Nông nghiệp Việt Nam: Từ “trụ đỡ” an sinh đến “bệ phóng” phát triển
Năm 2025 khép lại, đánh dấu một cột mốc lịch sử của ngành nông nghiệp và môi trường Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở những con số kỷ lục về xuất khẩu, năm 2025 còn là điểm chuyển mình quyết định, khẳng định vị thế của nông nghiệp từ vai trò “trụ đỡ” thụ động khi nền kinh tế gặp khó khăn, trở thành “động lực” tăng trưởng chủ động và mạnh mẽ.
Dưới ánh sáng của Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV, chúng ta cùng nhìn lại chặng đường 5 năm (2021 - 2025) để nhận diện rõ hơn về vị thế, bản lĩnh và khát vọng của nông nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Dấu ấn năm 2025 và kỳ tích của sự chuyển đổi chất lượng
Thành tựu ấn tượng nhất trong chặng đường vừa qua là tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2025 đã vượt mốc 70 tỷ USD, tăng khoảng 12% so với năm 2024 và vượt xa mục tiêu Chính phủ giao. Với mức xuất siêu kỷ lục trên 20 tỷ USD, nông nghiệp tiếp tục là “tấm đệm” vững chắc giúp ổn định tỷ giá và dự trữ ngoại hối quốc gia.
Cơ cấu ngành hàng có sự chuyển dịch mang tính cách mạng từ “lượng” sang “chất”, từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế. Trong đó: 1- Sự trỗi dậy của rau quả. Đây là điểm sáng rực rỡ nhất khi lần đầu tiên vượt mốc 8,5 tỷ USD (tăng gần 20%), soán ngôi nhiều mặt hàng truyền thống nhờ chiến lược chế biến sâu và mở cửa thị trường;
2- Lâm sản và thủy sản giữ vững phong độ. Xuất khẩu gỗ vượt 18 tỷ USD, tiếp tục là “gà đẻ trứng vàng”; thủy sản đạt trên 11 tỷ USD bất chấp các rào cản kỹ thuật quốc tế;
3- Sự điều chỉnh cần thiết của lúa gạo. Dù kim ngạch giảm còn 4,1 tỷ USD (so với đỉnh cao năm 2024 là 5,7 tỷ USD), đây không phải là khủng hoảng mà là sự điều chỉnh về trạng thái bình thường mới. Chúng ta không chạy theo sản lượng để giữ ngôi vị “cường quốc xuất thô” mà tập trung vào giá trị thặng dư và giảm phát thải khí nhà kính. Nông dân đã linh hoạt chuyển đổi cây trồng để đạt hiệu quả kinh tế cao hơn.
Năm 2025 được ghi nhận là năm của thiên tai khốc liệt, nhưng ngành nông nghiệp đã thể hiện sức chống chịu phi thường với mức tăng trưởng giá trị gia tăng toàn ngành đạt khoảng 3,78%. Đặc biệt, dấu ấn lịch sử của năm 2025 là việc hợp nhất bộ máy, hình thành Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Quyết sách này đã giải quyết căn bản các xung đột giữa phát triển sản xuất và bảo vệ tài nguyên, thống nhất quản lý đất đai và nguồn nước, tạo tiền đề vững chắc cho một nền nông nghiệp sinh thái và thích ứng biến đổi khí hậu.
Thách thứ từ kỳ tích đến nghịch lý
Bên cạnh hào quang của những con số, chúng ta cần nhìn thẳng vào những nghịch lý đang kìm hãm sự phát triển bứt phá:
Một là, nghịch lý về giá trị và lao động. Nông nghiệp đóng góp khoảng 11 -12% GDP nhưng lại sử dụng tới gần 30% lực lượng lao động. Năng suất lao động còn thấp khi một nông dân Việt Nam chỉ nuôi được 3 - 5 người, trong khi con số này ở Mỹ là 166 và Hà Lan là 150 - 200.
Hai là, cường quốc xuất thô, yếu thế về thương hiệu. Chúng ta đang luẩn quẩn ở cấu trúc kinh tế khai thác tài nguyên và gia công thay vì sáng tạo. Việt Nam xuất khẩu 1kg cà-phê nhân chỉ được 1,5 USD, trong khi Thụy Sĩ chế biến và bán với giá gấp gần 20 lần. Chúng ta đang làm thuê trong chuỗi giá trị toàn cầu ngay trên chính cánh đồng của mình.
Ba là, tư duy sản xuất nhỏ lẻ. Dù đã có những cánh đồng mẫu lớn, nhưng sự manh mún về đất đai vẫn là rào cản lớn nhất cho việc áp dụng công nghệ cao và cơ giới hóa đồng bộ.
Văn kiện Đại hội XIV đã nâng tầm tư duy chiến lược, xác định nông nghiệp không chỉ là “trụ đỡ” an sinh mà là lợi thế cạnh tranh quốc gia. Triết lý phát triển mới được định hình qua 3 trụ cột:
1- Nông nghiệp sinh thái và tuần hoàn: chuyển đổi từ sản xuất sạch sang kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải (net zero) và tích hợp đa giá trị (du lịch, văn hóa, năng lượng tái tạo...). Điển hình là thành công của mô hình “1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp” tại đồng bằng sông Cửu Long;
2- Nông thôn hiện đại và đáng sống: xây dựng nông thôn không chỉ là bê tông hóa hạ tầng mà là kiến tạo không gian sống văn minh, kết nối số, giữ gìn bản sắc văn hóa để nông thôn trở thành nơi đáng sống, thu hút nhân lực chất lượng cao;
3- Nông dân văn minh và chuyên nghiệp: “trí thức hóa” nông dân là yêu cầu cấp bách. Người nông dân mới không chỉ “trông trời trông đất trông mây” mà cần là những nông dân số, những “doanh nhân nông nghiệp” làm chủ dữ liệu, công nghệ và thị trường.

Một số giải pháp
Để hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành “bếp ăn của thế giới” và cường quốc chế biến nông sản, cần thực hiện đồng bộ 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
Thứ nhất, cách mạng về logistics. Logistics phải được coi là “mạch máu” của nông nghiệp. Cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống kho lạnh và vận tải lạnh (Cold Chain) từ đầu bờ đến bàn ăn để giảm tổn thất sau thu hoạch. Tận dụng tối đa các cảng nước sâu và sân bay Long Thành để đưa nông sản tươi đi thẳng đến các thị trường cao cấp, giảm chi phí trung gian.
Thứ hai, trao quyền “nhạc trưởng” cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân phải giữ vai trò dẫn dắt chuỗi giá trị. Nhà nước cần chuyển từ hỗ trợ chung chung sang kiến tạo hệ sinh thái, khuyến khích các “sếu đầu đàn” xây dựng vùng nguyên liệu và công nghệ chế biến. Đồng thời, cần “tài chính hóa nông nghiệp” thông qua bảo hiểm và tín dụng xanh để thu hút dòng vốn xã hội.
Thứ ba, đột phá thể chế đất đai. Thực thi quyết liệt Luật Đất đai năm 2024 để thúc đẩy tích tụ, tập trung ruộng đất, hình thành các vùng chuyên canh hàng hóa lớn. Thực hiện chủ trương “ly nông bất ly hương”: nông dân góp đất, trở thành cổ đông hoặc công nhân nông nghiệp chuyên nghiệp ngay tại quê hương.
Thứ tư, tam giác công nghệ: agriTech - foodTech – finTech. Xây dựng hệ sinh thái công nghệ khép kín: agriTech (sản xuất): ứng dụng AI, big data để tối ưu mùa vụ và truy xuất nguồn gốc; foodTech (chế biến): tập trung chế biến sâu để tạo ra thương hiệu quốc gia (như cách Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) hay Công ty cổ phân Tập đoàn Trung Nguyên đã làm), thoát khỏi “lời nguyền” xuất thô; finTech (tài chính): minh bạch hóa dòng tiền và rủi ro để khơi thông nguồn vốn, xác lập bảo hiểm nông nghiệp và tín dụng xanh nông thôn.
Thứ năm, trí thức hóa nông dân. Đây là giải pháp “gốc rễ”. Cần đào tạo để người nông dân sử dụng thành thạo công nghệ số, quản trị sản xuất dựa trên dữ liệu. Chuyển từ tư duy “hỗ trợ người nghèo” sang tư duy “đầu tư cho đối tác phát triển”.
Thứ sáu, ngoại giao nông nghiệp và mở rộng thị trường. Bên cạnh các thị trường truyền thống, cần khai phá thị trường Halal và tận dụng các hiệp định thương mại thế hệ mới. Ngoại giao nông nghiệp phải trở thành trụ cột để tháo gỡ rào cản kỹ thuật và mở đường cho nông sản Việt vươn xa.
***
Nông nghiệp Việt Nam không thiếu tiềm năng, cái chúng ta từng thiếu là một “giấc mơ lớn” và sự đồng bộ trong hành động. Nhưng với tư duy mới từ Đại hội XIV và nền tảng kết cấu hạ tầng - thể chế ngày càng hoàn thiện, thời cơ đã chín muồi.
Chúng ta không chọn con đường bỏ qua nông nghiệp để chạy theo công nghiệp, mà chọn con đường “công nghiệp hóa nông nghiệp”. Khi đó, nông nghiệp không chỉ là chiếc phao cứu sinh (trụ đỡ) trong bão tố mà thực sự trở thành bệ phóng đưa kinh tế Việt Nam cất cánh, sánh vai với các cường quốc nông nghiệp tiên tiến, như Hà Lan hay Israel./.