Ranh giới quyền tác giả trong thời đại AI tạo sinh
Những tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra có được ghi nhận sở hữu trí tuệ hay không? Vấn đề này làm dấy lên một cuộc tranh luận toàn cầu với những mâu thuẫn khó dung hòa nhưng đầy trí tuệ.

Trao quyền tác giả cho “người thực hiện các sắp đặt cần thiết”
Phần lớn các quốc gia theo quan điểm này nằm trong hệ thống Thông luật (Common Law) thuộc khối Thịnh vượng chung: Vương quốc Anh, Ấn Độ, Ireland, Nam Phi, New Zealand, Singapore...
Họ có một điều khoản đặc biệt trong luật bản quyền dành riêng cho tác phẩm được tạo ra bằng máy tính (Computer-Generated Works). Trong trường hợp một tác phẩm văn học, kịch, âm nhạc hoặc nghệ thuật được tạo ra bằng máy tính, tác giả được coi là người thực hiện các sắp đặt cần thiết để tạo ra tác phẩm đó.
Để một sản phẩm do AI tạo ra được bảo hộ theo cơ chế này và trao quyền cho người vận hành hay công ty công nghệ, tác phẩm phải thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện sau: tác phẩm được tạo ra hoàn toàn tự động bởi máy tính và AI.
Nếu có con người trực tiếp vẽ, viết hoặc can thiệp sâu vào chi tiết biểu đạt, tác phẩm sẽ quay về cơ chế bảo hộ thông thường. Đồng thời, phải xác định được “người thực hiện các sắp đặt cần thiết”; quyền tác giả sẽ được trao cho cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tạo ra các điều kiện, chuẩn bị tài chính, thiết lập hệ thống hoặc bấm nút vận hành để máy tính sản sinh ra tác phẩm đó. Ví dụ, công ty sở hữu mô hình AI hoặc người mua bản quyền hệ thống AI để chúng chạy tự động sẽ là chủ sở hữu bản quyền.
Tuy nhiên, khi AI phát triển và tiến vào kỷ nguyên GenAI (Generative AI), quan điểm này vấp phải thách thức lớn. Quan điểm được luật hóa năm 1988 (vào thời điểm máy tính chỉ chạy các thuật toán sắp xếp cơ học) đang phải đối mặt với khủng hoảng định nghĩa trong kỷ nguyên của ChatGPT và Midjourney: ai là “người thực hiện các sắp đặt cần thiết”? Là công ty công nghệ (nhà phát triển đã đầu tư hàng tỷ USD xây dựng mô hình AI) hay là người dùng (người bỏ tiền mua tài khoản và gõ câu lệnh)?
Hiện nay, chính Vương quốc Anh cũng phải tổ chức các cuộc tham vấn công chúng quy mô lớn để định nghĩa lại ranh giới này. Nếu trao quyền cho công ty AI, quyền sở hữu đối với nội dung do AI tạo ra có thể bị tập trung vào một số ít doanh nghiệp công nghệ lớn; nếu trao cho người gõ câu lệnh thì lại xung đột với nguyên tắc “câu lệnh chỉ là ý tưởng”.
Trao quyền tác giả cho người viết câu lệnh
Quan điểm này xem xét liệu hành vi thiết kế câu lệnh có đủ tư cách để công nhận người dùng là tác giả hợp pháp của sản phẩm đầu ra cuối cùng (hình ảnh, văn bản, âm nhạc...) do AI tạo ra hay không.
Thực tế, các hệ thống pháp lý quốc tế hiện hành phân hóa sâu sắc về định nghĩa ngưỡng kiểm soát sáng tạo của con người. Từ mâu thuẫn định nghĩa đó, thế giới chia thành 2 nhóm:
Một nhóm là các quốc gia sẵn sàng công nhận quyền tác giả cho người viết lệnh, coi hành vi thiết kế câu lệnh là hoạt động lao động sáng tạo tạo ra cái mới.
Chẳng hạn, một tòa án ở Bắc Kinh (Trung Quốc) đã ra phán quyết trong một vụ kiện rằng vì người dùng nhập một hệ thống câu lệnh dày đặc (trên 150 câu lệnh), liên tục căn chỉnh thông số kỹ thuật và bộ lọc, nên kết quả đầu ra đã phản ánh “sự lựa chọn mang tính cá nhân hóa” và đương nhiên phải được coi là “thành tựu trí tuệ” của người đó, vì thế, người viết câu lệnh đương nhiên phải là tác giả.
Cục Văn hóa Nhật Bản cũng công nhận: nếu người viết lệnh trải qua một chu trình tương tác lặp đi lặp lại với số lần thử nghiệm và thay đổi đủ lớn, liên tục tinh chỉnh câu chữ để ép AI thu hẹp phạm vi ngẫu nhiên và đưa ra sản phẩn cuối cùng đúng ý đồ người dùng đã mường tượng trước đó, quyền tác giả sẽ thuộc về người viết lệnh.
Nhóm thứ hai lại quan niệm câu lệnh chỉ là ý tưởng, còn sản phẩm cuối cùng lại do AI thực hiện dựa trên các tính toán xác suất ngẫu nhiên. Vì thế, người viết lệnh không đủ tiêu chuẩn tác giả đối với sản phẩm do AI tạo ra.
Chẳng hạn ở Mỹ, Cục Bản quyền Mỹ và các tòa án cho rằng việc gõ câu lệnh chỉ tương tự như việc khách hàng đưa ra yêu cầu chi tiết cho một họa sĩ, còn việc rải các điểm màu là hoàn toàn ngẫu nhiên hoặc theo những phép toán mà người gõ lệnh không biết và không can thiệp được.
Quyền tác giả chỉ phát sinh khi con người thực hiện các hành vi độc lập sau ý tưởng như lựa chọn, sắp đặt hoặc chỉnh sửa sâu. Vì thế, người viết lệnh không phải là tác giả của sản phẩm AI.
Tòa án Australia còn coi việc giao tiếp gián tiếp qua thuật toán trung gian của AI là làm đứt gãy tính liên tục của ý chí và tiến trình sáng tạo, khiến cho sản phẩm đầu cuối của AI không thể được coi là sản phẩm sáng tạo của người viết lệnh.
Hàn Quốc cũng không chấp nhận việc tinh chỉnh câu lệnh là lao động sáng tạo, do đó, các sản phẩm đầu cuối được tạo bởi AI từ các câu lệnh thường bị từ chối cấp bản quyền, trừ khi người dùng chứng minh được mình đã thực hiện các thao tác hậu kỳ (cắt ghép, vẽ đè...) một cách thủ công rõ rệt để đưa dấu ấn cá nhân của mình vào tác phẩm.

Trao quyền đồng tác giả cho cả lập trình viên lẫn người viết câu lệnh
Phần lớn các hệ thống pháp lý trên thế giới đều bác bỏ quan điểm này. Lý do là hai bên không hề có ý chí cộng tác chung để tạo ra sản phẩm. Luật bản quyền truyền thống quy định để được coi là đồng tác giả, các bên phải có sự bàn bạc, thống nhất, hợp tác cùng nhau tạo ra một tác phẩm cụ thể.
Nếu lập trình viên OpenAI viết code từ nhiều năm trước tại Mỹ, còn người dùng ngồi gõ câu lệnh hôm qua tại Việt Nam, thì hai bên không thể chứng minh được mình đã bàn bạc, thống nhất, hợp tác cùng nhau tạo ra tác phẩm đó.
Thêm nữa, nếu quan điểm này được công nhận, mọi bức ảnh được tạo ra từ Midjourney hay bài văn từ ChatGPT đều phải chia sẻ quyền sở hữu, và đương nhiên phải chia sẻ cả doanh thu cho công ty công nghệ. Sẽ chẳng có “nhà sáng tạo câu lệnh” nào chấp nhận một sự vô lý như vậy.
Trao quyền tác giả cho AI
Hiện tại, không có quốc gia nào trên thế giới công nhận AI là tác giả. Trước hết, về lý, tác giả phải là con người. Trong một án lệ của Tòa án Liên bang Mỹ (vụ Thaler v. Perlmutter, 2023), tòa đã phán quyết rõ ràng: sự sáng tạo của con người là yêu cầu nền tảng của bản quyền.
Máy móc vận hành tự động không có bàn tay can thiệp của con người thì không thể có bản quyền. Bên cạnh đó, quyền tác giả luôn đi đôi với nghĩa vụ pháp lý.
Nếu một tác phẩm do AI tạo ra vi phạm pháp luật (ví dụ bôi nhọ danh dự người khác, đạo văn, kích động bạo lực), hệ thống tư pháp làm sao có thể quy tội AI, buộc bồi thường, bắt tạm giam, ngồi tù, chịu trách nhiệm dân sự và hình sự?
Nếu công nhận AI là tác giả, các siêu máy tính có khả năng tự động tạo hàng tỷ tỷ bức tranh, bài hát và bài văn. Với thời hạn bảo hộ bản quyền thông thường (đến hết đời tác giả cộng thêm 50 - 70 năm), các tập đoàn công nghệ sở hữu AI sẽ nhanh chóng đăng ký bản quyền toàn bộ các khả năng sáng tạo có thể của nhân loại và chắc chắn không còn ai có chỗ nào mà sáng tạo nữa.
Tuy nhiên, vẫn có những học giả không chấp nhận lập luận nói trên. Họ cho rằng GenAI ngày nay không còn hoạt động như một công cụ cơ học cổ điển như cây bút hay máy ảnh vốn hoàn toàn tuân theo lực bấm của tay người.
Mạng nơ-ron nhân tạo tự thực hiện các phép toán, tự đưa ra các quyết định chọn màu sắc, rải điểm màu, sắp xếp từ ngữ hay phối hợp nốt nhạc hoàn toàn không phụ thuộc vào ý chí của người lập trình tạo ra nó.
Nghĩa là nó đã thực hiện hành vi biểu đạt độc lập, vì thế xứng đáng được coi là chủ thể sáng tạo. Nếu luật pháp công nhận AI là tác giả, chúng sẽ có thu nhập để tự chi trả chi phí vận hành, nâng cấp máy chủ, mua thêm dữ liệu huấn luyện, từ đó tiếp tục thúc đẩy công nghệ phát triển theo cấp số nhân.
Mặc dù những quan điểm này không kém phần logic, nhưng cho đến nay, hầu như mọi hệ thống pháp lý trên thế giới đều khẳng định: AI không thể được trao quyền sở hữu trí tuệ./.
