CPTPP và những chuyển biến trong quản lý nhà nước về hải quan
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã trở thành một trong những hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam.

Sau hơn 7 năm thực thi, CPTPP (chính thức có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 14-1-2019) đã góp phần thúc đẩy đáng kể hoạt động thương mại và cải cách thể chế trong nước, mang lại nhiều thay đổi đáng chú ý liên quan đến lĩnh vực quản lý nhà nước về hải quan.
Về thu ngân sách
Việc cắt giảm thuế nhập khẩu theo các cam kết của CPTPP sẽ làm giảm nguồn thu ngân sách từ hoạt động xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, tác động này không diễn ra đột ngột do Việt Nam đã có FTA với 7/10 nước thành viên CPTPP; chỉ còn Canada, Mexico và Peru là các đối tác chưa có FTA trước đó, nhưng quy mô thương mại với các thị trường này còn tương đối khiêm tốn.
Trên thực tế, ngay từ trước khi CPTPP được ký kết, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 07-NQ/TW, ngày 18-11-2016 về cơ cấu lại ngân sách nhà nước và quản lý nợ công. Theo đó, định hướng chuyển dịch cơ cấu thu theo hướng tăng tỷ trọng thu nội địa, giảm dần sự phụ thuộc vào thuế quan. Đây là cơ sở quan trọng giúp Việt Nam chủ động thích ứng với tác động từ các FTA thế hệ mới như CPTPP.
Nhờ đó, cơ cấu thu ngân sách nhà nước trong những năm gần đây đã có sự chuyển dịch tích cực theo hướng giảm phụ thuộc vào thuế quan và tăng thu nội địa. Năm 2025, tổng thu ngân sách nhà nước của Việt Nam đạt khoảng 2,65 triệu tỷ đồng (~110 tỷ USD), trong đó thu nội địa chiếm khoảng 86% tổng thu, phản ánh rõ xu hướng mở rộng nguồn thu nội địa trong giai đoạn hội nhập.
Đồng thời, CPTPP góp phần thúc đẩy tăng trưởng thương mại và đầu tư, tạo thêm nguồn thu bền vững từ các sắc thuế nội địa như thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc mở rộng cơ hội sản xuất kinh doanh nhờ CPTPP cũng giúp doanh nghiệp gia tăng đóng góp vào ngân sách nhà nước, qua đó góp phần cân đối thu - chi và nâng cao tính bền vững của tài chính quốc gia.
Nhiều ưu đãi về chính sách thuế và thủ tục hải quan
Về chính sách thuế, Chính phủ Việt Nam đã ban hành hệ thống văn bản pháp luật để thực thi cam kết CPTPP trong giai đoạn tiếp theo của biểu thuế ưu đãi.
Ngày 30-12-2022, Nghị định số 115/2022/NĐ-CP, của Chính phủ quy định Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi và Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo CPTPP giai đoạn 2022 - 2027, có hiệu lực từ năm 2023, thay thế các quy định cũ và hướng dẫn việc áp dụng thuế suất ưu đãi theo cam kết.
Tiếp đó, Nghị định số 68/2023/NĐ-CP của Chính phủ được ban hành ngày 7-9-2023 để điều chỉnh, bổ sung một số nội dung nhằm tạo thuận lợi hơn nữa trong thực thi thuế quan đối với hàng hóa đến từ các nước thành viên CPTPP.
Một trong những nội dung quan trọng gắn với biểu thuế là quy tắc xuất xứ hàng hóa. CPTPP đặt ra các tiêu chí xuất xứ tương đối chi tiết nhằm bảo đảm hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế quan chỉ khi đáp ứng các điều kiện về giá trị, nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất theo quy định.
Điểm tiến bộ vượt trội của CPTPP là cho phép tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa khi đáp ứng các tiêu chuẩn về quy tắc xuất xứ, qua đó góp phần giảm chi phí, thời gian và thủ tục liên quan đến chứng nhận xuất xứ.
Năm 2024, tổng kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam với thị trường CPTPP đạt khoảng 102,1 tỷ USD, tăng 6,8% so với năm 2023 và chiếm khoảng 13,1% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Đến năm 2025, con số này tiếp tục tăng mạnh, chỉ trong 10 tháng đầu năm, tổng kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và các nước CPTPP đã đạt khoảng 102,8 tỷ USD, tăng tới 20,6% so với cùng kỳ, trong đó xuất khẩu đạt 58,3 tỷ USD (tăng 26%).
Trên thực tế, để thực thi đầy đủ các quy định này, cơ quan hải quan đã ban hành các hướng dẫn chi tiết giúp doanh nghiệp và cán bộ hải quan nắm rõ và áp dụng chính xác biểu thuế, mã khai báo hải quan, cũng như các điều kiện hưởng ưu đãi thuế theo CPTPP trong quá trình làm thủ tục.
Các hướng dẫn này bao gồm việc cập nhật nhóm mặt hàng, mã hồ sơ, quy trình nộp tờ khai điện tử, xác định xuất xứ và xử lý vướng mắc kỹ thuật liên quan đến ưu đãi thuế quan.
Bên cạnh đó, cơ quan hải quan đã đẩy mạnh các giải pháp cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, như mở rộng hệ thống tờ khai điện tử, triển khai cơ chế một cửa quốc gia, quản lý rủi ro tự động và trao đổi dữ liệu.
Những bước tiến này giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm thiểu thủ tục và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời tăng tính minh bạch trong hoạt động hải quan.
Nhờ triển khai đồng bộ các chính sách thuế và thủ tục, đến năm 2025, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã nâng cao tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan theo CPTPP, góp phần gia tăng năng lực xuất khẩu và mở rộng thị trường sang các nước thành viên.
Việc thực thi hiệu quả các cam kết thuế quan và thủ tục hải quan theo CPTPP không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí kinh doanh mà còn tạo đà cho phát triển xuất nhập khẩu bền vững trong dài hạn.
Thời gian thông quan được rút ngắn đáng kể
Một trong những yếu tố then chốt để doanh nghiệp tận dụng hiệu quả ưu đãi từ CPTPP là giảm thời gian thông quan và giảm thủ tục hành chính tại cửa khẩu. Thời gian và chi phí thông quan là một trong những “điểm nghẽn” lớn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB) và các đối tác phát triển, Việt Nam đã đạt được tiến bộ trong cải cách thủ tục hải quan, góp phần rút ngắn thời gian thông quan so với trước đây. Tuy nhiên, theo một số tiêu chí quốc tế, thời gian và chi phí tuân thủ thủ tục tại Việt Nam vẫn cao hơn mức trung bình của các nước ASEAN4 (Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam).

Để giải quyết vấn đề này, cơ quan hải quan Việt Nam đã và đang triển khai nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Cụ thể, cơ quan hải quan đã đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và hiện đại hóa hải quan như triển khai hệ thống tờ khai hải quan điện tử, quản lý rủi ro tự động, thanh toán điện tử, kết nối thông tin với các bộ, ngành và doanh nghiệp nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục.
Ngoài ra, mở rộng cơ chế một cửa quốc gia và một cửa ASEAN nhằm tạo sự thông suốt trong trao đổi dữ liệu qua lại giữa các cơ quan quản lý nhà nước, giúp doanh nghiệp nộp hồ sơ một lần nhưng được xử lý bởi nhiều cơ quan liên quan.
Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hải quan như áp dụng thương mại điện tử, chữ ký số, xác thực điện tử xuất xứ hàng hóa, xử lý dữ liệu lớn nhằm tăng tính minh bạch, giảm lỗi và đẩy nhanh quy trình xử lý hồ sơ.
Bên cạnh đó, các chi cục hải quan khu vực cũng kịp thời hướng dẫn doanh nghiệp áp dụng đúng biểu thuế ưu đãi theo CPTPP, kiểm tra xuất xứ và xử lý các vướng mắc kỹ thuật trong thủ tục.
Việc giảm thời gian thông quan và giảm chi phí tuân thủ thủ tục vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp khai thác tối đa ưu đãi thuế quan theo CPTPP, từ đó tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế, vừa góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, thu hút đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đơn giản chứng nhận xuất xứ
Ngoài việc áp dụng biểu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu ưu đãi, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 38/2018/TT-BTC, ngày 20-4-2018, sửa đổi, bổ sung các quy định về kiểm tra, xác định xuất xứ hàng hóa, trong đó quy định cụ thể việc thực hiện CPTPP. Mục tiêu chính là đơn giản hóa thủ tục chứng nhận xuất xứ (C/O), giúp doanh nghiệp giảm chi phí và thời gian làm thủ tục hải quan.
Theo CPTPP, các nhà sản xuất, xuất khẩu được phép tự chứng nhận xuất xứ dựa trên thông tin hàng hóa và chứng từ thương mại, miễn là đáp ứng các yêu cầu tối thiểu về nội dung theo Hiệp định.
Người nhập khẩu cũng có thể tự chứng nhận xuất xứ, nhưng Việt Nam đã bảo lưu cơ chế này đối với hàng nhập khẩu trong 5 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực và chỉ áp dụng sau thời gian bảo lưu khi nội luật được điều chỉnh phù hợp.
Đối với hàng xuất khẩu, Việt Nam áp dụng song song 2 hình thức chứng nhận xuất xứ: (1) Cấp chứng nhận xuất xứ truyền thống (C/O) do cơ quan hải quan; (2) Người xuất khẩu đủ điều kiện tự chứng nhận xuất xứ (self-certification) dựa trên thông tin của nhà sản xuất hoặc của chính họ, áp dụng tối đa 10 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực nếu pháp luật trong nước cho phép.
Cơ chế này giúp doanh nghiệp chủ động trong việc chứng minh xuất xứ hàng hóa, giảm thủ tục hành chính, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan theo CPTPP, thúc đẩy xuất khẩu và tăng năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
CPTPP không chỉ thúc đẩy tăng trưởng thương mại và đầu tư mà còn là động lực để cải cách, hiện đại hóa hải quan, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.
Trong thời gian tới, việc hoàn thiện khung pháp lý, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực quản lý sẽ là nền tảng để Việt Nam tận dụng tối đa lợi ích từ CPTPP và hội nhập sâu rộng hơn vào kinh tế toàn cầu./.
