04/04/2025 | 10:16 GMT+7 | Điện thoại: 034 39429756 | Email: hososukien@gmail.com

Ngành dệt may thời công nghệ số


Không chỉ là một trong những ngành sản xuất lâu đời nhất trong lịch sử loài người, đến nay dệt may còn là ngành công nghiệp phổ biến nhất và nằm trong nhóm những ngành công nghiệp quan trọng nhất trên thế giới. Với quy mô thị trường đạt gần 2.000 tỷ USD vào năm 2024, lượng sản phẩm chiếm hơn 6% tổng số hàng hóa sản xuất trên toàn cầu và sử dụng tới 75 triệu lao động, trong đó lao động nữ chiếm 75%..., dệt may cũng là ngành đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và giảm nghèo trên toàn cầu.

Dù có nhiều tiềm năng phát triển, nhưng ngành dệt may đang phải đối mặt với nhiều thách thức như việc tái định hình hoạt động thương mại toàn cầu và khu vực, tình trạng biến đổi khí hậu, sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng hay quá trình thay đổi nhân khẩu học... Đặc biệt, những tiến bộ công nghệ từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhất là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ số vừa là cơ hội nhưng đồng thời cũng là thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp dệt may nói riêng, ngành công nghiệp dệt may của nhiều quốc gia nói chung. Trong bối cảnh đó, đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ, chuyển đổi số trong sản xuất, kinh doanh được xem là chìa khóa để ngành dệt may vượt qua khó khăn, hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.

I. TỪ “CON ĐƯỜNG TƠ LỤA” ĐẾN CÁC CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP

Ngành sản xuất lâu đời

Theo các nhà nghiên cứu, dệt may là một trong những ngành sản xuất lâu đời nhất trong lịch sử loài người, có thể xuất hiện từ thời tiền sử. Các nhà nhân chủng học ước tính, con người bắt đầu mặc quần áo từ khoảng 500.000 đến 100.000 năm trước. 

Kể từ thời điểm này, dệt may đã từng bước phát triển, với các trung tâm sớm nhất được tìm thấy ở Trung Quốc cổ đại, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, dọc theo “Con đường tơ lụa” - tuyến đường thương mại quốc tế đầu tiên trên thế giới, kết nối 2 trong số những đế chế cổ đại vĩ đại và hùng mạnh nhất là Trung Quốc và La Mã. 

Hoạt động buôn bán tơ lụa, quần áo và nhiều sản vật quý hiếm khác qua con đường này đã đặt nền tảng cho những mối quan hệ kinh tế quốc tế cũng như chính trị quốc tế ngày nay.

Theo Bách khoa toàn thư Britannica, từ dệt may (textile) bắt nguồn từ từ tiếng Latin “textilis” và từ tiếng Pháp “texere”. “Texere” có nghĩa là “dệt” và từ “textile” ban đầu chỉ dùng để chỉ vải dệt. Ngày nay, dệt may là ngành công nghiệp khổng lồ bao gồm nhiều phân ngành sản xuất riêng như ngành sản xuất sợi, ngành dệt, ngành nhuộm và in, ngành may mặc. Bên cạnh đó, còn nhiều công đoạn khác như sản xuất nguyên liệu thô, dán nhãn, đóng gói và giao hàng...         

Sự phát triển qua các cuộc cách mạng công nghiệp

Cùng với sự phát triển của nhân loại, ngành dệt may đã trải qua quá trình biến đổi không ngừng. Tuy nhiên, cho đến đầu thế kỷ XVIII, các sản phẩm dệt may chủ yếu được sản xuất thủ công với quy mô nhỏ. Bánh xe kéo sợi và khung cửi thủ công được sử dụng để chế biến các nguyên liệu thô như len, bông và lanh thành vải. 

Mặc dù lao động thủ công có thể bảo đảm sản xuất các sản phẩm dệt may chất lượng cao, nhưng năng suất không cao, hiệu quả thấp và hạn chế về quy mô.

Tiên phong trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

Đầu thế kỷ XVIII đã xuất hiện nhiều cải tiến đáng kể trong máy móc dệt như việc phát minh ra thoi bay (năm 1733) dùng để kéo sợi theo cả chiều ngang và chiều dọc trên khung dệt, máy kéo sợi Jenny ra đời năm 1764 cho phép một người vận hành kéo nhiều sợi cùng lúc. 

Sau đó, khung dệt vải quay liên tục bằng sức nước của Richard Arkwright (năm 1769) và máy kéo sợi của Samuel Crompton (năm 1779) đã cách mạng hóa ngành kéo sợi, tăng năng suất theo cấp số nhân. Những phát minh này đã hợp lý hóa quy trình sản xuất và thúc đẩy sự phát triển của các nhà máy dệt.

Bước đột phá thực sự trong sản xuất hàng dệt may đến từ sự tích hợp năng lượng hơi nước. Động cơ hơi nước do James Watt tiên phong, bắt đầu thay thế bánh xe nước làm nguồn năng lượng chính cho các nhà máy dệt. 

Sự thay đổi này tạo cơ sở cho việc thành lập các nhà máy ở những vùng không có nhiều nguồn nước, dẫn đến sự tập trung của các ngành công nghiệp dệt may ở khu vực thành thị. Việc sử dụng năng lượng hơi nước cũng mang lại tính linh hoạt và hiệu quả cao hơn cho quy trình sản xuất, cho phép các nhà máy dệt hoạt động 24/24 giờ.

Không chỉ dẫn đến những biến đổi đáng kể về xã hội như hình thành các thành phố công nghiệp, thúc đẩy đô thị hóa nhanh chóng và sự xuất hiện của giai cấp công nhân..., dệt may còn được xem là ngành công nghiệp đóng vai trò quan trọng, tiên phong trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. 

Những cải tiến về dệt may được thúc đẩy bởi hơi nước và máy móc đã đặt nền tảng cho công nghiệp hóa, thúc đẩy nhân loại tiến vào kỷ nguyên cơ giới hóa và phát triển các mạng lưới thương mại toàn cầu.

Dệt may 2.0

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai bắt đầu vào những năm 70 của thế kỷ XIX khi điện bắt đầu được sử dụng trong công nghiệp, trong đó có công nghiệp dệt may. Sự ra đời của năng lượng điện đã tạo tiền đề cho ngành dệt may phát triển các hệ thống sản xuất theo dây chuyền, giúp hàng dệt may, nhất là sản phẩm may mặc, có thể được sản xuất hàng loạt theo quy trình hợp lý với năng suất cao hơn nhiều so với sản xuất nhỏ lẻ theo quy mô gia đình. 

Nhờ cuộc cách mạng này, sản lượng hàng may mặc được sản xuất đã gia tăng theo cấp số nhân, đủ khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu thụ quần áo tăng cao.

Ngoài ra, sự ra đời của thuốc nhuộm tổng hợp trong giai đoạn này cũng mang lại những bước tiến cho cả ngành dệt may, cũng như ngành hóa chất.

Dệt may 3.0

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba hay cuộc cách mạng số bắt đầu từ năm 1969 với việc sử dụng các hệ thống quản lý, sản xuất với các kỹ thuật có thể lập trình.

Sự phát triển của công nghệ thông tin, với sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm, đã mang lại những thay đổi lớn trong ngành dệt may, như việc sử dụng ứng dụng Uster trong sản xuất sợi, AutoCAD trong dệt, Shima Seiki Sds trong đan, Macbeth OS trong chế biến ướt, Gerber trong may mặc, Digital Fashion Pro trong thời trang... 

Việc kết hợp giữa công nghệ dệt may với công nghệ thông tin đã giúp quá trình sản xuất được tối ưu hóa, từng bước được tự động hóa, năng suất được nâng cao; các sản phẩm được sản xuất ra có chất lượng tốt hơn và đáp ứng các yêu cầu cụ thể, đa dạng hơn của người tiêu dùng...

II. DỆT MAY 4.0 VÀ CUỘC CÁCH MẠNG KỸ THUẬT SỐ TRONG NGÀNH DỆT MAY

Sau 3 cuộc cách mạng công nghiệp đầu tiên, ngành công nghiệp dệt may toàn cầu đã có sự phát triển mạnh mẽ và bước vào giai đoạn phát triển mới dựa trên các quy trình tiên tiến và hệ thống công nghệ thông minh hơn...

Quy mô lớn, tác động quan trọng

Hiện nay, dệt may là một trong những ngành công nghiệp đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nền kinh tế thế giới. Theo công ty phân tích thị trường Grand view research, quy mô thị trường dệt may toàn cầu đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây. 

Tính đến năm 2024, giá trị thị trường dệt may toàn cầu đã đạt 1.983,92 tỷ USD. Sự tăng trưởng trong giai đoạn này bắt nguồn từ các yếu tố như sự gia tăng dân số toàn cầu, nhu cầu về sợi nhân tạo tăng cao, các sáng kiến của chính phủ hỗ trợ ngành dệt may, tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ ở các thị trường mới nổi và việc thực hiện các hạn chế về sử dụng nhựa...

Báo cáo cho biết, châu Á - Thái Bình Dương đang là khu vực dẫn đầu thị trường dệt may toàn cầu, chiếm hơn 50% thị phần. Sự tăng trưởng của khu vực này chủ yếu là nhờ sự hiện diện của các trung tâm sản xuất lớn tại Trung Quốc, Bangladesh, Việt Nam, Ấn Độ... 

Chi phí lao động thấp, chính sách thuận lợi của chính phủ và mạng lưới chuỗi cung ứng mạnh mẽ càng củng cố vị thế thị trường của khu vực này.

Trong khi đó, Bắc Mỹ và châu Âu đang chứng kiến nhu cầu về hàng dệt may cao cấp, tùy chỉnh tăng mạnh. Sự phổ biến ngày càng tăng của thời trang nhanh và sự phát triển của các nền tảng thương mại điện tử đang góp phần vào xu hướng này. Còn Mỹ cũng đang có sự phục hồi mạnh mẽ trong sản xuất hàng dệt may.

Không chỉ có những đóng góp quan trọng vào phát triển sản xuất, dệt may còn là ngành xuất khẩu quan trọng với kim ngạch hiện đạt trên 600 tỷ USD mỗi năm. Trong đó, Trung Quốc là nước xuất khẩu lớn nhất. 

Ngoài việc thống trị ngành dệt may bằng cotton dựa vào các hoạt động sản xuất bông quy mô lớn và nguồn lao động giá rẻ, Trung Quốc còn có nhiều thế mạnh trong sản xuất các loại sợi tổng hợp như polyester và viscose; đồng thời bảo đảm duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu thông qua chuỗi cung ứng tiên tiến. Năm 2024, giá trị xuất khẩu dệt may của nước này đạt 265 tỷ USD.

Với thế mạnh về hàng may sẵn, Bangladesh đã trở thành trung tâm toàn cầu cho các thương hiệu thời trang nhanh như H&M, Zara và Primark..., trở thành quốc gia xuất khẩu dệt may lớn thứ hai thế giới, với kim ngạch 46 tỷ USD trong năm 2024.

Xếp ở vị trí thứ ba là Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu 44 tỷ USD. Sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành dệt may Việt Nam được thúc đẩy bởi các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng như danh tiếng về sản xuất hàng may mặc có giá trị gia tăng cao và là nhà cung cấp chính cho nhiều thương hiệu toàn cầu.

Cùng với đó, nhiều quốc gia khác như Ấn Độ, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Italia, Mỹ, Tây Ban Nha, Pakistan,... mỗi năm đã thu được hàng chục tỷ USD từ xuất khẩu các sản phẩm dệt may.

Với sự phát triển không ngừng, ngành dệt may cũng góp phần quan trọng vào việc tạo việc làm, thu nhập. Theo thống kê của Ngân hàng Thế giới (WB), các doanh nghiệp dệt may trên toàn thế giới đang sử dụng hơn 40 triệu công nhân, chưa kể hàng chục triệu lao động làm việc tại nhà. 

Đây cũng là ngành chiếm tỷ lệ rất cao trong tổng số việc làm sản xuất tại một số quốc gia coi xóa đói, giảm nghèo là vấn đề trung tâm như Campuchia (chiếm khoảng 80% tổng số việc làm sản xuất), Mauritius (khoảng 70%), Sri Lanka (khoảng 50%), Bangladesh (35%), Pakistan (43%), Madagascar (45%), Thổ Nhĩ Kỳ (34%), Ấn Độ (21,9%) và Trung Quốc (18,9%)...

Triển vọng mới trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Cũng theo Grand view research, quy mô thị trường dệt may dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh trong vài năm tới, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) là 7,6% từ năm 2023 và sẽ đạt giá trị trên 3.000 tỷ USD vào năm 2030.

Phân tích cho thấy, sự tăng trưởng trong những năm tới sẽ dựa trên các yếu tố như dân số toàn cầu và đô thị hóa tiếp tục tăng, thương mại điện tử mở rộng nhanh chóng, chi tiêu cho các hoạt động giải trí tăng cao, sự thâm nhập của bán lẻ ngày càng sâu rộng, khả năng truy cập Internet và sử dụng điện thoại thông minh cũng như sở thích ngày càng tăng đối với các giải pháp giao hàng không tiếp xúc...

Đặc biệt, việc ngành dệt may tiếp tục thích ứng với sự phát triển của các công nghệ cốt lõi của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thông qua đẩy mạnh chuyển đổi số, đổi mới công nghệ, thay thế các quy trình lỗi thời, tốn kém và lãng phí bằng các phương pháp nhanh chóng, hiệu quả và bền vững được xem là động lực quan trọng định hình cho sự phát triển này. 

Theo đó, các xu hướng đáng chú ý dự kiến trong giai đoạn tới bao gồm sự chuyển dịch sang áp dụng mực in kỹ thuật số, in 3D, tích hợp công nghệ Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), chuỗi khối (blockchain) vào quy trình sản xuất, áp dụng nền tảng kỹ thuật số để quản lý chuỗi cung ứng dệt may, hợp tác với các công ty công nghệ để thiết kế và phát triển vải thông minh, đầu tư vào robot và tự động hóa, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào sản xuất và tăng cường hợp tác để thúc đẩy đổi mới trong phát triển sản phẩm...

Người ta ước tính, đến năm 2030, các giải pháp tự động hóa dự kiến sẽ chiếm 35% quy trình sản xuất hàng dệt may, tăng từ 20% vào năm 2024. Riêng việc đưa AI và IoT vào sản xuất hàng dệt may sẽ giúp giảm khoảng 20% chi phí sản xuất trong khi tiết kiệm hơn 35% thời gian thực hiện các quy trình.

III. CÁCH MẠNG HÓA SẢN XUẤT BẰNG CÔNG NGHỆ THÔNG MINH

Ngành công nghiệp dệt may đang trải qua quá trình chuyển đổi số được thúc đẩy bởi công nghệ thông minh. Các công nghệ đó đang định hình lại cách thức sản phẩm được thiết kế, sản xuất và phân phối của ngành.

Một số công nghệ tiên phong

AI và IoT: Quy trình thông minh hơn

Việc ứng dụng AI và IoT đang giúp ngành sản xuất dệt may nâng cao độ chính xác và tự động hóa các tác vụ phức tạp.

Giống như các lĩnh vực khác, việc tích hợp AI vào quy trình thiết kế và sản xuất sẽ hoàn toàn cách mạng hóa cách thức hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất dệt may. AI sẽ cho phép các công ty tối ưu hóa thiết kế, hợp lý hóa kế hoạch sản xuất, triển khai các hệ thống kiểm soát chất lượng tiên tiến và dự đoán nhu cầu bảo trì thiết bị. Điều này bảo đảm giảm thiểu thời gian chết, đồng thời nâng sản lượng lên mức tối đa...

IoT đưa tự động hóa tiến thêm một bước nữa bằng cách kết nối máy móc và cảm biến theo thời gian thực. Kết nối này cho phép các nhà máy giám sát dây chuyền sản xuất, phát hiện tình trạng kém hiệu quả và điều chỉnh quy trình từ xa. Ví dụ, cảm biến IoT có thể đo độ căng của vải, độ đồng nhất của màu sắc hoặc nhiệt độ máy, bảo đảm chất lượng sản phẩm đồng đều trong khi giảm thiểu lãng phí.

Các công nghệ số như blockchain và IoT tăng cường tính minh bạch của chuỗi cung ứng, cho phép người tiêu dùng theo dõi hành trình của sản phẩm và bảo đảm tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và môi trường. Tính minh bạch này cũng có thể hỗ trợ tăng cường giám sát và tuân thủ nơi làm việc để có điều kiện làm việc tốt hơn.

Bản sao kỹ thuật số: Bước đột phá trong sản xuất

Một trong những cải tiến có tác động lớn nhất là việc sử dụng bản sao kỹ thuật số, tạo ra bản sao ảo của các quy trình vật lý, máy móc hoặc toàn bộ môi trường sản xuất. Các mô phỏng kỹ thuật số này cho phép nhà sản xuất thử nghiệm và tối ưu hóa hoạt động trước khi triển khai các thay đổi tại nhà máy. 

Ví dụ, các công ty dệt may có thể mô phỏng các thiết lập sản xuất khác nhau để giảm lỗi, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Bằng cách dự đoán kết quả và khắc phục sự cố trong môi trường kỹ thuật số, nhà sản xuất có thể tiết kiệm thời gian và giảm chi phí, giúp hoạt động hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn.

Robot và tự động hóa sản xuất

Tự động hóa, robot được doanh nghiệp dệt may sử dụng để thay thế các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và đòi hỏi nhiều lao động, cải thiện hiệu quả và giảm thiểu lỗi của con người. Từ máy cắt tự động đến cánh tay robot để xử lý vải, máy móc thông minh giúp các nhà sản xuất hàng dệt may chất lượng cao ở quy mô lớn.

Ngoài ra, tự động hóa hỗ trợ các hoạt động bền vững bằng cách sử dụng vật liệu chính xác, do đó giảm thiểu chất thải dư thừa và cải thiện hiệu quả năng lượng. Điều này phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng về các phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường trong ngành dệt may.

Big data cho các quyết định thông minh hơn

Khả năng thu thập và phân tích lượng dữ liệu khổng lồ đang thúc đẩy việc ra quyết định thông minh hơn trong ngành dệt may. Các nhà sản xuất hiện có thể theo dõi sở thích của người tiêu dùng, giám sát số liệu sản xuất và đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng theo thời gian thực. 

Ví dụ, phân tích dữ liệu có thể dự đoán nhu cầu thị trường, cho phép các công ty điều chỉnh mức sản xuất cho phù hợp và tránh sản xuất quá mức. Điều này không chỉ tối ưu hóa nguồn lực mà còn giúp các công ty đáp ứng kỳ vọng của khách hàng hiệu quả hơn.

Thiết kế và tùy chỉnh nâng cao

Công nghệ thông minh cũng cho phép tùy chỉnh nhiều hơn trong thiết kế dệt may. Các công cụ như in 3D và phần mềm thiết kế do AI điều khiển cho phép các thương hiệu tạo ra những sản phẩm được cá nhân hóa theo sở thích cụ thể của khách hàng. Mức độ tùy chỉnh này thúc đẩy sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành với thương hiệu.

Ngoài ra, các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) đang được sử dụng để tạo phòng thử đồ ảo, nâng cao trải nghiệm của khách hàng bằng cách cho phép người mua hình dung trang phục trước khi mua.

Không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất, việc ứng dụng công nghệ thông minh còn cho phép ngành dệt may tối ưu hóa tài nguyên, giảm thiểu chất thải và giảm lượng khí thải carbon, qua đó mở đường cho một tương lai bền vững và sáng tạo hơn. Theo tính toán của Grand view research, vào năm 2025, việc tích hợp các hoạt động bền vững, công nghệ thông minh và các giải pháp do AI thúc đẩy dự kiến sẽ giảm 20% tổng lượng chất thải dệt may.

Một số thách thức cần lưu ý

Bên cạnh những tác động tích cực, việc chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ 4.0 trong ngành dệt may cũng có thể mang đến một số rủi ro, thách thức, như:

- Thay thế việc làm: việc tự động hóa các quy trình sản xuất có thể dẫn đến thay thế việc làm của những người lao động có kỹ năng thấp, có khả năng dẫn đến tình trạng thất nghiệp và các thách thức xã hội liên quan.

- Khoảng cách kỹ năng: ngành dệt may có thể phải đối mặt với khoảng cách kỹ năng khi chuyển sang số hóa, đòi hỏi lực lượng lao động có kỹ năng số. Bảo đảm người lao động được đào tạo đầy đủ cũng cần được xem là một thách thức.

- Mối quan ngại về an ninh mạng: quá trình số hóa ngày càng tăng khiến ngành dệt may phải đối mặt với rủi ro an ninh mạng, bao gồm xâm phạm, đánh cắp dữ liệu và trộm cắp tài sản trí tuệ. Điều này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tài chính và danh tiếng.

- Cạnh tranh thị trường: việc dễ dàng tiếp cận thị trường thông qua thương mại điện tử có thể dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt hơn, khiến các nhà sản xuất nhỏ khó cạnh tranh với các công ty lớn, am hiểu kỹ thuật số hơn.

- Độ phức tạp của chuỗi cung ứng: quản lý chuỗi cung ứng kỹ thuật số có thể phức tạp và đòi hỏi đầu tư đáng kể vào công nghệ, cơ sở hạ tầng cũng như nguồn nhân lực.

IV. NHỮNG BƯỚC ĐI THÍCH HỢP

Để bảo đảm mục tiêu phát triển trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhiều giải pháp, sáng kiến chuyển đổi ngành dệt may đã được triển khai ở các quy mô khác nhau.

Một số sáng kiến số hóa của khu vực và toàn cầu

Thời gian qua, trên thế giới có nhiều sáng kiến thú vị giúp thúc đẩy quá trình số hóa toàn diện trong ngành dệt may, trong đó có Sáng kiến ASEAN số. Đây là sáng kiến toàn diện của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dệt may.

Tại khu vực châu Á còn có Sáng kiến Thương mại và Đầu tư châu Á - Thái Bình Dương (APTII), do Ủy ban Kinh tế và Xã hội Liên hợp quốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) đứng đầu, với các hoạt động nhằm tăng cường năng lực số của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dệt may trên khắp châu Á.

Trong khi đó, Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã hợp tác với công ty tiên phong về công nghệ số BodySwaps để thiết kế một mô phỏng VR tương tác và nhập vai để giúp công nhân các nhà máy, trong đó có những nhà máy dệt may sử dụng nhiều lao động, tìm hiểu và hành động nhằm ngăn chặn bạo lực và quấy rối trên cơ sở giới tại nơi làm việc.

Ở phạm vi hẹp hơn, GoBlu International Ltd. đã cung cấp những giải pháp bền vững cho các thương hiệu và nhà bán lẻ trong ngành dệt may. Trong đó, nền tảng kỹ thuật số The Bhive hướng đến mục tiêu cách mạng hóa quản lý hóa chất trên toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu, góp phần tạo nên một ngành công nghiệp dệt may sạch và minh bạch. 

Còn HERfinance đang hỗ trợ các nhà tuyển dụng số hóa một cách có trách nhiệm việc thanh toán tiền lương cho những người lao động thu nhập thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu tại Bangladesh, Ai Cập và Campuchia thông qua HERfinance Digital Wages...

Tại Trung Quốc

Khi Trung Quốc bắt đầu cải cách kinh tế vào năm 1979, quá trình tái cấu trúc ngành dệt may được thực hiện sớm hơn nhiều ngành khác. Từ đó, Trung Quốc nhanh chóng đạt được thành công, trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới.

Sau giai đoạn phát triển nhờ vào nhân công giá rẻ và quy mô sản xuất lớn, hiện nay các công ty dệt may Trung Quốc được đánh giá cao nhờ có được sự kết hợp giữa lực lượng lao động có kỷ luật và chi phí thấp, nguồn cung ứng dồi dào, các dịch vụ trọn gói và máy móc hiện đại, bao gồm cả việc ứng dụng công nghệ số. 

Theo đánh giá của WB, các nhà máy thành công nhất tại Trung Quốc hiện nay sử dụng máy móc, phần mềm và công nghệ sản xuất tương đương với các nhà sản xuất ở những nước phát triển.

Một ví dụ hay được nhắc tới là tập đoàn công ty dệt may tích hợp lớn nhất Trung Quốc Youngor, có trụ sở tại Ninh Ba. Doanh nghiệp này có hơn 100 chi nhánh, 400 cửa hàng độc quyền và 2.000 cửa hàng bán lẻ tại Trung Quốc. Cho rằng việc liên tục đầu tư vào công nghệ là điều cần thiết để duy trì khả năng cạnh tranh, mới đây Youngor đã mạnh dạn đầu tư 15 triệu USD để xây dựng toàn bộ chuỗi cung ứng và cơ sở hạ tầng công nghệ. 

Trong cả 2 đơn vị sản xuất của mình, Youngor sử dụng ứng dụng Lập kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để quản lý việc xử lý đơn hàng, mẫu và khối lượng mua hàng, lập kế hoạch sản xuất và vận chuyển, cho phép giảm lượng hàng tồn kho, thời gian trễ và chi phí sản xuất. Các ứng dụng ERP giúp Youngor có thể “xử lý đơn đặt hàng 100.000 chiếc áo phông trong vòng 1 tuần đến 10 ngày”, trong khi trước đây phải mất từ 3 đến 5 tháng.

Với hệ thống bán lẻ, mỗi cửa hàng Youngor lớn đều có một máy tính quét và thực hiện các phép đo cơ thể của khách hàng bằng máy tính. Các phép đo này sau đó được chuyển đến nhà máy. 

Sau khi nhận được vật liệu, máy sẽ tùy chỉnh vật liệu sao cho “phù hợp” với bản quét của máy tính và tiến hành sản xuất. Sản phẩm hoàn thiện sẽ được giao đến cửa hàng hoặc nhà khách hàng. Thông qua ứng dụng này, “ai đó có thể đặt một bộ vest ở London và chúng tôi sản xuất ở Ninh Ba”, lãnh đạo tập đoàn cho biết.

Tại Ấn Độ

Ngành công nghiệp dệt may Ấn Độ đã có sự phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, tạo ra nhiều việc làm.

Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp dệt may Ấn Độ có sự đầu tư đáng kể vào công nghệ và tự động hóa. Xu hướng này được tiếp tục vào năm 2024, với sự tập trung hơn vào máy móc tiên tiến và số hóa nhằm cải thiện năng suất, giảm chi phí và bảo đảm chất lượng đồng nhất. 

Nhiều công nghệ mới nổi như AI và máy học (ML) cũng được xem xét sử dụng để lập kế hoạch sản xuất, quản lý hàng tồn kho và bảo trì tốt hơn...

Ông Vilas Gharat - Giám đốc điều hành Gharat & Associates, thành viên Hội đồng quản trị Hiệp hội Dệt may Ấn Độ - cho biết, Chính phủ Ấn Độ cũng đã tích cực hỗ trợ ngành dệt may thông qua nhiều chính sách và sáng kiến khác nhau. 

Trong những năm tới, sự hỗ trợ này dự kiến sẽ tiếp tục và tăng cường hơn nữa. Trọng tâm có thể sẽ là cải thiện cơ sở hạ tầng, thúc đẩy xuất khẩu, giảm gánh nặng tuân thủ và cung cấp các ưu đãi tài chính để khuyến khích đầu tư, các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D).

Để tận dụng cơ hội từ Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, từ năm 2019, Shahi Exports - nhà sản xuất hàng may mặc lớn nhất Ấn Độ - đã thành lập Khoa Công nghiệp tại Viện Công nghệ thời trang quốc gia (NIFT), nhằm đẩy mạnh nghiên cứu về các công nghệ mới nổi trong ngành sản xuất hàng may mặc. NIFT cũng đưa chuyên ngành “nhà máy thông minh” vào chương trình đào tạo thạc sĩ để cung cấp nhân lực cho các doanh nghiệp có nhu cầu.

V. DỆT MAY VIỆT NAM BẮT NHỊP VỚI CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ

Tại Việt Nam, dệt may là ngành có tốc độ tăng trưởng cao và là một trong những nhóm hàng xuất khẩu quan trọng, đồng thời tạo việc làm cho khoảng 10% số lao động công nghiệp trong nước. Để nâng cao khả năng cạnh tranh, tiếp tục phát triển, việc bắt nhịp với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là yêu cầu quan trọng đặt ra đối với các doanh nghiệp dệt may.

Từ truyền thống đến hiện đại

Từ những làng nghề truyền thống, ngành công nghiệp dệt may Việt Nam bắt đầu hình thành từ năm 1897, với sự ra đời của Nhà máy Dệt Nam Định. Trải qua nhiều thập niên phát triển và đổi mới, đặc biệt là sau năm 1990, các công ty, doanh nghiệp dệt, may được thành lập, mở rộng và phát triển không ngừng, đưa ngành dệt may trở thành một bộ phận quan trọng đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. 

Bên cạnh các doanh nghiệp lớn, hàng chục nghìn cơ sở, doanh nghiệp dệt may đã và đang đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng trong nước và quốc tế.

Từ năm 2003 - 2004, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về xuất khẩu dệt may. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, trong giai đoạn 2016 - 2020, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam tăng khoảng 5 - 7%/năm. Đến năm 2024 toàn ngành đã đạt kim ngạch xuất khẩu 44 tỷ USD, tăng 11,26% so với năm 2023 và đang hướng đến mục tiêu xuất khẩu 47 - 48 tỷ USD vào năm 2025. 

Sự tăng trưởng này không chỉ đem lại những lợi ích to lớn về mặt kinh tế, giúp Việt Nam tiếp tục giữ vững vị trí quốc gia xếp thứ ba thế giới về xuất khẩu dệt may, mà còn đem lại việc làm cho khoảng 3 triệu lao động trực tiếp và gián tiếp, chiếm trên 10% số lao động công nghiệp cả nước.

Để đạt được những kết quả tích cực đó, trong những năm qua, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã không ngừng quan tâm đầu tư nâng cao năng lực, cải thiện năng suất, chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các thị trường khó tính như Nhật Bản, Liên minh châu Âu, Mỹ... 

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực sợi, dệt nhuộm, may mặc đã đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ vào sản xuất. Điển hình như Tổng Công ty May 10 nhờ sớm đưa công nghệ hiện đại vào sản xuất và quản lý, đã đạt được những thành công trong việc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. 

Hay nhờ áp dụng công nghệ tiên tiến, Tổng Công ty May Nhà Bè đã tăng năng suất toàn hệ thống hơn 20%; Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ giảm hàng tồn trên một dây chuyền từ 30 sản phẩm xuống còn 3 sản phẩm, tỷ lệ hàng lỗi giảm mạnh. Nhiều doanh nghiệp đã chú trọng cải tiến hệ thống máy móc thiết bị, quy trình công nghệ; đầu tư mới hoặc hoàn thiện các phần mềm quản lý và thiết kế sản phẩm, như: Lectra, Gerber, Optitex,... để cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Còn nhiều thách thức

Theo nhận định của Viện Nghiên cứu Chiến lược và Chính sách (Bộ Công Thương), mặc dù trình độ công nghệ trong lĩnh vực dệt may Việt Nam thời gian qua có sự phát triển nhưng vẫn còn ở mức thấp và chậm so với các nước trong khu vực và thế giới. 

Với ngành dệt, phần lớn thiết bị dệt thoi hiện nay mới ở trình độ trung bình, công nghệ sử dụng trong đan lát ở mức thấp. Mặc dù thiết bị dệt kim của các doanh nghiệp chiếm gần 60% tổng số máy nhưng chủ yếu là máy dệt kim phẳng chỉ dùng để dệt vải tuyn, tất; số lượng máy dệt kim tròn dùng để dệt vải quá ít, chỉ chiếm chưa đến 6% và là công nghệ quá cũ, lạc hậu nên chỉ có thể dệt vải cung cấp cho thị trường trong nước, không xuất khẩu...

Trong ngành may, tỷ lệ sử dụng thiết bị công nghệ cao, đặc biệt là sử dụng phần mềm trong thiết kế sản phẩm, quản lý sản xuất chỉ chiếm khoảng 20%; 70% thiết bị có trình độ công nghệ trung bình, 10% là công nghệ thấp.

Một trong những lý do dẫn đến tình trạng này là trên 70% số doanh nghiệp có quy mô nhỏ và trung bình, không có đủ nguồn lực đầu tư, ứng dụng công nghệ mới; chi phí cho nghiên cứu và phát triển của các doanh nghiệp còn thấp, do hạn chế về vốn và tỷ suất lợi nhuận thấp.

Nhiều chuyên gia nhận định, trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng với việc mất đi lợi thế về nhân công giá rẻ, tay nghề cao, với hạn chế trên, dệt may Việt Nam sẽ phải đối mặt với nguy cơ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài dịch chuyển sản xuất sang các nước có trình độ khoa học - công nghệ tiên tiến.

Bên cạnh đó, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư không chỉ đe dọa việc làm của lao động trình độ thấp mà ngay cả lao động trình độ trung cấp - cao đẳng cũng sẽ bị ảnh hưởng nếu không được trang bị kiến thức mới, chủ yếu là các kỹ năng sáng tạo. 

Theo báo cáo gần đây của ILO, máy móc công nghệ công nghiệp của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư có thể thay thế 86% số lao động dệt may của Việt Nam trong vài thập niên tới.

Đổi mới để phát triển

Thực tế trên cho thấy, việc thích ứng với công nghệ tiên tiến chính là chìa khóa để ngành dệt may Việt Nam vượt qua những thách thức hiện tại và bảo đảm tăng trưởng dài hạn, bền vững. Để làm được điều đó, nhiều chuyên gia cho rằng, vấn đề quan trọng nhất hiện nay là phải tập trung thực hiện hiệu quả những định hướng trong “Chiến lược phát triển ngành Dệt May và Da Giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035” đã được Thủ tướng phê duyệt tại Quyết định số 1643/QĐ-TTg, ngày 29-12-2022.

Theo đó, tập trung phát triển ngành dệt may theo hướng chuyên môn hóa, hiện đại hóa; áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn quản lý chất lượng tiên tiến để nâng cao sức cạnh tranh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (năng lực nghiên cứu, thiết kế, kỹ thuật, công nghệ, quản lý) nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước, cần tập trung xây dựng và ban hành cơ chế, chính sách khuyến khích nhập khẩu công nghệ nguồn, công nghệ cao, công nghệ sạch trong ngành; ưu đãi, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư máy móc, thiết bị, công nghệ mới; tập trung ưu tiên vào các khâu tạo giá trị gia tăng cao gắn với các quy trình sản xuất thông minh, tự động hóa, thân thiện với môi trường. 

Khuyến khích các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ trong sản xuất và phát triển các loại nguyên, phụ liệu. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu khoa học và áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất.

Bên cạnh đó, tăng cường đầu tư cho hoạt động khoa học - công nghệ thông qua các đề tài, dự án phục vụ phát triển sản xuất. Đầu tư xây dựng các cơ sở phân tích, kiểm tra chất lượng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các nước nhập khẩu.

Tăng cường năng lực nghiên cứu cho các cơ quan nghiên cứu chuyên ngành và các tổ chức, đơn vị có các hoạt động phát triển ngành trong các lĩnh vực khoa học - công nghệ, thiết kế, sản xuất thử nghiệm, phát triển sản phẩm, kiểm định chất lượng, chuyển giao công nghệ, đào tạo...

Xây dựng chính sách đẩy mạnh ứng dụng công nghệ của cuộc cách mạng công nghiệp mới (in 3D, vật liệu mới, tự động hóa, robot, số hóa...), ứng dụng khoa học - công nghệ tiên tiến dựa trên nền tảng công nghệ thông tin và AI...

Cùng với đó, các doanh nghiệp cần chủ động, từng bước đầu tư ứng dụng thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; có thể bắt đầu từ những khâu đơn giản, có tính lặp lại cao cho sản xuất các sản phẩm phức tạp, tính thời trang cao hay những khâu quyết định của ngành may như khâu cắt vải tự động, thiết kế mẫu mới, hoàn thiện quy trình,... để tăng năng suất lao động và đa dạng hóa sản phẩm. 

Song song đó, cần đầu tư nền tảng công nghệ thông tin, phần mềm quản lý nhà máy, tiến tới xây dựng nhà máy thông minh.

Các doanh nghiệp cần chú trọng hơn nữa công tác đào tạo, đào tạo lại để nâng cao trình độ, năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý, nghiên cứu, kỹ thuật, thiết kế và công nhân lành nghề.../.

Duy Anh - Thành Nam - Khôi Nguyên - Tiến Thắng - Công Minh (thực hiện)

Chuyên mục: Hồ sơ

Trang: 1 2 3 4 5 ... 25 Sau