Công nghệ lượng tử: Nền tảng quyền lực mới và lựa chọn chiến lược của quốc gia
Bước vào thế kỷ XXI, thế giới chứng kiến một sự dịch chuyển sâu sắc hơn: quyền lực quốc gia không chỉ biểu hiện chủ yếu ở những yếu tố hữu hình, mà còn được quyết định bởi năng lực làm chủ các công nghệ chiến lược.

Trong đó, công nghệ lượng tử với khả năng tái định nghĩa tính toán, bảo mật và mô phỏng đang nổi lên như một “biên giới quyền lực” mới. Đối với các quốc gia như Việt Nam, vấn đề không còn là việc lựa chọn đứng ngoài hay tham gia mà là lựa chọn con đường nào để không ở tầng dưới của trật tự công nghệ toàn cầu.
Từ công nghệ như công cụ đến công nghệ như cấu phần quyền lực quốc gia
Trong các giai đoạn phát triển trước đây, công nghệ chủ yếu được nhìn nhận như một công cụ phục vụ sản xuất, nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên mới, vai trò đó đã thay đổi về bản chất. Công nghệ không chỉ là phương tiện, mà đã trở thành một cấu phần nội tại của quyền lực quốc gia.
Sự chuyển dịch này mang tính cấu trúc. Sự nổi lên của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các nền tảng số đã làm “mờ ranh giới” giữa kinh tế, chính trị và an ninh. Những gì từng là “công nghệ dân sự” nay đồng thời cũng là “công nghệ chiến lược”.
Khả năng kiểm soát dữ liệu, làm chủ thuật toán, hay chi phối hạ tầng số không chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh về kinh tế, mà còn quyết định vị thế trong các tương quan quyền lực toàn cầu.
Các trung tâm quyền lực lớn đều đồng loạt điều chỉnh chiến lược phát triển, đặt công nghệ vào vị trí trung tâm. Những gói đầu tư quy mô hàng trăm tỷ USD, các đạo luật kiểm soát xuất khẩu công nghệ, hay việc hình thành các “liên minh công nghệ” cho thấy một thực tế rõ ràng: cạnh tranh công nghệ đã trở thành một hình thức cạnh tranh địa-chính trị.
Điểm đáng chú ý là cuộc cạnh tranh này không diễn ra trên một lĩnh vực đơn lẻ mà trên một hệ sinh thái công nghệ đa tầng, bao gồm: AI, bán dẫn, công nghệ lượng tử, công nghệ sinh học, không gian và năng lượng mới.
Các trụ cột này liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành nền tảng vận hành của nền kinh tế số và xã hội số. Trong cấu trúc đó, có thể hình dung: bán dẫn là “hạ tầng vật lý”, AI là “bộ não”, còn công nghệ lượng tử chính là “bước nhảy” có khả năng phá vỡ các giới hạn hiện tại. Việc kiểm soát các công nghệ lõi không đơn thuần là kiểm soát một ngành kinh tế mà là kiểm soát những điều kiện định hình tương lai phát triển.
Lượng tử: Bước nhảy công nghệ và sự tái định hình luật chơi toàn cầu
Nếu công nghệ chiến lược là nền tảng của quyền lực, thì công nghệ lượng tử chính là điểm bứt phá có khả năng làm thay đổi nền tảng đó. Khác với các công nghệ số mang tính cải tiến tuyến tính, công nghệ lượng tử mở ra một không gian hoàn toàn mới - nơi những giới hạn tưởng như bất biến của tính toán và bảo mật bị đặt lại từ gốc rễ.
Trong khi máy tính cổ điển xử lý thông tin theo logic nhị phân (0 hoặc 1), thì hệ lượng tử sử dụng qubit[1] - có thể tồn tại đồng thời nhiều trạng thái. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ tính toán, mà quan trọng hơn, cho phép giải quyết những bài toán trước đây gần như không thể thực hiện trong thời gian hữu hạn.
Vấn đề, vì thế, không nằm ở “nhanh hơn bao nhiêu”, mà ở “làm được những gì trước đây không thể làm”. Chính điểm này khiến công nghệ lượng tử trở thành một bước nhảy chứ không phải một sự nâng cấp.
Thực tế cho thấy, cuộc đua lượng tử đã bước qua giai đoạn lý thuyết để tiến vào thực nghiệm và ứng dụng ban đầu. Mốc năm 2019, với tuyên bố đạt “ưu thế lượng tử”, đã đánh dấu bước chuyển quan trọng từ phòng thí nghiệm sang thực tiễn. Từ đó đến nay, hàng loạt chương trình quốc gia đã được triển khai với quy mô lớn.
Tại Mỹ, Đạo luật Sáng kiến lượng tử quốc gia (National Quantum Initiative Act) được ban hành cùng với sự tham gia mạnh mẽ của các tập đoàn công nghệ lớn.
Trung Quốc đầu tư hàng chục tỷ USD cho nghiên cứu và ứng dụng lượng tử, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông và mật mã. Liên minh châu Âu triển khai Chương trình Quantum Flagship với mục tiêu xây dựng hệ sinh thái lượng tử toàn diện.
Hiện nay, công nghệ lượng tử phát triển trên 3 hướng chính: thứ nhất, máy tính lượng tử với khả năng giải quyết các bài toán tối ưu và mô phỏng phức tạp trong các lĩnh vực như tài chính, dược phẩm và vật liệu; thứ hai, truyền thông và mật mã lượng tử mở ra khả năng bảo mật gần như tuyệt đối, đồng thời đặt ra thách thức lớn đối với các hệ thống mã hóa hiện tại; thứ ba, cảm biến lượng tử cho phép đo lường với độ chính xác vượt trội, ứng dụng trong y tế, quốc phòng và định vị.
Ba hướng này không tồn tại độc lập mà có thể kết hợp với nhau, tạo thành các hệ thống công nghệ mới có khả năng lan tỏa rộng khắp nền kinh tế.
Tuy nhiên, công nghệ lượng tử vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển. Những thách thức về độ ổn định, chi phí và khả năng mở rộng vẫn chưa được giải quyết triệt để. Lịch sử phát triển công nghệ cho thấy, các công nghệ nền tảng thường trải qua một giai đoạn tích lũy dài trước khi bùng nổ.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “có thành công hay không” mà là “ai chuẩn bị sớm hơn và chuẩn bị tốt hơn”. Trong cuộc đua công nghệ chiến lược, lượng tử là nơi khoảng cách có thể được nới rộng nhanh nhất và cũng là nơi hiếm hoi tạo ra cơ hội “đi tắt” cho các quốc gia đi sau.
Lựa chọn của Việt Nam trong “cuộc chơi” công nghệ mới
Trong bối cảnh tái cấu trúc quyền lực toàn cầu, Việt Nam đứng trước một bài toán không thể né tránh: tham gia cuộc đua công nghệ như thế nào để không bị “định vị” ở vị trí thấp trong chuỗi giá trị.
Một thực tế cần thẳng thắn nhìn nhận là không có quốc gia nào có thể làm chủ toàn bộ các công nghệ chiến lược. Ngay cả các cường quốc cũng phải lựa chọn ưu tiên.
Vì vậy, đối với Việt Nam, công nghệ lượng tử dù còn ở giai đoạn đầu, nhưng mở ra một cơ hội đặc biệt. Đây là lĩnh vực mà khoảng cách giữa các quốc gia chưa bị “đóng cứng”, cho phép những nước đi sau có thể tham gia và từng bước xây dựng năng lực.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành hiện thực khi có những định hướng chiến lược phù hợp.
Thứ nhất, về định vị phát triển, Việt Nam khó có thể cạnh tranh trực tiếp trong lĩnh vực phần cứng lượng tử - nơi đòi hỏi nguồn lực tài chính và hạ tầng rất lớn. Nhưng chúng ta hoàn toàn có thể tham gia vào các khâu như thuật toán, phần mềm, ứng dụng và đặc biệt là mật mã hậu lượng tử - lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh an ninh số.
Thứ hai, về nguồn nhân lực, công nghệ lượng tử là lĩnh vực đòi hỏi nền tảng khoa học cơ bản sâu và liên ngành. Do đó, đầu tư cho giáo dục, đặc biệt là toán học, vật lý và khoa học máy tính cần được đặt ở vị trí trung tâm. Đây không phải là câu chuyện đầu tư ngắn hạn, mà là đầu tư cho năng lực quốc gia trong dài hạn.
Thứ ba, về mô hình tiếp cận, thông qua các nền tảng điện toán đám mây, Việt Nam có thể tiếp cận công nghệ lượng tử mà không cần đầu tư lớn vào hạ tầng vật lý. Điều này mở ra khả năng “đi tắt” về mặt ứng dụng.
Thứ tư, về hợp tác quốc tế, đây là con đường ngắn nhất để tiếp cận tri thức và công nghệ nhưng cần thực hiện chọn lọc, bảo đảm vừa học hỏi, vừa giữ được tính tự chủ./.
[1] Qubit, hay bit lượng tử, là đơn vị thông tin cơ bản được sử dụng để m hỉa dữ liệu trong điện toán lượng tử. Cỉ thể hiểu nó như là phiên bản lượng tử tương đương với bit truyền thống được my tnh cổ điển sử dụng để m hỉa thĩng tin dưới dạng nhị phân. Qubit thường được tạo ra bằng cách thao tác và đo lường cc hạt lượng tử (cc khối cấu tạo nhỏ nhất được biết đến của vũ trụ vật lý), mặc dă khĩng phải lơc nđo cũng vậy, chẳng hạn như photon, electron, ion bị giữ lại, mạch siâu dẫn vđ nguyân tử.
