Thị trường dầu mỏ: Những biến động và tác động
Năm 2026, thị trường dầu mỏ toàn cầu tiếp tục vận động trong trạng thái bất ổn, do một số yếu tố như sự kiện chính trị ở Venezuela, áp lực từ Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) và 10 quốc gia xuất khẩu dầu lớn ngoài OPEC trên thế giới (OPEC+) muốn tăng sản lượng... Dầu mỏ vẫn giữ vai trò then chốt trong hệ thống năng lượng thế giới, song vị thế này đang chịu áp lực ngày càng lớn từ các nguồn năng lượng tái tạo, chính sách khí hậu và những thay đổi trong cấu trúc tiêu dùng năng lượng.

Thị trường dầu mỏ năm 2026 tiếp tục diễn biến trong bối cảnh đầy thách thức của thế giới sau giai đoạn 2024 - 2025 suy giảm kéo dài. Giá dầu toàn cầu đã ghi nhận mức giảm gần 20% trong năm 2025 - mức giảm mạnh nhất kể từ đại dịch COVID-19 và vẫn đang chịu sức ép giảm giá do dư nguồn cung cùng nhu cầu tăng trưởng chậm lại ở nhiều nền kinh tế lớn.
Những biến động chủ yếu của thị trường dầu mỏ
Biến động về nguồn cung. Nguồn cung dầu mỏ toàn cầu trong năm 2026 chịu tác động từ các yếu tố địa - chính trị phức tạp và chiến lược sản xuất thận trọng của các quốc gia xuất khẩu chủ chốt. OPEC+ tiếp tục khẳng định vai trò điều tiết trung tâm khi thống nhất giữ nguyên sản lượng khai thác trong quý I-2026, ưu tiên mục tiêu ổn định thị trường và hạn chế đà suy giảm giá trong bối cảnh dư cung hiện hữu.
Song song với đó, các mâu thuẫn địa - chính trị, bao gồm căng thẳng liên quan đến xung đột tại Yemen giữa Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), cùng những bất ổn kéo dài tại Venezuela và Iran đã làm gia tăng mức độ rủi ro địa - chính trị và phí rủi ro trong giá dầu, dù trong ngắn hạn chưa dẫn đến sự gián đoạn đáng kể về sản lượng thực tế.
Ngoài OPEC+, nguồn cung toàn cầu còn được củng cố bởi sự gia tăng sản lượng từ các nước ngoài khối, trong khi mức độ tăng trưởng của nhu cầu dầu mỏ diễn ra chậm và không đủ hấp thụ toàn bộ nguồn cung mới, làm gia tăng nguy cơ dư thừa kéo dài và khiến cán cân cung - cầu của thị trường dầu mỏ năm 2026 tiếp tục ở trạng thái mong manh, dễ biến động trước các cú sốc bất ngờ.
Diễn biến giá dầu. Bước vào năm 2026, giá dầu thô trên các thị trường quốc tế tiếp tục thay đổi theo xu hướng chịu áp lực giảm hoặc dao động trong biên độ hẹp, phản ánh tình trạng cung vượt cầu kéo dài trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Trong những phiên giao dịch đầu năm, giá dầu Brent đã lùi về quanh ngưỡng 60 USD/thùng, trong khi giá dầu WTI dao động ở mức xấp xỉ 57 USD/thùng, cho thấy tâm lý thận trọng của thị trường.
Theo những dự báo từ các cơ quan phân tích và dữ liệu thị trường quốc tế cho thấy, dư cung nhiều khả năng vẫn là nhân tố chi phối chủ đạo trong suốt năm 2026, khi sản lượng toàn cầu tiếp tục gia tăng trong bối cảnh nhu cầu phục hồi chậm và không đồng đều.
Hệ quả là giá dầu được dự báo khó hình thành xu hướng tăng bền vững, thậm chí trong các kịch bản bất lợi, giá dầu Brent có thể giảm xuống dưới ngưỡng 60 USD/thùng và tiến sát mức 50 USD/thùng vào cuối năm 2026 nếu tình trạng dư thừa nguồn cung tiếp tục kéo dài.
Tác động từ các sự kiện địa - chính trị lớn. Một trong những diễn biến địa chính trị đáng chú ý trong thời gian gần đây là tình hình tại Venezuela, sau khi tổng thống nước này bị Mỹ bắt giữ cùng với các kế hoạch can thiệp, kiểm soát và tái cấu trúc ngành công nghiệp dầu mỏ của quốc gia Nam Mỹ này.
Mặc dù phản ứng của thị trường dầu mỏ toàn cầu trong ngắn hạn tương đối hạn chế và không dẫn tới sự gia tăng đột biến của giá dầu, sự kiện này đã làm gia tăng yếu tố rủi ro chính trị, buộc các nhà đầu tư phải điều chỉnh kỳ vọng và chiến lược giao dịch theo hướng thận trọng hơn.
Bên cạnh đó, các xung đột kéo dài và những điều chỉnh chính sách tại Trung Đông và Bắc Phi tiếp tục tạo ra tâm lý bất ổn trên thị trường năng lượng quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn cung dầu mỏ toàn cầu vẫn dồi dào và triển vọng dư thừa kéo dài trong năm 2026, tác động của các cú sốc địa - chính trị này có xu hướng bị lấn át bởi các yếu tố cung - cầu cơ bản, khiến khả năng tạo ra những đợt tăng giá mạnh và bền vững trở nên hạn chế.
Tác động tới thị trường dầu mỏ
Đối với kinh tế toàn cầu. Việc giá dầu duy trì ở mức thấp và dao động trong biên độ hẹp trong năm 2026 tạo ra tác động 2 chiều đối với kinh tế toàn cầu, phản ánh sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm quốc gia và khu vực.
Đối với các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, đặc biệt là các nước phát triển và nhiều nền kinh tế mới nổi phụ thuộc lớn vào dầu mỏ, mặt bằng giá dầu thấp làm giảm chi phí đầu vào của sản xuất công nghiệp, vận tải và logistics, qua đó giảm áp lực lạm phát và tạo thêm dư địa cho các chính sách tiền tệ nới lỏng hoặc linh hoạt hơn nhằm hỗ trợ tăng trưởng.
Chi phí năng lượng giảm cũng giúp cải thiện thu nhập của các hộ gia đình, thúc đẩy tiêu dùng và ổn định triển vọng phục hồi kinh tế trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu còn nhiều bất định.
Ngược lại, đối với các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, nhất là những nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nguồn thu từ năng lượng, giá dầu thấp kéo dài làm suy giảm nguồn thu ngân sách và cán cân vãng lai, gia tăng áp lực lên ổn định tài khóa và dự trữ ngoại hối. Điều này buộc nhiều nước phải điều chỉnh chi tiêu công, cắt giảm trợ cấp hoặc vay nợ nhiều hơn, từ đó tiềm ẩn rủi ro bất ổn kinh tế - xã hội trong trung hạn.
Đồng thời, bối cảnh giá dầu không thuận lợi cũng làm chậm lại các kế hoạch đầu tư mới trong lĩnh vực dầu khí, ảnh hưởng đến tăng trưởng và việc làm, song điều này cũng tạo sức ép tích cực buộc các nền kinh tế xuất khẩu dầu đẩy nhanh quá trình cải cách cơ cấu và đa dạng hóa mô hình phát triển.

| Theo số liệu từ Cơ quan Thông tin năng lượng Mỹ (EIA), Venezuela - thành viên sáng lập Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) - hiện sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới với 303 tỷ thùng, chiếm 17% trữ lượng toàn cầu, vượt cả Saudi Arabia. Tuy nhiên, sản lượng khai thác thực tế của Venezuela chỉ dao động trong khoảng 800.000 - 1 triệu thùng/ngày, tương đương chưa đầy 1% nguồn cung toàn cầu và thấp hơn nhiều so với mức trên 2 triệu thùng/ngày vào thập niên đầu của thế kỷ XXI. |
Đối với chính sách năng lượng và an ninh nguồn cung. Những biến động khó lường của thị trường dầu mỏ trong năm 2026 đã và đang tác động mạnh mẽ đến việc hoạch định chính sách năng lượng và bảo đảm an ninh nguồn cung của nhiều quốc gia.
Trước rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động giá bất ngờ, các nước ngày càng chú trọng chiến lược đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, tuyến vận chuyển và đối tác cung ứng, đồng thời tăng cường quy mô và hiệu quả quản lý dự trữ dầu chiến lược như một công cụ ổn định ngắn hạn trước các cú sốc địa - chính trị.
Bên cạnh đó, bối cảnh giá dầu biến động và áp lực dài hạn từ mục tiêu giảm lượng phát thải đã thúc đẩy các chính phủ đẩy nhanh triển khai những chương trình chuyển dịch năng lượng, bao gồm mở rộng năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và thúc đẩy điện khí hóa trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch này diễn ra không đồng đều giữa các quốc gia do khác biệt về trình độ phát triển, năng lực tài chính và hạ tầng kỹ thuật, đồng thời cần một lộ trình dài hạn để từng bước giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ mà vẫn bảo đảm ổn định kinh tế, an ninh năng lượng và khả năng tiếp cận năng lượng với chi phí hợp lý.
Đối với thị trường tài chính - đầu tư. Diễn biến của thị trường dầu mỏ có mối liên hệ chặt chẽ với các thị trường tài chính toàn cầu, tác động lan tỏa từ thị trường hàng hóa cơ bản sang thị trường cổ phiếu, trái phiếu và tiền tệ.
Biến động giá dầu ảnh hưởng trực tiếp đến định giá cổ phiếu của các doanh nghiệp năng lượng, chi phí huy động vốn và mức độ rủi ro tín dụng trên thị trường nợ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp dầu khí có cơ cấu tài chính phụ thuộc lớn vào dòng tiền từ hoạt động khai thác.
Trong bối cảnh giá dầu duy trì ở mức thấp và biến động khó dự báo, chi phí vốn của doanh nghiệp trong ngành có xu hướng gia tăng do nhà đầu tư yêu cầu mức bù rủi ro cao hơn, qua đó tác động đến quyết định đầu tư mới, tiến độ triển khai các dự án thăm dò - khai thác và triển vọng lợi nhuận trung hạn.
Đồng thời, giá dầu cũng ảnh hưởng gián tiếp đến các chỉ số tiền tệ và dòng vốn quốc tế thông qua tác động lên cán cân thương mại, lạm phát và chính sách tiền tệ của các quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu dầu.
Do đó, sự bất ổn của thị trường dầu mỏ trong năm 2026 không chỉ là vấn đề của riêng ngành năng lượng, mà còn là yếu tố quan trọng định hình tâm lý nhà đầu tư và xu hướng vận động của thị trường tài chính toàn cầu.
Năm 2026 dự kiến thị trường dầu mỏ tiếp tục trải qua trạng thái biến động và điều chỉnh sau giai đoạn suy giảm giá kéo dài. Dư cung kéo dài, nhu cầu tăng trưởng chậm, cùng với yếu tố địa - chính trị phức tạp sẽ khiến thị trường vận động trong biên độ giá thấp hơn kỳ vọng.
Trong khi đó, các chính sách sản xuất của OPEC+ và diễn biến dài hạn của sản lượng thế giới, đặc biệt từ các nước ngoài OPEC sẽ tiếp tục định hình xu hướng thị trường.
Việc nắm rõ động lực cung - cầu, các yếu tố chính trị và nhu cầu tiêu thụ năng lượng toàn cầu vẫn là yếu tố quyết định để đưa ra những dự báo chính xác và quyết sách phù hợp trong bối cảnh bất định này./.