Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc công nghệ
Cuộc đối đầu căng thẳng giữa chính sách hạn chế xuất khẩu chip cao cấp của Mỹ và biện pháp kiểm soát đất hiếm của Trung Quốc là những dấu hiệu cho thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa dân tộc công nghệ, gây ra những tác động tiêu cực trên quy mô toàn cầu.

“Chiến địa” cho trận quyết đấu Mỹ - Trung
Chủ nghĩa dân tộc công nghệ không phải là một khái niệm mới. Ngay từ thời Chiến tranh lạnh, thế giới đã chứng kiến cuộc đối đầu công nghệ giữa Mỹ và Liên Xô, khi 2 nước thúc đẩy xu hướng độc lập và tự chủ thông qua quá trình nội địa hóa công nghệ. Hàng loạt chính sách và quy định đã được hai bên ban hành nhằm giữ cho công nghệ của bên này tách biệt với bên kia.
Xu thế đó tiếp tục được duy trì cho đến ngày nay, khi các nước tìm cách bảo vệ lợi ích của mình bằng cách phát triển và quảng bá công nghệ trong nước, trong khi hạn chế sử dụng công nghệ nước ngoài. Các quốc gia cũng coi công nghệ phát triển trong nước là độc quyền của mình, áp dụng chính sách phát triển công nghệ tự chủ thông qua quá trình nội địa hóa công nghệ nhằm củng cố an ninh quốc gia và tăng trưởng kinh tế.
Trong thực tế, chủ nghĩa dân tộc công nghệ có thể tìm thấy trong các chính sách và chiến lược quốc gia về đổi mới công nghệ ở nhiều nước. Năm 2015, Trung Quốc khởi xướng kế hoạch “Sản xuất tại Trung Quốc 2025”, hướng đến mục tiêu giảm sự phụ thuộc của nước này vào chuỗi cung ứng nước ngoài trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán lượng tử, robot, thiết bị nông nghiệp và ô tô tự lái. Bắc Kinh đặt mục tiêu đạt mức 70% hàm lượng nội địa đối với các linh kiện và vật liệu cốt lõi vào năm 2025.
Với Mỹ, có thể kể đến Đạo luật CHIPS và khoa học, được thông qua vào năm 2022. Đây là đạo luật được thiết kế để tăng cường khả năng cạnh tranh, đổi mới và an ninh quốc gia của Mỹ bằng cách đầu tư vào sản xuất chất bán dẫn trong nước. Đạo luật này quyết định chi 280 tỷ USD trong vòng 10 năm, trong đó 52,7 tỷ USD dành riêng cho sản xuất bán dẫn, để giành ưu thế và sự độc lập của Mỹ trong lĩnh vực bán dẫn.
Đức thì đưa ra Sáng kiến công nghiệp 4.0 nhằm thúc đẩy sản xuất kỹ thuật số trong vòng 10 đến 15 năm để nâng cao vị thế cạnh tranh của nước này trong lĩnh vực sản xuất. Nga thì áp dụng Luật Internet chủ quyền, đặt mục tiêu tạo ra một mạng Internet độc lập ở nước này, tồn tại song song với mạng Internet toàn cầu và không tương tác với nhau.
Bước vào thế kỷ XXI, chủ nghĩa dân tộc công nghệ phát triển thành một xu hướng địa - chính trị mới, khi công nghệ trở thành tâm điểm trong chiến lược phát triển và cạnh tranh giữa các quốc gia. Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với những tiến bộ như AI, dữ liệu lớn, công nghệ y sinh,... càng thúc đẩy các nước tìm cách giành thế độc tôn về công nghệ nhằm nâng cao quyền lực kinh tế và ảnh hưởng chính trị.
Đặc biệt, trong thời điểm hiện nay, khi cuộc đua siêu cường Mỹ - Trung ngày càng gay gắt, chủ nghĩa dân tộc công nghệ càng có cơ hội trỗi dậy mạnh mẽ. Trong con mắt của Washington, mục tiêu chiến lược của Bắc Kinh trở thành cường quốc hàng đầu thế giới về công nghệ đang tạo ra mối đe dọa cấp bách. Ngược lại, Bắc Kinh cảm thấy cần phải nhanh chóng “phi Mỹ hóa” nền kinh tế và phát triển độc lập về công nghệ để không bị lệ thuộc vào sự áp đặt của Washington.

Công nghệ bán dẫn và đất hiếm bỗng biến thành “chiến địa” cho trận quyết đấu giữa hai bên. Thị trường Trung Quốc gần như hoàn toàn phụ thuộc vào các công ty nước ngoài về vi mạch. Sản xuất trong nước chỉ chiếm 9% tổng lượng tiêu thụ chất bán dẫn, nghĩa là 91% nhu cầu của Trung Quốc phải được đáp ứng bằng nhập khẩu, trong đó 56,2% đến từ Mỹ. Bằng việc kiểm soát chuỗi cung ứng bán dẫn, thiết lập liên minh sản xuất chip tách khỏi Trung Quốc, Mỹ tìm cách bóp nghẹt ngành bán dẫn của Trung Quốc.
Nhưng Washington cũng có “gót chân Achilles” là sự phụ thuộc vào nguồn đất hiếm, đặc biệt là từ Trung Quốc. Hiện nay, Trung Quốc chiếm hơn 90% sản lượng đất hiếm tinh chế và nam châm đất hiếm toàn cầu.
Gần 75% nhu cầu hợp chất và kim loại đất hiếm của Mỹ là nhập khẩu từ Trung Quốc. Ngay mỏ đất hiếm duy nhất đang hoạt động khai thác ở Mỹ là mỏ Mountain Pass ở California cũng phải chuyển sản phẩm sang Trung Quốc tinh chế.
Chính vì thế, “đòn phản công” của Trung Quốc bằng cách hạn chế xuất khẩu toàn diện với những loại khoáng sản quan trọng như gali, germani, antimon và vật liệu siêu cứng đã khiến Mỹ lao đao.
Xu hướng không thể đảo ngược trong kỷ nguyên số
Sự đối đầu giữa Mỹ và Trung Quốc đã mở ra một kỷ nguyên mới của chủ nghĩa dân tộc công nghệ, khi các quốc gia không chỉ đơn thuần tìm kiếm sự tự chủ về công nghệ, mà còn khẳng định chủ quyền đối với các công nghệ quan trọng.
Về lý thuyết, các quốc gia có thể sử dụng chủ nghĩa dân tộc công nghệ để duy trì lợi thế so với các quốc gia khác, dẫn đến tăng sản lượng trong nước, tạo việc làm, tăng đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Điều này cũng có thể làm tăng xuất khẩu khi các quốc gia khác phụ thuộc vào quốc gia đó về công nghệ.
Thế nhưng, khi nhiều quốc gia cùng áp dụng chủ nghĩa dân tộc công nghệ, nó có thể dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh toàn cầu, giảm trao đổi thương mại và căng thẳng quốc tế leo thang nếu lợi ích quốc gia giữa các nước xung đột với nhau.
Qua lăng kính cạnh tranh địa chính trị, chủ nghĩa dân tộc công nghệ có xu hướng vạch ra những ranh giới một cách tùy tiện. Chẳng hạn, lâu nay các công ty Mỹ và nhiều nước khác theo đuổi chiến lược “tại Trung Quốc, vì Trung Quốc”, tức là tổ chức sản xuất và tiêu thụ hàng hóa trên thị trường Trung Quốc.
Nhưng hiện nay, các quy định như sản xuất chip 10 nanomet trở xuống phải có giấy phép đặc biệt khiến các công ty nước ngoài phải thay đổi mô hình kinh doanh “tại Trung Quốc, vì Trung Quốc”.
Trong ngắn hạn đến trung hạn, sự can thiệp như vậy giúp ngăn chặn tham vọng của Bắc Kinh giành ưu thế trong công nghệ chip. Nhưng nó cũng gây ra thiệt hại ngoài ý muốn đối với các công ty của Mỹ cũng như nhiều công ty khác như TSMC (Đài Loan) và Samsung (Hàn Quốc) - những người đang kiếm lời lớn trên thị trường Trung Quốc.
Chủ nghĩa dân tộc công nghệ khiến chuỗi cung ứng toàn cầu phải được định hình lại. Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu bị “vũ khí hóa” thành một công cụ cạnh tranh, các doanh nghiệp đa quốc gia buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng các liên minh và cạnh tranh địa - chính trị trong việc định hình hoạt động của họ trên thế giới.
Trên quy mô toàn cầu, dưới tác động của chủ nghĩa dân tộc công nghệ, Mỹ và Trung Quốc ngày càng tách rời nhau trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo. Xu hướng này cho thấy một tương lai với các hệ sinh thái công nghệ song song, hiếm khi tương tác lẫn nhau.
Sự tách biệt này, cũng như các biện pháp “ăn miếng trả miếng” liên quan đến việc kiềm chế công nghệ như câu chuyện chip và đất hiếm đang tạo ra một vòng luẩn quẩn, gây thiệt hại to lớn, đẩy cả Mỹ và Trung Quốc lún sâu hơn vào các cuộc tìm kiếm “tự lực tự cường” vô cùng tốn kém, trong khi sự hợp tác có thể đem lại lợi ích thiết thực, giảm đầu tư và tiết kiệm thời gian.
Không những thế, quá chú trọng vào công nghệ như là yếu tố tiên quyết cho khả năng cạnh tranh toàn cầu, Mỹ có thể sao nhãng những lĩnh vực cần phải cạnh tranh để duy trì vị thế hàng đầu toàn cầu trong những thập niên tới.
Đó là việc thu hút nhân tài đẳng cấp thế giới trên toàn cầu, đảm bảo tính năng động và cởi mở của nền kinh tế đối với các doanh nghiệp mới nổi, phục hồi các thể chế và năng lực nhà nước của Mỹ. Đây mới chính là những yếu tố tiên quyết đem lại lợi thế công nghệ, chứ không phải chủ nghĩa dân tộc.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc công nghệ đã trở thành một xu hướng không thể đảo ngược trong kỷ nguyên số. Mặc dù phần nào thúc đẩy đổi mới, tăng cường tự chủ công nghệ và bảo đảm an ninh quốc gia, chủ nghĩa này đặt ra những thách thức nghiêm trọng với sự phân mảnh chuỗi cung ứng và leo thang căng thẳng địa - chính trị toàn cầu./.