Chủ quyền không gian mạng
Những năm gần đây, không gian mạng không chỉ được xem là môi trường công nghệ phục vụ kết nối và phát triển, mà đã được xác lập như một không gian chiến lược. Chủ quyền không gian mạng cũng nổi lên như một vấn đề trọng yếu trong đời sống chính trị - an ninh quốc tế.
Năm 2025, Báo cáo Nhóm công tác mở về an ninh về công nghệ thông tin và truyền thông của Liên hợp quốc (OEWG Final Report 2021 - 2025) tiếp tục khẳng định cơ sở pháp lý của việc thực thi chủ quyền trong môi trường số.
Ở phạm vi khu vực, xu hướng thúc đẩy “chủ quyền số” cũng được Liên minh châu Âu triển khai ngày càng rõ nét, thể hiện qua những bước đi cụ thể của các quốc gia thành viên nhằm tăng cường tự chủ công nghệ, kiểm soát dữ liệu và giảm phụ thuộc bên ngoài...
Trong bối cảnh địa - chính trị phức tạp, các mối đe dọa an ninh mạng gia tăng, cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, nội hàm của chủ quyền không gian mạng đã không ngừng mở rộng, từ kiểm soát hạ tầng sang kiểm soát dữ liệu, công nghệ và thuật toán...
Điều đó cho thấy, việc giải quyết vấn đề chủ quyền không gian mạng hiện nay không chỉ là vấn đề đặc biệt quan trọng nhằm khẳng định quyền lực quốc gia, mà yêu cầu đặt ra là còn phải duy trì và thúc đẩy sự kết nối trên toàn cầu, vì mục tiêu phát triển.

I. KHÔNG GIAN MẠNG VÀ CHỦ QUYỀN QUỐC GIA
Từ chủ quyền lãnh thổ đến chủ quyền không gian mạng
Chủ quyền lãnh thổ
“Chủ quyền” là một trong những nguyên tắc nền tảng của trật tự quốc tế hiện đại, được xác lập từ sau Hòa ước Westphalia (1648). Theo đó, các nhà nước có chủ quyền đối với các lãnh thổ và vấn đề nội bộ của quốc gia mình mà các quốc gia khác không có quyền can thiệp.
Điều này cũng tiếp tục được khẳng định trong Hiến chương Liên hợp quốc (1945). Về bản chất, chủ quyền lãnh thổ là quyền tối cao, đầy đủ và độc lập của một quốc gia trong việc thiết lập và thực thi quyền lực nhà nước đối với lãnh thổ của mình, đồng thời được tôn trọng và bảo vệ theo luật pháp quốc tế.
Hòa ước Westphalia bao gồm một loạt hiệp ước hòa bình được ký kết từ tháng 5 đến tháng 10-1648 tại Osnabruck và Munster, đánh dấu kết thúc cuộc chiến tranh 30 năm ở Đức (1618 - 1648) và chiến tranh 80 năm giữa Tây Ban Nha và Hà Lan. Hòa ước này góp phần định hình một xã hội của các quốc gia - dân tộc dựa trên nguyên tắc chủ quyền quốc gia là tối thượng, xác nhận sự độc lập của các quốc gia và nhấn mạnh rằng mỗi quốc gia có quyền lực nhất định mà các quốc gia khác phải tôn trọng.
Không gian mạng và chủ quyền không gian mạng
Từ khi Internet có mặt trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống con người, bên cạnh không gian vật lý mà chúng ta đang sống, đã xuất hiện một “không gian” mới, đó là không gian mạng.
Đây là mạng lưới phụ thuộc lẫn nhau giữa cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm Internet, mạng viễn thông, hệ thống máy tính và các bộ xử lý, bộ điều khiển trên phạm vi toàn cầu.
Mạng lưới này là môi trường, nơi con người có thể kết nối, tương tác, trao đổi thông tin và thực hiện các hoạt động xã hội theo những cách thức đa dạng chưa từng có; là nền tảng cho hầu hết mọi hoạt động của xã hội hiện đại.
Với những đặc tính đó, không gian mạng đã trở thành một bộ phận cấu thành của xã hội, có ảnh hưởng tới mọi mặt đời sống xã hội, đem lại nhiều cơ hội mới để các quốc gia xây dựng và phát triển.
Cùng với sự phát triển của không gian mạng, từ năm 1994, một số học giả quốc tế đã đề cập đến mối quan hệ giữa “không gian mạng” và “chủ quyền quốc gia”.
Trên thực tế, khái niệm “chủ quyền không gian mạng” (cyber sovereignty) đã ra đời như một sự nối dài về quy tắc lãnh thổ trong chủ quyền, phản ánh yêu cầu của các quốc gia trong việc duy trì quyền kiểm soát đối với hạ tầng số và dữ liệu, bảo vệ an ninh quốc gia trong môi trường số, từ đó bảo đảm trật tự xã hội và ổn định chính trị...
Tuy nhiên, khác với chủ quyền lãnh thổ truyền thống vốn gắn với ranh giới địa lý rõ ràng, do không gian mạng không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia; các chủ thể tham gia không chỉ là nhà nước mà còn bao gồm doanh nghiệp công nghệ, tổ chức quốc tế và cộng đồng người dùng toàn cầu, nên việc xác định phạm vi và nội hàm của chủ quyền không gian mạng được xem là một vấn đề phức tạp cả về lý luận và thực tiễn.
Mặc dù điều này dẫn tới nhiều cách hiểu khác nhau, nhưng hiện nay hầu hết các quốc gia trên thế giới đều xem chủ quyền quốc gia trên không gian mạng là quyền tối cao, tuyệt đối, đầy đủ và riêng biệt của quốc gia đối với các vùng dữ liệu, thông tin trên không gian mạng do nhà nước quản lý, kiểm soát trực tiếp hoặc gián tiếp bằng hệ thống chính sách, pháp luật và các công nghệ phù hợp với luật pháp quốc tế.

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 2 Luật An ninh mạng của Việt Nam, không gian mạng là mạng lưới kết nối của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, cơ sở dữ liệu; là nơi con người thực hiện các hành vi xã hội không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.
Nguyên tắc chủ quyền trong khung pháp lý quốc tế về không gian mạng
Trước sự phát triển nhanh chóng của không gian mạng, trong những năm qua, cộng đồng quốc tế đã nỗ lực xây dựng các khuôn khổ pháp lý nhằm điều chỉnh hành vi của các quốc gia.
Trong đó, Liên hợp quốc giữ vai trò trung tâm thông qua các tiến trình đa phương, đặc biệt là thông qua Nhóm chuyên gia chính phủ (GGE) và Nhóm công tác mở (OEWG).
Một trong những nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi là việc áp dụng luật pháp quốc tế hiện hành vào không gian mạng. Báo cáo năm 2021 của OEWG đã khẳng định: luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên hợp quốc, được áp dụng trong môi trường công nghệ thông tin và truyền thông (ICT).
Đồng thời, các văn kiện của Liên hợp quốc cũng nhấn mạnh vai trò của chủ quyền quốc gia như một nguyên tắc nền tảng trong quản trị không gian mạng.
Trong các thảo luận chính thức, các quốc gia đều thừa nhận những nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc, bao gồm chủ quyền quốc gia và bình đẳng chủ quyền.
Điều này cho thấy điểm nhất quán trong lập trường quốc tế, đó là chủ quyền không bị suy giảm trong không gian mạng, mà tiếp tục được áp dụng và điều chỉnh phù hợp với đặc thù của môi trường số.
Cùng với việc khẳng định nguyên tắc chủ quyền, Liên hợp quốc và cộng đồng quốc tế đã từng bước xây dựng hệ thống các chuẩn mực nhằm định hướng hành vi của các quốc gia trong không gian mạng.
Mặc dù các chuẩn mực này không mang tính ràng buộc pháp lý, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành “luật mềm” (soft law) và tạo dựng lòng tin giữa các quốc gia thông qua việc thực hiện những hành vi có trách nhiệm như không tấn công hạ tầng trọng yếu; không sử dụng ICT để gây bất ổn; đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế và xây dựng lòng tin..., qua đó nâng cao năng lực nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột trong không gian mạng.

II. BẢO ĐẢM CHỦ QUYỀN KHÔNG GIAN MẠNG: YÊU CẦU QUAN TRỌNG TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY
Yêu cầu tất yếu để bảo vệ chủ quyền quốc gia
Thực tế cho thấy, không gian mạng ngày càng gắn bó chặt chẽ với các lĩnh vực trọng yếu như quản trị nhà nước, quốc phòng - an ninh, tài chính, năng lượng và hạ tầng thiết yếu.
Theo nhận định của Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF), các cuộc tấn công mạng nhằm vào cơ sở hạ tầng trọng yếu đang gia tăng cả về tần suất và mức độ tinh vi.
Các hoạt động xâm nhập, phá hoại hoặc kiểm soát từ bên ngoài đối với các hệ thống này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí làm suy yếu năng lực vận hành của quốc gia mà không cần đến các hành động quân sự truyền thống.
Một ví dụ điển hình là vụ tấn công ransomware vào hệ thống đường ống nhiên liệu Colonial Pipeline tại Mỹ năm 2021 gây gián đoạn nguồn cung nhiên liệu trên diện rộng.
Trong bối cảnh đó, chủ quyền không gian mạng trở thành một “tuyến phòng thủ mới”, nơi các quốc gia phải thiết lập năng lực kiểm soát và bảo vệ hiệu quả đối với các hoạt động diễn ra trong phạm vi quyền tài phán của mình. Nếu không bảo đảm được chủ quyền trong không gian này, lợi ích quốc gia có nguy cơ bị xâm phạm, đe dọa nghiêm trọng.
Nền tảng bảo đảm an ninh quốc gia và ổn định chính trị - xã hội
Theo nhận định của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), môi trường số vừa tạo ra cơ hội phát triển, vừa làm gia tăng các rủi ro đối với xã hội và quản trị nhà nước. Trong môi trường số, các mối đe dọa không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật, mà còn mở rộng sang lĩnh vực thông tin và xã hội.
Nhiều quốc gia đã ghi nhận các chiến dịch can thiệp bầu cử, lan truyền thông tin sai lệch nhằm thao túng dư luận qua mạng xã hội,... có thể gây ra những hệ lụy sâu rộng, làm suy giảm niềm tin xã hội và ảnh hưởng đến ổn định quốc gia.
Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm chủ quyền không gian mạng cho phép nhà nước chủ động kiểm soát các luồng thông tin, thiết lập khuôn khổ pháp lý phù hợp và tăng cường năng lực ứng phó với các mối đe dọa phi truyền thống. Qua đó, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội, bảo đảm môi trường phát triển bền vững.
Động lực phát triển kinh tế, nâng cao năng lực tự chủ quốc gia
Trong nền kinh tế số, dữ liệu đã trở thành “tư liệu sản xuất” cốt lõi, có vai trò quyết định đối với tăng trưởng và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và toàn cầu hóa, sự thống trị của các tập đoàn công nghệ lớn đặt nhiều quốc gia trước nguy cơ phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ nước ngoài.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế, mà còn làm suy giảm khả năng tự chủ trong hoạch định chính sách và quản trị quốc gia.
Do đó, thông qua các biện pháp bảo đảm chủ quyền không gian mạng như ban hành luật lưu trữ dữ liệu nội địa (data localization), phát triển doanh nghiệp công nghệ nội địa, xây dựng hệ sinh thái số độc lập..., nhiều quốc gia không chỉ bảo vệ được nguồn “tài nguyên mới” của mình mà còn tạo lập được nền tảng cho phát triển kinh tế số bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh, vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Công cụ thực thi quyền lực và định hình trật tự quốc tế
Không gian mạng ngày càng trở thành một lĩnh vực cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia. Quyền lực trong kỷ nguyên số không chỉ được đo lường bằng sức mạnh quân sự hay kinh tế truyền thống, mà còn phụ thuộc vào năng lực công nghệ, khả năng kiểm soát dữ liệu và ảnh hưởng đối với các nền tảng số.
Các quốc gia có năng lực mạnh trong không gian mạng có thể thiết lập tiêu chuẩn, định hình luật chơi và mở rộng ảnh hưởng toàn cầu. Ngược lại, những quốc gia phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài có thể bị hạn chế khả năng tự chủ và bị chi phối trong quá trình ra quyết định.
Trong bối cảnh đó, chủ quyền không gian mạng trở thành một công cụ quan trọng để các nước thực thi quyền lực và khẳng định vị thế trong trật tự quốc tế đang biến đổi.
Trên thực tế, điều này đã được thể hiện khá rõ qua sự cạnh tranh Mỹ - Trung về công nghệ 5G, chip bán dẫn hay công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI),... trong thời gian gần đây, hay xu hướng thúc đẩy “chủ quyền số” đang được Liên minh châu Âu (EU) triển khai ngày càng mạnh mẽ, thể hiện qua những bước đi cụ thể của các quốc gia thành viên nhằm tăng cường tự chủ công nghệ, kiểm soát dữ liệu và giảm phụ thuộc bên ngoài...
Ở một khía cạnh khác, sự phát triển nhanh chóng của những công nghệ mới như AI, Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây, cùng với các rủi ro an ninh mạng đang gia tăng trong bối cảnh căng thẳng địa - chính trị và sự phụ thuộc vào các hệ thống công nghệ phức tạp cũng thúc đẩy nhiều quốc gia hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực công nghệ và tăng cường hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm chủ quyền trong một môi trường số luôn biến động.
Bảo đảm quyền con người và định hướng phát triển không gian mạng lành mạnh
Không gian mạng là môi trường thực hiện các quyền cơ bản quyền con người, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, an toàn thông tin và quyền tiếp cận thông tin.
Vì vậy, việc bảo đảm chủ quyền không gian mạng cho phép nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý như luật bảo vệ dữ liệu cá nhân nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, kiểm soát các hành vi vi phạm và xây dựng môi trường số an toàn, lành mạnh, qua đó góp phần hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ chủ quyền và bảo đảm quyền con người trong kỷ nguyên số.

III. MỘT SỐ VỤ TẤN CÔNG MẠNG TIÊU BIỂU VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI CHỦ QUYỀN KHÔNG GIAN MẠNG
Theo báo cáo của Nhóm công tác mở về an ninh về công nghệ thông tin và truyền thông giai đoạn 2021 - 2025 của Liên hợp quốc (OEWG Final Report 2021 - 2025), trong những năm gần đây, các mối đe dọa trên không gian mạng đã gia tăng, với tác động nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia và quốc tế.
2007: Khởi điểm của “chiến tranh mạng” hiện đại
Năm 2007, Estonia trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới đối mặt với một cuộc tấn công mạng quy mô ở cấp quốc gia, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong nhận thức về an ninh và chủ quyền trong không gian mạng.
Cuộc tấn công diễn ra từ cuối tháng 4 đến đầu tháng 5, với mục tiêu chủ yếu là các hệ thống ngân hàng, cơ quan chính phủ và hạ tầng thông tin thiết yếu.
Không chỉ dừng lại ở tấn công kỹ thuật, các cuộc tấn công còn kết hợp với những hình thức gây rối xã hội như phát tán thông tin sai lệch và tấn công điện thoại tự động vào cơ quan nhà nước, thậm chí làm tê liệt các hoạt động tại Thủ đô Tallinn. Các cuộc tấn công đã cho thấy sự kết hợp giữa tấn công mạng và chiến tranh thông tin.
Từ sự kiện này, lần đầu tiên cộng đồng quốc tế nhận thức rõ rằng một quốc gia có thể bị tê liệt mà không cần đến vũ lực quân sự truyền thống. Đây cũng là yếu tố thúc đẩy NATO thành lập Trung tâm Nghiên cứu Hợp tác quốc phòng trên mạng (CCDCOE) tại Tallinn, mở đầu cho việc thể chế hóa an ninh mạng trong cấu trúc an ninh tập thể.
Sự kiện Estonia, vì vậy, thường được coi là “phát súng khai màn” cho kỷ nguyên chiến tranh mạng, đồng thời đặt nền móng cho khái niệm chủ quyền không gian mạng trong thực tiễn.
Vụ tấn công Sony Pictures năm 2014
Năm 2014, hãng phim Sony Pictures (Mỹ) trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công mạng nghiêm trọng do nhóm hacker #GOP thực hiện. Tin tặc đã đánh cắp và công bố hàng loạt dữ liệu nhạy cảm, bao gồm phim chưa phát hành, thông tin cá nhân của nhân viên và dữ liệu nội bộ.
Dù vẫn tồn tại tranh luận về lực lượng đứng đằng sau các cuộc tấn công, nhưng vụ việc này được xem là một ví dụ điển hình của cưỡng ép trong không gian mạng (cyber coercion).
Khác với các vụ tấn công hạ tầng, mục tiêu ở đây là gây áp lực chính trị thông qua phá hoại kinh tế và uy tín. Điều này cho thấy chủ quyền không gian mạng không chỉ bị xâm phạm bằng các hành vi phá hoại kỹ thuật, mà còn thông qua các chiến dịch gây ảnh hưởng.
Cuộc tấn công lưới điện Ukraina năm 2015
Cuộc tấn công vào hệ thống điện của Ukraina năm 2015 là một trong những minh chứng rõ ràng nhất về khả năng gây hậu quả vật lý của tấn công mạng.
Tin tặc đã sử dụng mã độc BlackEnergy để xâm nhập hệ thống điều khiển công nghiệp (SCADA), sau đó triển khai phần mềm phá hoại KillDisk nhằm vô hiệu hóa hệ thống.
Kết quả là khoảng 225.000 người dân bị mất điện. Đặc biệt, cuộc tấn công còn kết hợp với việc tấn công từ chối dịch vụ vào tổng đài điện thoại, khiến người dân không thể báo cáo sự cố. Việc khôi phục hệ thống buộc phải thực hiện thủ công, cho thấy mức độ kiểm soát sâu của tin tặc đối với hạ tầng thông tin.
Sau sự kiện này, cộng đồng quốc tế phải đặt ra câu hỏi: liệu một cuộc tấn công mạng gây mất điện diện rộng có thể được coi là “sử dụng vũ lực” theo luật pháp quốc tế hay không?
Sự kiện Ukraina cũng làm thay đổi nhận thức về chiến tranh hiện đại, khi ranh giới giữa không gian mạng và không gian vật lý bị xóa nhòa. Nó cũng củng cố luận điểm rằng chủ quyền không gian mạng gắn trực tiếp với an ninh năng lượng và an ninh con người.
Vụ tấn công SolarWinds năm 2020
Vụ tấn công vào phần mềm Orion của SolarWinds là một trong những chiến dịch gián điệp mạng tinh vi nhất từng được ghi nhận. Tin tặc đã chèn mã độc vào bản cập nhật phần mềm, từ đó xâm nhập vào hệ thống của hàng nghìn tổ chức, bao gồm nhiều cơ quan chính phủ Mỹ .
Khoảng 18.000 khách hàng đã cài đặt bản cập nhật bị xâm phạm và một số mục tiêu giá trị cao bị khai thác sâu nhằm phục vụ hoạt động gián điệp. Cuộc tấn công chỉ bị phát hiện sau nhiều tháng, cho thấy mức độ tinh vi và khả năng ẩn mình của tác nhân.
Sự kiện này đặt ra vấn đề nghiêm trọng về chủ quyền công nghệ và an ninh chuỗi cung ứng. Khi phần mềm - một yếu tố cốt lõi của hạ tầng số - bị xâm phạm, toàn bộ hệ thống quốc gia có thể bị đặt vào trạng thái rủi ro.
Vụ tấn công Colonial Pipeline năm 2021
Colonial Pipeline là hệ thống đường ống vận chuyển nhiên liệu lớn nhất nước Mỹ, cung cấp khoảng 45% nhu cầu nhiên liệu cho Bờ Đông. Tháng 5-2021, hệ thống này bị nhiễm mã độc tống tiền (ransomware), toàn bộ hoạt động vận hành bị đình trệ, buộc công ty phải đóng cửa hệ thống.
Hậu quả nhanh chóng lan rộng: hàng loạt bang ban bố tình trạng khẩn cấp, người dân hoảng loạn tích trữ xăng, giá nhiên liệu tăng mạnh và chuỗi cung ứng bị gián đoạn.
Chính phủ Mỹ phải can thiệp bằng các biện pháp khẩn cấp để bảo đảm nguồn cung năng lượng. Cuộc tấn công được xác định do nhóm hacker DarkSide thực hiện, sử dụng ransomware để mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc.
Sự kiện này không chỉ giới hạn ở vấn đề an ninh mạng của doanh nghiệp, mà còn cho thấy rõ mối liên hệ trực tiếp giữa không gian mạng và an ninh quốc gia, buộc Quốc hội Mỹ và các cơ quan liên bang phải xem xét lại toàn bộ chính sách an ninh mạng.
Từ góc độ chủ quyền không gian mạng, vụ việc cho thấy hạ tầng số và hạ tầng vật lý đã gắn kết chặt chẽ, các cuộc tấn công mạng có thể gây ra khủng hoảng kinh tế - xã hội và vai trò của nhà nước trong việc bảo vệ “chủ quyền vận hành” của hệ thống thiết yếu.
Trong một số báo cáo của Liên hợp quốc, đặc biệt là Báo cáo OEWG 2021 - 2025, đã ghi nhận rõ xu hướng gia tăng của các hoạt động sử dụng ICT với mục đích xấu, bao gồm tấn công vào hạ tầng trọng yếu, sự phổ biến của ransomware, phishing và DDoS, cũng như các hành vi can thiệp vào tiến trình chính trị và thể chế quốc gia. Các báo cáo của WEF và một số cơ quan an ninh mạng cũng cho thấy xu hướng này ngày càng gia tăng cả về quy mô và mức độ tinh vi, phản ánh sự chuyển biến của không gian mạng thành một môi trường cạnh tranh và xung đột thường trực.

IV. THỰC TIỄN QUỐC TẾ TRONG BẢO VỆ CHỦ QUYỀN TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
Liên minh châu Âu: Gắn “chủ quyền số” với tự chủ chiến lược
Trong số các chủ thể quốc tế hiện nay, EU được xem là khu vực có cách tiếp cận toàn diện và có hệ thống nhất đối với vấn đề chủ quyền trong không gian mạng, thông qua khái niệm “chủ quyền số” (digital sovereignty).
Khái niệm này không chỉ bao hàm việc kiểm soát không gian mạng, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như dữ liệu, công nghệ, hạ tầng số và chuỗi cung ứng.
Từ năm 2020, Ủy ban châu Âu (EC) đã ban hành Chiến lược dữ liệu châu Âu nhằm “tạo ra một thị trường chung cho dữ liệu, nơi dữ liệu có thể lưu chuyển trong EU và giữa các lĩnh vực, đồng thời bảo đảm các quy tắc của châu Âu, đặc biệt là liên quan đến quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu và cạnh tranh”.
Cách tiếp cận này thể hiện một đặc điểm quan trọng của EU, đó là không theo đuổi kiểm soát tuyệt đối, mà hướng tới “tự chủ có điều kiện”. Trên cơ sở này, EU triển khai chủ quyền số thông qua 3 trụ cột chính:
Về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, EU xây dựng một trong những hệ thống pháp lý nghiêm ngặt nhất thế giới về bảo vệ dữ liệu, với trọng tâm là Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR). Cách tiếp cận này đặt cá nhân làm trung tâm, đồng thời tạo ra tiêu chuẩn toàn cầu về quản trị dữ liệu.
Về phát triển hạ tầng và công nghệ chiến lược, EU đã và đang thúc đẩy các sáng kiến như chương trình điện toán đám mây châu Âu (GAIA-X), đồng thời tập trung phát triển công nghiệp bán dẫn và AI, với mục tiêu giảm phụ thuộc vào các nhà cung cấp công nghệ bên ngoài.
Cùng với đó, để điều tiết, kiểm soát quyền lực của các nền tảng số, nhất là các nền tảng lớn, EU đã ban hành các đạo luật như: Digital Services Act (DSA), Digital Markets Act (DMA).
Mỹ: Nhiều cơ chế bảo đảm chủ quyền không gian mạng
Khác với EU, Mỹ không sử dụng rộng rãi khái niệm “chủ quyền không gian mạng”, mà chủ yếu tiếp cận vấn đề này thông qua nguyên tắc Internet mở (Open Internet), bảo đảm dòng chảy dữ liệu tự do, an toàn, đáng tin cậy và đề cao vai trò trung tâm của khu vực tư nhân.
Điều này xuất phát từ thực tế Mỹ là nơi đặt trụ sở của hầu hết các tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới, nên chính sách của nước này có xu hướng tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển và hạn chế can thiệp trực tiếp của nhà nước.
Mặc dù đề cao Internet mở, Mỹ cũng tăng cường các biện pháp bảo vệ an ninh mạng và chuỗi cung ứng công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh địa - chiến lược ngày càng gia tăng.
Chiến lược an ninh mạng quốc gia của nước này đã nhấn mạnh việc: “phải bảo vệ hệ sinh thái kỹ thuật số bằng cách tăng cường khả năng phòng thủ và giảm thiểu các lỗ hổng mang tính hệ thống”.
Đặc biệt, sau vụ tấn công Colonial Pipeline năm 2021, Chính phủ Mỹ đã tập trung các nguồn lực để nâng cao năng lực phòng thủ mạng, giải quyết toàn diện các mối đe dọa.

Theo đó, cùng với việc tăng cường khả năng phục hồi trên toàn bộ cơ sở hạ tầng trọng yếu của quốc gia, Cơ quan An ninh mạng và Cơ sở hạ tầng (CISA) đã chú trọng phát triển năng lực cảnh báo và hướng dẫn cho doanh nghiệp và cá nhân phòng ngừa những nguy cơ tấn công mạng có thể xảy ra.
CISA cũng đã thành lập Lực lượng Đặc nhiệm chống Ransomware chungvới các đối tác Cục Điều tra Liên bang (FBI); thành lập cơ chế Cộng tác Phòng thủ mạng liên hợp (JCDC) và “CyberSentry”,... nhằm thúc đẩy cộng đồng các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực phòng thủ mạng từ cả khu vực công và tư nhân để chia sẻ kiến thức và thông tin theo thời gian thực nhằm hiểu rõ, phát hiện nhanh hơn các mối đe dọa đối với các mạng công nghệ vận hành quan trọng nhất của quốc gia, từ đó đưa ra các phản ứng nhanh và hiệu quả nhất.
Trung Quốc: Tăng cường kiểm soát không gian mạng
Trung Quốc được xem là quốc gia đi đầu trong việc thúc đẩy khái niệm “chủ quyền không gian mạng” theo nghĩa chặt chẽ, nhấn mạnh quyền kiểm soát của nhà nước đối với không gian mạng trong phạm vi lãnh thổ.
Từ năm 2010, Sách trắng về Internet của Trung Quốc đã khẳng định: các quốc gia có quyền lựa chọn con đường phát triển Internet của riêng mình, mô hình quản lý Internet và chính sách công liên quan. Quan điểm này tiếp tục được duy trì và phát triển trong các chính sách gần đây, như Cục Quản lý không gian mạng Trung Quốc (CAC) đã nêu rõ: chủ quyền không gian mạng là nguyên tắc cơ bản trong quản trị Internet quốc tế.
Trên cơ sở những định hướng này, Trung Quốc đã tập trung xây dựng hệ thống quản lý Internet và thực hiện nghiêm các biện pháp kiểm duyệt nội dung, kiểm soát truy cập và quản lý chặt chẽ các nền tảng số.
Bên cạnh đó, nước này cũng đầu tư mạnh nhằm phát triển công nghệ bán dẫn, AI và các nền tảng số nội địa, thúc đẩy tự chủ công nghệ, giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.
Về mặt chính sách, Trung Quốc đã xác định chủ quyền không gian mạng là một phần quan trọng của an ninh quốc gia. Điều này được thể hiện rõ tại Luật An ninh mạng của Trung Quốc.
Trong Báo cáo Triển vọng kinh tế số (2023), OECD cho rằng, các chính phủ đang ngày càng đóng vai trò tích cực hơn trong việc định hình các quy tắc của nền kinh tế số. Xu hướng này không chỉ phản ánh nhu cầu giảm sự phụ thuộc về công nghệ, kiểm soát các rủi ro an ninh, mà cao nhất là nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia.

V. VIỆT NAM: GIỮ VỮNG CHỦ QUYỀN KHÔNG GIAN MẠNG
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu và sự gia tăng của các thách thức an ninh phi truyền thống, Việt Nam đã sớm nhận thức rõ vai trò đặc biệt quan trọng của không gian mạng đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Quan điểm, chủ trương của Đảng về chủ quyền không gian mạng
Tại Việt Nam, chủ quyền không gian mạng được đặt trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia, gắn chặt với bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và phát triển kinh tế số.
Những năm qua, các định hướng của Đảng về vấn đề này từng bước được hoàn thiện theo hướng ngày càng toàn diện, sâu sắc và mang tính chiến lược.
Trong đó, Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 27-9-2019, của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã xác định rõ yêu cầu gắn phát triển kinh tế số với bảo đảm an ninh, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.
Năm 2021, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục khẳng định nhiệm vụ: xây dựng không gian mạng an toàn, lành mạnh; kiên quyết bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.
Đặc biệt, bước phát triển mới về nhận thức về vấn đề này đã được thể hiện rõ trong Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (năm 2026). Văn kiện nhấn mạnh yêu cầu: “Bảo vệ vững chắc... an ninh mạng - dữ liệu...”.
Việc an ninh mạng được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với an ninh dữ liệu, phản ánh sự chuyển dịch quan trọng từ bảo vệ hệ thống sang bảo vệ tài nguyên số.
Cách tiếp cận này cũng cho thấy không gian mạng không còn được nhìn nhận đơn thuần là một lĩnh vực kỹ thuật, mà đã trở thành không gian chiến lược gắn trực tiếp với bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Đồng thời, những nội dung nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và các công nghệ nền tảng như AI, bán dẫn trong văn kiện Đại hội XIV cũng cho thấy vấn đề chủ quyền không gian mạng ngày nay không thể tách rời khỏi chủ quyền công nghệ.
Không ngừng hoàn thiện pháp luật về bảo đảm chủ quyền không gian mạng
Trên cơ sở các định hướng chiến lược của Đảng, hệ thống pháp luật của Việt Nam về bảo đảm chủ quyền không gian mạng từng bước được hình thành và hoàn thiện theo hướng ngày càng đồng bộ, hiện đại và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.
Theo đó, ngay từ năm 2015, Luật An toàn thông tin mạng và các văn bản hướng dẫn được ban hành, góp phần hình thành khuôn khổ pháp lý về bảo đảm an toàn, an ninh thông tin.
Các quy định về lưu trữ dữ liệu, quản lý dữ liệu và trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xuyên biên giới đã thể hiện rõ định hướng tăng cường chủ quyền dữ liệu - một nội dung ngày càng giữ vai trò trung tâm trong chủ quyền không gian mạng.
Năm 2018, cùng với việc sửa đổi, bổ sung Luật An toàn thông tin mạng, Luật An ninh mạng đã được ban hành, trong đó khẳng định rõ: bảo vệ an ninh mạng là bảo vệ chủ quyền, lợi ích và an ninh quốc gia trong không gian mạng.
Đây là dấu mốc quan trọng, lần đầu tiên xác lập một cách chính thức cơ sở pháp lý cho việc thực thi quyền lực nhà nước trong môi trường số.

Để ứng phó hiệu quả với những thách thức mới trong kỷ nguyên số, năm 2025, Quốc hội ban hành Luật An ninh mạng (có hiệu lực từ ngày 1-7-2026), với những quy định thể hiện bước phát triển mới cả về phạm vi điều chỉnh và cách tiếp cận quản trị.
Cụ thể, Luật đã mở rộng phạm vi điều chỉnh theo hướng bao quát toàn diện hơn đối với không gian mạng, không chỉ dừng lại ở bảo vệ hệ thống thông tin, mà còn bao gồm dữ liệu, nền tảng số và các hoạt động diễn ra trên môi trường số.
Điểm mới quan trọng của Luật là việc nhấn mạnh và làm rõ nội hàm an ninh dữ liệu, qua đó phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy bảo vệ hạ tầng sang bảo vệ tài nguyên số - yếu tố cốt lõi của quyền lực trong kỷ nguyên số; đồng thời đưa ra những quy định cụ thể để thực thi quyền tài phán quốc gia trong môi trường số, qua đó khẳng định rõ nguyên tắc chủ quyền không gian mạng trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Bảo vệ chủ quyền không gian mạng: Bảo đảm an ninh và phát triển
Thực hiện các định hướng, chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước, những năm qua, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc bảo đảm chủ quyền không gian mạng, thể hiện trên cả phương diện an ninh và phát triển.
Theo đó, năng lực bảo đảm an ninh mạng từng bước được tăng cường. Hệ thống cơ quan chuyên trách về an ninh mạng được xây dựng và củng cố, góp phần nâng cao khả năng phát hiện, phòng ngừa và xử lý các sự cố an ninh mạng. Việt Nam cũng từng bước tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác quốc tế về an ninh mạng.

Cùng với đó, công tác quản lý các nền tảng xuyên biên giới được đẩy mạnh. Việc thực hiện pháp luật Việt Nam đã trở thành yêu cầu tiên quyết đối với các doanh nghiệp công nghệ nước ngoài; nhiều nội dung vi phạm được gỡ bỏ; việc phối hợp với các cơ quan chức năng được chú trọng. Đây là biểu hiện cụ thể của việc thực thi chủ quyền pháp lý trong không gian mạng.
Với mục tiêu phát triển năng lực công nghệ nội sinh, các chiến lược chuyển đổi số quốc gia đã xác định rõ: lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính, trọng tâm là kinh tế dữ liệu và kinh tế số.
Điều này phản ánh một bước chuyển quan trọng, đó là bảo vệ chủ quyền không gian mạng không chỉ là phòng thủ, mà còn là xây dựng năng lực tự chủ về dữ liệu và công nghệ.
Đặc biệt, nhận thức xã hội về an ninh mạng nói riêng và chủ quyền không gian mạng nói chung từng bước được nâng cao. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục đã góp phần hình thành ý thức bảo vệ không gian mạng trong cộng đồng.
Mặc dù vậy, bên cạnh những kết quả đạt được, việc bảo vệ chủ quyền không gian mạng ở Việt Nam vẫn phải đối mặt với một số thách thức như vấn đề phụ thuộc công nghệ vẫn chưa được giải quyết hiệu quả, làm hạn chế khả năng tự chủ và tiềm ẩn rủi ro về an ninh; các hành vi xâm phạm chủ quyền thường xuất phát từ bên ngoài lãnh thổ, gây khó khăn cho việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý; việc cân bằng giữa bảo vệ chủ quyền với thực hiện các cam kết quốc tế cũng tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết...
Một số đề xuất
Để bảo vệ hiệu quả chủ quyền không gian mạng trong bối cảnh mới, vấn đề quan trọng nhất là cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, pháp luật về không gian mạng theo hướng hiện đại, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế, đồng thời giữ vững nguyên tắc bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Cùng với đó, để nâng cao chủ quyền công nghệ, từ đó củng cố chủ quyền không gian mạng, cần có chính sách đẩy mạnh phát triển các công nghệ lõi, đặc biệt là các lĩnh vực chiến lược như AI, bán dẫn, an ninh mạng...
Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế, chủ động tham gia xây dựng các chuẩn mực và cơ chế quản trị toàn cầu về không gian mạng, qua đó bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường quốc tế.
Một vấn đề cần đặc biệt quan tâm, đó là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ và an ninh mạng. Đây vừa là cơ sở để nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền không gian mạng, vừa góp phần quan trọng vào việc hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số, phát triển các công nghệ lõi, công nghệ chiến lược.
Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng trở thành môi trường cạnh tranh và xung đột, việc bảo vệ chủ quyền không gian mạng đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện, tổng thể, tích hợp.
Theo đó, bảo vệ chủ quyền không gian mạng không chỉ là nhiệm vụ an ninh, mà còn là nhiệm vụ phát triển, gắn với xây dựng nền kinh tế số độc lập, tự chủ và hội nhập hiệu quả. Đây là nhiệm vụ chiến lược lâu dài, có ý nghĩa quyết định đối với vị thế và sự phát triển bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên số./.
