Từ mô hình “SOCIETY 5.0” của Nhật Bản đến quá trình xây dựng con người Quảng Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số

Nguyễn Thị Hoa 18/12/2025 17:02

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số toàn cầu, việc phát triển khoa học - công nghệ gắn với xây dựng con người trở thành yếu tố quyết định của phát triển bền vững. Mô hình “Society 5.0” của Nhật Bản - mô hình xã hội siêu thông minh lấy con người làm trung tâm, kết hợp hài hòa giữa tiến bộ công nghệ và các giá trị nhân văn, giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội, là những gợi mở giá trị đối với Việt Nam nói chung và tỉnh Quảng Ninh nói riêng nhằm xây dựng con người Quảng Ninh hiện đại, sáng tạo, thích ứng và nhân ái trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu, là động lực then chốt của tăng trưởng và phát triển bền vững. 

Đảng ta xác định rõ: “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới”[1].

Trong tiến trình đó, Quảng Ninh là địa phương năng động, sáng tạo, có nhiều tiềm năng và lợi thế về con người, khoa học, công nghệ và hạ tầng số, đang từng bước khẳng định vị thế tiên phong trong chuyển đổi số toàn diện. Tuy nhiên, chuyển đổi số không chỉ là đổi mới công nghệ hay mô hình quản trị, mà quan trọng hơn là xây dựng con người Quảng Ninh hiện đại, sáng tạo, nhân văn và thích ứng với thời đại số. 

Mô hình “Society 5.0” của Nhật Bản coi công nghệ là công cụ phục vụ con người, giải phóng năng lực sáng tạo của mỗi cá nhân và hướng tới xã hội hạnh phúc, toàn diện, là bài học có ý nghĩa sâu sắc đối với Quảng Ninh trong quá trình chuyển đổi số.

1. Mô hình “Society 5.0” của Nhật Bản - Những giá trị cốt lõi về phát triển con người trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới, Nhật Bản là quốc gia có tầm nhìn đầu tiên vềxây dựng “Society 5.0”. Mô hình “Society 5.0” là một sáng kiến phát triển mang tính nhân văn và chiến lược sâu sắc do Chính phủ Nhật Bản đề xuất trong Kế hoạch cơ bản về khoa học và công nghệ lần thứ năm (2016 - 2020)[2]

Đây không phải là một chiến lược công nghiệp đơn thuần mà là một mô hình xã hội siêu thông minh (Super Smart Society), trong đó công nghệ tiên tiến được tích hợp sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống nhằm giải quyết các thách thức xã hội, hướng tới phát triển hài hòa giữa kinh tế, con người và môi trường.

Sự ra đời của “Society 5.0” xuất phát từ bối cảnh Nhật Bản bước vào giai đoạn mới với nhiều thách thức: dân số giảm và già hóa nhanh, lực lượng lao động trẻ suy giảm, năng suất kinh tế chững lại, áp lực tài khóa ngày càng lớn từ việc tăng chi tiêu của Chính phủ cho an sinh xã hội; khoảng cách chênh lệch bất bình đẳng xã hội gia tăng và yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng trở nên cấp thiết. Giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2001 được coi là “Thập kỷ mất mát” đối với nền kinh tế Nhật Bản khi nước này chứng kiến ​​sự sụt giảm nghiêm trọng về GDP.

Để khắc phục tình trạng trên, Chính phủ Nhật Bản đưa ra chính sách Abenomics bao gồm “ba mũi tên chiến lược”: nới lỏng tiền tệ, kích thích tài khóa và chiến lược tăng trưởng. Hai mũi tên đầu tiên đã giúp nền kinh tế Nhật Bản trụ vững và vượt qua những thách thức của nền kinh tế . Hằng năm, chiến lược này đã được sửa đổi và đến năm 2017 đã được đại tu để hình thành khái niệm mới về “Society 5.0”, thể hiện một tầm nhìn của Chính phủ Nhật Bản đối với tương lai của đất nước.

“Society 5.0” được xem là giai đoạn phát triển thứ năm của nền văn minh nhân loại, là tầm nhìn cho giai đoạn tiếp theo trong quá trình tiến hóa của xã hội loài người. Xã hội siêu thông minh này tạo ra một hệ thống kinh tế - xã hội toàn diện, bền vững, trong đó thế giới thực và thế giới số được tích hợp thông qua các công nghệ, như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và robot tự động.

“Society 5.0” được xây dựng trên các nội hàm cơ bản sau:

Thứ nhất, đây là hình mẫu của một xã hội tối ưu hóa sự tham gia của robot, trí tuệ nhân tạo trong nhiều hoạt động, giảm thiểu tối đa sự tham gia của con người. Qua đó, giải phóng sức lao động của con người với một cuộc sống đầy đủ và viên mãn, phục vụ tốt nhất cho con người.Society 5.0 hướng tới sự cân bằng giữa tiến bộ kinh tế với việc giải quyết các vấn đề xã hội bằng một hệ thống tích hợp cao giữa không gian mạng (không gian ảo) và không gian vật lý (không gian thực). Theo đó, xã hội siêu thông minh này sẽ xóa bỏ khoảng cách khu vực, độ tuổi, giới tính và ngôn ngữ, đồng thời cho phép cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu đa dạng, phức hợp của con người.

Thứ hai,Society 5.0” hướng tới một xã hội nhân văn, thịnh vượng, lấy con người làm trung tâm, hướng tới một xã hội mà công nghệ phục vụ con người chứ không thay thế con người. Con người vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là trung tâm, mục tiêu của sự phát triển. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giúp con người phát huy năng lực sáng tạo, nâng cao chất lượng cuộc sống, và giảm bất bình đẳng xã hội. Ở đó, trí tuệ nhân tạo (AI) không nhằm thay thế trí tuệ con người, mà hỗ trợ con người đưa ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và nhân văn hơn. Mọi cá nhân đều được bảo đảm cuộc sống thoải mái, lành mạnh, xã hội sẽ được đổi mới, bảo đảm tăng trưởng và thịnh vượng, trên cơ sở hợp tác, đồng sáng tạo và sự tương tác giữa con người - máy móc.

Để hiện thực hóa tầm nhìn đó, Nhật Bản đặt trọng tâm vào việc xây dựng con người của xã hội 5.0 - những công dân thông minh, sáng tạo, có trách nhiệm và đạo đức công nghệ. Hệ thống giáo dục được đổi mới mạnh mẽ theo hướng phát triển năng lực tư duy phản biện, kỹ năng số và tinh thần học tập suốt đời. Chính phủ Nhật Bản triển khai chương trình DX Human Resource Development (Phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số), trong đó khuyến khích hợp tác ba bên giữa nhà nước - doanh nghiệp - trường đại học để hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng làm chủ công nghệ và sáng tạo trong môi trường toàn cầu hóa[3].

Song song với giáo dục, Nhật Bản đặc biệt chú trọng văn hóa đổi mới sáng tạo và đạo đức công nghệ. Triết lý “Kaizen” - nghĩa là “cải tiến liên tục” được coi là nền tảng tinh thần của xã hội siêu thông minh. Mỗi cá nhân có trách nhiệm không ngừng hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Đồng thời, “Society 5.0” đặt ra yêu cầu về đạo đức công nghệ (technology ethics), tức là phát triển và sử dụng công nghệ theo hướng nhân văn, tôn trọng quyền con người, bảo vệ dữ liệu cá nhân và không làm tổn hại đến các giá trị đạo đức truyền thống.

Không chỉ dừng lại ở công nghệ và giáo dục, “Society 5.0” còn thể hiện khát vọng xây dựng một xã hội phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu của Nhật Bản không phải là tăng trưởng kinh tế đơn thuần, mà là nâng cao chất lượng sống của người dân. Các ứng dụng công nghệ được sử dụng để chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ người khuyết tật, cải thiện y tế, giáo dục, giao thông và bảo vệ môi trường. Nhờ đó, công nghệ trở thành công cụ để củng cố tính nhân văn chứ không làm xói mòn nó.

Từ khi được khởi xướng, Chính phủ Nhật Bản đã đẩy mạnh triển khai mô hình “Society 5.0” thông qua hàng loạt dự án ở các địa phương, đặc biệt tập trung vào các đô thị thông minh (Smart Cities). Một ví dụ tiêu biểu là dự án “Habitat Innovation” tại thành phố Matsuyama, tỉnh Ehime, được triển khai trong khuôn khổ hợp tác giữa Đại học Tokyo và Tập đoàn Hitachi. Dự án này đặt mục tiêu xây dựng cộng đồng dân cư thông minh - nơi dữ liệu từ cảm biến, hệ thống năng lượng, giao thông, y tế được thu thập và xử lý để phục vụ đời sống người dân. Các ứng dụng nổi bật gồm: quản lý năng lượng đô thị bằng IoT, giám sát chất lượng không khí, hỗ trợ y tế cá nhân hóa cho người cao tuổi và cung cấp thông tin giao thông thời gian thực. Hệ thống này giúp giảm 15% lượng điện năng tiêu thụ, rút ngắn 20% thời gian di chuyển trung bình và tăng đáng kể sự hài lòng của cư dân đối với dịch vụ công[4].

Cùng với Matsuyama, một số địa phương khác, như các thành phố Kashiwa (Chiba), Fujisawa (Kanagawa) và Osaka cũng trở thành trung tâm thí điểm. Thành phố Fujisawa được Tập đoàn Panasonic xây dựng từ năm 2014 là mô hình “thành phố sinh thái thông minh” (Fujisawa Sustainable Smart Town), nơi cư dân sinh hoạt trong không gian được kết nối bằng mạng IoT, hệ thống năng lượng mặt trời và quản lý môi trường tự động. Mức tiêu thụ CO₂ của khu vực giảm 70% so với trung bình quốc gia, trong khi mức độ an ninh và an toàn xã hội được đánh giá cao nhất vùng Kansai[5].

Tại Đại học Osaka, các nhà khoa học triển khai dự án “Personal Life Records (PLR)” - một hệ thống quản lý dữ liệu cá nhân tổng hợp, liên kết thông tin sức khỏe, hành vi, môi trường và xã hội của người dân nhằm nâng cao chất lượng sống. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ y tế dự phòng mà còn giúp cá nhân tự điều chỉnh lối sống, chế độ dinh dưỡng và tập luyện phù hợp[6].

Những kết quả trên cho thấy, “Society 5.0” không dừng ở lý thuyết, mà đã trở thành hiện thực sinh động trong đời sống xã hội Nhật Bản. Các dự án đã chứng minh khả năng gắn kết công nghệ với nhu cầu thực tiễn, đồng thời tạo dựng môi trường sống nhân văn, an toàn, sáng tạo và thân thiện với con người. Qua quá trình thực hiện, mô hình “Society 5.0” mang lại nhiều bài học quý giá về phát triển con người trong kỷ nguyên số. 

Trước hết, phát triển con người phải đi song hành với phát triển công nghệ; công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi phục vụ hạnh phúc và phẩm giá của con người. Tiếp đến, giáo dục và văn hóa là nền tảng của xã hội số - một xã hội thông minh không thể hình thành nếu thiếu con người có tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm xã hội. Bên cạnh đó, đạo đức và nhân văn phải là kim chỉ nam của đổi mới sáng tạo, giúp định hướng công nghệ theo lợi ích cộng đồng, không để con người trở thành nạn nhân của chính sản phẩm do mình tạo ra.

2. Một số gợi mở cho quá trình xây dựng con người Quảng Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, khi công nghệ đang làm thay đổi toàn bộ phương thức sản xuất, quản trị, học tập và giao tiếp xã hội, vấn đề trung tâm của mọi chiến lược phát triển không còn là công nghệ mà là con người. Kinh nghiệm từ mô hình “Society 5.0” của Nhật Bản cho thấy, quá trình hiện đại hóa không thể bền vững nếu chỉ dựa vào hạ tầng kỹ thuật mà phải bắt đầu từ việc xây dựng con người mới - những công dân có tri thức số, năng lực sáng tạo, đạo đức công nghệ và tinh thần nhân văn. Đây cũng chính là yêu cầu đặt ra đối với tỉnh Quảng Ninh, một địa phương đang tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số toàn diện, hướng tới mục tiêu trở thành tỉnh kiểu mẫu về đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và con người hạnh phúc.

Việc xây dựng con người Quảng Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số cần được nhìn nhận trong mối quan hệ hữu cơ giữa phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội. Trong những năm qua, tỉnh Quảng Ninh đạt được nhiều thành tựu nổi bật: tăng trưởng GRDP cao, môi trường đầu tư hấp dẫn, hạ tầng giao thông hiện đại, đời sống nhân dân không ngừng nâng cao, và đặc biệt là chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), chỉ số cải cách hành chính (PAR INDEX) và chỉ số chuyển đổi số (DTI) đều đứng nhóm đầu cả nước. Tuy nhiên, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện về chính quyền điện tử, doanh nghiệp thông minh hay kinh tế số, mà sâu xa hơn là chuyển đổi tư duy, hành vi và giá trị con người - yếu tố quyết định thành công của mọi chính sách.

Chính trong quá trình phát triển mạnh mẽ đó, Quảng Ninh cũng đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi từ “tăng trưởng dựa vào nguồn lực” sang “phát triển dựa vào tri thức, công nghệ và con người”. Chuyển đổi số không chỉ là bước tiến về kỹ thuật, mà còn là một cuộc chuyển đổi văn minh, đòi hỏi tái định hình phương thức tư duy, tổ chức và ứng xử của toàn xã hội. Vì vậy, xây dựng con người Quảng Ninh trong kỷ nguyên số phải bắt đầu từ những nền tảng căn bản nhất, đó là giáo dục, là tri thức, là sự chuẩn bị cho thế hệ công dân mới có khả năng làm chủ tri thức số và sáng tạo trong môi trường toàn cầu hóa.

Một là, giáo dục - nền tảng của công dân số

Từ kinh nghiệm Nhật Bản, có thể thấy nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất để phát triển con người trong kỷ nguyên số chính là giáo dục và đào tạo nhân lực số. Nhật Bản không coi chuyển đổi số là việc của riêng ngành công nghệ thông tin, mà là nhiệm vụ của toàn xã hội, trong đó giáo dục đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ dạy kỹ năng sử dụng công nghệ mà hướng tới hình thành năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, khả năng sáng tạo và tinh thần hợp tác - những phẩm chất cần có của “công dân 5.0”. Đối với Quảng Ninh, bài học này đặc biệt có ý nghĩa. Tỉnh cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục và đào tạo, nhất là ở các cấp học phổ thông, trung học nghề và đại học địa phương, theo hướng tích hợp kỹ năng số, kỹ năng mềm, và kiến thức liên ngành. Các cơ sở giáo dục phải trở thành “phòng thí nghiệm xã hội” - nơi học sinh, sinh viên được trải nghiệm các mô hình sáng tạo, học qua dự án, làm quen với công nghệ mới, và quan trọng hơn là được rèn luyện tinh thần trách nhiệm xã hội.

Hai là, người dân - chủ thể của chuyển đổi số

Bên cạnh đó, kinh nghiệm từ các dự án Habitat Innovation ở Matsuyama hay Smart Town Fujisawa cho thấy, một xã hội thông minh chỉ có thể hình thành khi người dân trở thành chủ thể của quá trình đổi mới chứ không phải là đối tượng thụ hưởng thụ động. Công nghệ chỉ thật sự phát huy giá trị khi được đặt vào tay những người có năng lực sử dụng, hiểu biết và niềm tin. Quảng Ninh với đặc thù là tỉnh có sự đa dạng vùng miền (đô thị, nông thôn, miền núi, hải đảo) cần phát huy mạnh mẽ vai trò của cộng đồng dân cư trong tiến trình chuyển đổi số. Chính quyền các cấp nên đẩy mạnh các mô hình “công dân số cơ sở”, tổ chức đào tạo kỹ năng công nghệ cho cán bộ xã, phường, trưởng thôn và người dân ở các khu dân cư, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Việc hình thành cộng đồng “công dân số” không chỉ giúp người dân tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, mà còn thúc đẩy họ tham gia sáng tạo, phản biện và cùng chính quyền xây dựng chính sách hiệu quả hơn.

Ba là, văn hóa và đạo đức số - trụ cột của xã hội thông minh

Mô hình “Society 5.0” cũng chỉ ra rằng, công nghệ không thể tách rời văn hóa và đạo đức. Một xã hội siêu thông minh chỉ thực sự tốt đẹp khi con người biết sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm và nhân văn. Người Nhật duy trì triết lý “Kaizen” - cải tiến liên tục, coi trọng kỷ luật, sự khiêm tốn và tinh thần cộng đồng, giúp họ kiểm soát mặt trái của công nghệ, hạn chế lạm dụng dữ liệu, tin giả và những biểu hiện vô cảm trong môi trường số. Với Quảng Ninh, điều này đặc biệt quan trọng. Khi chuyển đổi số lan tỏa đến từng lĩnh vực từ chính quyền, giáo dục, y tế đến du lịch và dịch vụ công, tỉnh cần song song xây dựng văn hóa số: văn hóa minh bạch, tôn trọng pháp luật, trung thực thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và ứng xử văn minh trên không gian mạng. Các phong trào học tập, tuyên truyền và xây dựng chuẩn mực ứng xử số cần được tổ chức bài bản, gắn với giá trị đạo đức truyền thống của con người Quảng Ninh - cần cù, nhân ái, kỷ luật, năng động và sáng tạo.

Bốn là, liên kết nhà nước - doanh nghiệp - học viện - cộng đồng

Một khía cạnh nữa mà mô hình “Society 5.0” nhấn mạnh là mối quan hệ giữa nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và người dân. Ở Nhật Bản, sự phối hợp này được thể hiện rõ qua mô hình “Triple Helix” ba trụ cột cùng sáng tạo và chia sẻ giá trị. Tại Matsuyama, chính quyền địa phương cung cấp dữ liệu và cơ chế hỗ trợ; các tập đoàn, như Hitachi, Panasonic đảm nhận phần công nghệ và đầu tư; các trường đại học thực hiện nghiên cứu, đánh giá tác động; còn người dân tham gia phản hồi và đồng sáng tạo giải pháp. Nhờ đó, quá trình chuyển đổi diễn ra tự nhiên, đồng thuận và hiệu quả. Đối với Quảng Ninh, mô hình này hoàn toàn có thể vận dụng. Tỉnh cần phát huy vai trò của các trường đại học, viện nghiên cứu tại địa phương như Đại học Hạ Long trong việc kết nối với doanh nghiệp và chính quyền, hình thành trung tâm sáng tạo, phòng thí nghiệm đổi mới (Innovation Hub) gắn với các ngành mũi nhọn, như du lịch thông minh, năng lượng sạch, logistics, giáo dục và bảo tồn di sản.

Năm là, dữ liệu và niềm tin số - nền tảng của quản trị thông minh

Một bài học quan trọng nữa từ Nhật Bản là sự chú trọng đến chính sách dữ liệu và quản trị thông minh. “Society 5.0” thành công vì Nhật Bản xây dựng được nền tảng dữ liệu đồng bộ, liên thông giữa các cơ quan nhà nước và khu vực tư nhân, đồng thời có khung pháp lý chặt chẽ về bảo vệ thông tin cá nhân. Quảng Ninh có thể học tập cách tiếp cận này bằng việc hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung của tỉnh, tích hợp thông tin dân cư, doanh nghiệp, du lịch, y tế và giáo dục, vừa phục vụ quản lý, vừa tạo điều kiện cho sáng tạo xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là phải bảo đảm niềm tin số (digital trust) - yếu tố cốt lõi để người dân sẵn sàng chia sẻ, tham gia và ủng hộ các chương trình chuyển đổi. Niềm tin đó chỉ có được khi mọi hoạt động số hóa được minh bạch, an toàn và đặt quyền lợi của con người lên hàng đầu.

Sáu là, phát triển đô thị thông minh - hướng tới xã hội nhân văn

Một phương diện khác đáng chú ý trong kinh nghiệm Nhật Bản là cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm trong phát triển đô thị thông minh. Dự án Fujisawa Smart Town không chỉ hướng đến giảm phát thải CO₂ hay tiết kiệm năng lượng, mà còn hướng tới tạo dựng cộng đồng sống gắn kết, nhân văn, coi trọng hạnh phúc và sức khỏe tinh thần. Đó cũng là định hướng phù hợp với Quảng Ninh - nơi con người, thiên nhiên và văn hóa giao hòa. Phát triển đô thị thông minh, khu du lịch thông minh, hay các khu công nghiệp công nghệ cao không chỉ nhằm tăng năng suất, mà phải gắn với nâng cao chất lượng sống, bảo vệ môi trường và gìn giữ giá trị văn hóa địa phương. Đó là cách để Quảng Ninh xây dựng “xã hội số nhân văn” - tương tự như tinh thần “xã hội siêu thông minh vì con người” mà Nhật Bản đang hướng tới.

Từ những kinh nghiệm đó, có thể khẳng định rằng, phát triển con người Quảng Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số là quá trình mang tính hệ thống, lâu dài và đòi hỏi sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn. Do đó, tỉnh cần xác định rõ: con người là trung tâm, là chủ thể sáng tạo và cũng là mục tiêu của phát triển. Mọi chính sách chuyển đổi số, dù trong lĩnh vực nào, đều phải hướng tới nâng cao năng lực, phẩm chất và hạnh phúc của người dân. Điều này phù hợp với định hướng của Đảng ta trong Văn kiện Đại hội XIII: “Chú trọng đội ngũ nhân lực kỹ thuật, nhân lực số, nhân lực quản trị công nghệ, nhân lực quản lý, quản trị doanh nghiệp; nhân lực quản lý xã hội và tổ chức cuộc sống, chăm sóc con người”[7]. Đây chính là nền tảng tư tưởng lớn để Quảng Ninh cụ thể hóa trong thực tiễn địa phương.

Nhìn rộng hơn, bài học từ “Society 5.0” cũng cho thấy, chuyển đổi số không thể chỉ dựa vào công nghệ nhập khẩu hay đầu tư tài chính, mà phải dựa vào “chuyển đổi bên trong” - đó là đổi mới tư duy lãnh đạo, văn hóa tổ chức và năng lực của từng con người. Người dân, doanh nghiệp và chính quyền đều cần được “số hóa về nhận thức” trước khi số hóa về công cụ. Để làm được điều này, Quảng Ninh có thể đẩy mạnh các chương trình bồi dưỡng kỹ năng số cho cán bộ công chức, nâng cao năng lực quản trị số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời khuyến khích thanh niên, học sinh, sinh viên tham gia sáng tạo trong lĩnh vực khoa học, công nghệ.

Như vậy, quá trình xây dựng con người Quảng Ninh trong kỷ nguyên chuyển đổi số không phải là sự sao chép máy móc mô hình của nước khác, mà là sự kế thừa, chọn lọc và sáng tạo phù hợp với đặc thù địa phương. Quảng Ninh có lợi thế lớn về con người - nơi hội tụ truyền thống cần cù, năng động, bản lĩnh và sáng tạo; có điều kiện kinh tế, hạ tầng và công nghệ thuận lợi để đi đầu trong đổi mới sáng tạo. Vấn đề đặt ra là làm sao để biến những lợi thế đó thành sức mạnh mềm, thành động lực cho sự phát triển bền vững. Bài học từ Nhật Bản cho thấy, điều cốt lõi không nằm ở thiết bị hay phần mềm, mà ở “phần người” - ở ý chí học hỏi, tinh thần kỷ luật, đạo đức và khát vọng vươn lên. Khi mỗi người dân Quảng Ninh trở thành một “công dân số” biết làm chủ công nghệ, hành xử văn minh, sáng tạo trong công việc và trách nhiệm với cộng đồng thì khi ấy, chuyển đổi số mới thực sự đi vào chiều sâu và tạo nên giá trị bền vững cho xã hội.

Có thể nói, “Society 5.0” không chỉ là mô hình phát triển của Nhật Bản, mà còn là tấm gương phản chiếu cho quá trình xây dựng con người Việt Nam trong thời đại mới. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, công nghệ dù hiện đại đến đâu, nếu không hướng về con người, sẽ trở nên vô nghĩa; còn con người, nếu biết làm chủ công nghệ, sẽ mở ra tương lai tốt đẹp hơn cho cả cộng đồng. Với tinh thần đó, Quảng Ninh có thể vững tin tiến bước trên con đường chuyển đổi số toàn diện, xây dựng hình mẫu con người mới hiện đại trong tư duy, nhân văn trong hành động, sáng tạo trong lao động và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mô hình “Society 5.0” của Nhật Bản không chỉ là một sáng kiến về công nghệ, mà là một triết lý phát triển nhân văn trong kỷ nguyên số, nơi công nghệ được đặt dưới sự dẫn dắt của con người và con người được phát triển toàn diện nhờ công nghệ. Từ những giá trị cốt lõi mà mô hình này hướng tới - “công nghệ vì con người, con người làm chủ công nghệ” có thể thấy, phát triển không chỉ là gia tăng năng suất hay tăng trưởng kinh tế, mà sâu xa hơn là kiến tạo một xã hội hài hòa, sáng tạo, nhân ái và bền vững. Đây chính là tinh thần mà Việt Nam nói chung và Quảng Ninh nói riêng cần tiếp thu, vận dụng và sáng tạo trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Học hỏi từ mô hình “Society 5.0” của Nhật Bản, Quảng Ninh hoàn toàn có thể hướng tới một “xã hội số nhân văn” - nơi công nghệ và con người phát triển hài hòa, nơi tiến bộ khoa học phục vụ hạnh phúc con người và nơi mỗi công dân được sống, làm việc, sáng tạo trong một môi trường hiện đại, nhân ái và bền vững. Đó chính là con đường để Quảng Ninh không chỉ đi đầu trong chuyển đổi số, mà còn trở thành biểu tượng của “phát triển vì con người, do con người và cho con người” trong kỷ nguyên mới./.

[1]Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị “Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-57-nqtw-ngay-22...

[2] Government of Japan: The 5th Science and Technology Basic Plan, Cabinet Office, Tokyo (tạm dịch: Chính phủ Nhật Bản: Kế hoạch cơ bản về khoa học và công nghệ lần thứ 5, Văn phòng Nội các, Tokyo)

[3]Ministry of Economy, Trade and Industry of Japan (METI) (2021), DX Human Resource Development Guidelines, Tokyo (tạm dich: Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) (2021), Hướng dẫn phát triển nguồn nhân lực DX, Tokyo)

[4]Hitachi Social Innovation (2022), Habitat Innovation Project in Matsuyama City, available at https://social-innovation.hitachi/en-us/case_studies/hitachi_todai_lab(tạm dịch: Dự án đổi mới Habitat tại thành phố Matsuyama, https://social-innovation.hitachi/en-us/case_studies/hitachi_todai_lab)

[5] Panasonic Corporation (2020), Fujisawa Sustainable Smart Town Report, available at https://panasonic.net/smart/fujisawasst(tạm dịch: Tập đoàn Panasonic (2020), Báo cáo về thị trấn thông minh bền vững Fujisawa, https://panasonic.net/smart/fujisawasst)

[6] Osaka University Institute for Data Science (2021), Personal Life Records Research Overview, available at https://www.ildi.ids.osaka-u.ac.jp(tạm dịch: Viện Khoa học Dữ liệu Đại học Osaka (2021), Tổng quan về Nghiên cứu Hồ sơ Đời tư, có sẵn tại https://www.ildi.ids.osaka-u.ac.jp)

[7] Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tập I, tr. 231

    Nổi bật
        Mới nhất
        Từ mô hình “SOCIETY 5.0” của Nhật Bản đến quá trình xây dựng con người Quảng Ninh trong bối cảnh chuyển đổi số
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO