Quản trị AI trong truyền thông - kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin trên toàn cầu. Bên cạnh những cơ hội to lớn trong nâng cao hiệu quả truyền thông, AI cũng đặt ra hàng loạt thách thức về tính xác thực của thông tin, đạo đức nghề nghiệp, quyền riêng tư và niềm tin công chúng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cùng với thúc đẩy ứng dụng AI, nhiều quốc gia và tổ chức truyền thông đang chuyển trọng tâm sang xây dựng các cơ chế quản trị nhằm bảo đảm công nghệ phát triển theo hướng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Đây cũng là những gợi mở quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình chuyển đổi số báo chí và truyền thông.
AI đang tác động trực tiếp đến toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động báo chí và truyền thông, từ khâu thu thập dữ liệu, sản xuất nội dung, phân phối thông tin đến phân tích hành vi công chúng.

AI đang tái định hình ngành truyền thông toàn cầu
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh (Generative AI), đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với ngành truyền thông toàn cầu.
Nếu như các cuộc cách mạng công nghệ trước đây chủ yếu làm thay đổi phương thức truyền tải thông tin thì AI đang tác động trực tiếp đến toàn bộ chuỗi giá trị của hoạt động báo chí và truyền thông, từ khâu thu thập dữ liệu, sản xuất nội dung, phân phối thông tin đến phân tích hành vi công chúng.
Điều này không chỉ mở ra những cơ hội chưa từng có để nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan báo chí, mà còn đặt ra nhiều thách thức mới đối với tính xác thực của thông tin, đạo đức nghề nghiệp và niềm tin xã hội(1).
Trước hết, AI đang trở thành một công cụ chiến lược trong hoạt động của các cơ quan truyền thông hiện đại. Khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ trong thời gian ngắn giúp AI hỗ trợ các nhà báo thu thập, sàng lọc và phân tích thông tin nhanh hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống.
Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt về tốc độ đưa tin, AI giúp các tòa soạn rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất nội dung, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn dữ liệu đa dạng trên phạm vi toàn cầu.
AI tham gia sâu vào các công đoạn biên tập, dịch thuật, tóm tắt nội dung và tối ưu hóa khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm. Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho phép các nhà báo tiếp cận thông tin từ nhiều quốc gia, nhiều ngôn ngữ khác nhau, góp phần mở rộng phạm vi tác nghiệp và tăng cường khả năng kiểm chứng thông tin.
Trong lĩnh vực báo chí dữ liệu và báo chí điều tra, AI hỗ trợ phân tích cơ sở dữ liệu lớn, phát hiện các mối liên hệ tiềm ẩn và xác minh thông tin, từ đó giúp nâng cao chất lượng các sản phẩm báo chí chuyên sâu.
Một xu hướng nổi bật khác là việc ứng dụng AI để cá nhân hóa nội dung và phân tích công chúng. Thông qua việc xử lý dữ liệu hành vi người dùng, các hệ thống AI có thể xác định nhu cầu, sở thích và thói quen tiếp nhận thông tin của từng nhóm đối tượng, giúp các cơ quan truyền thông xây dựng nội dung phù hợp hơn với công chúng mục tiêu. Đồng thời, AI ngày càng được sử dụng để tạo đồ họa, video, chương trình phát thanh tự động, người dẫn chương trình ảo.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, AI đã được triển khai ở nhiều cấp độ khác nhau trong ngành truyền thông. Hệ thống Heliograf của The Washington Post từng được sử dụng để tự động hóa việc cập nhật kết quả bầu cử và các sự kiện thể thao.
Hệ thống Heliograf của The Washington Post từng được sử dụng để tự động hóa việc cập nhật kết quả bầu cử và các sự kiện thể thao.

Hãng thông tấn Xinhua của Trung Quốc phát triển các MC ảo ứng dụng AI để dẫn bản tin. Dubai TV, RT TV hay nhiều cơ quan truyền thông quốc tế khác đã ứng dụng AI trong sản xuất hình ảnh, hoạt hình và tối ưu hóa quy trình biên tập.
Tại Puerto Rico, AI được sử dụng để tự động tạo các bản tin cảnh báo thời tiết phục vụ cộng đồng(2). Những kinh nghiệm này cho thấy AI không còn là công nghệ của tương lai, mà đã trở thành một phần quan trọng trong hệ sinh thái truyền thông hiện đại.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội to lớn, AI cũng tạo ra những nguy cơ mới chưa từng có đối với báo chí và truyền thông. Một trong những thách thức nổi bật nhất là sự gia tăng của tin giả, thông tin sai lệch và công nghệ deepfake.
Các công cụ AI hiện nay có khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh và video với độ chân thực rất cao, khiến việc phân biệt giữa thật và giả ngày càng trở nên khó khăn. Điều này tạo điều kiện cho các hoạt động thao túng thông tin, gây nhiễu loạn dư luận và làm suy giảm niềm tin của công chúng đối với truyền thông chính thống.
Bên cạnh đó, việc sử dụng các thuật toán AI để phân phối thông tin có thể dẫn đến hiện tượng “bong bóng thông tin”, khi người dùng chủ yếu tiếp nhận những nội dung phù hợp với quan điểm sẵn có của mình. Hệ quả là sự phân cực xã hội có nguy cơ gia tăng, trong khi khả năng tiếp cận thông tin đa chiều và khách quan bị thu hẹp.
Các thuật toán AI cũng có thể bị lợi dụng để thao túng nhận thức công chúng, phục vụ lợi ích chính trị, kinh tế hoặc ý thức hệ của một số nhóm nhất định(3).
Một rủi ro khác là thiên kiến dữ liệu và thiên kiến thuật toán. AI học hỏi từ các tập dữ liệu do con người tạo ra, vì vậy những định kiến xã hội, văn hóa hoặc chính trị tồn tại trong dữ liệu huấn luyện có thể được tái tạo và khuếch đại trong các sản phẩm truyền thông do AI hỗ trợ.
Không ít nghiên cứu chỉ ra rằng, các hệ thống AI có thể vô tình tạo ra nội dung mang tính định kiến về giới, sắc tộc hoặc khu vực địa lý nếu không được kiểm soát chặt chẽ.
Ngoài ra, việc thu thập và xử lý khối lượng lớn dữ liệu người dùng để phục vụ cá nhân hóa nội dung cũng làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và rò rỉ thông tin cá nhân.
Trong khi đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn của các cơ quan báo chí vào các nền tảng công nghệ và công cụ AI của bên thứ ba đặt ra những thách thức mới đối với tính độc lập của báo chí và chủ quyền dữ liệu quốc gia.
Từ những cơ hội và thách thức nêu trên, vấn đề cốt lõi đặt ra hiện nay không phải là có nên sử dụng AI trong truyền thông hay không, mà là làm thế nào để AI phục vụ sự thật thay vì bóp méo sự thật.
Thực tế cho thấy, AI không phải là một công nghệ trung lập tuyệt đối. Mỗi mô hình AI đều phản ánh dữ liệu, môi trường văn hóa, hệ giá trị và cách tiếp cận của những chủ thể phát triển nó. Vì vậy, việc giao phó hoàn toàn quá trình sản xuất và kiểm chứng thông tin cho thuật toán là điều không khả thi.
Mặc dù AI có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu với tốc độ vượt trội, nhưng nó không thể thay thế khả năng đánh giá bối cảnh, nhận thức xã hội, trách nhiệm đạo đức và năng lực phán đoán của con người.
Sự thật báo chí không chỉ là tập hợp các dữ kiện, mà còn đòi hỏi quá trình xác minh, đối chiếu, giải thích và đặt thông tin trong bối cảnh cụ thể. Đây chính là vai trò không thể thay thế của nhà báo, biên tập viên và các thiết chế truyền thông chuyên nghiệp.
Mặc dù AI có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu với tốc độ vượt trội, nhưng nó không thể thay thế khả năng đánh giá bối cảnh, nhận thức xã hội, trách nhiệm đạo đức và năng lực phán đoán của con người.

Từ quản lý công nghệ sang quản trị rủi ro AI trong truyền thông
Sự phát triển nhanh chóng của AI trong lĩnh vực truyền thông đặt ra yêu cầu về đổi mới công nghệ, và đặc biệt quan trọng là yêu cầu tái cấu trúc phương thức quản trị.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia và cơ quan báo chí lớn có xu hướng chuyển từ cách tiếp cận “quản lý công nghệ” sang “quản trị rủi ro công nghệ”, trong đó trọng tâm không còn là kiểm soát công cụ AI như một thực thể kỹ thuật đơn thuần, mà là thiết lập hệ thống nguyên tắc, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình nhằm bảo đảm AI phục vụ đúng giá trị báo chí và lợi ích công cộng.
Thứ nhất, lấy con người làm trung tâm trong mọi quyết định liên quan đến AI
Một trong những nguyên tắc nền tảng được thống nhất trong các mô hình quản trị AI tại một số quốc gia phương Tây là nguyên tắc “con người trong vòng kiểm soát” (human-in-the-loop).
Theo đó, AI không được vận hành như một chủ thể độc lập trong quy trình báo chí, mà luôn phải đặt dưới sự giám sát và quyết định cuối cùng của con người(4).
Điều này phản ánh quan điểm nhất quán rằng, AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế vai trò đánh giá, lựa chọn và chịu trách nhiệm của nhà báo và biên tập viên.
Trong thực tiễn, nhiều tòa soạn lớn trên thế giới đã ban hành quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng AI. Chẳng hạn, các tổ chức như Associated Press, Reuters,… đều yêu cầu mọi nội dung có sự hỗ trợ của AI phải được biên tập viên kiểm chứng trước khi xuất bản. Đồng thời, các hệ thống AI không được phép tự động đăng tải nội dung mà không qua quy trình kiểm duyệt của con người.
New York Times cũng nhấn mạnh vai trò của biên tập viên trong việc bảo đảm tính chính xác, bối cảnh và đạo đức nghề nghiệp của sản phẩm báo chí, kể cả khi AI được sử dụng trong khâu hỗ trợ sản xuất nội dung(5).
Cách tiếp cận này cho thấy một điểm đồng thuận quan trọng, đó là trong môi trường truyền thông số, vấn đề không phải là thay thế con người bằng AI, mà là thiết kế cơ chế phối hợp hiệu quả giữa con người và máy móc, trong đó con người giữ vai trò quyết định cuối cùng.
Thứ hai, minh bạch là nguyên tắc nền tảng của quản trị AI trong báo chí
Minh bạch được coi là điều kiện tiên quyết để duy trì niềm tin công chúng trong bối cảnh AI tham gia ngày càng sâu vào hoạt động báo chí. Các chính sách của những cơ quan truyền thông lớn trên thế giới đều nhấn mạnh yêu cầu công khai mức độ tham gia của AI trong quá trình sản xuất nội dung(6).
Cụ thể, các tòa soạn này yêu cầu ghi nhãn rõ ràng đối với nội dung do AI tạo ra hoặc có sự hỗ trợ đáng kể từ AI. Đồng thời, công chúng phải được thông báo khi AI được sử dụng trong quá trình sản xuất tin tức, đặc biệt đối với các nội dung có khả năng ảnh hưởng đến nhận thức xã hội hoặc liên quan đến các vấn đề nhạy cảm.
Mục tiêu cốt lõi của nguyên tắc minh bạch không chỉ là cung cấp thông tin cho công chúng, mà còn nhằm bảo vệ tính xác thực của báo chí và duy trì niềm tin xã hội đối với các thiết chế truyền thông.
Trong bối cảnh thông tin sai lệch và deepfake gia tăng, minh bạch trở thành công cụ quan trọng để phân biệt giữa nội dung báo chí được kiểm chứng và nội dung do thuật toán tạo ra.
Thứ ba, quản trị AI theo hướng quản lý rủi ro thay vì kiểm soát tuyệt đối
Một xu hướng quan trọng trong quản trị AI hiện đại là chuyển từ tư duy “kiểm soát công nghệ” sang “quản lý rủi ro công nghệ”. Thay vì cố gắng hạn chế hoặc cấm đoán AI, các hệ thống quản trị tập trung vào việc nhận diện, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình sử dụng AI trong truyền thông.
Các công cụ quản trị rủi ro phổ biến bao gồm: đánh giá tác động thuật toán (algorithmic impact assessment), kiểm soát chất lượng dữ liệu huấn luyện, kiểm toán độc lập hệ thống AI (AI auditing), giám sát nhà cung cấp công nghệ bên thứ ba.
Những công cụ này giúp bảo đảm rằng, AI không chỉ hoạt động hiệu quả về mặt kỹ thuật, mà còn tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý(7).
Theo nghiên cứu của Trung tâm Tin tức, Công nghệ và Đổi mới (CNTI), mặc dù nhiều tòa soạn đã xây dựng các nguyên tắc đạo đức liên quan đến AI, nhưng phần lớn vẫn thiếu cơ chế thực thi và giám sát cụ thể.
Điều này dẫn đến khoảng cách đáng kể giữa chính sách trên giấy tờ và thực tiễn triển khai trong tòa soạn. CNTI cũng chỉ ra rằng, một số rủi ro quan trọng, như thiên kiến thuật toán, phụ thuộc vào nền tảng công nghệ và xung đột lợi ích từ nhà cung cấp AI chưa được giải quyết đầy đủ trong nhiều khung chính sách hiện hành.
Thứ tư, hướng tới chuẩn mực quốc tế về đạo đức AI
Trên bình diện quốc tế, các tổ chức và diễn đàn đa phương đang dần hình thành sự đồng thuận về các nguyên tắc cốt lõi trong quản trị AI. Các nguyên tắc này bao gồm: minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình, an toàn dữ liệu và tôn trọng quyền con người. Đây cũng chính là nền tảng được đề cập trong nhiều khung quản trị của nhiều tổ chức về AI có trách nhiệm(8).
Đặc biệt, các nguyên tắc này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn mang tính thể chế và đạo đức, phản ánh sự chuyển dịch từ quản trị công nghệ đơn thuần sang quản trị xã hội trong kỷ nguyên số.
Trong lĩnh vực truyền thông, các nguyên tắc này đang trở thành chuẩn mực chung nhằm bảo đảm rằng AI không làm suy giảm vai trò của báo chí như một thiết chế giám sát xã hội, mà ngược lại, góp phần củng cố tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống truyền thông.
Các nguyên tắc cốt lõi trong quản trị AI bao gồm: minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình, an toàn dữ liệu và tôn trọng quyền con người. Đây cũng chính là nền tảng được đề cập trong nhiều khung quản trị của nhiều tổ chức về AI có trách nhiệm.

Xây dựng hệ sinh thái quản trị AI trong truyền thông theo hướng chủ động, có trách nhiệm và phù hợp với điều kiện quốc gia
Kinh nghiệm quốc tế về quản trị AI trong truyền thông cho thấy một xu thế rõ ràng, các quốc gia và cơ quan báo chí không chỉ tập trung vào khai thác lợi ích công nghệ, mà ngày càng nhấn mạnh đến năng lực quản trị rủi ro, kiểm soát tác động xã hội và bảo đảm tính minh bạch của hệ thống thông tin.
Trên cơ sở đó, đối với Việt Nam, bài toán đặt ra không đơn thuần là “ứng dụng AI trong truyền thông như thế nào”, mà sâu xa hơn là “xây dựng hệ sinh thái quản trị AI ra sao để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm ổn định xã hội, an ninh thông tin và niềm tin công chúng”.
Thứ nhất, chuyển từ tư duy ứng dụng AI sang tư duy quản trị AI. AI không chỉ là một công cụ kỹ thuật hỗ trợ sản xuất nội dung, mà đã trở thành một yếu tố có khả năng định hình dòng chảy thông tin, tác động trực tiếp đến nhận thức xã hội và hành vi công chúng.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận AI trong truyền thông cần được đặt trong tổng thể các vấn đề chiến lược rộng lớn hơn, bao gồm chủ quyền thông tin quốc gia, an ninh dữ liệu, đạo đức báo chí và niềm tin xã hội.
AI có thể hỗ trợ nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách, nhưng đồng thời cũng có thể tạo ra nguy cơ lệ thuộc vào nền tảng công nghệ nước ngoài, làm gia tăng rủi ro rò rỉ dữ liệu hoặc bị thao túng thông tin.
Do đó, cần thiết phải chuyển sang cách tiếp cận coi AI là một “đối tượng cần quản trị”. Điều này đòi hỏi việc đưa nội dung quản trị AI trở thành một cấu phần trọng tâm trong chiến lược chuyển đổi số báo chí và truyền thông của Việt Nam, thay vì chỉ dừng lại ở mức ứng dụng rời rạc trong từng cơ quan, đơn vị.
Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực đạo đức về AI trong truyền thông. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia phát triển đều đang xây dựng đồng thời 2 lớp công cụ: 1- Khung pháp lý mang tính bắt buộc; 2- Bộ quy tắc đạo đức mang tính định hướng.
Đối với Việt Nam, cần từng bước xây dựng một hệ thống chuẩn mực bao gồm 4 cấu phần chính:
1- Bộ nguyên tắc đạo đức AI trong báo chí và truyền thông, xác lập các giá trị nền tảng, như tính minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình, bảo vệ quyền riêng tư và đặt con người ở vị trí trung tâm.
2- Hướng dẫn sử dụng AI trong các cơ quan báo chí và truyền thông, quy định rõ phạm vi được phép và không được phép sử dụng AI trong từng khâu: từ thu thập dữ liệu, biên tập, sản xuất nội dung đến phân phối thông tin.
3- Quy định về minh bạch nội dung có sử dụng AI, trong đó yêu cầu ghi nhãn hoặc thông báo rõ ràng đối với các sản phẩm truyền thông có sự tham gia của AI, nhằm bảo đảm quyền được biết của công chúng.
4- Cơ chế xác định trách nhiệm khi xảy ra sai sót liên quan đến AI, làm rõ trách nhiệm của cơ quan chủ quản, đơn vị vận hành và nhà cung cấp công nghệ, tránh tình trạng “khoảng trống trách nhiệm” khi xảy ra rủi ro.
Việc hoàn thiện các cấu phần này không chỉ có ý nghĩa pháp lý, mà còn góp phần thiết lập chuẩn mực hành vi nghề nghiệp trong môi trường truyền thông số.
Thứ ba, bảo đảm vai trò trung tâm của con người trong chuỗi giá trị truyền thông. Thực tiễn quốc tế cho thấy, ngay cả trong các hệ thống truyền thông tiên tiến, AI chủ yếu được sử dụng như công cụ hỗ trợ, trong khi quyền biên tập và quyết định cuối cùng vẫn thuộc về con người.
Đây là cơ chế nhằm kiểm soát rủi ro sai lệch thông tin, đồng thời bảo đảm yếu tố đạo đức và bối cảnh xã hội trong sản phẩm truyền thông.
Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi phải kiên định nguyên tắc không giao toàn bộ quyền kiểm soát thông tin cho thuật toán. AI có thể tham gia hỗ trợ phân tích dữ liệu, gợi ý nội dung hoặc tối ưu hóa quy trình sản xuất, nhưng không thể thay thế vai trò của biên tập viên, phóng viên và cơ quan báo chí trong việc xác minh, đánh giá và chịu trách nhiệm đối với thông tin.
Đồng thời, cần chú trọng nâng cao năng lực số và năng lực AI cho đội ngũ làm báo, giúp họ không chỉ sử dụng được công nghệ, mà còn hiểu rõ giới hạn, rủi ro và cách kiểm soát công nghệ.
Trong bối cảnh đó, nhà báo trong kỷ nguyên AI cần được xác định rõ 3 vai trò cốt lõi: người kiểm chứng thông tin, người định hướng nội dung và người chịu trách nhiệm cuối cùng đối với sản phẩm truyền thông.
Thứ tư, xây dựng năng lực AI mang bản sắc và lợi ích quốc gia. Một trong những thách thức dài hạn đối với các quốc gia đang phát triển là nguy cơ phụ thuộc vào các nền tảng AI nước ngoài, vốn được huấn luyện trên dữ liệu và hệ giá trị không hoàn toàn tương thích với bối cảnh văn hóa - xã hội trong nước.
Do đó, Việt Nam cần từng bước xây dựng năng lực AI mang bản sắc và lợi ích quốc gia, trước hết là thông qua phát triển dữ liệu tiếng Việt chất lượng cao, đa dạng và có khả năng phản ánh đầy đủ đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội trong nước. Dữ liệu chính là nền tảng quyết định chất lượng và độ “hiểu biết bối cảnh” của các hệ thống AI.
Song song với đó, cần thúc đẩy phát triển các mô hình AI có khả năng hiểu sâu ngữ cảnh văn hóa Việt Nam, bao gồm đặc thù ngôn ngữ, lịch sử, hệ giá trị và môi trường truyền thông trong nước. Điều này giúp hạn chế nguy cơ “lệch chuẩn văn hóa” khi áp dụng các mô hình AI toàn cầu vào lĩnh vực truyền thông chính sách.
Mặt khác, cần có chiến lược giảm dần sự phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ nước ngoài trong những lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến dữ liệu và truyền thông công. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với khép kín, mà cần tăng cường hợp tác quốc tế trên cơ sở bảo đảm chủ quyền dữ liệu và an ninh thông tin quốc gia.

Nhà báo trong kỷ nguyên AI cần được xác định rõ 3 vai trò cốt lõi: người kiểm chứng thông tin, người định hướng nội dung và người chịu trách nhiệm cuối cùng đối với sản phẩm truyền thông.
AI đang mở ra cơ hội lịch sử để nâng cao hiệu quả truyền thông, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức chưa từng có đối với tính xác thực của thông tin và niềm tin công chúng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chìa khóa thành công không nằm ở việc ứng dụng AI nhanh hay chậm, mà ở khả năng xây dựng một hệ thống quản trị hiệu quả, đặt con người ở vị trí trung tâm, bảo đảm minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát rủi ro.
Đối với Việt Nam, đây không chỉ là yêu cầu của chuyển đổi số báo chí, mà còn là nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, củng cố niềm tin xã hội và giữ vững chủ quyền quốc gia trong không gian số./.
---------------
(1), (2) Xem: Aurika Shavtikova: “Artificial Intelligence and the Future of Media Between Empowerment and Bias” (Tạm dịch: “Trí tuệ nhân tạo và tương lai của truyền thông: Giữa sự trao quyền và định kiến”), Trung tâm TRENDS Research & Advisory, ngày 6-4-2025
(3) Xem: Phạm Thị Mai Liên: “Trí tuệ nhân tạo (AI) và những vấn đề đặt ra trong đào tạo nguồn nhân lực báo chí, truyền thông hiện nay”, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 19-6-2025
(4) Luật Trí tuệ nhân tạo (AI Act) năm 2025 của Liên minh châu Âu (EU) đặt sự giám sát của con người làm trọng tâm trong việc quản trị các hệ thống AI có rủi ro cao.
(5), (6), (7) Xem: “Newsroom Policies for AI in Journalism” (Tạm dịch: “Chính sách của các tòa soạn đối với việc sử dụng AI trong báo chí”), Trung tâm Tin tức, Công nghệ và Đổi mới (CNTI), ngày 17-2-2026
(8) Xem: Đỗ Thị Thủy – Phan Hồ Thế Nam: "Quản trị toàn cầu về trí tuệ nhân tạo: Thực trạng, thách thức và một số hàm ý chính sách", Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 5-7-2025
