Quảng Trị - từ “đất lửa” đến không gian văn hóa hòa bình
Từ một vùng đất từng hứng chịu những mất mát, chia cắt và hậu quả nặng nề của chiến tranh, Quảng Trị đang đứng trước yêu cầu biến ký ức lịch sử thành sức mạnh kiến tạo hòa bình, hòa giải và phát triển bền vững. Đó không chỉ là cách gìn giữ quá khứ bằng tinh thần nhân văn, mà còn là lựa chọn chiến lược để Quảng Trị định vị mình như một không gian văn hóa hòa bình, nơi ký ức trở thành nền tảng cho đối thoại, hợp tác và khát vọng hướng tới tương lai.

Từ ký ức chiến tranh đến hành trình hòa giải
Hơn nửa thế kỷ sau ngày chiến tranh kết thúc, Quảng Trị vẫn là một trong những địa phương mang dấu ấn chiến tranh đậm đặc nhất cả nước. Sau khi Quảng Bình và Quảng Trị hợp nhất từ tháng 7-2025, không gian của tỉnh mới gần như bao trọn một phần quan trọng của “tuyến lửa” trong những năm tháng chiến tranh.
Sông Bến Hải, cầu Hiền Lương từng là giới tuyến quân sự tạm thời sau Hiệp định Genève năm 1954. Vĩnh Linh với hệ thống địa đạo, Khe Sanh, Đường 9, Thành Cổ Quảng Trị, dòng Thạch Hãn, Đường 20 Quyết Thắng, phà Gianh, bến phà Long Đại, ngầm Ta Lê, cua chữ A,… đều là những địa danh gắn với những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Ở Đồng Hới, hình ảnh Mẹ Nguyễn Thị Suốt chèo đò dưới bom đạn trở thành biểu tượng của lòng quả cảm, sức chịu đựng và tinh thần hy sinh của người dân vùng đất này.
Những nghĩa trang liệt sĩ lớn, hệ thống di tích chiến tranh dày đặc và những khu vực từng bị bom đạn tàn phá là những chứng tích không thể phai mờ. Nhưng chiến tranh ở Quảng Trị không chỉ tồn tại trong ký ức.
Trong nhiều năm sau 1975, bom mìn và vật nổ còn sót lại tiếp tục gây thương vong, để lại những hậu quả nặng nề đối với con người và sự phát triển.
Chính vì thế, nói đến hòa bình ở Quảng Trị không thể chỉ dừng ở sự tưởng niệm. Hòa bình phải gắn với việc chữa lành những vết thương còn hiện hữu trên đất và trong đời sống con người.
Điều đáng chú ý là Quảng Trị không để ký ức chiến tranh chỉ tồn tại như một nỗi đau. Nơi từng là một trong những chiến trường khốc liệt giữa Việt Nam và Hoa Kỳ lại trở thành địa bàn tiêu biểu cho quá trình khắc phục hậu quả chiến tranh và xây dựng lòng tin.
Từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX, nhiều cựu binh, tổ chức quốc tế và đối tác nước ngoài đã trở lại Quảng Trị để tham gia rà phá bom mìn, hỗ trợ nạn nhân, xây dựng trường học, thư viện và trồng cây trên những vùng đất được làm sạch vật nổ.
Những dự án như RENEW hay PeaceTrees Vietnam đã góp phần biến những “cánh đồng chết” thành đất sản xuất, những rặng cây xanh và không gian học tập cho trẻ em.
Ở đây diễn ra một quá trình chuyển hóa có ý nghĩa sâu sắc: từ đối đầu sang hợp tác, từ ký ức đau thương sang trách nhiệm chung, từ xử lý hậu quả chiến tranh sang xây dựng lòng tin.
Hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh về sau cũng trở thành một trong những nội dung góp phần quan trọng củng cố quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ.
Rà phá bom mìn, hỗ trợ nạn nhân, tìm kiếm người mất tích không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn cho thấy một chân lý: ký ức chiến tranh, nếu được tiếp cận bằng tinh thần nhân văn, không nhất thiết kéo dài chia rẽ, mà có thể trở thành nền tảng của hòa giải và hợp tác.
Ở Quảng Trị, hòa bình, vì thế, được thể hiện bằng những điều rất cụ thể: một quả bom được tháo gỡ, một mảnh đất được làm sạch, một nạn nhân được hỗ trợ, một ngôi trường được dựng lên, một cánh đồng được gieo trồng trở lại.
Đó chính là nền tảng để vùng đất từng gắn với chiến tranh bắt đầu kiến tạo một bản sắc mới cho mình.

Biến ký ức thành nguồn lực kiến tạo hòa bình và phát triển
Bước chuyển quan trọng nhất trong tư duy phát triển của Quảng Trị những năm gần đây là không chỉ gìn giữ ký ức chiến tranh, mà tìm cách biến ký ức ấy thành nguồn lực cho tương lai.
Nếu trước đây các di tích chiến tranh chủ yếu được nhìn nhận ở góc độ tưởng niệm, tri ân và giáo dục truyền thống, thì cách tiếp cận mới đặt ra một yêu cầu rộng hơn: làm thế nào để những ký ức ấy đóng góp vào phát triển văn hóa, giáo dục, du lịch, đối ngoại nhân dân và hợp tác quốc tế?
Lễ hội Vì hòa bình từ năm 2024 và các hoạt động tiếp nối trong năm 2026 là một biểu hiện rõ của tư duy này. Hiền Lương - Bến Hải, sông Thạch Hãn, các nghĩa trang liệt sĩ và những không gian từng gắn với chiến tranh đang từng bước được đặt vào một câu chuyện mới: quá khứ được nhắc lại không phải để khơi sâu khác biệt, mà để làm nổi bật giá trị của hòa bình.
Hình tượng chim bồ câu ngậm bông lúa mà Quảng Trị lựa chọn cũng mang một ý nghĩa đặc biệt. Hòa bình không chỉ là không còn tiếng súng. Hòa bình phải đi cùng no ấm, với những cánh đồng được canh tác trở lại trên vùng đất sạch bom mìn, với một môi trường sống an toàn và cơ hội phát triển của người dân.
Từ góc nhìn đó, những di tích chiến tranh không chỉ là “địa chỉ đỏ” của quá khứ, mà còn có thể trở thành những không gian giáo dục hòa bình.
Thành cổ Quảng Trị, Hiền Lương - Bến Hải, địa đạo Vịnh Mốc, Khe Sanh hay các nghĩa trang liệt sĩ có thể trở thành những “lớp học ngoài trời”, nơi thế hệ trẻ không chỉ học về chiến tranh mà còn hiểu rõ hơn cái giá của hòa bình, ý nghĩa của đối thoại và trách nhiệm bảo vệ những giá trị chung của nhân loại.
Cùng với giáo dục, du lịch ký ức cũng có thể trở thành một hướng phát triển có chiều sâu. Quảng Trị có điều kiện kết nối các địa danh lịch sử với Phong Nha - Kẻ Bàng, biển Nhật Lệ, Cửa Tùng, Cửa Việt và Hành lang kinh tế Đông - Tây để hình thành các tuyến trải nghiệm giàu giá trị lịch sử, văn hóa và nhân văn.
Tuy nhiên, phát triển du lịch ký ức phải được đặt trên nền tảng trách nhiệm. Ký ức chiến tranh không thể bị thương mại hóa một cách giản đơn.
Điều quan trọng là bảo đảm tính xác thực của lịch sử, sự tôn trọng đối với những người đã hy sinh và lợi ích thực chất cho cộng đồng địa phương.
Ở tầm rộng hơn, Quảng Trị cũng cần xây dựng các thiết chế tri thức về hòa bình và hòa giải. Một bảo tàng có quy mô quốc gia là cần thiết, nhưng chưa đủ.
Cần có các trung tâm nghiên cứu, mạng lưới học thuật, chương trình hợp tác với trường đại học trong và ngoài nước, các diễn đàn định kỳ và những chương trình giáo dục cho thế hệ trẻ.
Khi đó, ký ức chiến tranh mới thực sự được chuyển hóa thành tri thức. Đó cũng là điểm chung của nhiều thành phố trên thế giới từng bị chiến tranh tàn phá nhưng đã thành công trong việc xây dựng bản sắc hòa bình.
Hiroshima không chỉ bảo tồn Công viên Tưởng niệm Hòa bình và Mái vòm Bom nguyên tử, mà còn trở thành trung tâm của các hoạt động vận động vì hòa bình và giải trừ vũ khí hạt nhân.
Coventry của Vương quốc Anh giữ lại phế tích nhà thờ bị phá hủy trong chiến tranh, đồng thời phát triển các hoạt động hòa giải quốc tế. Tại Pháp, Caen và Verdun cũng xây dựng những thiết chế nghiên cứu, giáo dục về chiến tranh và hòa bình.
Điểm chung của những mô hình này là không dừng ở tưởng niệm. Ký ức được chuyển hóa thành bảo tàng, viện nghiên cứu, chương trình giáo dục, diễn đàn quốc tế và mạng lưới hợp tác bền vững.
Ngay tại Việt Nam, Hà Nội được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) trao danh hiệu “Thành phố vì Hòa bình” năm 1999. Điều đáng chú ý là sự ghi nhận này không chỉ dựa trên yếu tố lịch sử, mà còn liên quan đến bình đẳng cộng đồng, phát triển đô thị, bảo vệ môi trường và giáo dục thế hệ trẻ.
Bài học ở đây rất rõ: một không gian văn hóa hòa bình cuối cùng phải được đo bằng chất lượng cuộc sống của con người chứ không chỉ bằng số lượng di tích, lễ hội hay danh hiệu. Đó cũng chính là thước đo quan trọng nhất đối với Quảng Trị.

Định vị quảng trị như một không gian văn hóa hòa bình
Quảng Trị có những lợi thế mà không nhiều địa phương có được: hệ thống di tích chiến tranh đặc biệt dày đặc, câu chuyện hòa giải thực chất với những người từng ở phía bên kia, nhiều năm kinh nghiệm trong khắc phục hậu quả chiến tranh và một mạng lưới hợp tác quốc tế đã được gây dựng qua nhiều thập niên.
Nhưng lợi thế lịch sử chỉ trở thành lợi thế phát triển khi được đặt trong một chiến lược dài hạn.
Trước hết, Quảng Trị phải tiếp tục giải quyết những hậu quả chiến tranh còn tồn tại. Không thể nói trọn vẹn về hòa bình nếu bom mìn vẫn đe dọa cuộc sống người dân. Rà phá vật nổ, hỗ trợ nạn nhân chiến tranh, người khuyết tật và các cộng đồng bị ảnh hưởng phải tiếp tục là một nhiệm vụ nền tảng.
Chính kinh nghiệm nhiều năm trong xử lý hậu quả chiến tranh cũng có thể trở thành một nguồn tri thức có giá trị mà Quảng Trị chia sẻ với những khu vực hậu xung đột trên thế giới.
Thứ hai, cần hình thành một hệ sinh thái văn hóa hòa bình. Hòa bình không chỉ hiện diện trong các dịp lễ hội hay những sự kiện mang tính biểu tượng. Nó phải được đưa vào giáo dục, nghiên cứu, du lịch, quy hoạch đô thị, bảo tồn di sản và đời sống cộng đồng.
Một không gian văn hóa hòa bình thực sự phải khiến người dân cảm nhận được giá trị ấy trong cuộc sống hằng ngày: một môi trường an toàn, một xã hội nhân văn, cơ hội phát triển, chất lượng sống tốt hơn và những không gian cộng đồng mở.
Thứ ba, cần định vị Quảng Trị trong mạng lưới quốc tế về hòa bình, hòa giải và hợp tác. Từ những mối quan hệ đã hình thành trong quá trình khắc phục hậu quả chiến tranh, Quảng Trị có thể mở rộng hợp tác với các thành phố, tổ chức và trung tâm nghiên cứu về hòa bình trên thế giới.
Những diễn đàn quốc tế, chương trình giao lưu thanh niên, hợp tác giáo dục, nghiên cứu hậu xung đột và các hoạt động đối ngoại nhân dân có thể giúp Quảng Trị nâng tầm từ một địa phương có ký ức chiến tranh thành một địa chỉ có tiếng nói về hòa bình.
Thứ tư, phải để người dân trở thành chủ thể của chiến lược này. Một “điểm đến vì hòa bình” chỉ thật sự có ý nghĩa khi người dân được hưởng lợi từ nó.
Hòa bình không chỉ nằm trong bảo tàng, lễ hội hay thông điệp ngoại giao. Nó phải hiện diện trong thu nhập, việc làm, môi trường sống, cơ hội học tập và sự an toàn của cộng đồng. Nói cách khác, hòa bình phải trở thành một giá trị phát triển.
Thứ năm, Quảng Trị cần sự kiên trì. Hiroshima hay Coventry đều mất hàng chục năm để xây dựng bản sắc và vị thế quốc tế. Một danh hiệu có thể được ghi nhận trong một thời điểm, nhưng một nền văn hóa hòa bình chỉ có thể hình thành qua nhiều thế hệ.
Quảng Trị, vì thế, không thể chỉ hướng tới một danh hiệu. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một bản sắc. Đó là bản sắc của một vùng đất không quên chiến tranh nhưng không để chiến tranh níu giữ tương lai; không xóa đi những ký ức đau thương nhưng biết chuyển hóa chúng thành động lực của hòa giải và hợp tác; không chỉ tưởng niệm quá khứ mà còn chủ động kiến tạo tương lai.
Năm xưa, Mẹ Suốt chèo đò trên sông Nhật Lệ giữa bom đạn để đưa bộ đội sang sông. Hôm nay, bên dòng sông ấy, hình ảnh những cánh chim bồ câu bay lên có thể được nhìn như một biểu tượng cho hành trình mà Quảng Trị đang lựa chọn: từ bến đò chiến tranh đến bến đò hòa bình.
Quảng Trị không chọn quên quá khứ, nhưng cũng không chọn sống mãi trong quá khứ. Con đường vùng đất này đang tìm kiếm khó hơn: giữ ký ức như một bài học, biến bài học ấy thành sức mạnh của hòa giải, hợp tác và phát triển.
Trong một thế giới vẫn còn không ít xung đột và chia rẽ, tiếng nói hòa bình từ Quảng Trị, vì thế, có sức nặng riêng. Bởi đó là tiếng nói được cất lên từ một vùng đất hiểu sâu sắc cái giá của chiến tranh.
Và cũng chính từ trải nghiệm ấy, Quảng Trị có cơ sở để gửi tới thế giới một thông điệp giản dị nhưng bền vững: hòa bình không phải thành quả có thể mặc nhiên tồn tại.
Hòa bình, cũng như những cánh đồng chỉ hồi sinh sau khi bom mìn được làm sạch, phải được con người cùng nhau gìn giữ, vun trồng và trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác./.
