Ngành Công Thương quý I-2026: Giữ nhịp tăng trưởng trong bối cảnh nhiều biến động mới
Quý I-2026, trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, khó lường, ngành Công Thương vẫn đạt được một số kết quả tích cực. Bên cạnh việc nhận diện những thuận lợi và khó khăn, có thể thấy rõ một số điểm sáng nổi bật trong 3 tháng đầu năm 2026.

Những điểm sáng nổi bật
Quý I-2026 diễn ra trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, khó lường. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tiếp tục gay gắt. Các cuộc xung đột tại Ukraina và điểm nóng Trung Đông đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng, lương thực, đồng thời đẩy giá dầu và chi phí logistics lên cao. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều rủi ro, dự báo chỉ đạt khoảng 2,8% - 3,0% do chính sách tiền tệ thắt chặt và tiêu dùng suy yếu.
Ở trong nước, tình hình chính trị - xã hội và kinh tế vĩ mô ổn định là nền tảng thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh. Năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi là năm đầu tiên thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026 - 2030. Tuy nhiên, từ tháng 3-2026, nền kinh tế chịu áp lực lớn từ giá nhiên liệu thế giới tăng mạnh, làm gia tăng chi phí sản xuất và vận tải nội địa.
Trong bối cảnh đó, hoạt động của ngành Công Thương trong quý I-2026 nổi lên một số kết quả đáng chú ý trên các mặt sản xuất công nghiệp, xuất nhập khẩu, thị trường trong nước và công tác điều hành ngành.
Điểm nổi bật đầu tiên là sản xuất công nghiệp tiếp tục tăng trưởng. Chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) tăng 9% so với cùng kỳ năm trước; trong đó, ngành chế biến, chế tạo tiếp tục đóng vai trò chủ chốt với mức tăng 9,7%, ngành sản xuất và phân phối điện tăng 6,3%.
Một số nhóm ngành có mức tăng cao như sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại tăng 19,7%, sản xuất kim loại tăng 22,9%. Chỉ số PMI tháng 3-2026 đạt 51,2 điểm, là tháng thứ 9 liên tiếp duy trì trên ngưỡng 50 điểm.
Điểm sáng thứ hai là hoạt động xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh. Quý I-2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa ước đạt 249,5 tỷ USD, tăng 23,2% so với cùng kỳ; trong đó, xuất khẩu đạt 122,9 tỷ USD, tăng 19,1%, nhập khẩu đạt gần 126,6 tỷ USD, tăng 27%.
Ở chiều xuất khẩu, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 87,8 tỷ USD, tăng 20%. Nhóm hàng nông, lâm, thủy sản đạt 9,9 tỷ USD, tăng 6,2%. Một số thị trường ghi nhận mức tăng trưởng cao như Hồng Kông tăng 47,4%, Trung Quốc tăng 26,4%, Hoa Kỳ tăng 24,3%. Ở chiều nhập khẩu, sự gia tăng chủ yếu đến từ máy móc, thiết bị và nguyên liệu phục vụ sản xuất trong các quý tới.
Điểm sáng thứ ba là thị trường trong nước tiếp tục giữ được sự ổn định. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng khoảng 10,9%; nguồn cung hàng hóa cơ bản dồi dào, giá cả cơ bản ổn định.
Cùng với những kết quả trên, công tác điều hành ngành công thương trong thời gian qua cũng có nhiều chuyển động tích cực, góp phần hỗ trợ cho kết quả chung của toàn ngành.
Công tác quản lý nhà nước đối với các ngành, lĩnh vực được tổ chức triển khai đồng bộ, kịp thời, đóng góp tích cực vào kết quả chung của toàn ngành. Trước hết, an ninh năng lượng cơ bản được bảo đảm; công tác điều hành giá xăng dầu và cung ứng điện được thực hiện quyết liệt trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động 30% - 40%. Sản lượng điện toàn hệ thống đạt 63,6 tỷ kWh, tăng 6,1%; hệ thống vận hành an toàn, đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất và sinh hoạt.
Cùng với đó, công tác hội nhập quốc tế gắn với phát triển thị trường nước ngoài tiếp tục được tăng cường. Việt Nam chủ động, tích cực tham gia các cơ chế hợp tác đa phương như ASEAN, APEC, WTO, đồng thời phát huy hiệu quả các FTA.
Hoạt động phát triển thị trường được thúc đẩy thông qua lồng ghép mục tiêu kinh tế - thương mại trong các hoạt động đối ngoại, nâng cao chất lượng nghiên cứu, dự báo và tham mưu chính sách, đẩy mạnh đàm phán, ký kết các thỏa thuận hợp tác, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ rào cản, cung cấp thông tin và tăng cường kết nối giao thương.
Thương mại điện tử tiếp tục là phương thức phân phối quan trọng, góp phần phát triển chuỗi cung ứng và lưu thông trong và ngoài nước, hỗ trợ tiêu thụ nông sản, thực phẩm cho người dân và doanh nghiệp.
Diễn đàn “Toàn cảnh thương mại điện tử” được tổ chức nhằm định hướng phát triển bền vững và logistics xanh; trong quý I, các sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ gần 3.000 sản phẩm vi phạm.
Hoạt động xúc tiến thương mại cũng được triển khai mạnh, trong đó có Hội nghị giao ban xúc tiến thương mại quý I-2026 với hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, nhằm thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu 15% - 16% cho cả năm và ra mắt Nền tảng số phát triển thị trường nước ngoài để cung cấp thông tin cho cơ quan quản lý và doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương đang quản lý 37 biện pháp đối với hàng nhập khẩu, góp phần bảo vệ các ngành sản xuất nội địa với doanh thu ước tính 600.000 tỷ đồng; đồng thời cảnh báo sớm đối với 27 nhóm mặt hàng có nguy cơ bị điều tra từ nước ngoài, trong bối cảnh hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đang đối mặt với 300 vụ việc điều tra thương mại.
Không chỉ trên các lĩnh vực năng lượng, hội nhập, thương mại điện tử, xúc tiến thương mại và phòng vệ thương mại, công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, khuyến công và hoàn thiện thể chế cũng tiếp tục được đẩy mạnh.
Trong quý I, cơ quan chức năng đã xử phạt vi phạm hành chính hơn 1,2 tỷ đồng trong lĩnh vực bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, tiếp nhận và xử lý gần 3.000 cuộc gọi khiếu nại qua tổng đài; đồng thời tiếp tục hoàn thiện Chương trình Khuyến công quốc gia giai đoạn 2026 - 2030, trình Chính phủ 4 nghị định, ban hành 12 thông tư và tích cực hoàn thiện các dự án luật quan trọng như Luật Dầu khí (sửa đổi), Luật Điện lực (sửa đổi).
Về kết quả thực hiện các nghị quyết của Bộ Chính trị, Đảng và Chính phủ, Bộ Công Thương đã cụ thể hóa các mục tiêu giai đoạn 2026 - 2030, trọng tâm là:
(1) Thực hiện Nghị quyết số 68-NQ/TW, ngày 4-5-2025, của Bộ Chính trị, “Về phát triển kinh tế tư nhân”, thông qua chương trình “Go Global” hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra thị trường thế giới;
(2) Triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị, “Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, tập trung vào các sản phẩm chiến lược như AI camera, UAV, robot công nghiệp và giải quyết các “bài toán lớn” về khoáng sản đất hiếm, công nghiệp đường sắt;
(3) Bảo đảm an ninh năng lượng theo Nghị quyết số 70-NQ/TW, ngày 20-8-2025, của Bộ Chính trị, “Về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”.

Vẫn còn những hạn chế
Bên cạnh những kết quả tích cực nêu trên, ngành Công Thương trong quý I-2026 vẫn còn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế cần được nhìn nhận rõ để có giải pháp xử lý kịp thời trong thời gian tới. Cụ thể:
Một là, an ninh năng lượng vẫn là sức ép lớn trong bối cảnh phụ tải đỉnh đến sớm, việc điều tiết giữa các nguồn năng lượng trong nước gặp nhiều thách thức, trong khi thị trường năng lượng thế giới tiếp tục biến động mạnh.
Hai là, tăng trưởng giữa các ngành chưa đồng đều. Bên cạnh những ngành tăng khá mạnh, một số ngành chủ lực như phân bón, khai thác than lại sụt giảm do thiếu hụt nguyên liệu đầu vào, biến động giá cả và hạn chế về công nghệ, đầu tư.
Ba là, một số dự án nguồn và lưới điện còn vướng mắc về giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư, điều chỉnh quy hoạch, ảnh hưởng đến tiến độ chung.
Bốn là, những biến động kinh tế - chính trị toàn cầu, nhất là xung đột ở Trung Đông, tiếp tục làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy giá nhiên liệu và giá cước vận tải tăng cao, gây khó khăn cho hoạt động sản xuất, xuất, nhập khẩu.
Từ những hạn chế nêu trên, yêu cầu đặt ra trong thời gian tới là tiếp tục cơ cấu lại chuỗi công nghiệp, chuỗi cung ứng, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển các sản phẩm công nghệ chiến lược và tăng cường khả năng tự chủ của nền kinh tế.

Một số nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm thời gian tới
Để khắc phục những tồn tại, hạn chế nêu trên và tiếp tục phát huy các kết quả đã đạt được, Bộ Công Thương đề xuất một số nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm cần triển khai trong thời gian tới:
Thứ nhất, về bảo đảm an ninh năng lượng:
(i) Theo lộ trình chuyển đổi cơ cấu năng lượng, phấn đấu đến năm 2030 giảm mức nhập khẩu ròng năng lượng của Việt Nam từ 42% năm 2025 xuống 30%;
(ii) Điều hành hệ thống điện linh hoạt, hiệu quả để đảm bảo đủ điện cho nền kinh tế trong bối cảnh nguồn điện nền của chúng ta khó khăn;
(iii) Bám sát diễn biến tình hình cung cầu xăng dầu để bảo đảm nguồn cung trong nước. Đặc biệt, triển khai lộ trình hệ thống dự trữ năng lượng quốc gia để điều chỉnh linh hoạt giữa các nguồn dự trữ và đẩy mạnh tiết kiệm năng lượng.
Thứ hai, tập trung cơ cấu lại chuỗi công nghiệp và chuỗi cung ứng để nâng cao năng lực tự chủ của ngành công nghiệp, từng bước phấn đấu nâng tỷ lệ nội địa hoá lên 40% - 45% ở các ngành trọng điểm, đặc biệt là các ngành chế biến chế tạo như dệt may, da giày, hoá chất, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Đồng thời, triển khai nâng cấp công nghệ, nghiên cứu phát triển các sản phẩm công nghệ chiến lược gắn với công nghệ mới để tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Thứ ba, về xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế: đa dạng hóa thị trường (Trung Đông, Mỹ Latinh), tập trung xuất khẩu xanh đáp ứng tiêu chuẩn Cơ chế Điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM); nâng cao năng lực phòng vệ thương mại để bảo vệ doanh nghiệp; cơ cấu lại và tối ưu thị trường xuất khẩu, cơ bản tập trung nâng giá trị, bám sát xử lý điều tra theo Mục 301 của Hoa Kỳ, đàm phán ký kết các hiệp định mới và khai thác các hiệp định FTA đã ký kết.
Thứ tư, về mở rộng thương mại nội địa: kích cầu tiêu dùng thông qua các chương trình khuyến mại tập trung; tăng cường kiểm soát hàng giả trên không gian số.
Thứ năm, về cải cách hành chính, tăng cường kỷ cương công vụ: tiếp tục cắt giảm điều kiện kinh doanh, đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 và nâng cao kỷ cương công vụ./.
