Những chuyển động mới định hình cán cân chiến lược toàn cầu
Tuần qua (14 - 20-9-2026) tiếp tục ghi nhận những chuyển động đáng chú ý trong quan hệ quốc tế, từ thay đổi trong chính sách quốc phòng của châu Âu đến những tranh luận mới về giới hạn của công nghệ. Cùng với đó, các nền kinh tế lớn đang tìm cách điều chỉnh quan hệ thương mại và chiến lược trước một môi trường quốc tế ngày càng khó dự đoán.

Sức ép mới đang thúc đẩy châu Âu thay đổi cách tiếp cận quốc phòng
Sức ép từ Washington đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách các nước châu Âu nhìn nhận vấn đề quốc phòng. Dù chưa có dấu hiệu về một cuộc rút quân lớn của Mỹ khỏi Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), khả năng Washington cắt giảm đáng kể lực lượng tại châu Âu vẫn đang được đặt lên bàn cân.
Trong khi đó, các đồng minh châu Âu đã bắt đầu chuẩn bị cho một tương lai trong đó họ phải giảm mức độ phụ thuộc vào năng lực quân sự của Mỹ.
Những thay đổi này diễn ra sau nhiều năm châu Âu dựa khá lớn vào năng lực quân sự của Mỹ, từ tình báo, vận tải chiến lược, phòng không cho tới các hệ thống vũ khí công nghệ cao.
Chiến sự Ukraina càng làm rõ những khoảng trống về năng lực sản xuất quốc phòng và khả năng duy trì một cuộc xung đột kéo dài. Reuters cho biết, các nước châu Âu đang tăng chi tiêu quốc phòng với tốc độ chưa từng thấy trong nhiều thập niên, đồng thời tìm kiếm thêm các lựa chọn ngoài công nghệ quân sự của Mỹ.
Quá trình này không nhất thiết đồng nghĩa với việc châu Âu muốn tách khỏi NATO hay thay thế vai trò của Mỹ. Ngược lại, mục tiêu trước mắt của nhiều nước vẫn là củng cố năng lực của chính mình để có thể đóng góp nhiều hơn cho liên minh.
Nhưng khi năng lực sản xuất vũ khí, chuỗi cung ứng quốc phòng và ngân sách quân sự được mở rộng, cán cân trách nhiệm bên trong NATO cũng có thể thay đổi.
Sự dịch chuyển này còn mang ý nghĩa kinh tế. Chi tiêu quốc phòng lớn hơn có thể thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng châu Âu, tạo thêm nhu cầu đối với công nghệ, điện tử, hàng không và sản xuất vật liệu.
Tuy nhiên, nó cũng đặt ra câu hỏi về nguồn lực: ngân sách dành cho quốc phòng sẽ phải cạnh tranh với chi tiêu xã hội, chuyển đổi năng lượng và đầu tư công nghệ trong bối cảnh nhiều nền kinh tế châu Âu vẫn chịu sức ép tăng trưởng.

AI bắt đầu đối mặt với giới hạn của chính nó
Chỉ trong một thời gian ngắn, cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo (AI) đã chuyển từ câu hỏi “công nghệ có thể làm được gì?” sang một vấn đề khó hơn: nên phát triển AI với tốc độ nào và kiểm soát nó ra sao?
Ngày 14-9, thị trường chứng khoán toàn cầu phản ứng mạnh sau khi một số lãnh đạo hàng đầu trong ngành AI cảnh báo về những rủi ro ngày càng lớn của việc phát triển công nghệ quá nhanh.
Cổ phiếu liên quan đến AI tại châu Á giảm mạnh, trong khi các thị trường công nghệ tại Mỹ cũng chịu áp lực. Cảnh báo này đã làm dấy lên lo ngại về quy mô đầu tư hạ tầng AI vốn đã góp phần thúc đẩy thị trường trong thời gian qua.
Tuy vậy, không phải toàn bộ ngành công nghệ có cùng quan điểm. CEO công ty nghiên cứu và phát triển AI của Mỹ Anthropic, Dario Amodei thuộc nhóm kêu gọi giảm tốc độ phát triển để có thêm thời gian đánh giá rủi ro.
Trong khi đó, một số lãnh đạo công nghệ khác cho rằng các cơ chế an toàn có thể được xây dựng song song với quá trình phát triển thay vì làm chậm toàn bộ ngành. Sự chia rẽ này cho thấy ngay trong ngành công nghệ vẫn chưa có sự đồng thuận về mức độ rủi ro và cách thức kiểm soát AI.
Và những lo ngại không chỉ đến từ lý thuyết. Trong tuần, Reuters đưa tin một thử nghiệm cho thấy hệ thống Gemini của Google có khả năng tự động thực hiện các bước tấn công mạng nhằm vào nhiều doanh nghiệp.
Vấn đề nằm ở chỗ các mô hình AI ngày càng có khả năng thực hiện một chuỗi hành động phức tạp thay vì chỉ đưa ra câu trả lời cho người sử dụng. Điều này mở rộng đáng kể cả giá trị ứng dụng lẫn phạm vi rủi ro của công nghệ.
Sự thay đổi này cũng bắt đầu tác động đến thị trường. Sau nhiều năm nhà đầu tư đặt cược vào tốc độ mở rộng của AI, những cảnh báo về khả năng phải “đi chậm lại” khiến câu hỏi về hiệu quả của hàng trăm tỷ USD đầu tư vào chip, trung tâm dữ liệu và hạ tầng AI trở nên rõ ràng hơn.
Nếu tốc độ phát triển mô hình chậm lại, thị trường sẽ phải đánh giá lại thời điểm và quy mô thu hồi của những khoản đầu tư khổng lồ này.

Mỹ - Trung tìm những điểm giao nhau giữa cạnh tranh và hợp tác
Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại kéo dài, Mỹ và Trung Quốc đang tìm cách thu hẹp một số bất đồng trước cuộc gặp giữa Tổng thống Donald Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình tại Washington.
Ngày 18-9, hai bên thảo luận khả năng Trung Quốc giảm hoặc dỡ bỏ thuế đối với khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Mỹ, trong một gói thỏa thuận rộng hơn liên quan tới năng lượng và nông nghiệp.
LNG trở thành một vấn đề đáng chú ý bởi nó thể hiện khá rõ tính chất phụ thuộc lẫn nhau giữa 2 nền kinh tế. Mỹ cần mở rộng thị trường cho nguồn LNG xuất khẩu, trong khi Trung Quốc là một trong những nước nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới.
Việc thương mại LNG từng trở thành một phần của cuộc đối đầu thuế quan cho thấy năng lượng không chỉ là hàng hóa, mà còn có thể trở thành công cụ đàm phán chiến lược.
Bên cạnh năng lượng, các vấn đề như nông sản, đất hiếm và công nghệ tiếp tục nằm trong chương trình nghị sự giữa 2 nước. Những mặt hàng này nhiều khả năng tiếp tục được sử dụng như những “quân bài” trong cuộc thương lượng rộng hơn giữa Washington và Bắc Kinh.
Tuy nhiên, việc hai bên tìm kiếm thỏa thuận ở một số lĩnh vực không đồng nghĩa với cạnh tranh đã giảm xuống. Mỹ vẫn chịu sức ép từ ngành ô tô trong nước về việc hạn chế xe Trung Quốc tiếp cận thị trường Mỹ, trong khi Washington tiếp tục quan tâm tới chuỗi cung ứng công nghệ và các lĩnh vực chiến lược.

Canada tìm kiếm một không gian chiến lược rộng hơn bên ngoài Bắc Mỹ
Canada và Liên minh châu Âu (EU) đang thúc đẩy một hình thức hợp tác mới trong bối cảnh Ottawa phải điều chỉnh quan hệ với Washington.
Ngày 17-9, Thủ tướng Canada Mark Carney ủng hộ đề xuất của EU về khả năng đưa Canada trở thành thành viên liên kết đầu tiên của khối, sau khi Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen mở cánh cửa cho ý tưởng này.
Đề xuất chưa đồng nghĩa với việc Canada sẽ trở thành thành viên EU. Đây là một mô hình hợp tác chưa từng được áp dụng và vẫn cần được xác định rõ về phạm vi, quyền lợi cũng như nghĩa vụ.
Tuy nhiên, về mặt chính trị, nó cho thấy cả Canada và EU đều đang tìm kiếm những phương thức liên kết linh hoạt hơn trong một môi trường quốc tế nhiều biến động.
Ottawa muốn mở rộng hợp tác với châu Âu trên nhiều lĩnh vực, từ thương mại, quốc phòng đến năng lượng, khoáng sản quan trọng và công nghệ. Trong khi đó, EU cũng có lợi ích trong việc xây dựng thêm các quan hệ đối tác với những quốc gia có cùng lợi ích về thương mại và an ninh.
Reuters dẫn lời ông Carney cho rằng Canada và châu Âu cần liên kết để bảo vệ thị trường, dân chủ và pháp quyền trong một thế giới ngày càng chịu ảnh hưởng của Mỹ và Trung Quốc.
Việc Canada xích lại gần EU không có nghĩa Ottawa có thể nhanh chóng thay thế quan hệ với Washington. Canada vẫn phụ thuộc sâu vào thị trường Mỹ và có những thỏa thuận quốc phòng quan trọng với nước láng giềng phía Nam. Những giới hạn này sẽ khiến quá trình đa dạng hóa quan hệ của Canada diễn ra từng bước.

Nhật Bản bước vào giai đoạn mới của cuộc chiến chống lạm phát
Ngày 18-9, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) nâng lãi suất chính sách thêm 0,25 điểm phần trăm lên 1,25% - mức cao nhất trong 31 năm. Quyết định được thông qua với tỷ lệ 7-2 và cho thấy BOJ đang chuyển sang một giai đoạn mới, tập trung nhiều hơn vào nguy cơ lạm phát vượt mục tiêu 2%.
Động thái này diễn ra trong bối cảnh áp lực giá tại Nhật Bản vẫn hiện hữu. Lạm phát cơ bản tháng 8-2026 duy trì gần mục tiêu của BOJ, trong khi giá năng lượng tăng và đồng yên yếu tiếp tục tạo sức ép lên chi phí nhập khẩu.
Điều này khiến ngân hàng trung ương phải cân bằng giữa 2 mục tiêu: kiểm soát lạm phát nhưng không làm suy yếu quá mức hoạt động kinh tế.
Điều đáng chú ý là thị trường không phản ứng theo hướng đơn giản như kỳ vọng. Dù BOJ tăng lãi suất, đồng yên lại suy yếu sau quyết định. Hai thành viên hội đồng phản đối việc tăng lãi suất, khiến nhà đầu tư nghi ngờ về tốc độ thắt chặt trong tương lai. Đồng USD có thời điểm tăng mạnh so với yên sau quyết định của BOJ.
Sự thay đổi chính sách tại Nhật Bản cũng có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi nền kinh tế này. Trong nhiều năm, lãi suất rất thấp tại Nhật Bản đã khiến đồng yên trở thành một nguồn vốn quan trọng cho các hoạt động đầu tư toàn cầu.
Khi chi phí vay bằng yên tăng lên, dòng vốn quốc tế và các giao dịch sử dụng đồng yên có thể phải điều chỉnh. Đồng thời, BOJ đang cùng nhiều ngân hàng trung ương lớn bước vào một môi trường mà lạm phát chịu ảnh hưởng ngày càng rõ từ năng lượng và các cú sốc địa - chính trị.
Kết luận
Những diễn biến trong tuần qua cho thấy các quốc gia đang đồng thời điều chỉnh cách bảo đảm an ninh, cách lựa chọn đối tác và cách quản lý nền kinh tế trước một môi trường quốc tế nhiều biến động.
Từ châu Âu tăng năng lực quốc phòng, Canada mở rộng quan hệ với EU đến Mỹ - Trung tìm điểm giao nhau trong thương mại, các lựa chọn chiến lược đang trở nên đa dạng hơn.
Điểm chung nổi bật là khả năng giảm phụ thuộc và duy trì nhiều lựa chọn đang trở thành một dạng năng lực quốc gia. Trong khi đó, những thay đổi về AI, lãi suất và chuỗi cung ứng cho thấy các quyết định ở một lĩnh vực ngày càng có thể tạo ra tác động vượt xa phạm vi của chính nó./.
