Ổn định chiến lược trước những chuyển dịch của trật tự thế giới
Trật tự thế giới đang chuyển dịch theo hướng đa cực, trong bối cảnh tương quan quyền lực giữa các quốc gia thay đổi và cạnh tranh chiến lược gia tăng. Quá trình này đặt ra yêu cầu xây dựng các cơ chế hợp tác, quản trị và giải quyết bất đồng nhằm duy trì hòa bình, ổn định và cân bằng lợi ích trong quan hệ quốc tế.

Sự chuyển dịch quyền lực và những thách thức của trật tự thế giới
Từ giữa thập niên đầu của thế kỷ XXI, trật tự thế giới chứng kiến những thay đổi đáng kể trong tương quan quyền lực kinh tế, chính trị, quân sự và công nghệ.
Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng quốc tế, Ấn Độ gia tăng vai trò trong các vấn đề khu vực và toàn cầu, trong khi Nga đẩy mạnh nỗ lực củng cố vị thế và năng lực tự chủ chiến lược.
Cùng với đó, nhiều nền kinh tế mới nổi gia tăng tiếng nói trong quản trị quốc tế. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 - 2008 cũng bộc lộ những hạn chế của hệ thống kinh tế quốc tế và ảnh hưởng đến vị thế của Mỹ.
Những diễn biến này cho thấy trật tự hình thành sau Chiến tranh lạnh đang dần thay đổi theo hướng phân tán quyền lực hơn, dù Mỹ và các nước phương Tây vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
Quá trình chuyển dịch thể hiện rõ qua những biến động trong quan hệ giữa các cường quốc. Khủng hoảng Ukraina từ năm 2014 làm gia tăng căng thẳng giữa Nga và phương Tây.
Quan hệ Mỹ - Trung chuyển dần từ hợp tác và cạnh tranh sang cạnh tranh chiến lược trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là thương mại, công nghệ và an ninh.
Trong khi đó, Ấn Độ theo đuổi chính sách đối ngoại chủ động hơn, mở rộng quan hệ với nhiều đối tác và tìm cách duy trì tính độc lập trong các quyết sách chiến lược.
Những diễn biến này phản ánh sự thay đổi trong cách các quốc gia xác định lợi ích, đánh giá môi trường an ninh và lựa chọn phương thức tham gia vào hệ thống quốc tế.
Một đặc điểm nổi bật của giai đoạn hiện nay là sự không tương xứng giữa tương quan quyền lực đang biến đổi và cơ cấu quản trị quốc tế được hình thành trong những điều kiện lịch sử trước đây.
Các thiết chế quốc tế vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng việc đạt đồng thuận giữa các cường quốc ngày càng khó khăn khi lợi ích chiến lược khác biệt.
Đồng thời, sự phát triển của các nền kinh tế mới nổi tạo thêm những trung tâm ảnh hưởng, làm cho quá trình hoạch định chính sách toàn cầu trở nên phức tạp hơn.
Tuy nhiên, sự phân tán quyền lực không đồng nghĩa với việc ảnh hưởng của phương Tây suy giảm trên mọi phương diện, cũng không có nghĩa các quốc gia ngoài phương Tây có chung quan điểm về những vấn đề quốc tế.
Trong cách tiếp cận của Nga, thuật ngữ “Đa số toàn cầu” được sử dụng để chỉ phần lớn các quốc gia ngoài phương Tây, trong đó có nhiều nước đang phát triển muốn tăng cường quyền tự chủ và vai trò trong quản trị quốc tế.
Các quốc gia này có sự khác biệt về thể chế, trình độ phát triển và lợi ích, nhưng nhiều nước cùng thúc đẩy đa dạng hóa quan hệ kinh tế, mở rộng hợp tác và tăng tiếng nói tại các diễn đàn đa phương.
Quy mô dân số, nguồn tài nguyên và tiềm lực kinh tế của nhóm nước này tạo cơ sở để họ gia tăng ảnh hưởng. Dù vậy, mức độ tự chủ giữa các quốc gia còn khác nhau, do vẫn tồn tại những hạn chế về công nghệ, tài chính, quốc phòng và sự phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế toàn cầu.
Sự thay đổi tương quan quyền lực cũng đặt ra thách thức đối với việc duy trì hòa bình và ổn định. Lịch sử cho thấy những giai đoạn chuyển đổi trật tự quốc tế có thể đi kèm cạnh tranh gay gắt, khi các cường quốc tìm cách bảo vệ lợi ích hoặc điều chỉnh phạm vi ảnh hưởng của mình.
Trong điều kiện hiện nay, cạnh tranh không chỉ diễn ra trên phương diện quân sự, mà còn mở rộng sang thương mại, năng lượng, tài chính, công nghệ và chuỗi cung ứng.
Các biện pháp trừng phạt kinh tế, kiểm soát xuất khẩu công nghệ và hạn chế đầu tư được sử dụng ngày càng nhiều trong quan hệ giữa các nước.
Những công cụ này có thể tạo sức ép đối với đối thủ, nhưng cũng làm gia tăng chi phí hợp tác, ảnh hưởng đến các nước thứ ba và làm sâu sắc thêm sự phân hóa trong nền kinh tế thế giới.
Chính sách đối ngoại của Mỹ trong nhiệm kỳ tổng thống thứ hai của ông Donald Trump tiếp tục chú trọng bảo vệ lợi ích quốc gia thông qua các biện pháp kinh tế, ngoại giao và an ninh.
Cách tiếp cận này diễn ra trong bối cảnh Washington điều chỉnh quan hệ với cả đối thủ và đồng minh, đồng thời tìm cách duy trì ảnh hưởng trong môi trường quốc tế đang thay đổi.
Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp gây sức ép phụ thuộc vào chi phí thực hiện, phản ứng của các bên liên quan và mức độ phối hợp giữa Mỹ với các đối tác.
Tương tự, chính sách của các cường quốc khác cũng chịu tác động của những tính toán về an ninh, phát triển và vị thế quốc tế. Do đó, cạnh tranh hiện nay cần được xem xét trên cơ sở lợi ích và hành động cụ thể của từng quốc gia, thay vì chỉ phân chia thế giới thành các nhóm đối lập cố định.
Ý tưởng về trật tự thế giới đa cực được Nga thúc đẩy từ giữa thập niên 90 của thế kỷ XX, gắn với quan điểm đối ngoại của Ngoại trưởng Yevgeny Primakov, trong bối cảnh Mỹ giữ vị trí nổi trội sau khi Liên Xô tan rã.
Trung Quốc cũng đề cao việc xây dựng một hệ thống quốc tế có sự tham gia của nhiều trung tâm quyền lực. Trong nhiều thập niên, Moscow và Bắc Kinh duy trì sự gần gũi về quan điểm đối với chủ quyền quốc gia, bình đẳng giữa các nước và vai trò của luật pháp quốc tế.
Tuy nhiên, cách hiểu về đa cực và phương thức hiện thực hóa mô hình này có thể khác nhau giữa các quốc gia. Về bản chất, một trật tự đa cực không chỉ được xác định bởi số lượng các trung tâm quyền lực, mà còn bởi cách các trung tâm đó tương tác, xử lý bất đồng và tham gia giải quyết các vấn đề chung.

Những điều kiện bảo đảm ổn định trong trật tự đa cực
Hiến chương Liên hợp quốc và vai trò của Hội đồng Bảo an là những cơ sở quan trọng của hệ thống an ninh quốc tế hiện nay. Cơ chế Hội đồng Bảo an, đặc biệt là vị trí của 5 thành viên thường trực, được thiết kế nhằm tạo điều kiện để các cường quốc cùng tham gia xử lý những vấn đề liên quan đến hòa bình và an ninh quốc tế.
Tuy nhiên, khi lợi ích giữa các thành viên khác biệt sâu sắc, việc sử dụng quyền phủ quyết có thể khiến quá trình ra quyết định bị đình trệ. Điều này cho thấy hiệu quả của các thiết chế đa phương còn phụ thuộc vào mức độ hợp tác và sẵn sàng thỏa hiệp của các quốc gia thành viên.
Mặc dù gặp khó khăn trong xử lý một số cuộc khủng hoảng, Liên hợp quốc vẫn có vai trò quan trọng trong thúc đẩy đối thoại, triển khai hoạt động nhân đạo, xây dựng chuẩn mực và điều phối hợp tác quốc tế.
Thách thức hiện nay là thu hẹp khoảng cách giữa các nguyên tắc được ghi nhận trong Hiến chương với việc thực hiện trên thực tế. Cải cách Liên hợp quốc cũng đặt ra nhiều vấn đề phức tạp, từ mở rộng thành phần đại diện trong Hội đồng Bảo an đến điều chỉnh phương thức ra quyết định.
Những khác biệt về lợi ích và quan điểm giữa các quốc gia khiến việc đạt được một phương án cải cách có sự đồng thuận rộng rãi trở nên khó khăn.
Cơ cấu Liên hợp quốc hình thành năm 1945 phản ánh tương quan quyền lực sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Trong bối cảnh hiện nay, sự thay đổi về kinh tế, dân số và năng lực quốc gia đặt ra yêu cầu xem xét mức độ đại diện của các thiết chế quốc tế.
Tuy nhiên, việc điều chỉnh cơ cấu quyền lực trong các tổ chức đa phương đòi hỏi sự thỏa hiệp giữa nhiều bên, bởi mỗi phương án đều có thể tác động đến lợi ích và vị thế của các thành viên. Vì vậy, cải cách thể chế cần được tiến hành cùng với việc tăng cường đối thoại và nâng cao khả năng thực thi những cam kết đã có.
Kinh nghiệm Chiến tranh lạnh cho thấy, cân bằng quân sự và năng lực răn đe góp phần hạn chế nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa Mỹ và Liên Xô. Tuy nhiên, không thể mặc nhiên áp dụng mô hình lưỡng cực trước đây cho bối cảnh hiện nay.
Mặc dù cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ngày càng rõ nét, nhiều quốc gia khác vẫn có năng lực và lợi ích riêng, đồng thời duy trì quan hệ với nhiều đối tác.
Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, sự phát triển của công nghệ và những thách thức xuyên quốc gia cũng làm cho quan hệ quốc tế trở nên phức tạp hơn.
Vì vậy, khả năng hình thành một trật tự đơn cực hoặc lưỡng cực hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố và chưa thể được xác định chắc chắn.
Trong điều kiện đó, ổn định chiến lược có thể được củng cố khi các cường quốc nhận thức rõ giới hạn của sức mạnh và chi phí của việc theo đuổi ưu thế tuyệt đối.
Nhận thức này không loại bỏ cạnh tranh, nhưng có thể tạo động lực để các bên xác lập những giới hạn trong hành động, duy trì đối thoại và tìm kiếm thỏa thuận về các vấn đề cùng quan tâm.
Một trật tự đa cực ổn định cần kết hợp việc bảo vệ lợi ích quốc gia với tôn trọng chủ quyền, thực hiện các nghĩa vụ quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
Đến giữa thế kỷ XXI, thế giới có thể tiếp tục chứng kiến sự hiện diện của nhiều trung tâm quyền lực với quy mô và phạm vi ảnh hưởng khác nhau.
Mỹ và Trung Quốc có khả năng duy trì tiềm lực tổng hợp nổi bật; Nga và Ấn Độ tiếp tục giữ vai trò đáng kể trong các vấn đề quốc tế. Ở cấp độ khu vực, nhiều quốc gia có thể gia tăng ảnh hưởng tùy theo năng lực phát triển và điều kiện địa - chính trị.
Tuy nhiên, tiềm lực của các quốc gia này không tương đương và lợi ích chiến lược cũng không hoàn toàn trùng khớp. Vị thế của mỗi nước sẽ phụ thuộc vào năng lực kinh tế, khoa học - công nghệ, quốc phòng và khả năng xây dựng quan hệ đối tác.
Châu Âu cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc quyền lực tương lai. Khả năng trở thành một trung tâm có tính tự chủ cao hơn phụ thuộc vào mức độ phối hợp chính sách, năng lực quốc phòng và khả năng thống nhất các ưu tiên chiến lược giữa các quốc gia thành viên.
Trong khi đó, Nhật Bản, Canada và Australia tiếp tục phải cân nhắc giữa cam kết đồng minh với Mỹ và những yêu cầu điều chỉnh chính sách trước các biến động quốc tế.
Những khác biệt này cho thấy cấu trúc đa cực, nếu hình thành rõ nét hơn, nhiều khả năng vẫn có tính linh hoạt và mức độ liên kết khác nhau giữa các trung tâm quyền lực.
Để duy trì ổn định trong trật tự đa cực, có thể xem xét 3 điều kiện cơ bản sau đây:
Thứ nhất, tôn trọng bình đẳng chủ quyền và sự đa dạng về mô hình phát triển. Các quốc gia có quyền lựa chọn con đường phát triển phù hợp với điều kiện của mình, đồng thời thực hiện những nghĩa vụ quốc tế đã cam kết.
Sự khác biệt về thể chế và văn hóa không thể trở thành căn cứ để áp đặt mô hình hoặc sử dụng vũ lực. Cạnh tranh giữa các nước vẫn là một đặc điểm của quan hệ quốc tế, nhưng có thể được định hướng vào nâng cao năng lực kinh tế, khoa học, công nghệ và chất lượng quản trị.
Cách tiếp cận này cần đi cùng các cơ chế xây dựng lòng tin và giải quyết bất đồng nhằm hạn chế nguy cơ cạnh tranh chuyển thành đối đầu.
Thứ hai, nâng cao hiệu quả hợp tác đa phương và các cơ chế khu vực. Những cơ chế này có thể bổ trợ cho Liên hợp quốc trong việc xử lý các vấn đề có phạm vi địa lý và lợi ích cụ thể.
ASEAN là một ví dụ về nỗ lực duy trì đối thoại, thúc đẩy hợp tác và xử lý khác biệt giữa các quốc gia trong khu vực. Tuy nhiên, phương thức đồng thuận cũng có thể hạn chế khả năng hành động khi các thành viên bất đồng sâu sắc.
Vì vậy, cần tăng cường hiệu quả thực hiện cam kết, duy trì tính bao trùm và bảo đảm các quốc gia có điều kiện tham gia bình đẳng hơn vào quá trình hợp tác.
Thứ ba, phát triển các cơ chế an ninh và ngăn ngừa xung đột có tính kết nối. Hợp tác khu vực có thể giúp tăng cường trao đổi thông tin, quản lý khủng hoảng và giảm nguy cơ tính toán sai lầm.
Liên minh châu Âu đã xây dựng mức độ liên kết thể chế sâu rộng, trong khi ASEAN duy trì các diễn đàn đối thoại và hợp tác an ninh. Ở phạm vi rộng hơn, đề xuất xây dựng kiến trúc an ninh Á - Âu của Nga đặt ra khả năng tăng cường phối hợp giữa các quốc gia có lợi ích liên quan.
Tuy nhiên, triển vọng của mô hình này phụ thuộc vào việc xử lý những bất đồng giữa các bên, trong đó có quan hệ Trung Quốc - Ấn Độ, Ấn Độ - Pakistan và Iran - Saudi Arabia. Vì thế, đối thoại, xây dựng lòng tin và thiết lập cơ chế quản lý khủng hoảng là những điều kiện thiết thực để thúc đẩy hợp tác.
Bên cạnh đó, răn đe chiến lược, bao gồm răn đe hạt nhân, có thể góp phần hạn chế nguy cơ xung đột trực tiếp giữa các cường quốc. Tuy nhiên, răn đe không loại bỏ được nguy cơ tính toán sai lầm hoặc leo thang ngoài dự kiến.
Do đó, cần kết hợp năng lực răn đe với kiểm soát vũ khí, duy trì kênh liên lạc khẩn cấp và các thỏa thuận nhằm giảm nguy cơ va chạm quân sự. Việc xây dựng những cơ chế này có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý cạnh tranh và duy trì ổn định trong môi trường an ninh phức tạp.
Nhìn chung, trật tự đa cực đang hình thành là kết quả của sự thay đổi tương quan quyền lực và những điều chỉnh trong chính sách của các quốc gia.
Tuy nhiên, mức độ ổn định của trật tự này phụ thuộc vào sự phân bổ quyền lực, ở khả năng duy trì đối thoại, xử lý bất đồng và thực hiện các cam kết quốc tế. Các cơ chế đa phương và khu vực có thể góp phần hạn chế rủi ro, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào sự tham gia thực chất của các bên.
Vì vậy, vấn đề trọng tâm không phải là khẳng định ưu thế của một mô hình trật tự, mà là tìm kiếm những nguyên tắc và cơ chế có khả năng dung hòa lợi ích, bảo đảm quyền tự chủ của các quốc gia và hạn chế nguy cơ xung đột trong bối cảnh quốc tế tiếp tục biến đổi./.
