Dấu chấm hết cho quyền lực của "đồng bạc xanh"?
Cuộc chiến Iran đã phơi bày những vết nứt trong hệ thống petrodollar, nhưng liệu đó có thực sự là dấu chấm hết cho quyền lực của đồng USD? Trong khi làn sóng phi USD hóa đang gia tăng trên khắp thế giới, vị thế thống trị của “đồng bạc xanh” vẫn chưa dễ bị thay thế như nhiều người lầm tưởng.

Hệ thống petrodollar bị giáng đòn nặng nề
Kể từ khi Mỹ và Israel thực hiện chiến dịch tấn công Iran vào ngày 28-2-2026, số lượng các bài viết khẳng định “sự sụp đổ của hệ thống petrodollar (USD dầu mỏ)” đã tăng nhanh gần bằng tốc độ tăng của giá dầu. Tuy nhiên, những tiêu đề báo chí chỉ phản ánh một phần câu chuyện.
Không thể phủ nhận rằng, cuộc chiến này đã giáng một đòn nặng nề vào hệ thống petrodollar khi đẩy giá dầu và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao, kéo theo nhiều hệ lụy khác. Dù vậy, điều này thực chất chỉ làm tăng tốc một xu hướng vốn đã diễn ra trên thị trường toàn cầu: sự chuyển dịch ngày càng mạnh mẽ hướng tới một hệ thống tài chính đa cực.
Nói vậy không có nghĩa là chúng ta hạ thấp tầm ảnh hưởng của cuộc chiến. Những tiêu đề tiêu cực trên các báo tài chính chắc chắn đã ảnh hưởng đến tâm lý và niềm tin của các nhà đầu tư trên cả thị trường hàng hóa lẫn thị trường tài chính. Ví dụ, vào ngày 15-5, giá dầu thô Brent đã đạt mức 109,26 USD/thùng, tăng tới 51% tính từ ngày 28-2.
Tương tự, thị trường trái phiếu Mỹ cũng vừa trải qua một trong những đợt bán tháo tồi tệ nhất trong nhiều năm, khiến lợi suất trái phiếu dài hạn tăng vọt. Theo blog kinh tế nổi tiếng “World Affairs in Context”, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã áp sát mức 4,6%, trong khi trái phiếu kỳ hạn 30 năm có thời điểm đã vượt mốc 5%.
Đây là những mức cao kỷ lục mà chúng ta hiếm khi thấy kể từ trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Vì giá trái phiếu luôn biến động ngược chiều với lợi suất, nên việc lợi suất tăng vọt cho thấy áp lực bán tháo ồ ạt đối với các khoản nợ của Chính phủ Mỹ.
Kể từ khi cuộc chiến tại Iran nổ ra, các ngân hàng trung ương nước ngoài đã trở thành bên bán ròng (bán ra nhiều hơn mua vào) đối với trái phiếu Chính phủ Mỹ. Ví dụ, lượng trái phiếu được ký gửi tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) chi nhánh New York đã giảm xuống còn 2.700 tỷ USD - mức thấp nhất trong vòng 14 năm qua.
Dù thị trường có thể đổ lỗi một phần sự biến động này là do những sự kiện xoay quanh cuộc chiến Iran, nhưng thực tế, các áp lực địa - chính trị và địa - kinh tế đối với việc “từ bỏ sự phụ thuộc vào đồng USD” đã âm ỉ từ rất lâu trước khi xung đột xảy ra.
Những tác động dây chuyền này vốn đã được kích hoạt từ làn sóng dịch chuyển sang một nền kinh tế đa cực, vốn đã tăng tốc mạnh mẽ kể từ khi cuộc chiến tại Ukraina bắt đầu.
Làn sóng phi USD hóa
Hệ quả từ các lệnh trừng phạt gay gắt của Mỹ trong suốt thập niên qua là ngày càng có nhiều quốc gia, bao gồm cả các thành viên sáng lập Nhóm các nền kinh tế mới nổi hàng đầu thế giới (BRICS) như Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi - đã tìm cách giảm sự phụ thuộc vào đồng USD và các tài sản định giá bằng USD.
Theo một bài viết trên nền tảng xuất bản nội dung trực tuyến Medium, tính từ năm 2023, các ngân hàng trung ương trên thế giới đã bán tháo hơn 1.200 tỷ USD trái phiếu Chính phủ Mỹ. Nguyên nhân vừa đến từ những rủi ro địa - chính trị, vừa do lợi suất mà loại trái phiếu này mang lại quá thấp.
Đồng thời, vàng cũng đang có một màn “lội ngược dòng” lịch sử. Theo Hội đồng Vàng thế giới (WGC), các ngân hàng trung ương đã liên tục mua ròng vàng kể từ năm 2011, với khối lượng mua vào vượt mức 1.000 tấn mỗi năm trong giai đoạn từ 2022 - 2024.
Động lực chính cho xu hướng này là mong muốn đa dạng hóa tài sản để bớt phụ thuộc vào các tài sản định giá bằng USD, đặc biệt là sau khi các tài sản bằng USD của Nga ở nước ngoài bị đóng băng. Ngược lại, vàng là thứ không thể bị trừng phạt và trong lịch sử, giá vàng luôn tăng mạnh mỗi khi thế giới có bất ổn.
Thêm vào đó, kể từ khi Nga phát động cuộc chiến toàn diện tại Ukraina, các quốc gia thuộc BRICS đã tìm cách tự “cách ly” khỏi đồng USD thông qua việc giao dịch bằng đồng nội tệ và xây dựng các cấu trúc tài chính thay thế.
Ví dụ, các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ đang thanh toán những hợp đồng mua dầu thô từ Nga bằng đồng nhân dân tệ của Trung Quốc hoặc đồng dirham của Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) để tránh sử dụng đồng USD.
Ngoài ra, gần 90% số giao dịch thương mại song phương giữa Nga và Trung Quốc hiện nay đã được thanh toán bằng đồng nhân dân tệ hoặc đồng ruble. Năm 2024, hơn 95% hoạt động thương mại giữa Nga và Iran đã được thực hiện bằng đồng ruble và đồng rial.
Ngay giữa tâm điểm cuộc chiến, Iran đã bắt đầu thu phí quá cảnh bằng đồng nhân dân tệ đối với các tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz, biến “điểm nghẽn” chiến lược này thành một “phòng thử nghiệm” thực tế cho làn sóng phi USD hóa.

Tại Hội nghị Thượng đỉnh BRICS mở rộng (BRICS+) tại Kazan, Nga, năm 2024, đã cho ra mắt hệ thống thanh toán BRICS Pay, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong số các sáng kiến từ bỏ đồng USD ngày càng tăng trên toàn cầu.
Không dừng lại ở nỗ lực chung của cả khối, từng quốc gia thành viên BRICS cũng đang thúc đẩy việc tự phát triển các hệ thống bù trừ và thanh toán thay thế. Trong đó, Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới (CIPS) của Trung Quốc đã phát triển rất mạnh mẽ. Tính đến giữa năm 2025, hệ thống này đã xử lý khoảng 30% các giao dịch thanh toán xuyên biên giới của Trung Quốc.
Khác với Hiệp hội Viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu (SWIFT) - mạng lưới thông tin liên lạc chính dùng để kích hoạt các lệnh chuyển tiền quốc tế, CIPS không chỉ đơn thuần là nơi gửi tin nhắn báo lệnh, mà nó còn có khả năng tự thực hiện việc thanh toán trực tiếp. Điều này giúp Bắc Kinh quản lý dòng tiền một cách chủ động và chặt chẽ hơn.
Hệ thống truyền tin tài chính (SPFS) của Nga hiện đã trở thành một giải pháp thay thế thiết thực cho SWIFT ở cả cấp độ trong nước lẫn khu vực, nhờ việc kết nối thành công với hệ thống thanh toán của Ấn Độ và Iran.
Vào năm 2024, Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU), bao gồm Armenia, Belarus, Kazakhstan, Kyrgyzstan và Nga, đã chính thức phê duyệt SPFS như một công cụ khả thi để phục vụ cho các hoạt động thương mại nội khối.
Bên cạnh đó, mạng lưới mBridge - một nền tảng sử dụng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương - cũng cho phép các ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại tự thực hiện và quyết toán các khoản thanh toán quốc tế một cách độc lập, không còn phải phụ thuộc vào các nền tảng lâu đời như SWIFT.
Mặc dù Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) đã rút khỏi dự án mBridge vào cuối năm 2024, nhưng nền tảng này vẫn xử lý được khoảng 55 tỷ USD giá trị giao dịch, trong đó 95% số tiền được thanh toán bằng đồng nhân dân tệ kỹ thuật số.
USD suy giảm từ từ
Do những thay đổi lớn trong phương thức giao dịch và cấu trúc tài chính, tỷ trọng của đồng USD trong quỹ dự trữ ngoại hối toàn cầu đã sụt giảm từ mức 71% vào năm 1999 xuống còn khoảng 57% hiện nay. Dù vậy, làn sóng suy giảm này vẫn đang diễn ra một cách từ từ.
Theo một báo cáo từ Ngân hàng J.P. Morgan, “thị phần của Mỹ trong kim ngạch xuất khẩu và sản lượng kinh tế toàn cầu đã giảm sút trong suốt 3 thập niên qua, trong khi của Trung Quốc lại tăng lên đáng kể”.
Tuy nhiên, báo cáo này cũng nhấn mạnh rằng sự thống trị của đồng USD trong các giao dịch thực tế vẫn rất rõ ràng, thể hiện qua khối lượng giao dịch ngoại hối, việc lập hóa đơn thương mại, định giá các khoản nợ xuyên biên giới và việc phát hành nợ bằng ngoại tệ.
Theo đó, đồng USD hiện vẫn chiếm tới 54% trong quỹ dự trữ ngoại hối, 50,2% trong tổng giá trị thanh toán toàn cầu và 90% trong các giao dịch ngoại hối.
Chính vì vậy, bất kỳ sự suy giảm nào của đồng USD cũng sẽ mang bản chất dài hạn bởi hệ thống tài chính của Mỹ sở hữu “độ sâu” và tính thanh khoản cao - điều mà hiện tại không một đồng tiền nào khác có thể sánh bằng.
Ví dụ, trong việc lập hóa đơn thương mại, hầu như không có dấu hiệu nào cho thấy đồng USD đang bị suy yếu. Báo cáo của J.P. Morgan chỉ ra: tỷ trọng của đồng USD vẫn giữ ổn định ở mức khoảng 40% - 50% trong suốt 2 thập niên qua.
Ngược lại, dù tỷ trọng của đồng nhân dân tệ đang tăng lên trong các giao dịch xuyên biên giới của chính Trung Quốc, nhưng nếu xét trên phạm vi toàn cầu thì con số này vẫn còn rất thấp.
Đồng USD cũng kiên cường giữ vững vị thế vượt trội trong các khoản nợ xuyên biên giới, với thị phần khoảng 48%. Các loại nợ xuyên biên giới này bao gồm tiền gửi ngân hàng quốc tế, trái phiếu do nước ngoài nắm giữ, các khoản vay và nghĩa vụ đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Ngoài ra, Mỹ vẫn chiếm ưu thế trong việc phát hành nợ bằng ngoại tệ, nơi họ luôn giữ vững 70% thị phần kể từ khoảng năm 2008. Điều này cho thấy, dù đồng nhân dân tệ có thể thay thế đồng USD trong việc định giá thương mại, nhưng nó vẫn chưa thể thay thế đồng USD để trở thành một đồng tiền toàn diện trên thị trường vốn - nơi mà nước Mỹ đang cung cấp một danh mục tài sản cực kỳ đa dạng và phong phú được định giá bằng USD.

Những gì chúng ta đang chứng kiến không phải là “dấu chấm hết” của hệ thống petrodollar, mà là sự đa dạng hóa của bức tranh tài chính toàn cầu. Sự thay đổi này phản ánh một làn sóng dịch chuyển kinh tế rộng lớn hơn, vốn được thúc đẩy bởi quá trình xoay trục địa - chính trị hướng tới một trật tự thế giới đa cực.
Mỹ hiện đứng trước 2 lựa chọn: hoặc điều tiết sự chuyển dịch này, hoặc thúc đẩy nó diễn ra nhanh hơn. Một chính sách kiềm chế hơn về cả kinh tế lẫn quân sự có thể làm chậm xu hướng phi USD hóa.
Ngược lại, nếu Washington tiếp tục lạm dụng các lệnh trừng phạt mạnh tay và sa đà vào các cuộc xung đột, điều đó sẽ chỉ làm trầm trọng thêm sự ngờ vực và càng tiếp thêm động lực cho các quốc gia khác tìm kiếm những giải pháp thay thế cho đồng USD./.

