Hồ sơ

Công nghệ chiến lược

Thanh Nam - Khôi Nguyên - Tiến Thắng - Công Minh - Duy Anh 03/05/2026 10:22

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học và năng lượng mới,... đã làm xuất hiện một lớp công nghệ chiến lược - những công nghệ không chỉ tạo ra đột phá về tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và vị thế của mỗi quốc gia, mà còn tác động trực tiếp đến cấu trúc quyền lực và trật tự kinh tế - chính trị thế giới.

Tại Báo cáo Triển vọng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025, Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) cho biết, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các nền kinh tế OECD đã tăng từ 2,3% GDP năm 2013 lên 2,7% GDP năm 2023.

Điều này không chỉ phản ánh sự quan tâm, mà còn cho thấy xu hướng cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia trong việc phát triển những công nghệ và nguồn lực then chốt ngày càng gia tăng, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, khả năng chống chịu và bảo đảm an ninh quốc gia. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội to lớn, quá trình phát triển công nghệ chiến lược cũng đặt ra nhiều vấn đề mới đòi hỏi cộng đồng quốc tế cũng như mỗi quốc gia phải có những giải pháp chính sách và quản trị phù hợp, hiệu quả.

I. CÔNG NGHỆ VÀ CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC

a1(1).jpg
Công nghệ chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của quốc gia, tạo ra lợi thế cạnh tranh, bảo đảm quốc phòng, an ninh và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội_Ảnh minh họa

Công nghệ là gì?

Theo cách hiểu phổ biến, công nghệ là tập hợp những tri thức, kỹ năng, quy trình và phương tiện được con người sử dụng để tạo ra sản phẩm, dịch vụ và thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh, phục vụ đời sống xã hội.

Công nghệ không chỉ bao gồm các yếu tố hữu hình như máy móc, thiết bị, mà còn bao hàm cả các yếu tố vô hình như tri thức, kinh nghiệm, phương pháp quản lý và tổ chức.

Tại Việt Nam, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (năm 2025) định nghĩa: công nghệ là tập hợp các giải pháp kỹ thuật, quy trình, công cụ, bao gồm cả bí quyết, được tạo ra bởi ứng dụng tri thức khoa học, kinh nghiệm để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm.

Trong nền kinh tế hiện đại, công nghệ ngày càng gắn chặt với đổi mới sáng tạo và trở thành nền tảng cho sự phát triển bền vững. Các phân tích của OECD cho thấy, hơn 50% tăng trưởng năng suất lao động tại các nền kinh tế phát triển có liên quan trực tiếp đến ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Công nghệ chiến lược

Khái niệm công nghệ chiến lược (strategic technology) không xuất hiện như một thuật ngữ chính thức, thống nhất ngay từ đầu, mà hình thành và phát triển song hành với sự thay đổi trong nhận thức về vai trò của công nghệ đối với sức mạnh quốc gia.

Những thuật ngữ gần với công nghệ chiến lược như công nghệ hạt nhân, công nghệ tên lửa, công nghệ vũ trụ bắt đầu được đề cập từ thời kỳ Chiến tranh lạnh, khi công nghệ gắn chặt với cạnh tranh quân sự và an ninh quốc gia.

Đến những năm 80 - 90 của thế kỷ XX, thuật ngữ strategic technologies bắt đầu xuất hiện trong một số nghiên cứu và chính sách công nghiệp, chiến lược khoa học - công nghệ, tài liệu về cạnh tranh quốc gia tại các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản và Liên minh châu Âu (EU).

a2(1).jpg
Tại kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, với 437/441 đại biểu có mặt tán thành, Quốc hội đã thông qua Luật Công nghệ cao (sửa đổi), ngày 10-12-2025_Ảnh: TL

Tại Việt Nam, Luật Công nghệ cao (năm 2025) định nghĩa công nghệ chiến lược là công nghệ có tính đột phá và lan tỏa, được Nhà nước xác định tập trung đầu tư phát triển nhằm tăng cường năng lực tự chủ công nghệ, tạo lợi thế cạnh tranh quốc gia, bảo đảm quốc phòng, an ninh và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.Bên cạnh khái niệm công nghệ chiến lược, hiện nay còn có một số khái niệm gần gũi như công nghệ cao (công nghệ có hàm lượng cao về nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, tích hợp các thành tựu khoa học tiên tiến, có tính đột phá); công nghệ lõi (công nghệ có tính nền tảng, quyết định đến việc hình thành, phát triển và làm chủ công nghệ cao, công nghệ chiến lược và thường gắn với một sản phẩm cụ thể); công nghệ then chốt (công nghệ đóng vai trò nền tảng cho nhiều ngành, nhưng không phải tất cả đều có ý nghĩa chiến lược về mặt quốc gia).

Từ đầu thế kỷ XXI, đặc biệt là kể từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khái niệm công nghệ chiến lược được sử dụng rộng rãi và có nội hàm rõ ràng hơn trong các nghiên cứu báo cáo quốc tế của nhiều tổ chức như OECD, Hội nghị Liên hợp quốc về thương mại và phát triển (UNCTAD), Ngân hàng Thế giới (WB)...

Đặc biệt, EU và Mỹ đã chính thức ban hành danh mục các công nghệ chiến lược; đồng thời gắn việc phát triển công nghệ chiến lược với những vấn đề như bảo đảm an ninh, chuỗi cung ứng và chủ quyền.

Dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, nhưng có thể hiểu công nghệ chiến lược là những công nghệ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển dài hạn của quốc gia, có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội.

Một số công nghệ chiến lược tiêu biểu

Trí tuệ nhân tạo

AI được xem là công nghệ chiến lược có tính nền tảng và lan tỏa mạnh mẽ nhất hiện nay. Với khả năng mô phỏng và mở rộng năng lực nhận thức của con người, AI đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản lý và tiêu dùng.

Theo báo cáo Xu hướng thị trường trí tuệ nhân tạo và cập nhật công nghệ tiên phong 2024 của UNCTAD, năm 2023 thị trường AI toàn cầu đạt khoảng 189 tỷ USD và có thể tăng lên tới 4.800 tỷ USD vào năm 2033, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng thị trường công nghệ tiên phong. Không chỉ có quy mô lớn, AI còn có phạm vi ứng dụng rộng, từ công nghiệp chế tạo, tài chính, y tế đến quốc phòng và an ninh.

Hiện nay, một số ít quốc gia và tập đoàn công nghệ lớn đang chi phối phần lớn hoạt động nghiên cứu và phát triển AI, tạo ra lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định. Điều này cho thấy AI không chỉ là công nghệ kinh tế, mà còn là công cụ định hình tương quan sức mạnh quốc gia trong thời đại số.

Công nghệ bán dẫn

Nếu AI được ví như “bộ não”, thì công nghệ bán dẫn được xem là “hạ tầng vật chất” của toàn bộ hệ sinh thái công nghệ. Tất cả các thiết bị điện tử, từ điện thoại thông minh, máy tính đến hệ thống vũ khí hiện đại, đều phụ thuộc vào chip bán dẫn.

Theo các dự báo quốc tế, thị trường bán dẫn toàn cầu có thể đạt khoảng 800 tỷ USD vào giữa thập niên này và có thể đạt 1.000 tỷ USD trong những năm tiếp theo. Công nghệ bán dẫn đã trở thành tâm điểm của cạnh tranh công nghệ toàn cầu, với các chính sách mạnh mẽ nhằm bảo đảm tự chủ và an ninh chuỗi cung ứng.

Internet vạn vật (IoT)

IoT là công nghệ cho phép kết nối các thiết bị vật lý với nhau thông qua mạng lưới số, tạo ra hệ sinh thái dữ liệu khổng lồ. Vai trò của IoT không chỉ nằm ở việc kết nối thiết bị, mà còn ở khả năng tạo ra dữ liệu phục vụ cho các hệ thống AI và phân tích thông minh.

Do đó, IoT có thể được xem là “hạ tầng kết nối” của nền kinh tế số, đóng vai trò trung gian giữa thế giới vật lý và không gian số. Đây cũng là cơ sở để phát triển các mô hình sản xuất thông minh, đô thị thông minh và kinh tế số.

Theo Báo cáo Công nghệ và Đổi mới sáng tạo 2023 của UNCTAD, thị trường IoT toàn cầu có thể đạt khoảng 3.100 tỷ USD vào năm 2033, trở thành một trong những lĩnh vực có quy mô lớn trong hệ sinh thái công nghệ chiến lược.

Dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây (Cloud Computing)

Trong nền kinh tế số, dữ liệu được xem là một loại tài nguyên mới, có giá trị chiến lược tương tự như tài nguyên thiên nhiên trong nền kinh tế truyền thống.

Khả năng thu thập, xử lý và kiểm soát dữ liệu trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của quốc gia và doanh nghiệp; đồng thời được xem là một trong những năng lực quan trọng của “quyền lực số”. Cùng với AI và IoT, Big Data và Cloud Computing đóng vai trò là nền tảng cho việc xử lý, lưu trữ và khai thác dữ liệu trên quy mô lớn.

Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và tài chính số (Fintech)

Công nghệ Blockchain và các Fintech đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hệ thống tài chính toàn cầu. Những ứng dụng như tiền kỹ thuật số, hợp đồng thông minh và thanh toán số không chỉ nâng cao hiệu quả giao dịch, mà còn đặt ra những vấn đề mới về quản lý, ổn định tài chính và chủ quyền tiền tệ. Điều này khiến Fintech trở thành một trong những lĩnh vực cạnh tranh chính sách giữa các quốc gia.

Công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học là một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh và tác động sâu rộng đến đời sống con người, đặc biệt trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19. Ứng dụng của công nghệ sinh học trải rộng từ y tế (vaccine, liệu pháp gene), nông nghiệp (giống cây trồng biến đổi gene) đến năng lượng sinh học. Theo UNCTAD, đây là một trong những công nghệ tiên phong có tiềm năng đóng góp lớn vào mục tiêu phát triển bền vững.

Về mặt chiến lược, công nghệ sinh học gắn trực tiếp với an ninh y tế và an ninh lương thực - 2 yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các rủi ro toàn cầu gia tăng.

Năng lượng mới

Các công nghệ năng lượng mới, bao gồm năng lượng tái tạo, hydrogen xanh và lưu trữ năng lượng, đang đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.

Không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính, các công nghệ này còn liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng và mô hình phát triển bền vững của các quốc gia. Theo các đánh giá quốc tế, thị trường công nghệ năng lượng xanh đang tăng trưởng nhanh và sẽ tiếp tục mở rộng trong những thập niên tới.

II. CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC: VAI TRÒ QUAN TRỌNG TRONG PHÁT TRIỂN VÀ CẠNH TRANH

a3(1).jpg
Công nghệ chiến lược tạo ra các ngành kinh tế mới và tái cấu trúc các ngành truyền thống_Ảnh minh họa

Động lực tăng trưởng kinh tế

Khác với những yếu tố truyền thống như vốn, lao động hay tài nguyên, công nghệ, đặc biệt là các công nghệ chiến lược mang tính nền tảng như AI, Big Data, bán dẫn, có khả năng tạo ra những bước nhảy vọt về năng suất và hiệu quả, qua đó làm thay đổi căn bản mô hình tăng trưởng của các quốc gia.

Theo các phân tích của OECD, hơn 50% tăng trưởng năng suất lao động tại các nền kinh tế phát triển có liên quan trực tiếp đến ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Theo WB, riêng việc ứng dụng công nghệ số có thể giúp doanh nghiệp tăng 20 - 30% năng suất, đặc biệt trong các ngành sản xuất và dịch vụ.

Điều này cho thấy công nghệ chiến lược không chỉ đóng vai trò hỗ trợ, mà đã trở thành yếu tố quyết định trong việc nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Thông qua việc tự động hóa sản xuất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả quản trị, các công nghệ này giúp giảm chi phí, gia tăng giá trị gia tăng và mở rộng không gian phát triển cho nền kinh tế.

Bên cạnh đó, công nghệ chiến lược còn tạo ra các ngành kinh tế mới và tái cấu trúc các ngành truyền thống. WB cho biết, kinh tế số hiện chiếm khoảng 15,5% GDP toàn cầu và đang tăng trưởng nhanh hơn đáng kể so với các lĩnh vực kinh tế truyền thống.

Sự phát triển của các nền tảng số, dịch vụ thông minh và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không chỉ thúc đẩy tăng trưởng, mà còn nâng cao khả năng thích ứng và chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Nhiều nghiên cứu và báo cáo của các tổ chức quốc tế cho thấy, các công nghệ như AI, bán dẫn và Big Data cho phép nâng cao năng suất, tối ưu hóa chuỗi giá trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, góp phần tái cấu trúc lợi thế cạnh tranh quốc gia theo hướng dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.

Theo WB, việc kinh tế số hiện chiếm khoảng 15,5% GDP toàn cầu và đang tăng trưởng nhanh gấp 2,5 lần so với kinh tế truyền thống đã phản ánh xu hướng dịch chuyển từ các lợi thế truyền thống sang lợi thế công nghệ.

Những quốc gia làm chủ được các công nghệ chiến lược không chỉ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tăng cường khả năng chống chịu và lợi thế cạnh tranh, mà còn có khả năng dẫn dắt các tiêu chuẩn và luật chơi mới, nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số.

Các báo cáo của OECD cho thấy, các quốc gia có mức đầu tư cao vào R&D và công nghệ thường có thứ hạng cao hơn trong các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Con đường hướng tới phát triển bền vững

Trong bối cảnh những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và bất bình đẳng gia tăng, công nghệ chiến lược đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs).

Trước hết, các công nghệ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và hydrogen xanh góp phần trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Theo UNCTAD, các công nghệ năng lượng sạch là một trong những lĩnh vực tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm công nghệ tiên phong, đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu.

Đặc biệt, việc mở ra các “cửa sổ cơ hội xanh” (green windows) cũng cho phép các quốc gia đang phát triển tận dụng công nghệ để rút ngắn khoảng cách phát triển và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

a4.jpg
Công nghệ số cho phép nâng cao năng suất, tối ưu hóa chuỗi giá trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo_Ảnh minh họa

Bên cạnh đó, công nghệ số như AI, Big Data và IoT cho phép tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và nâng cao hiệu quả quản lý trong nhiều lĩnh vực.

Liên hợp quốc cho rằng, việc ứng dụng các giải pháp số trong nông nghiệp thông minh có thể giúp nâng cao năng suất đồng thời giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, góp phần thực hiện các mục tiêu về xóa đói, giảm nghèo và sản xuất bền vững.

Những công nghệ này cũng đóng vai trò quan trọng trong quản lý đô thị, bảo vệ môi trường và cung cấp dịch vụ công..., qua đó thúc đẩy phát triển bao trùm.

Công nghệ chiến lược trong cạnh tranh địa-chính trị

Trong lịch sử phát triển, các quốc gia thường dựa vào những nguồn lực như tài nguyên, quân sự hay kinh tế để tạo dựng sức mạnh. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, công nghệ, đặc biệt là công nghệ chiến lược, đang trở thành một dạng “tài sản quyền lực” mới, có khả năng quyết định vị thế của quốc gia trong hệ thống quốc tế.

Hiện nay, cạnh tranh công nghệ tập trung chủ yếu giữa một số trung tâm lớn như Mỹ, EU và Trung Quốc. Đây không chỉ là cạnh tranh về năng lực đổi mới sáng tạo, mà còn là cạnh tranh về tiêu chuẩn công nghệ, kiểm soát chuỗi cung ứng và thiết lập luật chơi toàn cầu.

Chẳng hạn như EU đã đặt mục tiêu đến năm 2030 chiếm 20% thị phần toàn cầu trong lĩnh vực bán dẫn. Khu vực này cũng đầu tư hàng trăm tỷ euro vào các công nghệ chiến lược nhằm tăng cường tự chủ chiến lược, thông qua các chương trình quy mô lớn như European Chips Act.

Trong khi đó, cuộc cạnh tranh công nghệ chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc thời gian gần đây ngày càng trở nên gay gắt, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như AI, bán dẫn, dữ liệu và công nghệ 5G.

Thực tế cũng cho thấy một xu hướng nổi bật, đó là nếu như trước đây, thị trường đóng vai trò chủ đạo trong phân bổ nguồn lực công nghệ, thì hiện nay các chính phủ đang chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược, hỗ trợ tài chính và bảo vệ những ngành công nghệ trọng điểm.

Nhiều nước đã ban hành các chiến lược quốc gia về AI, bán dẫn và công nghệ số, đồng thời tăng cường đầu tư công vào R&D. OECD cho biết, tổng chi tiêu R&D toàn cầu đã vượt 2.400 tỷ USD, trong đó khu vực công đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Động lực tăng trưởng kinh tế

Khác với những yếu tố truyền thống như vốn, lao động hay tài nguyên, công nghệ, đặc biệt là các công nghệ chiến lược mang tính nền tảng như AI, Big Data, bán dẫn, có khả năng tạo ra những bước nhảy vọt về năng suất và hiệu quả, qua đó làm thay đổi căn bản mô hình tăng trưởng của các quốc gia.

Theo các phân tích của OECD, hơn 50% tăng trưởng năng suất lao động tại các nền kinh tế phát triển có liên quan trực tiếp đến ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Theo WB, riêng việc ứng dụng công nghệ số có thể giúp doanh nghiệp tăng 20 - 30% năng suất, đặc biệt trong các ngành sản xuất và dịch vụ.

Điều này cho thấy công nghệ chiến lược không chỉ đóng vai trò hỗ trợ, mà đã trở thành yếu tố quyết định trong việc nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Thông qua việc tự động hóa sản xuất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả quản trị, các công nghệ này giúp giảm chi phí, gia tăng giá trị gia tăng và mở rộng không gian phát triển cho nền kinh tế.

Bên cạnh đó, công nghệ chiến lược còn tạo ra các ngành kinh tế mới và tái cấu trúc các ngành truyền thống. WB cho biết, kinh tế số hiện chiếm khoảng 15,5% GDP toàn cầu và đang tăng trưởng nhanh hơn đáng kể so với các lĩnh vực kinh tế truyền thống.

Sự phát triển của các nền tảng số, dịch vụ thông minh và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không chỉ thúc đẩy tăng trưởng, mà còn nâng cao khả năng thích ứng và chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Nhiều nghiên cứu và báo cáo của các tổ chức quốc tế cho thấy, các công nghệ như AI, bán dẫn và Big Data cho phép nâng cao năng suất, tối ưu hóa chuỗi giá trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, góp phần tái cấu trúc lợi thế cạnh tranh quốc gia theo hướng dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.

Theo WB, việc kinh tế số hiện chiếm khoảng 15,5% GDP toàn cầu và đang tăng trưởng nhanh gấp 2,5 lần so với kinh tế truyền thống đã phản ánh xu hướng dịch chuyển từ các lợi thế truyền thống sang lợi thế công nghệ.

Những quốc gia làm chủ được các công nghệ chiến lược không chỉ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tăng cường khả năng chống chịu và lợi thế cạnh tranh, mà còn có khả năng dẫn dắt các tiêu chuẩn và luật chơi mới, nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số.

Các báo cáo của OECD cho thấy, các quốc gia có mức đầu tư cao vào R&D và công nghệ thường có thứ hạng cao hơn trong các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Con đường hướng tới phát triển bền vững

Trong bối cảnh những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và bất bình đẳng gia tăng, công nghệ chiến lược đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs).

Trước hết, các công nghệ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và hydrogen xanh góp phần trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Theo UNCTAD, các công nghệ năng lượng sạch là một trong những lĩnh vực tăng trưởng nhanh nhất trong nhóm công nghệ tiên phong, đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu.

Đặc biệt, việc mở ra các “cửa sổ cơ hội xanh” (green windows) cũng cho phép các quốc gia đang phát triển tận dụng công nghệ để rút ngắn khoảng cách phát triển và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Bên cạnh đó, công nghệ số như AI, Big Data và IoT cho phép tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và nâng cao hiệu quả quản lý trong nhiều lĩnh vực.

Liên hợp quốc cho rằng, việc ứng dụng các giải pháp số trong nông nghiệp thông minh có thể giúp nâng cao năng suất đồng thời giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, góp phần thực hiện các mục tiêu về xóa đói, giảm nghèo và sản xuất bền vững.

Những công nghệ này cũng đóng vai trò quan trọng trong quản lý đô thị, bảo vệ môi trường và cung cấp dịch vụ công..., qua đó thúc đẩy phát triển bao trùm.

Công nghệ chiến lược trong cạnh tranh địa-chính trị

Trong lịch sử phát triển, các quốc gia thường dựa vào những nguồn lực như tài nguyên, quân sự hay kinh tế để tạo dựng sức mạnh. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, công nghệ, đặc biệt là công nghệ chiến lược, đang trở thành một dạng “tài sản quyền lực” mới, có khả năng quyết định vị thế của quốc gia trong hệ thống quốc tế.

Hiện nay, cạnh tranh công nghệ tập trung chủ yếu giữa một số trung tâm lớn như Mỹ, EU và Trung Quốc. Đây không chỉ là cạnh tranh về năng lực đổi mới sáng tạo, mà còn là cạnh tranh về tiêu chuẩn công nghệ, kiểm soát chuỗi cung ứng và thiết lập luật chơi toàn cầu.

Chẳng hạn như EU đã đặt mục tiêu đến năm 2030 chiếm 20% thị phần toàn cầu trong lĩnh vực bán dẫn. Khu vực này cũng đầu tư hàng trăm tỷ euro vào các công nghệ chiến lược nhằm tăng cường tự chủ chiến lược, thông qua các chương trình quy mô lớn như European Chips Act.

Trong khi đó, cuộc cạnh tranh công nghệ chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc thời gian gần đây ngày càng trở nên gay gắt, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như AI, bán dẫn, dữ liệu và công nghệ 5G.

a5.jpg

Thực tế cũng cho thấy một xu hướng nổi bật, đó là nếu như trước đây, thị trường đóng vai trò chủ đạo trong phân bổ nguồn lực công nghệ, thì hiện nay các chính phủ đang chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược, hỗ trợ tài chính và bảo vệ những ngành công nghệ trọng điểm.

Nhiều nước đã ban hành các chiến lược quốc gia về AI, bán dẫn và công nghệ số, đồng thời tăng cường đầu tư công vào R&D. OECD cho biết, tổng chi tiêu R&D toàn cầu đã vượt 2.400 tỷ USD, trong đó khu vực công đóng vai trò ngày càng quan trọng.

III. CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA, KHU VỰC

a6.jpg
Chủ tịch Hạ viện Mỹ Nancy Pelosi ký Đạo luật Chips và Khoa học tại Thủ đô Washington, ngày 29-7-2022_Ảnh: AFP

Mỹ: Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an ninh quốc gia

Mỹ được xem là một trong những quốc gia đi đầu trong việc xây dựng và triển khai các chính sách công nghệ chiến lược. Những năm gần đây, chính sách phát triển công nghệ chiến lược của nước này được định hình rõ nét theo hướng kết hợp giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an ninh quốc gia, nhằm duy trì vị thế dẫn dắt trong hệ sinh thái công nghệ toàn cầu.

Trọng tâm của chính sách này là đầu tư mạnh vào các lĩnh vực công nghệ nền tảng như AI, bán dẫn, công nghệ lượng tử và năng lượng sạch; đồng thời tăng cường kiểm soát các công nghệ nhạy cảm.

Một trong những chính sách quan trọng nhất là Đạo luật Chips và Khoa học năm 2022. Theo đó Chính phủ Mỹ dành khoảng 52,7 tỷ USD để hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp bán dẫn trong nước, đồng thời huy động tổng nguồn lực lên tới khoảng 280 tỷ USD cho nghiên cứu khoa học và công nghệ.

Chính sách này không chỉ nhằm phục hồi năng lực sản xuất chip trong nước, mà còn hướng tới mục tiêu giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài, đặc biệt là từ Trung Quốc.

Song song với đó, Mỹ cũng ban hành Chiến lược quốc gia về AI, nhấn mạnh việc tăng cường đầu tư liên bang cho AI, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Đáng chú ý, chính sách công nghệ của Mỹ ngày càng gắn chặt với mục tiêu an ninh. Công nghệ được coi là nền tảng của “lợi thế cạnh tranh chiến lược” và là yếu tố bảo đảm an ninh kinh tế và quốc gia.

Điều này thể hiện qua việc tăng cường kiểm soát xuất khẩu công nghệ tiên tiến, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và AI, nhằm hạn chế đối thủ tiếp cận các công nghệ lõi.

Trung Quốc: Tăng cường tự chủ công nghệ và nâng cao vị thế quốc gia

Chính sách phát triển công nghệ chiến lược của Trung Quốc trong những năm gần đây được triển khai nhằm tăng cường tự chủ công nghệ và nâng cao vị thế quốc gia trong cạnh tranh toàn cầu, thông qua các chương trình như “Made in China 2025” và các kế hoạch phát triển kinh tế số.

Trọng tâm của chính sách này là thúc đẩy phát triển các công nghệ nền tảng như AI, bán dẫn, Big Data và công nghệ lượng tử, đồng thời xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo do nhà nước định hướng.

a7.jpg
Kỹ thuật viên làm việc trên dây chuyền sản xuất chip bên trong một nhà máy ở Trì Châu, tỉnh An Huy, Trung Quốc_Ảnh: Reuters

Tại Kế hoạch phát triển AI thế hệ mới, Chính phủ Trung Quốc đặt mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới AI hàng đầu thế giới vào năm 2030, đồng thời thúc đẩy ứng dụng AI trong mọi lĩnh vực của nền kinh tế.

Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021 - 2025) cũng xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là “trụ cột chiến lược” của phát triển quốc gia, nhấn mạnh yêu cầu tăng cường tự lực, tự cường trong các công nghệ cốt lõi.

Đáng chú ý, Trung Quốc đặc biệt chú trọng phát triển ngành bán dẫn nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Các chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế và đầu tư quy mô lớn đã được triển khai thông qua các quỹ quốc gia, góp phần thúc đẩy năng lực sản xuất và thiết kế chip trong nước.

Đồng thời, Chính phủ Trung Quốc cũng tăng cường bảo vệ dữ liệu và phát triển hạ tầng số, coi đây là nền tảng của nền kinh tế số và an ninh quốc gia.

Theo OECD, Trung Quốc cũng là một trong những quốc gia có mức gia tăng đầu tư R&D nhanh nhất thế giới và nằm trong nhóm dẫn đầu về đầu tư và ứng dụng các công nghệ tiên phong như AI và 5G.

Liên minh châu Âu: Cân bằng giữa phát triển, tự chủ và quản trị

EU tiếp cận công nghệ chiến lược theo hướng cân bằng giữa phát triển, tự chủ và quản trị. Một trong những mục tiêu quan trọng là xây dựng “tự chủ chiến lược mở”, nhằm giảm phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài.

Đạo luật Chips châu Âu (2023) đặt mục tiêu nâng thị phần sản xuất bán dẫn của EU lên 20% toàn cầu vào năm 2030, thông qua việc huy động khoảng 43 tỷ euro đầu tư công - tư. Bên cạnh đó, Chiến lược Thập niên số đặt mục tiêu đến năm 2030, 75% số doanh nghiệp sử dụng các công nghệ số tiên tiến.

Theo UNCTAD, cách tiếp cận của EU phản ánh xu hướng các khu vực phát triển không chỉ cạnh tranh về công nghệ, mà còn cạnh tranh về tiêu chuẩn và mô hình quản trị công nghệ, trong đó EU nổi bật với vai trò “định hình chuẩn mực”.

Nhật Bản: Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, lấy con người làm trung tâm

Trong những năm gần đây, chính sách phát triển công nghệ chiến lược của Nhật Bản được định hình theo hướng kết hợp chặt chẽ giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo đảm an ninh kinh tế và giải quyết các thách thức xã hội dài hạn.

Trọng tâm là phát triển các công nghệ nền tảng như AI, bán dẫn, công nghệ lượng tử, robot và công nghệ xanh, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo lấy con người làm trung tâm.

a8.jpg
Ứng dụng robot chăm sóc người cao tuổi tại một viện dưỡng lão ở Tokyo, Nhật Bản_Ảnh: TL

Một trong những khuôn khổ chính sách quan trọng là Chiến lược Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo lần thứ 6, trong đó nhấn mạnh mục tiêu xây dựng “Xã hội 5.0” - một mô hình phát triển dựa trên tích hợp sâu rộng giữa không gian số và không gian vật lý.

Gần đây, Chính phủ Nhật Bản đã triển khai các chiến lược nhằm phục hồi các ngành công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn, thông qua hợp tác công - tư và hợp tác quốc tế, với mục tiêu là đạt doanh thu khoảng 15.000 tỷ yên vào năm 2030; đồng thời đầu tư mạnh vào các dự án công nghệ tiên tiến khác, cũng như thực hiện nhiều biện pháp bảo vệ chuỗi cung ứng và công nghệ nhạy cảm.

IV. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC TRÊN THẾ GIỚI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐANG ĐẶT RA

a9.jpg
Trong lĩnh vực bán dẫn, chỉ một số ít quốc gia và doanh nghiệp nắm giữ các khâu then chốt của chuỗi giá trị, từ thiết kế đến sản xuất và đóng gói_Ảnh minh họa

Theo nhận định của nhiều tổ chức quốc tế, quá trình phát triển công nghệ chiến lược trên thế giới hiện nay không diễn ra một cách tuyến tính và đồng đều, mà đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc, có tác động sâu sắc đến hệ thống kinh tế - chính trị quốc tế.

Cạnh tranh và xu hướng “an ninh hóa” công nghệ ngày càng gia tăng

Một trong những thách thức nổi bật nhất hiện nay là sự gia tăng cạnh tranh giữa các quốc gia lớn trong lĩnh vực công nghệ, nhất là trong những lĩnh vực như AI, bán dẫn, công nghệ lượng tử, mạng 5G hay Big Data.

Nhiều quốc gia đã ban hành các chính sách kiểm soát xuất khẩu công nghệ, hạn chế chuyển giao và tăng cường bảo vệ các lĩnh vực công nghệ cốt lõi.

Theo OECD, xu hướng này phản ánh quá trình “an ninh hóa công nghệ”, trong đó công nghệ được xem là một thành tố của sức mạnh quốc gia. Hệ quả là hệ thống công nghệ toàn cầu có xu hướng bị phân mảnh, hình thành các “khối công nghệ” với tiêu chuẩn và hệ sinh thái riêng.

Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí phát triển công nghệ, mà còn tạo ra rào cản đối với hợp tác quốc tế, đặc biệt đối với các nước đang phát triển.

Thách thức đối với chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu

Song song với cạnh tranh địa-chính trị, chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu đang trải qua quá trình tái cấu trúc sâu sắc. Những cú sốc như đại dịch, xung đột địa-chính trị và cạnh tranh chiến lược đã bộc lộ rõ sự phụ thuộc của nền kinh tế toàn cầu vào một số trung tâm sản xuất công nghệ.

Trong lĩnh vực bán dẫn, chỉ một số ít quốc gia và doanh nghiệp nắm giữ các khâu then chốt của chuỗi giá trị, từ thiết kế đến sản xuất và đóng gói. Theo WB, mức độ tập trung cao này tạo ra rủi ro lớn đối với ổn định kinh tế toàn cầu, đặc biệt khi xảy ra gián đoạn chuỗi cung ứng.

Trước tình hình đó, nhiều quốc gia đã triển khai các chiến lược như tái nội địa hóa, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và xây dựng các chuỗi cung ứng “đáng tin cậy”. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng chi phí sản xuất và có thể làm suy giảm hiệu quả của hệ thống sản xuất toàn cầu.

Gia tăng khoảng cách công nghệ

Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ chiến lược cũng dẫn tới một thách thức mang tính dài hạn, đó là sự gia tăng khoảng cách công nghệ giữa các quốc gia.

Trong khi các nước phát triển tiếp tục dẫn đầu trong nghiên cứu, phát triển các công nghệ tiên phong, thì nhiều nước đang phát triển vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và làm chủ công nghệ.

Cụ thể, theo UNCTAD, các công nghệ tiên phong như AI, Blockchain, IoT và Big Data đang có giá trị thị trường rất lớn, nhưng phần lớn tập trung ở một số ít quốc gia. Điều này làm gia tăng nguy cơ hình thành “khoảng cách số” và “khoảng cách đổi mới sáng tạo” giữa các quốc gia.

a10.jpg

Đối với các nước đang phát triển, việc tham gia vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu thường chỉ dừng lại ở các khâu có giá trị gia tăng thấp như lắp ráp và gia công.

Điều này hạn chế khả năng tích lũy công nghệ và nâng cao năng lực nội sinh, đồng thời làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.

Rào cản chi phí và công nghệ

Phát triển công nghệ chiến lược đòi hỏi nguồn lực rất lớn về tài chính, nhân lực và hạ tầng. Trong nhiều lĩnh vực như bán dẫn, AI hay công nghệ lượng tử, chi phí đầu tư cho R&D có thể lên tới hàng chục tỷ USD.

OECD cho biết, chi tiêu cho R&D toàn cầu phần lớn đang tập trung ở các quốc gia phát triển và một số nền kinh tế lớn. Điều này tạo ra rào cản không nhỏ đối với các nước đi sau.

Bên cạnh đó, vòng đời công nghệ ngày càng ngắn, tốc độ đổi mới nhanh cũng làm gia tăng rủi ro đầu tư. Điều đó buộc các quốc gia ngoài nguồn lực lớn, còn cần phải có năng lực dự báo và lựa chọn đúng hướng phát triển công nghệ.

Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt trong tiến trình phát triển nói chung và phát triển công nghệ chiến lược nói riêng. Tuy nhiên, đây đang đang được xem là một trong những điểm nghẽn lớn khi nguồn cung nhân lực chưa đáp ứng kịp nhu cầu của các lĩnh vực như AI, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, bán dẫn,... đang tăng nhanh.

Ngoài ra, cạnh tranh thu hút nhân tài giữa các quốc gia trong lĩnh vực này cũng ngày càng gay gắt, dẫn đến hiện tượng “chảy máu chất xám”, đặc biệt từ các nước đang phát triển sang các trung tâm công nghệ lớn.

Thách thức về quản trị công nghệ và hoàn thiện thể chế

Nhiều báo cáo đã cảnh báo: sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang vượt xa khả năng điều chỉnh của các hệ thống pháp lý và quản trị. Nhiều vấn đề mới phát sinh mà các quốc gia chưa có đủ kinh nghiệm và công cụ để xử lý.

Chẳng hạn như sự phát triển của AI đang đặt ra các câu hỏi về đạo đức, trách nhiệm và sự kiểm soát; Big Data liên quan đến quyền riêng tư và chủ quyền số; trong khi các mô hình mới như Fintech, Blockchain hay kinh tế nền tảng lại thách thức các khung pháp lý truyền thống.

Bên cạnh đó, thực trạng năng lực quản trị công nghệ không đồng đều giữa các quốc gia cũng có thể làm gia tăng rủi ro và bất bình đẳng trong quá trình phát triển.

a11.jpg

Ngoài ra, các rủi ro về an ninh mạng và phụ thuộc công nghệ ngày càng gia tăng; sức ép đối với an ninh năng lượng, môi trường và thị trường lao động, nguy cơ gia tăng bất bình đẳng xã hội, khoảng cách phát triển,... cũng là những vấn đề được đặt ra trong quá trình phát triển của công nghệ chiến lược.

V. “CHÌA KHÓA” SỰ PHÁT TRIỂN TẠI VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

a12.jpg
Đại biểu tham quan gian hàng Trạm sạc Hybrid chuẩn CCS2 trong Triển lãm “Sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia tại Thành phố Hồ Chí Minh” chào mừng Đại hội đại biểu Đảng bộ Thành phố Hồ Chí Minh lần thứ I, nhiệm kỳ 2025 - 2030, tháng 10-2025 _Ảnh: nld.com.vn

Những quan điểm, định hướng lớn

Các định hướng lớn về phát triển công nghệ chiến lược của Việt Nam từng bước được thể hiện rõ trong các văn kiện của Đảng và chính sách của Nhà nước.

Trên cơ sở xác định cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mang lại cả cơ hội và thách thức, Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 27-9-2019, của Bộ Chính trị nhấn mạnh, phải nắm bắt kịp thời, tận dụng hiệu quả các cơ hội để nâng cao năng suất lao động, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế, trong đó kịp thời nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng mạnh mẽ các thành tựu tiên tiến của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cho các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, nhất là một số ngành, lĩnh vực trọng điểm, có tiềm năng, lợi thế để làm động lực cho tăng trưởng theo tinh thần bắt kịp, tiến cùng và vượt lên ở một số lĩnh vực so với khu vực và thế giới.

Nghị quyết cũng đã đặt ra yêu cầu ưu tiên nguồn lực cho triển khai một số chương trình nghiên cứu trọng điểm quốc gia về công nghệ thông tin và truyền thông, công nghệ mới trong lĩnh vực năng lượng, AI, công nghệ sinh học, điện tử y sinh.

Tiếp đó, Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng (năm 2021) xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là 1 trong 3 đột phá chiến lược, qua đó khẳng định vai trò nền tảng của công nghệ trong mô hình tăng trưởng mới.

Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định yêu cầu tạo đột phá trong phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, coi đây là yếu tố quyết định nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; đồng thời đặt mục tiêu đến năm 2030 từng bước làm chủ một số công nghệ chiến lược, công nghệ số như: AI, IoT, Big Data, điện toán đám mây, chuỗi khối, bán dẫn, công nghệ lượng tử, nano, thông tin di động 5G, 6G, thông tin vệ tinh và một số công nghệ mới nổi; xác định rõ những nhiệm vụ, giải pháp quan trọng về thể chế, nguồn lực để hiện thực hóa mục tiêu này.

Đặc biệt, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định việc: ưu tiên tiếp thu, chuyển giao, ứng dụng sáng tạo, làm chủ các công nghệ tiên tiến, công nghệ chiến lược, công nghệ lõi, công nghệ nguồn, công nghệ số, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghiệp điện tử, chip bán dẫn, AI, công nghệ hạt nhân, năng lượng nguyên tử, năng lượng mới, công nghệ không gian vũ trụ, công nghệ lượng tử.

Cụ thể hóa những định hướng của Trung ương, ngày 28-12-2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2815/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược ưu tiên triển khai ngay. Trước đó, ngày 12-6-2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1131/QĐ-TTg xác định 11 nhóm công nghệ chiến lược và 35 sản phẩm công nghệ chiến lược, đánh dấu bước chuyển từ định hướng sang cụ thể hóa chính sách.

Thực trạng phát triển công nghệ chiến lược tại Việt Nam

Trên cơ sở những định hướng trên cũng như hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện, những năm gần đây, các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học đã chủ động trong nghiên cứu và triển khai các công nghệ chiến lược và hiện đã có một số sản phẩm đi đúng hướng.

Trong đó, Tập đoàn Viettel có kế hoạch phát triển 10/11 nhóm công nghệ chiến lược, trong đó tập trung vào việc phát triển mạng di động thế hệ mới (5G/6G).

Tập đoàn Công nghệ CMC với dự án Trung tâm Dữ liệu siêu quy mô và nghiên cứu, tạo môi trường mở cho việc thử nghiệm và thương mại hóa ứng dụng AI trong thời gian tới.

Tập đoàn Phenikaa và Đại học Phenikaa đang tập trung vào 5 lĩnh vực ưu tiên trong số 11 nhóm công nghệ chiến lược như chất bán dẫn, hệ thống tự động, lưu trữ năng lượng, y sinh học và vật liệu tiên tiến; đồng thời xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu - đào tạo - thương mại hóa để đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường.

Các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu đối với các công nghệ chiến lược cũng đang được nhiều trường đại học, viện nghiên cứu trong nước tập trung nguồn lực để triển khai.

Những kết quả đạt được không chỉ khẳng định năng lực nội sinh của các doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu của Việt Nam, mà còn tạo nền tảng ngày càng quan trọng cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Mặc dù vậy, theo đánh giá tại Phiên họp chuyên đề ngày18-3-2026 của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, mặc dù đến nay danh mục 11 nhóm và 35 sản phẩm công nghệ chiến lược đã được ban hành, đồng thời lựa chọn 6 sản phẩm ưu tiên làm ngay, nhưng khâu tổ chức thực hiện vẫn còn lúng túng, chưa tạo được chuyển biến thực chất, chưa có sản phẩm công nghệ chiến lược nào được triển khai bài bản, gắn chặt với yêu cầu của từng ngành, lĩnh vực, địa phương, doanh nghiệp tạo ra giá trị hiện hữu và đóng góp rõ nét vào phát triển kinh tế.

a13.jpg
Dây chuyền sản xuất mô-đun camera và linh kiện điện tử xuất khẩu tại nhà máy của Công ty MCNEX VINA, Khu công nghiệp Phúc Sơn, tỉnh Ninh Bình_Ảnh: TTXVN

Thay đổi mạnh mẽ tư duy và cách làm

Tại phiên họp ngày 18-3-2026, Tổng Bí thư Tô Lâm cho rằng, để thúc đẩy sự phát triển các công nghệ chiến lược, yêu cầu cấp bách hiện nay là phải thay đổi mạnh mẽ tư duy và cách làm.

Theo đó, phải tập trung nguồn lực vào một số lĩnh vực thật sự trọng điểm, chọn đúng những công nghệ có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển đất nước, tập trung đầu tư đủ lớn và đủ lâu dài để tạo ra đột phá thực sự.

Tổng Bí thư cũng chỉ rõ: với từng công nghệ, từng sản phẩm chiến lược phải xác định rõ cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp, nguồn lực và trách nhiệm của người đứng đầu. Bộ trưởng các bộ được giao nhiệm vụ phải trực tiếp chỉ đạo và chịu trách nhiệm toàn diện, không được “khoán trắng” cho cấp dưới.

Việc thiết lập đầu mối điều phối liên ngành đủ mạnh ở cấp Trung ương cũng là yêu cầu mang tính hệ thống, nhằm bảo đảm sự thống nhất trong triển khai và kịp thời tháo gỡ các vướng mắc phát sinh.

Cùng với đó, cần xác định rõ vai trò trung tâm của doanh nghiệp trong hệ sinh thái công nghệ. Doanh nghiệp phải trở thành chủ thể dẫn dắt quá trình đổi mới sáng tạo, từ đặt hàng nghiên cứu, tham gia phát triển công nghệ đến thương mại hóa sản phẩm.

Các cơ chế chính sách phải được thiết kế theo hướng khuyến khích mạnh mẽ doanh nghiệp đầu tư vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp tư nhân.

Nhà nước tập trung thực hiện 4 vai trò: định hướng chiến lược; tạo môi trường thể chế thuận lợi; đặt hàng và hỗ trợ nghiên cứu phát triển công nghệ; hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.

Nhấn mạnh: không có nhân lực tốt thì không thể có công nghệ tốt; không có đội ngũ chuyên gia giỏi, kỹ sư giỏi, nhà khoa học mạnh, nhà quản trị công nghệ tốt thì không thể làm chủ công nghệ chiến lược, Tổng Bí thư Tô Lâm cho rằng công tác đào tạo và thu hút nhân lực phải đi trước một bước để sớm hình thành đội ngũ chuyên gia, kỹ sư, nhà khoa học và nhà quản trị giỏi, có thể làm chủ các công nghệ chiến lược.

Đồng thời, thúc đẩy mạnh mẽ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; tập trung hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp khởi nguồn từ viện, trường; khẩn trương hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo đủ mạnh, đủ mở, đủ linh hoạt để kết nối hiệu quả giữa nghiên cứu với thị trường.../.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Công nghệ chiến lược
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO