Châu Âu vẫn rất cần NATO
Trong suốt nhiều thập niên, sự ổn định của “lục địa già” vốn được xây dựng trên nền tảng vững chắc của mối quan hệ đối tác xuyên Đại Tây Dương. Tuy nhiên, khi trật tự thế giới bước vào giai đoạn biến động với những rạn nứt khó hàn gắn trong lòng các liên minh truyền thống, châu Âu chợt nhận ra mình đang đứng trước “ngã ba đường”.

Giữa những khái niệm như “trụ cột châu Âu trong NATO”, “tự chủ chiến lược” của Liên minh châu Âu (EU), hay xa hơn là một “quân đội châu Âu”, châu lục này vẫn đang loay hoay tìm lối đi riêng để thoát khỏi cái bóng - và cả sự phụ thuộc - vào “chiếc ô an ninh” của Mỹ, dù là tự nguyện hay bất đắc dĩ.
Việc Tổng thống Mỹ từng gọi người châu Âu là “những kẻ hèn nhát” và khẳng định khả năng rút khỏi NATO “hoàn toàn có thể xảy ra” không còn là điều xa lạ. Tuy nhiên, những phát ngôn gây tranh cãi của ông Donald Trump - xuất phát từ sự bất bình trước thái độ thiếu quyết liệt của các đồng minh trong xung đột với Iran, hay việc một số nước như Tây Ban Nha, Áo từ chối cho mượn không phận - vẫn khiến châu Âu không khỏi bàng hoàng.
Trong bối cảnh nước Nga không giấu tham vọng mở rộng ảnh hưởng vượt ra ngoài Ukraina, các quốc gia châu Âu buộc phải đối diện với một thực tế lạnh lùng: chuẩn bị cho một tương lai có thể thiếu vắng sự bảo trợ từ cường quốc quân sự hàng đầu thế giới.
Giai đoạn 2021 - 2025, lượng vũ khí nhập khẩu của châu Âu đã tăng gấp 3 so với 5 năm trước. Thế nhưng, làn sóng tái vũ trang ồ ạt này lại chủ yếu mang lại lợi ích cho các tập đoàn quốc phòng Mỹ.
Theo Viện Nghiên cứu hòa bình quốc tế Stockholm (SIPRI), xuất khẩu vũ khí từ Mỹ sang châu Âu đã tăng tới 217%. Gần một nửa số vũ khí châu Âu mua vào có nguồn gốc từ Mỹ, trong khi Đức và Pháp chỉ chiếm những tỷ lệ khiêm tốn. Rõ ràng, “tự chủ chiến lược” trong lĩnh vực quốc phòng vẫn là mục tiêu còn xa vời.
Xây dựng “tự chủ chiến lược”
Năm qua, EU đã khởi động một chương trình tái vũ trang quy mô lớn, trong bối cảnh giới lãnh đạo tin rằng sự hung hăng của Nga chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Việc viện trợ vũ khí cho Ukraina đã làm hao hụt đáng kể kho dự trữ của các nước châu Âu, nhất là khi gánh nặng này ngày càng dồn về phía họ.
Trong khi đó, ông Donald Trump, với vai trò tự nhận là “người hòa giải”, đã ngừng cung cấp viện trợ trực tiếp cho Kiev. Bên cạnh đó, chính quyền Mỹ đã phát tín hiệu thu hẹp “chiếc ô an ninh” vốn che chở châu Âu suốt từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Trụ cột phòng thủ tập thể của “lục địa già”, vì thế, đứng trước nguy cơ lung lay. Đổi lại cho sự bảo trợ ấy, châu Âu từng chấp nhận để Mỹ có ảnh hưởng sâu rộng về kinh tế, chính trị và văn hóa.
Thách thức đặt ra hiện nay là xây dựng một nền quốc phòng mang tính tự chủ thực sự. Dù vậy, nhiều quốc gia vẫn âm thầm hy vọng Mỹ sẽ không rút lui quá nhanh, ít nhất là chưa đến mức làm suy yếu nghiêm trọng hệ thống an ninh, nhất là khi Nga có thể “thử lửa” bất cứ lúc nào.
Những nước vốn quen dựa vào Mỹ vẫn nuôi một niềm tin mong manh rằng “giai đoạn Trump” chỉ là nhất thời, dù chính họ cũng không thật sự chắc chắn.

Trong những tháng đầu nhiệm kỳ mới của ông D. Trump, châu Âu đã dốc không ít nỗ lực để giữ Mỹ “ở lại cuộc chơi”. 23/27 nước EU thuộc NATO đã cam kết nâng chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP trong vòng 1 thập niên - một nhượng bộ lớn trước sức ép từ Washington.
Thế nhưng, bài toán đặt ra không chỉ là cam kết. Tiền sẽ đến từ đâu khi ngân sách đang eo hẹp? Sản xuất ra sao khi năng lực công nghiệp còn hạn chế? Và mua từ ai khi ngành quốc phòng châu Âu vẫn đang “tỉnh giấc” sau nhiều năm hưởng lợi từ “cổ tức hòa bình” thời hậu Chiến tranh lạnh?
Ủy ban châu Âu (EC) đã đề xuất kế hoạch tái vũ trang với trọng tâm ưu tiên nội khối, bao gồm gói đầu tư lên tới 800 tỷ euro đến năm 2030. Bên cạnh đó là 150 tỷ euro vốn vay ưu đãi cho các dự án chung như phòng thủ tên lửa hay công nghệ máy bay không người lái. Tuy nhiên, câu hỏi lớn vẫn còn đó: những nỗ lực này sẽ đưa châu Âu đi đến đâu?
Một quân đội châu Âu chung?
Trong NATO, ý tưởng xây dựng một “trụ cột châu Âu” ngày càng được nhắc tới nhiều hơn. Tổng thư ký NATO Mark Rutte cho rằng đang có một “sự thay đổi thực sự về tư duy”, hướng tới một nền quốc phòng châu Âu mạnh hơn ngay trong lòng liên minh.
Chính vì vậy, trước những áp lực từ phía Mỹ và cả những phát ngôn cứng rắn liên quan tới Greenland, ý tưởng về một “quân đội châu Âu” lại được khơi dậy. Đầu năm nay, Andrius Kubilius - Ủy viên phụ trách công nghiệp quốc phòng của EU - đã đề xuất thành lập lực lượng chung 100.000 quân.
Tại Diễn đàn Davos, Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sánchez cũng nhấn mạnh: một quân đội châu Âu không phải là câu chuyện của 10 năm tới, mà là yêu cầu của hiện tại. Một nhà ngoại giao châu Âu đã gọi đây là “khoảnh khắc Greenland” - thời điểm buộc những ai còn ảo tưởng phải nhìn thẳng vào thực tế về nước Mỹ dưới thời ông D. Trump.
Tuy nhiên, mọi tham vọng tự chủ đều vấp phải thực tế khắc nghiệt. Theo Tổng Thư ký NATO Mark Rutte, việc châu Âu tự phòng thủ hoàn toàn mà không cần Mỹ là điều không tưởng. Ngay cả mức chi 5% GDP cũng chưa đủ, con số thực tế có thể phải lên tới 10%, chưa kể chi phí khổng lồ nếu muốn phát triển năng lực răn đe hạt nhân riêng.
Mỹ cũng không đứng ngoài cuộc chơi. Chính quyền D. Trump đã cảnh báo sẽ hạn chế tiếp cận thị trường Mỹ nếu châu Âu ưu tiên mua sắm quốc phòng nội khối. Nói cách khác, Washington muốn châu Âu tăng gánh nặng quốc phòng, nhưng vẫn tiếp tục phụ thuộc vào công nghệ và vũ khí Mỹ.
Thậm chí, có ý kiến cho rằng trong khi rút bớt lực lượng, Mỹ lại đang siết chặt kiểm soát NATO thông qua các hệ thống công nghệ mang tính “độc quyền”. Dẫu vậy, hành trình tìm kiếm tự chủ của châu Âu khó có thể dừng lại. EU đã đề xuất ngân sách dài hạn mới với 131 tỷ euro dành cho quốc phòng và không gian.
Đồng thời, sáng kiến của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron về việc “châu Âu hóa” năng lực răn đe hạt nhân của Pháp được xem như bước đi đầu tiên, đặt nền móng cho một nền quốc phòng chung trong tương lai./.
