Petrodollar trước “cơn sóng ngầm” Hormuz
Cú sốc từ cuộc chiến tranh Iran và lệnh phong tỏa eo biển Hormuz đang đẩy thị trường năng lượng vào một cục diện phân mảnh chưa từng có. Để tự cứu mình trước cơn bão giá, nhiều quốc gia đang đẩy mạnh làn sóng ngoại giao năng lượng song phương và điều này vô tình đặt hệ thống petrodollar trước phép thử lớn nhất trong nhiều thập niên.

Hệ thống giao dịch dầu mỏ toàn cầu vốn do đồng USD thống trị đang đứng trước một phép thử mang tính bước ngoặt do những tác động từ cuộc chiến tranh Iran và việc phong tỏa eo biển Hormuz.
Trước tình hình này, các quốc gia tiêu thụ nhiều dầu đang phải tìm cách thực hiện các thỏa thuận ngầm, thiếu minh bạch với cả Iran lẫn các nước sản xuất dầu ở vùng Vịnh để bảo đảm nguồn cung năng lượng.
Kể từ khi chiến tranh bùng nổ vào ngày 28-2-2026, khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu từ khu vực vùng Vịnh đã bị gián đoạn. Điều này gây ảnh hưởng nặng nề đến các nền kinh tế, đặc biệt là ở châu Á - nơi nguồn dầu nhập khẩu phụ thuộc tới 60% vào thị trường Trung Đông.
Hiện tại, ngày càng có nhiều dấu hiệu cho thấy các nước nhập khẩu lớn ở châu Á đang phải tìm cách thích nghi với thực tế mới bằng cách đạt được các thỏa thuận trực tiếp với các nhà sản xuất vùng Vịnh dưới sự ngầm chấp thuận từ phía Iran. Điều này nhằm bảo đảm dòng chảy của các mặt hàng chiến lược như dầu thô, hóa chất và phân bón qua eo biển không bị đứt gãy.
Thời gian gần đây, sau các cuộc tiếp xúc trực tiếp giữa giới lãnh đạo các nước nhập khẩu dầu và Iran, một số tàu chở dầu đã có thể đi qua eo biển Hormuz. Để tránh bị phát hiện, các tàu này thường xuyên tắt hệ thống định vị trong suốt hành trình.
Vừa qua, một tàu chở dầu treo cờ Panama mang theo 2 triệu thùng dầu thô từ Kuwait và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) đã thuận lợi đi qua eo biển này để hướng tới Nhật Bản. Chuyến đi diễn ra ngay sau cuộc hội đàm giữa Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian.
Ngoài ra, Iran cũng đã đạt được các thỏa thuận tương tự với Trung Quốc, Iraq và Pakistan để vận chuyển dầu mỏ cũng như khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) ra khỏi vùng Vịnh.
Chi tiết cụ thể của các thỏa thuận song phương và ba bên này phần lớn vẫn chưa được công khai. Tuy nhiên, nhiều khả năng việc thanh toán cho các giao dịch này đang được thực hiện bên ngoài hệ thống thương mại dầu mỏ truyền thống, hoặc là bằng các đồng tiền khác thay vì USD, hoặc là thông qua những thỏa thuận trao đổi hàng hóa phi chính thức.
Cho dù các giao dịch này có bao gồm khoản “phí quá cảnh” nào chi trả cho Tehran hay không (điều mà phía Tokyo đã lên tiếng phủ nhận), thì xu hướng này cũng cho thấy Iran đang nắm quyền kiểm soát thực tế đối với hoạt động vận tải qua tuyến đường biển chiến lược này. Iran muốn tầm ảnh hưởng đó được công nhận trong bất kỳ thỏa thuận tương lai nào với Mỹ.
Tuy nhiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã kiên quyết bác bỏ đòi hỏi này. Dù cuộc đối đầu cuối cùng kết thúc theo cách nào, những gián đoạn hiện tại chắc chắn sẽ để lại tác động lâu dài đối với các mô hình thương mại dầu mỏ toàn cầu.
Rủi ro thường trực
Hải trình qua eo biển Hormuz giờ đây nhiều khả năng sẽ luôn bị “đội giá” bởi một khoản “phí bù đắp rủi ro địa - chính trị thường trực”. Điều này sẽ làm tăng chi phí của dầu thô từ Trung Đông, buộc các quốc gia nhập khẩu phải tính toán lại chiến lược an ninh nguồn cung năng lượng.
Đổi lại, thực tế này có thể thúc đẩy sự ra đời của nhiều thỏa thuận trực tiếp hơn do chính phủ bảo trợ với các nước sản xuất dầu trong khu vực nhằm thâu tóm nguồn cung.
Đồng thời, nó cũng thôi thúc các bên thiết lập những cơ chế định giá mới để bảo vệ người mua trước những biến động thị trường, cũng như bảo đảm an toàn cho các chuyến tàu đi qua eo biển Hormuz.
Những dấu hiệu cho thấy sự biến chuyển này đã bắt đầu lộ diện. Ngày 15-5, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã có chuyến công du tới UAE để thảo luận về các thỏa thuận cung ứng dài hạn và mở rộng năng lực dự trữ chiến lược.
Thời điểm diễn ra chuyến đi này, ngay giữa “tâm bão” của một cuộc chiến tranh khu vực, đã lột tả rõ tình thế cấp bách của New Delhi, đồng thời phát đi tín hiệu về một làn sóng chuyển dịch mạnh mẽ sang phương thức “ngoại giao năng lượng song phương” ở khắp châu Á.
Công ty tư vấn chiến lược quốc tế Dragoman có trụ sở tại Australia nhận định: “trong bối cảnh hiện tại, hoàn toàn có cơ sở để dự đoán rằng Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc cùng những quốc gia phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu khác sẽ mở rộng mạng lưới quan hệ song phương sẵn có với các quốc gia Vùng Vịnh, bao gồm cả chính quyền Iran thời hậu chiến, cũng như với những nước xuất khẩu dầu khí khác trên thế giới”.

Hệ thống petrodollar bị đe dọa
Những mô hình thương mại mới hình thành này đang đẩy nhanh quá trình xói mòn vị thế thống trị của đồng USD trong thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Các cuộc hội đàm của Thủ tướng N. Modi tại Abu Dhabi là bước nối tiếp của một thỏa thuận ký kết năm 2023 giữa Ấn Độ và UAE, trong đó 2 nước sẽ thực hiện thanh toán các giao dịch thương mại song phương bằng đồng rupee và đồng dirham thay vì đồng USD. Đây là một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn của các nền kinh tế mới nổi nhằm đa dạng hóa hệ thống thanh toán của họ.
Cấu trúc giao dịch dầu mỏ ngày nay vốn được thiết lập từ những năm 70 và 80 của thế kỷ XX nhằm ngăn chặn sự phân mảnh như vậy. Việc thành lập các thị trường giao dịch hợp đồng tương lai dầu thô tại New York và London đã giúp giá dầu trở nên minh bạch hơn và việc mua bán trở nên dễ dàng hơn. Trước đó, giá dầu chủ yếu do các nước sản xuất dầu quyết định, khiến thị trường thiếu minh bạch và kém linh hoạt.
Quan trọng hơn, hệ thống này còn giúp củng cố vị thế của đồng USD, biến nó thành đồng tiền trung tâm của toàn bộ hệ thống giao dịch dầu mỏ thế giới.
Sự thống trị của hệ thống petrodollar (USD dầu mỏ) đã trao cho Washington một đòn bẩy “vô tiền khoáng hậu” đối với hệ thống tài chính toàn cầu.
Quyền lực này cho phép Mỹ áp đặt các lệnh trừng phạt nhằm cô lập và gạt bỏ hoàn toàn các quốc gia, doanh nghiệp cũng như cá nhân ra khỏi hệ thống thương mại quốc tế.
Trong vài thập niên trở lại đây, Mỹ đã gia tăng đáng kể việc sử dụng các biện pháp trừng phạt nhằm vào các quốc gia như Iran, Venezuela, Nga và Trung Quốc nhằm theo đuổi các mục tiêu kinh tế và địa - chính trị.
Chính những biện pháp này đã vô tình thúc đẩy sự hình thành của một mạng lưới giao dịch dầu mỏ khổng lồ - một hệ thống hoàn toàn ngó lơ đồng USD và các hãng vận tải phương Tây.
Nguy cơ bị Mỹ trừng phạt đã khiến nhiều nền kinh tế mới nổi tìm kiếm các cơ chế giao dịch thay thế. Dẫu vậy, cho đến nay, những nỗ lực này mới chỉ đạt thành công hạn chế: hiện nay, chỉ khoảng 10% đến 20% giao dịch dầu mỏ toàn cầu được thực hiện bằng các đồng tiền khác ngoài USD.
Tuy nhiên, cú sốc từ cuộc chiến tranh Iran và việc phong tỏa một phần hoạt động tại một trong những huyết mạch năng lượng quan trọng nhất thế giới đang buộc các nước nhập khẩu dầu phải xem xét lại chiến lược an ninh năng lượng và điều đó có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi này.
Vì châu Á hiện chiếm hơn 1/3 lượng tiêu thụ dầu của toàn thế giới và hơn 1/2 tổng lượng dầu nhập khẩu toàn cầu, nên nếu các nước trong khu vực này ngày càng chuyển sang các mối quan hệ giao dịch song phương do nhà nước dẫn dắt, thị trường năng lượng thế giới sẽ có xu hướng bị phân mảnh hơn rất nhiều.
Tất nhiên, sự gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông cũng làm nổi bật vai trò của Mỹ với tư cách là nhà sản xuất dầu khí hàng đầu thế giới. Washington nhiều khả năng vẫn sẽ giữ vị trí trung tâm trong nền kinh tế toàn cầu nhiều thập niên tới.
Có thể thấy, hiện chưa có đồng tiền nào đủ sức thay thế vai trò trung tâm của đồng USD trong hệ thống tài chính và thương mại toàn cầu. Tuy vậy, những hệ lụy từ cuộc chiến Iran vẫn có thể dẫn đến sự phân mảnh trong cơ chế định giá dầu, làm xói mòn tính minh bạch của thị trường và làm suy yếu phần nào khả năng kiểm soát của Washington đối với hệ thống tài chính vốn đã nâng đỡ nền thương mại dầu mỏ toàn cầu suốt nhiều thập kỷ qua./.

