Vấn đề và Bình luận

Tự chủ chiến lược trong phát triển các ngành công nghiệp văn hóa: Nền tảng nội sinh cho phát triển bền vững ở Việt Nam

HIẾU GIANG 03/03/2026 12:17

Thế giới đang vận động trong trạng thái bất định khi cạnh tranh chiến lược gia tăng, chuỗi giá trị số phân tầng, trí tuệ nhân tạo (AI) sáng tạo và không gian ảo tái định hình cách sản xuất, lan tỏa và tiêu dùng các giá trị văn hóa. Trong bối cảnh đó, tự chủ trở thành yêu cầu sống còn của văn hóa.

Tự chủ chiến lược trong phát triển các ngành công nghiệp văn hóa không chỉ bảo vệ bản sắc, mà còn kiến tạo năng lực nội sinh để văn hóa Việt Nam chủ động hội nhập và cạnh tranh, phát triển bền vững.

vd-44.jpg
Tự chủ chiến lược trong phát triển các ngành công nghiệp văn hóa không chỉ bảo vệ bản sắc, mà còn kiến tạo năng lực nội sinh để văn hóa Việt Nam chủ động hội nhập và cạnh tranh, phát triển bền vững_Ảnh minh họa

Từ “sức mạnh mềm” đến nền tảng nội sinh

Tự chủ chiến lược thường được nhấn mạnh ở các lĩnh vực kinh tế, công nghệ, quốc phòng - an ninh. Tuy nhiên, thực tiễn toàn cầu cho thấy, văn hóa cũng là “không gian chiến lược mềm” quyết định chiều sâu và độ bền của năng lực tự chủ quốc gia.

Theo đánh giá của UNESCO, các quốc gia có nền công nghiệp văn hóa - sáng tạo phát triển thường gia tăng ảnh hưởng quốc tế một cách bền vững, ngay cả khi không nắm giữ ưu thế tuyệt đối về quân sự hay kinh tế.

Đối với công nghiệp văn hóa, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với khép kín, mà là năng lực làm chủ 3 trụ cột then chốt: nguồn lực sáng tạo trong nước; hệ giá trị và bản sắc văn hóa dân tộc; thị trường và chuỗi giá trị văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa.

Báo cáo của UNESCO cho thấy, các ngành công nghiệp văn hóa - sáng tạo hiện đóng góp khoảng 3% GDP toàn cầu, tạo ra khoảng 2.250 tỷ USD mỗi năm và hơn 30 triệu việc làm (số liệu năm 2021), khẳng định văn hóa đã trở thành nguồn lực kinh tế chiến lược trong cạnh tranh quốc gia.

Ở Việt Nam, tư duy này từng bước được thể chế hóa. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng khẳng định “xây dựng văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc... thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc”.

Trên cơ sở đó, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa xác định 12 lĩnh vực trọng điểm, bao gồm: quảng cáo, kiến trúc, phần mềm và các trò chơi giải trí, thủ công mỹ nghệ, thiết kế, điện ảnh, xuất bản, thời trang; nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; truyền hình và phát thanh; du lịch văn hóa1.

Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, sau 5 năm triển khai, 12 ngành công nghiệp văn hóa đã đóng góp hơn 8 tỷ USD, tương đương 3,61% GDP. Riêng lĩnh vực trò chơi điện tử, năm 2024 Việt Nam đạt 6,7 tỷ lượt tải, thuộc nhóm 10 quốc gia có lượng tải cao nhất thế giới, với hơn 2.000 tỷ đồng doanh thu từ người dùng toàn cầu (số liệu tháng 11-2023), cho thấy tiềm năng to lớn của không gian văn hóa số.

Tự chủ chiến lược trong công nghiệp văn hóa, trước hết là làm chủ nội dung và hệ giá trị. Trong kỷ nguyên số, nội dung văn hóa lan tỏa xuyên biên giới với tốc độ nhanh chưa từng có, nhưng cũng dễ bị hòa tan nếu thiếu bản lĩnh định hướng.

Thực tế cho thấy, hơn 70% lưu lượng tiêu thụ nội dung số tại Việt Nam diễn ra trên các nền tảng xuyên quốc gia, đặt ra thách thức lớn đối với việc giữ quyền chủ động trong không gian văn hóa số. Vì vậy, khả năng kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ đương đại, trên các nền tảng số, với sự hỗ trợ của AI sáng tạo, thực tế ảo trở thành thước đo quan trọng của năng lực tự chủ văn hóa.

Thứ hai, tự chủ chiến lược là làm chủ chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa, từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu dùng và xuất khẩu. Khi các khâu then chốt phụ thuộc vào nền tảng và công nghệ bên ngoài, giá trị gia tăng bị suy giảm.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), tại nhiều quốc gia đang phát triển, chỉ khoảng 30 - 40% giá trị sản phẩm văn hóa số được giữ lại trong nước. Do đó, xây dựng năng lực nội sinh không đối lập với hội nhập, mà là điều kiện để hội nhập có chọn lọc, bình đẳng và hiệu quả, qua đó phát huy văn hóa như “sức mạnh mềm” bền vững của quốc gia.

Hóa giải những “điểm nghẽn” trong dòng chảy kinh tế văn hóa

Nhìn lại chặng đường phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam, có thể khẳng định đã có nhiều chuyển động tích cực. Một số lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc đại chúng, thiết kế sáng tạo, du lịch văn hóa, trò chơi điện tử, nội dung số,... đã từng bước tiếp cận thị trường khu vực và quốc tế, góp phần đa dạng hóa không gian sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.

Sự bùng nổ của kinh tế số, mạng xã hội và các nền tảng sáng tạo đã mở ra cơ hội chưa từng có cho các chủ thể văn hóa trẻ, đồng thời làm thay đổi phương thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận sản phẩm văn hóa. Tuy nhiên, nếu đặt trong yêu cầu tự chủ chiến lược và phát triển bền vững, công nghiệp văn hóa Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều “nút thắt” chưa được tháo gỡ một cách căn cơ.

Trước hết là thể chế và bản quyền. Hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, bản quyền số và khai thác dữ liệu văn hóa còn thiếu đồng bộ, chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh của công nghệ mới và mô hình kinh doanh sáng tạo. Tình trạng xâm phạm bản quyền, sao chép và khai thác trái phép nội dung văn hóa diễn ra phổ biến, không chỉ làm suy giảm động lực sáng tạo, mà còn gây thất thoát đáng kể giá trị kinh tế, khiến môi trường cạnh tranh thiếu minh bạch.

Thứ hai là hạ tầng số và năng lực công nghệ. Trong khi công nghiệp văn hóa thế giới đang dịch chuyển mạnh sang mô hình dựa trên dữ liệu lớn, AI sáng tạo và không gian ảo, phần lớn doanh nghiệp văn hóa Việt Nam vẫn ở quy mô nhỏ, thiếu vốn, thiếu công nghệ lõi và phụ thuộc vào các nền tảng xuyên quốc gia, dẫn tới nội dung của Việt Nam được tiêu dùng rộng rãi, nhưng phần lớn giá trị gia tăng lại chảy ra ngoài biên giới.

Thứ ba là thách thức của “xâm lăng văn hóa mềm”. Trong môi trường mở, các sản phẩm văn hóa ngoại nhập với tiềm lực tài chính, công nghệ và chiến lược tiếp thị bài bản dễ dàng chiếm lĩnh thị trường, đặc biệt là nhóm công chúng trẻ. Nếu thiếu định hướng chiến lược, cơ chế bảo vệ hợp lý và chính sách bồi dưỡng thị hiếu văn hóa, nguy cơ lệ thuộc về thẩm mỹ, lối sống và hệ giá trị là hiện hữu.

Những “điểm” nghẽn đó cho thấy, công nghiệp văn hóa Việt Nam không thể phát triển theo lối manh mún, rời rạc, mà đòi hỏi phải thay đổi tư duy chiến lược, tiếp cận hệ sinh thái và tầm nhìn dài hạn, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, thị trường là động lực, bản sắc văn hóa dân tộc là trụ cột xuyên suốt.

Khơi thông nguồn lực, định vị thương hiệu quốc gia trên bản đồ toàn cầu

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, Hàn Quốc xây dựng thành công ngành công nghiệp văn hóa như một chiến lược quốc gia, kết hợp chặt chẽ giữa bản sắc dân tộc, công nghệ cao và thị trường toàn cầu. Nhật Bản kiên trì bảo vệ chiều sâu văn hóa truyền thống, đồng thời hiện đại hóa mạnh mẽ các ngành công nghiệp sáng tạo. Điểm chung của những nước có ngành công nghiệp văn hóa phát triển là nhà nước đóng vai trò kiến tạo, còn thị trường và xã hội là động lực triển khai.

Đối với Việt Nam, bài học rút ra là: tự chủ chiến lược trong phát triển các ngành công nghiệp văn hóa phải tập trung vào tầm nhìn dài hạn, đầu tư bền bỉ và niềm tin vào sức sáng tạo của con người Việt Nam. Để công nghiệp văn hóa thực sự trở thành trụ cột của tự chủ chiến lược và phát triển bền vững, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp mang tính đột phá.

Trước hết, về thể chế, tiếp tục hoàn thiện khung chính sách phát triển công nghiệp văn hóa theo tinh thần kiến tạo, minh bạch và ổn định. Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược, đầu tư hạ tầng, bảo vệ bản quyền và tạo lập thị trường; đồng thời khuyến khích khu vực tư nhân, cộng đồng sáng tạo và hợp tác công - tư tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Các chính sách cần đặc biệt chú trọng đến môi trường số, dữ liệu văn hóa và AI sáng tạo - những “tài nguyên mới” của thời đại.

Thứ hai, về nguồn nhân lực, tự chủ chiến lược đòi hỏi đội ngũ sáng tạo văn hóa có trình độ cao, tư duy toàn cầu nhưng đậm bản sắc Việt Nam. Đổi mới mạnh mẽ đào tạo trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, truyền thông, công nghệ sáng tạo; đồng thời hình thành các trung tâm sáng tạo liên ngành, kết nối văn hóa - công nghệ - kinh doanh.

Thứ ba, về chuyển đổi số, cần coi đây là đòn bẩy then chốt để vượt qua giới hạn truyền thống. AI sáng tạo không chỉ là công cụ mà là môi trường mới của sáng tạo văn hóa. Vũ trụ ảo mở ra khả năng xây dựng “không gian văn hóa Việt Nam số”, nơi di sản, nghệ thuật, lịch sử và sáng tạo đương đại được tái hiện, tương tác và thương mại hóa theo cách hoàn toàn mới. Làm chủ các công nghệ này chính là biểu hiện sinh động của tự chủ chiến lược./.

1 Phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam bao gồm: quảng cáo, kiến trúc, phần mềm và các trò chơi giải trí, thủ công mỹ nghệ, thiết kế, điện ảnh, xuất bản, thời trang; nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; truyền hình và phát thanh; du lịch văn hóa./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Tự chủ chiến lược trong phát triển các ngành công nghiệp văn hóa: Nền tảng nội sinh cho phát triển bền vững ở Việt Nam
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO