Cú sốc địa - chính trị Trung Đông và sự thay đổi nguồn cung xăng dầu chiến lược
Cuộc tấn công quân sự quy mô lớn của Mỹ và Israel nhắm vào Iran bắt đầu vào ngày 28-2-2026 đã châm ngòi cho một cú sốc địa - chính trị chưa từng có, làm tê liệt huyết mạch năng lượng toàn cầu.

Việc Iran biến địa lý thành vũ khí, phản công bằng cách phong tỏa eo biển Hormuz đã đẩy thị trường năng lượng vào tình trạng gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử, khiến nền kinh tế thế giới đối mặt với thực tế khắc nghiệt, đòi hỏi các quốc gia phải tìm kiếm các nguồn cung chiến lược để ổn định thị trường và sự thay đổi triệt để trong tư duy về an ninh năng lượng quốc gia.
Cú sốc địa - chính trị
Hệ thống năng lượng toàn cầu trong quý I-2026 đã chịu cú sốc chưa từng có về quy mô và mức độ, chủ yếu do sự leo thang nhanh chóng của xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran. Gây ra cú sốc địa - chính trị trên toàn khu vực Trung Đông, dư chấn của cuộc chiến còn lan rộng khắp thế giới, bởi Iran nói riêng và các quốc gia Trung Đông nói chung là nhà sản xuất và xuất khẩu dầu chủ yếu của thế giới.
Các quốc gia sản xuất dầu lớn trên thế giới như Saudi Arabia, Iraq, Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), Kuwait, Qatar đều vận chuyển dầu bằng đường biển từ vịnh Ba Tư đến các nước nhập khẩu. Iran đã lợi dụng vị thế địa lý của mình để kiểm soát lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz.
Eo biển này được coi là hành lang hàng hải quan trọng nhất trên thế giới đối với ngành năng lượng. Mỗi ngày, khoảng 20 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm dầu tinh chế đi qua đây, chiếm khoảng 20% - 25% tổng lượng tiêu thụ dầu toàn cầu.
Ngoài ra, hành lang này cũng vận chuyển khoảng 20% lượng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới. Tại điểm hẹp nhất, eo biển Hormuz chỉ rộng khoảng 34km nên mọi tàu đều phải di chuyển trong lãnh hải của Iran hoặc Oman, khiến Iran dễ dàng giám sát và tấn công các mục tiêu từ bờ biển. Dãy núi Zagros dọc bờ biển của Iran được ví như các pháo đài tự nhiên, cho phép Iran đặt các hệ thống tên lửa và pháo binh.
Việc phong tỏa và khống chế eo biển Hormuz trước hết khiến nguồn cung dầu trên thế giới sụt giảm nghiêm trọng, tạo ra áp lực kinh tế với hàng loạt quốc gia ở châu Âu và châu Á, từ đó gây áp lực trở lại đối với Mỹ và Israel từ dư luận quốc tế.
Chiến tranh càng kéo dài, sức chịu đựng của các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Ấn Độ càng tới hạn. Trong khi đó, việc Iran tấn công các tàu thương mại của các quốc gia khác qua eo biển Hormuz là một phần trong chiến lược chiến tranh bất đối xứng, biến địa lý thành vũ khí chống lại Mỹ và Israel.
Các quan chức quân sự Iran từng cảnh báo, thế giới hãy chuẩn bị cho kịch bản mức giá dầu 200 USD/thùng chừng nào an ninh khu vực còn bị đe dọa. Họ cũng tuyên bố, bất kỳ tàu nào thuộc về Mỹ, Israel và các quốc gia đồng minh của 2 nước này đều là mục tiêu tấn công hợp pháp; đồng thời bất kỳ quốc gia nào ở châu Âu và Arab trục xuất đại sứ Mỹ hoặc Israel sẽ được di chuyển qua eo biển Hormuz mà không bị đe dọa tấn công.
Chiến lược này không nằm ngoài mục đích gây áp lực trực tiếp đối với các quốc gia có lợi ích liên quan, khiến các quốc gia này gây sức ép với Mỹ và Israel. Tính đến trung tuần tháng 3-2026, có ít nhất 15 tàu thương mại bị tấn công bởi tên lửa, máy bay không người lái hoặc thiết bị lặn không người lái như tàu Mussafah 2 của UAE, tàu Mayuree Naree của Thái Lan, tàu Safeen Prestige của Malta...
Ngay sau khi chiến sự nổ ra và eo biển Hormuz bị phong tỏa, giá dầu mỏ đã trải qua những biến động cực lớn, chuyển từ trạng thái ổn định sang tăng vọt và chưa có dấu hiệu dừng lại. Sáng 2-3, khi thị trường mở cửa và lệnh phong tỏa eo biển Hormuz được áp dụng, giá dầu tăng vọt từ 8% đến 13%. Ngày 9-3, giá dầu vượt mức 100 USD/thùng lần đầu tiên kể từ năm 2022. Giá các sản phẩm tinh chế như nhiên liệu phản lực tăng vọt từ mức dưới 90 USD/thùng lên trên 150 USD/thùng.
Nguồn cung xăng dầu chiến lược
Là nguyên liệu đầu vào của nền kinh tế, xăng dầu có tác động trực tiếp, toàn diện đối với các hoạt động sản xuất, kinh doanh và lưu thông. Giá dầu tăng cao không chỉ làm tăng chi phí vận chuyển mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến giá tiêu dùng, đe dọa đời sống của những người dân bình thường nhất ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia phụ thuộc vào nguồn cung xăng dầu từ Trung Đông.
Sự sụt giảm nguồn cung thực tế và rủi ro địa - chính trị gây áp lực lạm phát và ổn định kinh tế của các quốc gia nhập khẩu. Các quốc gia một mặt phải tìm kiếm kênh vận chuyển dầu thay thế, mặt khác phải tìm kiếm các nguồn cung xăng dầu chiến lược.
Trước nguy cơ bị tấn công và việc các công ty bảo hiểm hủy bỏ bảo hiểm rủi ro chiến tranh cho khu vực Vịnh Ba Tư từ đầu tháng 3-2026, các tàu chở dầu buộc phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng thay vì đi qua eo biển Hormuz.
Điều này đồng nghĩa với việc kéo dài thời gian vận chuyển và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Việc đi vòng qua điểm cực Nam của châu Phi làm tăng thêm khoảng 3.500 - 4.000 hải lý cho mỗi hành trình, thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 10 đến 14 ngày. Do đó, không chỉ làm gián đoạn chuỗi cung ứng, nó còn buộc các cơ sở khai thác dầu hoạt động cầm chừng, khi kho dự trữ vượt quá mức.
Bên cạnh đó, việc di chuyển quãng đường dài hơn cũng làm tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn. Giá nhiên liệu tàu biển tăng khoảng 20% kể từ khi xung đột bắt đầu, từ đó đẩy giá cước vận tải tăng thêm 15% - 20%.
Để ứng phó với tình trạng này, các quốc gia phải sử dụng đến kho dầu dự trữ quốc gia, giảm thuế nhập khẩu xăng dầu hoặc sử dụng quỹ bình ổn xăng dầu để kìm hãm giá xăng dầu. Các biện pháp này giảm bớt áp lực trong ngắn hạn trong khi chờ đợi chiến sự giảm nhiệt, nhưng không phải là giải pháp mang tính lâu dài.
Trong bối cảnh đó, vốn phụ thuộc khoảng 25% nhu cầu xăng dầu từ vùng Vịnh, các quốc gia châu Âu buộc phải tìm kiếm các nguồn thay thế chiến lược. Na Uy nổi lên như nhà cung cấp khí đốt và dầu mỏ quan trọng cho châu Âu với sản lượng dầu khoảng 2 triệu thùng/ngày.
Các quốc gia châu Âu càng trở lên phụ thuộc vào Mỹ hơn về nguồn khí đốt và dầu thô khi nguồn cung từ Nga bị gián đoạn và nguồn cung từ vùng Vịnh tắc nghẽn. Mỹ đã thay thế Nga trở thành nhà cung cấp năng lượng lớn, chiếm khoảng 20% tổng lượng nhập khẩu khí đốt, dầu thô và than của Liên minh châu Âu (EU).
Trong khi đó, các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ chịu ảnh hưởng nặng nề hơn do phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn cung xăng dầu từ vùng Vịnh. Một mặt, Trung Quốc tăng cường nhập khẩu dầu từ Nga để tích trữ và bảo đảm an ninh năng lượng, tăng thêm nguồn cung từ Australia đồng thời triển khai các dự án năng lượng xanh.
Trung Quốc đã và đang triển khai các dự án điện gió và Mặt trời quy mô lớn nhằm giảm bớt mức độ sử dụng dầu mỏ trong hệ thống năng lượng quốc gia. Các quốc gia châu Âu cũng thực hiện bước đi tương tự với việc đầu tư nhiều hơn cho năng lượng sạch.
Cuộc khủng hoảng Trung Đông ngay từ đầu năm 2026 đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho việc tái định hướng dòng chảy năng lượng thế giới, kích hoạt những đợt giải phóng dự trữ xăng dầu và tìm kiếm các nguồn cung chiến lược để ổn định thị trường.
Tuy nhiên, tác động lâu dài của cuộc chiến này không chỉ là sự biến động về giá cả hay gián đoạn nguồn cung, mà đòi hỏi sự thay đổi triệt để trong tư duy về an ninh năng lượng quốc gia.
Khi các quốc gia nỗ lực thoát khỏi sự lệ thuộc vào các nguồn cung dầu dễ mất ổn định, nỗ lực tăng cường năng lượng sạch không còn chỉ là mục tiêu khí hậu, mà trở thành giải pháp chiến lược để bảo vệ chủ quyền và sự ổn định kinh tế trước một trật tự năng lượng toàn cầu đầy rủi ro./.