Những mặt trận mới của cạnh tranh toàn cầu
Tuần từ 7 - 13-9 tiếp tục ghi nhận những chuyển động đáng chú ý trong quan hệ quốc tế, từ nỗ lực gia tăng ảnh hưởng của các nền kinh tế mới nổi đến những thách thức mới đối với an ninh và hạ tầng toàn cầu. Cùng với đó, kinh tế và công nghệ tiếp tục cho thấy sức lan tỏa ngày càng lớn tới các quyết sách chiến lược của các quốc gia.

BRICS muốn biến sức mạnh của Global South thành ảnh hưởng thực tế
Hội nghị thượng đỉnh BRICS tại New Delhi trong tuần qua cho thấy tham vọng của nhóm đang ngày càng vượt khỏi phạm vi một diễn đàn chính trị của các nền kinh tế mới nổi.
Phát biểu tại phiên bế mạc ngày 13-9, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đề xuất một loạt sáng kiến từ trí tuệ nhân tạo (AI), thương mại dịch vụ đến hợp tác kinh tế, với mục tiêu xây dựng một “Greater BRICS” có khả năng đóng vai trò lớn hơn trong các vấn đề toàn cầu.
Trung Quốc cũng tuyên bố sẽ dẫn đầu việc thành lập một khu vực AI nguồn mở của BRICS, thúc đẩy hợp tác về mô hình ngôn ngữ lớn và đào tạo AI.
BRICS hiện đã mở rộng đáng kể so với nhóm ban đầu gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi. Iran, Ai Cập, Ethiopia, Indonesia và Các Tiểu vương quốc Ả-rập thống nhất ( UAE) đã trở thành thành viên, đưa tổng quy mô của nhóm lên hơn 40% dân số thế giới và gần 25% nền kinh tế toàn cầu.
Các nước thành viên cũng đang thúc đẩy thương mại bằng nội tệ, tăng cường hệ thống thanh toán xuyên biên giới và kêu gọi cải tổ những định chế như Quỹ Tiền tệ thế giới (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Thương mại thế giới (WTO).
Thách thức lớn nhất của BRICS lại nằm ngay bên trong nhóm. Hội nghị diễn ra trong lúc Iran và UAE đang đứng ở hai phía đối lập trong cuộc xung đột Trung Đông.
Việc 2 nước vẫn có thể cùng tham gia một tuyên bố chung kêu gọi hạ nhiệt căng thẳng là một kết quả ngoại giao đáng chú ý, nhưng đồng thời cũng cho thấy giới hạn của tổ chức: các thành viên có lợi ích chiến lược rất khác nhau và không phải lúc nào cũng có chung quan điểm về những vấn đề an ninh quan trọng.
Bên cạnh đó, việc Trung Quốc và Ấn Độ đồng thời tìm cách cải thiện quan hệ song phương tại hội nghị cũng có ý nghĩa riêng. Hai nước cam kết thúc đẩy quan hệ kinh doanh và giao thông sau nhiều năm căng thẳng kể từ cuộc đụng độ biên giới năm 2020.
Điều này cho thấy New Delhi đang cố duy trì một thế cân bằng đặc biệt: vừa là đối tác quan trọng của Mỹ, vừa muốn giữ BRICS như một kênh để mở rộng không gian chiến lược của mình.

Khi những tuyến cáp dưới biển trở thành mặt trận an ninh mới
Một diễn biến khác trong tuần cho thấy khái niệm về an ninh quốc gia đang mở rộng xuống những không gian ít được nhìn thấy nhất. Theo Reuters, vào mùa xuân năm nay, Anh, Na Uy và Mỹ đã phát hiện và ngăn chặn một hoạt động bí mật của Nga tại vùng biển gần quần đảo Svalbard ở Bắc Cực.
Các tàu ngầm của đơn vị GUGI - cơ quan tác chiến dưới biển đặc biệt của Nga - được cho là đang diễn tập sử dụng một công nghệ mới nhằm vô hiệu hóa các tuyến cáp quang dưới biển mà không để lại dấu vết rõ ràng.
Không có tuyến cáp nào bị phá hủy trong sự việc này. Tuy nhiên, giá trị chiến lược của khu vực khiến Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) đặc biệt quan tâm.
Hai tuyến cáp quang dài khoảng 1.400km nối Svalbard với Na Uy nằm sâu tới 2.700m dưới biển, đồng thời truyền một lượng lớn dữ liệu vệ tinh từ SvalSat - một trong những trạm vệ tinh mặt đất quan trọng nhất thế giới. Cáp ngầm không chỉ phục vụ Internet mà còn là một phần nền tảng của các giao dịch tài chính và hoạt động liên lạc quốc tế.
Đây không phải một mối đe dọa hoàn toàn mới. Các tuyến cáp và đường ống dưới biển đã nhiều lần trở thành đối tượng được quan tâm sau hàng loạt vụ hư hại ở Baltic trong những năm gần đây.
Reuters dẫn dữ liệu cho biết ít nhất 11 tuyến cáp dưới biển tại Baltic đã bị hư hại hoặc đứt từ tháng 10-2023 đến cuối năm 2025. Trong khi đó, nhu cầu dữ liệu và điện năng ngày càng tăng, đặc biệt do sự phát triển của AI, khiến mạng lưới hạ tầng dưới đáy biển tiếp tục mở rộng.
Điều này tạo ra một nghịch lý mới - thế giới ngày càng phụ thuộc vào những hạ tầng mà phần lớn người dân gần như không nhìn thấy: cáp quang, trung tâm dữ liệu, vệ tinh, đường ống và các mạng lưới điện. Chính vì vậy, khả năng bảo vệ chúng đang trở thành một phần quan trọng của năng lực phòng thủ quốc gia.

Lạm phát Mỹ nóng trở lại, Fed đứng trước bài toán khó
Lạm phát tại Mỹ tăng mạnh hơn trong tháng 8, tạo thêm sức ép lên Cục Dự trữ Liên bang (FED) ngay trước cuộc họp chính sách tháng 9. Theo số liệu được công bố ngày 11-9, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 0,4% so với tháng trước và tăng 3,4% so với cùng kỳ năm trước. CPI lõi, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, cũng tăng 0,3% - mức tăng mạnh nhất kể từ tháng 4.
Áp lực giá lần này chịu ảnh hưởng rõ rệt từ năng lượng. Giá xăng tại Mỹ tăng 3,9% trong tháng 8, trong khi nhiên liệu động cơ khác, chủ yếu là diesel, tăng tới 9,6%.
Giá dầu thế giới đã vượt 100 USD/thùng trong tuần qua do chiến sự tại Trung Đông, tạo nguy cơ cú sốc năng lượng tiếp tục lan sang chi phí vận tải, sản xuất và tiêu dùng.
Thị trường lập tức điều chỉnh kỳ vọng. Xác suất FED tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp tháng 9 đã tăng lên khoảng 85%, trong khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có lúc tiến sát 5% - mức cao nhất trong gần 3 năm.
Điều đáng chú ý là FED đang đứng trước một bài toán không dễ giải: nếu tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, chi phí vốn sẽ tiếp tục gây sức ép lên tăng trưởng; nhưng nếu nới lỏng quá sớm, cú sốc năng lượng có thể khiến lạm phát trở nên dai dẳng hơn.

AI bước vào vùng nguy hiểm: Khi công nghệ bị kéo vào chiến tranh và gián điệp
Trí tuệ nhân tạo tiếp tục gây tranh luận trong tuần qua, nhưng lần này câu chuyện không còn nằm ở khả năng tạo nội dung hay nâng cao năng suất.
Công ty nghiên cứu và phát triển AI của Mỹ Anthropic cho biết, các mô hình Claude của họ đã bị sử dụng trong nhiều hoạt động nguy hiểm, từ phát triển vũ khí, gián điệp mạng đến giám sát và gian lận. Công ty cho biết đã phát hiện và ngăn chặn một số hoạt động trong quá trình điều tra.
Anthropic ngày 12-9 kêu gọi các công ty AI làm chậm tốc độ phát triển mô hình. Giám đốc điều hành Dario Amodei cho rằng, ngành công nghiệp cần thêm thời gian để đánh giá những rủi ro đang gia tăng, đồng thời đề xuất một khuôn khổ gồm 3 bước nhằm kiểm soát tốc độ phát triển và tăng khả năng quản lý những tác động ngoài dự kiến của AI.
Những cảnh báo này xuất hiện trong bối cảnh các mô hình AI ngày càng có khả năng thực hiện những chuỗi nhiệm vụ phức tạp với mức độ tự chủ cao.
Một hệ thống có thể phân tích dữ liệu, viết mã, tìm kiếm lỗ hổng hoặc hỗ trợ người dùng thực hiện nhiều bước liên tiếp cũng có thể trở thành công cụ hữu ích cho những chủ thể muốn tiến hành tấn công mạng, phát triển vũ khí hay hoạt động tình báo.
Vấn đề vì thế đang chuyển từ câu hỏi “AI có thể làm được gì?” sang câu hỏi khó hơn: “AI nên được phép làm gì, và ai chịu trách nhiệm khi nó bị sử dụng sai mục đích?”.
Đây cũng là lý do các cuộc tranh luận về an toàn AI ngày càng trở thành một vấn đề chính sách công và an ninh quốc gia, thay vì chỉ là câu chuyện nội bộ của các công ty công nghệ.

Đức và UAE hình thành trục hợp tác mới về năng lượng, AI và đầu tư
Trong bối cảnh kinh tế và địa-chính trị biến động, Đức và Các Tiểu vương quốc Ả-rập thống nhất (UAE) đang đẩy mạnh mối quan hệ hợp tác có phạm vi rộng hơn thương mại truyền thống. Ngày 10-9, UAE cam kết đầu tư 40 tỷ euro vào Đức, trong khi các doanh nghiệp 2 nước ký những thỏa thuận trị giá hơn 9,4 tỷ euro. Các lĩnh vực được ưu tiên gồm công nghiệp, AI, trung tâm dữ liệu và năng lượng.
Hai bên cũng nhanh chóng cụ thể hóa hợp tác năng lượng. Các doanh nghiệp Đức và UAE đạt thỏa thuận về điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng và khả năng cung cấp khí tự nhiên hóa lỏng trong những năm tới.
UAE đồng thời dự kiến đầu tư vào các trung tâm dữ liệu tại Đức với tổng công suất khoảng 1GW. Đức cần nguồn năng lượng ổn định, vốn đầu tư và năng lực phát triển hạ tầng công nghệ trong bối cảnh cạnh tranh công nghiệp ngày càng gay gắt.
UAE, trong khi đó, đang tìm cách chuyển nguồn vốn và lợi thế năng lượng thành vị thế lâu dài trong các lĩnh vực mới như AI, dữ liệu và công nghệ cao.
Sự dịch chuyển này phản ánh một xu hướng rộng hơn trong quan hệ kinh tế quốc tế. Các thỏa thuận đầu tư ngày nay không còn đơn thuần xoay quanh việc mua bán hàng hóa. Năng lượng, dữ liệu, công nghệ, cơ sở hạ tầng và tài chính ngày càng được gắn vào cùng một chiến lược hợp tác.
Kết luận
Những diễn biến trong tuần qua cho thấy cạnh tranh quốc tế đang ngày càng mở rộng từ địa-chính trị truyền thống sang công nghệ, hạ tầng, năng lượng và tài chính. Trong môi trường đó, không quốc gia nào có thể chỉ dựa vào một lợi thế duy nhất.
Từ BRICS, an ninh cáp ngầm đến AI, lạm phát và hợp tác năng lượng, một điểm chung ngày càng rõ: khả năng thích ứng, tự chủ và xây dựng mạng lưới đối tác đang trở thành yếu tố quan trọng để duy trì vị thế trong một thế giới nhiều biến động
Đồng thời, những chuyển động này cũng cho thấy các quốc gia đang chủ động tìm kiếm những không gian hợp tác mới để giảm phụ thuộc và gia tăng dư địa chiến lược.
Trật tự quốc tế, vì thế, không thay đổi chỉ bởi sự dịch chuyển của các cường quốc, mà còn bởi cách mỗi quốc gia lựa chọn vị trí và xây dựng năng lực của mình trong những mạng lưới đang hình thành./.
