Mô hình chính quyền thông minh trong kỷ nguyên số và bài học cho Quảng Ninh
Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về mô hình chính quyền thông minh (Smart Government) trong kỷ nguyên số. Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm thành công và các bài học rút ra từ một số quốc gia đi đầu, như Estonia, Singapore, Hàn Quốc…, bài viết đi sâu vào thực tiễn xây dựng chính quyền số, hướng tới chính quyền thông minh của tỉnh Quảng Ninh, chỉ rõ những thành tựu nổi bật và các thách thức, “điểm nghẽn” cần tháo gỡ. Từ đó, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp mang tính đột phá về thể chế, công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực nhằm giúp Quảng Ninh hoàn thiện mô hình chính quyền thông minh, phục vụ hiệu quả người dân và doanh nghiệp, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh trong kỷ nguyên mới.

1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đang tái định hình sâu sắc mọi phương diện của đời sống kinh tế - xã hội của các quốc gia. Trong bối cảnh đó, chính quyền thông minh (Smart Governance) được xem là giai đoạn phát triển cao hơn của chính quyền điện tử, khi công nghệ kỹ thuật số được kết hợp với quản trị công hiện đại, hướng đến minh bạch, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm (Nam & Pardo, 2011).
Nhận thức rõ xu thế tất yếu này, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã xác định chuyển đổi số là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, đột phá chiến lược. Nghị quyết số số 52-NQ/TW, ngày 27-9-2019, của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; Quyết định số 749/QĐ-TTg, ngày 03-6-2020, của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
Và nhất là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã vạch ra lộ trình tổng thể, trong đó nhấn mạnh mục tiêu phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số của nước ta.
Trong bức tranh chung đó, tỉnh Quảng Ninh được xem là địa phương tiên phong trong đổi mới mô hình quản trị công tại Việt Nam. Với chiến lược chuyển đổi số toàn diện, Quảng Ninh liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về Chỉ số Chuyển đổi số (DTI), 7 năm liên tiếp (từ năm 2017 - 2023, năm 2024 xếp thứ 2) dẫn đầu về Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh - PCI.
Và nhiều năm liền dẫn đầu các chỉ số quan trọng khác, như Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh - PAPI; Cải cách hành chính - PAR Index (6 năm liền dẫn đầu từ 2018-2023); Mức độ hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước -SIPAS (5 năm liền dẫn đầu từ 2019 - 2023), đây là minh chứng rõ nét cho quyết tâm và tầm nhìn của tỉnh trong việc xây dựng chính quyền phục vụ nhân dân.
Tuy nhiên, để đạt tới chuẩn mực của một mô hình chính quyền thông minh thực sự, cần có sự đồng bộ giữa hạ tầng số - thể chế - con người - văn hóa quản trị. Do đó, việc nghiên cứu “Mô hình chính quyền thông minh trong kỷ nguyên số và bài học cho Quảng Ninh” có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.
2. Cơ sở lý luận về mô hình chính quyền thông minh
2.1. Khái niệm và bản chất của chính quyền thông minh
Khái niệm chính quyền thông minh (smart governance) xuất hiện từ đầu thập niên 2010, gắn liền với tiến trình phát triển chính phủ điện tử và chính phủ số. Theo OECD (năm 2020), chính quyền thông minh là “hệ thống quản trị công dựa trên công nghệ số, dữ liệu, và sự tham gia của các bên liên quan nhằm nâng cao năng lực ra quyết định và cung cấp dịch vụ công hiệu quả hơn”.
Nam và Pardo (2011) nhấn mạnh ba thành tố cấu thành chính quyền thông minh: (1) công nghệ số và dữ liệu, (2) con người và (3) thể chế và quy trình quản trị. Trong đó, công nghệ là công cụ để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu; thể chế định hướng việc ra quyết định và bảo đảm tính hợp pháp; con người đóng vai trò trung tâm trong sáng tạo, phản hồi và ra quyết định. Yếu tố quyết định là năng lực đổi mới thể chế và sự tương tác minh bạch giữa chính quyền với công dân.
World Bank (năm 2021) phân biệt:
- Chính quyền điện tử (e-government): Số hóa thủ tục hành chính.
- Chính quyền số (digital government): Quản lý dựa trên dữ liệu.
- Chính quyền thông minh (smart governance): Quản trị thích ứng, dự báo, hợp tác đa tác nhân và đặt người dân làm trung tâm.
Theo Deloitte (năm 2023), các quốc gia và địa phương thành công trong chuyển đổi sang mô hình chính quyền thông minh đều đạt được ba yếu tố: (1) Năng lực dữ liệu mạnh mẽ và thống nhất. (2) Nền văn hóa đổi mới trong khu vực công. (3) Cơ chế pháp lý linh hoạt, khuyến khích hợp tác công - tư.
Chính quyền thông minh là giai đoạn phát triển cao nhất, nơi chính quyền không chỉ phản ứng (reactive) với các yêu cầu của người dân mà còn có khả năng hành động chủ động (proactive) và dự báo (predictive). Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016), chính quyền thông minh sử dụng công nghệ một cách chiến lược để thúc đẩy quản trị mở và đổi mới, xây dựng quan hệ đối tác và cung cấp các dịch vụ công lấy công dân làm trung tâm.
Về bản chất, sự “thông minh” của chính quyền nằm ở năng lực khai thác sức mạnh của các công nghệ đột phá, như Dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) để hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng, dự báo các xu hướng kinh tế - xã hội, tối ưu hóa nguồn lực và kiến tạo các giá trị mới.
Như vậy, chính quyền thông minh không chỉ là “sử dụng công nghệ trong hành chính”, mà là tái cấu trúc toàn diện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dự báo và đồng quản trị xã hội.
2.2. Các thành tố cấu thành mô hình chính quyền thông minh
Dựa trên khung khái niệm của OECD (năm 2020), UN (năm 2022) và World Bank (năm 2021), có thể xác định năm thành tố cốt lõi của mô hình chính quyền thông minh:
Thành tố | Nội dung trọng tâm | Mục tiêu hướng đến |
(1) Dữ liệu và hạ tầng số (Data & Digital Infrastructure) | Hạ tầng dữ liệu mở, nền tảng tích hợp (data lake, cloud, IoT) | Tạo nền tảng cho ra quyết định dựa trên dữ liệu |
(2) Thể chế và khung pháp lý (Institutions & Regulation) | Chính sách quản trị dữ liệu, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư | Bảo đảm tính minh bạch, an toàn và hợp pháp |
(3) Con người và năng lực số (People & Digital Skills) | Năng lực sử dụng, phân tích, phản hồi dữ liệu của cán bộ và công dân | Xây dựng công chức số và công dân số |
(4) Quản trị và ra quyết định thông minh (Smart Decision-Making) | Ứng dụng AI, phân tích dữ liệu lớn, dự báo chính sách | Hỗ trợ ra quyết định nhanh, chính xác, dựa trên bằng chứng |
(5) Niềm tin và sự tham gia của công dân (Trust & Civic Engagement) | Tương tác hai chiều, đồng sáng tạo chính sách, phản hồi trực tuyến | Tăng cường lòng tin, trách nhiệm giải trình và tính minh bạch |
Nguồn: tổng hợp từ OECD (năm 2020), UN (năm 2022) và World Bank (năm 2021)
Khung này tương thích với mô hình Digital Government Policy Framework của OECD, gồm sáu trụ cột: Digital by Design - Data-driven - Proactiveness - User-driven - Open by Default - Government as a Platform (OECD năm 2020).
World Bank (năm 2021) trong Digital Government Readiness Assessment Toolkit cũng nhấn mạnh ba năng lực cốt lõi: chuyển đổi thể chế (institutional readiness), năng lực dữ liệu (data capability) và sự sẵn sàng công nghệ (technological preparedness) (World Bank năm 2021).
Theo Komninos (năm 2019), yếu tố tạo nên sự “thông minh” của chính quyền không chỉ đến từ công nghệ, mà nằm ở năng lực kết nối và học hỏi giữa các hệ thống, tổ chức và cộng đồng (Komninos năm 2019). Do đó, chính quyền thông minh được xem là một hệ sinh thái quản trị mở, nơi dữ liệu, công nghệ, con người và thể chế vận hành tương hỗ để tạo ra giá trị công mới.
2.3. Khung đánh giá và chỉ số đo lường chính quyền thông minh
Hiện nay, có ba bộ chỉ số quốc tế được sử dụng phổ biến để đánh giá năng lực chính quyền thông minh:
Một là, Chỉ số phát triển chính phủ điện tử (E-Government Development Index -EGDI) của Liên hợp quốc. EGDI gồm ba thành phần: Dịch vụ trực tuyến - Online Service Index, Hạ tầng viễn thông - Telecommunication Infrastructure Index và Nguồn nhân lực - Human Capital Index. Việt Nam xếp hạng 86/193 quốc gia (năm 2022) và tăng lên 71/193 (năm 2024)[1].
Hai là, Chỉ số Chính phủ số (Digital Government Index (DGI) do OECD đánh giá lần đầu vào năm 2014. DGI đo mức độ trưởng thành của chính phủ số theo sáu chiều cạnh: Kỹ thuật số theo thiết kế - Digital by Design, Khu vực công dựa trên dữ liệu - Data-driven public sector, Tính chủ động - Proactiveness, Hướng đến người dùng - User-driven, Mở theo mặc định - Open by Default, Chính phủ như một nền tảng - Government as a Platform. Singapore, Hàn Quốc và Estonia nằm trong nhóm dẫn đầu (OECD năm 2023).
Ba là, Digital Government Readiness Assessment (DGRA) - World Bank: Đánh giá năng lực của các quốc gia trong việc thiết kế và triển khai chính phủ số. Tại Việt Nam, báo cáo đánh giá năm 2019 ở các nội dung: Lãnh đạo và quản trị - Leadership and governance, Tập trung vào người dùng - User focus, Thay đổi quy trình kinh doanh - Business process change; Năng lực, văn hóa và kỹ năng - Capabilities, culture and skills; Cơ sở hạ tầng được chia sẻ - Shared infrastructure; Định hướng dữ liệu - Data driven; An ninh mạng, quyền riêng tư và khả năng phục hồi - Cyber security, privacy and resilience[2].
Từ tổng hợp các khung này, có thể đề xuất mô hình đánh giá rút gọn cho cấp địa phương, đặc biệt phù hợp với Quảng Ninh:
Smart Governance = Data + Technology + Institutions + People + Trust.
Mô hình này phản ánh mối quan hệ tương tác giữa năng lực công nghệ, khung thể chế, nguồn nhân lực số, dữ liệu và niềm tin công dân, xem đó là nền tảng tạo nên một chính quyền thông minh thực chất.
Tóm lại, cơ sở lý luận về mô hình chính quyền thông minh cho thấy đây không chỉ là xu hướng công nghệ mà là sự chuyển đổi mô hình quản trị công toàn diện từ hành chính sang quản trị thông minh, từ ra quyết định theo kinh nghiệm sang ra quyết định dựa trên dữ liệu và từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển, kiến tạo, phục vụ.
3. Kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng mô hình chính quyền thông minh
3.1. Xu hướng toàn cầu về phát triển chính quyền thông minh
Trong hai thập kỷ qua, khái niệm smart governance đã trở thành trụ cột trung tâm của chính phủ số (digital government) và là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia trong quá trình chuyển đổi số khu vực công. Báo cáo UN E-Government Survey 2022 cho thấy hơn hầu hết các quốc gia đã xây dựng hoặc đang triển khai chiến lược chính phủ số (United Nations năm 2022).
Các nước OECD coi đây là quá trình “digital maturity transition”, từ việc số hóa dịch vụ công (e-services) sang tích hợp dữ liệu và ra quyết định thông minh (data-driven governance) (OECD năm 2023). Mô hình quản trị thông minh trên thế giới nhìn chung có ba hướng tiếp cận:
- Tiếp cận dựa trên công nghệ (Technology-centered): tập trung vào hạ tầng số, dữ liệu mở, AI, IoT - tiêu biểu: Hàn Quốc, Trung Quốc.
- Tiếp cận dựa trên thể chế và minh bạch (Institution-centered): nhấn mạnh khung pháp lý, chính sách dữ liệu mở - tiêu biểu: Estonia, Đan Mạch.
- Tiếp cận dựa trên người dùng và đồng sáng tạo (Citizen-centered): thúc đẩy sự tham gia của công dân trong hoạch định chính sách - tiêu biểu: Singapore, Canada, Phần Lan.
3.2. Kinh nghiệm từ một số quốc gia điển hình
Estonia - Quốc gia số toàn diện:
Estonia được xem là hình mẫu điển hình nhất về chính phủ số với hơn 99% dịch vụ công trực tuyến. Chính phủ Estonia triển khai hệ thống X-Road - nền tảng tích hợp dữ liệu công quốc gia cho phép 900 tổ chức công và tư trao đổi dữ liệu an toàn (e-Estonia, 2023). Năm 2024, theo Liên hợp quốc, Estonia đứng thứ 2 toàn cầu về chỉ số EGDI.
Thành công của Estonia không nằm ở công nghệ tối tân mà ở một triết lý quản trị đột phá và khung pháp lý đồng bộ. Đặc trưng của Estonia là chính phủ dựa trên thể chế số hóa, với:
- E-Residency: công dân toàn cầu có thể đăng ký doanh nghiệp online tại Estonia.
- Digital Identity & Blockchain: mọi công dân có ID điện tử, truy cập hồ sơ y tế, tài chính, giáo dục, bỏ phiếu…
- An ninh mạng (Cybersecurity): tích hợp Blockchain vào hạ tầng chính phủ để bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu.
Singapore - quốc gia đi đầu trong việc phát triển quốc gia thông minh - Smart Nation:
Smart Nation được Thủ tướng Lý Hiển Long khởi xướng từ năm 2014 với nhiều dự án và sáng kiến nhằm xây dựng một môi trường sống và làm việc thông minh hơn.
Smart Nation gồm các thành phần chính: Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, Dịch vụ công trực tuyến, Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, An ninh mạng. Với các dự án tiêu biểu như: (1) nền tảng myinfo - cho phép người dân truy cập thông tin cá nhân từ nhiều cơ quan Chính phủ trên một nền tảng duy nhất; (2) Smart Health: triển khai các giải pháp y tế số để cải thiện quản lý và chăm sóc bệnh nhân; (3) Cảng thông minh - Smart Port: sử dụng công nghệ tự động và phân tích dữ liệu để quản lý, vận hành cảng biển[3]….
Cách tiếp cận của Singapore là do Chính phủ dẫn dắt, có tầm nhìn dài hạn, quyết tâm chính trị cao và sự tham gia tích cực của khu vực tư nhân để tạo ra các dịch vụ công vượt trội, liền mạch (Smart Nation Singapore, 2023).
Hàn Quốc - Chính quyền thông minh dựa trên dữ liệu và Chính phủ mở:
Năm 2024, Hàn Quốc là quốc gia đứng thứ tư giới trong bảng xếp hạng chỉ số EGDI (United Nations, 2024) và dẫn đầu thế giới về Chỉ số tham gia điện tử (EPI) trong giai đoạn 2010 - 2020.
Hàn Quốc xây dựng chiến lược với từng giai đoạn có lộ trình 10 năm (từ 1980: tin học hóa; từ 2000: Chính phủ điện tử; từ 2010: Chính phủ di động; từ 2020 đến nay: Chính phủ số/Chính phủ thông minh.
Chiến lược đầu tư bài bản, rõ ràng: Hàn Quốc đã đạt được thành tựu nổi bật khi cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn diện thông qua Cổng thông tin điện tử Chính phủ và ứng dụng di động, ứng dụng công nghệ tiên tiến; nâng cao hiệu quả hoạt động của Chính phủ, tăng cường sự tham gia của người dân…
Trung Quốc - Chính quyền thông minh dựa trên công nghệ số và dữ liệu lớn:
Trung Quốc triển khai mô hình “Smart Government” gắn liền với chiến lược quốc gia Digital China và Internet Plus Government Services.
Các đô thị như Hàng Châu, Thâm Quyến, Quảng Châu trở thành trung tâm thử nghiệm quản trị thông minh dựa trên Big Data, Cloud và AI. Có 4 điểm nổi bật:
- Nền tảng dữ liệu chính phủ (Government Big Data Platform): liên kết dữ liệu của các bộ, ngành, địa phương để phục vụ cho quản lý, điều hành.
- AI trong ra quyết định hành chính: ứng dụng phân tích dữ liệu dự báo chính sách và quản lý giao thông, môi trường, y tế, kiểm soát...
- Cổng dịch vụ thống nhất quốc gia (https://gjzwfw.www.gov.cn/index.html). Nền tảng này được tích hợp sâu rộng vào các siêu ứng dụng, như Alipay và WeChat, cho phép người dân, doanh nghiệp truy cập dịch vụ một cách thuận tiện nhất.
- Các doanh nghiệp lớn, như Alibaba, Tencent, Huawei phối hợp chặt chẽ với Chính phủ trong việc cung cấp hạ tầng công nghệ (cloud, AI) và nền tảng người dùng (Alipay, WeChat) để triển khai xây dựng chính quyền thông minh.
4. Thực trạng xây dựng chính quyền thông minh tại tỉnh Quảng Ninh
4.1. Những thành tựu nổi bật
Quảng Ninh đã và đang khẳng định vị thế tiên phong trong xây dựng chính quyền điện tử, chính quyền số với quyết tâm chính trị và sự chỉ đạo quyết liệt, toàn diện, sâu sát của lãnh đạo tỉnh. Trên cơ sở các văn bản chỉ đạo của Trung ương, ngày 05-2-2022, Tỉnh ủy Quảng Ninh đã ban hành Nghị quyết số 09-NQ/TU, về “Chuyển đổi số toàn diện tỉnh Quảng Ninh đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
Kế hoạch số 59/KH-UBND, ngày 01-3-2022, của Ủy ban nhân dân tỉnh, về “Thực hiện chuyển đổi số toàn toàn diện tỉnh Quảng Ninh đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”; Kế hoạch số 60/KH-UBND, ngày 01-3-2022, của Ủy ban nhân dân tỉnh triển khai thực hiện Đề án 06 của Thủ tướng Chính phủ…
Đảng bộ tỉnh Quảng Ninh lần thứ XV, nhiệm kỳ 2020-2025 đã xác định xây dựng và triển khai Đề án chuyển đổi số toàn diện tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030 là một trong những đề án quan trọng của tỉnh. Trên cơ sở đó, toàn hệ thống chính trị của tỉnh đã vào cuộc để triển khai thực hiện chuyển đổi số.
Để khuyến khích người dân, doanh nghiệp sử dụng dịch vụ công trực tuyến, từ năm 2023, Quảng Ninh đã ban hành các chính sách giảm đến 50% khoản phí, lệ phí thực hiện thủ tục hành chính qua dịch vụ công trực tuyến.
Nền tảng cải cách hành chính vững chắc: Việc liên tục dẫn đầu cả nước trong nhiều năm liền về các chỉ số PCI, PAR Index, SIPAS, PAPI cho thấy một nền hành chính phục vụ hiệu quả là tiền đề quan trọng nhất cho chuyển đổi số.
Mô hình Trung tâm phục vụ hành chính công các cấp đã trở thành thương hiệu của tỉnh (thí điểm từ năm 2013 và trở thành hình mẫu cho cả nước trong xây dựng các trung tâm phục vụ hành chính ở bộ, ngành và địa phương), giải quyết thủ tục hành chính nhanh gọn, minh bạch, chuyên nghiệp, vì nhân dân phục vụ.
Năm 2022, tỉnh Quảng Ninh nằm trong nhóm top đầu về chuyển đổi số toàn quốc, đứng vị trí thứ 3/63 các tỉnh/thành phố, tăng 4 bậc so với năm 2021. Quảng Ninh tiếp tục giữ vững vị trí thứ 3/63 về Chỉ số sẵn sàng cho phát triển và ứng dụng CNTT (ICT Index) năm 2022; đứng thứ nhất toàn quốc về cung cấp dịch vụ công trực tuyến[4]. Năm 2023, Quảng Ninh được ghi nhận và biểu dương là địa phương điển hình trong nhóm đứng đầu đầu của cả nước về hạ tầng số.
Hạ tầng công nghệ được đầu tư bài bản. Hiện trên địa bàn tỉnh có 5.203 trạm thu, phát sóng di động. Tỷ lệ dân số được phủ sóng mạng 4G đạt 100%. Toàn tỉnh có 1.767.462 thuê bao điện thoại di động (đạt tỷ lệ 128,5% thuê bao/100 dân), trong đó 1.665.363 thuê bao sử dụng điện thoại thông minh[5].
Từ năm 2014 tỉnh đã đưa vào vận hành Trung tâm tích hợp dữ liệu tỉnh Quảng Ninh, đây là nơi tập trung các máy chủ, tích hợp kho dữ liệu, cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin và các dịch vụ công nghệ thông tin truyền thông của toàn tỉnh…
Nhờ đó, tất cả các ứng dụng về dịch vụ công sẽ được lưu trữ để phục vụ cho người dân, doanh nghiệp. Từ sau ngày 1-7-2025, Quảng Ninh cũng đã hoàn thành và đưa vào vận hành Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính (TTHC) đáp ứng mô hình chính quyền địa phương hai cấp.
Bảo đảm duy trì kho dữ liệu văn bản điện tử dùng chung đáp ứng hoạt động theo mô hình chính quyền mới, phục vụ công việc thông suốt, không bị gián đoạn. 100% hệ thống mạng WAN, mạng truyền số liệu dùng chung từ cấp tỉnh đến cấp xã đáp ứng phục vụ Hội nghị trực tuyến và hệ thống chính quyền điện tử[6].
Ứng dụng và dịch vụ số ngày càng phổ biến: Hệ thống cung cấp dịch vụ công trực tuyến tập trung của tỉnh được xây dựng và vận hành từ 01-7-2016 và liên tục được cải tiến. Từ năm 2021, tỉnh đã thực hiện số hóa giấy tờ TTHC ngay từ bước tiếp nhận đầu vào hồ sơ.
Trên hệ thống thông tin giải quyết TTHC tỉnh, Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh đã số hoá 55.939 hồ sơ đầu vào; trả 51.639 kết quả bản điện tử. Nhờ đó tỷ lệ khai thác, tái sử dụng thông tin dữ liệu đạt 87,76%.
Tỷ lệ hồ sơ thực hiện dịch vụ công trực tuyến ngày càng tăng cao, năm 2021 là 44,5% thì đến hết 2024 là 88,1%. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết trước hạn trên hệ thống một cửa điện tử tỉnh 6 tháng đầu năm 2025 đạt tỷ lệ 73,9%. Tính đến hết tháng 7-2025, tổng số dịch vụ công trực tuyến toàn trình của tỉnh đã tích hợp lên dịch vụ công quốc gia là 1.534 thủ tục, đạt tỷ lệ 100%[7].
Ứng dụng di động “Smart Quang Ninh”: cung cấp dịch vụ tiện ích về du lịch, phản ánh hiện trường, thông tin thời tiết, giao thông…
Đầu tư vào xây dựng cơ sở dữ liệu. Từ 28-8-2019, Trung tâm Giám sát, điều hành thông minh tỉnh (IOC) chính thức đi vào hoạt động và là một trong những IOC quy mô lớn và hiện đại nhất Việt Nam thời điểm đó, giúp lãnh đạo tỉnh có cái nhìn toàn cảnh về mọi lĩnh vực để ra quyết định kịp thời.
Trong bối cảnh mới, ngày 10-7-2025, UBND tỉnh Quảng Ninh đã có văn bản số 2361/UBND-VHXH về việc đồng ý chủ trương triển khai thử nghiệm Trung tâm giám sát, điều hành thông minh tỉnh. IOC không chỉ là nơi tập hợp dữ liệu, mà còn là “bộ não số” của tỉnh, nơi các dòng thông tin từ mọi lĩnh vực được kết nối, phân tích, trực quan hóa, giúp lãnh đạo tỉnh có bức tranh toàn diện, khoa học và chính xác để ra quyết định[8].
Đầu tư nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực số cho cán bộ, công chức và người dân: 100% cán bộ công chức cấp tỉnh được cấp tài khoản sử dụng hệ thống quản lý văn bản điện tử; tỉnh tổ chức đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng cho 100% cán bộ, công chức, viên chức toàn tỉnh theo hình thức trực tuyến và trực tiếp với nhiều chương trình, khóa học từ cơ bản đến chuyên sâu; trong đó, năm 2022 đào tạo 31.000 học viên, năm 2023 đào tạo 7.575 học viên.
Từ đầu năm 2022, Quảng Ninh chính thức đưa vào vận hành trang zalo “Chuyển đổi số Quảng Ninh”; xây dựng 8 bộ tài liệu, 3 bộ flashcard (90 flashcard) tuyên truyền về chuyển đổi số. Trung tâm Truyền thông tỉnh thực hiện 45 chuyên mục hỏi - đáp về chuyển đổi số trên sóng Phát thanh Quảng Ninh với thời lượng từ 5 đến 7 phút/chuyên mục.
Hoạt động chuyển đổi số còn được đăng tải trên các loại hình báo chí và cổng thông tin điện tử, các mạng xã hội zalo, facebook… Các sở, ngành, địa phương, các tổ chức chính trị - xã hội tích cực tổ chức nhiều hội nghị bồi dưỡng, tập huấn, cuộc thi về chuyển đổi số trên địa bàn.[9]
4.2. Những hạn chế, thách thức và “điểm nghẽn”
Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, quá trình xây dựng chính quyền số tại Quảng Ninh vẫn đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc như sau:
Về dữ liệu: Dữ liệu vẫn là “điểm nghẽn” lớn nhất. Dù đã có nhiều cơ sở dữ liệu chuyên ngành, nhưng nếu vẫn còn tồn tại ở dạng “ốc đảo”, phân tán, chưa được chuẩn hóa và kết nối, chia sẻ thông suốt thì việc thiếu một nền tảng dữ liệu dùng chung toàn tỉnh sẽ khiến việc phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định tổng thể còn hạn chế.
Việc khai thác dữ liệu phục vụ phân tích dự báo còn hạn chế. Hệ thống hiện mới chủ yếu hỗ trợ điều hành tác nghiệp (operational) hơn là ra quyết định chiến lược (strategic decision-making).
Về nền tảng công nghệ: Một số hệ thống thông tin được đầu tư ở các giai đoạn khác nhau, dẫn đến tình trạng manh mún, thiếu tích hợp sâu. Nguy cơ về an toàn, an ninh mạng ngày càng gia tăng trong khi nguồn lực bảo vệ còn mỏng.
Về nguồn nhân lực: tỉnh đang thiếu hụt đội ngũ chuyên gia về khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng. Năng lực số của một bộ phận cán bộ, công chức và người dân chưa đồng đều, tạo ra “khoảng cách số” giữa khu vực đô thị và nông thôn, miền núi.
Về thể chế: Tư duy quản lý theo lối cũ, dựa trên giấy tờ và quy trình thủ công vẫn còn tồn tại ở một số nơi. Thiếu các cơ chế, chính sách đột phá để thúc đẩy chia sẻ dữ liệu và thu hút doanh nghiệp công nghệ tham gia vào quá trình chuyển đổi số của tỉnh.
5. Bài học kinh nghiệm, hàm ý chính sách đối với Quảng Ninh
5.1. Bài học kinh nghiệm
Từ thực tiễn của các quốc gia tiên phong, có thể rút ra 5 bài học kinh nghiệm cốt lõi sau:
Một là, lãnh đạo chiến lược và thể chế nhất quán. Chuyển đổi số không phải là một dự án công nghệ mà là một cuộc cách mạng thực chất về tư duy và thể chế, đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt, nhất quán và xuyên suốt.
Các vấn đề về định danh điện tử, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân phải được luật hóa rõ ràng để tạo dựng niềm tin số. Các mô hình thành công đều có cam kết chính trị mạnh mẽ ở cấp cao nhất và một thể chế điều phối tập trung. Singapore có Smart Nation Office; Hàn Quốc có Ministry of the Interior and Safety; Estonia có e-Government Office.
Hai là, Dữ liệu là nền tảng cốt lõi. Theo OECD (năm 2020), data-driven governance là đặc điểm quyết định của chính quyền thông minh.
Quảng Ninh cần chuẩn hóa, liên thông và khai thác dữ liệu hiệu quả - đặc biệt là dữ liệu kinh tế, du lịch, tài nguyên, môi trường và dân cư - để phục vụ hoạch định chính sách dự báo và ra quyết định kịp thời.
Cùng với đó, việc an toàn, an ninh mạng và chủ quyền dữ liệu là yếu tố sống còn. Phải có chiến lược bảo vệ các hệ thống thông tin và tài nguyên dữ liệu quan trọng một cách nghiêm ngặt.
Ba là, mọi công nghệ và chính sách phải lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Sự thành công của chính quyền thông minh được đo lường bằng mức độ hài lòng và trải nghiệm của người dùng.
Do đó, các ứng dụng công nghệ thường xuyên cải tiến dựa trên nhu cầu, cảm xúc, mong muốn của người dùng và sự phù hợp với điều kiện thực tiễn.
Bốn là, đổi mới sáng tạo trong khu vực công. Singapore và Hàn Quốc khuyến khích các cơ quan nhà nước thử nghiệm mô hình mới thông qua cơ chế regulatory sandbox.
Quảng Ninh có thể áp dụng mô hình này cho các lĩnh vực, như chính quyền số cấp xã, dịch vụ công AI, hay phân tích dữ liệu du lịch thông minh, nhằm tạo không gian thử nghiệm chính sách linh hoạt.
Năm là, phát triển nguồn nhân lực số và văn hóa số. Thành công của chuyển đổi số phụ thuộc vào năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức và của toàn xã hội.
Quảng Ninh cần triển khai chiến lược “công chức số”, gồm các chương trình đào tạo kỹ năng dữ liệu, tư duy thiết kế, và quản trị số cho cán bộ công chức, kết hợp với đào tạo công dân số (digital citizens) trong cộng đồng.
Sáu là, nhận diện rõ thực trạng, hạn chế, bất cập và giải pháp giải quyết cụ thể từng vấn đề. Trên cơ sở nhận diện rõ các nhân tố của chính quyền thông minh: dữ liệu, hạ tầng số, nguồn nhân lực, thể chế và văn hóa quản trị sẽ giúp tỉnh xác định chính xác các “điểm nghẽn” và nguyên nhân cốt lõi.
Trên cơ sở đó, các giải pháp cần được thiết kế phù hợp với nguồn lực, khả thi, có lộ trình rõ ràng, bảo đảm tính đồng bộ giữa công nghệ, thể chế và con người, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, phục vụ người dân và doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh.
5.2. Hàm ý chính sách đối với Quảng Ninh
Để vượt qua các thách thức và hoàn thiện mô hình chính quyền thông minh, Quảng Ninh cần một cách tiếp cận tổng thể, đồng bộ với các nhóm giải pháp đột phá sau:
Hoàn thiện thể chế và khung pháp lý:
Xây dựng Kiến trúc tổng thể Chính quyền thông minh: Ban hành một Kiến trúc tổng thể, trong đó xác định rõ lộ trình, mô hình tham chiếu, các tiêu chuẩn kỹ thuật và nền tảng dùng chung cho toàn tỉnh. Kiến trúc này phải được tích hợp chặt chẽ với Quy hoạch tỉnh Quảng Ninh thời kỳ 2025-2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Cần nghiên cứu thí điểm mô hình Giám đốc thông tin (CIO) cấp tỉnh để điều phối, tổ chức thực hiện các hoạt động chuyển đổi số một cách chuyên nghiệp.
Xây dựng Quy chế quản lý, chia sẻ, sử dụng dữ liệu số giữa các sở, ngành, địa phương.
Tăng cường hợp tác công - tư trong cung cấp dịch vụ công thông minh, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch, giao thông, y tế và môi trường.
Tăng cường năng lực dữ liệu và phân tích dự báo:
+ Hoàn thiện Trung tâm dữ liệu tỉnh Quảng Ninh, phát triển nền tảng phân tích dữ liệu tổng hợp (Data Analytics Platform) hỗ trợ ra quyết định điều hành.
+ Kết nối liên thông cơ sở dữ liệu địa phương với cơ sở dữ liệu quốc gia, đặc biệt trong các lĩnh vực dân cư, đất đai và đăng ký kinh doanh.
+ Triển khai thí điểm mô hình phân tích dự báo chính sách bằng AI và học máy, phục vụ quy hoạch, dự báo nhu cầu dịch vụ công, an ninh và đô thị.
Nâng cao chất lượng dịch vụ công và trải nghiệm người dân:
+ Chuẩn hóa, tích hợp 100% thủ tục hành chính trên cổng dịch vụ công của tỉnh và quốc gia.
+ Phát triển nền tảng “One Quang Ninh Platform” - thống nhất các ứng dụng phản ánh, thanh toán, giám sát, tra cứu, và đánh giá dịch vụ công....
+ Ứng dụng AI Chatbot và phân tích ngữ nghĩa (NLP) để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp tra cứu thủ tục nhanh chóng, minh bạch.
Phát triển nhân lực số và văn hóa tổ chức số:
+ Hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu, an ninh mạng, và quản trị đổi mới số.
+ Xây dựng hệ thống đánh giá năng lực số công chức (Digital Competency Index), gắn với công tác thi đua, khen thưởng.
+ Thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo trong khu vực công, khuyến khích cán bộ đề xuất sáng kiến cải tiến quy trình, sử dụng AI và dữ liệu mở.
Bảo đảm an toàn thông tin, an toàn dữ liệu:
+ Triển khai đồng bộ hệ thống quản lý an toàn thông tin cấp tỉnh (SOC – Security Operation Center).
+ Tăng cường truyền thông, giáo dục cộng đồng về an ninh mạng và quyền riêng tư dữ liệu.
+ Xây dựng khung đạo đức sử dụng trí tuệ nhân tạo, bảo đảm công bằng, minh bạch và quyền công dân số.
6. Kết luận
Xây dựng chính quyền thông minh không còn là một lựa chọn mà là một mệnh lệnh từ thực tiễn phát triển đối với một tỉnh năng động, luôn dẫn đầu như Quảng Ninh. Đặc biệt, khi vận hành chính quyền địa phương hai cấp với khối lượng công việc nhiều hơn, số đầu mối quản lý trực tiếp tăng lên. Đây là một hành trình dài, đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện từ tư duy, thể chế đến công nghệ và con người.
Qua phân tích kinh nghiệm quốc tế, có thể nhận thấy rằng các mô hình thành công, như Singapore, Hàn Quốc, Estonia đều có đặc điểm chung: thể chế điều phối thống nhất, quản trị dữ liệu mạnh mẽ, hạ tầng số đồng bộ và niềm tin xã hội cao.
Từ thực tế đạt được, Quảng Ninh hoàn toàn có đủ cơ sở và tiềm năng để xây dựng thành công một mô hình chính quyền thông minh kiểu mẫu. Một chính quyền thực sự kiến tạo phát triển, hoạt động hiệu quả, minh bạch, phục vụ ngày càng tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp, qua đó hiện thực hóa mục tiêu trở thành một tỉnh dịch vụ, công nghiệp hiện đại, một trong những trung tâm phát triển năng động, toàn diện của phía Bắc./.
______________
[1]Việt Nam tăng 15 bậc về Chỉ số Phát triển Chính phủ Điện tử, Vietnam+ (VietnamPlus)
[2]https://documents1.worldbank.org/curated/en/311651553511049630/pdf/Digital-Government-and-Open-Data-...
[3]https://ocd.vn/singapore-di-dau-xu-huong-smart-nation/#Cac_thanh_phan_chinh_cua_Smart_Nation_Singapore, truy cập ngày 04-10-2025
[4]https://baodautu.vn/quang-ninh-dat-muc-tieu-vao-top-5-ca-nuoc-ve-chuyen-doi-so-toan-dien-d213612.htm...
[5]https://baoquangninh.vn/day-manh-cung-cap-dich-vu-cong-truc-tuyen-3373058.html, truy cập ngày 04-10-2025
[6]https://quangninh.gov.vn/Trang/ChiTietTinTuc.aspx?nid=158494, truy cập ngày 04-10-2025.
[7]https://baoquangninh.vn/day-manh-cung-cap-dich-vu-cong-truc-tuyen-3373058.html, truy cập ngày 04-10-2025
[8]https://baoquangninh.vn/trien-khai-mo-hinh-trung-tam-giam-sat-dieu-hanh-thong-minh-tinh-quang-ninh-3375000.html, truy cập ngà 04-10-2025.
[9]https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/van_hoa_xa_hoi/-/2018/1024302/chuyen-doi-so-toan-dien-o-t...
