Phóng sự - Điều tra - Ghi chép

Sự thật về “Johatsu” Kỳ 2: Lần theo dấu vết

Trần Phú Thụy 14/08/2026 12:38

Vì nhiều lý do khác nhau, xã hội Nhật Bản xuất hiện ngày càng nhiều “johatsu” hay “người bốc hơi”. Hiện tượng này phổ biến đến mức “johatsu” trở thành thuật ngữ điển hình trong những câu chuyện về người Nhật Bản bỗng dưng biến mất khỏi cuộc sống hiện đại. Không ai rõ họ đã đi đâu, làm gì, và dấu vết họ để lại vô cùng mờ nhạt.

Hình ảnh khắc họa Kappa, một loại yêu quái trong văn hóa dân gian Nhật Bản_Ảnh: Werner Forman
Hình ảnh khắc họa Kappa, một loại yêu quái trong văn hóa dân gian Nhật Bản_Ảnh: Werner Forman

Từ giai thoại đến thực tế

Những thế giới khuất lấp từ lâu đã hiện diện trong nền văn hóa đại chúng của Nhật Bản. Ở đó, những chú voi bỗng dưng bốc hơi không để lại dấu vết, những người phụ nữ bước xuống những chiếc thang bí ẩn để đi vào các thực tại khác - những chi tiết mang đậm dấu ấn trong các tác phẩm của tiểu thuyết gia Haruki Murakami.

Trong thế giới trò chơi Mario, chàng thợ sửa ống nước lách mình qua những đường ống ngầm để tiến vào một thế giới dị biệt, ngập tràn những con rùa hung hãn.

“Thế hệ chúng tôi lớn lên cùng những câu chuyện kamikakushi”, Maho - một nữ phiên dịch viên - chia sẻ. Cô sử dụng từ kamikakushi trong tiếng Nhật, mang hàm ý “bị các thế lực siêu nhiên bắt đi” hay “bốc hơi”.

Cô kể thêm: “những người biến mất khi trở về cũng sẽ luôn mang theo một vết tích kỳ lạ nào đó. Một dấu hiệu để chứng minh rằng họ thực sự đã bị đưa đi”.

Những giai thoại dân gian ấy thường nhuốm màu siêu thực và rùng rợn đến gai người. Truyền thuyết Nhật Bản kể câu chuyện về một bé gái lên 5 tuổi mất tích bí ẩn trên núi, để rồi vài tuần sau lững thững trở về nhà với cái bụng chứa đầy những con ốc sên bé tí teo.

Trong cuốn Giai thoại xứ Tono (The Legends of Tono), nhà nhân chủng học Kunio Yanagida đã ghi chép lại lời kể về các cô gái bị đám người rừng với ánh mắt hoang dại bắt cóc, hay những thiếu nữ bị loài yêu quái mang tên “Kappa” kéo xuống lòng sông sâu thẳm.

Những đứa con lai gớm ghiếc được sinh ra từ những mối nghiệt duyên ấy đã bị “băm vằm thành từng mảnh, nhét vào các thùng rượu nhỏ và chôn vùi vĩnh viễn dưới lòng đất.”

Mức độ phổ biến của hiện tượng "bốc hơi" trong tâm thức văn hóa lại phơi bày một nghịch lý khi đối chiếu với các số liệu thống kê chính thức của quốc gia.

Năm 2023, Cục Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản ghi nhận 90.144 trường hợp mất tích - đánh dấu việc số người mất tích liên tục tăng trong vòng 3 năm trở lại đây.

Tuy nhiên, Hiệp hội Hỗ trợ tìm kiếm người mất tích Nhật Bản (MPS) - một tổ chức phi lợi nhuận được lập ra nhằm giúp đỡ gia đình của những “người bốc hơi” - cho rằng, những con số chính thức kia đang che giấu thông tin báo cáo và thấp hơn thực tế rất nhiều.

Trên trang web chính thức, tổ chức này khẳng định: “số những người mất tích chưa được đưa vào hồ sơ quản lý ước tính phải cao gấp vài lần con số 100.000”.

Đi sâu vào gốc rễ của vấn đề, Giáo sư Takehiko Kariya - chuyên gia Xã hội học Nhật Bản tại Viện Nissan thuộc Đại học Oxford - lý giải rằng: dù việc con người biến mất có thể xảy ra ở bất kỳ đâu trên thế giới, nhưng có những yếu tố biến Nhật Bản thành mảnh đất lý tưởng cho sự tồn tại của giới johatsu hay “những người bốc hơi".

Trong 20 năm trở lại đây, hệ thống giáo dục đã nuôi dưỡng sự sáng tạo và tự do cá nhân, thế nhưng môi trường xã hội và chốn công sở ở Nhật Bản thì vẫn không thay đổi. Một sinh viên vừa chân ướt chân ráo ra trường có thể lập tức bị ném vào môi trường văn phòng phân cấp thứ bậc hà khắc. Họ bị đối xử chẳng khác nào người làm công ăn lương ra từ thập niên 80 của thế kỷ XX.

Hình ảnh minh họa chốn công sở ở Nhật_Ảnh: Hiroo Yamagata
Hình ảnh minh họa chốn công sở ở Nhật_Ảnh: Hiroo Yamagata

Lối thoát đầy cám dỗ

Đáng sợ hơn cả, tinh thần kỷ luật và làm việc nhóm, vốn là nguồn sức mạnh tạo nên những năm bùng nổ kinh tế của Nhật Bản, nay lại trở thành những sợi dây trói buộc vô hình sau 2 thập niên suy thoái kéo dài.

Thời gian nghỉ ngơi ngày càng bị rút ngắn, trong khi giờ làm việc trở thành một nỗi ám ảnh, đi kèm là những yêu cầu khắt khe mà công ty áp đặt lên từng nhân sự.

Lật lại Sách Trắng do chính phủ công bố vào tháng 10-2016, hơn 20% số doanh nghiệp Nhật Bản thừa nhận thời gian làm việc ngoài giờ của nhân viên vượt ngưỡng 80 tiếng mỗi tháng. Chính tình trạng này đã trở thành chất xúc tác cho một hiện tượng bi kịch nổi tiếng mang tên “karoshi” hay “qua đời vì làm việc quá sức”.

“Tất cả mọi người đều chằm chằm giám sát lẫn nhau. Hoàn toàn không có lối thoát”, Giáo sư Kariya trầm ngâm nhấn mạnh. Đau đớn thay, cùng lúc đó, những mô hình hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng đang rạn nứt từ bên trong: “xã hội từng tự hào về tính tập thể cao độ ấy, nay lại cấu thành từ những cá thể cô độc và bị cô lập hoàn toàn. Sống độc thân đang trở thành một chuẩn mực ngày càng phổ biến. Con người dần chìm trong sự cô đơn cùng cực”.

Trong thế giới ngột ngạt như thế, nơi việc nộp đơn xin nghỉ việc bị xem là một vết nhơ nhục nhã, sự biến mất bỗng trở thành một lối thoát đầy cám dỗ.

Jake Adelstein - một ký giả điều tra kỳ cựu từng có nhiều năm làm việc tại Nhật Bản - bóc trần tâm lý này: “khi bị dồn vào chân tường, phải lựa chọn giữa việc tự sát, làm việc cho đến chết, hay đơn giản là bốc hơi vào hư vô để làm lại cuộc đời, việc biến mất dường như là lựa chọn tốt hơn cả”. Và rồi, Adelstein đưa ra một kết luận sắc lẹm: “thà mất tích còn hơn là bỏ mạng”.

Nhưng rốt cuộc, những “người bốc hơi” này là ai? Tại một quốc gia mà chỉ riêng việc thuê một căn hộ, đăng ký một chiếc điện thoại di động hay xin một suất gửi con trẻ vào mẫu giáo cũng đòi hỏi hàng tá thủ tục hành chính rườm rà, những “người bốc hơi” ấy thực sự đã lẩn khuất ở phương trời nào?./.

Kỳ 3: Những câu chuyện đằng sau

    Nổi bật
        Mới nhất
        Sự thật về “Johatsu” Kỳ 2: Lần theo dấu vết
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO