Chính trị - Thời sự

"Bùa hộ mệnh" và bản chất thực

Hà Linh 12/06/2026 14:27

Hơn 50 năm sau khi thuật ngữ “petrodollar” ra đời, nhiều người vẫn tin rằng dầu mỏ là “bùa hộ mệnh” giúp đồng USD thống trị toàn cầu, nhưng thực tế cho thấy sức mạnh đồng tiền Mỹ bám rễ sâu xa hơn thế. Khi dòng tiền dầu mỏ của các quốc gia Vùng Vịnh không còn dồi dào như trước và cuộc chiến Iran thúc đẩy các kênh thanh toán thay thế, bản chất thực sự về số phận của đồng USD mới bắt đầu lộ diện.

p-5.jpg
Việc dầu mỏ được định giá bằng đồng USD đã khiến nhu cầu nắm giữ đồng tiền này gia tăng trên phạm vi toàn cầu_Ảnh: AFP/TTXVN

Khởi nguồn của thuật ngữ petrodollar

Các nhà kinh tế học thường hay khuyên người khác phải thận trọng, nhưng bản thân họ lại không phải lúc nào cũng thận trọng. Khi còn là một nhà kinh tế trẻ tại Bộ Công nghiệp Ai Cập, Ibrahim Oweiss đã thẳng thắn đưa ra một lời khuyên “mất lòng” cấp trên.

Ông cảnh báo rằng, nền công nghiệp Ai Cập đang tập trung quá mức vào 2 thành phố Cairo và Alexandria. Sau đó, ông lại tiếp tục chỉ trích lời tuyên bố sáo rỗng của Tổng thống Ai Cập Abdel Gamal Nasser rằng Ai Cập có thể tự sản xuất mọi thứ “từ cây kim cho đến tên lửa” (trong khi thực tế thì ngược lại).

Sự thẳng thắn thiếu khôn ngoan này đã buộc ông phải rời khỏi đất nước vào năm 1960, để bảo đảm an toàn. Từ đó, cơ hội trở về quê hương cũng ngày càng trở nên mờ mịt.

Đến năm 1974, khi đã là Giáo sư tại Đại học Georgetown ở Washington (Mỹ), ông bắt đầu chú ý đến một hiện tượng kinh tế đáng quan tâm khác: lượng USD khổng lồ đang chảy vào túi các nước xuất khẩu dầu mỏ Vùng Vịnh với tốc độ nhanh hơn cả khả năng tiêu tiền của họ.

Ban đầu, petrodollar bị coi là một mối đe dọa đối với Mỹ và các nước nhập khẩu dầu khác. Thế nhưng sau đó, nó lại được nhìn nhận như “vị cứu tinh” của đồng USD và là một trong những nền tảng quan trọng tạo nên sức mạnh tài chính của Mỹ.

Trong một bài phát biểu vào tháng 3-1974, ông lần đầu tiên giới thiệu một thuật ngữ mới: petrodollar (hệ thống giao dịch dầu mỏ chủ yếu bằng đồng USD, hay còn gọi là USD dầu mỏ).

Kể từ đó, tên tuổi của ông luôn gắn liền với thuật ngữ này (mặc dù trên thực tế, thuật ngữ này từng xuất hiện trước đó trong một văn bản điều trần của cựu Bộ trưởng Thương mại Mỹ Peter Peterson).

Ban đầu, petrodollar bị coi là một mối đe dọa đối với Mỹ và các nước nhập khẩu dầu khác. Thế nhưng sau đó, nó lại được nhìn nhận như “vị cứu tinh” của đồng USD và là một trong những nền tảng quan trọng tạo nên sức mạnh tài chính của Mỹ.

Cuối năm 1974, Bộ Tài chính Mỹ đã đồng ý cho Ngân hàng Trung ương Saudi Arabia bí mật mua trái phiếu Chính phủ Mỹ mà không phải trải qua các đợt đấu giá thông thường. Điều này là để giúp vương quốc vùng Vịnh không phải hứng chịu những lời chỉ trích rằng họ đang “bơm tiền” cho quốc gia vốn là đồng minh thân cận của Israel.

Cùng thời điểm đó, tập đoàn dầu mỏ quốc gia Saudi Aramco của Saudi Arabia cũng quyết định chỉ chấp nhận thanh toán dầu thô xuất khẩu của họ bằng đồng USD, thay vì đồng bảng Anh.

Việc dầu mỏ được định giá bằng đồng USD đã khiến nhu cầu nắm giữ đồng tiền này gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Đồng thời, việc các nước xuất khẩu dầu đem nguồn thu từ dầu mỏ để đầu tư vào các tài sản định giá bằng đồng USD cũng mang lại cho Mỹ một dư địa tài chính đáng kể.

Chuyên gia Diana Choyleva thuộc công ty dự báo kinh tế vĩ mô và chính trị Enodo Economics từng nhận định vào năm 2025 rằng, hệ thống này chính là trụ cột then chốt giúp duy trì vị thế thống trị tài chính của Mỹ suốt gần nửa thế kỷ qua.

Petrodollar đang suy yếu?

Tuy nhiên, cuộc chiến tranh Iran đã làm dấy lên những hoài nghi mới về “đế chế” petrodollar. Những khách hàng mua nhiều dầu mỏ nhất của Vùng Vịnh hiện nay lại nằm ở châu Á, chứ không phải ở phương Tây.

Trung Quốc từ lâu đã dùng đồng nhân dân tệ, chứ không phải đồng USD, để mua dầu thô từ Iran. Nước này cũng đã bắt đầu thử nghiệm mua bán hàng hóa bằng đồng nhân dân tệ kỹ thuật số.

Những quốc gia khác như Nga và Ấn Độ cũng đang tìm cách thanh toán các giao dịch dầu mỏ bằng đồng tiền riêng. Chiến lược gia Mallika Sachdeva từ Deutsche Bank nhận định rằng dựa trên những xu hướng này, cuộc xung đột giữa Mỹ với Iran “có thể trở thành chất xúc tác làm xói mòn sự thống trị của petrodollar, mở đường cho kỷ nguyên của petroyuan (nhân dân tệ dầu mỏ)”.

Liệu nhận định đó có đúng không? Và nếu đúng thì mức độ ảnh hưởng sẽ lớn đến đâu? Theo chuyên gia Choyleva, ngày càng nhiều doanh nghiệp và quốc gia muốn có thêm lựa chọn thanh toán dầu bằng một loại tiền tệ khác ngoài USD, ngay cả khi họ vẫn dùng đồng tiền Mỹ cho phần lớn các giao dịch.

Một số hợp đồng vẫn có thể được định giá bằng đồng USD vì thị trường tài chính tương lai của USD rất mạnh và tiện lợi, nhưng đến bước thanh toán thực tế, các bên sẽ chọn những phương thức khác, chẳng hạn như đồng nhân dân tệ kỹ thuật số.

Đồng tiền Trung Quốc có thể dần dần gia tăng vị thế, chủ yếu nhờ vào lượng dầu mỏ khổng lồ mà chính nước này nhập khẩu. Tuy nhiên, khả năng thị phần của đồng nhân dân tệ trong các giao dịch hàng hóa toàn cầu vượt quá mức một con số (tức là từ 10% trở lên) trong khoảng 5 năm tới là điều khó có thể xảy ra.

Nếu hệ thống petrodollar suy yếu, liệu Mỹ có nên lo sợ không? Chiến lược gia Sachdeva cho rằng, việc định giá dầu mỏ bằng USD là “một trụ cột quan trọng” giúp duy trì vị thế thống trị của đồng tiền Mỹ trên toàn cầu.

Lý do là bởi các doanh nghiệp phải mua dầu bằng USD và cũng có xu hướng định giá hàng hóa xuất khẩu của họ bằng chính đồng tiền này như một cách phòng ngừa rủi ro trước biến động tỷ giá.

Khi USD bất ngờ tăng hay giảm giá trị, các doanh nghiệp cũng không bị ảnh hưởng quá nặng nề vì khoản tiền họ phải trả bằng USD (ví dụ như tiền mua dầu) sẽ được bù trừ một cách tự nhiên bằng khoản tiền họ thu về cũng bằng USD (từ việc bán hàng xuất khẩu).

p-10.jpg
Trung Quốc và Iran thương lượng dùng nhân dân tệ trong thương mại (trong ảnh: nhân viên kiểm đồng 100 nhân dân tệ tại ngân hàng ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)_Ảnh: AFP/TTXVN

Tuy nhiên, lập luận này dựa trên giả định rằng giá dầu cũng “bình ổn” và ít thay đổi như giá của các loại hàng hóa và dịch vụ khác. Trên thực tế, dầu thô và các loại hàng hóa khác được mua bán trên các sàn giao dịch luôn được điều chỉnh liên tục để phản ánh những biến động tỷ giá và các yếu tố khác trên thị trường.

Nếu đồng USD suy yếu, giá dầu có khả năng sẽ tăng lên. Lúc này, nếu các doanh nghiệp không thể nâng giá hàng xuất khẩu của họ lên kịp theo tốc độ tăng của giá dầu, cơ chế “tự động bù trừ rủi ro” này sẽ không mang lại nhiều tác dụng.

Vì vậy, dầu mỏ có lẽ không phải là lý do chính giải thích vì sao nhiều doanh nghiệp định giá sản phẩm của họ bằng USD. Khi họ tìm cách phòng ngừa rủi ro chi phí đầu vào, họ có xu hướng quan tâm đến các yếu tố đầu vào chuyên biệt hơn, chẳng hạn như linh kiện và phụ tùng sản xuất - những mặt hàng có mức giá “ít biến động” hơn so với giá dầu.

Dầu mỏ cũng phải là lý do giải thích cho sự thống trị của các tài sản định giá bằng USD. Đúng là vào thập niên 70 của thế kỷ XX, các nước vùng Vịnh đã đổ dồn một khoản tiền khổng lồ để mua trái phiếu Chính phủ Mỹ và gửi vào các tài khoản ngân hàng bằng đồng USD (ở cả trong và ngoài nước Mỹ).

Tuy nhiên, khoản thặng dư đó không tồn tại mãi mãi. Đến năm 1986, chính nhà kinh tế Oweiss cũng đã viết về vấn đề “petrodollar đang suy yếu”.

Chuyên gia Brad Setser từ Hội đồng Quan hệ đối ngoại - một viện nghiên cứu tại Mỹ - cho biết, tính đến năm 2000, tổng thặng dư tài khoản vãng lai của Saudi Arabia kể từ năm 1970 đã bị “thổi bay” hoàn toàn bởi các khoản thâm hụt sau đó.

Vương quốc này đã may mắn được hưởng một đợt siêu lợi nhuận bất ngờ khác trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007 - 2009. Dù vậy, vào năm 2024 và 2025, tình trạng thâm hụt tài chính lại quay trở lại.

Những “cuộc phiêu lưu” địa - chính trị của Mỹ, cũng như việc sử dụng mạnh tay các biện pháp trừng phạt tài chính, đang khiến ngày càng nhiều quốc gia cân nhắc sử dụng các kênh thanh toán thay thế và các hình thức lưu trữ giá trị khác ngoài USD.

Theo tính toán của chuyên gia Setser, trong năm 2025, tổng thặng dư của các nước xuất khẩu dầu cộng lại (bao gồm cả Na Uy và Nga) chỉ vỏn vẹn khoảng 200 tỷ USD, trong khi mức thặng dư của riêng các quốc gia công nghiệp sản xuất ở Đông Á đã lên tới 1.500 tỷ USD.

Hệ thống “petrodollar” mà nhà kinh tế Oweiss mô tả năm 1974 giờ đây không còn là yếu tố cốt lõi quyết định sự thống trị của đồng USD nữa. Các nước xuất khẩu dầu mỏ có lẽ cũng sẽ không phải là nhân tố quyết định vận mệnh của hệ thống tiền tệ toàn cầu.

Tuy nhiên, chiến tranh Iran rõ ràng không mang lại chút lợi ích nào cho đồng USD. Những “cuộc phiêu lưu” địa - chính trị của Mỹ, cũng như việc sử dụng mạnh tay các biện pháp trừng phạt tài chính, đang khiến ngày càng nhiều quốc gia cân nhắc sử dụng các kênh thanh toán thay thế và các hình thức lưu trữ giá trị khác ngoài USD.

Trong một bài phát biểu cách đây hơn 50 năm, ông Oweiss từng nhắc đến một viễn cảnh đáng lo ngại: Mỹ hoàn toàn có thể đóng băng hoặc tịch thu tài sản của các quốc gia khác nếu những tài sản đó nằm trong tầm kiểm soát của nước này, bất chấp việc Mỹ vẫn luôn tuyên bố ủng hộ các nguyên tắc thị trường tự do.

Ông gọi đó là “vốn con tin”. Chính nỗi sợ này, chứ không phải thuật ngữ “petrodollar” vốn gắn liền với tên tuổi của ông, mới có thể là chìa khóa để lý giải xác nhất cho số phận của đồng USD trong những thập niên tới./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        "Bùa hộ mệnh" và bản chất thực
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO