Phóng sự - Điều tra - Ghi chép

Về với quê hương triết gia vĩ đại Socrates

Peter Pho • 24/10/2026 15:57

Trở về quê hương của Socrates - triết gia vĩ đại của Hy Lạp cổ đại - không chỉ là một chuyến du lịch. Đó là trở về nơi khai sinh của phương pháp tư duy phản biện, của không gian công luận và của bi kịch đầu tiên giữa cá nhân chất vấn và nhà nước.

socrate.jpg
Tượng Socrates trước Viện Hàn lâm Athens, trung tâm Athens, Hy Lạp_Ảnh: Peter Pho

Tôi đến Ancient Agora vào một buổi chiều nắng gắt. Quảng trường cổ đại nằm ở phía Tây Bắc của thành cổ Acropolis, giữa những khối đá vôi đã mòn vẹt.

Phía sau lưng là Stoa (một công trình dài và hẹp, có mái che, được chống đỡ bởi hàng cột ở mặt trước, còn mặt sau là một bức tường vững chắc) của Attalos được phục dựng, phía trước là nền móng của những công trình từng là trung tâm chính trị của nền dân chủ Athens.

Chính tại không gian công cộng này, cách đây gần 2.500 năm, một người đàn ông đi chân đất, không chức tước, không tài sản, đã thực hành một hình thức triết học chưa từng có: triết học bằng đối thoại. Người đó là Socrates (470 - 399 Trước công nguyên).

Bối cảnh Athens thế kỷ V Trước công nguyên: Dân chủ chủ nô và mâu thuẫn xã hội

Không thể hiểu Socrates nếu tách ông khỏi Athens của thời Pericles. Sau chiến thắng trước Ba Tư, Athens trở thành một đế quốc thương mại và hải quân hùng mạnh.

Nền dân chủ trực tiếp được thiết lập, trong đó mọi công dân nam tự do trên 20 tuổi đều có quyền tham gia Ekklesia, hội đồng công dân, để biểu quyết về chiến tranh và hòa bình.

Tuy nhiên, như các nhà kinh điển của chủ nghĩa duy vật lịch sử đã phân tích, đó là một nền dân chủ trên cơ sở chế độ chiếm hữu nô lệ.

Sự thịnh vượng của Agora, nơi trao đổi hàng hóa, được chống đỡ bởi lao động của hàng chục nghìn nô lệ trong các mỏ bạc Laurion và trong các xưởng thủ công.

Chính sự phân hóa giai cấp sâu sắc đó, sự xung đột giữa tầng lớp quý tộc cũ, tầng lớp thương nhân mới nổi và tầng lớp bình dân, đã tạo ra một nhu cầu bức thiết về một nền tảng đạo đức và nhận thức mới.

Các nhà ngụy biện Sophistes xuất hiện, dạy cách hùng biện để thắng kiện, dạy rằng chân lý là tương đối. Socrates xuất hiện như một sự phản đề với họ.

Con người và phương pháp: Từ tự nhiên đến con người

Khác với các nhà triết học tự nhiên trước đó như Thales hay Heraclitus vốn quan tâm đến nguyên lý của vũ trụ là nước, lửa hay Logos, Socrates đã xoay trục triết học về phía con người.

Sau này, Cicero - nhà hiền triết, một luật sư, một chính trị gia La Mã nổi tiếng - đã nhận xét rất chính xác: Socrates đã kéo triết học từ trên trời xuống mặt đất.

Ông không để lại một dòng chữ nào. Những gì chúng ta biết về ông chủ yếu qua 3 nguồn: những đoạn châm biếm trong vở kịch Mây của Aristophanes, những hồi ký có phần biện hộ của Xenophon, và quan trọng nhất là các đối thoại của Plato.

Phương pháp của ông được gọi là Elenchus, hay vấn đáp mỉa mai. Ông không truyền đạt tri thức. Ông đặt câu hỏi. Ông tiếp cận một người tự cho mình là hiểu biết về lòng dũng cảm, về công lý, về sự mộ đạo, và bằng một chuỗi câu hỏi ngắn, ông dẫn người đó đến chỗ tự mâu thuẫn.

Quá trình này gồm 2 giai đoạn: mỉa mai để chỉ ra sự vô tri, và đỡ đẻ, giúp cho chân lý vốn có trong tâm hồn người đối thoại được sinh ra. Mệnh đề nổi tiếng “Tôi chỉ biết một điều là tôi không biết gì cả” không phải là sự khiêm tốn tu từ.

Đó là một lập trường nhận thức luận. Thừa nhận vô tri là khởi điểm của mọi tri thức chân chính. Đó cũng là cơ sở của tinh thần hoài nghi khoa học sau này.

Một khái niệm quan trọng khác là Daimonion, tiếng nói nội tâm mà Socrates cho rằng luôn ngăn ông lại khi ông định làm điều sai trái. Các nhà nghiên cứu hiện đại hiểu đó như là sự hình thành sớm nhất của lương tâm cá nhân, của ý thức đạo đức tự trị, tách khỏi sự sợ hãi thần linh.

tac-gia(1).jpg
Tác giả tại Stoa của Attalos (Bảo tàng Agora cổ đại), Athens, Hy Lạp - quê hương của Socrate_Ảnh: Peter Pho

Agora: Không gian công cộng và trường học không có tường

Tại sao Socrates lại chọn Agora mà không phải Academy (học viện)? Bởi vì Agora chính là không gian công cộng theo đúng nghĩa. Đó là nơi thị dân gặp nhau, nơi tin tức được trao đổi, nơi các quyết định chính trị được tranh luận.

Triết học của Socrates là triết học đường phố. Nó không dành cho một nhóm tinh hoa ẩn dật. Nó diễn ra giữa tiếng ồn của chợ búa, giữa mùi cá và dầu ô liu.

Ông tin rằng đức hạnh có thể dạy được, và đức hạnh đồng nhất với tri thức. Con người làm điều ác không phải vì bản chất ác, mà vì vô minh, không biết điều gì thực sự tốt cho mình.

Do đó, nhiệm vụ của triết gia là giáo dục. Việc ông kiên trì đối thoại với thanh niên Athens, trong đó có Plato, chính là một hành động giáo dục công dân.

Trong bối cảnh Athens thất bại trong Chiến tranh Peloponnesus trước Sparta, khi nền dân chủ lâm vào khủng hoảng, khi các giá trị cũ sụp đổ, nỗ lực của Socrates nhằm tìm kiếm một định nghĩa phổ quát, bền vững về công lý và thiện là một nỗ lực có giá trị tiến bộ.

Ông muốn tìm một nền tảng đạo đức không dựa vào tập quán hay sức mạnh.

“

Một số câu nói nổi tiếng của Socrates:
"Một cuộc sống mà không không có thử thách là một cuộc sống không đáng để sống".
"Điều tốt đẹp duy nhất là kiến thức, điều xấu xa duy nhất là sự thờ ơ".
"Tôi không thể dạy ai một thứ gì. Tôi chỉ có thể khiến họ suy nghĩ".
"Đối xử tốt với mỗi người bạn gặp là một trận chiến khó khăn".
"Những bộ óc lớn thảo luận về những ý tưởng, bộ óc trung bình bàn luận về những sự kiện còn những bộ óc non yếu chỉ nói chuyện về con người".
" Đôi khi bạn dựng lên những bức tường không phải để ngăn cách với mọi người, mà để xem ai đủ quan tâm phá bỏ nó".

Phiên tòa năm 399 Trước công nguyên: Bi kịch của kẻ chất vấn

Năm 399 Trước công nguyên, Socrates bị 3 công dân là Meletus, Anytus và Lycon kiện ra tòa Heliaia với 2 tội danh: không thừa nhận các vị thần mà thành bang thừa nhận, du nhập những thần linh mới, và làm hư hỏng thanh niên.

Cần phải đặt phiên tòa này trong bối cảnh chính trị cụ thể. Athens vừa trải qua chế độ khủng bố của 30 bạo chúa do Sparta dựng lên, trong đó có Critias, vốn là học trò cũ của Socrate.

Nền dân chủ vừa được khôi phục tỏ ra lo sợ trước bất kỳ tư tưởng nào có khả năng làm lung lay khối đoàn kết mong manh. Socrate, với thói quen chất vấn mọi thẩm quyền, trở thành vật tế thần.

Trong tác phẩm Apology của Plato, Socrates đã từ chối sử dụng những thủ thuật hùng biện để xin tha. Ông từ chối đề nghị đi đày. Ông đề xuất rằng thay vì bị trừng phạt, thành bang nên nuôi ông trong Prytaneum như một ân nhân.

Kết quả, bồi thẩm đoàn gồm 501 công dân đã kết án tử hình ông bằng 280 phiếu thuận so với 220 phiếu chống. Hình phạt là uống thuốc độc từ cây độc cần.

Ông đã có cơ hội vượt ngục, như được kể trong đối thoại Crito. Ông đã từ chối. Ông cho rằng nếu bỏ trốn, ông sẽ phá vỡ khế ước với luật pháp của thành bang, một khế ước mà ông đã sống theo cả đời.

Ông uống thuốc độc và qua đời ở tuổi 70. Nhà tù được cho là nơi ông bị giam vẫn còn dấu tích trên đồi Filopappou, cách Agora vài phút đi bộ.

Cái chết của Socrates là bi kịch đầu tiên trong lịch sử tư tưởng châu Âu về xung đột giữa tự do tư tưởng cá nhân và quyền lực của nhà nước.

cai-chet.webp
Tranh "Cái chết của Socrate" do Jacques-Louis David vẽ năm 1787, mô tả đêm cuối cùng tại ngục thất, Socrate được bạn bè đến thăm_Nguồn: Internet

Di sản và ý nghĩa trong ánh sáng hôm nay

Socrates chết nhưng không biến mất. Plato, học trò xuất sắc nhất của ông, đã lấy ông làm nhân vật chính cho hầu hết các đối thoại của mình, từ đó xây dựng nên hệ thống triết học duy tâm khách quan.

Aristotle, học trò của Plato, lại phê phán cả hai. Hegel đã đánh giá Socrates là một bước ngoặt, là người đại diện cho nguyên tắc chủ quan, cho sự tự do của ý thức cá nhân chống lại tính thực chất chung chung của đời sống Hy Lạp.

Từ góc độ duy vật biện chứng, phương pháp vấn đáp của Socrates chứa đựng những mầm mống quý giá của phép biện chứng. Việc ông liên tục chỉ ra mâu thuẫn trong lập luận của đối phương, việc ông cho rằng chân lý nảy sinh qua đấu tranh giữa các ý kiến đối lập, chính là hình thức sơ khai của tư duy biện chứng.

Marx từng đánh giá cao truyền thống triết học cổ điển Đức, vốn bắt nguồn từ Hegel, và Hegel lại bắt nguồn từ Socrate. Đối với chúng ta hôm nay, trở về với quê hương Socrate có 3 ý nghĩa thực tiễn.

Thứ nhất, đó là bài học về không gian công cộng. Agora cho thấy một xã hội chỉ phát triển khi có một không gian mà người dân có thể gặp gỡ, tranh luận một cách tự do và bình đẳng về những vấn đề chung.

Thứ hai, đó là bài học về tinh thần phản biện. Câu nói “một đời sống không được xem xét thì không đáng sống” vẫn còn nguyên giá trị. Trong thời đại bùng nổ thông tin, khả năng đặt câu hỏi đúng, khả năng nhận ra sự vô tri của chính mình, còn quan trọng hơn khả năng ghi nhớ.

Thứ ba, đó là bài học về sự dũng cảm trí thức. Socrate đã chấp nhận cái chết để bảo vệ quyền được chất vấn. Sự liêm chính đó là nền tảng của mọi hoạt động khoa học và báo chí chân chính.

Đứng trong Ancient Agora hôm nay, nhìn du khách qua lại, tôi nghĩ về tôi, một người viết chữ đi khắp thế gian. Còn Socrates, một người cả đời không viết một chữ nào, lại khiến cả thế gian phải nhớ.

Có lẽ, đôi khi, học cách xóa đi những định kiến còn khó hơn học cách viết thêm những điều mới./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Về với quê hương triết gia vĩ đại Socrates
        • Mặc định