Tư liệu - Giải mật

Mạng Internet vệ tinh tư nhân Starlink mở đầu kỷ nguyên mới trong chiến tranh công nghệ caoKỳ cuối: Nga đối phó với mạng Internet vệ tinh Starlink ở Ukraina

Lê Thế Mẫu 15/09/2026 09:08

Cuộc đối đầu giữa Nga và Starlink trong cuộc chiến Ukraina thể hiện rõ sự phát triển của chiến tranh công nghệ cao, trong đó không gian vũ trụ trở thành môi trường cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, trước hết là giữa Mỹ và Nga.

c-07.jpg
Thiết bị Internet Starlink tại Bakhmut, Ukraina, ngày 16-2-2023_Ảnh: AFP/TTXVN

Từ giữa năm 2022, khi có ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy Starlink được sử dụng rộng rãi trong hoạt động quân sự của Ukraina, các cơ quan quốc phòng và an ninh Nga bắt đầu coi hệ thống này là một tác nhân trực tiếp tham gia vào quá trình tác chiến.

Theo cách tiếp cận của Moscow, ranh giới giữa hệ thống dân sự và quân sự trong trường hợp Starlink đã bị xóa nhòa. Giới quân sự Nga nhận thấy, khác với các phương tiện liên lạc thông thường, Starlink không chỉ cung cấp dịch vụ Internet mà còn trở thành hạ tầng truyền dẫn dữ liệu cho toàn bộ chu trình tác chiến của quân đội Ukraina.

Trong nhiều tuyên bố của các quan chức Nga, Starlink được mô tả là một công cụ hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động quân sự của Ukraina và là ví dụ điển hình cho xu hướng quân sự hóa các công nghệ vũ trụ thương mại của phương Tây. Nhận thức này đã dẫn đến sự thay đổi cách tiếp cận của Nga đối với Starlink.

Nếu trước đây các hệ thống thông tin vệ tinh thương mại không được xem là mục tiêu quân sự ưu tiên thì từ giữa năm 2022, Starlink trở thành một trong những đối tượng được theo dõi và nghiên cứu nhiều nhất trong giới quân sự của Nga.

Theo lý luận quân sự hiện đại, khái niệm chỉ huy - kiểm soát - truyền thông và tình báo C3I (Command - Control - Communication - Intelligence) tạo thành “bộ não” của lực lượng vũ trang. Giới quân sự Nga nhận thấy Starlink đang đóng vai trò kết nối hệ thống C3I thành không gian tác chiến thống nhất của Ukraina.

Trong nhiều trường hợp, thông tin do máy bay không người lái (UAV) hoặc các đơn vị trinh sát thu thập được truyền qua Starlink đến các sở chỉ huy cấp chiến dịch và chiến thuật. Sau khi được xử lý, dữ liệu về mục tiêu tiếp tục được truyền đến các đơn vị hỏa lực để tiến hành tấn công.

Như vậy, Starlink trở thành tuyến truyền dẫn dữ liệu trung tâm trong chu trình trinh sát - thông qua quyết định - sử dụng hỏa lực. Do đó, việc làm gián đoạn hoặc phá vỡ tuyến truyền dẫn của Starlink có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tác chiến của đối phương mà không cần tiêu diệt trực tiếp các lực lượng chiến đấu. Chính vì vậy, theo đánh giá của nhiều chuyên gia Nga, Starlink là mục tiêu quân sự hợp pháp trong điều kiện chiến tranh.

Nhận định về khả năng công nghệ vệ tinh của Nga có thể vô hiệu hóa hoạt động của Starlink, các chuyên gia nhận thấy Nga là một trong số ít quốc gia trên thế giới sở hữu đầy đủ chuỗi công nghệ vũ trụ, từ thiết kế, chế tạo vệ tinh, tên lửa phóng, thiết lập trung tâm điều khiển trên mặt đất đến khai thác ứng dụng quân sự và dân sự. Nga kế thừa phần lớn năng lực này từ chương trình vũ trụ của Liên Xô, từng là cường quốc vũ trụ hàng đầu thế giới.

\Hiện nay, Nga có khả năng thiết kế và sản xuất hầu hết các loại vệ tinh như vệ tinh thông tin liên lạc, vệ tinh dẫn đường, vệ tinh quan sát Trái đất, vệ tinh khí tượng, vệ tinh cảnh báo tên lửa, vệ tinh trinh sát quân sự, vệ tinh khoa học và nghiên cứu không gian sâu.

Về năng lực phóng vệ tinh, Nga sở hữu nhiều loại tên lửa phóng để đưa vệ tinh lên quỹ đạo như Soyuz-2, Angara, Proton-M. Nga còn sở hữu nhiều bãi phóng tên lửa như Baikonur Cosmodrome, Vostochny Cosmodrome và Plesetsk Cosmodrome.

Nga có hệ thống định vị toàn cầu bằng vệ tinh GLONASS, tương tự như hệ thống GPS của Mỹ, Galileo của châu Âu hay BeiDou của Trung Quốc. Nga đang kiểm soát khoảng 24 - 27 vệ tinh hoạt động trên quỹ đạo có phạm vi bao phủ toàn cầu.

Trong đó, hệ thống vệ tinh GLONASS là thành phần quan trọng trong hệ thống dẫn đường cho tên lửa, điều khiển UAV và phục vụ hàng không dân dụng. Ngoài ra, Nga vận hành hệ thống vệ tinh quân sự làm nhiệm vụ trinh sát quang học, chụp ảnh mục tiêu quân sự, theo dõi căn cứ của đối phương.

Để đối phó với hệ thống Starlink của Mỹ ở Ukraina, Nga phát triển và đưa vào trang bị nhiều hệ thống có chức năng khác nhau. Trong đó, hệ thống “Tobol” có các chức năng bảo vệ các vệ tinh Nga trước những hoạt động gây nhiễu của đối phương; tiến hành gây nhiễu các kênh liên lạc vệ tinh; chế áp hệ thống GPS; tác động tới các tín hiệu của mạng Internet vệ tinh Starlink trong khu vực chiến sự.

Hệ thống “Kalinka”, thường được truyền thông phương Tây gọi là “vũ khí sát thương Starlink” (“Starlink Killer”), có chức năng phát hiện và định vị các đầu cuối của mạng Internet vệ tinh Starlink để chỉ điểm cho hỏa lực tấn công; gây nhiễu chống UAV được điều khiển qua mạng Internet vệ tinh Starlink.

Hệ thống “Volna-Kupol-Garant” có chức năng gây nhiễu đường truyền qua mạng Internet vệ tinh Starlink trong dải tần số khoảng 14 - 14,5 GHz theo phương thức sử dụng nhiều ăng-ten công suất lớn nhằm “làm ngập” tín hiệu vệ tinh.

Tổ hợp “Tirada-2S” là một trong những hệ thống chuyên biệt nhất của Nga trong lĩnh vực chế áp thông tin vệ tinh. Khác với các hệ thống gây nhiễu thông thường, “Tirada-2S” được thiết kế để phát hiện liên kết vệ tinh, chế áp tín hiệu, làm gián đoạn quá trình truyền dữ liệu.

Mục tiêu của Nga không nhất thiết là phá hủy toàn bộ hệ thống Starlink. Trên thực tế, điều này gần như bất khả thi do số lượng vệ tinh quá lớn và khả năng thay thế nhanh chóng của SpaceX. Thay vào đó, chiến lược của Nga tập trung vào việc làm suy giảm hiệu quả hoạt động của Starlink ở cấp độ chiến thuật và chiến dịch.

Nói cách khác, Nga tìm cách vô hiệu hóa chức năng quân sự của Starlink thay vì tiêu diệt vật lý toàn bộ chòm sao vệ tinh. Để đạt được mục tiêu đó, Moscow triển khai một phương thức đối phó đa tầng bao gồm: tác chiến điện tử, trinh sát điện tử, tác chiến mạng, tấn công hỏa lực...

Nga coi tác chiến điện tử là tuyến phòng thủ đầu tiên chống Starlink. Theo học thuyết quân sự Nga, tác chiến điện tử là một trong những công cụ quan trọng nhất để giành ưu thế trên chiến trường.

Khác với phương pháp tiêu diệt mục tiêu bằng hỏa lực, tác chiến điện tử nhằm làm suy giảm khả năng sử dụng phổ điện từ của đối phương. Đối với Starlink, đây là lựa chọn hợp lý nhất của Nga bởi các tín hiệu liên lạc giữa vệ tinh và thiết bị đầu cuối đều phải truyền qua môi trường điện từ.

Từ giữa năm 2022, Nga đã bắt đầu triển khai nhiều biện pháp gây nhiễu nhằm vào các trạm cuối của Starlink tại Ukraina nhằm làm giảm tốc độ truyền dữ liệu, tăng độ trễ tín hiệu, gây mất kết nối tạm thời, giảm hiệu quả điều khiển UAV, làm gián đoạn hoạt động C3I của Ukraina.

Gây nhiễu tín hiệu vệ tinh là biện pháp được áp dụng phổ biến nhất của Nga. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là phát sóng tín hiệu công suất cao vào cùng dải tần mà Starlink đang sử dụng nhằm gây nhiễu tín hiệu từ vệ tinh tới trạm đầu cuối trên mặt đất.

Tùy theo cường độ của tín hiệu nhiễu, Nga có thể gây ra các hiện tượng như giảm tốc độ truyền dữ liệu, tăng thời gian phản hồi, làm thất thoát gói dữ liệu, thậm chí ngắt kết nối hoàn toàn.

c-08.jpg
Hệ thống Kalinka có thể giúp Nga thực hiện mục tiêu vô hiệu hóa Starlink trên chiến trường Ukraina_Ảnh: CCO

Trong điều kiện chiến trường, ngay cả những gián đoạn ngắn kéo dài vài chục giây cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của UAV hoặc quá trình điều chỉnh hỏa lực pháo binh.

Tuy nhiên, Starlink có khả năng thích nghi rất cao như điều chỉnh công suất phát hoặc thay đổi các tham số truyền dẫn nhằm giảm thiểu tác động của nhiễu. Điều này khiến cuộc đối đầu giữa Nga và Starlink trở thành một cuộc chạy đua công nghệ liên tục.

Sử dụng biện pháp giả mạo tín hiệu GPS là biện pháp Nga thường sử dụng để đối phó với Starlink, do nhiều hệ thống tác chiến của Ukraina không chỉ phụ thuộc vào Starlink mà còn phụ thuộc vào tín hiệu GPS.

Do đó, Nga thường kết hợp biện pháp gây nhiễu Starlink với biện pháp gây nhiễu tín hiệu GPS. Theo đó, các trạm phát công suất lớn tạo ra tín hiệu mạnh trên cùng dải tần với tín hiệu GPS, làm cho máy thu không thể nhận được tín hiệu định vị chính xác.

Còn biện pháp giả mạo tín hiệu GPS (GPS Spoofing) nhằm đánh lừa thiết bị nhận. Hậu quả là UAV của Ukraina lệch đường bay, mất khả năng điều hướng, không thể xác định mục tiêu, mất liên lạc với trung tâm điều khiển.

Một số chuyên gia quân sự phương Tây cho rằng, Nga là quốc gia có kinh nghiệm phong phú nhất thế giới trong lĩnh vực giả mạo tín hiệu GPS và đã triển khai kỹ thuật này ở quy mô lớn tại Ukraina.

Theo giới phân tích quân sự nước ngoài, không loại trừ khả năng Nga sử dụng vũ khí chống vệ tinh (ASAT) để đối phó Starlink, nếu các biện pháp tác chiến điện tử và chiến tranh mạng không mang lại hiệu quả như mong muốn.

Nga là một trong số ít quốc gia trên thế giới sở hữu nền tảng công nghệ chống vệ tinh được kế thừa từ thời Liên Xô. Trong suốt thời kỳ Chiến tranh lạnh, Moscow đã phát triển nhiều chương trình đánh chặn vệ tinh nhằm đối phó với các hệ thống trinh sát và cảnh báo sớm của Mỹ.

Sau khi Liên Xô tan rã, nhiều chương trình bị đình trệ nhưng không hoàn toàn chấm dứt. Từ đầu thế kỷ XXI, cùng với quá trình hiện đại hóa quân đội, Nga đã khôi phục đáng kể các công trình nghiên cứu phát triển vũ khí chống vệ tinh như vũ khí động năng, vũ khí phi động năng và vệ tinh đồng quỹ đạo.

Vũ khí động năng chống vệ tinh của Nga là hệ thống tên lửa đánh chặn trực tiếp (Direct-Ascent). Điển hình là tổ hợp tên lửa chống vệ tinh PL-19 Nudol có khả năng đánh chặn các mục tiêu trên quỹ đạo thấp (LEO), nơi phần lớn các vệ tinh Starlink đang hoạt động.

Về nguyên lý, tên lửa được phóng từ mặt đất và sử dụng động năng va chạm trực tiếp để phá hủy vệ tinh mục tiêu. Phương pháp này tương tự các chương trình chống vệ tinh mà Mỹ, Trung Quốc và trước đây là Liên Xô từng nghiên cứu.

Vũ khí chống vệ tinh phi động năng của Nga gồm biện pháp tác chiến điện tử chống vệ tinh, gây nhiễu tín hiệu vệ tinh, chế áp các kênh truyền dẫn dữ liệu, tấn công mạng vào hạ tầng điều khiển, vũ khí năng lượng định hướng.

Ưu điểm của các hệ thống phi động năng là có thể làm gián đoạn hoạt động của vệ tinh mà không tạo ra các mảnh vỡ không gian nguy hiểm. Trong số vũ khí chống vệ tinh phi động năng còn có vũ khí laser chống vệ tinh sử dụng dàn phóng laser mặt đất hướng tới các hệ thống vệ tinh quỹ đạo thấp.

Điển hình cho loại vũ khí này của Nga là tổ hợp laser “Peresvet” có khả năng vô hiệu hóa hoạt động của các vệ tinh trinh sát quang học bằng cách làm mù hoặc làm suy giảm chất lượng cảm biến.

Vệ tinh đồng quỹ đạo chống vệ tinh của Nga bao gồm các vệ tinh có khả năng tiếp cận, theo dõi hoặc can thiệp vào hoạt động của các vệ tinh khác trên quỹ đạo. Trong giới nghiên cứu chiến lược phương Tây, những hệ thống như vậy thường được gọi là “vệ tinh thanh tra” hoặc “vệ tinh đồng quỹ đạo”.

Về lý thuyết, các phương tiện này có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau như theo dõi hoạt động của vệ tinh đối phương, thu thập thông tin kỹ thuật, gây nhiễu cự ly gần, can thiệp vào hoạt động liên lạc, hỗ trợ hoạt động tác chiến trong vũ trụ.

Tuy nhiên, việc sử dụng các phương tiện này chống lại Starlink cũng gặp khó khăn do số lượng vệ tinh quá lớn và liên tục thay đổi vị trí trên quỹ đạo.

Sau hơn 4 năm chiến tranh, có thể thấy Nga đã đạt được kết quả đáng kể trong nỗ lực hạn chế vai trò của Starlink trên chiến trường Ukraina. Thành công đầu tiên là khả năng gây gián đoạn cục bộ hoạt động của Starlink tại một số khu vực tác chiến trọng điểm.

Nhiều báo cáo từ cả phía Nga và phương Tây cho thấy hiệu quả hoạt động của mạng Starlink tại tiền tuyến không phải lúc nào cũng ổn định như giai đoạn đầu cuộc chiến.

Ở một số khu vực, hiện tượng suy giảm tốc độ truyền dữ liệu, mất kết nối tạm thời hoặc tăng độ trễ đã xuất hiện thường xuyên hơn dưới tác động của các biện pháp tác chiến điện tử của Nga.

Thành công của Nga còn là làm giảm hiệu quả hoạt động của UAV của Ukraina vốn phụ thuộc vào hạ tầng dữ liệu vệ tinh. Khi tín hiệu liên lạc hoặc định vị bị gây nhiễu, khả năng trinh sát, hiệu chỉnh hỏa lực và tấn công chính xác của UAV Ukraina bị ảnh hưởng đáng kể.

Trong điều kiện đó, phía Ukraina và SpaceX phải liên tục điều chỉnh phương thức vận hành toàn bộ hệ thống Starlink. Chính vì thế, trong 3 tháng 7 - 9-2026, Nga đã vô hiệu hóa hàng nghìn UAV của Ukraina trong chiến dịch của Kiev tấn công ồ ạt vào các mục tiêu sâu trên lãnh thổ Ukraina, kể cả các mục tiêu trong khu vực Moscow.

Tuy nhiên, mặc dù đạt được một số kết quả đáng kể, Nga vẫn chưa thể thực hiện mục tiêu vô hiệu hóa hoàn toàn Starlink trên chiến trường Ukraina. Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ chính cấu trúc kỹ thuật của hệ thống Starlink.

Khác với các vệ tinh quân sự truyền thống, Starlink được xây dựng theo mô hình chòm sao phân tán với số lượng vệ tinh rất lớn. Việc làm gián đoạn hoạt động của một số vệ tinh hoặc một khu vực nhất định không ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ mạng lưới.

Nguyên nhân thứ hai là khả năng cập nhật phần mềm cực kỳ nhanh của SpaceX. Trong khi các hệ thống quân sự truyền thống thường cần nhiều tháng hoặc nhiều năm để nâng cấp, các kỹ sư SpaceX có thể triển khai các bản cập nhật phần mềm trên phạm vi toàn cầu chỉ trong thời gian ngắn. Điều này giúp Starlink liên tục thích nghi trước các biện pháp đối phó của Nga.

Nguyên nhân thứ ba là tính linh hoạt của thiết bị đầu cuối của Starlink do có kích thước tương đối nhỏ, dễ cơ động và có thể triển khai tại nhiều vị trí khác nhau. Điều này gây khó khăn cho Nga trong hoạt động phát hiện và tiêu diệt thiết bị đầu cuối của Starlink bằng hỏa lực.

Ngoài ra, việc duy trì các hoạt động tác chiến điện tử cường độ cao trên phạm vi rộng cũng đòi hỏi nguồn lực đáng kể về nhân lực, trang thiết bị và năng lượng. Trong điều kiện chiến tranh kéo dài, đây là một thách thức không nhỏ đối với Nga./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Mạng Internet vệ tinh tư nhân Starlink mở đầu kỷ nguyên mới trong chiến tranh công nghệ cao Kỳ cuối: Nga đối phó với mạng Internet vệ tinh Starlink ở Ukraina
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO