Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh phân mảnh địa - kinh tế
Quá trình toàn cầu hóa đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu sắc dưới tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ, các cú sốc kinh tế - địa chính trị và các yêu cầu mới về phát triển bền vững. Trong bối cảnh phân mảnh địa - kinh tế, các quốc gia và doanh nghiệp buộc phải tái định hình chiến lược sản xuất - thương mại nhằm tăng cường khả năng chống chịu và bảo đảm an ninh kinh tế.

Đặc trưng của bối cảnh phân mảnh địa - kinh tế
Một là, hình thành các “khối thương mại” mới. Trong bối cảnh phân mảnh địa - kinh tế gia tăng, thương mại quốc tế đang dịch chuyển từ mô hình toàn cầu hóa tự do sang cấu trúc thương mại dựa trên liên kết chính trị và giá trị chiến lược.
Theo các chuyên gia phân tích, hiện nay thương mại nội khối giữa các nhóm quốc gia có quan hệ địa - chính trị tương đồng tăng nhanh hơn từ 4 - 6 lần so với thương mại giữa các nhóm ít thân thiện. Điều này phản ánh xu hướng tái định hình quan hệ thương mại theo các cụm liên minh ý thức hệ hoặc an ninh - công nghệ.
Đơn cử như, Mỹ - Liên minh châu Âu (EU) - Nhật Bản thúc đẩy chiến lược dịch chuyển các hoạt động trong chuỗi cung ứng hàng hóa về các nước thân thiện, tập trung vào hợp tác với các đối tác tin cậy nhằm giảm phụ thuộc vào một số nền kinh tế đơn lẻ.
Trung Quốc - ASEAN - Trung Đông đang hình thành cấu trúc liên kết kinh tế - thương mại có tính bổ sung cao thông qua các nền tảng như Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), Sáng kiến “Vành đai, Con đường” (BRI) hay các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương.
Sự phân cực đã tạo ra các “vòng tròn thương mại” mang tính lựa chọn đối tác chiến lược, thay vì mở cửa đại trà như trước đây.
Hai là, các chuỗi cung ứng chuyển từ “chi phí tối thiểu” sang “an toàn tối đa”.Trước đây, mô hình tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu dựa trên nguyên tắc Hệ thống tồn kho đúng lúc (JIT) - nghĩa là giảm tồn kho, tối ưu chi phí và phụ thuộc vào luồng vận chuyển xuyên biên giới thông suốt. Tuy nhiên, các cú sốc như đại dịch COVID-19, căng thẳng Mỹ - Trung Quốc hay xung đột Nga - Ukraina đã phơi bày mức độ dễ tổn thương của chuỗi cung ứng.
Do đó, các tập đoàn đa quốc gia đang chuyển sang Mô hình JIC - chiến lược quản lý tồn kho dựa trên nguyên tắc luôn dự trữ hàng hóa với số lượng lớn hơn nhu cầu thực tế. Trong đó, tập trung đa dạng hóa nhà cung ứng, xây dựng mạng lưới cung ứng kép, đưa sản xuất gần hơn với thị trường tiêu thụ.
Ba là, tăng cường kiểm soát công nghệ và đầu tư. Cạnh tranh địa - công nghệ trở thành trung tâm của phân mảnh địa - kinh tế. Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia tăng cường các công cụ kiểm soát đầu tư, đặc biệt đối với lĩnh vực công nghệ cốt lõi như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu, robot tự động, hạ tầng số hoặc công nghệ lưỡng dụng.
Trên thực tế, hầu hết nền kinh tế lớn đã triển khai cơ chế sàng lọc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với các thương vụ đầu tư có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Điều này cho thấy ranh giới giữa chính sách thương mại - đầu tư và chính sách an ninh ngày càng mờ nhạt.
Đầu tư xuyên biên giới không còn chỉ được đánh giá bằng hiệu quả kinh tế, mà bằng mức độ ảnh hưởng đến an ninh công nghệ và chiến lược quốc gia.
Bốn là, chuỗi cung ứng xanh trở thành chuẩn mực mới.Trong bối cảnh các quốc gia đặt mục tiêu trung hòa carbon, phát triển bền vững đã trở thành tiêu chí bắt buộc trong thiết kế chuỗi cung ứng.
Các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản,... đưa ra hàng loạt quy định mới, tác động trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu của các nước đang phát triển như quy định về Giảm phát thải theo toàn vòng đời sản phẩm (LCA)...
Bên cạnh đó, sự nổi lên của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU đối với thép, xi măng, phân bón, alumin,... cho thấy chuỗi cung ứng xanh đã trở thành “giấy thông hành” bắt buộc để duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Cơ hội và thách thức đối với các nền kinh tế đang phát triển
Về cơ hội
Một là, dịch chuyển chuỗi sản xuất khỏi Trung Quốc.Xu hướng này đang trở thành động lực cấu trúc quan trọng của tái cơ cấu chuỗi cung ứng toàn cầu. Sau đại dịch COVID-19 và trong bối cảnh căng thẳng thương mại Mỹ - Trung Quốc kéo dài, nhiều tập đoàn đa quốc gia chủ động giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc nhằm bảo đảm an ninh nguồn cung.
Theo Tập đoàn truyền thông Nikkei Asia (năm 2023), hơn 40% số doanh nghiệp Nhật Bản và 38% số doanh nghiệp Mỹ có kế hoạch dịch chuyển một phần sản xuất sang các nước ASEAN trong giai đoạn 3 năm tới.
Trong đó, các ngành chịu tác động mạnh nhất gồm: điện tử - bán dẫn; trang thiết bị y tế và dược phẩm; dệt may - giày dép; năng lượng tái tạo và pin. Nhờ vị trí địa chiến lược và hội nhập sâu, ASEAN - đặc biệt là Việt Nam, Malaysia - đang nổi lên như các trung tâm sản xuất mới trong chuỗi cung ứng khu vực.
Hai là, thu hút FDI chất lượng cao. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng tạo cơ hội nâng cấp dòng vốn FDI theo hướng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.
Theo Báo cáo của Hội nghị Liên hợp quốc về thương mại và phát triển (UNCTAD) năm 2024, FDI vào ASEAN chiếm 17% tổng FDI toàn cầu(1) - mức cao nhất trong vòng 20 năm - cho thấy khu vực đã trở thành “cực hấp dẫn mới” cho các tập đoàn công nghệ và sản xuất.
Dòng FDI chất lượng cao giúp các nước ASEAN đẩy nhanh chuyển giao công nghệ, phát triển ngành phụ trợ và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Ba là, thúc đẩy chuyển đổi số và cải cách thể chế.Cạnh tranh thu hút đầu tư và yêu cầu của các chuỗi cung ứng hiện đại tạo sức ép thúc đẩy cải cách thể chế và số hóa mạnh mẽ trong khu vực.
Nhiều quốc gia ASEAN đã triển khai các sáng kiến nhằm nâng cấp năng lực kết nối hạ tầng - pháp lý, như: logistics số hóa; hải quan điện tử và một cửa quốc gia; thương mại điện tử xuyên biên giới.
Nhờ vậy, các quốc gia có cơ hội cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí giao dịch và nâng cao khả năng tham gia chuỗi cung ứng có hàm lượng tri thức cao.
Tháng 11-2025, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính tham dự Hội nghị Thượng đỉnh Nhóm các nền kinh tế phát triển và mới nổi hàng đầu thế giới (G-20) năm 2025 được tổ chức tại thành phố Johannesburg, Cộng hòa Nam Phi. Tại Phiên thảo luận với chủ đề “Một tương lai công bằng và chính đáng cho tất cả mọi người: Khoáng sản quan trọng; Việc làm tử tế; Trí tuệ nhân tạo”, Thủ tướng đã khẳng định, sự bùng nổ của công nghệ, đặc biệt là AI, đang định hình lại mô hình sản xuất và phân công lao động quốc tế. Đây vừa là cơ hội để các nước bứt phá, vừa là thách thức về quản trị và ổn định chuỗi cung ứng, những vấn đề đòi hỏi nỗ lực toàn cầu mà G-20 cần dẫn dắt. |
Về thách thức
Một là, rủi ro bị mắc kẹt giữa cạnh tranh địa - chính trị.Trong bối cảnh phân cực địa - kinh tế, các nước đang phát triển đối mặt với áp lực “chọn bên” trong những lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, AI, dữ liệu xuyên biên giới, đất hiếm hay năng lượng sạch.
Các cơ chế như Đạo luật CHIPS của Mỹ hay Chiến lược tự chủ công nghệ của Trung Quốc đều đưa ra những yêu cầu ràng buộc về dòng vốn, nguồn cung và liên kết chuỗi giá trị.
Điều này khiến các nước ASEAN - vốn có độ mở kinh tế cao - dễ rơi vào “thế kẹt” khi phải cân bằng quan hệ với cả 2 cường quốc, tránh nguy cơ bị loại khỏi các chuỗi cung ứng mang tính an ninh chiến lược.
Hai là, chi phí tuân thủ tiêu chuẩn xanh tăng cao.Sự trỗi dậy của chuỗi cung ứng xanh đặt ra yêu cầu khắt khe về phát thải, năng lượng, vật liệu và minh bạch hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm. Đối với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu của ASEAN, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn này là gánh nặng đáng kể.
Theo ước tính của EU, chi phí tuân thủ CBAM đối với các ngành thép, xi măng, phân bón có thể làm tăng từ 10% - 15% tổng chi phí sản xuất. Doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống đo lường phát thải, báo cáo ESG, truy xuất nguồn gốc,... trị giá hàng triệu USD.
Nếu không có cơ chế hỗ trợ, một bộ phận doanh nghiệp có khả năng bị mất năng lực cạnh tranh khi xuất khẩu vào các thị trường phát triển.
Ba là, nguy cơ “mắc kẹt” ở phân khúc giá trị thấp.Mặc dù ASEAN thu hút nhiều dòng vốn FDI mới, nhưng cấu trúc tham gia chuỗi giá trị vẫn tập trung ở các công đoạn lắp ráp - gia công, vốn có giá trị gia tăng thấp và dễ thay thế.
Do vậy, nếu không cải thiện về năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực..., các nước đang phát triển có nguy cơ rơi vào tình trạng “bẫy giá trị thấp”, phụ thuộc vào dòng vốn nước ngoài và gặp thách thức trong việc nâng cấp lên các khâu nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế hay chế tạo lõi.
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh phân mảnh địa - kinh tế vừa tạo ra cơ hội lớn cho các nền kinh tế năng động, vừa đặt ra yêu cầu cấp bách về cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và số.
Đối với các nước đang phát triển, để thực sự trở thành trung tâm sản xuất - logistics có tính chiến lược, cần đầu tư mạnh hơn vào hạ tầng, công nghệ, nguồn nhân lực và cải cách thể chế, đồng thời chủ động tham gia định hình “luật chơi mới” của kinh tế toàn cầu./.