Ngôn ngữ các dân tộc ít người trong kỷ nguyên toàn cầu hóa

Nguyễn Kế Thùy Linh 27/08/2025 00:00

Trong bối cảnh toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ, ngôn ngữ của các dân tộc ít người đang phải đối mặt với thách thức sinh tồn đặc biệt nghiêm trọng. Thách thức này đồng thời làm dấy lên mối lo ngại cấp bách về sự suy giảm đa dạng văn hóa toàn cầu.

Già làng Đàm Xuân Tình dạy tiếng dân tộc cho trẻ em thôn Đồng Bây, xã An Lạc, tỉnh Bắc Ninh_Ảnh: TL

Toàn cầu hóa tác động đến ngôn ngữ các dân tộc ít người

Toàn cầu hóa đẩy nhanh quá trình mai một của ngôn ngữ các dân tộc ít người trên thế giới. Sự suy giảm này không diễn ra đơn lẻ mà là kết quả của một chuỗi tác động đa chiều và phức tạp, trong đó toàn cầu hóa đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ.

Trước hết,toàn cầu hóa kinh tế và sự chuyển dịch thị trường lao động tạo ra sức ép lớn buộc người dùng thuộc cộng đồng ngôn ngữ các dân tộc ít người phải chuyển sang sử dụng những ngôn ngữ phổ biến hơn. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, tiếng Anh ngày càng giữ vai trò ngôn ngữ chung trong kinh doanh và khoa học. 

Điều này khiến không ít người, đặc biệt là giới trẻ thuộc các dân tộc thiểu số, ưu tiên học tiếng Anh hoặc tiếng phổ thông để mở rộng cơ hội thăng tiến, thay vì duy trì tiếng mẹ đẻ. Hiện tượng dịch chuyển ngôn ngữ thể hiện rõ ở những người rời nông thôn, vùng dân tộc để đến các đô thị lớn, nơi quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa khiến ngôn ngữ dân tộc ít người dần mất vai trò thiết thực trong giao tiếp và công việc. 

Thay vào đó, việc thành thạo tiếng phổ thông hay tiếng Anh trở thành chìa khóa hòa nhập và mưu sinh. Số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam cho thấy, tỷ lệ người dân tộc thiểu số biết nói tiếng dân tộc mình đã giảm đáng kể trong những năm gần đây. Áp lực kinh tế - xã hội này đang định hình lại thói quen ngôn ngữ, khiến tiếng mẹ đẻ mất dần giá trị thực tế trong mắt thế hệ trẻ.

Hai là,toàn cầu hóa cùng sự bùng nổ của truyền thông đại chúng và Internet góp phần làm lu mờ vai trò của ngôn ngữ các dân tộc ít người. Phần lớn nội dung giải trí, phim ảnh, âm nhạc phổ biến đều sử dụng những ngôn ngữ lớn như tiếng Anh hay tiếng quốc gia. 

Qua chương trình giải trí, trẻ em và thanh thiếu niên tiếp xúc với ngôn ngữ đó một cách thụ động hàng ngày, dần hình thành sở thích và thói quen sử dụng chúng, làm giảm nhu cầu và hứng thú với tiếng mẹ đẻ trong giao tiếp thường nhật. Mặc dù công nghệ số hứa hẹn khả năng bảo tồn ngôn ngữ, thực tế lại cho thấy phần lớn không gian mạng bị chi phối bởi một vài ngôn ngữ phổ biến. 

Người dùng thuộc cộng đồng ngôn ngữ các dân tộc ít người buộc phải sử dụng những ngôn ngữ này để tiếp cận thông tin và giao lưu. Trong khi đó, nguồn tài liệu số bằng ngôn ngữ các dân tộc ít người lại cực kỳ ít ỏi, khiến các ngôn ngữ này hầu như vắng bóng trên mạng. Việc thiếu vắng trên không gian số khiến ngôn ngữ các dân tộc ít người dễ bị lãng quên, trở thành ngôn ngữ chỉ tồn tại trong ký ức hơn là đời sống thực.

Đáng lo hơn, toàn cầu hóa văn hóa còn tạo ra tâm lý xem ngôn ngữ toàn cầu là biểu tượng của sự hiện đại, văn minh và thành đạt, trong khi ngôn ngữ các dân tộc ít người đôi khi bị gắn mác là lỗi thời. Quan niệm này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng ngôn ngữ nào trong giáo dục và ngay cả trong gia đình.

Ba là,toàn cầu hóa giáo dục cũng tạo ra những thách thức lớn cho việc bảo tồn và truyền dạy ngôn ngữ các dân tộc ít người. Dưới tác động của toàn cầu hóa, hệ thống giáo dục ngày càng chú trọng đào tạo nguồn nhân lực có khả năng cạnh tranh quốc tế. Điều này dẫn đến chính sách ưu tiên giảng dạy ngôn ngữ quốc gia và các ngoại ngữ chiến lược (như tiếng Anh). 

Ở Việt Nam, dù Luật Giáo dục quy định việc bảo tồn và giảng dạy tiếng dân tộc thiểu số, quá trình triển khai vẫn gặp nhiều khó khăn: thiếu giáo trình phù hợp, phương pháp giảng dạy hiệu quả và đặc biệt là đội ngũ giáo viên được đào tạo bài bản. 

Thêm vào đó, nhiều ngôn ngữ các dân tộc ít người không có chữ viết chuẩn hoặc không được đưa vào chương trình chính thức, khiến khả năng phổ biến trong cộng đồng bị hạn chế. Hệ quả là phạm vi sử dụng thu hẹp, chủ yếu trong phạm vi gia đình hoặc nhóm nhỏ. 

Việc ít được sử dụng khiến ngôn ngữ yếu dần, mất đi sức hút với giới trẻ. Tình trạng ngày càng nhiều trẻ em không biết hoặc không sử dụng tiếng mẹ đẻ mà chỉ thành thạo một ngôn ngữ khác phản ánh rõ rệt sự đứt gãy trong quá trình truyền thụ ngôn ngữ giữa các thế hệ.

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn ngôn ngữ các dân tộc ít người

Trước thực trạng đáng báo động về sự mai một ngôn ngữ trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc bảo tồn và phát huy giá trị các ngôn ngữ các dân tộc ít người không chỉ là một nhiệm vụ văn hóa mà còn là một yêu cầu chiến lược đối với sự phát triển bền vững của đất nước.

Thứ nhất,công tác bảo tồn cần sự lãnh đạo quyết liệt từ cấp ủy và chính quyền các cấp, đi đôi với việc hoàn thiện chính sách và gắn kết bảo tồn với phát triển kinh tế. Sự chỉ đạo nhất quán, sát sao từ cấp trên là yếu tố tiên quyết, bao gồm cả việc nâng cao trách nhiệm triển khai và giám sát chặt chẽ các chương trình tại cơ sở. 

Song song, cần xây dựng hệ thống cơ chế, chính sách pháp luật đầy đủ, vượt ra khỏi cách tiếp cận chỉ coi ngôn ngữ như di sản thuần túy. Quan trọng hơn, phải chủ động lồng ghép văn hóa bản địa (trong đó ngôn ngữ là cốt lõi) vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, biến nó thành nguồn lực thực sự. 

Cụ thể, các chính sách đầu tư cho vùng dân tộc thiểu số cần tập trung tạo sinh kế từ chính bản sắc văn hóa địa phương, như phát triển ngành nghề truyền thống, mô hình du lịch cộng đồng hay sản phẩm OCOP (mỗi xã một sản phẩm) đặc trưng. 

Khi người dân có thể sống tốt, thậm chí làm giàu được nhờ văn hóa của mình, tiếng mẹ đẻ sẽ tự nhiên được sử dụng, gìn giữ và truyền lại cho thế hệ sau. Chỉ khi chính sách thực sự đi vào đời sống, giúp cộng đồng phát triển, việc bảo tồn ngôn ngữ mới có nền tảng vững chắc và lâu dài.

Thứ hai,việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin và truyền thông là chìa khóa để làm mới hình ảnh và lan tỏa sức sống của ngôn ngữ các dân tộc ít người. Trong thời đại số, công nghệ chính là công cụ hữu hiệu giúp các ngôn ngữ này thích nghi và tỏa sáng. 

Cần ưu tiên xây dựng kho tài nguyên số phong phú bằng ngôn ngữ các dân tộc ít người, bao gồm từ điển điện tử, ứng dụng học tập tương tác, nội dung giải trí (phim, ca nhạc, trò chơi) đến các khóa học trực tuyến, nhằm tạo ra một môi trường sử dụng ngôn ngữ sinh động và dễ tiếp cận trên không gian mạng. 

Đồng thời, khuyến khích phát triển các mô hình văn hóa - du lịch kết hợp công nghệ, sử dụng ngôn ngữ các dân tộc ít người như một điểm nhấn độc đáo, chẳng hạn qua các tour trải nghiệm homestay, hành trình khám phá làng nghề hay sáng tạo nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội bằng chính ngôn ngữ đó.

Công nghệ tuy không thể thay thế vai trò của con người, nhưng hoàn toàn có thể trở thành cây cầu vững chắc nối liền di sản ngôn ngữ truyền thống với nhịp sống hiện đại và tinh thần sáng tạo. Khi tiếng nói dân tộc hiện diện sống động, phong phú trên không gian mạng, nó không chỉ được bảo tồn mà còn được làm mới, tiếp cận rộng rãi hơn và quan trọng nhất là truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.

Thứ ba,yếu tố then chốt nằm ở việc phát huy vai trò làm chủ của cộng đồng, đồng thời chọn lọc những giá trị truyền thống phù hợp. Người dân trong cộng đồng chính là chủ thể không thể thay thế trong công cuộc bảo tồn, mà các nghệ nhân, già làng, trưởng bản đóng vai trò nòng cốt giữ gìn tri thức. Cần có chính sách hỗ trợ thiết thực, cả vật chất lẫn tinh thần, để tạo điều kiện cho họ hoạt động hiệu quả.

Đặc biệt, việc đào tạo thế hệ kế cận là nhiệm vụ sống còn, thông qua phát hiện, bồi dưỡng thanh niên dân tộc có năng lực và tâm huyết; tổ chức các lớp dạy chữ viết, truyền nghề, biên soạn sách giáo khoa, tài liệu ngữ văn bằng tiếng mẹ đẻ. 

Song song với nỗ lực bảo tồn, cần mạnh dạn nhìn nhận và loại bỏ những hủ tục lạc hậu gây lãng phí, cản trở sự phát triển lành mạnh của cộng đồng. Trong khi đó, cần có sự chắt lọc để gìn giữ và phát huy những giá trị tích cực, giàu tính nhân văn và thể hiện rõ bản sắc riêng. 

Khi người dân được sống tốt hơn ngay trên quê hương mình, có cơ hội phát triển và đặc biệt là nuôi dưỡng niềm tự hào sâu sắc về văn hóa, tiếng nói của dân tộc, ý thức gìn giữ ngôn ngữ mẹ đẻ sẽ trở thành điều tự nhiên, được nhen nhóm và vun đắp trong từng gia đình, từng thế hệ.

Chỉ khi ngôn ngữ gắn liền với sự phát triển và niềm tự hào của chính cộng đồng sở hữu nó, nó mới thực sự trường tồn./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Ngôn ngữ các dân tộc ít người trong kỷ nguyên toàn cầu hóa
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO