Phát triển năng lực phản biện của cán bộ trong không gian mạng: Yêu cầu chiến lược bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Không gian mạng đang tái cấu trúc cơ chế hình thành dư luận và phương thức xác lập tri thức chính trị. Loạt bài phân tích tác động của thông tin sai lệch đối với tiến trình nhận thức, chỉ ra nguy cơ đảo chiều quan hệ cảm tính - lý tính - thực tiễn, làm suy giảm nguyên tắc thực tiễn - tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý trong nhận thức. Đồng thời, đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển năng lực phản biện khoa học - chính trị của đội ngũ cán bộ, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng.

Kỳ 1: Thông tin sai lệch trong không gian mạng - thách thức đối với công tác chính trị, tư tưởng của Đảng
Chuyển đổi số đang làm biến đổi điều kiện hình thành nhận thức xã hội và phương thức vận hành công tác tư tưởng. Trong hệ sinh thái truyền thông nền tảng, thông tin chưa kiểm chứng lan truyền, chuyển hóa thành “sự kiện dư luận”, tác động xấu đến niềm tin xã hội.
Tái cấu trúc không gian công luận và sự đa cực hóa trong truyền thông xã hội
Công nghệ số đang tái cấu trúc không gian công luận - nơi hình thành và lan tỏa ảnh hưởng chính trị, tư tưởng. Khác với truyền thông truyền thống dựa trên thiết chế báo chí và phương tiện đại chúng, truyền thông số vận hành theo cấu trúc phi trung tâm, thúc đẩy xu hướng đa cực hóa trong sản xuất và phân phối thông tin xã hội, tạo ra 2 hệ quả.
Thứ nhất, biến đổi cơ chế xác lập tính chính thống trong kiến tạo dư luận. Quyền sản xuất và khuếch tán thông tin không còn tập trung chủ yếu ở các cơ quan nhà nước, mà phân tán vào mạng lưới các chủ thể phi truyền thống.
Tại Việt Nam, đầu năm 2026 xuất hiện một số vụ việc lợi dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ Deepfake để “nhân bản” khuôn mặt, giọng nói của lãnh đạo Đảng, Nhà nước và các cơ quan tư pháp nhằm phát tán video xuyên tạc về công tác nhân sự, chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước trước thềm các sự kiện chính trị quan trọng. Điều đó cho thấy “độ tin cậy ảo” do lan truyền tạo ra đang thách thức vai trò dẫn dắt của dòng thông tin chính thống.
Thứ hai, phân mảnh nhận thức qua các “vùng thông tin khép kín”. Cơ chế cá nhân hóa của nền tảng số hình thành các cộng đồng tiếp nhận biệt lập, nơi quan điểm tương đồng được củng cố liên tục, trong khi khả năng tiếp cận ý kiến khác biệt bị thu hẹp.
Đây là môi trường để nội dung lệch chuẩn tái sản sinh, làm suy yếu nền tảng nhận thức chung và hạn chế đối thoại xã hội dựa trên lý lẽ và chứng cứ khoa học.
Trước các sự kiện chính trị quan trọng, thủ đoạn tạo dựng hình ảnh, video cắt ghép hoặc bóp méo thông tin có xu hướng bùng phát nhằm gieo hoài nghi và gây dao động xã hội.
Như vậy, không gian mạng đã biến đổi căn bản cơ chế hình thành dư luận, đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực tự thẩm định thông tin của đội ngũ cán bộ.
Không gian mạng đã biến đổi căn bản cơ chế hình thành dư luận, đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực tự thẩm định thông tin của đội ngũ cán bộ.
Thông tin sai lệch và sự biến dạng của điều kiện hình thành nhận thức chính trị
Thông tin sai lệch được hiểu là những nội dung không phản ánh đúng hiện thực khách quan do bị cắt xén, xuyên tạc hoặc diễn giải phiến diện trong quá trình tạo lập, truyền tải và tiếp nhận.
Nguy cơ của thông tin sai lệch không dừng ở nội dung sai, mà trực tiếp làm suy yếu chuẩn mực phân biệt đúng - sai và làm lệch tiêu chuẩn kiểm chứng khi cảm xúc, hiệu ứng lan truyền lấn át thực tiễn.
Thứ nhất, nội dung xuyên tạc can thiệp vào điểm xuất phát của nhận thức bằng cách khai thác cảm xúc, định kiến và “bằng chứng chọn lọc”, từ đó dẫn dắt tiếp cận hiện thực.
Nhiều nội dung lan truyền mạnh dựa trên video cắt ghép hoặc dữ kiện phiến diện, tạo ấn tượng sai lệch ban đầu và định hướng dư luận trước khi cơ quan chức năng kịp xác minh, thẩm định, kiểm chứng đúng - sai.
Thứ hai, dòng thông tin độc hại làm biến dạng tiêu chí thẩm định. Khi tiêu chí được chia sẻ nhiều, được đồng tình nhiều sẽ lấn át tiêu chí kiểm chứng, vai trò của lý tính và phương pháp luận khoa học bị suy giảm.
Tin giả, tin đồn thất thiệt trong bối cảnh thiên tai, dịch bệnh có thể gây hoang mang cộng đồng, ảnh hưởng hiệu quả quản trị và trật tự xã hội.
Thứ ba, sự cộng hưởng trong các “vùng thông tin khép kín” có thể chuyển hóa luận điệu sai trái thành dư luận lệch chuẩn. Nội dung sai lệch được lặp lại và củng cố liên tục, hình thành các căn cứ giả tạo để hợp thức hóa cái sai, gia tăng nguy cơ phân hóa tư tưởng, suy giảm đồng thuận xã hội, thách thức nhiệm vụ xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng.
Sự biến dạng của quá trình phản ánh và thách thức đối với nguyên tắc thực tiễn trong nhận thức
Trong hệ sinh thái số, biến đổi căn bản không nằm ở tốc độ truyền tải thông tin, mà ở sự tái tổ chức các khâu trung gian của quá trình phản ánh hiện thực.
Biến dạng nhận thức trong không gian mạng là sự dịch chuyển cấu trúc của quá trình nhận thức khi các điều kiện trung gian giữa chủ thể và thực tiễn bị tổ chức lại theo cơ chế lan truyền và tương tác xã hội, thay vì cơ chế kiểm chứng bằng thực tiễn. Sự biến dạng đó tạo ra 3 thách thức lớn đối với nguyên tắc thực tiễn trong nhận thức.
Thứ nhất, suy yếu mối liên hệ trực tiếp giữa nhận thức và thực tiễn. Thông tin trong môi trường mạng thường được tiếp nhận qua nhiều tầng khúc xạ, bị lựa chọn, cắt ghép hoặc tái cấu trúc theo mục tiêu truyền thông.
Khi chủ thể không gắn kết trực tiếp với thực tiễn, việc kiểm chứng trở nên gián tiếp và phụ thuộc vào nguồn thứ cấp. Trong bối cảnh đó, cảm xúc dễ bị kích hoạt trước khi lý tính kịp phân tích, khiến nhận thức bị dẫn dắt bởi định kiến hoặc hoài nghi.
Thứ hai, thách thức đối với tính xác thực của dữ kiện cảm tính dưới tác động của AI. Trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang hình thành thông tin sai lệch tinh vi, làm lu mờ ranh giới thật - giả; hình ảnh, âm thanh, video giả đạt độ chân thực cao có thể tạo ra “trực quan giả tạo”.
Khi đó, điểm xuất phát của quá trình nhận thức bị bóp méo, làm suy giảm giá trị định hướng của quy luật “từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn”.
Thứ ba, lệch chuẩn tiêu chí kiểm nghiệm chân lý. Không gian mạng tạo ra các tiêu chí phi khoa học như mức độ lan truyền và cộng hưởng cảm xúc.
Khi lan truyền lấn át tính xác thực khách quan, chủ thể dễ hình thành niềm tin dựa trên hiệu ứng đám đông, làm đảo chiều quan hệ cảm tính - lý tính - thực tiễn: cảm xúc dẫn dắt tiếp nhận, lý tính bị giản lược, còn thực tiễn bị thay thế bởi “độ tin cậy ảo”.
Sự biến dạng này làm sai lệch cả điểm xuất phát lẫn tiêu chí thẩm định của nhận thức xã hội. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực tự thẩm định thông tin và phản biện của đội ngũ cán bộ.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải gắn chặt với phát triển năng lực phản biện khoa học - chính trị của đội ngũ cán bộ như một thành tố cấu thành năng lực chính trị. Đây là điều kiện để cán bộ giữ vững bản lĩnh, kiên định lập trường, chủ động tham gia định hướng dư luận và củng cố đồng thuận xã hội.
Trong môi trường truyền thông nền tảng, thông tin sai lệch có xu hướng tái sản sinh theo cơ chế thuật toán, khiến việc xử lý từng trường hợp đơn lẻ khó đạt hiệu quả bền vững. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải chuyển sang phương thức chủ động, lấy trọng tâm là củng cố năng lực tự thẩm định của chủ thể tiếp nhận thông tin.
Tại Hội nghị Tổng kết công tác Tuyên giáo và Dân vận năm 2025, triển khai nhiệm vụ năm 2026, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng lại ở việc đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, chống phá mà đã chủ động xây dựng thế trận thông tin liên hoàn, lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực, dùng thông tin chính thống “phủ xanh” không gian mạng”.
Định hướng này cho thấy nhiệm vụ trọng tâm là củng cố tri thức chính thống, giữ vững tiêu chuẩn kiểm chứng bằng thực tiễn và hình thành khả năng tự điều chỉnh nhận thức trước các tình huống thông tin phức tạp.
Do đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải gắn chặt với phát triển năng lực phản biện khoa học - chính trị của đội ngũ cán bộ như một thành tố cấu thành năng lực chính trị. Đây là điều kiện để cán bộ giữ vững bản lĩnh, kiên định lập trường, chủ động tham gia định hướng dư luận và củng cố đồng thuận xã hội./.
Kỳ cuối: Bảo đảm cho nhận thức xã hội vận hành đúng nguyên lý khoa học
