Cuộc cách mạng “di sản số” của Trung Quốc
Tại Trung Quốc, khái niệm “bảo tàng” hay “di tích” không còn chỉ gói gọn trong những bức tường gạch hay tủ kính. Nhờ chiến lược “Số hóa văn hóa quốc gia”, những giá trị hàng nghìn năm tuổi đã được “tái sinh” trong một hình hài mới: sống động, thông minh và có khả năng tương tác vô hạn.

Khung chiến lược quốc gia: Khi “số hóa” là xương sống
Chính phủ Trung Quốc xác định quá trình “số hóa” và “lưu trữ số” là một thành phần cốt lõi trong việc xây dựng “xã hội số”, “quốc gia số”, đồng thời là giải pháp quan trọng để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa.
Theo Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện Trung Quốc, chiến lược Quy hoạch tổng thể xây dựng Trung Quốc số nhấn mạnh dữ liệu và công nghệ số phải được ứng dụng sâu rộng trong các lĩnh vực văn hóa, giáo dục và lưu trữ nhằm “bảo tồn, số hóa và sử dụng có hiệu quả các tài nguyên văn hóa lịch sử của quốc gia”.
Trước tình hình mới về xu thế ngày càng phát triển, nhu cầu ngày càng tăng và tình trạng xâm hại ngày càng nghiêm trọng, Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến bảo vệ di sản văn hóa.
Cụ thể, cuối năm 2024, Trung Quốc tiến hành sửa đổi toàn diện Luật Bảo vệ di sản văn hóa được ban hành vào năm 1982, theo đó đã sửa đổi 75/80 điều, tăng thêm 19 điều, để tăng cường công tác bảo vệ, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát huy giá trị di sản văn hóa.
Trong đó có những quy định về yêu cầu đối với công tác bảo vệ di sản văn hóa như: coi bảo vệ di sản là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu, tăng cường quản lý di sản, khai thác giá trị di sản, tạo sức sống mới cho di sản.
Việc ứng dụng công nghệ số tiên tiến, như: thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), hệ thống thông tin địa lý (GIS), cùng với công nghệ mạng, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), đang ngày càng được triển khai rộng rãi nhằm hỗ trợ công tác bảo tồn, quản lý và phục dựng các tài liệu lưu trữ, di sản văn hóa hiện đại và lịch sử.
Theo Bộ Văn hóa và Du lịch Trung Quốc, việc tích hợp công nghệ số vào lĩnh vực di sản không chỉ góp phần bảo vệ tài nguyên văn hóa quốc gia mà còn tạo ra “mô hình truyền thừa mới - kế thừa trong không gian số”, đáp ứng mục tiêu phát triển “văn hóa số” trong chiến lược “Trung Quốc số”.
Các công nghệ này cho phép số hóa 3 chiều (3D digitization), mô phỏng không gian thực và tái hiện di tích - hiện vật trong môi trường ảo, giúp nâng cao hiệu quả bảo tồn nguyên trạng, phục chế kỹ thuật số; đồng thời, tăng cường khả năng tiếp cận của công chúng thông qua nền tảng trực tuyến, bảo tàng ảo và cơ sở dữ liệu mở.
Một trong những thành quả đáng chú ý nhất là việc ban hành bộ tiêu chuẩn quốc gia về “Quét di sản 3D”. Đến năm 2025, mọi dữ liệu số hóa ở Trung Quốc đều phải đạt độ phân giải tối thiểu 8K và hỗ trợ tương thích với các công nghệ tương lai như VR/AR và AI, bảo đảm dữ liệu không bị lạc hậu sau 10 - 20 năm.
Những con số kỷ lục
Tính đến cuối năm 2025, Trung Quốc tiếp tục củng cố vị thế là một trong những cường quốc văn hóa hàng đầu thế giới với những con số kỷ lục ấn tượng về di sản. Với việc Lăng mộ Hoàng gia Tây Hạ (Ninh Hạ) chính thức được công nhận vào tháng 7-2025, Trung Quốc hiện sở hữu tổng cộng 60 di sản thế giới.
Con số này bao gồm 41 di sản văn hóa, 15 di sản thiên nhiên và 4 di sản hỗn hợp, đưa Trung Quốc đứng thứ hai thế giới (chỉ sau Italia với 61 di sản). Hiện nay, 100% các di sản này đã được bao phủ bởi mạng lưới cảm biến 5G và hệ thống giám sát vệ tinh Bắc Đẩu, cho phép theo dõi các biến đổi về cấu trúc di tích dù là nhỏ nhất (0,1mm) theo thời gian thực.
Tính đến cuối năm 2025, công cuộc số hóa tại Bảo tàng Cố Cung (Tử Cấm Thành) đã đạt được những cột mốc kỷ lục, biến di sản 600 năm tuổi này thành một “bảo tàng số” hàng đầu thế giới.
Bảo tàng Cố Cung xác nhận khoảng 52% trong tổng số hơn 1,86 triệu hiện vật đã được số hóa hoàn toàn. Vào tháng 10-2025, bảo tàng này còn bổ sung thêm 50.000 hình ảnh độ phân giải cao vào cơ sở dữ liệu trực tuyến, nâng tổng số hiện vật có thể tra cứu lên hơn 150.000 mục, biến nơi đây trở thành một thư viện số khổng lồ.
Theo đó, người xem có thể trải nghiệm VR với độ phân giải 4K, trong đó các tác phẩm kinh điển như bức họa “Hàn Hy Tái dạ yến đồ” đã được quét với độ phân giải siêu cao, cho phép phóng đại gấp 40 lần bản gốc và hiển thị ở chuẩn 4K để người xem soi rõ từng chi tiết nhỏ nhất qua ứng dụng di động. Đặc biệt, “Cố Cung số” hiện đón tiếp hơn 2,5 tỷ lượt truy cập ảo mỗi năm, gấp hàng trăm lần khả năng đón khách trực tiếp.
Đáng chú ý, mô hình kinh tế di sản phi vật thể tại Trung Quốc hiện không còn là hoạt động bảo tồn tĩnh lặng, mà trên thực tế đã trở thành động lực tăng trưởng chiến lược, kết hợp hài hòa giữa truyền thống, công nghệ và thương mại hóa bền vững.
Đến cuối năm 2025, hơn 12.900 xưởng thủ công truyền thống đã được số hóa và đưa lên các nền tảng thương mại điện tử, tạo ra doanh thu hơn 100 tỷ nhân dân tệ (khoảng 14 tỷ USD) và hỗ trợ việc làm cho 1,2 triệu người ở các vùng nông thôn Trung Quốc.
“Bàn tay” của AI và Digital Twin
Kinh nghiệm của Trung Quốc nằm ở việc họ không chỉ “chụp ảnh” di sản mà là “mô phỏng” chúng. Tại di chỉ Tam Tinh Đôi, các nhà khoa học đã sử dụng AI để ghép nối hàng vạn mảnh vỡ đồng và ngọc.
Theo Tân Hoa xã, thuật toán AI có khả năng tự động học hỏi từ các hoa văn cổ để đề xuất các phương án ghép nối mà con người không thể nhận ra. Kết quả là, hàng chục hiện vật quan trọng đã được phục dựng hoàn chỉnh trong năm 2025 mà không cần chạm trực tiếp vào hiện vật gốc, giảm thiểu rủi ro hư hại.
Đáng chú ý, “anh em sinh đôi” kỹ thuật số của Vạn Lý Trường Thành là một bản sao 3D siêu chính xác (Digital Twin) được tạo ra để phục vụ công tác bảo tồn và nghiên cứu di sản. Dự án này đã đạt được những tiến tựu đáng kể tính đến cuối năm 2025 nhờ sự kết hợp giữa drone LiDAR, AI và đồ họa độ phân giải cao.
Bằng cách sử dụng thiết bị bay không người lái (drone) trang bị công nghệ LiDAR (quét laser), các nhà nghiên cứu từ Đại học Thiên Tân đã thu thập dữ liệu đám mây điểm (point cloud) với độ phân giải cấp độ centimet, qua đó dựng dựng lại toàn bộ bản đồ 3D của Trường Thành.
Điều này cho phép tạo ra mô hình 3D phản ánh mọi vết nứt, sự biến dạng hoặc hư hại nhỏ nhất mà mắt thường khó nhận thấy, cho phép dự báo các điểm có nguy cơ sạt lở dựa trên dữ liệu khí tượng, giúp các đội duy tu đến sửa chữa trước khi sự cố xảy ra.
Ngoài ra, thông qua bản sao kỹ thuật số này, các nhà khảo cổ còn phát hiện hơn 130 cánh cửa bí mật và lối đi ẩn mà trước đây chưa từng được ghi nhận trong sử sách, mở ra những hiểu biết mới về hệ thống phòng thủ quân sự thời xưa.
Ngoài ra, để hiện thực hóa tham vọng trở thành cường quốc di sản số vào cuối năm 2025, Trung Quốc còn triển khai một hệ thống đào tạo nhân lực liên ngành cực kỳ bài bản. Họ gọi đây là đội ngũ “bảo tồn kỹ thuật số” - những người sở hữu “bộ não” của nhà khảo cổ và “đôi tay” của kỹ sư phần mềm. Đây là lực lượng nòng cốt giúp các dự án số hóa không bị khô khan và bảo đảm tính chính xác lịch sử.
Có thể thấy, Trung Quốc đã thiết lập một hệ sinh thái di sản số mẫu mực - nơi công nghệ đóng vai trò là “ngôn ngữ mới” để kể câu chuyện cũ một cách lôi cuốn và bền bỉ hơn. Bên cạnh đó, cuộc cách mạng “di sản số” của Trung Quốc còn giúp việc xây dựng một hệ sinh thái nơi di sản có thể tự sống, tự tạo ra giá trị kinh tế và tự gắn kết với thế hệ tương lai./.