Huế: Bảo đảm an ninh văn hóa trong không gian di sản số
Trong tiến trình chuyển đổi số, di sản Huế không chỉ được bảo tồn trong không gian vật thể mà đang bước vào một đời sống mới trên nền tảng dữ liệu, công nghệ và môi trường mạng. Nhưng khi di sản đi vào không gian số, yêu cầu đặt ra không chỉ là quảng bá rộng hơn, mà còn là giữ được giá trị gốc, tính xác thực và bản sắc văn hóa. Từ thực tiễn Huế, câu chuyện số hóa di sản đang mở ra một vấn đề lớn hơn: bảo đảm an ninh văn hóa trong thời đại số.

Hình thành bản đồ văn hóa số liên hoàn
Huế là một trường hợp đặc biệt trong bản đồ văn hóa Việt Nam. Đây là địa phương duy nhất của cả nước sở hữu 8 di sản văn hóa được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) vinh danh; đồng thời là vùng đất hội tụ hệ thống kiến trúc cung đình, lễ hội, âm nhạc, ẩm thực, nếp sống, mỹ học và ký ức lịch sử đặc sắc của dân tộc.
Theo định hướng phát triển, Huế đang kiên định mục tiêu xây dựng đô thị di sản, trung tâm văn hóa, du lịch đặc sắc tầm quốc tế trên nền tảng bảo tồn và phát huy giá trị di sản Cố đô.
Điểm đáng chú ý, trong mô hình phát triển ấy, chuyển đổi số không còn được nhìn như phần việc phụ trợ cho quảng bá du lịch, mà đang trở thành một cấu phần trong chiến lược bảo tồn và phát triển đô thị di sản.
Nếu trước đây, di sản chủ yếu được tiếp cận qua hiện vật, công trình, không gian lễ hội hay trải nghiệm trực tiếp, thì nay, di sản Huế đang có thêm một “hình thái tồn tại” mới: tồn tại trong dữ liệu số, trong mô hình 3D, trong thực tế ảo (VR), trong nền tảng tương tác và trong những kho tư liệu được chuẩn hóa.
Những con số từ thực tiễn cho thấy, bước chuyển ấy đang được thực hiện hóa rõ nét. Trung tâm Bảo tồn di tích Cố đô Huế đã triển khai số hóa tư liệu, hiện vật, giá trị văn hóa phi vật thể và lễ hội; trong đó có hơn 25.000 trang tài liệu Hán Nôm, 172 hồ sơ di tích, khảo cổ, di sản, 250 ảnh sắc phong, 295 ảnh thơ văn trên kiến trúc Cung đình Huế được số hóa.
Riêng nhóm cổ vật, hiện vật quý triều Nguyễn đã có 207 cổ vật, trong đó gồm 33 hiện vật hoặc bộ hiện vật là bảo vật quốc gia, được scan và số hóa 3D.
Tại Đại Nội Huế, không chỉ tham quan bằng mắt nhìn trực tiếp, du khách còn có thể sử dụng vé điện tử, bản đồ thông minh, thuyết minh tự động đa ngôn ngữ, mô hình 3D và dữ liệu bổ sung ngay trên điện thoại.
Hệ thống Tap Quest triển khai từ năm 2024 cho phép người tham quan chạm điện thoại vào bảng gắn chip NFC để tiếp cận hình ảnh, video, mô hình 3D, hướng dẫn viên số ứng dụng AI và các gợi ý trải nghiệm tiếp theo. Đến nay, đã có 96 trạm Tap Quest được triển khai trong Quần thể di tích Cố đô Huế, hình thành một bản đồ văn hóa số liên hoàn.
Ở chiều sâu hơn, công nghệ số đang tham gia trực tiếp vào quá trình bảo tồn di sản. Việc quét 3D Điện Thái Hòa, Hiển Lâm Các, Lăng Tự Đức, hay Cung An Định không chỉ giúp lưu giữ dữ liệu kiến trúc, mặt cắt, màu sắc và cấu trúc công trình, mà còn tạo ra cơ sở dữ liệu phục vụ trùng tu chính xác hơn.
Trong thời gian Điện Thái Hòa hạ giải để bảo tồn, sản phẩm 3D và VR360 tiếp tục được sử dụng để công chúng có thể tiếp cận không gian di sản trên nền tảng số.
Đây thực chất là bước chuyển từ bảo tồn di sản theo phương thức lưu giữ truyền thống sang quản trị di sản bằng dữ liệu và công nghệ số. Di sản không còn chỉ hiện diện trong không gian vật lý, mà đang từng bước hiện diện trong môi trường mạng với khả năng lan tỏa rộng hơn, bền và gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Nhưng chính khi di sản bước vào không gian số, những thách thức mới về an ninh văn hóa cũng bắt đầu xuất hiện. Trong môi trường mạng, nơi thông tin bị chi phối mạnh bởi thuật toán tương tác và tốc độ lan truyền, những giá trị văn hóa vốn cần chiều sâu tiếp nhận rất dễ bị giản lược thành nội dung giải trí ngắn hạn.
Một biểu tượng cung đình, một nghi lễ hay một nhân vật lịch sử nếu bị tách khỏi hệ quy chiếu văn hóa có thể nhanh chóng trở thành “chất liệu thị giác” đơn thuần. Những hiện tượng “TikTok hóa” di sản, “cung đấu hóa lịch sử”, hay thương mại hóa hình ảnh văn hóa truyền thống, vì thế, ngày càng xuất hiện nhiều hơn trên không gian mạng.

“Cung đấu hóa lịch sử” là hiện tượng các sự kiện, nhân vật lịch sử bị diễn giải, hoặc tưởng tượng lại dưới lăng kính của những âm mưu thâm cung, tranh quyền đoạt vị với các yếu tố ly kỳ nhằm câu kéo sự chú ý. Cách tiếp cận này thường tách nhân vật, sự kiện, nghi lễ khỏi bối cảnh lịch sử - văn hóa gốc, khiến công chúng dễ tiếp nhận lịch sử như một câu chuyện giải trí hơn là một di sản cần được hiểu đúng, dễ gây nhầm lẫn giữa phim ảnh hư cấu và sự thật khách quan.
Điều đáng lo ngại, nguy cơ ấy không đến từ bản thân công nghệ, mà đến từ cách công nghệ đang tái cấu trúc việc tiếp nhận văn hóa. Khi thông tin lịch sử bị diễn giải tùy tiện để phục vụ tương tác, khi cổ vật trở thành đạo cụ thị giác, khi hình ảnh cung đình bị khai thác theo hướng giật gân, di sản không chỉ đứng trước nguy cơ bị thương mại hóa, mà còn có thể bị làm méo mó về giá trị.
Với Huế, điều đó càng đáng lưu ý bởi di sản nơi đây không chỉ là tài sản du lịch. Đó còn là một phần ký ức quốc gia, là hệ thống biểu tượng của lịch sử, mỹ học, lễ nghi, phong cách sống và bản sắc Việt Nam.
Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là đưa di sản vào môi trường số, mà là làm thế nào để di sản vẫn giữ được hồn cốt văn hóa trong chính quá trình lan tỏa ấy.
Giữ hồn cốt văn hóa trong dòng chảy công nghệ
Trước những thách thức trên, Huế chọn cách tiếp cận không chỉ số hóa di sản theo nghĩa kỹ thuật, mà tập trung nỗ lực hình thành một hệ sinh thái di sản số có kiểm chứng, có định danh, có dữ liệu gốc và có khả năng dẫn dắt nhận thức văn hóa.
Giám đốc Trung tâm Bảo tồn di tích Cố đô Huế Hoàng Việt Trung cho biết, thời gian qua, Trung tâm đã triển khai nhiều giải pháp ứng dụng công nghệ trong quản lý vận hành, bán vé điện tử, quét mã QR, khai thác các sản phẩm VR, thực tế ảo mở rộng (XR) tại Đại Nội Huế; đồng thời số hóa tư liệu, hiện vật, giá trị văn hóa phi vật thể và lễ hội để phục vụ bảo tồn lâu dài.
Theo ông, việc định danh cổ vật trên môi trường mạng không chỉ giúp quảng bá di sản đến công chúng toàn cầu, mà còn hỗ trợ xác định bản quyền, nguồn gốc sản phẩm, qua đó tạo nền tảng cho phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế văn hóa theo hướng bền vững.
Cách nhìn ấy cho thấy một thay đổi quan trọng trong tư duy bảo tồn di sản hiện nay. Khi cổ vật, hoa văn cung đình, tư liệu Hán Nôm hay mô hình kiến trúc được đưa vào môi trường số, vấn đề không còn chỉ là lưu trữ hay quảng bá, mà còn là xác lập quyền sở hữu, quyền diễn giải và quyền bảo vệ dữ liệu văn hóa.

Trong bối cảnh đó, việc định danh số cổ vật bằng công nghệ RFID/NFC kết hợp blockchain Nomion có ý nghĩa vượt ra ngoài một sản phẩm trải nghiệm đơn thuần. Từ thí điểm 10 cổ vật năm 2024, đến cuối năm 2025 Huế đã có 108 cổ vật được định danh và trưng bày trong 10 phòng triển lãm số.
Chỉ với một thao tác chạm điện thoại vào chip gắn cạnh hiện vật, du khách có thể tiếp cận phiên bản 3D, dữ liệu lịch sử, thông tin nguồn gốc và các lớp diễn giải văn hóa liên quan. Ủy ban nhân dân thành phố Huế cũng đã phê duyệt kế hoạch định danh gần 1.000 cổ vật giai đoạn 2025 - 2027, nhằm hướng tới hình thành hệ sinh thái di sản số toàn diện.
Việc định danh số không chỉ giúp tăng trải nghiệm tương tác, mà còn tạo “căn cước số” cho di sản, góp phần xác thực nguồn gốc, hạn chế sao chép tùy tiện và hình thành nền tảng khai thác văn hóa có trách nhiệm.
Đây cũng là lý do Huế đang hướng tới xây dựng kho tri thức số về di sản, bao gồm dữ liệu kiến trúc, dữ liệu trùng tu, dữ liệu bảo tồn, dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu, giáo dục và sáng tạo.
Trung tâm Bảo tồn di tích Cố đô Huế cũng đang xây dựng các mô-đun dữ liệu mở phục vụ doanh nghiệp sáng tạo văn hóa; hoa văn cung đình được vector hóa, mô hình 3D và bản vẽ phục dựng có thể trở thành tài sản số phục vụ khai thác kinh tế văn hóa.
Trong phát triển công nghiệp văn hóa di sản, Huế còn đặc biệt phát huy vai trò của cộng đồng trong tham gia số hóa và bảo vệ di sản số. Đó là hướng đi cần thiết nhằm đưa đi sản trở thành tài nguyên sống, được gìn giữ và lan tỏa bởi chính người dân địa phương.
Theo đó, nếu trước đây, bảo tồn di sản chủ yếu thuộc về cơ quan quản lý và giới chuyên môn, thì nay, người dân, nghệ nhân, nhà sáng tạo nội dung và những người làm văn hóa đều có thể trở thành chủ thể tham gia lan tỏa giá trị văn hóa trên nền tảng số.
Đồng thời, trong quá trình kiểm kê, số hóa di sản văn hóa, nghệ nhân, nhà nghiên cứu, cộng đồng cư dân địa phương còn tham gia việc cung cấp tư liệu, ký ức văn hóa.
Nhiều cá nhân trẻ tại Huế hiện khai thác chất liệu văn hóa truyền thống bằng hình thức hiện đại như podcast lịch sử, video ngắn giới thiệu di sản, đồ họa số hoặc các dự án kể chuyện văn hóa trên mạng xã hội. Những hình thức ấy giúp văn hóa Huế tiếp cận gần hơn với giới trẻ mà vẫn giữ được chiều sâu nội dung.
Tham gia sáng tạo nội dung, đồng kiến tạo di sản số, cộng đồng cũng đang từng bước trở thành một “bộ lọc xã hội” đối với những nội dung lệch chuẩn trên không gian mạng. Khi nhận thức văn hóa được nâng cao, xã hội sẽ tự hình thành khả năng phản biện và điều chỉnh trước các xu hướng xuyên tạc hoặc làm méo mó giá trị di sản.
Vì vậy, Huế chú trọng giáo dục văn hóa nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích người dân tham gia trực tiếp vào quá trình bảo tồn, lan tỏa di sản. Song song, Huế từng bước định hướng không gian di sản số theo mục tiêu giáo dục và lan tỏa hệ giá trị văn hóa, thay vì chỉ phục vụ phát triển du lịch.
Nhiều nền tảng số hiện nay không chỉ giới thiệu hình ảnh di tích mà còn tập trung truyền tải chiều sâu lịch sử, mỹ học, lễ nghi và đời sống văn hóa cung đình.
Công nghệ là công cụ tối ưu để đưa di sản đến gần hơn với cộng đồng, nhưng mỗi ứng dụng mới phải thật sự mang lại trải nghiệm thuận tiện và cảm xúc cho người tiếp cận. Đó cũng là tinh thần khá nhất quán trong cách Huế tiếp cận chuyển đổi số hiện nay: công nghệ không thay thế di sản, càng không được phép làm lu mờ giá trị gốc của di sản; công nghệ chỉ thật sự có ý nghĩa khi giúp công chúng hiểu sâu hơn và ứng xử đúng hơn với di sản.Ông Hoàng Việt Trung - Giám đốc Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế.
Ông Hoàng Việt Trung - Giám đốc Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế

Gợi mở kinh nghiệm bảo đảm an ninh văn hóa trong thời đại số
Một trong những quan điểm chỉ đạo mà Nghị quyết số 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa đặc biệt nhấn mạnh là: nhận thức và xử lý hài hòa, hiệu quả các mối quan hệ nội tại của văn hóa: giữa “xây” và “chống”; truyền thống và hiện đại; dân tộc và quốc tế; bảo tồn và phát triển; đại chúng và bác học; đời sống thực và không gian số; dữ liệu mở và bảo đảm an ninh, chủ quyền văn hóa số. Đồng thời Nghị quyết cũng đặt ra mục tiêu: xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh từ gia đình, nhà trường đến xã hội và không gian số.
Hiện thực hóa quan điểm, mục tiêu trên đưa Nghị quyết số 80 vào cuộc sống song song với bảo đảm an ninh văn hóa, thực tiễn Huế gợi mở 4 yêu cầu.
Thứ nhất, yêu cầu nâng cao năng lực “quản trị văn hóa số”. Đó là năng lực thiết lập chuẩn mực cho dữ liệu văn hóa, kiểm chứng nguồn gốc thông tin, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, định hướng khai thác thương mại và xây dựng môi trường sáng tạo có trách nhiệm. Nếu thiếu năng lực này, không gian văn hóa số sẽ rất dễ bị chi phối bởi thuật toán nền tảng và những thị hiếu ngắn hạn.
Thứ hai, số hóa di sản phải bắt đầu từ bảo tồn giá trị gốc. Công nghệ có thể làm di sản trở nên sinh động hơn, nhưng không được phép biến di sản thành sản phẩm giải trí tách khỏi bối cảnh lịch sử.
Mọi mô hình 3D, VR, AR, metaverse, AI hay dữ liệu mở đều cần dựa trên tư liệu chuẩn, thẩm định chuyên môn và nguyên tắc tôn trọng tính xác thực.
Đồng thời, phát triển công nghiệp văn hóa cũng phải đi cùng cơ chế bảo vệ bản quyền và chuẩn mực văn hóa. Khi hoa văn cung đình, cổ vật, kiến trúc, âm nhạc hay phong cách sống của Huế được chuyển hóa thành sản phẩm sáng tạo, cần có cơ chế xác định nguồn gốc, giới hạn khai thác và trách nhiệm của chủ thể sử dụng.
Thứ ba, quan trọng hơn cả, bảo đảm an ninh văn hóa phải dựa vào cộng đồng. Cơ quan quản lý có thể xây dựng nền tảng, ban hành quy chuẩn, kiểm chứng dữ liệu; nhưng chính cộng đồng mới là lực lượng tạo sức sống cho di sản trong môi trường số.
Khi người dân trở thành chủ thể sáng tạo, phản biện và lan tỏa nội dung đúng, di sản sẽ có khả năng tự bảo vệ tốt hơn trước sự xuyên tạc và thương mại hóa.
Đây được xem là nền tảng quan trọng để Huế xây dựng mô hình phát triển công nghiệp văn hóa bền vững, trong đó công nghệ hiện đại gắn với vai trò chủ thể của cộng đồng trong gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Tinh thần này cũng phù hợp với định hướng mới trong phát triển văn hóa Việt Nam: coi văn hóa là nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh, động lực phát triển bền vững; đồng thời đặt yêu cầu bảo vệ bản sắc, phát huy sức mạnh con người và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trong kỷ nguyên số.
Thứ tư, cốt lõi của bảo đảm an ninh văn hóa trong không gian di sản số không chỉ là “ngăn chặn cái sai”, mà còn là xây dựng cái đúng đủ mạnh. Khi hệ dữ liệu chính thống đủ phong phú, khi nền tảng trải nghiệm đủ hấp dẫn, khi nội dung giáo dục văn hóa đủ gần gũi và dễ tiếp cận, không gian số sẽ hình thành một dòng nội dung lành mạnh có khả năng đối trọng với thông tin sai lệch.
Trong bối cảnh hiện nay, phát triển văn hóa cần chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang quản trị văn hóa hiện đại, gắn với xây dựng an ninh văn hóa, an ninh con người và chủ quyền văn hóa số. Từ góc nhìn đó, bảo đảm an ninh văn hóa trong môi trường số không chỉ là bảo vệ di sản vật thể, mà còn là bảo vệ hệ giá trị, bản sắc và khả năng dẫn dắt văn hóa dân tộc trên không gian mạng.
PGS, TS Nguyễn Thế Kỷ, nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, nguyên Tổng Giám đốc Đài Tiếng nói Việt Nam, nguyên Phó chủ tịch Hội đồng Lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật Trung ương
***
Huế đang đi trên một con đường không dễ: vừa bảo tồn, vừa phát triển; vừa đưa di sản vào công nghệ, vừa giữ được chiều sâu văn hóa; vừa khai thác giá trị kinh tế, vừa bảo vệ tính thiêng và bản sắc của di sản.
Nhưng chính từ những thử thách ấy, Huế đang cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý: chuyển đổi số không phải để thay đổi bản chất của di sản, mà để di sản có thêm khả năng sống cùng thời đại mà không đánh mất chính mình.
Bởi xét đến cùng, công nghệ có thể mở thêm cánh cửa để công chúng bước vào di sản, nhưng chỉ có bản sắc, ký ức lịch sử và hệ giá trị văn hóa mới giữ cho di sản không bị lạc mất chính mình trong thế giới số./.

