Elon Musk - người tạo đột phá công nghệ trong thế kỷ XXI - Kỳ III: Người theo đuổi tham vọng đặt chân lên sao Hỏa
Trong bối cảnh thế kỷ XXI, khi khoa học - công nghệ phát triển với tốc độ vượt bậc và đột phá, không gian vũ trụ trở thành một trong những không gian chiến lược mới, thu hút sự quan tâm đặc biệt của các cường quốc và các tập đoàn công nghệ lớn. Là người có tầm nhìn chiến lược, Elon Musk nắm bắt cơ hội đó và theo đuổi mục tiêu đầy tham vọng là đặt chân lên sao Hỏa - nơi được dự báo là có nền văn minh ngoài Trái đất.

Nếu trong thế kỷ XX, hoạt động khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ chủ yếu do các cơ quan nhà nước đảm nhiệm, thì từ những năm thập niên đầu thế kỷ XXI, sự xuất hiện các doanh nghiệp tư nhân đã tạo ra bước phát triển quan trọng.
Trong số đó, hãng SpaceX do Elon Musk sáng lập chiếm vị trí nổi bật nhất. SpaceX không chỉ làm thay đổi cách thức thiết kế, chế tạo và vận hành tên lửa đẩy khí tài vũ trụ lên quỹ đạo quanh Trái đất mà còn góp phần định hình lại toàn bộ ngành công nghiệp vũ trụ toàn cầu.
Với triết lý cốt lõi là giảm đáng kể chi phí phóng và hướng tới việc đưa con người đặt chân lên các hành tinh khác, SpaceX đạt được nhiều thành tựu mà trước đây chỉ tồn tại trong các chương trình khám phá vũ trụ do các quốc gia quản lý và có quy mô lớn.
Trong kỷ nguyên Chiến tranh lạnh, khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ là một trong những lĩnh vực cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Liên Xô với triết lý “ai bá chủ vũ trụ sẽ bá chủ Trái đất”. Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, ngành công nghiệp vũ trụ của cả Mỹ và Liên Xô phải tiến hành điều chỉnh.
Ngân sách nhà nước dành cho các chương trình khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ của nhiều quốc gia, đặc biệt là Mỹ, có xu hướng bị cắt giảm. Cơ quan Hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) dần chuyển từ vai trò tự thiết kế và tự vận hành sang mô hình thuê dịch vụ từ khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, vào cuối thập niên 90 của thế kỷ XX, chi phí phóng vệ tinh và tàu vũ trụ vẫn ở mức rất cao, bị chi phối bởi một số tập đoàn truyền thống với công nghệ đắt đỏ và quy trình kém linh hoạt. Chính trong bối cảnh đó, cơ hội cho các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực hàng không vũ trụ xuất hiện, dù đây vẫn được coi là một lĩnh vực có rào cản gia nhập cực kỳ lớn về vốn, công nghệ và nhân lực.
Một trong những mối quan tâm lớn nhất của Elon Musk là tương lai của loài người trước các rủi ro mang tính tồn vong như biến đổi khí hậu, chiến tranh hạt nhân hoặc thảm hoạ thiên tai trên phạm vi quốc gia và hành tinh. Từ đó, Elon Musk tin rằng con người cần đặt chân tới các hành tinh khác, với sao Hỏa là điểm đến có nhiều tiềm năng nhất.
Ban đầu, Elon Musk từng cân nhắc việc tài trợ cho các dự án khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ hiện có, nhưng ông nhanh chóng nhận ra rằng các dự án đó cần chi phí quá cao nhưng hiệu quả lại thấp. Do đó, Elon Musk quyết định tự thành lập một công ty công nghệ vũ trụ riêng với mục tiêu cốt lõi là giảm thiểu chi phí phóng thông qua đổi mới công nghệ và quản trị.
Elon Musk thành lập Công ty công nghệ vũ trụ SpaceX vào năm 2002 tại Hawthorne, bang California. Trong những năm đầu tiên, SpaceX hoạt động trong điều kiện vô cùng khó khăn. Đội ngũ ban đầu chỉ gồm vài chục kỹ sư trẻ, nhiều người chưa có kinh nghiệm thực tế trong ngành hàng không vũ trụ truyền thống.
Dự án đầu tiên của SpaceX là nghiên cứu chế Falcon 1 - một kiểu tên lửa đẩy 2 tầng sử dụng nhiên liệu lỏng. Mục tiêu của Falcon 1 là chứng minh rằng một công ty tư nhân nhỏ có thể tự thiết kế và phóng thành công một tên lửa lên quỹ đạo Trái đất.
Tuy nhiên, con đường này không hề bằng phẳng. Ba lần phóng đầu tiên của Falcon 1 từ năm 2006 đến 2008 đều thất bại do các lỗi kỹ thuật khác nhau. Những thất bại liên tiếp này đẩy SpaceX đến bờ vực phá sản. Trong bối cảnh đó, Elon Musk đã phải đầu tư phần lớn tài sản cá nhân của mình để duy trì hoạt động công ty.
Bước ngoặt chỉ đến vào tháng 9-2008, khi Falcon 1 thực hiện chuyến bay thứ tư và lần đầu tiên đưa thành công một tải trọng lên quỹ đạo. Thành công này không chỉ cứu SpaceX khỏi sụp đổ mà còn mở ra cơ hội để công ty giành được các hợp đồng lớn với NASA.
Ngay sau thành công của Falcon 1, SpaceX giành được hợp đồng trong khuôn khổ chương trình giao thông thương mại lên quỹ đạo COTS của NASA. Theo đó, SpaceX được giao nhiệm vụ phát triển phương tiện vận chuyển hàng hóa lên Trạm vũ trụ quốc tế ISS.
Trong giai đoạn này, SpaceX tập trung phát triển 2 sản phẩm chủ yếu là tên lửa Falcon 9 và tàu vũ trụ Dragon. Falcon 9 có tải trọng lớn hơn nhiều so với Falcon 1 và được thiết kế với mục tiêu tái sử dụng trong tương lai. Còn Dragon trở thành tàu vũ trụ tư nhân đầu tiên cập bến ISS vào năm 2012.
Việc hợp tác với NASA không chỉ mang lại nguồn tài chính ổn định mà còn giúp SpaceX tích lũy kinh nghiệm trong việc thực hiện các sứ mệnh không gian phức tạp, từng bước khẳng định vị thế vượt trội trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ.
Một trong những đóng góp có ý nghĩa cách mạng lớn nhất của SpaceX là công nghệ tái sử dụng tầng một của tên lửa đẩy. Trước SpaceX, tầng một của tên lửa đẩy sau khi phóng đều phải loại bỏ, khiến chi phí cho mỗi lần phóng cực kỳ cao.
Năm 2015, SpaceX lần đầu tiên hạ cánh thành công tầng một của tên lửa Falcon 9 sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Những năm sau đó, công ty liên tục hoàn thiện công nghệ này và tiến tới tái sử dụng tầng một tên lửa trong nhiều lần phóng.
Việc tái sử dụng này giúp SpaceX giảm đáng kể chi phí phóng, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ truyền thống và buộc toàn ngành công nghiệp vũ trụ phải thay đổi tư duy.
Tên lửa đẩy Falcon Heavy của SpaceX được phóng lần đầu năm 2018 là một trong những tên lửa mạnh nhất thế giới hiện nay. Sự kiện này mang tính biểu tượng cao khi SpaceX đưa chiếc xe điện Tesla Roadster vào không gian, thể hiện khả năng kỹ thuật và chiến lược truyền thông của Elon Musk về xe điện.
Song song đó, SpaceX triển khai dự án Starlink - mạng lưới vệ tinh quỹ đạo thấp nhằm cung cấp Internet băng thông rộng trên toàn cầu. Starlink không chỉ mang lại nguồn doanh thu lớn, mà còn có ý nghĩa chiến lược trong lĩnh vực viễn thông và an ninh.
Dự án tham vọng nhất của SpaceX hiện nay là Starship - hệ thống tên lửa siêu nặng được thiết kế để đưa con người lên Mặt trăng và sao Hỏa. Dù còn trong giai đoạn thử nghiệm, Starship được coi là dự án then chốt của Elon Musk để hướng tới mục tiêu đưa con người lên sao Hỏa.
SpaceX đã làm thay đổi sâu sắc ngành công nghiệp vũ trụ toàn cầu. Công ty chứng minh rằng khu vực tư nhân có thể đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ, từ phóng vệ tinh, đưa người và hàng hoá lên trạm vũ trụ và xây dựng hạ tầng cơ sở trên quỹ đạo.
Ngoài ra, SpaceX còn tác động đến địa - chính trị công nghệ, khi Mỹ củng cố vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ trước sự cạnh tranh ngày càng gia tăng từ Nga, Trung Quốc và các cường quốc khác.
Từ một công ty khởi nghiệp nhỏ năm 2002, SpaceX đã vươn lên trở thành biểu tượng của đổi mới công nghệ và khát vọng chinh phục vũ trụ của nhân loại. Lịch sử hình thành và phát triển của SpaceX gắn liền với tầm nhìn chiến lược, sự kiên trì và tinh thần chấp nhận rủi ro của Elon Musk.
Trong tương lai, dù còn nhiều thách thức về công nghệ và tài chính, SpaceX vẫn được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò tiên phong trong việc mở rộng không gian sống của con người ra ngoài Trái đất.
Thành công của SpaceX đã đưa sự cạnh tranh với Trung Quốc và Nga trong lĩnh vực khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ bước vào giai đoạn mới. Trong 2 thập niên đầu thế kỷ XXI, Trung Quốc nổi lên như một cường quốc trong lĩnh vực khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ với tốc độ phát triển nhanh chóng và chiến lược dài hạn rõ ràng.
Các chương trình như tên lửa Trường Chinh (Long March), trạm vũ trụ Thiên Cung (Tiangong), hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu Bắc Đẩu (Beidou) và các sứ mệnh thăm dò Mặt trăng, sao Hỏa cho thấy tham vọng rất lớn của Bắc Kinh trong việc khẳng định vị thế siêu cường công nghệ.
Sự phát triển của SpaceX đặt Trung Quốc trước một thách thức mới. Khác với mô hình nhà nước - quân đội của Trung Quốc, SpaceX đại diện cho mô hình tư nhân dẫn dắt đổi mới công nghệ nhưng lại gắn bó chặt chẽ với lợi ích chiến lược của Mỹ.
Việc SpaceX liên tục giảm chi phí phóng đã làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của các dịch vụ phóng truyền thống, bao gồm cả các dịch vụ do Trung Quốc cung cấp cho thị trường quốc tế. Đặc biệt, dự án Starlink được giới nghiên cứu Trung Quốc đánh giá là một thách thức an ninh nghiêm trọng.
Với hàng chục nghìn vệ tinh quỹ đạo thấp, Starlink không chỉ là một hệ thống Internet thương mại mà còn có tiềm năng ứng dụng quân sự, hỗ trợ thông tin liên lạc và chỉ huy - kiểm soát trong xung đột hiện đại. Việc Starlink phát huy hiệu quả rất lớn trong cuộc chiến Ukraina đã chứng tỏ điều đó. Điều này thúc đẩy Trung Quốc phát triển các dự án vệ tinh tương tự và tăng cường năng lực chống vệ tinh.
Liên Xô là cường quốc dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ. Kế thừa di sản từ Liên Xô, trong nhiều năm qua, tàu vũ trụ Soyuz của Nga là phương tiện duy nhất đưa phi công vũ trụ lên ISS.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của SpaceX đã làm thay đổi tình hình này. Năm 2020, SpaceX thực hiện thành công sứ mệnh Crew Dragon đưa phi công vũ trụ của Mỹ lên ISS, chấm dứt sự phụ thuộc kéo dài của NASA vào Nga. Đây là bước ngoặt không chỉ về kỹ thuật mà còn về chính trị - chiến lược, làm suy giảm nguồn thu và ảnh hưởng quốc tế của ngành công nghiệp vũ trụ Nga.
Bên cạnh đó, khả năng tái sử dụng tên lửa của SpaceX khiến các hệ thống phóng truyền thống của Nga, vốn ít được hiện đại hóa, ngày càng kém cạnh tranh về chi phí. Trong bối cảnh Nga chịu các lệnh trừng phạt kinh tế và hạn chế tiếp cận công nghệ phương Tây, khoảng cách công nghệ giữa SpaceX và Công ty vũ trụ của Nga Roscosmos có xu hướng gia tăng.
Cạnh tranh giữa SpaceX với Trung Quốc và Nga không chỉ là cạnh tranh công nghệ hay thương mại, mà còn mang ý nghĩa địa chính trị sâu sắc. Không gian vũ trụ ngày càng trở thành một mặt trận chiến lược mới, nơi các quốc gia tìm cách mở rộng ảnh hưởng và bảo đảm an ninh quốc gia.
SpaceX, với tư cách là doanh nghiệp tư nhân nhưng có vai trò chiến lược, đã trở thành công cụ quan trọng trong việc củng cố vị thế dẫn đầu của Mỹ trong kỷ nguyên khám phá và khai thác khoảng không vũ trụ.
Ngược lại, Trung Quốc và Nga buộc phải điều chỉnh chiến lược, tăng cường đầu tư và thúc đẩy tự chủ công nghệ để không bị tụt lại phía sau. Sự cạnh tranh này được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong những thập niên tới, định hình trật tự vũ trụ toàn cầu và ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ quốc tế trong thế kỷ XXI./.
Kỳ 4: Người kiến tạo giao tiếp cộng sinh giữa bộ não con người và máy tính điện tử