Những điểm nóng mới trong bức tranh chính trị và an ninh quốc tế
Tuần từ ngày 5 đến 11-10 cho thấy những điểm nóng mới đang xuất hiện đồng thời trên nhiều mặt trận. Tại Brazil, cuộc bầu cử tổng thống phản ánh sự phân cực sâu sắc trong đời sống chính trị và sức ảnh hưởng bền bỉ của các phong trào bảo thủ. Trong khi đó, tại châu Âu, những cảnh báo về hoạt động phá hoại nhằm vào các doanh nghiệp quốc phòng cho thấy cạnh tranh an ninh đang vượt ra ngoài phạm vi chiến trường. Những diễn biến này đặt ra yêu cầu mới đối với các quốc gia: vừa duy trì sự ổn định trong nước, vừa nâng cao khả năng chống chịu trước các rủi ro ngày càng khó dự đoán.

Brazil trước vòng bầu cử quyết định: Sức ảnh hưởng của phe Bolsonaro trở lại mạnh mẽ
Cuộc bầu cử Tổng thống Brazil đang bước vào giai đoạn quyết định khi kết quả vòng 1 ngày 4-10 tạo ra lợi thế ban đầu cho ứng viên bảo thủ Flávio Bolsonaro - con trai cựu Tổng thống Jair Bolsonaro.
Diễn biến này không chỉ làm thay đổi tương quan giữa các ứng viên, mà còn phản ánh sự dịch chuyển đáng chú ý trong đời sống chính trị của nền kinh tế lớn nhất Mỹ Latinh.
Ngày 6-10, Flávio Bolsonaro giành khoảng 47% số phiếu, vượt Tổng thống đương nhiệm Luiz Inácio Lula da Silva, với khoảng 45%. Không ứng viên nào đạt quá bán, vì vậy 2 người sẽ bước vào vòng bỏ phiếu quyết định dự kiến ngày 25-10. Kết quả này tạo ra thách thức đáng kể đối với ông Lula, người từng được kỳ vọng có thể giành chiến thắng ngay từ vòng đầu.
Điểm đáng chú ý là dù cựu Tổng thống Jair Bolsonaro không trực tiếp tranh cử do bị cấm đảm nhiệm chức vụ công, ảnh hưởng chính trị của ông vẫn được thể hiện rõ qua kết quả của con trai mình.
Không chỉ Flávio giành được sự ủng hộ đáng kể, các thành viên khác trong gia đình Bolsonaro cũng đạt kết quả tích cực trong cuộc bầu cử nghị viện.
Điều này cho thấy sức mạnh của phong trào chính trị gắn với tên tuổi Bolsonaro không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện trực tiếp của cá nhân cựu tổng thống.
Ở chiều ngược lại, chiến dịch của ông Lula phải đối mặt với nhiều sức ép. Những vấn đề như an ninh công cộng, chi phí sinh hoạt, tình trạng phân cực xã hội và khả năng duy trì các chương trình phúc lợi tiếp tục là những yếu tố có thể tác động đến lựa chọn của cử tri.
Đội ngũ tranh cử của ông Lula đang điều chỉnh thông điệp và phương thức tiếp cận cử tri sau kết quả vòng đầu, đặc biệt hướng tới những nhóm chưa thể hiện sự ủng hộ rõ ràng.
Đến ngày 11-10, 2 ứng viên tiếp tục vận động tại São Paulo nhằm củng cố lực lượng trước vòng hai. Ông Flávio Bolsonaro tìm kiếm sự hậu thuẫn từ các chính trị gia địa phương, đồng thời nhấn mạnh cam kết tăng nguồn lực liên bang cho các địa phương để giải quyết vấn đề tội phạm.
Trong khi đó, ông Lula tập trung vào an ninh công cộng và kêu gọi cử tri trẻ tuổi cũng như những nhóm có tỷ lệ tham gia bầu cử thấp hơn đi bỏ phiếu.
Cuộc đua, vì thế, không đơn thuần là sự cạnh tranh giữa 2 cá nhân. Nó phản ánh mâu thuẫn sâu sắc hơn giữa các lựa chọn về quản trị, chính sách xã hội và định hướng phát triển của Brazil.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia Mỹ Latinh chứng kiến sự trỗi dậy của các lực lượng bảo thủ, kết quả bầu cử Brazil có thể tác động đến cách khu vực tiếp cận các vấn đề như quan hệ với Mỹ, chính sách kinh tế và vai trò của nhà nước trong đời sống xã hội.
Tuy nhiên, lợi thế ở vòng đầu chưa bảo đảm chiến thắng cuối cùng. Vòng hai sẽ phụ thuộc vào khả năng mở rộng liên minh chính trị, thu hút cử tri chưa quyết định và thuyết phục những người không tham gia bỏ phiếu ở vòng đầu.
Với khoảng cách tương đối sít sao, cả 2 ứng viên đều còn phải đối mặt với một chặng đường vận động đầy thách thức.

Châu Âu cảnh báo nguy cơ phá hoại nhằm vào các doanh nghiệp quốc phòng
Những rủi ro an ninh tại châu Âu đang ngày càng mở rộng khỏi phạm vi chiến trường Ukraina. Ngày 7-10, cơ quan tình báo và an ninh Đan Mạch cho biết nước này ghi nhận các hoạt động có dấu hiệu phá hoại nhằm vào những doanh nghiệp quốc phòng hỗ trợ Ukraina.
Cảnh báo cho thấy chuỗi cung ứng quân sự và cơ sở sản xuất công nghiệp đang trở thành những mục tiêu quan trọng trong môi trường cạnh tranh an ninh hiện nay.
Một quan chức thuộc Cơ quan An ninh và Tình báo Đan Mạch (PET) nhận định, Nga đã chuyển từ các nỗ lực gây gián đoạn trên diện rộng sang việc nhắm tới những doanh nghiệp có hoạt động trực tiếp hỗ trợ Ukraina.
Các cơ sở sản xuất vũ khí và linh kiện phục vụ chiến trường được xem là những mục tiêu có giá trị chiến lược, bởi việc làm gián đoạn hoạt động của chúng có thể ảnh hưởng đến năng lực cung ứng quân sự của Kyiv. Phía Nga phủ nhận các cáo buộc liên quan đến hoạt động phá hoại.
Phương thức hoạt động được cảnh báo không nhất thiết đòi hỏi sự can thiệp trực tiếp của lực lượng quân sự. Theo phía Đan Mạch, những đối tượng trung gian có thể được tuyển dụng thông qua mạng xã hội để thực hiện các nhiệm vụ ban đầu như thu thập thông tin, chụp ảnh hoặc theo dõi mục tiêu, sau đó có thể bị lôi kéo vào những hoạt động nguy hiểm hơn. Cách tiếp cận này khiến việc xác định chủ thể đứng sau và ngăn chặn nguy cơ từ sớm trở nên phức tạp.
Những cảnh báo trên phản ánh một thách thức rộng hơn đối với châu Âu: ranh giới giữa thời bình và xung đột ngày càng khó xác định. Trong các cuộc đối đầu hiện đại, gây sức ép không nhất thiết phải thông qua một cuộc tấn công quân sự trực diện.
Những hành động nhằm vào cơ sở sản xuất, hệ thống vận tải, hạ tầng năng lượng hoặc mạng lưới thông tin đều có thể làm suy giảm năng lực hoạt động của một quốc gia mà không tạo ra một cuộc đối đầu công khai ngay lập tức.
Đối với các nước châu Âu đang hỗ trợ Ukraina, vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi năng lực quốc phòng được mở rộng và các doanh nghiệp tăng sản xuất vũ khí, mức độ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghiệp cũng tăng theo.
Một sự cố tại nhà máy, kho hàng hay hệ thống vận chuyển có thể tạo ra tác động vượt xa phạm vi của địa điểm bị ảnh hưởng, nhất là khi các đơn hàng quốc phòng phải đáp ứng tiến độ và yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
Bởi vậy, bảo vệ an ninh quốc gia không còn chỉ là nhiệm vụ của quân đội và các cơ quan tình báo. Chính phủ cần phối hợp với doanh nghiệp để xác định các mắt xích quan trọng, cải thiện chia sẻ thông tin và xây dựng phương án duy trì hoạt động khi xảy ra gián đoạn.
Doanh nghiệp cũng phải xem an ninh vật lý, an ninh mạng và kiểm soát thông tin là một phần của quản trị rủi ro, thay vì chỉ là chi phí bổ sung.
Một diễn biến khác trong tuần cũng cho thấy tư duy này đang lan rộng. Đan Mạch xem xét khả năng tận dụng các cửa hàng IKEA làm nơi trú ẩn hoặc cơ sở hỗ trợ khẩn cấp trong trường hợp xảy ra mất điện, lũ lụt hay tấn công vào hạ tầng thiết yếu. Sáng kiến này nằm trong nỗ lực tăng cường khả năng chuẩn bị ứng phó khủng hoảng, với sự tham gia của khu vực tư nhân.
Hai diễn biến cùng cho thấy châu Âu đang mở rộng khái niệm an ninh theo hướng bao quát hơn. Bên cạnh năng lực quân sự, khả năng duy trì các dịch vụ thiết yếu, bảo vệ cơ sở sản xuất và huy động nguồn lực xã hội trong tình huống khẩn cấp đang trở thành một phần quan trọng của chiến lược phòng thủ.

Yemen mở rộng thành mặt trận mới, đe dọa an ninh năng lượng và hàng hải
Xung đột tại Yemen đang trở thành một trong những điểm nóng đáng lo ngại nhất ở Trung Đông khi giao tranh giữa lực lượng Houthi và các lực lượng được Saudi Arabia hậu thuẫn ngày càng gắn chặt với cuộc đối đầu rộng hơn giữa Mỹ, Israel và Iran.
Những diễn biến trong tuần qua cho thấy nguy cơ bất ổn không còn giới hạn trong lãnh thổ Yemen, mà đã trực tiếp ảnh hưởng tới an ninh hàng không, cơ sở hạ tầng năng lượng và các tuyến vận tải chiến lược.
Ngày 7-10, Reuters đưa tin các cuộc tấn công nhằm vào sân bay tại Riyadh và Abha khiến 3 người thiệt mạng, nhiều người bị thương. Lực lượng liên minh do Saudi Arabia dẫn đầu sau đó tuyên bố đã tấn công hơn 80 mục tiêu quân sự của Houthi. Giao tranh cũng lan tới sân bay quốc tế Aden và các khu vực gần eo biển Bab el-Mandeb, tuyến hàng hải nối Biển Đỏ với vịnh Aden.
Đến ngày 9-10, tình hình tiếp tục leo thang khi một đợt tấn công nhằm vào sân bay Riyadh khiến thêm 3 người thiệt mạng và làm hư hại 1 máy bay của Hãng hàng không quốc gia Saudia. Một số hãng hàng không quốc tế đã điều chỉnh hoặc hủy chuyến tới thủ đô của Saudi Arabia do lo ngại rủi ro an ninh.
Cùng thời điểm, lực lượng Saudi Arabia gia tăng không kích nhằm vào các vị trí của Houthi tại Yemen. Điều khiến diễn biến này trở nên đặc biệt đáng quan tâm là vị trí chiến lược của Bab el-Mandeb - một trong những cửa ngõ quan trọng của thương mại quốc tế, nơi tàu hàng di chuyển giữa Biển Đỏ, kênh đào Suez và Ấn Độ Dương.
Khi hoạt động hàng hải tại khu vực bị đe dọa, các hãng vận tải có thể phải thay đổi tuyến đường, kéo dài thời gian giao hàng và làm tăng chi phí nhiên liệu, bảo hiểm cũng như logistics.
Rủi ro càng lớn khi tuyến đường này đang có ý nghĩa quan trọng hơn đối với hoạt động xuất khẩu năng lượng của vùng Vịnh trong bối cảnh giao thông qua eo biển Hormuz bị gián đoạn bởi cuộc xung đột Mỹ - Iran.
Nếu cả 2 cửa ngõ đều chịu sức ép, khả năng điều chuyển dầu bằng đường biển của các nước sản xuất trong khu vực sẽ bị thu hẹp đáng kể, tác động tiêu cực tới thị trường năng lược quốc tế.
Tuy nhiên, việc kiểm soát lãnh thổ tại Yemen vẫn là một bài toán phức tạp. Các lực lượng chống Houthi tồn tại nhiều khác biệt về lợi ích và tổ chức, trong khi địa hình đồi núi khiến những chiến dịch quân sự khó duy trì đà tiến công.
Ngay cả khi giành được lợi thế tại một số khu vực ven biển, các lực lượng này vẫn phải đối mặt với nguy cơ bị phản công và các đợt tấn công bằng tên lửa, máy bay không người lái.
Khủng hoảng nhân đạo cũng tiếp tục nghiêm trọng. Tổ chức Di cư quốc tế cho biết, hơn 200.000 người đã phải rời bỏ nơi ở kể từ khi đợt giao tranh mới bùng phát.
Trong một quốc gia vốn đã chịu nhiều năm xung đột và thiếu hụt lương thực, việc chiến sự lan rộng có nguy cơ khiến nhu cầu cứu trợ tăng nhanh trong khi khả năng tiếp cận của các tổ chức nhân đạo bị hạn chế.

UNCTAD hạ triển vọng tăng trưởng toàn cầu, cảnh báo tác động từ cú sốc năng lượng
Triển vọng kinh tế thế giới đang trở nên thận trọng hơn khi bất ổn địa - chính trị tiếp tục gây sức ép lên giá năng lượng, thương mại và hoạt động đầu tư.
Báo cáo công bố ngày 9-10 của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) cho thấy, các cú sốc bên ngoài đang khiến nền kinh tế toàn cầu khó duy trì tốc độ tăng trưởng như kỳ vọng.
Theo UNCTAD, kinh tế thế giới được dự báo tăng trưởng 2,6% trong năm 2026, giảm so với mức 2,9% của năm 2025. Trong khi đó, thương mại hàng hóa và dịch vụ toàn cầu dự kiến tăng khoảng 4% tính theo giá cố định, sau khi tổng giá trị thương mại đạt kỷ lục 35.000 tỷ USD trong năm trước.
Tuy nhiên, tổ chức này lưu ý rằng giá trị thương mại tăng không nhất thiết phản ánh nhu cầu thực tăng tương ứng, bởi giá năng lượng cao đang đẩy giá trị giao dịch lên.
Sự khác biệt giữa giá trị thương mại và hoạt động kinh tế thực là một tín hiệu đáng chú ý. Khi giá dầu, nhiên liệu và chi phí vận tải tăng, doanh nghiệp có thể phải chi nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng hàng hóa.
Điều này làm tăng giá trị giao dịch trên sổ sách nhưng đồng thời thu hẹp biên lợi nhuận, giảm sức mua của người tiêu dùng và tạo thêm áp lực lạm phát.
Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông là một trong những yếu tố trực tiếp làm phức tạp triển vọng kinh tế. Năng lượng có vai trò đầu vào đối với hầu hết các ngành sản xuất, từ vận tải, hóa chất, phân bón đến công nghiệp chế biến.
Khi nguồn cung bị gián đoạn hoặc chi phí vận chuyển tăng, tác động sẽ lan qua nhiều tầng của chuỗi cung ứng, khiến doanh nghiệp khó dự báo giá thành và lập kế hoạch đầu tư dài hạn.
Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương phải đối mặt với một bài toán khó. Nếu giá năng lượng tiếp tục đẩy lạm phát lên cao, việc nới lỏng chính sách tiền tệ có thể trở nên khó khăn hơn. Nhưng nếu duy trì lãi suất ở mức cao quá lâu, chi phí vay vốn sẽ tiếp tục gây sức ép lên đầu tư, tiêu dùng và tăng trưởng.
Báo cáo của UNCTAD cũng nhấn mạnh sự chênh lệch giữa các nhóm nền kinh tế. Các nước đang phát triển được dự báo tăng trưởng khoảng 4% trong năm 2026, thấp hơn mức 4,7% của năm trước.
Trong khi nhiều nền kinh tế châu Á vẫn thể hiện khả năng chống chịu tương đối tốt, không ít quốc gia khác gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ, tham gia các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao và thu hút nguồn vốn dài hạn.
Điều này cho thấy tăng trưởng toàn cầu không chỉ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc ngắn hạn, mà còn bởi những khác biệt mang tính cấu trúc. Các nền kinh tế có hệ thống công nghiệp đa dạng, thị trường vốn phát triển và năng lực công nghệ cao thường có nhiều công cụ hơn để thích ứng.
Ngược lại, những quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu hoặc nhập khẩu phần lớn năng lượng sẽ dễ bị tổn thương khi giá cả biến động.

Các nước đang phát triển đối mặt sức ép kép từ năng lượng, khí hậu và nợ công
Trong khi các nền kinh tế lớn có nhiều công cụ tài khóa và tài chính để ứng phó với biến động, nhiều quốc gia đang phát triển lại bước vào giai đoạn bất ổn mới với dư địa chính sách ngày càng hạn chế.
Cảnh báo của Ngân hàng Thế giới (WB) và các tổ chức quốc tế trong tuần qua cho thấy tác động từ xung đột Trung Đông, chi phí vay vốn cao và rủi ro khí hậu đang đồng thời tạo sức ép lên những nền kinh tế vốn đã dễ bị tổn thương.
Ngày 11-10, Chủ tịch WB Ajay Banga cho biết, tổ chức này đang trao đổi với khoảng 30 - 40 quốc gia về khả năng hỗ trợ khẩn cấp nhằm ứng phó với cú sốc năng lượng và giá cả bắt nguồn từ xung đột tại Trung Đông.
Giá dầu diesel và phân bón tăng, cùng nguy cơ xuất hiện một đợt El Niño mạnh, đang làm gia tăng khó khăn đối với các nước có khả năng tài chính hạn chế.
Theo WB, các quốc gia đang phát triển phải thanh toán khoảng 400 tỷ USD nợ nước ngoài trong năm 2026, trong đó tiền lãi chiếm khoảng 1/3.
Đây là gánh nặng đáng kể đối với những chính phủ vừa phải bảo đảm chi tiêu công, vừa cần nguồn lực để hỗ trợ người dân trước giá năng lượng tăng và các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Áp lực này không chỉ đến từ quy mô nợ, mà còn từ chi phí huy động vốn. Khi lãi suất và lợi suất trái phiếu tăng, các quốc gia có mức tín nhiệm thấp thường phải chấp nhận điều kiện vay kém thuận lợi hơn. Một phần lớn ngân sách, vì thế, được sử dụng để trả nợ thay vì đầu tư vào giáo dục, y tế, hạ tầng và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Báo cáo của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) công bố ngày 7-10 bổ sung một góc nhìn đáng lo ngại: có khoảng 3,7 tỷ người sống tại các quốc gia mà khoản thanh toán lãi nợ công lớn hơn chi tiêu cho y tế hoặc giáo dục.
Các nước đang phát triển đã trả gần 1.000 tỷ USD tiền lãi nợ công ròng trong năm 2025, gần gấp 3 lần mức năm 2010. UNCTAD cho rằng việc thu hẹp chênh lệch chi phí vay giữa các nước đang phát triển và các nền kinh tế phát triển có thể giúp nhóm nước này tiết kiệm tới 500 tỷ USD mỗi năm.
Cùng với đó, rủi ro khí hậu có thể làm tình hình thêm phức tạp. Ngày 11-10, tờ The Guardian (Anh) dẫn cảnh báo của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) về một “cú sốc 3 tầng” gồm khủng hoảng năng lượng, tác động của El Niño và chi phí vay vốn tăng cao.
Nếu thời tiết cực đoan làm giảm năng suất nông nghiệp trong lúc giá nhiên liệu, phân bón và chi phí tín dụng cùng tăng, các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu lương thực sẽ phải đối mặt với nguy cơ lạm phát và mất an ninh lương thực nghiêm trọng hơn.
Đây là một vòng xoáy khó giải quyết: chính phủ cần chi nhiều hơn để hỗ trợ người dân và đầu tư vào khả năng chống chịu, nhưng nợ công cao lại làm giảm khả năng thực hiện các chính sách đó.
Nếu cắt giảm chi tiêu quá mạnh, các dịch vụ thiết yếu và đầu tư dài hạn có thể bị ảnh hưởng; nếu tiếp tục vay thêm trong điều kiện lãi suất cao, gánh nặng tài chính sẽ tăng lên.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là cung cấp các khoản cứu trợ ngắn hạn. Các tổ chức tài chính quốc tế đang phải cân nhắc những giải pháp rộng hơn, từ tái cơ cấu nợ, mở rộng nguồn vốn ưu đãi đến huy động đầu tư tư nhân cho các lĩnh vực thiết yếu.
Đồng thời, các quốc gia cần nâng cao hiệu quả chi tiêu công, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và tăng khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp trước các cú sốc khí hậu.
Kết luận
Những diễn biến trong tuần 5 - 11-10 cho thấy rủi ro quốc tế ngày càng có tính liên kết. Xung đột tại Yemen đe dọa các tuyến vận tải và nguồn cung năng lượng; triển vọng tăng trưởng toàn cầu suy yếu dưới sức ép từ giá cả và bất ổn địa - chính trị; trong khi các nước đang phát triển phải đối mặt với gánh nặng nợ công và rủi ro khí hậu trong điều kiện nguồn lực hạn chế.
Điểm chung của các vấn đề này là một cú sốc đơn lẻ ngày càng dễ lan rộng thành khủng hoảng nhiều tầng. Vì vậy, khả năng ứng phó không thể chỉ dựa vào biện pháp khẩn cấp khi sự cố xảy ra, mà cần được xây dựng từ trước thông qua chuỗi cung ứng đa dạng, nền tảng tài chính bền vững và hợp tác quốc tế thực chất.
Trong một thế giới mà rủi ro kinh tế, an ninh và khí hậu ngày càng đan xen, sức chống chịu sẽ là điều kiện quan trọng để duy trì ổn định và bảo vệ triển vọng phát triển dài hạn./.
