Việt Nam bước vào nhóm thu nhập trung bình cao: Thành tựu của đổi mới và yêu cầu phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới
Việc Việt Nam được Ngân hàng Thế giới (WB) xếp vào nhóm nền kinh tế thu nhập trung bình cao là một dấu mốc quan trọng của 40 năm đổi mới. Sự kiện này không chỉ ghi nhận bước chuyển về quy mô, thu nhập và vị thế phát triển, mà còn đặt đất nước trước một yêu cầu khắt khe hơn: vượt qua giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ, phát triển nhanh nhưng bền vững hơn, dựa trên năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Từ cột mốc thu nhập trung bình cao đến ngưỡng phát triển mới
Theo cập nhật phân loại thu nhập quốc gia của WB công bố ngày 1-7-2026, Việt Nam được xếp vào nhóm nền kinh tế thu nhập trung bình cao. Việt Nam là 1 trong 5 nền kinh tế chuyển từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên nhóm thu nhập trung bình cao trong kỳ phân loại này, cùng với Jordan, Micronesia, Philippines và Sri Lanka.
Theo ngưỡng hiện hành của WB, nhóm thu nhập trung bình cao gồm các nền kinh tế có tổng thu nhập quốc gia (GNI) bình quân đầu người từ 4.636 USD đến 14.375 USD, trên 14.375 USD là nhóm thu nhập cao. GNI bình quân đầu người của Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 4.970 USD, vượt ngưỡng tối thiểu của nhóm thu nhập trung bình cao.
Cần tách bạch 2 chỉ tiêu thường được nhắc đến cùng thời điểm này. GNI bình quân đầu người là chỉ tiêu WB sử dụng để phân loại thu nhập, còn GDP bình quân đầu người là chỉ tiêu thường dùng trong thống kê kinh tế trong nước.
Năm 2025, theo Cục Thống kê, GDP Việt Nam tăng 8,02%, quy mô GDP theo giá hiện hành ước đạt 12.847,6 nghìn tỷ đồng, tương đương khoảng 514 tỷ USD, GDP bình quân đầu người đạt 125,5 triệu đồng, tương đương 5.026 USD, tăng 326 USD so với năm 2024. Công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 9,97%, tiếp tục là động lực quan trọng của nền kinh tế.
Đây là một cột mốc có ý nghĩa biểu tượng và thực tiễn. Từ một nền kinh tế có xuất phát điểm thấp, chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh, thiếu thốn nguồn lực và từng bị bao vây, cấm vận, Việt Nam đã từng bước vươn lên thành một nền kinh tế có quy mô ngày càng lớn, độ mở cao, hội nhập sâu rộng và có vị trí ngày càng rõ nét trong khu vực.
Nếu đổi mới năm 1986 mở ra bước ngoặt về tư duy phát triển, thì việc bước vào nhóm thu nhập trung bình cao cho thấy quá trình đổi mới ấy đã tạo ra những kết quả có thể đo đếm bằng năng lực sản xuất, thu nhập, đời sống và vị thế quốc gia.
Việc Việt Nam được xếp vào nhóm thu nhập trung bình cao vì thế có thể xem là sự gặp nhau giữa kết quả phát triển thực tế và định hướng chiến lược của đất nước trong giai đoạn mới.
Đặt trong mạch 40 năm đổi mới, cột mốc này xác nhận sức sống của đường lối phát triển mà Việt Nam đã lựa chọn: phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giữ vững ổn định chính trị - xã hội, mở rộng hội nhập quốc tế, phát huy nội lực, tranh thủ ngoại lực và đặt con người ở vị trí trung tâm của phát triển.
Từ một quốc gia thiếu lương thực, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu nông sản quan trọng, từ vị trí bên lề của thương mại quốc tế, Việt Nam trở thành mắt xích trong nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu, từ một nền kinh tế nhỏ, Việt Nam đã vượt mốc 500 tỷ USD GDP.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam là nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Tuy nhiên, một cột mốc lớn không nên được nhìn bằng tâm thế tự mãn. Việt Nam mới bước vào phần đầu của nhóm thu nhập trung bình cao, trong khi khoảng cách tới nhóm thu nhập cao còn rất lớn.
Điều đáng suy nghĩ không chỉ là chúng ta đã lên một nấc thang mới, mà là từ nấc thang ấy, nền kinh tế sẽ tiếp tục đi lên bằng động lực nào. Nếu chỉ dừng lại ở niềm vui “được nâng hạng”, chúng ta có thể bỏ qua ý nghĩa quan trọng hơn: Việt Nam đã bước vào giai đoạn mà các cách tăng trưởng cũ sẽ không còn đủ sức đưa đất nước đi xa.
Những giới hạn phải vượt qua sau khi được “nâng hạng”
Khi còn ở nhóm thu nhập thấp hoặc trung bình thấp, một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh nhờ một số lợi thế tương đối dễ khai thác: lao động dồi dào, chi phí thấp, chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ, mở rộng đầu tư, khai thác tài nguyên, thu hút vốn nước ngoài và tham gia các khâu gia công, lắp ráp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Những động lực đó từng có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng của Việt Nam.
Một nền kinh tế muốn vượt lên nhóm thu nhập cao phải tạo được nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị lao động, mỗi đồng vốn, mỗi héc-ta đất, mỗi sản phẩm xuất khẩu.
Nhưng khi bước vào nhóm thu nhập trung bình cao, các lợi thế cũ bắt đầu giảm hiệu lực. Lao động không còn quá rẻ. Tài nguyên không thể khai thác mãi theo chiều rộng. Ưu đãi đầu tư không thể là lợi thế bền vững. Gia công, lắp ráp đem lại việc làm và kim ngạch xuất khẩu, nhưng khó tạo ra bước nhảy về năng suất nếu doanh nghiệp trong nước không vươn lên làm chủ công nghệ, thiết kế, thương hiệu và mạng lưới phân phối.
Đó là bản chất của nguy cơ bẫy thu nhập trung bình: tăng trưởng không dừng lại bằng một cú sốc, mà chậm lại khi các động lực cũ mòn dần, trong khi động lực mới chưa đủ mạnh. Với Việt Nam, nguy cơ này không phải lời cảnh báo xa xôi, mà là câu hỏi rất thực tế: nền kinh tế sẽ tiếp tục đi lên bằng gì khi lợi thế chi phí thấp không còn là điểm tựa chắc chắn?
Câu trả lời không thể chỉ là thêm vốn đầu tư, thêm khu công nghiệp, thêm dự án, thêm sản lượng xuất khẩu. Những điều đó vẫn cần, nhưng không đủ. Một nền kinh tế muốn vượt lên nhóm thu nhập cao phải tạo được nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị lao động, mỗi đồng vốn, mỗi héc-ta đất, mỗi sản phẩm xuất khẩu. Nói thẳng hơn, Việt Nam không thể mãi “làm nhiều hơn”, mà phải “làm giỏi hơn”.
Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đặt ra các chỉ tiêu phát triển rất cao cho giai đoạn 2026 - 2030: tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên, GDP bình quân đầu người đến năm 2030 đạt khoảng 8.500 USD, tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo đạt khoảng 28% GDP, tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30% GDP, đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế đạt trên 55%, tốc độ tăng năng suất lao động đạt khoảng 8,5%/năm.
Những chỉ tiêu này cho thấy yêu cầu phát triển giai đoạn mới không chỉ là tăng tốc, mà là tăng tốc trên nền tảng năng suất, chất lượng và đổi mới mô hình tăng trưởng.
Áp lực mới còn đến từ bối cảnh quốc tế. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, cạnh tranh công nghệ ngày càng quyết liệt, các tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn số, tiêu chuẩn lao động, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội ngày càng khắt khe. Thương mại không còn chỉ là câu chuyện thuế quan và giá rẻ, mà là cuộc cạnh tranh về công nghệ, dữ liệu, carbon, chuẩn mực và mức độ tin cậy của môi trường chính sách.
Trong bối cảnh ấy, nếu không nâng cấp mô hình phát triển, lợi thế hôm nay có thể trở thành giới hạn của ngày mai. Một nền kinh tế mở nhưng phụ thuộc lớn vào khu vực FDI sẽ dễ tổn thương nếu liên kết với doanh nghiệp trong nước yếu. Một nền sản xuất có kim ngạch xuất khẩu lớn nhưng giá trị gia tăng nội địa thấp sẽ khó tạo nền tảng thu nhập cao. Một thị trường lao động đông nhưng kỹ năng chưa đủ cao sẽ khó thích ứng với tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi xanh.
Điểm nghẽn sâu hơn nằm ở thể chế và năng lực thực thi. Mọi chiến lược phát triển đều khó thành hiện thực nếu thủ tục còn phức tạp, chi phí tuân thủ cao, trách nhiệm phân tán, phân cấp chưa rõ, chính sách thiếu ổn định và cơ chế khuyến khích đổi mới chưa đủ mạnh. Trong cạnh tranh thu hút vốn, công nghệ và nhân tài, chậm một nhịp cải cách thể chế có thể khiến đất nước bỏ lỡ cả một chu kỳ cơ hội.
Vì vậy, bước vào nhóm thu nhập trung bình cao không chỉ là sự ghi nhận thành tựu. Đó còn là một phép thử: phép thử về năng lực cải cách, năng lực điều hành, năng lực đổi mới và bản lĩnh lựa chọn con đường phát triển có chất lượng hơn. Thành tựu của 40 năm đổi mới đưa Việt Nam đến vị trí hôm nay, nhưng để đi tiếp, đất nước cần một cấu trúc động lực mới.

Giải pháp tạo động lực phát triển nhanh, bền vững trong giai đoạn mới
Từ ngưỡng thu nhập trung bình cao, bài toán đặt ra không dừng ở nhận diện thành tựu hay cảnh báo nguy cơ. Vấn đề quan trọng hơn là phải chuyển các mục tiêu phát triển trong Văn kiện Đại hội XIV thành một hệ giải pháp đủ mạnh, có trọng tâm và có khả năng thực thi. Nếu giai đoạn trước chủ yếu là tích lũy nền tảng, giai đoạn tới phải là giai đoạn tăng tốc trên nền tảng năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh mới.
Trước hết, cần tạo đột phá thực chất về thể chế phát triển. Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật xác định xây dựng và thi hành pháp luật là “đột phá của đột phá” trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Vì vậy, giải pháp quan trọng hàng đầu là tháo gỡ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn, chưa rõ ràng, rút ngắn thời gian thực thi chính sách, phân cấp, phân quyền mạnh hơn đi đôi với kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình. Một nền kinh tế muốn vươn lên thu nhập cao không thể vận hành bằng thể chế phản ứng chậm, thủ tục nặng nề và chi phí tuân thủ lớn.
Thể chế cũng phải được thiết kế theo hướng khuyến khích đổi mới, bảo vệ người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Trong cạnh tranh toàn cầu về vốn, công nghệ và nhân tài, lợi thế không chỉ nằm ở quy mô thị trường hay chi phí lao động, mà còn ở mức độ minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Khi rủi ro thể chế được kiểm soát, doanh nghiệp mới có niềm tin để đầu tư dài hạn vào công nghệ, quản trị, nghiên cứu - phát triển và nâng cấp chuỗi giá trị.
Mọi chiến lược phát triển đều khó thành hiện thực nếu thủ tục còn phức tạp, chi phí tuân thủ cao, trách nhiệm phân tán, phân cấp chưa rõ, chính sách thiếu ổn định và cơ chế khuyến khích đổi mới chưa đủ mạnh.
Thứ hai, cần lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm trục chính của mô hình tăng trưởng mới. Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội và ngăn chặn nguy cơ tụt hậu.
Điều này đòi hỏi phải chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “làm chủ năng lực công nghệ”. Chuyển đổi số không thể dừng ở việc đưa thủ tục lên môi trường mạng, đổi mới sáng tạo không thể chỉ nằm trong diễn đàn, khẩu hiệu hay phong trào khởi nghiệp.
Muốn tạo năng suất mới, công nghệ phải đi vào sản xuất, quản trị, giáo dục, y tế, logistics, tài chính, nông nghiệp, công nghiệp chế biến, dịch vụ công và đời sống xã hội.
Nhà nước cần ưu tiên hình thành hạ tầng dữ liệu, hạ tầng số, các trung tâm đổi mới sáng tạo, cơ chế thử nghiệm chính sách đối với mô hình kinh doanh mới, đồng thời đặt hàng các nhiệm vụ khoa học - công nghệ gắn trực tiếp với bài toán phát triển quốc gia. Không có năng lực công nghệ và dữ liệu, nền kinh tế khó thoát khỏi vị trí gia công, lắp ráp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba, cần phát triển khu vực doanh nghiệp trong nước đủ mạnh, nhất là kinh tế tư nhân. Nghị quyết số 68-NQ/TW xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, đặt mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động, ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 55 - 58% GDP và giải quyết việc làm cho khoảng 84 - 85% tổng số lao động.
Những mục tiêu này chỉ có ý nghĩa thực chất nếu doanh nghiệp Việt Nam không chỉ tăng về số lượng, mà phải lớn lên về năng lực công nghệ, quản trị, thương hiệu và khả năng cạnh tranh quốc tế.
Vì vậy, chính sách phát triển doanh nghiệp cần chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang hỗ trợ có chọn lọc, dựa trên năng lực đổi mới, khả năng tham gia chuỗi cung ứng và mức độ tạo giá trị gia tăng.
Cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng chuẩn quản trị, mở rộng tiếp cận vốn dài hạn, đất đai, nhân lực chất lượng cao và dữ liệu thị trường.
Thu hút FDI trong giai đoạn mới cũng phải chuyển từ số lượng sang chất lượng: ưu tiên dự án có công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu - phát triển, liên kết nội địa và cam kết chuyển giao kỹ năng cho lao động Việt Nam.
Thứ tư, cần xem chuyển đổi xanh là chiến lược cạnh tranh, không chỉ là nghĩa vụ môi trường. Khi tiêu chuẩn carbon, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện tham gia thị trường, doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ chịu chi phí kép: vừa khó giữ vị trí trong chuỗi cung ứng, vừa phải trả giá cao hơn nếu chuyển đổi muộn.
Do đó, Việt Nam cần đẩy nhanh phát triển năng lượng sạch, sử dụng năng lượng hiệu quả, kinh tế tuần hoàn, kiểm kê phát thải, tín chỉ carbon và các tiêu chuẩn xanh trong sản xuất, xuất khẩu. Quốc gia đi trước trong nâng chuẩn xanh sẽ có lợi thế trong định hình vị trí mới của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ năm, phải đặt phát triển con người ở trung tâm của quá trình chuyển đổi. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên là chỉ báo quan trọng, nhưng chất lượng phát triển phải được đo bằng đời sống thực của người dân: việc làm có năng suất và thu nhập tốt hơn, giáo dục tốt hơn, y tế tốt hơn, nhà ở tốt hơn, môi trường sống an toàn hơn và cơ hội phát triển công bằng hơn.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và chuyển đổi xanh làm thay đổi nhanh thị trường lao động, cần triển khai mạnh các chương trình đào tạo lại, nâng cao kỹ năng số, kỹ năng xanh, ngoại ngữ, tư duy phân tích và năng lực thích ứng cho lực lượng lao động.
Cuối cùng, các giải pháp chỉ có giá trị khi gắn với kỷ luật thực thi. Nhiều quốc gia không thiếu chiến lược, nhưng thất bại vì thực thi chậm, phối hợp yếu và trách nhiệm không rõ.
Vì vậy, cần thiết lập cơ chế theo dõi, đánh giá kết quả theo chỉ tiêu cụ thể, gắn trách nhiệm người đứng đầu với tiến độ cải cách, công khai hóa dữ liệu thực thi, tăng cường đối thoại chính sách với doanh nghiệp, chuyên gia và người dân.
Chuyển từ thu nhập trung bình cao lên thu nhập cao là một cuộc đua dài, trong đó tốc độ ban hành chính sách chưa đủ, điều quyết định là năng lực biến chính sách thành kết quả phát triển.
Tựu trung, việc Việt Nam bước vào nhóm thu nhập trung bình cao nên được xem là vạch xuất phát của một giai đoạn phát triển mới. Gia nhập nhóm thu nhập trung bình cao là sự ghi nhận thành tựu của đổi mới, còn vượt qua bẫy thu nhập trung bình, vươn tới nước phát triển, thu nhập cao mới là thử thách lớn hơn.
Đó sẽ là thước đo bản lĩnh cải cách, chất lượng thể chế, sức mạnh doanh nghiệp, trình độ con người và khát vọng vươn lên của Việt Nam trong kỷ nguyên mới./.
