Vai trò của công nghệ mới và trí tuệ nhân tạo trong phát triển kinh tế biển của Trung Quốc
Những năm qua, các công nghệ mới và trí tuệ nhân tạo (AI) đã giúp thúc đẩy sự tăng trưởng trong nền kinh tế biển đang phát triển của Trung Quốc. Các công nghệ này giúp chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang “kinh tế biển thông minh”, tập trung vào việc tự động hóa, tăng hiệu suất khai thác, bảo vệ hệ sinh thái và củng cố chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển một nền kinh tế biển vững mạnh nhằm hỗ trợ thiết lập Trung Quốc trở thành là một quốc gia hàng hải hùng mạnh, đồng thời ủng hộ việc phát triển các cảng biển đẳng cấp thế giới, một hệ thống công nghiệp biển hiện đại và một hệ sinh thái biển bền vững.
Kêu gọi quan tâm đến đại dương cũng như chính sự sống, nhà lãnh đạo Trung Quốc còn nhấn mạnh sự cần thiết phải có “một bức tranh toàn cảnh hơn về bảo vệ sinh thái từ đỉnh núi đến đại dương”.
Những ưu tiên này đang đưa Trung Quốc chuyển đổi sang “phát triển chất lượng cao”, mà các học giả định nghĩa là sự phát triển hiệu quả, công bằng và bền vững, kích thích sự sáng tạo và sức sống của toàn xã hội.
Vận chuyển an toàn hơn, hiệu quả hơn
Khi Trung Quốc tiếp tục là nước xuất khẩu lớn nhất thế giới và nhập khẩu lớn thứ hai vào năm 2025, vận tải biển vẫn là trụ cột chính của nền kinh tế biển nước này.
Theo kế hoạch hành động của Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc, nước này sẽ xây dựng ít nhất 3 khu thí điểm tổng hợp, triển khai hơn 5 tuyến vận tải thử nghiệm, phát triển trên 10 mô hình ứng dụng vận tải biển thông minh có thể nhân rộng và đưa vào hoạt động hơn 100 tàu thông minh trước năm 2027.
Đến năm 2030, Bắc Kinh đặt mục tiêu làm chủ hoàn toàn công nghệ then chốt về vận tải biển thông minh và phát triển năng lực cung ứng thiết bị toàn diện, qua đó đưa lĩnh vực này đạt trình độ tiên tiến trên thế giới.
Theo số liệu thống kê hải quan, tổng giá trị thương mại quốc tế của Trung Quốc trong năm 2025 đạt mức cao kỷ lục 45.470 tỷ nhân dân tệ (khoảng 6.480 tỷ USD), tăng 3,8% so với năm 2024, trong đó một lượng hàng hóa khổng lồ đi qua các cảng biển ven biển của Trung Quốc và AI đang thay đổi cách thức hoạt động của chúng.
Hiện nay, hơn 50 cảng biển lớn dọc bờ biển Trung Quốc đang đẩy mạnh tích hợp AI và công nghệ tự động giúp tăng cường hiệu suất xử lý và tốc độ bốc dỡ hàng hóa. Các cảng này trải dài theo bờ biển Trung Quốc, từ vịnh Bột Hải đến đồng bằng sông Dương Tử và Khu vực Vịnh lớn Quảng Đông - Hồng Kông - Macao, tạo thành mạng lưới hàng đầu thế giới về quy mô, hiệu suất và công nghệ.
Tại bến cảng Nam Sa ở Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, miền Nam Trung Quốc, giới chức trách đã tích hợp các công nghệ tiên tiến bao gồm hệ thống định vị Bắc Đẩu, liên lạc 5G, lái xe tự động và AI vào các hoạt động thường nhật.
Theo đó, xe dẫn đường thông minh tự động tính toán lộ trình tối ưu để di chuyển chính xác giữa các vũng tàu đậu, trong khi thuật toán thông minh điều phối toàn bộ thiết bị bốc dỡ hàng từ tàu. Thành tựu này đang thay đổi năng suất và được coi là cuộc cách mạng cảng tự động đang diễn ra ở Trung Quốc.
Ông Yang Xuan (Dương Hiên) - người vận hành kỳ cựu tại cảng Quảng Châu - cho biết: “trước đây, người điều khiển cần cẩu làm việc trong cabin cao 40m, cố gắng nhìn thấy những container bên dưới. Còn bây giờ, chúng tôi làm việc trong phòng điều khiển thông minh cách tàu hàng trăm mét, với hiệu suất và độ an toàn cao hơn nhiều”.
Theo thống kê hải quan, GDP biển của Trung Quốc đã vượt quá 11.000 tỷ nhân dân tệ (khoảng 1.600 tỷ USD) vào năm 2025, chiếm 7,9% GDP của cả nước.
Quá trình chuyển đổi sang hoạt động hàng hải tự động hóa cũng đang được áp dụng triệt để tại các cảng Ninh Ba - Chu Sơn và Thiên Tân, nơi các thách thức kỹ thuật cụ thể trong hậu cần và kiểm tra đang được giải quyết thông qua robot và mạng lưới tốc độ cao.
Tại bến Mai Sơn thuộc cảng Ninh Ba - Chu Sơn, tỉnh Chiết Giang, miền Đông Trung Quốc, lượng lớn container nhập khẩu trước đây phụ thuộc vào việc kiểm tra thủ công tốn nhiều nhân công và có thể nói đây là một quy trình kém hiệu quả và tiềm ẩn rủi ro về an toàn cho nhân viên.
Để cải thiện quy trình làm việc, cảng Ninh Ba - Chu Sơn đã tích hợp robot 4 chân để tự động hóa việc nhận dạng và ghi lại số container và số niêm phong. Theo Mạng kinh tế Trung Quốc, 3 robot giám sát có thể hoàn thành một nhiệm vụ kiểm tra chỉ trong 20 phút, duy trì độ chính xác lên tới 99%, trong khi công việc này cần từ 4 - 6 công nhân hoàn thành trong vòng 1 giờ đồng hồ.
Quá trình chuyển đổi này bao gồm việc triển khai đội xe tải điện không người lái và tự động hóa các giàn cần cẩu ở Cảng Thiên Tân. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật dựa trên mạng 5G băng tần kép để bảo đảm truyền dữ liệu độ trễ thấp, trong khi phiên bản tùy chỉnh của hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu cung cấp độ chính xác 5cm cho máy móc và phương tiện.
Ông Khúc Minh - Giám đốc Trung tâm dữ liệu lớn của Tập đoàn Cảng Thiên Tân - cho biết: “kiểm soát tự động các công nghệ cốt lõi là chìa khóa cho quá trình chuyển đổi thông minh của Cảng Thiên Tân và chúng tôi hy vọng sẽ tận dụng chuyển đổi số như một động lực mới cho sự phát triển cảng chất lượng cao”.
Tại tỉnh Sơn Đông, miền Đông Trung Quốc, bến tự động của Cảng Thanh Đảo lập kỷ lục thế giới thứ 11 về tốc độ bốc dỡ vào tháng 12-2024 khi mỗi cần cẩu xử lý trung bình 60,6 container mỗi giờ, hơn gấp đôi so với các bến cảng truyền thống (khoảng 25 - 28 container mỗi giờ).
Ông Trần Đức Lợi - Phó Cục trưởng Cục An toàn hàng hải thuộc Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc - nhận định, quá trình chuyển đổi này có ý nghĩa quan trọng giúp Trung Quốc giành thế chủ động trong cạnh tranh vận tải biển toàn cầu và tạo dựng lợi thế phát triển mới.
Theo ông Trần Đức Lợi, chiến lược trên đánh dấu bước thúc đẩy chính sách lớn nhằm tạo ra “chuyển đổi toàn diện, sâu rộng và mang tính hệ thống” cho toàn ngành, đồng thời nhấn mạnh vận tải biển thông minh sẽ đóng vai trò then chốt trong tháo gỡ các điểm nghẽn hiện nay.
Tăng trưởng kinh tế nhờ năng lượng gió và Mặt trời
Quá trình chuyển đổi năng lượng xanh đã thúc đẩy nền kinh tế biển đang phát triển của Trung Quốc trong thập niên qua. Ví dụ, thành phố ven biển Thanh Đảo đã xác định năng lượng tái tạo là 1 trong 5 lĩnh vực mới nổi được nhắm mục tiêu đột phá trong bố cục “10 + 1” về lực lượng sản xuất chất lượng mới.
Đường bờ biển rộng lớn và tài nguyên biển của thành phố này cung cấp nền tảng tự nhiên cho các dự án năng lượng ngoài khơi. Hành lang Đổi mới khoa học và công nghệ Thanh Đảo dự kiến sẽ là động lực chính thúc đẩy năng lượng tái tạo này, với mục tiêu thiết lập một cơ sở năng lượng mới ngoài khơi công suất 10 triệu KWh và phát triển chuỗi công nghiệp thiết bị năng lượng xanh trị giá 100 tỷ nhân dân tệ (tương đương hơn 14,7 tỷ USD).
Các dự án cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo mới được quy hoạch này sẽ bổ sung vào công suất năng lượng xanh rộng lớn của Thanh Đảo. Đến cuối giai đoạn của Kế hoạch 5 năm lần thứ 13 (2016 - 2020), công suất lắp đặt năng lượng mới của Thanh Đảo đạt khoảng 2,49 triệu KWh.
Trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021 - 2025), con số này đã tăng lên 8,3 triệu KWh, tăng 233%, nâng tỷ trọng năng lượng mới trong tổng công suất lắp đặt từ 40% lên 61%.
Tính đến cuối năm 2025, tổng sản lượng điện của dự án này đã vượt quá 21,93 triệu KWh, đủ đáp ứng nhu cầu điện mùa hè của hơn 20.000 hộ gia đình. Theo Báo Thanh Đảo, quá trình chuyển đổi này đã giúp giảm lượng khí thải carbon khoảng 22.700 tấn.
Sản xuất sinh học khai thác tài nguyên sinh thái của đại dương
Hiện nay, thành phố Thanh Đảo cũng đang dẫn đầu công tác nghiên cứu và phát triển (R&D) biển ở Trung Quốc, trong bối cảnh các phòng thí nghiệm và tổ chức như Phòng thí nghiệm Lao Sơn, Đại học Hải dương Trung Quốc và Viện Hải dương học của Viện Khoa học Trung Quốc đều nỗ lực thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực dược phẩm biển.
Năng lực R&D tập trung này là trọng tâm trong nỗ lực xây dựng “dược phẩm xanh” của Trung Quốc trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Trong bối cảnh Đức hiện vẫn là cường quốc về y học hóa học và Mỹ về y sinh, Thanh Đảo đã tạo ra một vị trí thích hợp: sản xuất 2 trong số 16 loại thuốc biển được phê duyệt trên thế giới.
Để chuyển từ phòng thí nghiệm ra thị trường, thành phố đang ưu tiên công nghiệp hóa tôm krill Nam Cực. Với trữ lượng vượt quá 1 tỷ tấn, tôm krill Nam Cực là nguồn tài nguyên chiến lược cho chiến lược biển của Thanh Đảo, không chỉ giải quyết vấn đề an ninh protein trong tương lai, mà còn đóng vai trò là nguyên liệu thô cốt lõi để chiếm một phần thị trường dược phẩm toàn cầu dự kiến trị giá 2.000 tỷ USD vào năm 2030.
Bên cạnh đó, tỉnh đảo Hải Nam, miền Nam Trung Quốc cũng đang tận dụng tài nguyên thiên nhiên, lợi thế địa lý và chính sách Cảng Thương mại tự do để thiết lập ngành công nghiệp sản xuất sinh học bài bản.
Chính quyền tỉnh tập trung vào sản xuất sinh học biển và nhân giống sinh học, đồng thời mở rộng sang 5 lĩnh vực trọng điểm, bao gồm dược phẩm sinh học, thực phẩm sinh học, nông nghiệp sinh học, vật liệu sinh học, hóa chất sinh học và năng lượng.
Tỉnh đã đưa ra 8 sáng kiến lớn nhằm thúc đẩy đột phá công nghệ, tích hợp thông tin và công nghệ sinh học, xây dựng chuỗi công nghiệp chuyên ngành. Đến cuối năm 2026, Hải Nam có kế hoạch thành lập một trung tâm đổi mới sản xuất sinh học biển và khởi động một số vườn ươm dự án.
Có thể nói, ứng dụng AI trong lĩnh vực vận tải biển tại Trung Quốc đến nay đã bước vào thời kỳ “số hóa” mang tính đồng bộ và có chiều sâu.
Với một hành lang chính sách nhất quán, AI đang giúp Trung Quốc từng bước hiện thực hóa mục tiêu trở thành siêu cường giao thông vận tải biển vào năm 2035, giúp nâng cao vai trò của kinh tế biển trong phát triển kinh tế - xã hội của Trung Quốc trong tương lai.
Đáng chú ý, cuộc cách mạng thông minh này không chỉ giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế, thúc đẩy kinh tế biển xanh, mà còn thiết lập một trạng thái cạnh tranh mới, buộc ngành hàng hải toàn cầu phải thay đổi luật chơi trong kỷ nguyên số./.
