Kiên trì thực hiện “bốn kiên định” để Đảng vững mạnh, dân tộc trường tồn, đất nước phát triển
Trong dòng chảy vận động nhanh, phức tạp và khó dự báo của thế giới đương đại, mỗi quốc gia đều đứng trước một câu hỏi mang tính sống còn: làm thế nào để phát triển nhanh mà không lạc hướng, hội nhập sâu mà không đánh mất bản sắc, đổi mới mạnh mẽ mà vẫn giữ vững ổn định chính trị. Đối với Việt Nam, câu trả lời không chỉ nằm ở các mô hình kinh tế hay giải pháp kỹ thuật, mà trước hết là ở nền tảng chính trị - tư tưởng và bản lĩnh chiến lược của Đảng cầm quyền.

Phát biểu tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu toàn Đảng phải quán triệt sâu sắc và thực hiện nhất quán “bốn kiên định” như một nguyên tắc nền tảng trong công tác xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng.
Đây không chỉ là sự kế thừa nhất quán tư duy lý luận của Đảng qua các thời kỳ, mà còn là sự phát triển mang tính chiến lược, phù hợp với bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ và thách thức đan xen.
“Bốn kiên định” - gồm kiên định nền tảng tư tưởng, kiên định mục tiêu, kiên định đường lối đổi mới và kiên định các nguyên tắc tổ chức của Đảng - thực chất là hệ trục định hướng toàn bộ tiến trình phát triển của cách mạng Việt Nam. Đây là sự kết tinh của kinh nghiệm lịch sử, của thực tiễn hơn 96 năm Đảng lãnh đạo cách mạng và của yêu cầu cấp thiết trong kỷ nguyên phát triển mới.
“Bốn kiên định” bao gồm: kiên định nền tảng tư tưởng, kiên định mục tiêu, kiên định đường lối đổi mới và kiên định các nguyên tắc tổ chức của Đảng.
Trong bối cảnh thế giới được đặc trưng bởi tính biến động, bất định, phức tạp và mơ hồ, việc giữ vững những nguyên tắc cốt lõi càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bởi lẽ, khi môi trường bên ngoài càng biến động, bên trong càng cần ổn định; khi thách thức càng lớn, bản lĩnh chính trị càng phải vững vàng.
"Bốn kiên định" chính là "cái bất biến" để ứng phó hiệu quả với "vạn biến" của thời cuộc, là nền tảng để đất nước phát triển nhanh nhưng vẫn bền vững, hội nhập sâu nhưng không hòa tan.
Vững từ gốc, kiên định hướng đi
Trong mọi giai đoạn phát triển của cách mạng, vấn đề cốt lõi quyết định sự thành bại không chỉ nằm ở nguồn lực vật chất hay cơ hội bên ngoài, mà trước hết và trên hết là ở bản lĩnh chính trị và sự nhất quán về định hướng.
Trong bối cảnh thế giới đang vận động nhanh, phức tạp và khó dự báo, khi các giá trị, mô hình phát triển và chuẩn mực xã hội liên tục bị thách thức, việc giữ vững một hệ trục định hướng ổn định mang ý nghĩa sống còn.
Chính trong tư duy đó, “bốn kiên định” không chỉ là yêu cầu mang tính nguyên tắc, mà là kết tinh của tư duy lý luận và thực tiễn, trở thành trụ cột bản lĩnh để bảo đảm cho sự phát triển đúng hướng của đất nước.
Trước hết, kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là giữ vững “linh hồn” của Đảng, là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính thống nhất về nhận thức, ý chí và hành động trong toàn hệ thống chính trị.
Bản chất của một đảng cầm quyền không chỉ thể hiện ở khả năng tổ chức và lãnh đạo, mà sâu xa hơn là ở hệ giá trị tư tưởng mà đảng đó theo đuổi. Một khi nền tảng tư tưởng bị dao động, mọi quyết sách chiến lược sẽ mất đi điểm tựa, dễ rơi vào tình trạng chắp vá, thiếu nhất quán.
Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã chứng minh, chính sự kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh đã giúp Đảng vượt qua những thời khắc cam go nhất, từ đấu tranh giành độc lập dân tộc đến xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới.
Tuy nhiên, cần nhận thức sâu sắc rằng, kiên định không đồng nghĩa với bảo thủ, càng không phải là sự lặp lại máy móc những luận điểm có sẵn.

Bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh nằm ở tính mở, khả năng phát triển và thích ứng với thực tiễn. Do đó, kiên định nền tảng tư tưởng phải đi đôi với vận dụng sáng tạo, bổ sung và phát triển lý luận trên cơ sở tổng kết thực tiễn.
Đây là biểu hiện của tư duy biện chứng, là yếu tố bảo đảm cho nền tảng tư tưởng không bị “đóng khung”, mà luôn sống động, có sức thuyết phục và khả năng dẫn dắt trong bối cảnh mới.
Trong môi trường thông tin đa chiều, nơi các quan điểm sai trái, thù địch ngày càng tinh vi, việc giữ vững và phát triển nền tảng tư tưởng còn là “lá chắn” bảo vệ Đảng trước nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”.
Thứ hai, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là sự khẳng định nhất quán về con đường phát triển của cách mạng Việt Nam. Đây không chỉ là một lựa chọn mang tính lịch sử, mà còn là kết quả của sự kết hợp giữa khát vọng dân tộc và quy luật phát triển của thời đại.
Độc lập dân tộc bảo đảm cho đất nước có chủ quyền, có quyền tự quyết định con đường phát triển; trong khi chủ nghĩa xã hội định hướng cho sự phát triển ấy hướng tới mục tiêu cao nhất là vì hạnh phúc của nhân dân, vì sự tiến bộ, công bằng xã hội.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, kiên định mục tiêu này càng có ý nghĩa chiến lược. Bởi lẽ, hội nhập không chỉ mang lại cơ hội, mà còn tiềm ẩn nguy cơ lệ thuộc, đánh mất bản sắc và định hướng nếu thiếu bản lĩnh chính trị.
Khi cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng mở rộng cả về phạm vi và mức độ, việc giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là “điểm tựa” để Việt Nam không bị cuốn vào những quỹ đạo phát triển lệch lạc.
Kiên định ở đây không phải là đóng cửa hay khép kín, mà là chủ động hội nhập trên cơ sở giữ vững lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo đảm tự chủ chiến lược trong mọi tình huống.
Thứ ba, kiên định đường lối đổi mới của Đảng là yếu tố tạo ra động lực nội sinh mạnh mẽ cho phát triển. Nếu như 2 nội dung kiên định đầu tiên xác lập nền tảng và mục tiêu, thì kiên định đường lối đổi mới là phương thức để hiện thực hóa mục tiêu đó trong điều kiện cụ thể của đất nước.
Qua 40 năm thực hiện công cuộc đổi mới đất nước cho thấy, chỉ có đổi mới mới giải phóng được sức sản xuất, khơi thông nguồn lực và tạo ra bước phát triển đột phá. Tuy nhiên, đổi mới không phải là sự thay đổi tùy tiện hay chạy theo xu hướng, mà là quá trình có định hướng rõ ràng, dựa trên tổng kết thực tiễn và phát triển lý luận.
Do đó, kiên định đường lối đổi mới là bảo đảm cho quá trình đổi mới diễn ra trong khuôn khổ định hướng xã hội chủ nghĩa, không rơi vào tình trạng “đổi màu” hay lệch hướng. Đây là điểm khác biệt mang tính bản chất giữa đổi mới có nguyên tắc với cải cách thiếu định hướng. Nếu thiếu kiên định, đổi mới có thể trở thành sự phá vỡ nền tảng; ngược lại, nếu quá nhấn mạnh kiên định mà không đổi mới, sẽ dẫn đến trì trệ, kìm hãm phát triển.
Vì vậy, mối quan hệ giữa kiên định và đổi mới là mối quan hệ biện chứng: kiên định để định hướng, đổi mới để phát triển. Sự kết hợp hài hòa giữa 2 yếu tố này là chìa khóa giúp Việt Nam vừa duy trì ổn định chính trị, vừa đạt được những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội đáng ghi nhận.
Nếu thiếu kiên định nền tảng tư tưởng, Đảng sẽ mất phương hướng về nhận thức; nếu không kiên định mục tiêu, phát triển sẽ thiếu định hướng chiến lược; nếu không kiên định đường lối đổi mới, đất nước sẽ mất động lực phát triển; và nếu buông lỏng nguyên tắc tổ chức, mọi chủ trương, đường lối sẽ khó được thực thi hiệu quả.
Thứ tư, kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng là điều kiện bảo đảm để tất cả các mục tiêu và đường lối được thực thi một cách hiệu quả. Nếu nền tảng tư tưởng là “gốc”, mục tiêu là “đích”, đường lối là “con đường”, thì nguyên tắc tổ chức là “cơ chế vận hành” bảo đảm cho toàn bộ hệ thống hoạt động thông suốt. Một đảng cầm quyền chỉ có thể giữ vững vai trò lãnh đạo khi tổ chức chặt chẽ, kỷ luật nghiêm minh và đoàn kết thống nhất.
Các nguyên tắc như tập trung dân chủ, tự phê bình và phê bình, kỷ luật nghiêm minh, gắn bó mật thiết với nhân dân,… có giá trị như những thiết chế kiểm soát quyền lực hiệu quả. Trong điều kiện Đảng cầm quyền, nguy cơ tha hóa quyền lực, suy thoái về tư tưởng, đạo đức, lối sống luôn hiện hữu. Chính vì vậy, việc kiên định các nguyên tắc tổ chức không chỉ nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, mà còn là “hàng rào phòng ngừa” để bảo vệ Đảng trước những nguy cơ từ bên trong.
Thực tiễn đã chỉ ra rằng, ở đâu nguyên tắc bị buông lỏng, ở đó dễ phát sinh tiêu cực; ngược lại, nơi nào nguyên tắc được thực hiện nghiêm túc, đồng bộ thì tổ chức vững mạnh, niềm tin của nhân dân được củng cố.
Điều quan trọng là, 4 nội dung “kiên định” không tồn tại như những yếu tố rời rạc, mà cấu thành một chỉnh thể thống nhất, có mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại lẫn nhau.
Kiên định nền tảng tư tưởng tạo cơ sở lý luận cho mọi hành động; kiên định mục tiêu xác lập phương hướng phát triển; kiên định đường lối đổi mới cung cấp động lực và phương thức thực hiện; còn kiên định nguyên tắc tổ chức bảo đảm cho toàn bộ quá trình đó diễn ra một cách hiệu quả và bền vững. Đây là một cấu trúc logic chặt chẽ, trong đó mỗi yếu tố vừa có tính độc lập tương đối, vừa phụ thuộc lẫn nhau.
Nếu thiếu kiên định nền tảng tư tưởng, Đảng sẽ mất phương hướng về nhận thức; nếu không kiên định mục tiêu, phát triển sẽ thiếu định hướng chiến lược; nếu không kiên định đường lối đổi mới, đất nước sẽ mất động lực phát triển; và nếu buông lỏng nguyên tắc tổ chức, mọi chủ trương, đường lối sẽ khó được thực thi hiệu quả.
Do đó, “bốn kiên định” không chỉ là 4 yêu cầu song song, mà là 4 trụ cột cấu thành một hệ thống bảo đảm cho sự ổn định và phát triển của đất nước.
Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn để bứt phá, đồng thời cũng đối mặt với nhiều thách thức chưa từng có, việc kiên trì thực hiện “bốn kiên định” càng trở nên cấp thiết.
Đây không chỉ là vấn đề của nhận thức lý luận, mà là yêu cầu của thực tiễn phát triển. Chỉ khi giữ vững được “cái bất biến” này, chúng ta mới có thể linh hoạt ứng phó với “vạn biến” của thời cuộc, bảo đảm cho đất nước phát triển nhanh, bền vững, hội nhập sâu rộng và vẫn giữ được bản sắc và định hướng.

Từ “kiên định” đến “hành động” - bảo đảm phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới
Nếu “bốn kiên định” xác lập hệ trục tư duy và định hướng chiến lược cho sự phát triển của đất nước, thì vấn đề có ý nghĩa quyết định lại nằm ở khâu chuyển hóa từ nhận thức sang hành động.
Trong thực tiễn lãnh đạo và quản trị quốc gia, khoảng cách giữa chủ trương đúng và kết quả đạt được không phải lúc nào cũng được rút ngắn một cách tự nhiên. Ngược lại, đó là khoảng cách đòi hỏi phải được lấp đầy bằng năng lực tổ chức thực hiện, bằng kỷ luật hành động và bằng trách nhiệm chính trị cụ thể.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không dừng lại ở việc quán triệt sâu sắc “bốn kiên định”, mà phải biến những nguyên tắc đó thành chuẩn mực hành động xuyên suốt trong toàn bộ hệ thống chính trị.
Thực tiễn cách mạng cho thấy, không ít chủ trương, nghị quyết được xây dựng công phu, có cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, nhưng khi triển khai lại thiếu hiệu quả, thậm chí bị “hành chính hóa”, hình thức hóa.
Điều này cho thấy, vấn đề không nằm ở việc thiếu định hướng, mà ở phương thức tổ chức thực hiện. Do đó, chuyển từ “kiên định” sang “hành động” thực chất là chuyển từ tư duy định hướng sang tư duy thực thi, trong đó hiệu quả và kết quả cụ thể phải trở thành tiêu chí đánh giá chủ yếu.
Yêu cầu đặt ra là cần đổi mới căn bản công tác chính trị, tư tưởng theo hướng thực chất, hiện đại và gắn chặt với thực tiễn. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, không gian thông tin trở thành “mặt trận” quan trọng, công tác tư tưởng không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt một chiều hay áp đặt nhận thức, mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực tư duy độc lập, khả năng phân tích, phản biện và “tự đề kháng” trước các luồng thông tin đa chiều, trong đó có cả những thông tin sai lệch, xuyên tạc.

Khi mỗi cán bộ, đảng viên có đủ bản lĩnh và trí tuệ để nhận diện đúng - sai, thật - giả, nền tảng tư tưởng mới thực sự được củng cố từ bên trong, chứ không chỉ dựa vào các biện pháp hành chính bên ngoài.
Đồng thời, công tác tư tưởng phải được đặt trong mối liên hệ hữu cơ với công tác tổ chức, cán bộ và kiểm tra, giám sát. Nếu tư tưởng là “gốc”, thì tổ chức là “thân”, còn kiểm tra, giám sát là “cơ chế tự điều chỉnh” của toàn bộ hệ thống. Việc tách rời các yếu tố này sẽ dẫn đến tình trạng “nói không đi đôi với làm”, hoặc “làm mà không có định hướng”.
Do đó, cần thiết lập một cơ chế vận hành đồng bộ, trong đó mọi hoạt động từ giáo dục chính trị, bố trí cán bộ đến kiểm soát quyền lực đều hướng tới một mục tiêu chung là hiện thực hóa “bốn kiên định” trong thực tiễn.
Ngoài ra, cần chuyển mạnh sang lấy hiệu quả thực tiễn làm thước đo cao nhất cho việc thực hiện các nguyên tắc “kiên định”. Trong điều kiện phát triển mới, khi yêu cầu về tốc độ, chất lượng và tính bền vững ngày càng cao, việc đánh giá không thể chỉ dựa trên mức độ “hoàn thành nhiệm vụ” mang tính hình thức, mà phải dựa trên những kết quả cụ thể, có thể đo lường và kiểm chứng. Điều này đòi hỏi phải xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch, gắn với trách nhiệm của từng cấp, từng ngành, từng cá nhân.
Khi chuẩn mực hành động được thiết lập, việc thực hiện “bốn kiên định” sẽ không còn là những khẩu hiệu chung chung, mà trở thành những yêu cầu cụ thể, có thể kiểm tra, đánh giá và xử lý trách nhiệm nếu không đạt yêu cầu.
Tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng “chuẩn mực hành động” như một bước chuyển quan trọng từ chủ trương sang thực tiễn. Đây là biểu hiện của tư duy lãnh đạo hiện đại, trong đó mọi quyết sách đều phải được cụ thể hóa thành các hành động có trách nhiệm, có thời hạn và có cơ chế giám sát.
Khi chuẩn mực hành động được thiết lập, việc thực hiện “bốn kiên định” sẽ không còn là những khẩu hiệu chung chung, mà trở thành những yêu cầu cụ thể, có thể kiểm tra, đánh giá và xử lý trách nhiệm nếu không đạt yêu cầu.
Việc triển khai “bốn kiên định” cần được đặt trong tổng thể các trụ cột phát triển đất nước trong giai đoạn mới, qua đó tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa ổn định chính trị và động lực phát triển. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao, thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm sự đồng bộ giữa định hướng chính trị và chính sách phát triển.
Điều này có nghĩa là, “kiên định” không phải là trạng thái tĩnh, mà phải được cụ thể hóa thông qua các chương trình hành động. Ví dụ, kiên định nền tảng tư tưởng phải được thể hiện trong việc định hướng phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo theo những giá trị nhân văn, vì con người; kiên định mục tiêu phải được cụ thể hóa trong chiến lược phát triển kinh tế gắn với tiến bộ và công bằng xã hội; kiên định đường lối đổi mới phải được phản ánh trong việc cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư; và kiên định nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng phải được thể hiện trong việc kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực một cách hiệu quả…
Chính sự kết nối này sẽ tạo ra một “hệ sinh thái phát triển”, trong đó ổn định chính trị trở thành nền tảng cho tăng trưởng; ngược lại, tăng trưởng kinh tế không phải là mục tiêu tự thân, mà phục vụ cho việc củng cố ổn định và nâng cao đời sống nhân dân. Đây là logic phát triển mang tính biện chứng, trong đó “cái neo giữ hướng” và “động cơ tăng tốc” không tách rời, mà bổ sung cho nhau.

Vai trò then chốt của đội ngũ cán bộ, đảng viên
Đội ngũ cán bộ, đảng viên của Đảng giữ vai trò then chốt trong việc chuyển hóa “kiên định” thành “hành động”. Mọi chủ trương, chính sách dù đúng đắn đến đâu cũng phải thông qua đội ngũ cán bộ để trở thành hiện thực. Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là xây dựng hệ thống quy định, mà là xây dựng đội ngũ cán bộ có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín để thực thi các chủ trương, chính sách đó.
Trong đó, vai trò nêu gương của người đứng đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi người lãnh đạo thực sự “nói đi đôi với làm”, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong toàn bộ hệ thống. Ngược lại, nếu tồn tại tình trạng “trên nóng, dưới lạnh”, hoặc “nói nhiều, làm ít”, mọi nỗ lực thực hiện “bốn kiên định” sẽ khó đạt hiệu quả thực chất.
Vì vậy, cần thiết phải thiết lập cơ chế ràng buộc trách nhiệm rõ ràng, gắn quyền hạn với trách nhiệm, đồng thời có biện pháp xử lý nghiêm minh đối với những trường hợp vi phạm.
Chuyển hóa “kiên định” thành “hành động” là quá trình kết hợp giữa ổn định và đổi mới, giữa nguyên tắc và sáng tạo, giữa mục tiêu dài hạn và giải pháp ngắn hạn.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, khi Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI, yêu cầu về năng lực lãnh đạo và quản trị quốc gia ngày càng cao.
Đây không chỉ là bài toán về nguồn lực, mà trước hết là bài toán về thể chế, về con người và về phương thức tổ chức thực hiện. “Bốn kiên định” này là nền tảng, nguyên tắc bảo đảm cho toàn bộ hệ thống vận hành ổn định, hiệu quả và thích ứng với những biến động của môi trường quốc tế.
Trong một thế giới đầy biến động, điều quan trọng không chỉ là khả năng thích ứng, mà còn là khả năng giữ vững định hướng trong quá trình thích ứng đó. Nếu chỉ linh hoạt mà thiếu kiên định, dễ dẫn đến chệch hướng; nếu chỉ kiên định mà thiếu linh hoạt, sẽ rơi vào trì trệ.
Vì vậy, chuyển hóa “kiên định” thành “hành động” là quá trình kết hợp giữa ổn định và đổi mới, giữa nguyên tắc và sáng tạo, giữa mục tiêu dài hạn và giải pháp ngắn hạn.
Khi toàn Đảng, toàn dân, toàn quân không chỉ nhận thức sâu sắc, mà còn hành động quyết liệt, nhất quán theo “bốn kiên định”, đó sẽ trở thành nguồn sức mạnh nội sinh to lớn, giúp đất nước vượt qua mọi thách thức, tận dụng hiệu quả các cơ hội phát triển.
Và trong quá trình đó, “kiên định” không còn là một khái niệm trừu tượng, mà trở thành động lực thực tiễn, bảo đảm cho Việt Nam phát triển nhanh, bền vững trên con đường đã lựa chọn./.