Không gian phát triển quốc gia trên biển
Ngày 8-6-2026, tại buổi làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương về đề án tổng kết Nghị quyết 36 Trung ương khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu đổi mới căn bản tư duy phát triển biển; chuyển từ cách tiếp cận kinh tế biển sang tư duy không gian phát triển quốc gia trên biển. Đây không chỉ là một định hướng phát triển mới, mà còn phản ánh sự chuyển dịch quan trọng trong nhận thức của Việt Nam trong bối cảnh thế giới đang bước vào thời kỳ cạnh tranh mạnh mẽ về không gian biển, tài nguyên biển và năng lực quản trị biển.
Thực tế cho thấy, trên phạm vi toàn cầu, biển và đại dương không chỉ được nhìn nhận như nguồn tài nguyên hay môi trường quan trọng của các hoạt động kinh tế, mà còn là một không gian phát triển tổng hợp, nơi hội tụ các lợi ích về tăng trưởng, an ninh, môi trường, khoa học - công nghệ và hợp tác quốc tế... Xu hướng này đang làm thay đổi sâu sắc tư duy phát triển của các quốc gia biển trong thế kỷ XXI.
Đối với Việt Nam - quốc gia có vị trí chiến lược, với hơn 3.260km bờ biển và vùng biển rộng khoảng 1 triệu ki-lô-mét vuông - việc nhận thức đầy đủ giá trị của biển và xây dựng mô hình quản trị biển hiện đại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
I. NGUỒN TÀI NGUYÊN CHIẾN LƯỢC

Trong lịch sử phát triển của nhân loại, biển luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hình thành và phát triển của các nền văn minh.
Biển và đại dương
Theo cách hiểu phổ biến nhất, đại dương là một vùng nước mặn rộng lớn và liên tục, chiếm gần 70% tổng bề mặt Trái đất. Trên Trái đất có 5 đại dương gồm: Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương, kết hợp với nhau tạo thành một khối nước mặn lớn, thường được gọi là đại dương thế giới.
Trong khi đó, biển cũng là vùng nước mặn nhưng có diện tích nhỏ hơn đại dương và thường nằm ở nơi đất và đại dương gặp nhau. Thông thường, biển được bao quanh một phần bởi đất liền.
Sự khác biệt giữa đại dương và biển là ở độ sâu, diện tích và sinh vật biển. Mặc dù vậy, thuật ngữ đại dương và biển trong rất nhiều trường hợp được sử dụng thay thế cho nhau, chẳng hạn như thông qua từ “marine” trong tiếng Anh.
Biển và sự phát triển của các nền văn minh
Trong lịch sử phát triển của nhân loại, biển luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hình thành và phát triển của các nền văn minh. Nếu như từ khoảng thế kỷ thứ III Trước công nguyên trở về trước, con người luôn nhận thức rằng không gian sinh tồn chủ yếu của mình là ở đất liền chứ không phải là biển, thì sau đó, với sự phát triển khoa học - kỹ thuật, đặc biệt là việc phát minh ra la bàn và công nghệ đóng tàu thuyền, con người đã có thể tiến ra các vùng biển xa để khai phá các vùng đất mới, mở rộng không gian kết nối, giao lưu và mở rộng phạm vi ảnh hưởng...
Lịch sử cho thấy, các thành bang Hy Lạp cổ đại, các quốc gia ven Địa Trung Hải hay các trung tâm thương mại ở Đông Nam Á,... đều phát triển mạnh nhờ khả năng khai thác lợi thế của các tuyến hàng hải. Thông qua biển, không chỉ hàng hóa mà cả tri thức, tôn giáo, kỹ thuật và các giá trị văn hóa được lan tỏa giữa các khu vực, châu lục.
Đến thế kỷ thứ XIII, khi kỹ thuật hàng hải phát triển mạnh ở châu Âu, các chuyến hải trình đã thực sự tạo nên những đột phá, mở ra nhiều cơ hội phát triển thương mại quốc tế và tạo tiền đề cho sự hình thành nền kinh tế thế giới hiện đại. Trong quá trình đó, nhiều quốc gia như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh, Mỹ đã vươn lên trở thành các cường quốc hàng hải.
Đến giai đoạn sau này, con người tiếp tục có nhiều thành tựu về khả năng khám phá, chinh phục độ sâu của biển, đáy biển, khai thác các nguồn tài nguyên giàu có dưới đáy biển.
Từ thế kỷ thứ XX, các cường quốc lớn như Mỹ, Nga, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Trung Quốc đều là quốc gia có biển và các quốc gia có biển đều có điều kiện để trở thành các nước có nền kinh tế và quân sự hùng mạnh.
Vai trò của biển tiếp tục được khẳng định: không chỉ đóng góp quan trọng vào sự đa dạng sinh học trên Trái đất, mà còn đem đến một nguồn lợi thực phẩm vô cùng quý giá, giàu dinh dưỡng cho hàng tỷ người trên thế giới.
Các tuyến vận tải biển hiện đảm nhiệm trên 90% khối lượng thương mại toàn cầu, kết nối các trung tâm sản xuất, tiêu dùng và tài chính trên phạm vi toàn thế giới. Những khu vực, nhất là đô thị ven biển, ngày càng trở thành những cực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế toàn cầu...
Quản trị biển hiện đại - yêu cầu mới
Trong phần lớn thế kỷ XX, giá trị của biển chủ yếu được xác định thông qua các nguồn lợi thủy sản, dầu khí, khoáng sản, các tuyến vận tải hàng hải và các hoạt động kinh tế.
Nhiều quốc gia xây dựng chiến lược biển dựa trên mục tiêu khai thác tối đa các nguồn lực tự nhiên nhằm phục vụ tăng trưởng kinh tế. Điều đó đã tạo ra những đóng góp quan trọng đối với sự phát triển kinh tế thế giới.
Tuy nhiên, cùng với quá trình công nghiệp hóa và áp lực khai thác ngày càng gia tăng, nguồn lợi thủy sản tại nhiều khu vực đã phải đối mặt với tình trạng suy giảm nghiêm trọng; ô nhiễm môi trường biển gia tăng; các hệ sinh thái ven biển bị tổn thương; nhiều nguồn tài nguyên không tái tạo đứng trước nguy cơ cạn kiệt.

Theo Liên hợp quốc, quản trị đại dương là hệ thống các thể chế, chính sách, quy định và cơ chế phối hợp nhằm quản lý việc sử dụng biển và đại dương một cách hiệu quả, công bằng và bền vững. Mục tiêu không chỉ là khai thác các nguồn lực biển mà còn bảo đảm duy trì sức khỏe của hệ sinh thái biển và cân bằng lợi ích giữa các quốc gia, các ngành và các thế hệ.
Bên cạnh đó, thế giới cũng đang phải đối mặt với hàng loạt thách thức mới có liên quan trực tiếp đến biển. Biến đổi khí hậu làm gia tăng hiện tượng nước biển dâng, axit hóa đại dương và các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Suy giảm đa dạng sinh học biển trở thành vấn đề toàn cầu. Cạnh tranh địa - chính trị trên biển ngày càng phức tạp khi các quốc gia gia tăng sự hiện diện và khai thác các vùng biển có giá trị chiến lược...
Trong bối cảnh đó, nhận thức về biển đã có sự thay đổi căn bản. Nếu trước đây các hoạt động trên biển thường được quản lý theo từng lĩnh vực riêng biệt như thủy sản, vận tải, dầu khí hay môi trường, thì ngày nay, các tổ chức quốc tế ngày càng nhấn mạnh yêu cầu quản trị tổng hợp.
Tổ chức Khoa học, Giáo dục và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) đã nhấn mạnh, biển không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm và sinh kế cho hàng tỷ người mà còn đóng vai trò trung tâm trong điều hòa khí hậu và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái toàn cầu.
Trong khi đó, Ngân hàng Thế giới (WB) đưa ra khái niệm “Blue Economy” (Kinh tế biển xanh), với hàm ý sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên biển để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện sinh kế và việc làm, đồng thời bảo tồn sức khỏe của hệ sinh thái biển.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) cho rằng, tương lai của nền kinh tế đại dương phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế với bảo tồn hệ sinh thái biển và nâng cao chất lượng quản trị.
Những cách tiếp cận này phản ánh một sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy phát triển: từ khai thác biển sang phát triển cùng với biển; từ tối đa hóa lợi ích kinh tế ngắn hạn sang bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng, bảo vệ môi trường và lợi ích lâu dài của các thế hệ tương lai.
II. KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN

Khái niệm không gian biển
Về mặt địa lý, không gian biển bao gồm toàn bộ vùng biển, vùng ven biển, các đảo, quần đảo, đáy biển, lòng đất dưới đáy biển và các khu vực thuộc quyền chủ quyền, quyền tài phán của quốc gia theo quy định của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS). Vì vậy, không gian biển là một bộ phận cấu thành lãnh thổ quốc gia, đồng thời là khu vực kết nối quốc gia với môi trường khu vực và toàn cầu.
Về mặt kinh tế, không gian biển chứa đựng rất nhiều tài nguyên, từ nguồn lợi thủy sản, dầu khí, khoáng sản, năng lượng tái tạo, tài nguyên sinh học biển,... đến các nguồn tài nguyên mới.
Kinh tế biển cũng được thừa nhận là một trong những động lực tăng trưởng rất quan trọng của kinh tế thế giới, với nhiều ngành có tốc độ phát triển nhanh hơn mức trung bình của nền kinh tế toàn cầu, theo OECD.
Cùng với đó, đây còn là không gian sinh thái có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của nhân loại, khi đại dương hấp thụ phần lớn lượng nhiệt dư thừa do hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ra, điều hòa khí hậu, duy trì vòng tuần hoàn nước và bảo tồn phần lớn đa dạng sinh học của hành tinh.
Các hệ sinh thái biển như rạn san hô, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển hay vùng đất ngập nước ven biển cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu đối với con người...
Trong thời đại toàn cầu hóa, biển còn là không gian kết nối và hội nhập quốc tế. Hiện nay, khoảng 90% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế được vận chuyển bằng đường biển.
Báo cáo năm 2019 của OECD dự báo thương mại hàng hóa bằng đường biển có thể tăng gấp gần 3 lần vào năm 2050, kéo theo sự mở rộng của các ngành vận tải biển, logistics và hệ thống cảng biển toàn cầu.
Ngày nay, chức năng kết nối của biển còn vượt ra ngoài lĩnh vực vận tải, với hệ thống cáp quang ngầm dưới biển đang truyền tải phần lớn lưu lượng dữ liệu quốc tế; các trung tâm năng lượng ngoài khơi và hạ tầng số biển đang tạo nên những không gian phát triển mới của nền kinh tế thế giới.
Điều đó cho thấy, biển đã trở thành một không gian đa chiều, nơi đan xen các lợi ích kinh tế, môi trường, công nghệ, an ninh và địa - chính trị.
Những giá trị chiến lược của không gian biển trong thế kỷ XXI
Giá trị kinh tế
Biển được xem là một trong những nguồn lực phát triển quan trọng nhất của các quốc gia. Trong thế kỷ XXI, kinh tế biển không chỉ giới hạn ở các ngành truyền thống như khai thác hải sản, vận tải biển hay dầu khí, mà còn phát triển thêm nhiều lĩnh vực mới như năng lượng gió ngoài khơi, công nghệ sinh học biển, du lịch biển chất lượng cao và các dịch vụ số liên quan đến biển và môi trường biển...
OECD nhận định rằng, sự gia tăng dân số toàn cầu, mở rộng tầng lớp trung lưu, nhu cầu thực phẩm, năng lượng và thương mại quốc tế sẽ tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng của kinh tế biển trong nhiều thập niên tới.
Chính vì vậy, biển đang được nhiều quốc gia xác định là động lực tăng trưởng mới trong bối cảnh các nguồn lực trên đất liền ngày càng chịu nhiều áp lực.

Giá trị địa - chính trị
Từ lâu, biển đã trở thành không gian cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia. Những tuyến hàng hải chiến lược, các eo biển quan trọng, các khu vực giàu tài nguyên hay các vùng biển có vị trí đặc biệt về quân sự luôn giữ vai trò then chốt trong cấu trúc địa - chính trị toàn cầu.
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển sang trạng thái đa cực hơn, các hoạt động kinh tế trên biển ngày càng chịu tác động bởi sự cạnh tranh giữa các trung tâm quyền lực mới nổi.
Điều đó khiến biển không chỉ là không gian kinh tế mà còn là không gian chiến lược có ảnh hưởng trực tiếp tới vị thế và năng lực cạnh tranh của các quốc gia.
Giá trị quốc phòng, an ninh
Biển là tuyến phòng thủ tự nhiên và là không gian bảo đảm an ninh chiến lược của quốc gia. Việc quản lý hiệu quả các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán không chỉ phục vụ phát triển kinh tế mà còn gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Trong điều kiện hiện nay, an ninh biển không chỉ bao gồm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà còn liên quan đến an ninh hàng hải, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh dữ liệu và an ninh chuỗi cung ứng.
Các hạ tầng chiến lược như cảng biển, tuyến vận tải biển, cáp quang ngầm, hệ thống năng lượng ngoài khơi,... ngày càng trở thành những đối tượng cần được bảo vệ trong chiến lược an ninh quốc gia.
Giá trị môi trường và khí hậu
Biển và đại dương cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu, bao gồm hấp thụ nhiệt lượng từ Trái đất, điều hòa nồng độ carbon trong khí quyển, cung cấp oxy, điều tiết chu trình thủy văn và bảo vệ vùng ven biển.
Hiện nay, biến đổi khí hậu đang làm gia tăng vai trò chiến lược của biển. Một mặt, biển chịu tác động ngày càng lớn từ nước biển dâng, axit hóa đại dương và các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Mặt khác, biển cũng là không gian quan trọng để triển khai các giải pháp thích ứng và giảm phát thải như phát triển năng lượng tái tạo ngoài khơi, phục hồi hệ sinh thái biển và tăng cường hấp thụ carbon tự nhiên.
Giá trị văn hóa
Biển không chỉ là không gian vật chất, mà còn là không gian văn hóa. Trong quá trình lịch sử, các cộng đồng cư dân ven biển đã tạo nên những giá trị văn hóa, tri thức bản địa, tập quán sinh hoạt và truyền thống gắn với biển.
Những giá trị đó góp phần tạo nên bản sắc của nhiều quốc gia và dân tộc. Đây không chỉ là một bộ phận của di sản dân tộc, mà còn là nguồn lực mềm quan trọng của nhiều quốc gia trong tiến trình phát triển và hội nhập.
III. XU HƯỚNG QUẢN TRỊ VÀ PHÁT TRIỂN BIỂN TRÊN THẾ GIỚI

Sự chuyển dịch tư duy phát triển biển trên thế giới đã và đang được thể hiện qua nhiều lựa chọn quản trị và chiến lược phát triển mới mang tính bao trùm và bền vững. Đây cũng được xem là sự lựa chọn tất yếu trong bối cảnh phát triển biển phải đối mặt với những thách thức lớn chưa từng có.
Những vấn đề đặt ra đối với phát triển biển
Thế kỷ XXI đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với phát triển biển. Biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, cạnh tranh chiến lược, xung đột sử dụng không gian biển và những thay đổi nhanh chóng của khoa học - công nghệ đang làm thay đổi cách thức các quốc gia tiếp cận vấn đề biển.
Trước hết, biến đổi khí hậu đã trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển của nhân loại. Nước biển dâng đang đe dọa trực tiếp các khu vực ven biển, các đảo nhỏ và các đô thị biển - nơi tập trung phần lớn dân số, cơ sở hạ tầng và các hoạt động kinh tế biển của nhiều quốc gia.
Vì vậy, không gian biển trong thế kỷ XXI không chỉ là không gian phát triển, mà còn là không gian thích ứng. Năng lực quản trị biển cần phải được nâng cao thông qua khả năng dự báo, phòng ngừa và giảm thiểu các tác động của biến đổi khí hậu đối với con người và hệ sinh thái.
Trong Báo cáo về Kinh tế đại dương năm 2030, OECD cảnh báo rằng nếu không có những thay đổi căn bản trong quản trị biển, sự suy giảm của các hệ sinh thái đại dương có thể làm giảm đáng kể khả năng đóng góp của biển đối với tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội.
Cùng với đó, cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học biển đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu do tình trạng khai thác quá mức, ô nhiễm môi trường biển.
Các rạn san hô đang suy giảm nhanh chóng do hiện tượng tẩy trắng san hô. Nhiều hệ sinh thái rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và vùng đất ngập nước ven biển cũng đang bị thu hẹp đáng kể.
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), việc hơn 1/3 trữ lượng cá toàn cầu hiện bị khai thác ở mức không bền vững không chỉ đe dọa nguồn cung thực phẩm cho hàng tỷ người, mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới sinh kế của các cộng đồng ven biển.
Từ lâu, biển đã trở thành không gian cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia. Trong bối cảnh thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc về kinh tế và địa - chính trị, vai trò chiến lược của biển ngày càng được đề cao.
Các tuyến hàng hải quốc tế, các eo biển chiến lược, các khu vực giàu tài nguyên năng lượng và các trung tâm logistics biển đang trở thành những địa bàn cạnh tranh ngày càng quyết liệt.
Bên cạnh các vấn đề truyền thống liên quan đến chủ quyền và quyền tài phán trên biển, nhiều thách thức an ninh phi truyền thống cũng đang nổi lên. Điều này khiến không gian biển trở thành một bộ phận quan trọng của an ninh, phản ánh năng lực quốc gia.
Ngoài ra, những biến động sâu sắc của môi trường quốc tế cũng đang đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản mô hình quản trị biển trên phạm vi toàn cầu.
Những thách thức hiện nay như biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học hay an ninh biển đều có tính chất liên ngành và vượt ra ngoài phạm vi của bất kỳ cơ quan quản lý đơn lẻ nào, đòi hỏi quản trị biển phải chuyển từ mô hình quản lý theo ngành sang quản trị liên ngành và tích hợp, có tính thích ứng cao.
Trong bối cảnh khối lượng thông tin về biển ngày càng gia tăng, khả năng thu thập, xử lý và khai thác dữ liệu đại dương đang trở thành yếu tố quyết định chất lượng hoạch định chính sách, nên quản trị biển cần dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học.
Lựa chọn tất yếu
Từ kinh tế biển đến kinh tế đại dương bền vững
Trước những áp lực đối với hệ sinh thái biển từ mô hình khai thác truyền thống, cộng đồng quốc tế ngày càng nhận thức rõ rằng tăng trưởng kinh tế không thể được đánh đổi bằng sự suy thoái của đại dương.
Việc Hội nghị Liên hợp quốc về Phát triển bền vững (Rio+20) năm 2012 chính thức đưa ra khái niệm “Kinh tế biển xanh” (Blue Economy) đã đánh dấu bước chuyển từ tư duy khai thác sang tư duy phát triển bền vững.
Nếu trước đây trọng tâm là gia tăng sản lượng khai thác thì nay mục tiêu là tối ưu hóa giá trị kinh tế, đồng thời duy trì khả năng phục hồi của các hệ sinh thái biển. Trong những năm gần đây, cách tiếp cận theo hướng này tiếp tục được phát triển thành khái niệm “Kinh tế đại dương bền vững” (Sustainable Ocean Economy).

Theo Hội đồng Cấp cao về Kinh tế đại dương bền vững (Ocean Panel), kinh tế đại dương bền vững là nền kinh tế trong đó bảo vệ hiệu quả, sản xuất bền vững và thịnh vượng công bằng được thực hiện đồng thời.Khác với Blue Economy chủ yếu nhấn mạnh mối quan hệ giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường, Sustainable Ocean Economy đặt đại dương vào trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, gắn với quản trị không gian biển, công bằng xã hội, thích ứng biến đổi khí hậu và đổi mới sáng tạo.
Hiện nay, Liên minh châu Âu (EU) đang thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng mới, đó là kinh tế tuần hoàn biển (Marine Circular Economy), thông qua Chiến lược Tăng trưởng xanh, hướng tới giảm thiểu chất thải nhựa, tái sử dụng tài nguyên biển và phát triển các chuỗi giá trị tuần hoàn trong các ngành kinh tế biển.
Nhìn chung, xu hướng phát triển biển hiện nay không còn tập trung vào khai thác tài nguyên đơn thuần mà hướng tới việc tạo ra các giá trị kinh tế lâu dài dựa trên nền tảng bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái biển.
Quy hoạch không gian và quản trị biển tích hợp
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong quản trị biển toàn cầu hiện nay là sự chuyển dịch từ quản lý theo ngành sang quản trị không gian biển tích hợp.
Trong đó, điển hình là việc UNESCO đã thúc đẩy khái niệm Quy hoạch không gian biển (MSP), với nghĩa là quá trình công khai nhằm phân tích và phân bổ các hoạt động của con người trong không gian biển để đạt được các mục tiêu kinh tế, xã hội và sinh thái.
MSP cho phép các quốc gia xác định rõ khu vực dành cho bảo tồn, giao thông hàng hải, năng lượng tái tạo, thủy sản, du lịch hay quốc phòng, từ đó giảm xung đột và nâng cao hiệu quả sử dụng không gian biển.

Song song với MSP, nhiều quốc gia đang áp dụng mô hình Quản lý tổng hợp vùng bờ (ICZM), nhấn mạnh sự liên kết giữa đất liền, vùng ven biển và vùng biển nhằm giải quyết đồng thời các vấn đề kinh tế, xã hội và môi trường.
Năm 2025, từ sáng kiến của Ocean Panel, UNESCO và các đối tác đã chính thức đưa Quy hoạch đại dương bền vững (SOP) vào Chương trình Thập niên khoa học đại dương.
Khác với MSP, SOP được thiết kế như một khuôn khổ quản trị tổng thể nhằm tích hợp các mục tiêu phát triển kinh tế, bảo tồn hệ sinh thái, thích ứng biến đổi khí hậu, quản trị dữ liệu đại dương và an ninh biển trong một chiến lược thống nhất đối với toàn bộ không gian biển quốc gia.
Chuyển đổi số và quản trị biển thông minh
Như UNESCO đã xác định, dữ liệu đại dương là một trong những nền tảng quan trọng nhất của quản trị biển hiện đại. Thông qua mạng lưới vệ tinh, cảm biến, thiết bị tự hành dưới nước, hệ thống phao quan trắc và các trung tâm dữ liệu toàn cầu, con người ngày càng hiểu rõ hơn về cấu trúc, tài nguyên và các biến động của đại dương.
Bên cạnh đó, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), hệ thống thông tin địa lý (GIS),... được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong dự báo thời tiết biển, giám sát tàu thuyền, phát hiện khai thác hải sản bất hợp pháp, đánh giá rủi ro thiên tai và quản lý tài nguyên biển...
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhờ chuyển đổi số, quản trị biển cũng đang chuyển dần từ mô hình phản ứng sang mô hình dự báo và chủ động, giúp các quốc gia nâng cao hiệu quả quản lý và khả năng ứng phó với các rủi ro ngày càng phức tạp.
IV. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA, KHU VỰC TRONG PHÁT TRIỂN BIỂN

Liên minh châu Âu
EU là khu vực đi đầu trong phát triển kinh tế biển xanh và quy hoạch không gian biển. Chỉ thị về Quy hoạch không gian biển năm 2014 yêu cầu các quốc gia thành viên xây dựng quy hoạch biển tích hợp nhằm bảo đảm sử dụng hiệu quả và bền vững không gian biển.
Hiện EU cũng đang triển khai đồng thời Chiến lược Đa dạng sinh học đến năm 2030, Thỏa thuận Xanh EU, Sứ mệnh Khôi phục đại dương và Nguồn nước, nhằm kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế với bảo tồn hệ sinh thái biển.
Điểm đáng chú ý, EU coi dữ liệu biển là một hạ tầng chiến lược của phát triển và chuyển đổi số là nền tảng của quản trị đại dương hiện đại. Thông qua các chương trình như Dịch vụ giám sát biển Copernicus và Bản sao số đại dương, EU đang hướng tới xây dựng các mô hình số đại dương nhằm hỗ trợ dự báo, quy hoạch và quản lý không gian biển trong thời gian thực, nhằm nâng cao năng lực quản trị biển của khu vực và các quốc gia thành viên.
Theo báo cáo năm 2024 của Hội đồng châu Âu (EC), kinh tế biển xanh đang trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của khu vực, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghệ sinh học biển và du lịch biển bền vững.
Na Uy
Na Uy được xem là hình mẫu về quản trị biển dựa trên hệ sinh thái. Quốc gia này đã xây dựng các kế hoạch quản lý tổng hợp cho toàn bộ vùng biển thuộc quyền tài phán, kết hợp giữa phát triển dầu khí, thủy sản, vận tải biển và bảo tồn môi trường.
Cách tiếp cận của Na Uy nhấn mạnh việc sử dụng bằng chứng khoa học làm cơ sở cho mọi quyết định quản lý biển. Từ năm 2006, nước này đã triển khai các Kế hoạch Quản lý tổng hợp cho biển Barents, biển Na Uy và biển Bắc.
Các kế hoạch này được cập nhật định kỳ dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học và đánh giá tác động môi trường. Bên cạnh đó, Na Uy cũng là quốc gia dẫn đầu về nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, quản lý nghề cá bền vững và phát triển năng lượng gió ngoài khơi.
Nhật Bản
Là quốc gia có diện tích biển rộng gấp nhiều lần diện tích đất liền, Nhật Bản đặc biệt chú trọng phát triển khoa học biển, công nghệ đại dương và khai thác bền vững tài nguyên biển sâu.
Từ năm 2008, Nhật Bản đã triển khai Chính sách Đại dương cơ bản và liên tục cập nhật theo hướng tích hợp khoa học, công nghệ và an ninh biển. Các phiên bản cập nhật đều nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển năng lượng tái tạo ngoài khơi và tăng cường năng lực giám sát biển.
Nhật Bản cũng là một trong những quốc gia đầu tư mạnh cho nghiên cứu đại dương thông qua Cơ quan Khoa học và Công nghệ biển - Trái đất Nhật Bản (JAMSTEC). Bên cạnh việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học biển, Nhật Bản còn chú trọng xây dựng hệ thống quản trị biển hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ số.
Nước này phát triển các chương trình quan trắc đại dương quy mô lớn, ứng dụng AI, công nghệ vệ tinh và các hệ thống dự báo nhằm nâng cao khả năng quản lý tài nguyên, phòng ngừa thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Trong lĩnh vực năng lượng, Nhật Bản đẩy mạnh phát triển điện gió ngoài khơi, năng lượng sóng và các công nghệ khai thác nguồn năng lượng mới từ biển nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.
Các chính sách phát triển biển cũng được Nhật Bản triển khai đồng thời với các chương trình bảo vệ môi trường, phục hồi nguồn lợi thủy sản và giảm thiểu ô nhiễm biển. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chuyển từ khai thác đơn thuần sang quản trị tổng hợp không gian biển, bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội.
Singapore
Dù có diện tích biển không lớn, Singapore đã xây dựng thành công mô hình quốc gia biển dựa trên logistics, cảng biển thông minh và dịch vụ hàng hải chất lượng cao.

Singapore hiện là một trong những trung tâm hàng hải hàng đầu thế giới, thường xuyên đứng đầu các bảng xếp hạng quốc tế về năng lực cạnh tranh cảng biển và dịch vụ hàng hải.
Chính phủ Singapore đã triển khai chiến lược số hóa toàn diện trong lĩnh vực hàng hải, phát triển hệ thống cảng thông minh Tuas với mức độ tự động hóa cao, ứng dụng AI và Big Data trong quản lý luồng hàng hóa.
Đồng thời, quốc gia này cũng thúc đẩy mạnh mẽ các sáng kiến vận tải biển xanh, giảm phát thải carbon và phát triển nhiên liệu hàng hải sạch.
Trường hợp Singapore cho thấy một quốc gia không nhất thiết phải có nguồn tài nguyên biển phong phú mới có thể trở thành cường quốc biển; điều quan trọng là năng lực quản trị, vị trí kết nối và khả năng đổi mới sáng tạo.
Australia
Sở hữu vùng đặc quyền kinh tế thuộc nhóm lớn nhất thế giới, Australia coi biển và đại dương là không gian chiến lược cho phát triển kinh tế, bảo tồn thiên nhiên và bảo đảm an ninh quốc gia.
Trong nhiều thập niên qua, nước này đã xây dựng một hệ thống quản trị biển hiện đại, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học, quy hoạch không gian biển và quản lý tài nguyên dựa trên bằng chứng.
Một trong những nền tảng quan trọng của mô hình quản trị biển Australia là Hệ thống quan sát đại dương tích hợp. Đây là mạng lưới quan trắc biển sử dụng các công nghệ tiên tiến như vệ tinh, phao tự động, cảm biến dưới nước và phương tiện không người lái để thu thập dữ liệu về hải dương học, khí hậu, đa dạng sinh học và môi trường biển.
Nguồn dữ liệu này được chia sẻ rộng rãi cho các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng dự báo, cảnh báo thiên tai và hoạch định, thực thi chính sách phát triển biển.
Australia cũng là quốc gia đi đầu trong việc áp dụng quy hoạch không gian biển và phương pháp tiếp cận hệ sinh thái nhằm hài hòa giữa khai thác tài nguyên và bảo tồn thiên nhiên.
Chính phủ nước này đã thiết lập mạng lưới các khu bảo tồn biển rộng lớn, bao phủ hàng triệu ki-lô-mét vuông, trong đó có nhiều khu vực có giá trị sinh thái đặc biệt như Rạn san hô Great Barrier Reef - Di sản Thiên nhiên thế giới và là một trong những hệ sinh thái biển quan trọng nhất hành tinh.
Bên cạnh công tác bảo tồn, Australia thúc đẩy phát triển kinh tế biển xanh thông qua các lĩnh vực như năng lượng tái tạo ngoài khơi, du lịch sinh thái biển, nuôi trồng thủy sản bền vững và các ngành công nghiệp biển dựa trên đổi mới sáng tạo.
V. VIỆT NAM: HƯỚNG TỚI QUỐC GIA BIỂN MẠNH TRONG THẾ KỶ XXI

Là quốc gia có vị trí chiến lược, với hơn 3.260km bờ biển, vùng đặc quyền kinh tế rộng gần 1 triệu ki-lô-mét vuông cùng hệ thống đảo, quần đảo, Việt Nam đã sớm xác định biển là bộ phận không thể tách rời của không gian phát triển quốc gia.
Tư duy về phát triển biển ngày càng hoàn thiện
Nhận thức rõ những lợi thế về biển của đất nước, ngay từ trước khi thực hiện đường lối đổi mới, Đảng ta đã tiếp cận kinh tế biển như một cơ cấu phức hợp và đa dạng, gồm nhiều ngành nghề cần được quan tâm phát triển.
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (năm 1986), cùng với việc đề ra đường lối đổi mới, Đảng cũng đã xác định rõ vị trí, vai trò và tầm quan trọng của kinh tế biển đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và quốc phòng, an ninh.
Đặc biệt, năm 1993, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 03-NQ/TW về một số nhiệm vụ phát triển kinh tế biển, khẳng định đẩy mạnh phát triển kinh tế biển đi đôi với tăng cường khả năng bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia; bảo vệ tài nguyên và môi trường sinh thái biển; đồng thời đưa ra tầm nhìn trở thành một nước mạnh về biển vào năm 2020.
Tiếp đó, năm 1997, Bộ Chính trị đã ban hành Chỉ thị số 20-CT/TW về đẩy mạnh phát triển kinh tế biển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Cùng với việc tiếp tục nhấn mạnh chủ trương xây dựng Việt Nam trở thành một nước mạnh về biển, Chỉ thị cũng nêu rõ yêu cầu phát triển biển phải gắn kết với yêu cầu bảo vệ đất nước; đặt kinh tế biển trong tổng thể kinh tế cả nước, trong quan hệ tương tác với các vùng và trong xu thế hội nhập với kinh tế khu vực và thế giới; lấy khoa học, công nghệ làm động lực phát triển kinh tế biển; vừa thúc đẩy nghiên cứu, quản lý, khai thác tiềm năng biển có hiệu quả, vừa tái tạo tài nguyên biển, bảo vệ môi trường, đào tạo nhân lực...
Năm 2007, trong bối cảnh thế kỷ XXI được thế giới xem là “thế kỷ của đại dương”, Hội nghị lần thứ tư ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa X) đã ban hành Nghị quyết số 09-NQ/TW về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020, đặt mục tiêu đưa nước ta trở thành quốc gia mạnh về biển, làm giàu từ biển.
Ngày 8-6-2026, tại buổi làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương và các cơ quan liên quan về Đề án tổng kết Nghị quyết số 36-NQ/TW, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định, việc Trung ương khóa XII ban hành Nghị quyết số 36 là một quyết sách rất đúng đắn, có tầm chiến lược. Sau 8 năm thực hiện, nhận thức về vị trí, vai trò của biển được nâng lên. Hệ thống thể chế, chính sách từng bước đã được hoàn thiện. Nhiều ngành kinh tế biển phát triển khá. Kết cấu hạ tầng ven biển được tăng cường. Đời sống của người dân vùng biển được cải thiện. Quốc phòng, an ninh đối ngoại, bảo vệ chủ quyền biển đảo đạt được nhiều kết quả quan trọng.

Sau hơn 10 năm thực hiện Nghị quyết số 09-NQ/TW, ngày 22-10-2018, Ban Chấp hành Trung ương khóa XII đã ban hành Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Nghị quyết xác định mục tiêu tổng quát là đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh; đạt cơ bản các tiêu chí về phát triển bền vững kinh tế biển; hình thành văn hóa sinh thái biển; chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng; ngăn chặn xu thế ô nhiễm, suy thoái môi trường biển, tình trạng sạt lở bờ biển và biển xâm thực; phục hồi và bảo tồn các hệ sinh thái biển quan trọng; những thành tựu khoa học mới, tiên tiến, hiện đại trở thành nhân tố trực tiếp thúc đẩy phát triển bền vững kinh tế biển...
Việc ban hành nghị quyết này đã đánh dấu bước chuyển quan trọng từ tư duy khai thác sang tư duy phát triển bền vững. Lần đầu tiên các yêu cầu về tăng trưởng xanh, bảo tồn hệ sinh thái, thích ứng biến đổi khí hậu và quản trị biển được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển biển quốc gia.
Đổi mới tư duy và tầm nhìn phát triển biển trong kỷ nguyên mới
Để đưa biển thực sự trở thành không gian phát triển chiến lược của quốc gia, tạo động lực mới cho tăng trưởng nhanh và bền vững, góp phần thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và khát vọng đến năm 2045 đưa đất nước ta trở thành nước phát triển có thu nhập cao, tại buổi làm việc về Đề án tổng kết Nghị quyết số 36-NQ/TW, ngày 8-6-2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước yêu cầu phải khẩn trương tổng kết Nghị quyết số 36 và xây dựng nghị quyết mới, không chỉ kế thừa và phát huy những kết quả đã đạt được, mà còn phải tạo ra bước chuyển biến mạnh mẽ về tư duy, thể chế và mô hình phát triển biển với tầm nhìn mới.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước chỉ rõ, cần đổi mới tư duy và tầm nhìn phát triển biển trong giai đoạn mới; trọng tâm là phải chuyển mạnh từ tư duy kinh tế biển sang tư duy không gian phát triển biển quốc gia mạnh.
Biển không chỉ là nơi khai thác tài nguyên hay phát triển một số ngành kinh tế, mà phải được xác định là không gian phát triển chiến lược của quốc gia, là nơi hội tụ các lợi ích phát triển, quốc phòng, an ninh, khoa học - công nghệ và hội nhập quốc tế.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đề nghị, cần phải đặt biển vào vị trí một trong những động lực phát triển chiến lược trong thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng; tiếp tục nghiên cứu, xác định rõ chủ trương phát triển, những lĩnh vực có khả năng tạo đột phá; tiếp cận biển bằng tư duy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; nghiên cứu bổ sung các nội dung về dữ liệu biển quốc gia, bản đồ số đại dương, trí tuệ nhân tạo trong quản trị biển...
Đồng thời, phải kết hợp chặt chẽ giữa phát triển với bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ biển. Mọi quy hoạch, chiến lược, chương trình phát triển biển đều phải đồng thời phục vụ yêu cầu bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, nâng cao năng lực phòng thủ và bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển...
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng nhấn mạnh, phải xây dựng mô hình quản trị biển quốc gia hiện đại, thống nhất, liên thông dựa trên dữ liệu và quy hoạch không gian biển quốc gia.
Ngay từ trong quá trình xây dựng nghị quyết, chương trình hành động, cần xác định rõ những nhiệm vụ trọng tâm, những chương trình quốc gia, những dự án động lực, những chỉ tiêu đo lường cụ thể, trách nhiệm của từng cơ quan, từng cấp, từng ngành, từng địa phương./.
