Thanh toán kỹ thuật số
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, hệ thống tài chính - tiền tệ cũng đang chứng kiến những biến đổi mạnh mẽ, trong đó thanh toán kỹ thuật số nổi lên như một trụ cột của nền kinh tế số. Theo báo cáo của Worldpay, chỉ trong vòng 1 thập niên, chi tiêu thông qua các phương thức thanh toán kỹ thuật số đã tăng gần 11 lần, đạt 18.700 tỷ USD vào năm 2024 và dự báo sẽ vượt 33.500 tỷ USD vào năm 2030.
Liên hợp quốc và các định chế tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ quốc tế, Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Thanh toán quốc tế,... đều khẳng định, sự gia tăng nhanh chóng của các phương thức thanh toán số không chỉ phản ánh những tiến bộ về công nghệ, mà còn góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế, thúc đẩy sự phát triển tài chính toàn diện, tăng cường minh bạch của hệ thống tài chính và đặc biệt là khả năng hỗ trợ thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội to lớn, sự phát triển nhanh chóng của các hình thức thanh toán kỹ thuật số cũng đặt ra không ít thách thức liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu, ổn định tài chính..., đòi hỏi phải có một khuôn khổ chính sách toàn diện, nhằm bảo đảm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và an toàn hệ thống.
I. TỪ CÔNG CỤ HỖ TRỢ ĐẾN HẠ TẦNG KINH TẾ SỐ THIẾT YẾU

Từ vai trò ban đầu là công cụ hỗ trợ giao dịch, thanh toán kỹ thuật số đã phát triển nhanh chóng và trở thành hạ tầng thiết yếu, kết nối các chủ thể kinh tế, thúc đẩy lưu chuyển dòng vốn và định hình lại phương thức vận hành của thị trường trong nền kinh tế số.
Thanh toán kỹ thuật số
Thanh toán kỹ thuật số là gì?
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng trên toàn cầu, thanh toán kỹ thuật số (digital payments) từ một công cụ giao dịch, đã trở thành một cấu phần nền tảng của hệ sinh thái tài chính số (DFS).
Theo Ngân hàng Thế giới (WB), thanh toán kỹ thuật số là các giao dịch mà trong đó giá trị được chuyển giao thông qua các phương tiện điện tử, bao gồm tài khoản ngân hàng, ví điện tử hoặc thiết bị di động, thay vì sử dụng tiền mặt vật lý.
Trong khi đó, Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) cho rằng, thanh toán kỹ thuật số là việc chuyển giao giá trị tiền tệ thông qua những phương tiện điện tử hoặc kỹ thuật số, bao gồm các hệ thống thanh toán dựa trên tài khoản, thiết bị di động hoặc các dạng tiền kỹ thuật số.
Tại Việt Nam, pháp luật chưa có định nghĩa chính thức về thanh toán kỹ thuật số, mà sử dụng một số khái niệm tương tự như thanh toán không dùng tiền mặt hoặc thanh toán điện tử.
Theo đó, thanh toán không dùng tiền mặt được thực hiện thông qua các phương tiện thanh toán như chuyển khoản, thẻ ngân hàng, ví điện tử và các phương tiện điện tử khác.
Từ những cách tiếp cận trên, có thể khái quát, thanh toán kỹ thuật số là quá trình chuyển giao giá trị tiền tệ thông qua các phương tiện và hạ tầng công nghệ số, không sử dụng tiền mặt vật lý, được thực hiện trên nền tảng điện tử như Internet, thiết bị di động hoặc các hệ thống thanh toán số, với sự tham gia của các tổ chức tài chính, trung gian thanh toán và công nghệ tài chính.
Một số đặc trưng của thanh toán kỹ thuật số
Về bản chất, thanh toán kỹ thuật số mang 3 đặc trưng cơ bản:
Thứ nhất, tính phi vật lý: giao dịch không có sự hiện diện và không phụ thuộc vào tiền mặt hay chứng từ giấy.
Thứ hai, tính thời gian thực hoặc gần thời gian thực: giao dịch có thể được xử lý ngay lập tức hoặc gần như tức thời.
Thứ ba, tính tích hợp công nghệ cao: thanh toán kỹ thuật số dựa trên các nền tảng như điện toán đám mây (Cloud Computing), dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI)...
Không chỉ là một khái niệm kỹ thuật, thanh toán kỹ thuật số còn phản ánh một xu hướng xã hội rộng lớn cũng như những ưu điểm của hình thức thanh toán này về tính tiện lợi, tốc độ và an toàn trong giao dịch tài chính hiện đại.

Từ điện tử hóa đến tài chính số
Thực tế cho thấy, sự phát triển của thanh toán kỹ thuật số là một tiến trình dài, gắn liền với những tiến bộ của công nghệ và hệ thống tài chính.
Sau nhiều thế kỷ các phương thức thanh toán truyền thống như tiền mặt và séc chiếm ưu thế, từ nửa sau thế kỷ XX, sự ra đời của hệ thống chuyển tiền điện tử (EFT) và thẻ thanh toán đã đặt nền móng cho quá trình điện tử hóa phương tiện thanh toán.
Trong những năm cuối thế kỷ XX, sự phát triển của Internet và thương mại điện tử đã thúc đẩy sự xuất hiện của các cổng thanh toán trực tuyến, mở rộng phạm vi giao dịch vượt ra ngoài không gian vật lý.
Sự ra đời của EFT được đánh dấu bởi quá trình tự động hóa thanh toán liên ngân hàng từ cuối những năm 60 của thế kỷ XX, trong đó tiêu biểu là việc triển khai hệ thống Automated Clearing House (ACH) tại Mỹ vào đầu những năm 70. Đây là hệ thống thanh toán điện tử quy mô quốc gia đầu tiên thay thế phương thức thanh toán dựa trên chứng từ giấy. Đồng thời, sự ra đời của mạng SWIFT (Hiệp hội viễn thông liên ngân hàng và tài chính quốc tế) vào năm 1973 đã mở ra giai đoạn phát triển mới cho thanh toán điện tử trên phạm vi toàn cầu, đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của các phương thức thanh toán kỹ thuật số ngày nay.
Từ sau năm 2010, sự bùng nổ của điện thoại thông minh và công nghệ tài chính (Fintech) đã thúc đẩy quy mô thanh toán kỹ thuật số toàn cầu tăng trưởng với tốc độ vượt bậc.
Theo nền tảng thanh toán trực tuyến toàn cầu Worldpay, trên thế giới đã có khoảng 5,2 tỷ người sử dụng các hình thức thanh toán kỹ thuật số; từ năm 2014 đến 2024, chi tiêu thông qua các phương thức thanh toán kỹ thuật số trên toàn cầu đã tăng gần 11 lần, đạt 18.700 tỷ USD vào năm 2024 và được dự báo sẽ vượt 33.500 tỷ USD vào năm 2030. Hiện nay, hơn 100 quốc gia đã triển khai hoặc đang xây dựng hệ thống thanh toán thời gian thực.
Các hình thức thanh toán kỹ thuật số phổ biến hiện nay
Sự phát triển của thanh toán kỹ thuật số được phản ánh qua sự đa dạng của các phương thức thanh toán, phù hợp với nhu cầu và điều kiện của từng thị trường.
Hiện nay, ví điện tử (e-wallet) đã trở thành hình thức thanh toán phổ biến nhất. Theo Báo cáo Thanh toán toàn cầu 2024 của Worldpay, tổng giá trị giao dịch qua ví điện tử trên thế giới đã đạt khoảng 13.900 tỷ USD vào năm 2023, chiếm 50% giao dịch thương mại điện tử toàn cầu và 30% giao dịch tại điểm bán. Dự báo đến năm 2027, con số này có thể vượt 25.000 tỷ USD.
Trong khi đó, thanh toán di động (mobile payments), đặc biệt là mobile money tại các quốc gia đang phát triển, đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tài chính toàn diện. Đây là công cụ giúp hàng triệu người chưa có tài khoản ngân hàng tiếp cận dịch vụ tài chính.
Thanh toán QR code, với chi phí thấp và khả năng triển khai nhanh, cũng đã trở thành một xu hướng nổi bật tại châu Á. Trong khi đó, thanh toán không tiếp xúc (contactless) dựa trên công nghệ NFC lại phổ biến tại các nền kinh tế phát triển. Bên cạnh đó, thanh toán ngang hàng (P2P) cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, với tốc độ tăng khoảng 23% trong năm 2022.
Ngoài ra, sự xuất hiện của tiền kỹ thuật số, bao gồm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) và các tài sản mã hóa, đang mở ra một hướng phát triển mới. IMF cho rằng, các hình thức tiền này có thể được sử dụng cho thanh toán và có khả năng làm thay đổi cấu trúc hệ thống tài chính trong những năm tới.

Những nền tảng công nghệ của thanh toán kỹ thuật số
Thanh toán kỹ thuật số được vận hành trên nền tảng của một hệ sinh thái công nghệ phức hợp, trong đó hạ tầng và công nghệ đóng vai trò quyết định.
Trước hết, hạ tầng thanh toán bao gồm các hệ thống lõi như hệ thống thanh toán liên ngân hàng, hệ thống chuyển tiền nhanh và các cổng thanh toán. Sự phát triển của các hệ thống này là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng thanh toán số.
Về công nghệ nền tảng, điện toán đám mây cho phép xử lý khối lượng lớn giao dịch với chi phí thấp và khả năng mở rộng cao. Giao diện lập trình ứng dụng (API) và mô hình ngân hàng mở (Open Banking) tạo ra sự kết nối giữa ngân hàng và các công ty Fintech, hình thành hệ sinh thái tài chính số.
Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng rộng rãi trong phát hiện gian lận và phân tích hành vi người dùng, trong khi công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và sổ cái phân tán (DLT) mang lại khả năng minh bạch và giảm chi phí trung gian.
Một yếu tố không thể thiếu là công nghệ bảo mật. Các phương thức xác thực đa yếu tố và sinh trắc học giúp nâng cao độ an toàn của giao dịch.
II. VAI TRÒ ĐA CHIỀU CỦA THANH TOÁN KỸ THUẬT SỐ

Không chỉ được xem là một cấu phần quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại, các tổ chức quốc tế đều thống nhất rằng, sự phát triển của thanh toán kỹ thuật số đang góp phần tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu theo hướng minh bạch, hiệu quả và bao trùm hơn.
Nâng cao hiệu quả của nền kinh tế
Thanh toán kỹ thuật số đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của nền kinh tế thông qua việc giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian thanh toán và tăng tính minh bạch của dòng tiền.
Cụ thể, theo IMF, các giải pháp thanh toán số có thể giúp giảm khoảng 60% chi phí thanh toán xuyên biên giới. Dữ liệu thực tế cũng cho thấy chi phí chuyển tiền qua kênh số thấp hơn đáng kể so với phương thức truyền thống. Đây là vấn đề rất có ý nghĩa đối với các nền kinh tế đang phát triển, nơi chi phí trung gian tài chính còn cao.
Ở góc độ khác, IMF cho rằng, sự phát triển của thanh toán kỹ thuật số góp phần cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Khi các giao dịch được thực hiện nhanh chóng và minh bạch, dòng vốn được luân chuyển hiệu quả hơn, qua đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Một số nghiên cứu của định chế tài chính này chỉ ra rằng, các quốc gia có mức độ phát triển thanh toán số cao thường có tốc độ tăng trưởng GDP ổn định hơn, nhất là trong bối cảnh khủng hoảng.
Tăng cường khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp
Theo Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS), việc chuyển từ thanh toán tiền mặt sang thanh toán số giúp các doanh nghiệp giảm chi phí vận hành và tăng tốc độ xử lý giao dịch, tối ưu hóa quy trình tài chính và nâng cao hiệu quả quản trị.
Nhờ khả năng theo dõi giao dịch theo thời gian thực, thanh toán kỹ thuật số cũng giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn thường gặp khó khăn trong quản lý tài chính.
Cùng với đó, sự phát triển của các hình thức thanh toán như ví điện tử, thanh toán di động và “mua trước trả sau” (BNPL) đã thay đổi hành vi tiêu dùng và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới, trong lĩnh vực thương mại điện tử và kinh tế nền tảng, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường, tăng doanh thu, tiếp cận và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua việc hỗ trợ các giao dịch xuyên biên giới.

Góp phần hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển bền vững
Các cơ quan liên quan của Liên hợp quốc đã nhiều lần khẳng định, thanh toán kỹ thuật số đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs), đặc biệt là mục tiêu xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm.
Thông qua điện thoại di động và các nền tảng thanh toán số, hàng tỷ người trên thế giới chưa có tài khoản ngân hàng, chưa được phục vụ bởi hệ thống ngân hàng truyền thống vẫn có cơ hội tiếp cận với các dịch vụ tài chính, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc mở rộng thanh toán số cũng giúp người dân tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ như giáo dục, y tế và an sinh xã hội...
Trên thực tế, thanh toán kỹ thuật số cũng đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới và nâng cao quyền năng kinh tế của phụ nữ.
Một nghiên cứu do WB tiến hành tại Kenya cho thấy, mobile money đã giúp khoảng 194.000 hộ gia đình thoát nghèo, với tác động đặc biệt rõ rệt đối với phụ nữ.
Còn Cơ quan Liên hợp quốc về bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ (UN Women) chỉ ra rằng, phụ nữ sử dụng thanh toán số có mức độ kiểm soát tài chính cao hơn 20 - 30%, góp phần nâng cao vị thế kinh tế và xã hội.
Ngoài ra, thanh toán kỹ thuật số còn hỗ trợ triển khai hiệu quả các chính sách, đặc biệt là các chương trình trợ cấp xã hội. Trong đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia đã sử dụng thanh toán số để chuyển tiền hỗ trợ trực tiếp đến người dân một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Tăng cường minh bạch nâng cao hiệu quả quản lý
Cùng với những vai trò tích cực kể trên, theo BIS, một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thanh toán kỹ thuật số là khả năng tạo lập dấu vết giao dịch điện tử, giúp cơ quan quản lý theo dõi, giám sát và kiểm soát tốt hơn các dòng tiền trong nền kinh tế, góp phần nâng cao tính minh bạch của các giao dịch kinh tế. Việc giảm tỷ trọng tiền mặt cũng góp phần thu hẹp quy mô “kinh tế ngầm” - khu vực vốn gây khó khăn lớn cho quản lý nhà nước.
Bên cạnh đó, thanh toán kỹ thuật số tạo điều kiện để cơ quan thuế dễ dàng tiếp cận dữ liệu giao dịch, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý thuế, đặc biệt trong thương mại điện tử và kinh doanh nền tảng số, cải thiện năng lực huy động nguồn thu.
Ngoài ra, thanh toán số còn hỗ trợ kết nối giữa hóa đơn điện tử, kê khai thuế điện tử, cơ sở dữ liệu doanh nghiệp và dân cư..., qua đó hình thành hệ sinh thái quản trị tài chính công hiện đại. Lượng dữ liệu lớn về hành vi thanh toán, tiêu dùng và lưu chuyển tiền tệ, cũng là cơ sở giúp các ngân hàng trung ương nâng cao chất lượng dự báo và hoạch định chính sách.
Thanh toán kỹ thuật số cũng được xem là cấu phần quan trọng của hệ sinh thái chính phủ số và nền hành chính hiện đại. Khi các khoản thuế, phí và lệ phí, thanh toán dịch vụ công được thực hiện qua môi trường số, nhà nước có thể xây dựng quy trình quản lý tập trung, dữ liệu đồng bộ và cung cấp dịch vụ công thuận tiện hơn, góp phần nâng cao mức độ hài lòng của người dân.
III. PHÁT TRIỂN THANH TOÁN KỸ THUẬT SỐ TRÊN THẾ GIỚI: NHỮNG XU HƯỚNG ĐÁNG QUAN TÂM

Gia tăng nhanh chóng về quy mô và mức độ phổ cập
Một trong những xu hướng nổi bật nhất của thanh toán kỹ thuật số trong những năm gần đây là sự gia tăng mạnh mẽ cả về quy mô và mức độ phổ cập.
Theo Báo cáo Kết nối và Hòa nhập tài chính trong nền kinh tế của WB, tỷ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản tài chính toàn cầu đã đạt khoảng 79% vào năm 2024, tăng từ 74% năm 2021.
Cùng với đó, tỷ lệ người sử dụng thanh toán số cũng tăng đáng kể: tại các nền kinh tế đang phát triển, tỷ lệ cá nhân thực hiện hoặc nhận thanh toán số đã tăng từ 55% lên 62% trong giai đoạn 2021 - 2024, trong khi tại các quốc gia phát triển con số này đạt tới 96%.
Lượng giao dịch không chỉ tăng về tổng thể mà còn lan tỏa sâu rộng vào các hoạt động kinh tế hàng ngày, từ tiêu dùng nhỏ lẻ đến thương mại điện tử và dịch vụ công.
Đáng chú ý, thanh toán kỹ thuật số không còn giới hạn ở các nền kinh tế phát triển mà đang lan rộng nhanh chóng tại các quốc gia đang phát triển.
Theo IMF, số lượng nền kinh tế báo cáo dữ liệu về tài chính số trong hệ thống Khảo sát tiếp cận tài chính (FAS) đã tăng lên 163 quốc gia vào năm 2025.
Đồng thời, sự phát triển của các nền tảng số, đặc biệt là thương mại điện tử và kinh tế nền tảng, đã tạo ra nhu cầu lớn đối với các phương thức thanh toán nhanh, tiện lợi và chi phí thấp.
Điều này thúc đẩy sự mở rộng của hệ sinh thái thanh toán kỹ thuật số, tạo ra vòng xoáy tăng trưởng tích cực giữa công nghệ, thị trường và hành vi người dùng.
Thanh toán di động trở thành động lực tăng trưởng trung tâm
Sự phát triển của thanh toán kỹ thuật số gắn liền với sự phổ cập của điện thoại di động và Internet băng thông rộng. Theo WB, với khoảng 86% dân số trưởng thành toàn cầu sở hữu điện thoại di động, việc mở rộng các dịch vụ tài chính số đã có một nền tảng phát triển rất quan trọng.
Trên thực tế, thanh toán di động đã trở thành động lực chính thúc đẩy tăng trưởng thanh toán kỹ thuật số, nhất là tại các nền kinh tế đang phát triển, nơi hạ tầng ngân hàng truyền thống còn hạn chế.
Thống kê của Hiệp hội Di động toàn cầu (GSMA) cho biết, năm 2025, hệ sinh thái mobile money đã đạt hơn 2,3 tỷ tài khoản đăng ký và gần 600 triệu tài khoản hoạt động, với tổng giá trị giao dịch vượt 2.100 tỷ USD, tăng khoảng 20% so với năm trước.
Sự phát triển của các hệ thống như UPI (hệ thống thanh toán tức thời theo thời gian thực) tại Ấn Độ hay các nền tảng thanh toán di động tại Trung Quốc cũng cho thấy mobile payments đã trở thành phương thức thanh toán chủ đạo trong nền kinh tế số.
Theo WB, phần lớn sự gia tăng trong tỷ lệ sở hữu tài khoản tài chính toàn cầu trong thập niên qua có sự đóng góp trực tiếp của các dịch vụ thanh toán dựa trên thiết bị di động.
Thanh toán di động không chỉ thay thế các phương thức thanh toán truyền thống mà còn tạo ra những mô hình kinh doanh mới, gắn với nền tảng số và hệ sinh thái dịch vụ tích hợp, đưa thanh toán di động từ một phương thức thanh toán, đã trở thành hạ tầng nền tảng của nền kinh tế số.
Sự bùng nổ của thanh toán thời gian thực
Song song với sự phát triển của thanh toán di động, thanh toán thời gian thực (real-time payments) đang nổi lên như một xu hướng mang tính cách mạng, làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của hệ thống thanh toán.
Theo BIS, thanh toán nhanh hiện là phân khúc có tốc độ tăng trưởng cao nhất trong các hệ thống thanh toán bán lẻ, với số lượng giao dịch tăng mạnh tại nhiều quốc gia.
Các hệ thống thanh toán thời gian thực như UPI (Ấn Độ), Pix (Brazil) hay Faster Payments (Vương quốc Anh) đang xử lý hàng tỷ giao dịch mỗi tháng, phục vụ nhu cầu thanh toán tức thời, 24/7 của người dùng.
Đặc biệt, hệ thống UPI đã trở thành một trong những nền tảng thanh toán lớn nhất thế giới, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng khối lượng giao dịch thanh toán nhanh toàn cầu.
Thanh toán thời gian thực không chỉ nâng cao tốc độ và tiện ích mà còn làm giảm đáng kể chi phí giao dịch, cải thiện hiệu quả phân bổ vốn và tăng tính minh bạch của hệ thống tài chính.

Theo nghiên cứu của McKinsey và Bain, khoảng 68% số tổ chức tài chính đã triển khai AI để giám sát giao dịch theo thời gian thực, trong đó phần lớn ghi nhận mức giảm 25 - 50% các cảnh báo sai (false positives). Các hệ thống phát hiện gian lận dựa trên AI đã giúp giảm trung bình khoảng 35% tổn thất gian lận toàn cầu và đạt độ chính xác lên tới 99,2%, cao hơn đáng kể so với các hệ thống dựa trên quy tắc truyền thống.
Vai trò ngày càng lớn của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
Trong những năm gần đây, việc ứng dụng Big Data và AI đang trở thành một trong những xu hướng nổi bật, làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của hệ thống thanh toán kỹ thuật số.
Không chỉ đóng vai trò hỗ trợ, AI và phân tích dữ liệu đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả, tính an toàn và trải nghiệm người dùng trong thanh toán.
AI và Big Data cũng góp phần thúc đẩy cá nhân hóa dịch vụ thanh toán và tối ưu hóa quy trình giao dịch. Các hệ thống AI có khả năng phân tích hành vi người dùng theo thời gian thực, từ đó đưa ra quyết định phê duyệt giao dịch, định tuyến thanh toán hoặc đề xuất phương thức thanh toán phù hợp.
Theo IMF, các hệ thống AI tác nhân (agentic AI) thậm chí có thể tự động thực hiện giao dịch thay cho người dùng, mở ra giai đoạn mới của thanh toán tự động hóa thông minh.
IV. NHỮNG KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC TRONG PHÁT TRIỂN THANH TOÁN KỸ THUẬT SỐ

Rủi ro an ninh mạng và hạ tầng thanh toán
Khi các hệ thống thanh toán chuyển dịch sang môi trường số, chúng trở thành mục tiêu hấp dẫn của các cuộc tấn công mạng, gian lận tài chính và đánh cắp dữ liệu.
Báo cáo Ổn định tài chính toàn cầu năm 2024 của IMF cho biết, các cuộc tấn công mạng nhằm vào khu vực tài chính đã gia tăng đáng kể trong thập niên qua, với tổn thất trực tiếp từ các sự cố nghiêm trọng có thể lên tới hàng tỷ USD và có nguy cơ lan rộng gây mất ổn định hệ thống.
BIS cũng nhấn mạnh rằng, an ninh mạng hiện là một trong những rủi ro lớn nhất đối với hạ tầng thị trường tài chính (FMIs), bao gồm các hệ thống thanh toán, bù trừ và lưu ký. Một khảo sát của cơ quan này cho thấy, khoảng 70% các ngân hàng trung ương và tổ chức tài chính lớn coi rủi ro an ninh mạng là mối đe dọa lớn nhất đối với ổn định hệ thống thanh toán.
Các hình thức tấn công phổ biến bao gồm giả mạo giao dịch, đánh cắp thông tin định danh, tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) và xâm nhập hệ thống trung gian thanh toán.
Báo cáo của BIS chỉ ra rằng, các cuộc tấn công mạng có thể gây gián đoạn dịch vụ thanh toán trên diện rộng, làm suy giảm niềm tin thị trường và ảnh hưởng đến ổn định tài chính.
Tổ chức này cũng cảnh báo rằng, những sự cố vận hành trong hệ thống thanh toán cũng có nguy cơ gây gián đoạn nghiêm trọng đối với hoạt động kinh tế, khi các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào thanh toán thời gian thực.
Những bằng chứng, nhận định trên cho thấy, trong bối cảnh thanh toán kỹ thuật số phát triển mạnh mẽ, việc bảo đảm an ninh mạng và củng cố hạ tầng thanh toán không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì ổn định tài chính và niềm tin của người sử dụng.
Trong bối cảnh đó, việc đầu tư vào công nghệ bảo mật tiên tiến, tăng cường giám sát rủi ro và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là những giải pháp cấp thiết nhằm bảo vệ hệ sinh thái thanh toán kỹ thuật số.
Hệ thống thanh toán phân mảnh, thiếu khả năng liên thông
Một vấn đề mang tính cấu trúc của thanh toán kỹ thuật số toàn cầu là sự thiếu liên thông giữa các hệ thống thanh toán, nhất là thanh toán xuyên biên giới.
Theo nghiên cứu của BIS, các hệ thống thanh toán quốc tế hiện nay vẫn tốn kém, chậm, kém minh bạch và khó tiếp cận hơn so với thanh toán trong nước, chủ yếu do sự khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định pháp lý và mô hình vận hành giữa các quốc gia.
Ngoài ra, sự thiếu hài hòa về tiêu chuẩn dữ liệu cũng là rào cản lớn đối với việc xây dựng hệ sinh thái thanh toán toàn cầu thống nhất. Điều này làm hạn chế khả năng mở rộng của thanh toán kỹ thuật số và làm tăng chi phí giao dịch quốc tế.

Khoảng cách số và bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ tài chính
Mặc dù thanh toán kỹ thuật số góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện, nhưng trên thực tế vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa các nhóm dân cư và giữa các quốc gia.
Liên hợp quốc cũng nhấn mạnh rằng, “khoảng cách số” là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc triển khai các giải pháp tài chính số, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
Việc thiếu hạ tầng Internet, thiết bị công nghệ và kỹ năng số khiến nhiều người dân bị “loại trừ số” (digital exclusion), làm gia tăng bất bình đẳng.
Việc phát triển thanh toán kỹ thuật số đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ. Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, đây là một thách thức lớn do hạn chế về nguồn lực tài chính và năng lực công nghệ.
Thách thức về khuôn khổ pháp lý và quản lý
Thanh toán kỹ thuật số là lĩnh vực có tốc độ đổi mới nhanh, khiến các quy định pháp luật thường không theo kịp thực tiễn. Chẳng hạn, sự phát triển các công nghệ như tiền mã hóa, tiền mã hóa ổn định (stablecoin) hay tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành (CBDC) đang đặt ra nhiều thách thức về phòng chống rửa tiền, bảo vệ người tiêu dùng, ổn định tài chính và kiểm soát dòng vốn xuyên biên giới.
Cùng với đó, sự tham gia ngày càng nhiều của các tổ chức phi ngân hàng (Fintech, Bigtech) trong lĩnh vực thanh toán cũng đặt ra câu hỏi về đối tượng và các tiêu chuẩn quản lý.
Rủi ro đối với ổn định tài chính và chính sách tiền tệ
Thanh toán kỹ thuật số, đặc biệt là các hình thức tiền kỹ thuật số, có thể tạo ra những rủi ro mới đối với ổn định tài chính. Theo IMF, việc phát triển CBDC có thể dẫn đến nguy cơ “phi trung gian hóa ngân hàng”, khi người dân chuyển tiền từ ngân hàng thương mại sang CBDC.
Nhiều chuyên gia cũng đã lên tiếng cảnh báo về nguy cơ “đô la hóa kỹ thuật số”, khi các loại tiền kỹ thuật số của các quốc gia lớn được sử dụng rộng rãi ở các nước khác, làm suy yếu chủ quyền tiền tệ của các quốc gia đang phát triển.
Vấn đề bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư
Thanh toán kỹ thuật số tạo ra lượng dữ liệu lớn về hành vi tài chính của người dùng, đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Các vụ rò rỉ dữ liệu hoặc lạm dụng thông tin có thể làm suy giảm niềm tin của người dùng đối với hệ thống thanh toán số. Liên hợp quốc lưu ý rằng, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững thanh toán kỹ thuật số, đồng thời cần có các quy định rõ ràng về quyền sở hữu và sử dụng dữ liệu.
V. VIỆT NAM: HƯỚNG ĐẾN HỆ THỐNG THANH TOÁN HIỆN ĐẠI, AN TOÀN, BAO TRÙM VÀ HỘI NHẬP

Tại Việt Nam, việc thực hiện chủ trương đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt - bước đi cụ thể trong phát triển thanh toán kỹ thuật số - đã đạt được những kết quả tích cực, tạo nền tảng quan trọng cho việc xây dựng một hệ thống thanh toán hiện đại, an toàn, bao trùm và hội nhập, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước.
“Mạch máu” của nền kinh tế hiện đại
Những định hướng quan trọng
Những năm gần đây, chuyển đổi số quốc gia gắn với phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số đã trở thành định hướng chiến lược xuyên suốt của Đảng và Nhà nước. Việc phát triển các hình thức thanh toán kỹ thuật số, với tư cách là cấu phần quan trọng của nền kinh tế số, cũng được đặc biệt chú trọng.
Các chủ trương lớn của Đảng, đặc biệt là những nghị quyết về chuyển đổi số và phát triển kinh tế số, đã xác định rõ yêu cầu đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt.
Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành nhiều chiến lược và chương trình hành động như: Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2021 - 2025.
Nhiều văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến lĩnh vực thanh toán từng bước được hoàn thiện như: Luật Phòng, chống rửa tiền; Luật Các tổ chức tín dụng; Nghị định số 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt; Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng...
Đây là những nền tảng pháp lý quan trọng bảo đảm sự vận hành và phát triển hệ sinh thái thanh toán số theo hướng đồng bộ, hiện đại và hội nhập quốc tế.

Về phần mình, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã tập trung xây dựng hạ tầng thanh toán điện tử liên ngân hàng, thúc đẩy thanh toán nhanh 24/7, triển khai định danh điện tử (eKYC).
Hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử đã được tích hợp, kết nối với các ngành, lĩnh vực khác để cung cấp dịch vụ công qua Cổng dịch vụ công Quốc gia, tập trung vào các lĩnh vực y tế, giáo dục, giao thông.
Mạng lưới chấp nhận thanh toán (POS/QR Code) bao phủ đến hầu hết các địa phương trên toàn quốc. Việc kết nối hệ thống thanh toán bán lẻ xuyên biên giới qua QR code với các quốc gia không ngừng được mở rộng. Nhiều giải pháp công nghệ mới như thanh toán không tiếp xúc, xác thực sinh trắc học, AI,... đã được tăng cường ứng dụng.
Với những nỗ lực đó, lĩnh vực thanh toán trở thành một trong những điểm sáng về đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế số, không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn góp phần đưa thanh toán kỹ thuật số trở thành “mạch máu” của nền kinh tế hiện đại, bảo đảm sự vận hành thông suốt của các hoạt động kinh tế - xã hội.

Bước phát triển vượt bậc
Thực tiễn cho thấy, thanh toán kỹ thuật số tại Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc cả về quy mô, tốc độ và phạm vi ứng dụng. Mức độ phổ cập thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng được mở rộng thông qua tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt gần 90%.
Thanh toán điện tử không chỉ phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử mà còn được mở rộng sang các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục, dịch vụ công và an sinh xã hội...
Số lượng và giá trị giao dịch thanh toán điện tử tăng trưởng 2 con số trong nhiều năm liên tiếp, đặc biệt là các phương thức thanh toán qua di động và QR code.
Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong giai đoạn 2021 - 2025, bình quân mỗi năm giao dịch qua kênh Internet tăng 60,6% về số lượng và 31,92% về giá trị; giao dịch qua điện thoại di động tăng 73,32% về số lượng và 52,55% về giá trị; giao dịch qua QR code tăng 106,24% về số lượng và 128,15% về giá trị.
Giao dịch qua hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng tăng 6,07% về số lượng và 56,55% về giá trị. Hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử tăng 24,33% về số lượng và 7,71% về giá trị. Tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt trong thương mại điện tử đến cuối năm 2024 đạt 66,85%.
Đến nay, 100% số cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng tại đô thị chấp nhận thanh toán học phí qua ngân hàng; 82% số người hưởng lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội, trợ cấp thất nghiệp tại đô thị nhận chi trả qua phương thức thanh toán không dùng tiền mặt.
Tính chung, tổng giá trị thanh toán không dùng tiền mặt năm 2025 đạt gấp 28,17 lần GDP, vượt mục tiêu đề ra tại Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2021 - 2025 là gấp 25 lần GDP.
Có thể nói, những kết quả đạt được trong phát triển thanh toán kỹ thuật số tại Việt Nam là hết sức đáng ghi nhận. Mặc dù vậy, quá trình này vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức như thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến, nhất là tại khu vực nông thôn và vùng khó khăn; rủi ro an ninh mạng và gian lận tài chính ngày càng gia tăng; khung pháp lý cho thanh toán kỹ thuật số vẫn chưa theo kịp thực tiễn phát triển, đặc biệt đối với các mô hình kinh doanh mới như Fintech, tiền số và các nền tảng xuyên biên giới; sự chênh lệch về hạ tầng công nghệ, trình độ dân trí và kỹ năng số giữa các vùng, miền vẫn còn tồn tại...

Những giải pháp phát triển thanh toán kỹ thuật số trong thời gian tới
Để tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được; đồng thời khắc phục những tồn tại, hạn chế và thách thức đang đặt ra, trong thời gian tới, việc phát triển thanh toán kỹ thuật số tại Việt Nam cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, gắn liền với định hướng chuyển đổi số như đã được xác định tại Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
Theo đó, giải pháp quan trọng, có tính chất nền tảng là cần tập trung hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế số và tài chính số. Trong đó, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thanh toán điện tử, trung gian thanh toán; xây dựng cơ chế quản lý đối với Fintech, tài sản số, tiền kỹ thuật số; bảo đảm hài hòa giữa đổi mới sáng tạo và an toàn hệ thống... Việc hoàn thiện thể chế không chỉ tháo gỡ rào cản mà còn tạo động lực cho thị trường thanh toán số phát triển bền vững.
Cùng với đó, cần tăng cường đầu tư phát triển hạ tầng số đồng bộ, hiện đại qua việc phát triển hệ thống thanh toán thời gian thực; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống định danh số; bảo đảm kết nối liên thông giữa các nền tảng thanh toán.
Chú trọng bảo đảm an ninh, an toàn hệ thống thông qua việc triển khai các giải pháp bảo mật tiên tiến, xây dựng hệ thống giám sát - cảnh báo rủi ro, từ đó nâng cao khả năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm, tạo niềm tin cho người dân và doanh nghiệp trong môi trường số.
Đồng thời, để nâng cao khả năng tiếp thu, làm chủ và phát triển công nghệ trong lĩnh vực thanh toán kỹ thuật số, cần quan tâm phát triển nguồn nhân lực số và nâng cao năng lực quản trị.
Cụ thể là có kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về công nghệ tài chính nói chung, thanh toán kỹ thuật số nói riêng; nâng cao năng lực quản lý, giám sát của cơ quan nhà nước. Đặc biệt, cần phổ cập kỹ năng số, kiến thức tài chính số và nhận thức về an toàn thông tin cho người dân.
Ngoài ra, với mục tiêu bảo đảm mọi người dân được tiếp cận bình đẳng với các cơ hội phát triển, không để ai bị bỏ lại phía sau, quá trình phát triển thanh toán kỹ thuật số cần chú trọng mở rộng các dịch vụ tại khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa; phát triển các mô hình thanh toán phù hợp như mobile money.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, Việt Nam cần đẩy mạnh các hoạt động hợp tác song phương và đa phương trong tham gia xây dựng các tiêu chuẩn thanh toán quốc tế, phát triển thanh toán xuyên biên giới,... nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của Việt Nam trong hệ thống tài chính toàn cầu./.
