Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong kỷ nguyên số
Bài tham luận phân tích bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và xu thế toàn cầu hóa tri thức, trong đó nhấn mạnh các yêu cầu mới về tăng trưởng xanh, kinh tế số và xã hội số đối với Việt Nam và tỉnh Quảng Ninh. Trên cơ sở đánh giá thực trạng phát triển nhân lực, những thành tựu và hạn chế hiện nay, tham luận chỉ ra “nút thắt nhân lực” là thách thức lớn nhất để Quảng Ninh duy trì vị thế tiên phong trong đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Từ đó bài viết đề xuất các giải pháp chiến lược phát triển nhân lực đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số với trọng tâm là xây dựng khung năng lực số, mô hình đào tạo liên kết “Triple Helix + AI”, và gói chính sách 5 trụ cột về thể chế, đào tạo, hạ tầng số, đổi mới trong đại học, và khởi nghiệp sáng tạo.

Mở đầu
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra những biến đổi sâu rộng trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Các công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain) và điện toán đám mây không chỉ thúc đẩy năng suất và hiệu quả mà còn đặt ra yêu cầu mới về năng lực của lực lượng lao động.
Theo Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF, 2024), 44% kỹ năng của người lao động toàn cầu sẽ thay đổi trong vòng 5 năm tới và AI literacy đang trở thành một năng lực nền tảng bên cạnh digital literacy và ngoại ngữ.
Xu thế toàn cầu hóa tri thức cũng đang diễn ra mạnh mẽ. UNESCO nhấn mạnh rằng tri thức số hiện được chia sẻ và tái sử dụng ở quy mô chưa từng có, trong khi các mô hình open science và lifelong learning trở thành chiến lược quốc gia ở nhiều nước phát triển.
Việc kết nối tri thức xuyên biên giới tạo điều kiện để các địa phương như tỉnh Quảng Ninh không chỉ tiếp nhận mà còn có thể đóng góp vào mạng lưới tri thức toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch thông minh, kinh tế xanh, logistics, và công nghiệp bán dẫn - những ngành được coi là trụ cột trong giai đoạn 2025-2030.
Với lợi thế địa - chính trị và kinh tế, tỉnh Quảng Ninh có khả năng trở thành một trung tâm giao thoa tri thức quốc tế, nơi hội tụ các nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ và cơ sở giáo dục đại học. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và toàn cầu hóa tri thức, điều kiện tiên quyết là phải xây dựng đội ngũ nguồn nhân lực chất lượng cao, làm chủ công nghệ số, có khả năng tư duy đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế.
Trong giai đoạn phát triển hiện nay, Việt Nam đang hướng tới mô hình tăng trưởng xanh, bền vững và dựa trên đổi mới sáng tạo. Nghị quyết số 71-NQ/TW xác định phát triển giáo dục - đào tạo và khoa học - công nghệ là đột phá chiến lược nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cùng với đó, Chính phủ đang triển khai Chiến lược quốc gia về kinh tế số và xã hội số đến năm 2030, đặt mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP và phổ cập kỹ năng số cơ bản cho toàn dân.
Đối với tỉnh Quảng Ninh - địa phương được coi là đầu tàu đổi mới ở khu vực phía Bắc, các yêu cầu này thể hiện rõ nét qua ba định hướng lớn:
Tăng trưởng xanh: tỉnh Quảng Ninh đã đóng cửa toàn bộ mỏ than lộ thiên tại Hạ Long và Cẩm Phả, hướng đến phát triển công nghiệp sạch và năng lượng tái tạo. Năm 2024, tỉnh thu hút trên 1,8 tỷ USD vốn FDI, chủ yếu vào các ngành công nghiệp công nghệ cao và thân thiện môi trường.
Kinh tế số: tỉnh Quảng Ninh liên tục đứng nhóm đầu cả nước về chỉ số chuyển đổi số (DTI). Năm 2023, thành phố Hạ Long (cũ) đạt 712/1000 điểm, xếp hạng số 1/13 cấp huyện của tỉnh. Tỉnh cũng đã triển khai đồng bộ cổng dịch vụ công trực tuyến với tỷ lệ hồ sơ xử lý trực tuyến toàn trình đạt hơn 80%, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân.
Xã hội số: Tính đến đầu năm 2025, 100% hộ gia đình đã được phủ sóng internet băng rộng, toàn bộ hồ sơ và kết quả thủ tục hành chính được số hóa. Các mô hình chính quyền số, công dân số, doanh nghiệp số đang từng bước hình thành, thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào quản trị và phát triển xã hội.
Những yêu cầu mới này không chỉ mang tính định hướng mà còn là áp lực chuyển hóa đối với tỉnh Quảng Ninh. Để đạt được tăng trưởng xanh, kinh tế số và xã hội số, tỉnh cần đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, thành thạo kỹ năng số, ngoại ngữ và tư duy đổi mới sáng tạo. Đây chính là yếu tố then chốt để tỉnh Quảng Ninh duy trì vị thế tiên phong trong bối cảnh cạnh tranh khu vực và toàn cầu.
Cơ sở lý luận và chính sách
Về nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số:Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khái niệm “nhân lực chất lượng cao” không còn chỉ dừng ở bằng cấp hay trình độ chuyên môn, mà được hiểu theo hướng năng lực toàn diện.
Đó là sự kết hợp giữa: Kiến thức chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể; kỹ năng số (digital skills) và AI literacy - khả năng sử dụng và làm chủ công nghệ trí tuệ nhân tạo; năng lực ngoại ngữ và giao tiếp liên văn hóa, đáp ứng yêu cầu hội nhập; tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng linh hoạt trước sự thay đổi nhanh chóng của môi trường toàn cầu. Đây chính là nền tảng để hình thành nguồn nhân lực “lai ghép” - những người vừa giỏi chuyên môn, vừa am hiểu công nghệ và có kỹ năng lãnh đạo, khởi nghiệp.
Trong kỷ nguyên số, nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là yếu tố đầu vào của quá trình phát triển mà còn là động lực trung tâm quyết định khả năng cạnh tranh của quốc gia và địa phương. Khác với các giai đoạn trước đây, khi tài nguyên thiên nhiên hay vốn đầu tư được coi là nhân tố quyết định, hiện nay tri thức, kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo mới là nền tảng tạo ra giá trị gia tăng.
Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2024), 70% tăng trưởng GDP toàn cầu đến từ vốn con người, trong đó kỹ năng số và năng lực sáng tạo chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Với Việt Nam, Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 đặt mục tiêu hình thành đội ngũ 50.000 nhân lực AI, đủ sức tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này cho thấy nhân lực chất lượng cao chính là “chìa khóa” để chuyển đổi từ nền kinh tế dựa trên khai thác tài nguyên sang nền kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo.
Đối với tỉnh Quảng Ninh, vai trò của nhân lực chất lượng cao càng trở nên cấp thiết. Tỉnh đang ưu tiên phát triển các ngành mũi nhọn như du lịch thông minh, công nghiệp xanh, logistics - cảng biển, dịch vụ tài chính - thương mại và công nghiệp bán dẫn.
Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi nguồn lao động thành thạo ngoại ngữ, am hiểu công nghệ số, có tư duy liên ngành và năng lực hội nhập quốc tế. Thực tế, Trường Đại học Hạ Long và các cơ sở giáo dục trong tỉnh hiện mới đào tạo khoảng 2.600 sinh viên/năm, chưa đủ đáp ứng nhu cầu nhân lực trong giai đoạn bứt phá 2025 - 2030.
Như vậy, có thể khẳng định rằng nhân lực chất lượng cao chính là điều kiện tiên quyết để tỉnh Quảng Ninh duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP cao (11,02% năm 2023; 8,02% trong 9 tháng đầu năm 2024) và hiện thực hóa mục tiêu trở thành tỉnh dịch vụ, công nghiệp hiện đại trước năm 2030. Đầu tư cho phát triển nhân lực đồng nghĩa với đầu tư cho tương lai bền vững của tỉnh và của quốc gia.
Về khung chính sách quốc gia:Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách chiến lược nhằm phát triển nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số, trong đó có thể kể đến: Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá giáo dục và đào tạo, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo, gắn đào tạo với nhu cầu thị trường lao động và hội nhập quốc tế; Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ xác định nhân lực khoa học, công nghệ là một trong ba trụ cột phát triển; Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến 2030 đặt mục tiêu Việt Nam nằm trong nhóm 4 nước dẫn đầu ASEAN về nghiên cứu, ứng dụng AI, hình thành hệ sinh thái nhân lực AI mạnh mẽ; Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số định hướng phát triển công dân số, chính phủ số và kinh tế số, trong đó nguồn nhân lực số là yếu tố quyết định.
Về sự cụ thể hóa tại tỉnhQuảng Ninh: Trên cơ sở các khung chính sách quốc gia, Quảng Ninh đã có nhiều bước đi chủ động, như ban hành Chương trình chuyển đổi số tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030, với 125 tỷ đồng đầu tư vào 14 dự án trọng điểm giai đoạn 2025-2030, tập trung vào trung tâm dữ liệu, nền tảng đám mây và đào tạo nhân lực số.
Xây dựng các mô hình sandbox trong giáo dục nhằm thử nghiệm việc công nhận tín chỉ vi mô, chứng chỉ số và đào tạo kết hợp trực tuyến - thực hành. Đẩy mạnh hợp tác “Triple Helix” giữa nhà nước - doanh nghiệp - đại học, kết hợp với nền tảng số để tạo ra hệ sinh thái nhân lực chất lượng cao.
Như vậy, về mặt cơ sở lý luận và chính sách, có thể khẳng định rằng tỉnh Quảng Ninh đang hội tụ đầy đủ hành lang pháp lý và định hướng chiến lược từ Trung ương để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh, kinh tế số và hội nhập quốc tế.
Thực trạng phát triển nhân lực tại tỉnhQuảng Ninh
Tăng trưởng kinh tế và nhu cầu nhân lực: tỉnh Quảng Ninh hiện là một trong những địa phương có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định. GRDP năm 2023 tăng 11,02%, thuộc nhóm dẫn đầu cả nước; 9 tháng đầu năm 2024 đạt +8,02%, duy trì mức tăng trưởng bền vững; thu ngân sách 2024 đạt khoảng 40,5 nghìn tỷ đồng, bảo đảm cân đối chi và có tích lũy cho đầu tư phát triển.
Song song với đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục đổ mạnh; 9 tháng năm 2024, tỉnh Quảng Ninh thu hút trên 1,8 tỷ USD FDI, xếp thứ 3 cả nước. Tính đến 2025, toàn tỉnh có hơn 210 dự án FDI với tổng vốn đăng ký gần 16,7 tỷ USD, đến từ 20 quốc gia. Điều này cho thấy nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực công nghiệp chế biến chế tạo, logistics, du lịch, công nghệ cao và bán dẫn là rất lớn và ngày càng gia tăng.
Hệ thống giáo dục và đào tạo:tỉnh Quảng Ninh đã có bước tiến trong phát triển giáo dục đại học, nhưng quy mô còn hạn chế. Trường Đại học Hạ Long - cơ sở giáo dục đại học công lập duy nhất của tỉnh - hiện đào tạo khoảng 2.600 sinh viên (năm 2024).
Các ngành đào tạo vẫn tập trung vào du lịch, ngôn ngữ, quản trị kinh doanh, trong khi các ngành công nghệ, kỹ thuật số, AI, logistics còn chưa đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu. Đội ngũ giảng viên và chương trình đào tạo đang trong quá trình đổi mới theo hướng OBE (Outcome-Based Education), song thiếu cơ chế thu hút chuyên gia quốc tế và giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn.
Điểm mạnh và hạn chế: Điểm mạnh là tỉnh có tầm nhìn chiến lược, sớm triển khai chương trình chuyển đổi số, đạt chỉ số DTI 2023 cao. Hệ sinh thái khởi nghiệp đang được hình thành, có các vườn ươm đổi mới sáng tạo và sự tham gia tích cực của doanh nghiệp FDI. Hạn chế là quy mô đào tạo nhân lực chất lượng cao còn nhỏ so với nhu cầu phát triển.
Cơ cấu ngành đào tạo chưa cân đối, thiếu nhân lực công nghệ số, logistics, và công nghiệp bán dẫn. Năng lực ngoại ngữ và kỹ năng số của sinh viên, lao động địa phương còn thấp so với yêu cầu hội nhập quốc tế. Liên kết giữa nhà trường - doanh nghiệp - chính quyền chưa đủ chặt chẽ, dẫn đến khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng nhân lực.
Tác động của chuyển đổi số đến nhân lực:Chuyển đổi số đang buộc tỉnh Quảng Ninh phải nâng cao năng lực nhân lực. Hầu hết thủ tục hành chính được số hóa, yêu cầu công chức, viên chức có kỹ năng số và khả năng sử dụng dịch vụ công trực tuyến. Doanh nghiệp FDI đòi hỏi lao động có tay nghề cao, thành thạo ngoại ngữ và am hiểu công nghệ sản xuất tiên tiến. Ngành du lịch thông minh phát triển kéo theo nhu cầu nhân lực biết vận dụng AI, Big Data, VR/AR trong quản lý và quảng bá.
Nhu cầu và yêu cầu mới trong giai đoạn 2025-2030: Bước vào giai đoạn 2025-2030, tỉnh Quảng Ninh xác định phát triển một số ngành mũi nhọn đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, như du lịch thông minh và kinh tế sáng tạo (Hạ Long, Vân Đồn, Cô Tô trở thành trung tâm du lịch quốc tế, ứng dụng mạnh mẽ AI, Big Data và VR/AR để cá nhân hóa trải nghiệm du khách); công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo, thay thế dần vai trò ngành than, tập trung vào năng lượng gió, mặt trời, hydrogen xanh, công nghiệp phụ trợ thân thiện môi trường; logistics và cảng biển thông minh dựa trên lợi thế cụm cảng Cái Lân - Vân Đồn, tỉnh hướng đến phát triển logistics hiện đại, ứng dụng IoT và hệ thống quản lý tự động; kinh tế biển và dịch vụ tài chính - thương mại, khai thác tiềm năng biển đảo, phát triển trung tâm tài chính khu vực Đông Bắc; công nghiệp bán dẫn và công nghệ cao (tỉnh Quảng Ninh đặt mục tiêu hình thành các trung tâm R&D và nhà máy sản xuất linh kiện).
Bộ kỹ năng cốt lõi:Để đáp ứng yêu cầu trên, nguồn nhân lực tỉnh Quảng Ninh cần được trang bị một bộ kỹ năng mới: Ngoại ngữ (tiếng Anh và các ngoại ngữ khu vực (Trung, Nhật, Hàn) để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu); Digital literacy & AI literacy (khả năng khai thác, phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống số và tương tác hiệu quả với các nền tảng AI); tư duy đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp (từ việc vận dụng công nghệ vào du lịch đến phát triển mô hình kinh doanh mới trong thương mại số); kỹ năng liên văn hóa và quản trị toàn cầu phù hợp với môi trường đa quốc gia mà các tập đoàn FDI đang tạo ra; kỹ năng bền vững (sustainability skills), hiểu biết và thực hành về phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn, quản lý năng lượng.
Các yêu cầu đối với hệ thống đào tạo:Tích hợp AI và khoa học dữ liệu (Data Science) vào chương trình đào tạo đại học và nghề nghiệp; áp dụng chuẩn đầu ra theo tiếp cận OBE (Outcome-Based Education), gắn kết với Khung trình độ quốc gia và chuẩn kỹ năng nghề ASEAN; đào tạo liên ngành du lịch - công nghệ số; logistics - quản trị chuỗi cung ứng; kinh tế biển - năng lượng tái tạo; công nhận tín chỉ vi mô và chứng chỉ quốc tế để linh hoạt hóa con đường học tập suốt đời.
Mục tiêu đến năm 2030:Mỗi năm có ít nhất 5.000 người được cấp chứng chỉ số hoặc chứng chỉ nghề đạt chuẩn quốc tế. Hình thành tối thiểu 10 phòng lab liên kết với doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Tỷ lệ sinh viên đại học trong tỉnh đạt chuẩn ngoại ngữ B2 CEFR và chứng chỉ kỹ năng số cơ bản ≥ 70%. Kinh tế số đóng góp ≥30% GRDP của tỉnh, trong đó nhân lực số là yếu tố quyết định.
Giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Hoàn thiện thể chế và chính sách:Xây dựng cơ chế đặc thù thu hút, đãi ngộ và giữ chân chuyên gia, trí thức, nhà khoa học, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, dữ liệu lớn, bán dẫn, logistics. Thành lập Quỹ phát triển nhân tài tỉnh Quảng Ninh, hỗ trợ học bổng, tài trợ nghiên cứu và khởi nghiệp cho sinh viên, giảng viên, nhà khoa học trẻ. Thí điểm sandbox trong giáo dục - đào tạo, cho phép công nhận tín chỉ vi mô, chương trình liên kết quốc tế và hình thức đào tạo trực tuyến kết hợp.
Mô hình đào tạo “Triple Helix + AI”:Triple Helix (Nhà nước - Doanh nghiệp - Đại học) được mở rộng với trục công nghệ số, hình thành mô hình Triple Helix + AI. Nhà nước ban hành chính sách, tạo hành lang pháp lý. Doanh nghiệp cung cấp nhu cầu thực tiễn, công nghệ và môi trường thực tập. Đại học đổi mới chương trình, chuẩn đầu ra và nghiên cứu ứng dụng. Nền tảng AI/LMS đóng vai trò kết nối, hỗ trợ học tập suốt đời và cá nhân hóa đào tạo. Thúc đẩy các chương trình đồng thiết kế (co-design) giữa doanh nghiệp và trường đại học để đào tạo sát nhu cầu.
Phát triển hệ sinh thái học tập số:Xây dựng nền tảng LMS tích hợp AI, cho phép đào tạo kết hợp, đánh giá năng lực tự động và cấp chứng chỉ số. Phát triển các phòng lab ảo, trung tâm dữ liệu mở, giúp sinh viên và người lao động tiếp cận công nghệ mới mà không bị giới hạn bởi không gian vật lý. Khuyến khích mô hình học tập suốt đời (lifelong learning) thông qua micro-credentials, MOOCs và đào tạo ngắn hạn theo nhu cầu doanh nghiệp.
Đổi mới trong đại học và giáo dục nghề nghiệp:Tích hợp AI, khoa học dữ liệu, kỹ năng số vào mọi ngành đào tạo, không chỉ các ngành công nghệ. Thực hiện chuẩn đầu ra OBE (Outcome-Based Education) với yêu cầu bắt buộc về ngoại ngữ, kỹ năng số và năng lực sáng tạo. Phát triển các chương trình đào tạo liên ngành: du lịch công nghệ số, logistics quản trị chuỗi cung ứng, kinh tế biển năng lượng tái tạo. Thiết lập mạng lưới giảng viên thỉnh giảng quốc tế để tăng cường tính hội nhập.
Khởi nghiệp và chuyển giao tri thức:Xây dựng vườn ươm đổi mới sáng tạo, hỗ trợ sinh viên, nhà nghiên cứu khởi nghiệp từ kết quả nghiên cứu. Hình thành quỹ đầu tư hạt giống (seed fund), đồng tài trợ từ tỉnh và doanh nghiệp, ưu tiên cho các dự án AI, du lịch thông minh, năng lượng tái tạo. Tăng cường hợp tác quốc tế, tạo kênh liên thông dữ liệu và trao đổi học thuật với các trung tâm tri thức toàn cầu.
Bộ chỉ số và cơ chế giám sát:Ban hành KPI đánh giá nhân lực: Tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn ngoại ngữ và kỹ năng số; số lượng sáng kiến/giải pháp đổi mới được ứng dụng; mức đóng góp của kinh tế số vào GRDP; công khai, minh bạch kết quả hằng năm, gắn với cơ chế khen thưởng, trách nhiệm giải trình của các cơ sở đào tạo.
Lộ trình triển khai và bộ chỉ số đánh giá
Giai đoạn 2025 - 2026: Khởi động và thí điểm:Xây dựng khung năng lực số và ngoại ngữ áp dụng thống nhất cho sinh viên, công chức, viên chức. Triển khai 05 chương trình thí điểm trong các lĩnh vực: du lịch thông minh, logistics, công nghiệp xanh, AI ứng dụng và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Thành lập Trung tâm đào tạo nhân lực số tỉnh Quảng Ninh, kết nối doanh nghiệp - đại học - chính quyền. Hoàn thiện sandbox giáo dục để công nhận tín chỉ vi mô và chứng chỉ số.
Giai đoạn 2027 - 2030: Mở rộng và chuẩn hóa: ≥10 phòng lab liên kết với doanh nghiệp và viện nghiên cứu trong các ngành trụ cột. Mỗi năm ≥5.000 người lao động được cấp chứng chỉ số hoặc chứng chỉ nghề đạt chuẩn quốc tế. Hình thành trung tâm dữ liệu và nền tảng AI phục vụ đào tạo, nghiên cứu và khởi nghiệp. Tất cả các cơ sở đào tạo trong tỉnh áp dụng OBE (Outcome-Based Education) với chuẩn đầu ra gồm: ngoại ngữ B2 CEFR, kỹ năng số cơ bản, tư duy đổi mới sáng tạo.
Bộ chỉ số đánh giá (KPI):Chuẩn đầu ra sinh viên: ≥70% sinh viên tốt nghiệp đạt chuẩn ngoại ngữ và kỹ năng số. Đổi mới sáng tạo: ≥200 sáng kiến/giải pháp được ứng dụng vào thực tiễn hằng năm. Đào tạo nhân lực số: ≥5.000 chứng chỉ/năm cấp cho người học và lao động. Đóng góp kinh tế số: ≥30% GRDP của tỉnh đến năm 2030. Liên kết quốc tế: ≥50 thỏa thuận hợp tác đào tạo - nghiên cứu với các trường đại học, viện nghiên cứu, tập đoàn toàn cầu.
Cơ chế giám sát và điều chỉnh:Thành lập Ban Chỉ đạo phát triển nhân lực chất lượng cao, trực thuộc UBND tỉnh, có trách nhiệm giám sát KPI, công bố báo cáo thường niên. Xây dựng cơ chế điều chỉnh linh hoạt, cho phép thay đổi chỉ tiêu, giải pháp theo biến động của thị trường lao động và tiến bộ công nghệ. Áp dụng chính phủ số trong giám sát, bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Kết luận và kiến nghị
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và toàn cầu hóa tri thức, nguồn nhân lực chất lượng cao là nhân tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và tốc độ phát triển bền vững của tỉnh Quảng Ninh. Thực trạng hiện nay cho thấy tỉnh đã đạt nhiều thành tựu về tăng trưởng kinh tế, thu hút FDI, phát triển hạ tầng số và chuyển đổi số, song vẫn đối diện với “nút thắt nhân lực” cả về quy mô, cơ cấu ngành nghề, năng lực ngoại ngữ và kỹ năng số.
Giai đoạn 2025 - 2030, tỉnh Quảng Ninh đứng trước cơ hội lớn để trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, du lịch thông minh, công nghiệp xanh và logistics hiện đại. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu đó, nhân lực chất lượng cao phải được coi là điều kiện tiên quyết và động lực trung tâm cho mọi chiến lược phát triển.
Một số kiến nghị:
Đối với Trung ương:Bổ sung cơ chế ngân sách đồng tài trợ cho các địa phương tiên phong trong chuyển đổi số và phát triển nhân lực. Cho phép triển khai sandbox đào tạo, thí điểm công nhận tín chỉ vi mô, chứng chỉ số và hình thức học tập mới.
Xây dựng cơ chế đặc thù thu hút chuyên gia quốc tế, nhất là trong lĩnh vực AI, dữ liệu lớn, năng lượng xanh, bán dẫn. Liên thông cơ sở dữ liệu nhân lực quốc gia - địa phương, phục vụ hoạch định chính sách và kết nối cung cầu lao động.
Đối với tỉnh Quảng Ninh:Ưu tiên bố trí nguồn vốn đầu tư cho giáo dục và đào tạo, trong đó tập trung vào các ngành mũi nhọn gắn với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Đẩy mạnh liên kết đào tạo - nghiên cứu - chuyển giao theo mô hình Triple Helix + AI.
Tạo dựng hệ sinh thái học tập số, phát triển trung tâm dữ liệu mở, phòng lab liên kết và hệ thống LMS tích hợp AI. Xây dựng chính sách thu hút, đãi ngộ nhân tài, gắn trách nhiệm với đóng góp cụ thể cho tỉnh. Khuyến khích mạnh mẽ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, hình thành quỹ đầu tư hạt giống và các vườn ươm công nghệ.
Tóm lại, phát triển nhân lực chất lượng cao không chỉ là giải pháp trước mắt, mà còn là chiến lược lâu dài để tỉnh Quảng Ninh bứt phá, duy trì vị thế tiên phong trong đổi mới sáng tạo, kinh tế số và phát triển bền vững. Đây là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa có ý nghĩa quyết định đối với tương lai của tỉnh trong thời gian tới./.
