“Hộ chiếu thanh toán” ASEAN: Xu hướng thanh toán QR xuyên biên giới
Trong bối cảnh căng thẳng địa - chính trị, an ninh năng lượng và căng thẳng kinh tế diễn ra trên toàn cầu, việc hội nhập và duy trì phát triển kinh tế tại các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là phương thức thanh toán xuyên biên giới.
Xuất phát từ sự bùng nổ của các lĩnh vực như thương mại điện tử và dịch vụ, việc thiết lập phương thức thanh toán xuyên biên giới nhanh chóng - an toàn - bền vững tuy không mới song vẫn là ưu tiên hàng đầu cho động lực phát triển kinh tế chung của khu vực.

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn
Thời gian vừa qua, thế giới chứng kiến cùng lúc nhiều cuộc xung đột, căng thẳng địa - chính trị, khủng hoảng năng lượng, các lệnh trừng phạt kinh tế và sự thay đổi nhanh chóng của chính sách tiền tệ toàn cầu. Điều này khiến đồng tiền trung gian như đồng đô la Mỹ (USD) ngày càng mang tính rủi ro cao.
Theo đó, xu hướng “phi đô la hóa” hay hạn chế sử dụng đồng USD trong giao thương giữa các quốc gia châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á, được tăng cường áp dụng. Năm 2023, 10 thành viên ASEAN cùng với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc (ASEAN+3) đã ký một thỏa thuận sử dụng thanh toán nội tệ (LCS) trong thương mại nội khối.
Giải pháp nhằm “cởi trói” các “nút thắt” khó khăn trước biến động của ngoại tệ trung gian, tạo thuận lợi cho các hoạt động thanh toán thương mại, đầu tư, chuyển tiền xuyên biên giới một cách toàn diện.
Việc tăng cường sử dụng nội tệ trong giao dịch đến phát triển các hệ thống thanh toán độc lập được kỳ vọng sẽ làm giảm vai trò của các dịch vụ chuyển tiền truyền thống như hệ thống SWIFT (Hiệp hội Viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu), hay mạng lưới thẻ tín dụng như Visa và Mastercard.
Thông qua cách làm này, các phương thức thanh toán xuyên biên giới nhanh hơn, rẻ hơn và được quyết toán trực tiếp bằng nội tệ, không cần trung gian là đồng USD.
Có thể kể đến một số quốc gia tiên phong kết nối thí điểm hệ thống thanh toán bán lẻ tại Đông Nam Á như liên kết PromptPay - PayNow (Thái Lan - Singapore), DuitNow - PromptPay (Malaysia - Thái Lan) và các kết nối mã QR quốc gia như VietQR (Việt Nam) với PromptPay//DuitNow/SGQR+ (Singapore) đã được triển khai... Đây là minh chứng rõ nét nhất cho lợi thế về sự nhanh chóng và nhu cầu nội địa phương thức thanh toán trong giao thương.
Bên cạnh khía cạnh kỹ thuật và chủ quyền tài chính, tấm “hộ chiếu thanh toán” này còn đóng vai trò là đòn bẩy thúc đẩy tài chính toàn diện. Trong nền kinh tế ASEAN, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng các hộ kinh doanh cá thể chiếm tỷ trọng lớn và đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia.
Tuy nhiên, việc tiếp cận với các phương thức thanh toán quốc tế trước đây thường là rào cản lớn do yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật và chi phí duy trì cao.
Sự xuất hiện của phương thức thanh toán qua mã QR xuyên biên giới đã xoá bỏ rào cản này: các hộ kinh doanh hiện nay đều có thể chấp nhận thanh toán từ du khách nước ngoài một cách dễ dàng với mã QR.
Điều này không chỉ giúp hộ kinh doanh mở rộng đối tượng khách hàng, tăng doanh thu mà còn đưa các hoạt động kinh doanh vào dòng chảy của nền kinh tế số.

Cơ hội và thách thức
Những sáng kiến trên đã “cởi trói” được các khó khăn trong giao thương, song chính tính mới của các phương thức thanh toán lại vô tình tạo nên một số “nút thắt” mới, đòi hỏi sự đồng bộ giữa các quốc gia trong ASEAN.
Một là, cấp thiết xây dựng lộ trình quốc gia về kết nối thanh toán xuyên biên giới. Việc tự đánh giá hạ tầng và xây dựng lộ trình phát triển riêng theo giai đoạn tại mỗi quốc gia là cần thiết.
Mỗi quốc gia nên chủ động đánh giá nhu cầu thị trường và năng lực hạ tầng của mình để đề ra lộ trình kết nối phù hợp. Song song, cần theo dõi và kịp thời điều chỉnh khi phát hiện ra “lỗ hổng” trong quá trình áp dụng.
Hai là, cần hài hòa khuôn khổ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật. Các quốc gia trong ASEAN cần thống nhất một “ngôn ngữ chung” dựa trên cách tiếp cận hài hòa và tôn trọng các quy định.
Đồng thời, các quốc gia cần có sự đồng thuận trong trao đổi thông tin và công nhận lẫn nhau trong giám sát giao dịch, chia sẻ quy trình vận hành, chống rửa tiền, bảo vệ dữ liệu cá nhân... Đây là cơ sở để hệ thống thanh toán có thể tương tác hiệu quả trong môi trường “liên quốc gia”.
Ba là, cần tăng cường vai trò điều phối của các tổ chức quốc tế và tổ chức tư nhân. Hợp tác quốc tế sẽ hiệu quả hơn nếu có sự dẫn dắt và hỗ trợ từ các định chế đa phương.
Do đó, cần phát huy vai trò của các tổ chức như Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS),... trong việc mở diễn đàn trao đổi kinh nghiệm, xây dựng bộ tiêu chuẩn giữa các ngân hàng trung ương.
Bốn là, cần bảo đảm an ninh, an toàn trong kết nối quốc tế. Các quốc gia phải đặc biệt chú trọng an ninh mạng và phòng, chống tội phạm tài chính trên môi trường số. Theo đó, cần đầu tư nâng cấp hệ thống bảo mật, thiết lập phương thức liên lạc và hợp tác quốc tế trong điều tra tội phạm tài chính.
Năm là, cần xác định biện pháp chuyển đổi các đồng tiền giao dịch có tính thanh khoản thấp. Các ngân hàng thương mại thường có tâm lý e dè khi quyết toán các giao dịch bằng nội tệ, bởi khác với đồng USD, đồng nội tệ thường có tính thanh khoản thấp hơn. Do đó, nhà nước cần có các cơ chế thanh khoản phù hợp, tạo động lực cho các ngân hàng và tổ chức tín dụng.
Xét trên các phương diện rộng hơn, việc chuẩn hóa thanh toán số khu vực đang tạo ra động lực mạnh mẽ cho ngành du lịch và thương mại điện tử xuyên biên giới - 2 trụ cột tăng trưởng của ASEAN.
Khi tâm lý ngại đổi tiền mặt và lo sợ rủi ro được giải tỏa, du khách sẽ chi tiêu nhiều hơn, tác động tích cực đến ngành dịch vụ địa phương. Các nền tảng thương mại điện tử nội địa cũng có thể mở rộng phạm vi hoạt động ra các quốc gia láng giềng khi các thủ tục thanh toán được thông suốt.
Sự kết nối này tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng: hạ tầng thuận tiện thu hút thêm người dùng, thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Tiến trình này không chỉ dừng lại ở các giao dịch bán lẻ mà còn dần mở rộng sang các giao dịch mua bán và đầu tư gián tiếp, tạo nên một thị trường tài chính khu vực thống nhất.
Trong dài hạn, “hộ chiếu thanh toán ASEAN” sẽ là tiền đề quan trọng để các quốc gia trong khu vực tiến tới những hình thức hợp tác kinh tế sâu rộng hơn.
Việc hình thành một không gian thanh toán chung không chỉ là thành tựu về mặt công nghệ, mà còn là kết quả của sự đồng thuận về mặt chính sách và tầm nhìn giữa các quốc gia.
Nó cho thấy ASEAN đang xây dựng một hệ thống giao dịch hiện đại, phù hợp với đặc thù của một khu vực năng động, đa dạng, đang phát triển mạnh mẽ. Khi rào cản về thanh toán được tháo gỡ, các chuỗi cung ứng khu vực được vận hành trơn tru và hiệu quả hơn.
“Hộ chiếu thanh toán” chính là “chìa khóa” mở ra cánh cửa dẫn tới một cộng đồng ASEAN thịnh vượng, tự cường, gắn kết chặt chẽ trong kỷ nguyên số, nơi mỗi quốc gia đều có thể phát huy tối đa lợi thế của mình trong một chỉnh thể thống nhất và không có khoảng cách./.
