Bên lề sự kiện

Vai trò của eo biển Hormuz đối với thị trường xăng dầu thế giới

Trần Phú Thụy

Nằm giữa Iran và Oman/ Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), nối liền vịnh Ba Tư với vịnh Oman và biển Arab, eo biển Hormuz không đơn thuần là một tuyến đường thủy nối liền các vùng biển. Đây là eo biển có vai trò địa - chính trị quan trọng đối với thị trường xăng dầu thế giới và hệ thống an ninh năng lượng toàn cầu.

b14.jpg
Tàu chở dầu cháy trên biển Oman, ngày 13-6-2026_Ảnh: AP

Vị thế trên bản đồ năng lượng thế giới

Eo biển Hormuz có cấu trúc địa lý khá đặc thù, là một dải nước hẹp nằm giữa miền Nam Iran và bán đảo Musandam thuộc sự quản lý của Oman và UAE. Ở điểm hẹp nhất, khoảng cách giữa hai bờ chỉ khoảng 33km.

Luồng nước sâu được phân tách bởi một vùng đệm ở giữa để các tàu chở dầu có thể di chuyển ra vào thực chất chỉ rộng khoảng hơn 3km cho mỗi chiều lưu thông. Cấu tạo địa hình như một chiếc phễu khổng lồ khiến hoạt động hàng hải đi qua đây đều phải tuân thủ một lộ trình cực kỳ nghiêm ngặt.

Vị thế độc tôn của eo biển Hormuz xuất phát từ việc nó là cánh cửa duy nhất kết nối vịnh Ba Tư - nơi tập trung những mỏ dầu trữ lượng lớn nhất thế giới - với vịnh Oman và biển Arab để từ đó vươn ra các thị trường tiêu thụ.

Lượng dầu thô xuất khẩu bằng đường biển của những gã khổng lồ năng lượng như Saudi Arabia, Iran, UAE, Kuwait và Iraq đều phải được vận chuyển thông qua eo biển Hormuz. Sự thiếu hụt các tuyến đường thủy thay thế tự nhiên biến Hormuz thành một mắt xích tối quan trọng trong chuỗi cung ứng logistics toàn cầu.

Bất kỳ một biến động nhỏ nào về thời tiết, sự cố hàng hải hay đặc biệt là những căng thẳng địa - chính trị diễn ra tại khu vực eo biển này đều lập tức tạo ra những ảnh hưởng đáng kể với dòng chảy năng lượng toàn cầu.

Vai trò của eo biển Hormuz được thể hiện rõ nhất qua những con số thống kê khổng lồ về lưu lượng giao thương mỗi ngày. Theo các tổ chức năng lượng quốc tế, mỗi ngày có khoảng 20% tổng lượng dầu mỏ tiêu thụ trên toàn thế giới được vận chuyển qua tuyến đường này, xấp xỉ 20 triệu thùng dầu/ngày.

Tại thị trường châu Á, các cường quốc kinh tế như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và Hàn Quốc là những thị trường tiêu thụ phần lớn lượng dầu thô đi qua eo biển Hormuz. Nếu xảy ra gián đoạn trong quá trình vận chuyển, dù chỉ trong thời gian ngắn, chuỗi sản xuất công nghiệp tại các quốc gia này sẽ bị gián đoạn, gây ra tình trạng thiếu hụt nhiên liệu cục bộ.

Ngay cả những quốc gia không trực tiếp mua dầu từ vịnh Ba Tư cũng chịu ảnh hưởng nặng bởi khi một lượng cung lớn bị giữ lại sau eo biển Hormuz, giá dầu thô trên thị trường sẽ ngay lập tức biến động.

Eo biển Hormuz còn là tuyến đường quan trọng đối với thị trường khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu. Lấy ví dụ như Qatar - một trong những nhà xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng lớn nhất thế giới - các tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng của quốc gia này phải đi qua Hormuz để tới các thị trường tiêu thụ tại châu Á và châu Âu.

Khí tự nhiên hóa lỏng đóng vai trò là nguồn năng lượng sạch trong quá trình chuyển đổi năng lượng và là nhiên liệu cần cho sản xuất điện năng cũng như vận hành các ngành công nghiệp nặng. Khi cấu trúc cung cầu năng lượng thế giới có sự thay đổi, đặc biệt là sự tái định hình các nguồn cung cấp khí đốt, vai trò của dòng khí từ vịnh Ba Tư đi qua eo biển Hormuz càng trở nên không thể thay thế.

Sự gián đoạn tại eo biển này sẽ ngay lập tức gây ra cuộc khủng hoảng thiếu hụt năng lượng tại nhiều quốc gia, đồng thời đẩy giá thành sản xuất phân bón và nhiều hóa chất cơ bản khác lên.

Trước tính chất rủi ro cao của eo biển Hormuz, các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ trong khu vực đã đầu tư hàng tỷ USD để xây dựng các tuyến đường ống dẫn dầu nhằm tránh phụ thuộc vào tuyến đường hàng hải này.

Saudi Arabia sở hữu tuyến đường ống khổng lồ chạy từ khu vực khai thác ở miền Đông xuyên qua sa mạc để đưa dầu ra Biển Đỏ; UAE cũng xây dựng hệ thống đường ống kết nối các mỏ dầu của mình trực tiếp ra bờ biển vịnh Oman...

Tuy nhiên, giới hạn công nghệ và chi phí khổng lồ khiến tổng công suất của tất cả các tuyến đường ống dự phòng này cộng lại cũng chỉ giải quyết được một phần rất nhỏ so với lưu lượng khổng lồ đang chảy qua Hormuz. Các đường ống này không thể di chuyển hết được hàng chục triệu thùng dầu và khối lượng khí tự nhiên hóa lỏng khổng lồ bị dồn ứ nếu eo biển thực sự bị phong tỏa.

Hơn nữa, việc vận hành các đường ống này cũng tiềm ẩn những rủi ro an ninh trước các mối đe dọa bị phá hoại. Do đó, dù có nỗ lực đa dạng hóa tuyến đường vận chuyển, các quốc gia vẫn đau đầu với bài toán logistics ở eo biển Hormuz trong tương lai gần.

b15.jpg
Một lượng lớn tàu bè qua lại eo biển Hormuz trước khi xung đột diễn ra_Ảnh: MarineTraffic

Lời nhắc nhở thường trực

Vai trò của eo biển Hormuz đối với thị trường không chỉ nằm ở khía cạnh vị trí địa lý mà còn nằm ở yếu tố chính trị. Khi những tác động địa - chính trị kéo đến khu vực này, thị trường sẽ phản ứng ngay lập tức thông qua một hiệu ứng dây chuyền phức tạp.

Dấu hiệu đầu tiên xuất phát từ các công ty bảo hiểm hàng hải quốc tế: đứng trước rủi ro xung đột hoặc cấm vận, các hãng bảo hiểm sẽ từ chối cung cấp dịch vụ hoặc đẩy phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh lên những mức rất cao. Chi phí bảo hiểm cho một chuyến đi của siêu tàu chở dầu có thể tăng gấp hàng chục lần chỉ trong vài giờ.

Khi rủi ro quá lớn, các chủ tàu buộc phải đưa ra những quyết định khó khăn. Việc cho tàu nằm chờ tại cảng hoặc cố gắng tìm kiếm những lộ trình khác dài hơn để né tránh khu vực nguy hiểm sẽ khiến cước vận tải biển tăng vọt. Toàn bộ những chi phí logistics đội lên này cộng hưởng với tâm lý mua đầu cơ trên các sàn giao dịch năng lượng sẽ tạo ra những đợt tăng giá xăng dầu phi mã.

Đối với người tiêu dùng, hệ quả thể hiện rõ nét trên các bảng giá tại trạm xăng và sự đắt đỏ của các mặt hàng thiết yếu do chi phí vận tải cấu thành. Lạm phát bùng phát sẽ buộc các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ, từ đó có thể kéo lùi đà tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế thế giới.

Sự tồn tại của eo biển Hormuz luôn là lời nhắc nhở thường trực đối với các nhà hoạch định chính sách về việc xây dựng chiến lược an ninh năng lượng dài hạn. Để chuẩn bị cho những cú sốc từ khu vực nhạy cảm này, các cường quốc tiêu thụ năng lượng buộc phải duy trì những kho dự trữ chiến lược khổng lồ.

Việc bơm dầu vào các hầm ngầm cất trữ sâu dưới lòng đất hay trong các mỏ muối bỏ hoang là giải pháp tạm thời để bình ổn thị trường khi nguồn cung từ vịnh Ba Tư bị đứt gãy. Tuy nhiên, các kho dự trữ này cũng có giới hạn và không thể kéo dài vô tận nếu tuyến đường bị phong tỏa trong thời gian dài.

Nhìn xa hơn, eo biển Hormuz đang đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Việc phụ thuộc quá mức vào một tuyến đường thủy chứa đựng nhiều bất ổn đã buộc các nền kinh tế lớn phải đẩy nhanh quá trình phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện Mặt trời.

Sự trỗi dậy của xe điện và các công nghệ lưu trữ năng lượng tiên tiến không chỉ là lời giải cho bài toán biến đổi khí hậu, mà còn là con đường để các quốc gia thoát khỏi sự kìm kẹp của những nút thắt cổ chai địa - chính trị.

Có thể khẳng định rằng, trong khi thế giới vẫn đang vận hành dựa trên động cơ đốt trong và hệ thống công nghiệp sử dụng nhiên liệu hóa thạch, eo biển Hormuz sẽ tiếp tục duy trì vị thế và vai trò của mình. Nó không chỉ là một địa danh xuất hiện trên bản đồ hàng hải, mà còn là một mắt xích quan trọng trong nhịp đập kinh tế toàn cầu.

Hiểu rõ vai trò và những hệ lụy phát sinh từ điểm nghẽn này là cơ sở quan trọng để các quốc gia, doanh nghiệp và các nhà đầu tư xây dựng cho mình những kịch bản ứng phó linh hoạt, bảo đảm sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động khôn lường của thời cuộc./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Vai trò của eo biển Hormuz đối với thị trường xăng dầu thế giới
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO