Nhìn lại năm 2025
Trái với những lo ngại về sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc kinh tế cũng như nguy cơ phân mảnh thương mại quốc tế, đến cuối năm 2025, thương mại toàn cầu vẫn tiếp tục lập kỷ lục mới, với tốc độ tăng trưởng khoảng 7% so với năm 2024. Trong khi đó, sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đã tiếp thêm động lực mới trong nhiều lĩnh vực trên phạm vi toàn cầu... Tuy nhiên, bên cạnh những gam màu sáng, năm 2025 được xem là một trong những thời điểm địa - chính trị và địa - kinh tế bất ổn nhất trong hàng chục năm qua.
Đây là năm mà thế giới tiếp tục phải vật lộn với các mâu thuẫn và xung đột trong bối cảnh sự cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gia tăng; sự xói mòn liên tục của chủ nghĩa đa phương cũng như những rạn nứt của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.
Đây cũng là năm mà tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới còn thấp hơn mức trung bình trước đại dịch COVID-19; nhiều nền kinh tế lớn rơi vào tình trạng “mất đà”... Thực tế đó cũng tạo thêm những trở ngại, nhất là đối với các nước đang phát triển trong việc thực hiện Chương trình nghị sự 2030.
I. XUNG ĐỘT LEO THANG - “BÌNH THƯỜNG MỚI” ĐÁNG LO NGẠI

Bất ổn vẫn gia tăng
Mặc dù năm 2025 bắt đầu với nhiều kỳ vọng về việc chấm dứt các cuộc xung đột, mất mát từ những cuộc chiến lớn như cuộc chiến giữa Nga và Ukraina, giữa Israel và nhóm Hamas tại Dải Gaza..., nhưng trong năm qua, thế giới vẫn phải vật lộn với tình trạng bất ổn, xung đột gia tăng, ngày càng ăn sâu và phức tạp.
Từ cuộc chiến tranh Nga - Ukraina hiện đã chuẩn bị bước sang năm thứ năm, đến sự leo thang đáng kể của các hành động thù địch ở Trung Đông, những cuộc xung đột chớp nhoáng giữa Ấn Độ - Pakistan và bạo lực vũ trang dai dẳng trên khắp châu Mỹ và châu Phi cận Sahara..., tất cả đã khiến xung đột đôi khi còn được xem là trạng thái “bình thường mới” trên thế giới!
Theo thống kê của Tổ chức giám sát xung đột toàn cầu ACLED, trong năm 2025, trên toàn thế giới đã ghi nhận hơn 185.000 sự kiện bạo lực. Con số này tương đương với năm ngoái, nhưng gần gấp đôi so với năm 2021.
Trong khi đó, Khảo sát xung đột vũ trang 2025 của Viện Nghiên cứu chiến lược quốc tế (IISS) cũng cho thấy, đây là năm mà sự bất ổn trên thế giới ngày càng trở nên nghiêm trọng và phức tạp. Đó là sự trỗi dậy trở lại của những tranh chấp giữa các quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gia tăng; sự xói mòn liên tục của chủ nghĩa đa phương cũng như sự rạn nứt của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ; khoảng cách ngày càng lớn giữa nhu cầu nhân đạo và hỗ trợ, một phần do việc cắt giảm tài trợ phát triển từ các nhà tài trợ phương Tây, đặc biệt là từ Mỹ.
Cùng với đó, sự trỗi dậy của các nhóm vũ trang phi nhà nước (NSAG) cũng được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng. Điều đáng lo ngại là các cuộc xung đột trong những năm gần đây, đặc biệt là trong năm 2025 được đặc trưng bởi sự thiếu kiềm chế và bạo lực ngày càng gia tăng nhắm vào thường dân; các lực lượng vũ trang tham chiến sẵn sàng sử dụng vũ lực và ngang nhiên coi thường mọi hậu quả.
Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) cho rằng, hơn 110 cuộc xung đột vũ trang hiện hữu trong năm 2025 đã cho thấy sự rạn nứt địa - chính trị và rủi ro toàn cầu đang trở nên nghiêm trọng.
Chưa có nhiều hy vọng
Chấm dứt cuộc chiến Nga - Ukraina: Đường còn xa?
Cuộc chiến ở Ukraina diễn ra trong gần 4 năm qua đã cướp đi sinh mạng của hơn 350.000 binh sĩ của cả Ukraina và Nga. Chỉ trong 11 tháng của năm 2025, bất chấp những nỗ lực ngoại giao, hai bên đã thực hiện hơn 26.500 cuộc giao tranh ở các quy mô khác nhau, tăng 53% so với năm 2024.
Đây là kết quả của việc Nga tăng cường nỗ lực chiếm giữ phần còn lại của vùng Donetsk, gia tăng giao tranh ở vùng Zaporizhia và sự lan rộng của giao tranh sang các vùng Dnipropetrovsk, Sumy. Sự gia tăng và lan rộng các cuộc giao tranh cho thấy tham vọng của Nga nhằm áp đảo lực lượng Ukraina đang thiếu hụt nhân lực, chiếm thêm lãnh thổ và buộc Ukraina cùng các nước ủng hộ phải chấp nhận các điều kiện của mình.
Trong bối cảnh đó, những nỗ lực do Mỹ dẫn đầu nhằm chấm dứt cuộc chiến cũng chưa mang lại nhiều kết quả. Các cuộc hòa đàm chấm dứt xung đột tại Ukraina cho đến cuối năm vẫn rơi vào bế tắc vì những trở ngại chính về vấn đề lãnh thổ và bảo đảm an ninh vẫn chưa được gỡ bỏ, do lập trường của các bên liên quan vẫn còn nhiều khác biệt.
Trong khi Nga và Mỹ nghiêng về những phương án được cho là nằm trong dự thảo kế hoạch 28 điểm, thì Ukraina và các nhà lãnh đạo Pháp, Đức, Anh lại nghiêng về những giải pháp trong kế hoạch hòa bình 20 điểm.
Mặc dù là kế hoạch nào, theo các chuyên gia, các bên rất khó có thể tìm được “tiếng nói chung”, bởi: thứ nhất, Ukraina yêu cầu Mỹ bảo đảm an ninh cho nước này nếu tư cách thành viên NATO bị cấm, nhưng Nga sẽ không cho phép điều đó; thứ hai, Nga yêu cầu Ukraina và các nước phương Tây công nhận chủ quyền của Moscow đối với Crimea và 4 khu vực phía Đông Ukraina, nhưng điều này lại bị Kiev và châu Âu bác bỏ; thứ ba, Nga muốn Ukraina giải trừ hoàn toàn vũ khí, nhưng điều này rất khó xảy ra vì cả Ukraina và phương Tây đều tin rằng giải pháp đó sẽ khiến Ukraina càng dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công trong tương lai.
Chính những trở ngại này đã làm cho nhiều người buộc phải cho rằng, cuộc xung đột giữa Nga và Ukraina sẽ chỉ kết thúc trên chiến trường!
Hòa bình Trung Đông vẫn mong manh
Tại khu vực Trung Đông, cuộc xung đột giữa Israel và nhóm vũ trang Hamas tại Dải Gaza bắt đầu từ tháng 10-2023, dẫn đến cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng tại khu vực này.

| Theo Chỉ số xung đột ACLED, các cuộc chiến ở Ukraina và Palestine tiếp tục đẩy mức độ bạo lực lên cao và chiếm hơn 40% các sự kiện xung đột trong 12 tháng qua. Nội chiến ở Myanmar và Sudan vẫn ở mức độ cao. Bạo lực băng đảng khiến Brazil, Ecuador, Haiti và Mexico nằm trong số 10 quốc gia có mức độ bạo lực nghiêm trọng nhất thế giới. Các cuộc xung đột khu vực phức tạp vẫn tiếp diễn và không có dấu hiệu giảm bớt ở Syria, Nigeria. Tại Pakistan, các cuộc nổi dậy của các nhóm Hồi giáo cực đoan và ly khai ở vùng ngoại vi đất nước ngày càng trầm trọng... |
Giữa năm 2025, khi các nỗ lực ngừng bắn giữa Israel - Hamas và tình hình nhân đạo tại Dải Gaza đang lâm vào bế tắc, cuộc xung đột Israel - Iran nổ ra, kéo theo sự can dự của Mỹ với nhiều cuộc không kích các cơ sở hạt nhân của Iran, khiến dư luận quốc tế đặc biệt lo ngại.
Mặc dù “cuộc chiến 12 ngày” giữa Israel và Iran đã tạm thời kết thúc sau khi tất cả các bên tham chiến đều tuyên bố giành chiến thắng; Tehran và Tel Aviv đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn - giai đoạn đầu của “Kế hoạch toàn diện chấm dứt xung đột Gaza” mà Tổng thống Mỹ Donald Trump khởi xướng..., nhưng một số diễn biến sau đó vẫn cho thấy, việc chấm dứt các cuộc xung đột tại Trung Đông bằng giải pháp hòa bình vẫn còn khá mong manh.
Theo đó, Israel vẫn thúc đẩy mở rộng các hoạt động xây dựng khu định cư tại khu vực chiếm đóng ở Bờ Tây - hành động bị coi là vi phạm luật pháp quốc tế và gây cản trở tiến trình hòa bình Trung Đông.
Kể từ khi thỏa thuận ngừng bắn có hiệu lực, tình trạng bạo lực đối với thường dân tại khu vực này vẫn tiếp diễn, làm ít nhất 356 người Palestine, trong đó có khoảng 58 trẻ em thiệt mạng, nâng tổng số người Palestine thiệt mạng kể từ ngày 7-10-2023 lên hơn 70.000 người.
Đây được xem là những thách thức lớn trong việc thực hiện giai đoạn 2 của Kế hoạch Toàn diện, cũng như tiến trình giải quyết tình hình nhân đạo ở Gaza.
II. KINH TẾ TOÀN CẦU: NHIỀU THAY ĐỔI

Môi trường kinh tế thiếu ổn định
Năm 2025, những điều kiện để phát triển kinh tế thế giới luôn trong tình trạng thiếu ổn định bởi các biện pháp phi thuế quan quyết đoán, từ cấp phép nhập khẩu đến kiểm soát xuất khẩu; các chính sách công nghiệp phi thị trường và sự bóp méo tỷ giá hối đoái...
Đặc biệt, sau khi Mỹ áp dụng mức thuế cao hơn vào tháng 2 và tháng 8, tính ổn định và quỹ đạo của nền kinh tế toàn cầu đã trở nên khó dự báo. Trong khi đó, một số nền kinh tế lớn đã áp dụng lập trường tài khóa kích thích hơn, làm dấy lên lo ngại về tính bền vững của tài chính công.
Các nền kinh tế, thể chế và thị trường trên thế giới cũng có nhiều điều chỉnh theo một bối cảnh kinh tế mới được đánh dấu bởi chủ nghĩa bảo hộ và sự phân mảnh ngày càng tăng...
Mặc dù một số mức thuế quan cực đoan đã được kiềm chế nhờ các thỏa thuận và điều chỉnh sau đó, nhưng môi trường tổng thể vẫn được đánh giá là còn biến động và các yếu tố tạm thời hỗ trợ hoạt động trong nửa đầu năm 2025, chẳng hạn như việc tích lũy hàng hóa sớm, đang dần biến mất...
Trong bối cảnh đó, Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2025 sẽ chậm lại, chỉ đạt 3,2%, thấp hơn mức 3,3% vào năm 2024 và thấp hơn 0,2 điểm phần trăm so với dự báo được đưa ra vào tháng 7.
Trong đó, các nền kinh tế phát triển được dự báo sẽ chỉ đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 1,5% trong giai đoạn 2025 - 2026, trong đó tăng trưởng của Mỹ giảm xuống còn 2% bởi những dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đã bị ảnh hưởng bởi cú sốc nguồn cung tiêu cực; tăng trưởng khu vực đồng euro (Euro zone) chỉ đạt 1,2% vào năm 2025.
Các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển được dự báo sẽ tăng trưởng vừa phải ở mức trên 4%. Lạm phát toàn cầu dự kiến sẽ giảm xuống 4,2% vào năm 2025, nhưng vẫn có những biến động đáng chú ý như lạm phát vượt mục tiêu, thị trường lao động đang suy yếu tại Mỹ và lạm phát thấp ở phần lớn các quốc gia còn lại trên thế giới.
| Ngày 2-4-2025, Tổng thống D. Trump đã ban bố tình trạng khẩn cấp kinh tế của Mỹ và công bố mức thuế ít nhất 10% đối với tất cả các quốc gia, với mức thuế đối ứng thậm chí còn cao hơn đối với 60 quốc gia/vùng lãnh thổ mà Mỹ có thâm hụt thương mại cao. Ngày 31-7 chính thức công bố mức thuế quan “phổ quát” đối với hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ sẽ vẫn ở mức 10%, tương tự mức đã được áp dụng vào ngày 2-4. Tuy nhiên, mức thuế 10% sẽ chỉ áp dụng cho các quốc gia mà Mỹ xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu. Còn lại, khoảng 40 quốc gia sẽ phải chịu mức “thuế sàn” 15%; hơn 10 quốc gia có mức thuế quan cao hơn 15%, trong đó những nước chịu mức thuế đối ứng cao hơn hẳn là Syria (41%); Lào, Myanmar (40%); Thụy Sĩ (39%); Canada, Iraq, Serbia (35%); Algeria, Bosnia và Herzegovina, Libya, Nam Phi (30%); Ấn Độ (25%)... Ngoài mức thuế quan mà Nhà Trắng công bố, chính sách thương mại mới cũng áp dụng mức thuế 40% đối với hàng hóa trung chuyển. |
Điểm sáng thương mại
Một trong những điểm sáng của kinh tế thế giới năm 2025 là sự phát triển của hoạt động thương mại toàn cầu, bất chấp chính sách thuế có nhiều biến động và căng thẳng địa - chính trị gia tăng.
Theo báo cáo cập nhật tháng 12 của Tổ chức Thương mại và Phát triển Liên hợp quốc (UNCTAD), trong nửa cuối năm 2025, thương mại hàng hóa và dịch vụ tiếp tục tăng trưởng, giúp tổng giá trị thương mại toàn cầu lần đầu tiên vượt 35.000 tỷ USD, tăng khoảng 2.200 tỷ USD, tương đương mức tăng khoảng 7% so với năm 2024. Trong đó, thương mại hàng hóa tăng khoảng 1.500 tỷ USD, thương mại dịch vụ tăng khoảng 750 tỷ USD.

Điểm đáng chú ý là thương mại giữa các nền kinh tế đang phát triển đã tăng trưởng khoảng 8% trong 4 quý gần đây, cho thấy khả năng phục hồi ngày càng mạnh mẽ. Xuất khẩu của khu vực Đông Á ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất trong 4 quý vừa qua (9%), trong đó thương mại nội vùng tăng 10%. Trong khi đó, châu Phi ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong nhập khẩu (10%).
Nếu xét theo ngành, sản xuất vẫn được xem là động lực chính của thương mại toàn cầu trong 12 tháng qua, với mức tăng 10%; trong đó, điện tử là ngành dẫn đầu với mức tăng trưởng 14% trong cùng kỳ, được hỗ trợ bởi nhu cầu mạnh mẽ liên quan đến AI.
Bên cạnh đó, thương mại nông nghiệp cũng tăng mạnh trong quý III; các mặt hàng ngũ cốc, trái cây và rau quả tăng đáng kể. Mặc dù vậy, UNCTAD cũng cho biết, tình trạng mất cân bằng thương mại hàng hóa toàn cầu vẫn ở mức cao.
Áp lực đối với dòng vốn đầu tư toàn cầu
Sau những khó khăn năm 2024, trong năm 2025, dòng vốn đầu tư trên toàn thế giới tiếp tục phải chịu nhiều áp lực. Theo UNCTAD, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu đã giảm 3% trong nửa đầu năm 2025, do căng thẳng thương mại, lãi suất cao, những nỗ lực giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng và bất ổn địa - chính trị khiến các nhà đầu tư thận trọng.
Sự sụt giảm này chủ yếu đến từ các nền kinh tế phát triển, nơi các thương vụ sáp nhập và mua lại xuyên biên giới (M&A) đã giảm đến 18%. Riêng tại châu Phi, dòng vốn FDI giảm tới 42%.
Thống kê cũng cho thấy, số lượng các dự án xây dựng cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài đã giảm 17%, chủ yếu do sự sụt giảm 29% trong các ngành sản xuất đòi hỏi nhiều nguồn lực từ chuỗi cung ứng như dệt may, điện tử và ô tô, trong bối cảnh không chắc chắn về thuế quan.

Cùng với đó, các hoạt động tài trợ quốc tế - yếu tố quan trọng cho phát triển cơ sở hạ tầng - cũng giảm, với số lượng giao dịch giảm 11% và giá trị giảm 8%. Đặc biệt, số các dự án đầu tư vào những lĩnh vực trọng yếu đối với Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) tại các nước đang phát triển giảm 10% và giá trị giảm 7% trong nửa đầu năm 2025, dự kiến sẽ giảm thêm 5% cho đến cuối năm 2025, có thể chạm mức thấp nhất kể từ năm 2015. Điều này khiến các nước thu nhập thấp không chỉ khó khăn hơn trong thực hiện các SDG, mà còn trở nên dễ bị tổn thương hơn.
III. CUỘC CÁCH MẠNG AI

Không chỉ được đề cập đến như một trong những công nghệ quan trọng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự trỗi dậy của AI trong năm 2025 còn được cả thế giới quan tâm như một tác nhân có ảnh hưởng sâu rộng trên toàn cầu.
Cuộc cách mạng AI đang tăng tốc
Đây là một trong những xu hướng nổi bật đã được WEF “tổng kết”. Theo đó, 2025 được xem là năm của hiện tượng DeepSeek và sự trỗi dậy của các tác nhân AI, với việc nhà sản xuất chip Nvidia và Microsoft đều đạt mức vốn hóa hơn 4.000 tỷ USD, khi các nhà đầu tư chứng kiến khoản đầu tư của Microsoft vào các trung tâm dữ liệu và OpenAI mang lại lợi nhuận.
Trong bối cảnh khó khăn chung của hoạt động đầu tư toàn cầu, AI là một trong những lĩnh vực thúc đẩy các khoản đầu tư mới với nhiều dự án quy mô lớn. Nhiều thống kê cho thấy, các hoạt động đầu tư, nhất là đầu tư của khu vực tư nhân vào AI, đặc biệt là ở Mỹ, đang trong giai đoạn bùng nổ.
Chỉ trong nửa đầu năm 2025, quốc gia này đã ghi nhận 237 tỷ USD vào các dự án mới - gần bằng tổng số của năm 2024 và gấp 4 lần mức trung bình nửa năm của thập niên trước. Hơn một nửa giá trị các khoản đầu tư này đổ vào các lĩnh vực liên quan đến AI, đặc biệt là chất bán dẫn (103 tỷ USD) và trung tâm dữ liệu (27 tỷ USD).

| UNCTAD dự báo thị trường AI toàn cầu sẽ tăng vọt từ 189 tỷ USD vào năm 2023 lên 4.800 tỷ USD vào năm 2033 - tăng gấp 25 lần chỉ trong 1 thập niên. Đến thời điểm đó, thị phần AI trong thị trường công nghệ tiên tiến toàn cầu có thể tăng gấp 4 lần, từ 7% lên 29% và trở thành thế lực thống trị trong lĩnh vực này. |
Thông qua sự phát triển của AI, đặc biệt là những bước tiến trong năm 2025, nhiều ngành công nghiệp, từ sáng tạo nội dung và thiết kế sản phẩm đến lập trình tự động và dịch vụ khách hàng,... trên toàn cầu đang được định hình lại.
Các quy trình do AI thúc đẩy trong ngành tiêu dùng dự kiến sẽ cắt giảm 60% chi phí sản xuất nội dung và tăng tỷ lệ chuyển đổi lên đến 20%. Một báo cáo của UNCTAD cho biết, tại các nền kinh tế phát triển, 27% số công việc có thể được nâng cao khi AI giúp tăng cường kỹ năng của con người, thúc đẩy tăng nhanh năng suất.
Điều này có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế toàn cầu, chẳng hạn như việc AI được xem là một trong những lĩnh vực quan trọng đang thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Mỹ và thế giới; đồng thời tạo ra điều kiện tài chính thuận lợi cho tất cả mọi người.
Các chuyên gia cho rằng, cũng như các công nghệ kỹ thuật số nói chung, AI nói riêng có tiềm năng to lớn trong việc thúc đẩy các SDGs nếu các quốc gia hành động ngay bây giờ để xây dựng nền tảng đúng đắn.
Thực tế cho thấy, từ chẩn đoán sức khỏe dựa trên AI như ở Brazil đến nông nghiệp chính xác ở các quốc gia kém phát triển nhất, AI đã chứng tỏ là một công cụ kỹ thuật số có thể cải thiện dịch vụ công, tăng cường quản trị và tạo đột phá cho sự phát triển các ngành công nghiệp mới.
Không ít lo ngại
Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị to lớn không thể phủ nhận, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI cũng như xu hướng bùng nổ đầu tư vào công nghệ này trong giai đoạn hiện nay khiến không ít người liên tưởng tới thời kỳ bùng nổ dot-com cuối thập niên 90 của thế kỷ trước.
Mặc dù xu hướng đầu tư AI hiện mang lại nhiều lợi nhuận cho các nhà đầu tư, nhưng đi kèm với đó là những rủi ro, chẳng hạn như sau giai đoạn bùng nổ, thị trường AI có thể điều chỉnh giá mạnh.
Theo IMF, việc định giá lại đột ngột cổ phiếu công nghệ có thể được kích hoạt bởi kết quả đáng thất vọng về lợi nhuận và tăng năng suất liên quan đến AI, đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ bùng nổ đầu tư AI và sự hưng phấn liên quan của thị trường tài chính. Điều này nhiều khả năng sẽ gây ra những tác động rộng hơn đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính.

Trong tương lai, trên phạm vi toàn cầu, sự phát triển của AI cũng có thể ảnh hưởng đến 40% số việc làm, trong đó, khoảng 30% số việc làm ở các nền kinh tế phát triển có nguy cơ bị tự động hóa.
Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của AI có nguy cơ làm sâu sắc thêm sự phân hóa, gia tăng khoảng cách phát triển trên toàn cầu. Thực tế cho thấy, sự phát triển AI đang tập trung chủ yếu ở các nền kinh tế phát triển và doanh nghiệp lớn.
Cho đến năm 2022, chỉ có 100 công ty, chủ yếu ở Mỹ và Trung Quốc, chiếm 40% tổng hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) AI toàn cầu và nắm giữ đến 60% tổng số bằng sáng chế về AI và sản xuất 1/3 số ấn phẩm về AI trên toàn thế giới.
Bức tranh về AI ngày nay cũng được định hình bởi các tập đoàn công nghệ đa quốc gia. Trong đó, Apple, Nvidia và Microsoft, mỗi công ty đều có giá trị thị trường tương đương với GDP của toàn bộ lục địa châu Phi.
Ngoài ra, mặc dù AI được xem là công nghệ tiềm năng có thể giúp các công ty giảm mức tiêu thụ năng lượng lên tới 60%, nhưng nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu dự kiến sẽ tăng từ 1% vào năm 2022 lên hơn 3% nhu cầu năng lượng toàn cầu vào năm 2030, tạo thêm áp lực trong việc bảo đảm an ninh năng lượng.
| Theo IMF, đến năm 2023, 2/3 các nền kinh tế phát triển đã có chiến lược AI quốc gia, trong khi chỉ 30% các nước đang phát triển (không bao gồm các nước kém phát triển nhất) có chiến lược này. Trong số các nước kém phát triển nhất, chỉ có 12% có chiến lược được áp dụng. Dù AI không có biên giới, nhưng việc quản trị lại bị phân mảnh và chi phối bởi một vài quốc gia giàu có. Chỉ có các nước G-7 tham gia vào tất cả các sáng kiến quản trị AI lớn, trong khi 118 quốc gia, chủ yếu là các nước đang phát triển, không tham gia vào bất kỳ sáng kiến nào. |
IV. 2/3 CHẶNG ĐƯỜNG THỰC HIỆN SDGS: THÀNH CÔNG VÀ NHỮNG TRỞ NGẠI

Năm 2025 đánh dấu chặng đường 10 năm thực hiện các SDGs. Mặc dù trong thập niên qua, cuộc sống của hàng triệu người đã được cải thiện, nhưng tiến độ đạt được cho đến năm 2025 vẫn được đánh giá là chưa đủ để đáp ứng các SDG vào năm 2030.
Những bước tiến đáng kể
Tại Báo cáo Mục tiêu Phát triển bền vững năm 2025 được công bố vào tháng 7, Liên hợp quốc nhận định, kể từ năm 2015, thế giới đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc mở rộng tiếp cận giáo dục, cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em, thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số.
Những nỗ lực phòng ngừa hiệu quả cũng đã làm giảm đáng kể gánh nặng của các bệnh truyền nhiễm như HIV và sốt rét. Việc tiếp cận điện năng tiếp tục tăng trưởng và năng lượng tái tạo hiện là nguồn năng lượng tăng trưởng nhanh nhất trên toàn thế giới...
Cụ thể, bất chấp rất nhiều thách thức toàn cầu, từ năm 2012 đến năm 2024, tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng thấp còi đã giảm từ 26,4% xuống 23,2%. Tuổi thọ khỏe mạnh tăng hơn 5 năm từ năm 2000 đến năm 2019. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã đảo ngược một số thành quả này, làm giảm tuổi thọ trung bình 1,8 năm.
Tỷ lệ tử vong mẹ toàn cầu giảm từ 228 ca tử vong trên 100.000 ca sinh sống vào năm 2015 xuống còn 197 vào năm 2023. Tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi giảm xuống còn 37 ca tử vong trên 1.000 ca sinh sống vào năm 2023, giảm 16% so với 44 ca vào năm 2015. Đến cuối năm 2024, 54 quốc gia đã loại trừ được ít nhất một bệnh nhiệt đới bị bỏ quên. Số ca nhiễm HIV mới đã giảm gần 40% kể từ năm 2010. Công tác phòng, chống sốt rét đã ngăn ngừa được 2,2 tỷ ca mắc và cứu sống 12,7 triệu người kể từ năm 2000.
Bên cạnh đó, bảo trợ xã hội hiện đã tiếp cận hơn 50% dân số thế giới, tăng đáng kể so với 1 thập niên trước. Kể từ năm 2015, đã có thêm 110 triệu trẻ em và thanh thiếu niên được đến trường. Từ năm 2019 đến năm 2024, các hoạt động cải cách pháp luật tích cực đã được thực hiện để loại bỏ các quy định phân biệt đối xử và thiết lập khuôn khổ bình đẳng giới.
Trên cơ sở đó, tình trạng tảo hôn đang giảm, với nhiều bé gái tiếp tục đến trường và phụ nữ ngày càng có tiếng nói hơn trong các nghị viện trên toàn thế giới. Cụ thể, tính đến đầu năm 2025, phụ nữ nắm giữ 27,2% số ghế trong các nghị viện quốc gia, tăng 4,9 điểm phần trăm so với năm 2015.
Báo cáo cũng cho biết, đến nay năng lượng tái tạo đã trở thành nguồn năng lượng phát triển nhanh nhất và dự kiến sẽ vượt qua than đá trở thành nguồn điện chính vào năm 2025. 45 quốc gia đã đạt được khả năng tiếp cận điện toàn diện trong thập niên qua và đến năm 2023, 92% dân số thế giới đã có điện.
Mạng băng thông rộng di động 5G hiện đã phủ sóng 51% dân số toàn cầu. Việc sử dụng Internet đã tăng vọt từ 40% năm 2015 lên 68% năm 2024, mở ra cơ hội tiếp cận giáo dục, việc làm và tham gia vào đời sống xã hội.
Cùng với đó, từ năm 2015 đến nay, các nỗ lực bảo tồn và việc bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng đã tăng gấp đôi, góp phần vào khả năng phục hồi đa dạng sinh học toàn cầu...
Theo Liên hợp quốc, đây chính là những thành công ở cấp quốc gia và địa phương được thúc đẩy bởi các chính sách đúng đắn, các thể chế vững mạnh và quan hệ đối tác toàn diện, chứng minh rằng tiến độ được đẩy nhanh không chỉ khả thi mà còn đang diễn ra.
Còn nhiều trở ngại
Mặc dù cuộc sống của hàng triệu người đã được cải thiện, thông qua những tiến bộ trong y tế, giáo dục, năng lượng và kết nối kỹ thuật số, nhưng báo cáo SDGs 2025 cho biết hàng triệu người vẫn phải đối mặt với nghèo đói cùng cực, nạn đói, nhà ở không đầy đủ và thiếu các dịch vụ cơ bản; phụ nữ, người khuyết tật và các cộng đồng bị thiệt thòi tiếp tục phải đối mặt với những bất lợi mang tính hệ thống; xung đột leo thang, biến đổi khí hậu, bất bình đẳng gia tăng và chi phí trả nợ tăng vọt đang cản trở tiến trình phát triển bền vững.

| Dữ liệu của Liên hợp quốc cho thấy chỉ có 35% mục tiêu SDG đang đi đúng hướng hoặc đạt được tiến bộ vừa phải, trong khi gần 50% đang tiến triển quá chậm và 18% đã thụt lùi. Do vậy, tổ chức này đã kêu gọi tăng cường hợp tác quốc tế và đầu tư bền vững trên 6 lĩnh vực ưu tiên có thể tạo ra tác động mang tính chuyển đổi để biến tham vọng của Chương trình nghị sự 2030 thành hiện thực, bao gồm: hệ thống lương thực, tiếp cận năng lượng, chuyển đổi số, giáo dục, việc làm và bảo trợ xã hội, hành động về khí hậu và đa dạng sinh học. |
Cụ thể, trên thế giới vẫn còn hơn 800 triệu người sống trong cảnh nghèo cùng cực mà nếu không gia tăng nỗ lực, 8,9% dân số toàn cầu sẽ vẫn sống trong cảnh nghèo cùng cực vào năm 2030 theo chuẩn nghèo quốc tế được sửa đổi.
Dù đã được cải thiện, nhưng đến năm 2024, trên toàn cầu vẫn còn 2,2 tỷ người thiếu nước uống được quản lý an toàn, 3,4 tỷ người không có hệ thống vệ sinh được quản lý an toàn và 1,7 tỷ người thiếu các dịch vụ vệ sinh cơ bản tại nhà. Trên toàn thế giới, 1,12 tỷ người sống trong các khu ổ chuột hoặc khu định cư không chính thức mà không có các dịch vụ cơ bản; hàng trăm triệu trẻ em và thanh thiếu niên vẫn chưa được đến trường.
Đặc biệt, trong năm 2024, các cuộc xung đột đã gây ra gần 50.000 ca tử vong và buộc hơn 120 triệu người phải di dời, đưa số người tị nạn toàn cầu tăng tới 37,8 triệu người.
Cùng với đó, trong khi các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình phải đối mặt với chi phí trả nợ cao kỷ lục lên tới 1.400 tỷ USD vào năm 2023 thì viện trợ phát triển chính thức đã giảm 7,1% trong năm 2024 sau 5 năm tăng trưởng và dự kiến sẽ tiếp tục giảm cho đến năm 2025...
V. VIỆT NAM NĂM 2025: TẠO ĐÀ CHO KỶ NGUYÊN MỚI

Năm 2025, trong bối cảnh tình hình thế giới diễn biến phức tạp, khó lường, nhiều vấn đề vượt dự báo; tình hình trong nước còn nhiều khó khăn, thách thức, song với quyết tâm cao, nỗ lực lớn, hành động quyết liệt, Việt Nam đã đạt và vượt toàn bộ 15/15 chỉ tiêu kinh tế - xã hội, góp phần thực hiện thành công mục tiêu 5 năm (2021 - 2025), tạo đà cho sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Tập trung vào những bước đột phá
Năm 2025 là năm cuối cùng thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2025. Trong bối cảnh quốc tế cũng như trong nước còn nhiều khó khăn, để tạo dựng nền tảng cho đất nước bước vào kỷ nguyên mới, bên cạnh việc tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ giải pháp đã đề ra, cuối năm 2024 và trong năm 2025, Bộ Chính trị đã ban hành các Nghị quyết về: Đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; Phát triển kinh tế tư nhân; Bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Đột phá phát triển giáo dục và đào tạo; Một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.
Đây không chỉ là những định hướng quan điểm, mà còn là hệ thống chiến lược dẫn dắt toàn bộ cải cách thể chế, chính sách và mô hình tăng trưởng của kinh tế Việt Nam trong nhiều năm tới.
Đặc biệt, năm 2025, từ Trung ương đến địa phương đã tập trung, thực hiện quyết liệt, hiệu quả công tác sắp xếp, tinh gọn bộ máy của hệ thống chính trị; sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh và tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp gắn với đẩy mạnh phân cấp, phân quyền; sắp xếp đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước...
Kết quả đạt được không chỉ giúp tinh gọn bộ máy, biên chế, mà còn giúp giảm chi thường xuyên, tạo nguồn lực cho đầu tư phát triển; đồng thời tạo tiền đề quan trọng nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng phục vụ nhân dân của chính quyền địa phương, hướng tới mục tiêu kiến tạo phát triển.
Để thực hiện thắng lợi các chỉ tiêu, nhiệm vụ kinh tế - xã hội trong năm 2025 - năm bản lề tạo dựng nền tảng cho đất nước bước vào kỷ nguyên mới, trên cơ sở các Nghị quyết của Đảng, Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ đã quyết liệt trong công tác chỉ đạo, điều hành, bám sát diễn biến của tình hình thực tiễn để triển khai linh hoạt các biện pháp phù hợp, tập trung vào các biện pháp thúc đẩy tăng trưởng trên 8% gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn; ứng phó kịp thời, hiệu quả các cú sốc từ bên ngoài; tập trung tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, đẩy mạnh đầu tư công; tháo gỡ khó khăn, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp; làm tốt công tác an sinh xã hội, bảo đảm đời sống nhân dân...
Những thành tựu nổi bật
Với những nỗ lực không ngừng, theo báo cáo của Chính phủ do Thủ tướng Phạm Minh Chính trình bày tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, năm 2025, GDP của nước ta dự kiến tăng trên 8%, tiếp tục khẳng định kinh tế Việt Nam đủ sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao hàng đầu thế giới.
Quy mô nền kinh tế năm qua cũng đã đạt 510 tỷ USD, tăng 5 bậc, lên vị trí 32 thế giới; GDP bình quân đầu người ước đạt khoảng 5.000 USD, gấp 1,4 lần năm 2020. Cơ cấu kinh tế và chất lượng tăng trưởng chuyển biến tích cực; đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế khoảng 47%, vượt mục tiêu đề ra.
Các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm; lạm phát được kiểm soát dưới 4%; nợ công giảm từ 44,3% GDP năm 2020 xuống còn khoảng 35 - 36% năm 2025. Kết quả chỉ đạo, điều hành của Việt Nam đã được các tổ chức quốc tế uy tín đánh giá cao và ghi nhận.
Trong năm 2025 cũng như cả giai đoạn 2021 - 2025, các động lực tăng trưởng truyền thống đều phát huy hiệu quả. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 33,2% GDP. Vốn đầu tư công đạt khoảng 3,4 triệu tỷ đồng, tăng gần 55% so với 5 năm trước.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng thể hiện sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài qua việc thu hút được 185 tỷ USD (riêng 11 tháng năm 2025 thu hút được 33,69 tỷ USD, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm trước; vốn thực hiện tăng 8,9%), thuộc nhóm 15 nước đang phát triển thu hút FDI lớn nhất thế giới.
Quy mô thương mại đạt mức kỷ lục khoảng 900 tỷ USD vào năm 2025, thuộc nhóm 20 quốc gia dẫn đầu thế giới; du lịch phục hồi, năm 2025 đón khoảng 22 - 23 triệu lượt khách quốc tế, cao nhất từ trước đến nay.
Năm 2025, 3 đột phá chiến lược đã được triển khai quyết liệt, hiệu quả, nhiều “điểm nghẽn” được kịp thời tháo gỡ, mở ra không gian và kiến tạo phát triển. Trong đó, hệ thống kết cấu hạ tầng phát triển đột phá với nhiều công trình quy mô lớn, hiện đại, có tính kết nối, lan tỏa và định hình cho tương lai.
Cơ cấu lao động chuyển dịch tích cực; tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 64,5% năm 2020 lên 70% năm 2025; tốc độ tăng năng suất lao động của toàn nền kinh tế năm 2025 ước đạt 6,85%, cao hơn mục tiêu đề ra.
Khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được triển khai quyết liệt, đạt kết quả bước đầu quan trọng. Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025 của Việt Nam xếp hạng 44/139 quốc gia, vùng lãnh thổ; việc phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số có bước tiến quan trọng...
Cùng với đó, các lĩnh vực văn hóa, xã hội có bước tiến bộ cả về nhận thức, hành động và kết quả; đời sống của nhân dân được nâng lên; tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế năm qua đã đạt 95,2%; chất lượng giáo dục được cải thiện; các chính sách người có công, an sinh xã hội, giảm nghèo được triển khai toàn diện và đạt nhiều kết quả nổi bật. Trong đó, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều năm 2025 giảm xuống còn 1,3% từ mức 4,4% năm 2021...
Cùng với đó, tiềm lực quốc phòng, an ninh tiếp tục được củng cố, tăng cường; độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ quốc gia được giữ vững; trật tự an toàn xã hội được bảo đảm. Ngoại giao kinh tế đạt nhiều kết quả; uy tín và vị thế quốc tế của Việt Nam không ngừng nâng cao.
Những kết quả đạt được đã được nhân dân và cộng đồng quốc tế đánh giá cao; tiếp tục tạo xu thế đổi mới; tạo đà phát triển nhanh, bền vững; tạo lực phát triển bao trùm, toàn diện; tạo khí thế bước vào kỷ nguyên mới và củng cố, tăng cường niềm tin vững chắc của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước./.