Chuyên đề chuyên sâu

Mỹ - Iran: Khi hồ sơ hạt nhân trở thành điểm nghẽn chiến lược

Anh Thư 06/03/2026 12:44

Hồ sơ hạt nhân tiếp tục là nhân tố trung tâm chi phối quan hệ Mỹ - Iran, đồng thời trở thành điểm nghẽn chiến lược cản trở các nỗ lực tái lập đối thoại. Sự xói mòn lòng tin, vòng xoáy trừng phạt và nguy cơ leo thang quân sự khiến vấn đề này trở thành yếu tố định hình môi trường an ninh Trung Đông. Trong bối cảnh đó, mọi điều chỉnh chính sách của hai bên đều có thể tạo hiệu ứng lan tỏa, vượt ra ngoài phạm vi quan hệ song phương và tác động đến cấu trúc ổn định khu vực.

04-1.jpg
Tổng Giám đốc Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) Rafael Grossi cho rằng tình hình tại Trung Đông “rất đáng lo ngại”, đồng thời kêu gọi các bên “kiềm chế tối đa” sau khi Mỹ và Israel tiến hành không kích nhằm vào Iran và các cuộc tấn công đáp trả của Tehran, ngày 2-3-2026_Ảnh: TTXVN

Từ hợp tác đến đối đầu chiến lược

Trong lịch sử, Mỹ và Iran từng có giai đoạn hợp tác, đặc biệt trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) khi cùng đứng trong liên minh chống phát xít. Tuy nhiên, những biến động địa-chính trị sau đó đã làm thay đổi căn bản tính chất quan hệ song phương.

Sau Chiến tranh lạnh, cùng với các diễn biến tại Afghanistan và Iraq, vấn đề hạt nhân trong nhận thức của Iran dần vượt ra ngoài khuôn khổ năng lượng dân sự, trở thành biểu tượng của tự chủ chiến lược, năng lực răn đe và vị thế khu vực. Trong khi đó, Mỹ và các đồng minh coi chương trình này là thách thức trực tiếp đối với cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân và cấu trúc an ninh khu vực Trung Đông.

Sự khác biệt căn bản về lợi ích và cách tiếp cận chính là nguyên nhân sâu xa dẫn tới các vòng trừng phạt, răn đe và những hành động quân sự leo thang trong thời gian qua. Vì vậy, hồ sơ hạt nhân không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật hay pháp lý, mà đã trở thành điểm giao thoa của cạnh tranh quyền lực và điều chỉnh trật tự khu vực.

Tấn công và trả đũa - cuộc đánh cược mạo hiểm

Trong những năm gần đây, hồ sơ hạt nhân Iran trở thành điểm nóng chiến lược, nơi các bên chấp nhận mức độ rủi ro cao để theo đuổi mục tiêu dài hạn.

Đối với Mỹ, gia tăng sức ép quân sự nhằm vào Iran phục vụ đồng thời nhiều mục tiêu: củng cố vai trò răn đe và duy trì ảnh hưởng chiến lược tại Trung Đông; bảo đảm an ninh cho Israel trong bối cảnh xung đột ở Dải Gaza chưa hạ nhiệt; đồng thời, tạo điểm tựa chính trị trong nước. Một số phân tích quốc tế cho rằng, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở phổ biến hạt nhân, mà còn ở cấu trúc xung đột và mạng lưới ảnh hưởng khu vực của Iran. Điều này cho thấy Mỹ quan tâm tới tương quan quyền lực và vai trò an ninh dài hạn, chứ không chỉ dừng lại ở chương trình hạt nhân của Iran.

Tuy nhiên, việc lựa chọn công cụ quân sự luôn tiềm ẩn hệ quả ngoài dự tính. Sức ép có thể làm chậm tiến độ phát triển hạt nhân, song cũng có nguy cơ thúc đẩy Iran tiến gần hơn tới “ngưỡng hạt nhân” như một biện pháp răn đe. Đồng thời, leo thang quân sự có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền thông qua các lực lượng và đối tác khu vực, làm mở rộng không gian xung đột. Trong nội bộ nước Mỹ, những tranh luận về mục tiêu chiến lược, quy trình tham vấn và mức độ cam kết quân sự tiếp tục đặt ra yêu cầu bảo đảm tính minh bạch và kiểm soát quyền lực theo thông lệ thể chế.

04-2.jpg
Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Esmaeil Baghaei khẳng định cách duy nhất để chấm dứt xung đột là ngăn chặn hành động “gây hấn quân sự” của Mỹ và Israel đối với nước này trong buổi họp báo ở Tehran, ngày 3-3-2026_Ảnh: THX/TTXVN

Về phía Iran, các đòn đáp trả mang tính khu vực hóa, thể hiện quyết tâm không chấp nhận sức ép đơn phương. Tuy nhiên, chiến lược mở rộng mặt trận nhằm gây sức ép ngược lại cũng tiềm ẩn nguy cơ đẩy các quốc gia vùng Vịnh vào thế phải lựa chọn, từ đó làm gia tăng đối đầu. Đồng thời, hồ sơ hạt nhân gắn chặt với tính chính danh và hình ảnh kiên định của hệ thống chính trị; những nhượng bộ sâu rộng có thể bị nhìn nhận là suy giảm vị thế quốc gia, đặt lãnh đạo Iran trước bài toán cân bằng giữa giảm căng thẳng và duy trì lập trường cứng rắn.

Trong thế đối đầu hiện nay, không bên nào kiểm soát hoàn toàn nhịp độ leo thang. Các bên có xu hướng tránh vượt “lằn ranh đỏ”, song vẫn liên tục thử giới hạn của nhau. Khi lòng tin chiến lược suy giảm nghiêm trọng, mọi động thái đều dễ bị diễn giải theo kịch bản bất lợi nhất, làm gia tăng nguy cơ tính toán sai lầm và đẩy khu vực vào vòng xoáy bất ổn kéo dài.

Đóng băng đối thoại giới hạn chiến lược

Trong các vòng đàm phán hạt nhân trước đây, chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump nhiều lần khẳng định mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát mức độ làm giàu uranium và xử lý lượng uranium làm giàu cao của Iran, mà còn bao gồm chương trình tên lửa đạn đạo và vai trò của Iran thông qua các lực lượng, đối tác tại Iraq, Lebanon, Yemen và một số địa bàn khác. Ngược lại, Iran kiên quyết giới hạn nội dung thương lượng trong khuôn khổ Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), coi đây là vấn đề chủ quyền và quyền phát triển vì mục đích hòa bình.

Sự khác biệt căn bản về phạm vi và mục tiêu đàm phán khiến tiến trình đối thoại khó đạt được điểm cân bằng. Một bên chủ trương tiếp cận toàn diện nhằm tái cấu trúc môi trường an ninh khu vực; bên kia tìm cách thu hẹp nội dung thương lượng để tránh tác động đến lợi ích chiến lược cốt lõi. Bên cạnh đó, việc thiếu một cơ chế bảo đảm đủ tin cậy từ bên thứ ba và sự suy giảm lòng tin sau những đổ vỡ trong quá khứ càng khiến đối thoại rơi vào trạng thái “đóng băng”. Khi cả hai phía đều nhìn nhận vấn đề qua lăng kính an ninh quốc gia và chịu áp lực chính trị nội bộ, khả năng lùi một bước để tạo đột phá chiến lược trở nên hạn chế.

Một số chuyên gia quốc tế cho rằng, cách tiếp cận “đàm phán song song với gia tăng sức ép” vốn không xa lạ trong chính sách của Mỹ. Theo đó, các lý do chính thức như hạt nhân hay tên lửa có thể chỉ là một phần của mục tiêu rộng hơn liên quan đến việc điều chỉnh cán cân quyền lực khu vực. Tuy nhiên, việc kết hợp sức ép quân sự với đàm phán cũng có thể củng cố nhận thức tại Iran rằng họ đang đối mặt với một chiến lược bao vây dài hạn, từ đó làm gia tăng tâm lý phòng thủ và cứng rắn.

Câu hỏi đặt ra là, xu hướng leo thang sẽ đi tới đâu. Nếu các đòn tấn công đủ sức buộc Iran nhượng bộ đáng kể hoặc làm suy yếu cấu trúc quyền lực hiện tại, cán cân chiến lược ở Trung Đông có thể thay đổi sâu sắc. Tuy nhiên, nhiều đánh giá cho rằng khả năng đạt được kết quả nhanh chóng là không cao. Một cuộc xung đột kéo dài không chỉ làm gia tăng chi phí quân sự mà còn tác động mạnh đến thị trường năng lượng, chuỗi cung ứng và tăng trưởng kinh tế toàn cầu, qua đó ảnh hưởng ngược lại tới chính trị nội bộ của các bên liên quan. Đồng thời, những ưu tiên khác như tái thiết Dải Gaza hay thúc đẩy quan hệ với các quốc gia Arab có thể bị phân tán nguồn lực và sự chú ý.

Mặt khác, kịch bản thay đổi chế độ tại Iran cũng bị nhiều nhà phân tích đánh giá là tiềm ẩn rủi ro lớn, bởi hệ thống chính trị nước này có cơ chế kế nhiệm và cấu trúc quyền lực tương đối chặt chẽ. Một sự can thiệp sâu rộng có thể dẫn tới xung đột quy mô lớn và khó kiểm soát, vượt ra ngoài tính toán ban đầu.

Trong bối cảnh đó, hai kịch bản chính thường được đề cập: hoặc xung đột leo thang thành một dạng chiến tranh bất đối xứng kéo dài với nhiều điểm nóng phân tán; hoặc các bên, sau khi nhận thấy chi phí gia tăng, buộc phải quay lại bàn đàm phán. Tuy nhiên, việc thiếu một khuôn khổ thương lượng có bảo đảm thực chất từ bên thứ ba, cùng với khác biệt sâu sắc về lợi ích chiến lược, khiến cả hai lựa chọn đều không dễ dàng. Đối với Iran, chương trình hạt nhân gắn với biểu tượng độc lập và vị thế khu vực; nhượng bộ sâu rộng đồng nghĩa với điều chỉnh căn bản chiến lược an ninh. Đối với Mỹ và Israel, việc chấp nhận một Iran tiến gần ngưỡng hạt nhân bị coi là nguy cơ thay đổi tương quan quyền lực.

Dù theo kịch bản leo thang hay tái khởi động đàm phán, cả Mỹ và Iran đều đối mặt những giới hạn thực tế. Những mục tiêu như thay đổi cấu trúc quyền lực khu vực, buộc đối phương điều chỉnh sâu chiến lược hay thu hẹp đáng kể sự hiện diện quân sự đều đòi hỏi mức độ cam kết và chi phí vượt quá ngưỡng sẵn sàng chấp nhận trong dài hạn. Việc nhận diện đầy đủ các giới hạn đó có thể tạo tiền đề cho cách tiếp cận thận trọng hơn, góp phần từng bước hình thành cơ chế kiểm soát khủng hoảng ổn định và bền vững./.

Kế hoạch Hành động chung toàn diện (JCPOA) được ký kết vào ngày 14-7-2015 tại Thủ đô Vienna (Áo) giữa Iran và Nhóm P5+1 (Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc và Đức). Theo thỏa thuận, Iran giảm số lượng máy ly tâm, thu hẹp trữ lượng và mức độ làm giàu uranium, đồng thời chấp nhận cơ chế thanh sát chặt chẽ của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA). Đổi lại, các lệnh trừng phạt của Liên hợp quốc, Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ được dỡ bỏ từng bước. Năm 2018, sau khi Mỹ rút khỏi thỏa thuận và tái áp đặt trừng phạt, Iran dần thu hẹp cam kết và mở rộng hoạt động hạt nhân. Tháng 10-2025, Iran tuyên bố chấm dứt hiệu lực JCPOA, coi các giới hạn và cơ chế giám sát không còn ràng buộc.
    Nổi bật
        Mới nhất
        Mỹ - Iran: Khi hồ sơ hạt nhân trở thành điểm nghẽn chiến lược
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO