Trí tuệ nhân tạo và thách thức đối với sở hữu trí tuệ
Sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống sở hữu trí tuệ truyền thống. Bằng việc thay đổi khái niệm sáng tạo đặc hữu của loài người và làm nảy sinh những tranh chấp phức tạp về bản quyền đối với kho dữ liệu huấn luyện, công nghệ này đặt ra những câu hỏi về việc ai thực sự là chủ sở hữu bản quyền sáng tạo.
Các tổ chức quốc tế và chính phủ nhiều nước đang từng bước thiết lập những nguyên tắc pháp lý, cách tiếp cận mới nhằm tìm ra điểm cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà sáng tạo và thúc đẩy đổi mới công nghệ.

Những thách thức chưa từng có
Sự phổ biến của AI đặt ra những thách thức chưa từng có đối với sở hữu trí tuệ. Trong lịch sử, hệ thống bản quyền ít nhất 2 lần đối diện với sự thay đổi triệt để.
Lần thứ nhất là khi công nghệ in ấn cơ học cho phép sao chép hàng loạt, phá vỡ tính chất độc bản của các sản phẩm sáng tạo như sách. Lần thứ hai là khi Internet và công nghệ số cho phép sao chép, tái tạo, phân phối không giới hạn các tệp tin với độ chính xác rất cao và chi phí rất thấp.
Và nay, AI buộc loài người phải trả lời những câu hỏi: AI có quyền sở hữu đối với các sản phẩm sáng tạo hay không? Nếu AI sử dụng dữ liệu đầu vào của con người để tạo ra sản phẩm mới, bản quyền thuộc về AI hay bên sở hữu dữ liệu đầu vào?
Thách thức thứ nhất, AI thay đổi khái niệm sáng tạo, vốn là năng lực đặc hữu của con người. Hệ thống pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ từ trước đến nay luôn gắn liền với nhận thức, tư duy, sự khéo léo của con người và các công cụ mà con người sử dụng để làm ra những sản phẩm sáng tạo chỉ thuần túy là công cụ.
Trong nhận thức chung, sở hữu trí tuệ được định hình như một đặc quyền để bảo vệ trí tuệ và lao động của con người, ngăn ngừa hành vi đánh cắp, sao chép tùy ý. Thế nhưng, hiện nay AI tạo sinh có khả năng sản sinh các văn bản, âm nhạc và hình ảnh, buộc chúng ta phải tư duy lại và tìm kiếm cách tiếp cận mới đối với mô hình sở hữu trí tuệ lấy con người làm trung tâm.
AI cũng được sử dụng ngày càng nhiều trong lĩnh vực báo chí từ khâu tổng hợp tài liệu, phân tích số liệu đến xây dựng đề cương và viết một số thành phần. Đứng trước xu hướng này, một số tạp chí khoa học uy tín trên thế giới yêu cầu các tác giả phải làm rõ việc sử dụng AI trong bài viết, nếu có sử dụng thì cần mô tả công cụ và mục đích sử dụng.
Một số nhà nghiên cứu thậm chí đặt vấn đề, nếu AI góp phần xây dựng nội dung, đưa ra các luận điểm khoa học, nó có thể được coi là đồng tác giả hay không? Tất nhiên, vẫn chưa có ranh giới hay tiêu chí cụ thể về mức độ đóng góp để AI có thể được coi là đồng tác giả.
Thách thức thứ hai liên quan đến việc AI sử dụng dữ liệu đầu vào và bản quyền của các dữ liệu này. Các mô hình AI sử dụng kho dữ liệu khổng lồ, bao gồm sách, bài báo khoa học, bài báo, thư viện hình ảnh,... để huấn luyện các thuật toán.
Việc sử dụng các dữ liệu có bản quyền mà không tuân thủ các thông lệ chung như xin phép tác giả hay trả phí bản quyền cho chủ sở hữu là một thực tế đầy tranh cãi.
Điều này đã châm ngòi cho hàng chục vụ kiện bản quyền lớn trên thế giới, điển hình là vụ Báo The New York Times (NYT) kiện OpenAI và Microsoft vào tháng 12-2023.
Theo đó, NYT đã đệ đơn kiện lên tòa án liên bang ở Manhattan, cáo buộc 2 công ty trên sử dụng trái phép hàng triệu bài báo có bản quyền, các bài điều tra chuyên sâu, bài đánh giá để huấn luyện các mô hình AI mà không xin phép hay trả phí.
Đối mặt với đơn kiện của NYT, Microsoft và OpenAI viện dẫn nguyên tắc “sử dụng hợp lý” trong luật bản quyền Mỹ để biện hộ cho việc sử dụng các bài báo. Họ cho rằng, AI không đơn thuần sao chép mà đang “học” các quy luật ngôn ngữ để tạo ra những nội dung mới, mang tính chất chuyển hóa hay tạo sinh.
Câu hỏi đặt ra ở đây, việc AI sử dụng các nguồn dữ liệu có bản quyền để thiết lập các thuật toán, từ đó tạo ra các sản phẩm sáng tạo thì việc coi AI là tác giả hay đồng tác giả có hợp lý không?
Câu hỏi trên dẫn đến thách thức thứ ba về việc xác định tác giả là chủ sở hữu của dữ liệu đầu vào hay người ra câu lệnh cho AI. Những thách thức, tranh luận mà AI đặt ra đòi hỏi các tổ chức quốc tế và các quốc gia phải có cách tiếp cận mới.

Lấy con người làm trung tâm
Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) cho rằng, AI đang thúc đẩy những sự phát triển quan trọng và chưa đưa ra những luật lệ cứng nhắc tức thời. WIPO tổ chức đối thoại thường kỳ với tên gọi Đối thoại WIPO về AI và sở hữu trí tuệ như diễn đàn để các nhà chính sách, công ty công nghệ và giới sáng tạo thảo luận, xác định các câu hỏi cốt lõi và tìm kiếm các cách tiếp cận phù hợp.
WIPO nhấn mạnh, dữ liệu huấn luyện là yếu tố quyết định thành công của AI và phần lớn dữ liệu được sử dụng từ các nguồn có bản quyền. Do đó, để giải quyết mối quan hệ phức tạp này, WIPO tổ chức các cuộc thảo luận về cơ chế từ chối tham gia và các yêu cầu về tính minh bạch để bảo đảm quyền lợi cho chủ sở hữu bản quyền.
Theo đó, cơ chế từ chối là nguyên tắc quản lý dữ liệu và sự tham gia, trong đó một cá nhân hoặc tổ chức được mặc định là đã đồng ý tham gia vào một hệ thống hoặc cho phép sử dụng dữ liệu của họ. Nếu không đồng ý tham gia hoặc không cho phép sử dụng dữ liệu, chủ thể này cần công khai tuyên bố từ chối.
Ví dụ, các tác giả, các nhà xuất bản có thể sử dụng một đoạn mã kỹ thuật, hoặc đăng ký vào một cơ sở dữ liệu chung để tuyên bố rằng: “tôi không cho phép các bot AI quét và sử dụng tác phẩm của tôi để huấn luyện”. Nếu tác giả không gắn mã này, AI mặc định được quyền quét. Đây là cách tiếp cận hiện thời của WIPO và Liên minh châu Âu (EU).
Trong bài báo khoa học Chatbot AI có thể là tác giả của bài báo khoa học không?, tác giả Ju Yoen Lee, Đại học Luật Hanyang và Sun Huh, Đại học Hallym (Hàn Quốc) cho rằng, các chatbot AI hiện nay không thể là tác giả của bài báo khoa học không chỉ trên phương diện luật bản quyền mà còn trên phương diện đạo đức nghiên cứu.
Mặc dù các nhà nghiên cứu có thể sử dụng AI nhưng AI chỉ là công cụ và nhà nghiên cứu phải chịu trách nhiệm toàn diện về sản phẩm cuối cùng. Các tạp chí khoa học như Nature và Science đã tuyên bố rằng, chatbot AI không thể được coi là đồng tác giả trong các bài viết họ xuất bản.
Luật AI của EU được đánh giá là tiêu chuẩn quản lý công nghệ toàn diện nhất hiện nay, trong đó có những quy định trực tiếp tác động đến việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Có hiệu lực từ tháng 8-2024, luật này thiết lập cơ chế bảo vệ thông qua yêu cầu minh bạch đối với bên sử dụng dữ liệu đầu vào để huấn luyện AI.
Theo đó, các nhà phát triển mô hình nền tảng bắt buộc phải thực hiện và công bố các bản tóm tắt chi tiết về dữ liệu có bản quyền đã được sử dụng trong hệ thống dữ liệu huấn luyện của mình. Quy định này cho phép các chủ thể nắm bắt được tác phẩm của mình có bị thu thập, sử dụng cho mục đích huấn luyện AI hay không.
Liên minh châu Âu cũng thành lập một văn phòng mới là Văn phòng AI của EU, để bảo đảm việc thực hiện các quy định theo luật. Văn phòng này hoạt động dưới sự hỗ trợ của Ủy ban AI, bao gồm đại diện của các quốc gia thành viên EU và một hội đồng khoa học với sự tham gia của các chuyên gia độc lập.
Bất kỳ hành vi vi phạm nào đối với các điều khoản của luật này sẽ phải đối mặt với các hình phạt tài chính nghiêm khắc lên tới 35 triệu euro hoặc 7% tổng doanh thu toàn cầu hàng năm của doanh nghiệp vi phạm. Cách tiếp cận của EU hướng tới sự cân bằng giữa thúc đẩy sự phát triển của công nghệ, đồng thời bảo đảm minh bạch dữ liệu và quyền lợi của các bên liên quan.
Trong khi đó, trước sự bùng nổ của AI tạo sinh, nhằm thiết lập các nguyên tắc rõ ràng đối với việc bảo hộ các tác phẩm do AI hỗ trợ tạo ra, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định số 134/2026/NĐ-CP, ngày 6-4-2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, ngày 26-3-2023, của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan.
Theo đó, một tác phẩm sinh ra từ AI chỉ được pháp luật bảo hộ bản quyền khi có thể chứng minh được “vai trò quyết định của con người” trong quá trình tạo ra tác phẩm đó.
Nguyên tắc “vai trò quyết định” này cân bằng giữa vai trò chủ đạo của con người với tư cách là nhà sáng tạo và sự đóng góp của AI với tư cách hỗ trợ, nhờ vậy thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và khuyến khích các ngành công nghiệp sáng tạo./.
