Vấn đề và Bình luận

Hướng tới một ngân hàng di sản văn hóa mã hóa toàn cầu

Đăng Bảo 31/03/2026 22:20

Việc bảo tồn và sử dụng di sản văn hóa không thể đứng ngoài dòng chảy công nghệ đang bao trùm mọi hoạt động của nhân loại. Mã hóa di sản đã trở thành một thực tế. Nó tạo tiền đề cho việc hình thành một ngân hàng di sản văn hóa mã hóa toàn cầu trong tương lai không xa.

v7.jpg
Sử dụng công nghệ 3D để số hóa bản vẽ một số sản phẩm văn hóa Phật giáo_Ảnh: TTXVN

Giải pháp không thể thiếu

Thiên tai, chiến tranh, sự xói mòn của tự nhiên và quá trình đô thị hóa đang đặt ra những thách thức to lớn cho công tác bảo tồn di sản văn hóa vật thể trên toàn thế giới. Việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể còn đáng lo hơn - có thể mai một, thậm chí biến mất khi không còn cộng đồng thực hành và truyền dạy.

Giờ đây, rất nhiều di sản chỉ còn tồn tại trong ký ức và ngay cả ký ức cũng ngày càng mai một. Di sản văn hóa đang kêu cứu. Đúng hơn, chúng ta phải cứu lấy di sản văn hóa, chứng tích của sự tồn vong và phát triển của chính loài người.

Công nghệ số mở ra cơ hội mới cho việc bảo tồn, phổ biến và sử dụng hiệu quả các di sản văn hóa. Đã có các cuộc tranh luận nảy lửa về việc nên hay không mã hóa di sản văn hóa. Một bên cho rằng chuyển đổi số là xu thế tất yếu mà không một ai có thể đứng ngoài.

Phải đưa việc mã hóa di sản tham gia vào dòng chảy chung của nhân loại, chứ không nên “kín cổng cao tường” giữ di sản nguyên vẹn nhưng khó bảo tồn, khó tiếp cận, thậm chí không có nhiều ý nghĩa với đại bộ phận nhân loại.

Bên còn lại lập luận rằng, di sản là để bảo tồn và phương thức bảo tồn tốt nhất là giữ chúng trong môi trường y nguyên như khi chúng được tạo ra và tồn tại cho đến ngày nay.

Thực tế cho thấy, việc mã hóa di sản văn hóa mở ra khả năng truy cập xuyên biên giới và tiếp cận toàn cầu. Với lợi thế công nghệ số, nó cho phép người dùng truy cập đa ngôn ngữ, tìm kiếm dữ liệu có kiểm soát, tạo điều kiện tuyệt vời cho nghiên cứu, giáo dục và cung cấp tư liệu để sáng tạo.

Mã hóa di sản văn hóa còn có giá trị cảm xúc đa giác quan: nghe, nhìn, trải nghiệm, chia sẻ; kết nối với văn hóa giáo dục hiện đại qua phim, game, video lịch sử sống động, không gian văn hóa ảo, trở thành hạ tầng tri thức công cộng; thúc đẩy du lịch bằng cách mời gọi du khách đến với di sản địa phương, tham gia trải nghiệm và cung cấp thông tin bổ sung trước và sau chuyến du lịch.

Việc mã hóa di sản đang từ con số 0 trở thành khái niệm không thể thiếu trong công tác bảo tồn và phổ biến di sản hiện nay. Với đa số các nhà văn hóa và hoạch định chính sánh, vấn đề không còn là “có nên mã hóa không” mà là “phải mã hóa như thế nào”?

Một số mô hình tiên phong

Tiên phong trong lĩnh vực mã hóa di sản văn hóa là CyArk - một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Mỹ - chuyên số hóa các công trình và địa điểm văn hóa bằng công nghệ quét 3D, chụp ảnh độ phân giải cao và dựng mô hình không gian.

Quan điểm của CyArk rất thực tế: vì không thể bảo đảm di sản tồn tại mãi mãi, nên tốt nhất là tạo ra một bản sao kỹ thuật số để lưu trữ, nghiên cứu, hoặc phục dựng trong tương lai. Các nhân viên của CyArk đi khắp thế giới để quét lấy nguyên liệu thô và dựng các bản scan (quét) với dữ liệu chính xác cao nhất có thể.

Những mô hình như Angkor Wat ở Campuchia, Chichén Itzá ở Mexico, Pompeii ở Italia, hay những công trình hiện đại như Nhà hát Opera Sydney trong chương trình mã hóa của CyArk chưa thể coi như một ngân hàng di sản văn hóa toàn cầu, nhưng là những dữ liệu giá trị để xây dựng hệ thống đó.

Europeana - thư viện kỹ thuật số và nền tảng di sản văn hóa của Liên minh châu Âu - lại tham vọng tạo ra một cổng kết nối gom mọi dữ liệu di sản từ những website của các bảo tàng và thư viện khắp châu Âu vào một hệ thống chung.

Nếu người dùng muốn tìm tài liệu về một chủ đề, anh ta sẽ không phải lục từng nơi một, mà tìm kiếm ở một chỗ, hệ thống sẽ trả về kết quả từ hàng nghìn bộ sưu tập khác nhau trên toàn châu lục. Để làm được điều đó, Europeana phải thống nhất cách ghi thông tin cơ bản như tên, thời gian, địa điểm, chất liệu, chủ đề,... để dữ liệu từ nhiều nơi có thể ghép lại và tìm kiếm chung được trong một thư viện lớn, chứ không phải như một mớ dữ liệu rời rạc.

Europeana không “sở hữu” các bộ sưu tập, nó chỉ kết nối dữ liệu. Nếu đặt trong ý tưởng về một “ngân hàng di sản”, Europeana cho thấy một hướng tiếp cận rất thực tế: thay vì cố gắng xây một kho lưu trữ khổng lồ từ đầu, họ tạo ra hệ thống để những kho đã tồn tại có thể kết nối với nhau. Nhờ vậy, di sản dù vẫn lưu giữ ở từng nơi riêng rẽ, nhưng vẫn là một nguồn tri thức chung của cả châu lục.

Viện Đôn Hoàng - được lập ra để bảo tồn các di sản Phật giáo sa mạc Tây Bắc Trung Quốc, lại có cách tiếp cận đặc trưng: họ coi mã hóa là một dạng bảo tồn khoa học. Từng bức tranh tường được chụp ở độ phân giải cực cao, từng bức tượng được quét 3D, thậm chí màu sắc cũng được đo bằng thiết bị quang học để tái tạo chính xác.

Nhờ vậy, họ có thể dựng lại toàn bộ hang động chứa tượng Phật trong môi trường số. Người dùng có thể “đi vào hang” trên màn hình mà không cần tới nơi và chạm vào bản gốc ngoài đời. Điểm khác biệt của Đôn Hoàng so với các dự án kiểu Europeana hay CyArk là họ không chỉ xây “kho dữ liệu”, mà còn xây cả hệ sinh thái nghiên cứu xoay quanh di sản.

Việc mã hóa ở đây gắn với khảo cổ học, phục dựng nghệ thuật, nghiên cứu tôn giáo, lịch sử, giao thương trên “Con đường tơ lụa”. Dữ liệu mã hóa của họ không phải đích đến, mà là cơ sở cho hiểu biết mới.

Viện Smithsonian lại được tổ chức giống như một “siêu tổ hợp ký ức” của nước Mỹ. Nó là cả một hệ thống gồm hàng chục viện bảo tàng, thư viện, trung tâm nghiên cứu và kho lưu trữ. Điều khiến Smithsonian đặc biệt trong câu chuyện mã hóa là quy mô và tham vọng: không chỉ đưa hiện vật lên mạng để trưng bày, mà muốn biến toàn bộ kho tri thức của Viện thành tài nguyên mở.

Dự án số hóa 3D của Smithsonian cho phép người dùng xem và tải mô hình hiện vật từ hóa thạch khủng long, tượng cổ cho đến tàu vũ trụ. Họ quan niệm di sản không phải chỉ để ngắm nhìn, mà còn để học hỏi, nghiên cứu, thậm chí tái sử dụng trong giáo dục, thiết kế hay sáng tạo.

Trong khi đó, Viện nghiên cứu Thanh âm thị giác Hà Lan lại cố gắng lưu trữ ký ức của thời đại truyền thông, lưu lại các chương trình truyền hình, phát thanh, phim tài liệu, quảng cáo, phỏng vấn, nhạc, tin tức..., nghĩa là toàn bộ “bộ nhớ nghe nhìn” của xã hội Hà Lan hiện đại. Điểm đặc biệt là họ không chỉ bảo tồn, mà còn tìm cách làm cho kho tư liệu này có thể được sử dụng lại.

Các nhà làm phim, giáo viên, nhà báo hay nghệ sĩ có thể truy cập để tìm tư liệu lịch sử, tái dựng câu chuyện cũ, hoặc sáng tạo nội dung mới. Di sản ở đây không nằm trong cổ vật, mà nằm trong dòng chảy truyền thông, trong cách mà xã hội tự kể câu chuyện của chính mình trong dòng thời gian lịch sử.

v8.jpg
Sinh viên tra cứu thông tin bản ghi chép trong thư viện kỹ thuật số và nền tảng di sản văn hóa của Liên minh châu Âu (Europeana)_Ảnh: TL

Không thể chậm trễ hơn...

Khi nói tới một “ngân hàng di sản văn hóa toàn cầu”, hiển nhiên chúng ta nghĩ đến UNESCO. Hiện tại UNESCO đang có gì? Nổi bật nhất là Danh sách Di sản thế giới. Dự án này không nhằm mục tiêu mã hóa toàn bộ di sản nhân loại, mà chỉ thiết lập một hệ thống công nhận và bảo vệ.

Nó tạo ra chuẩn mực quốc tế về giá trị di sản, đồng thời cung cấp hồ sơ tư liệu tương đối đầy đủ cho từng địa điểm riêng biệt. Bản danh sách như vậy thiên về tính biểu tượng và quản trị hơn là một ngân hàng dữ liệu. Nó xác định cái gì cần bảo vệ, chứ không trực tiếp trở thành một ngân hàng di sản số.

Một chương trình khác của UNESCO là Chương trình Ký ức thế giới (Memory of the World). Nếu Danh sách Di sản thế giới nói về địa điểm, chương trình này nói về tài liệu: sách cổ, bản thảo, phim, hồ sơ lịch sử,... ghi lại câu chuyện của nhân loại.

Giống một danh mục tập hợp các tài liệu quan trọng, giúp kêu gọi bảo tồn và mã hoá, nhưng vẫn thiên về việc xác nhận giá trị và khuyến khích bảo vệ, chứ chưa phải là một ngân hàng di sản - nơi mọi thứ đều được tải lên và tra cứu dễ dàng.

Một bước tiến gần hơn đến ý tưởng thư viện di sản trực tuyến là Mạng lưới Ký ức Di sản thế giới (World Heritage Memory Net). Dự án này cung cấp hình ảnh, video và tài liệu đa phương tiện về các địa điểm di sản, hướng tới việc phổ biến tri thức và giáo dục công chúng.

Nếu Danh sách Di sản thế giới đóng vai trò như một bộ chỉ mục, nền tảng này giống một cửa sổ trực quan cho phép người dùng trải nghiệm di sản từ xa. Tuy nhiên, nó vẫn mang tính minh họa và truyền thông nhiều hơn là một hạ tầng dữ liệu liên thông toàn cầu.

Sự chậm trễ của UNESCO trong việc mã hóa các di sản văn hóa để tạo lập một ngân hàng dữ liệu di sản chung nằm ở chỗ quan niệm bảo tồn nặng hơn phổ biến và sử dụng. Thêm nữa, suốt một thời gian dài, giới nghiên cứu coi văn hóa và công nghệ là 2 lĩnh vực độc lập và các chuyên gia được đào tạo riêng biệt.

Giờ đây, một số trường đại học châu Âu và thế giới đang hình thành các khóa đào tạo văn hóa số và di sản văn hóa số, mở ra triển vọng có một lực lượng chuyên gia vừa tinh văn hóa, vừa thạo công nghệ. Đây sẽ là cơ hội lớn cho việc hình thành một ngân hàng di sản văn hóa mã hóa thống nhất toàn cầu trong tương lai không xa./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Hướng tới một ngân hàng di sản văn hóa mã hóa toàn cầu
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO