Sự tử tế - vốn xã hội của một quốc gia văn minh
Trong cuộc gặp mặt 100 đại biểu tiêu biểu của Chương trình “Việc tử tế” ngày 10-6-2026 tại Phủ Chủ tịch, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra một nhận định giản dị mà hàm chứa ý nghĩa sâu sắc: “Sự tử tế còn là vốn xã hội, là sức mạnh văn hóa, là một phần nền tảng của một quốc gia văn minh”.

Thông thường, sự tử tế được nhìn nhận như một phẩm chất đạo đức của cá nhân: biết yêu thương, chia sẻ, tôn trọng người khác; sẵn sàng giúp đỡ người gặp khó khăn; không làm điều tổn hại đến cộng đồng, ngay cả khi không có ai giám sát.
Nhưng khi sự tử tế được xác định là “vốn xã hội” và “sức mạnh văn hóa”, vấn đề đã được đặt trong một hệ quy chiếu rộng lớn hơn. Sự tử tế không chỉ làm cho mỗi con người trở nên tốt đẹp hơn, mà còn làm cho xã hội đáng tin cậy hơn, cộng đồng gắn kết hơn và quốc gia có năng lực phát triển bền vững hơn.
Cốt lõi của sự tử tế là sự tôn trọng phẩm giá của người khác. Người tử tế không chỉ làm việc tốt vì lòng trắc ẩn, mà còn ý thức rằng lợi ích của mình không thể được xây dựng trên sự tổn thương hay thiệt thòi của người khác.
TS Nguyễn Sĩ Dũng
Từ phẩm chất đạo đức đến vốn xã hội
Sự tử tế trước hết được biểu hiện trong những lựa chọn rất đời thường: trả lại tài sản cho người đánh mất; giúp đỡ người gặp nạn; không lợi dụng lúc người khác khó khăn; giữ lời hứa; biết xin lỗi và chịu trách nhiệm khi mắc sai lầm.
Nhiều việc tử tế không lớn lao, thậm chí không được ai biết đến, nhưng chính từ vô số hành động nhỏ bé ấy mà bầu không khí đạo đức của xã hội được hình thành.
Cốt lõi của sự tử tế là sự tôn trọng phẩm giá của người khác. Người tử tế không chỉ làm việc tốt vì lòng trắc ẩn, mà còn ý thức rằng lợi ích của mình không thể được xây dựng trên sự tổn thương hay thiệt thòi của người khác. Vì vậy, sự tử tế không đồng nghĩa với yếu mềm hoặc dễ dãi; nó bao gồm cả lòng nhân ái, ý thức công bằng và tinh thần trách nhiệm.
Giá trị xã hội đầu tiên mà sự tử tế tạo ra chính là niềm tin. Khi con người tin rằng người khác sẽ giữ lời, tôn trọng quy tắc và không tìm cách lợi dụng mình, họ sẽ sẵn sàng giao tiếp, hợp tác và chia sẻ trách nhiệm.
Ngược lại, khi sự gian dối trở nên phổ biến và lòng tốt thường xuyên bị lợi dụng, mỗi người buộc phải dành thêm thời gian, công sức và nguồn lực để đề phòng, kiểm tra và tự bảo vệ.
Khi niềm tin được tích lũy trong các mối quan hệ, cộng đồng và thiết chế, nó hình thành nên vốn xã hội. Nếu vốn vật chất cung cấp phương tiện sản xuất, vốn con người tạo ra tri thức và kỹ năng, thì vốn xã hội tạo ra khả năng kết nối, phối hợp và cùng hành động.
Sự tử tế là một nguồn quan trọng tạo nên vốn xã hội bởi nó làm bền chặt các quan hệ, khuyến khích tinh thần tương trợ và nuôi dưỡng ý thức cộng đồng. Mỗi hành động tử tế không chỉ giúp một con người cụ thể, mà còn gửi đi một tín hiệu rằng xã hội này vẫn có những giá trị đáng tin cậy.
Khi tín hiệu ấy được lặp lại và lan tỏa, người tốt không còn cảm thấy đơn độc, còn những người khác cũng có thêm động lực để hành động vì cộng đồng.
Cốt lõi của sự tử tế là sự tôn trọng phẩm giá của người khác. Người tử tế không chỉ làm việc tốt vì lòng trắc ẩn, mà còn ý thức rằng lợi ích của mình không thể được xây dựng trên sự tổn thương hay thiệt thòi của người khác.
TS Nguyễn Sĩ Dũng
Sự tử tế là sức mạnh văn hóa và năng lực phát triển
Văn hóa thường được nhận diện qua di sản, nghệ thuật, ngôn ngữ, phong tục và các giá trị được trao truyền qua nhiều thế hệ. Nhưng văn hóa còn hiện diện trong cách con người ứng xử với nhau mỗi ngày: cách người mạnh đối xử với người yếu; cách người có quyền ứng xử với người dân; cách doanh nghiệp đối xử với người lao động và khách hàng; cách cộng đồng phản ứng trước bất công, hoạn nạn và nỗi đau của người khác.
Theo nghĩa đó, sự tử tế là một biểu hiện trực tiếp và sống động của văn hóa. Những giá trị như nhân ái, nghĩa tình, tương thân tương ái chỉ thực sự có sức sống khi được chuyển hóa thành hành vi.
Một xã hội có thể rất hiện đại về vật chất, nhưng chưa thể được coi là văn minh nếu sự vô cảm, gian dối và thô bạo trở thành điều bình thường.
Trình độ văn minh của một quốc gia không chỉ được đo bằng những gì quốc gia ấy xây dựng được, mà còn bằng cách con người trong quốc gia ấy đối xử với nhau.
Sự tử tế còn làm tăng năng lực hợp tác của xã hội. Trong giai đoạn phát triển mới, nhiều vấn đề lớn của đất nước không thể chỉ được giải quyết bằng nguồn lực công hoặc mệnh lệnh hành chính.
Chuyển đổi số, phát triển xanh, bảo vệ môi trường, ứng phó thiên tai, chăm sóc người yếu thế hay xây dựng cộng đồng an toàn đều đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà nước, người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Nhưng hợp tác chỉ bền vững khi các chủ thể có thể tin cậy lẫn nhau.
Ở đây có thể thấy một chuỗi chuyển hóa rõ ràng: sự tử tế tạo ra niềm tin; niềm tin thúc đẩy hợp tác; hợp tác làm giảm chi phí xã hội; và khả năng cùng hành động tạo nên năng lực phát triển.
Sự tử tế, vì vậy, không đứng bên ngoài tăng trưởng, mà là một trong những điều kiện giúp tăng trưởng trở nên bền vững, bao trùm và có ý nghĩa đối với con người.
Vai trò ấy càng thể hiện rõ trong những thời điểm xã hội đối mặt với khó khăn. Khi thiên tai, dịch bệnh hay hoạn nạn xảy ra, sức mạnh của đất nước không chỉ đến từ ngân sách hoặc bộ máy nhà nước, mà còn đến từ sự sẵn sàng sẻ chia của hàng triệu con người. Những hành động tử tế, khi được kết nối, tạo nên sức chống chịu của cộng đồng.
Ở một bình diện rộng hơn, sự tử tế còn tạo nên sức hấp dẫn của quốc gia. Một môi trường mà cam kết được tôn trọng, công quyền có trách nhiệm, doanh nghiệp kinh doanh chính trực và người dân ứng xử thân thiện sẽ tạo dựng niềm tin đối với nhà đầu tư, nhân tài, du khách và các đối tác quốc tế. Trong thế giới ngày càng kết nối, sự đáng tin cậy chính là một dạng lợi thế cạnh tranh.
Khi thiên tai, dịch bệnh hay hoạn nạn xảy ra, sức mạnh của đất nước không chỉ đến từ ngân sách hoặc bộ máy nhà nước, mà còn đến từ sự sẵn sàng sẻ chia của hàng triệu con người. Những hành động tử tế, khi được kết nối, tạo nên sức chống chịu của cộng đồng.
TS Nguyễn Sĩ Dũng

Để sự tử tế không trở thành sự đơn độc
Nếu sự tử tế là vốn xã hội, thì bảo vệ sự tử tế phải trở thành trách nhiệm của toàn xã hội. Không thể chỉ kêu gọi mỗi người sống tốt, trong khi người tử tế lại dễ chịu thiệt thòi, người trung thực dễ bị tổn thương, còn những hành vi gian dối, vụ lợi nhiều khi vẫn có cơ hội tồn tại.
Bởi lẽ, lòng tốt có thể bắt nguồn từ lương tâm của mỗi con người, nhưng việc lòng tốt có được nuôi dưỡng hay bị bào mòn lại phụ thuộc rất lớn vào môi trường xã hội.
Một xã hội mà cái tốt được ghi nhận, người làm điều đúng được bảo vệ, người cống hiến được tôn vinh sẽ khuyến khích ngày càng nhiều người lựa chọn điều tử tế. Ngược lại, nếu cái xấu không bị ngăn chặn, cái thiện không được bảo vệ, thì sự tử tế rất dễ trở thành một lựa chọn đơn độc.
Chính vì vậy, xây dựng vốn xã hội không chỉ là giáo dục đạo đức, mà còn là kiến tạo một môi trường khuyến khích điều thiện. Gia đình phải nuôi dưỡng lòng nhân ái; nhà trường phải hình thành nhân cách; truyền thông cần lan tỏa những giá trị tích cực; các tổ chức xã hội cần kết nối tinh thần sẻ chia; và pháp luật phải bảo vệ người ngay, xử lý nghiêm những hành vi xâm hại lợi ích cộng đồng.
Khi điều tử tế trở thành chuẩn mực ứng xử, mỗi việc tốt sẽ không còn là một hành động cá biệt, mà trở thành một mắt xích góp phần củng cố niềm tin xã hội. Đó chính là cách vốn xã hội được tích lũy từng ngày, âm thầm nhưng bền vững.
Từ con người tử tế đến thể chế tử tế
Một quốc gia văn minh không chỉ có nhiều con người tử tế, mà còn cần những thiết chế biết bảo vệ và lan tỏa sự tử tế. Đó là bước phát triển cao hơn của văn hóa: từ đạo đức cá nhân trở thành phẩm chất của bộ máy và phương thức quản trị quốc gia.
Sự tử tế của thể chế trước hết được thể hiện ở một nền công quyền phục vụ, tôn trọng người dân, hành động minh bạch, công bằng và có trách nhiệm.
Khi mỗi quyết định công đều hướng tới lợi ích chính đáng của người dân và doanh nghiệp; khi mỗi cán bộ coi việc phục vụ là danh dự chứ không phải đặc quyền; khi pháp luật bảo vệ người trung thực và xử lý nghiêm hành vi vụ lợi, niềm tin xã hội sẽ được củng cố một cách bền vững.
Sự tử tế của thể chế còn thể hiện ở khả năng tạo lập một môi trường phát triển lành mạnh, nơi cạnh tranh dựa trên năng lực chứ không dựa trên đặc quyền; nơi người làm đúng không bị thiệt, người đổi mới không phải e ngại, người cống hiến được ghi nhận xứng đáng. Một môi trường như vậy không chỉ khơi dậy khát vọng cống hiến mà còn giải phóng nguồn lực sáng tạo của toàn xã hội.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh nhưng phải bền vững, sự tử tế càng cần được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển.
Đó là nền tảng để xây dựng một nền hành chính phục vụ, một môi trường kinh doanh đáng tin cậy, một xã hội đoàn kết và một quốc gia có sức cạnh tranh cao trong kỷ nguyên hội nhập.
Nói cách khác, sự tử tế của cá nhân làm nên vẻ đẹp của đời sống; còn sự tử tế của thể chế làm nên phẩm giá của quốc gia.

Một quốc gia muốn phát triển nhanh có thể đầu tư vào vốn, công nghệ và hạ tầng. Nhưng một quốc gia muốn phát triển bền vững còn phải đầu tư vào niềm tin. Mà niềm tin chỉ được hình thành khi con người biết sống tử tế với nhau, khi các giá trị tốt đẹp được nuôi dưỡng bằng văn hóa và được bảo vệ bằng thể chế.
TS Nguyễn Sĩ Dũng
Một tư duy phát triển mới
Nhận định của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm rằng “sự tử tế còn là vốn xã hội, là sức mạnh văn hóa, là một phần nền tảng của một quốc gia văn minh” không chỉ là một lời nhắn gửi về đạo đức, mà còn gợi mở một tư duy phát triển mới.
Một quốc gia muốn phát triển nhanh có thể đầu tư vào vốn, công nghệ và hạ tầng. Nhưng một quốc gia muốn phát triển bền vững còn phải đầu tư vào niềm tin.
Mà niềm tin chỉ được hình thành khi con người biết sống tử tế với nhau, khi các giá trị tốt đẹp được nuôi dưỡng bằng văn hóa và được bảo vệ bằng thể chế./.
