Chính sách hiến tạng: Vì sao nhân văn vẫn gây lo ngại?
Hoàn thiện pháp luật về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người là yêu cầu xuất phát từ thực tiễn cứu chữa người bệnh. Đằng sau những đề xuất sửa đổi là hy vọng của người đang chờ ghép, nỗ lực của đội ngũ thầy thuốc và mong muốn tạo điều kiện để nghĩa cử hiến tặng được thực hiện an toàn, hiệu quả. Tuy nhiên, những tranh luận về quy định liên quan đến người dưới 18 tuổi và việc lấy ý kiến trẻ em cho thấy: một mục tiêu nhân văn vẫn cần được giải thích thấu đáo, để xã hội hiểu đúng và có cơ sở tin tưởng vào những bảo đảm khi thực hiện.

Nghị quyết số 66-NQ/TW, ngày 30-4-2025, của Bộ Chính trị đã đặt ra yêu cầu đẩy mạnh truyền thông đối với các chính sách tác động lớn đến xã hội, đồng thời thực hiện nghiêm túc việc tiếp thu, giải trình ý kiến của đối tượng chịu tác động.
Nhìn từ yêu cầu ấy, những băn khoăn xung quanh dự luật hiến mô, tạng là dịp để nhận thức rõ hơn về trách nhiệm truyền thông trong quá trình xây dựng pháp luật: hiểu đúng điều nhân dân quan tâm, cung cấp thông tin phù hợp và sử dụng phản hồi để hoàn thiện chính sách.
Phản ứng xã hội và những điều cần thấu hiểu
Những phản ứng được ghi nhận công khai cho thấy các mối quan tâm khác nhau đang đan xen. Có băn khoăn về khả năng nhận thức của trẻ và sức ép từ gia đình; có lo ngại về cách tổ chức khảo sát; có sự nhầm lẫn giữa lấy ý kiến về dự luật với đăng ký hiến tặng.
Đồng thời, xuất hiện những suy đoán về nguy cơ lợi dụng chính sách mà chưa có chứng cứ xác nhận. Cần phân biệt các phản ứng ấy để giải thích, tiếp thu hoặc đính chính đúng vấn đề. Cũng cần thận trọng: những bình luận nổi bật trên mạng chưa đại diện cho quan điểm của toàn xã hội.
Trước hết, phải nhìn nhận tính nhạy cảm đặc biệt của chính sách. Khi thông tin liên quan đến thân thể, sự sống và trẻ em, phụ huynh thường tiếp nhận từ nhu cầu bảo vệ con mình. Cơ quan soạn thảo nhìn thấy những bệnh nhân đang chờ được cứu và những giới hạn pháp lý cần tháo gỡ.
Cha mẹ lại muốn biết con có thể gặp rủi ro gì, có đủ khả năng quyết định hay không và ai sẽ bảo vệ con khi có sự lợi dụng. Hai mối quan tâm ấy đều chính đáng và cần được giải đáp trong cùng một quá trình xây dựng chính sách.
Bên cạnh đó là khó khăn trong chuyển tải nội dung chuyên môn. Cụm từ “trẻ em hiến tạng” dễ tạo ấn tượng tức thời, trong khi dự thảo phân biệt hiến mô tái sinh khi còn sống với hiến mô, bộ phận cơ thể sau khi chết.
Bộ Y tế đã giải thích dự thảo không cho phép lấy thận hoặc một phần gan từ người dưới 18 tuổi còn sống. Khi những khác biệt quan trọng này bị lược bỏ, công chúng có thể phản ứng trước một cách hiểu chưa đầy đủ. Vì vậy, thông tin cần ngắn gọn nhưng phải giữ được ranh giới giữa các trường hợp.
Việc lấy ý kiến trẻ em cũng cần được nhìn từ trải nghiệm của người tham gia. Cơ quan tổ chức hướng tới tham vấn chính sách; phụ huynh có thể băn khoăn liệu trẻ đang được hỏi về một quyết định đối với chính cơ thể mình.
Khoảng cách ấy đặt ra yêu cầu giải thích rõ mục đích, nội dung và cách sử dụng câu trả lời. Những ý kiến đề nghị rút kinh nghiệm về phương pháp tham vấn, tránh chạy theo số lượng, vì thế, cần được xem xét nghiêm túc.
Sâu hơn là băn khoăn về khả năng thực thi. Người dân có thể tin vào mục tiêu cứu người mà vẫn chưa an tâm về việc xác minh sự tự nguyện, ngăn ngừa sức ép và kiểm soát lạm dụng.
Điều đó chưa đủ để kết luận có sự mất lòng tin phổ biến đối với Bộ Y tế, nhưng cho thấy lời giải thích về mục tiêu cần đi cùng thông tin cụ thể về sự bảo vệ.
Hiểu phản ứng xã hội theo cách ấy giúp lựa chọn cách ứng xử phù hợp: giải thích điều bị hiểu nhầm, tiếp thu lo ngại có cơ sở, đính chính suy đoán thiếu chứng cứ và chỉ rõ vấn đề đang tiếp tục nghiên cứu.
Sự lắng nghe sẽ có sức thuyết phục khi người dân thấy câu hỏi của mình được trả lời và ý kiến xác đáng được chuyển thành những điều chỉnh cụ thể.
Truyền thông là trách nhiệm trong quá trình xây dựng chính sách
Những yêu cầu về truyền thông và lắng nghe phản hồi xã hội đã được xác lập trong chủ trương của Đảng và các văn bản chỉ đạo của Chính phủ. Vấn đề đặt ra là vận dụng những yêu cầu ấy phù hợp với đặc điểm từng chính sách và điều kiện tổ chức thực hiện.
Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị gắn yêu cầu đẩy mạnh truyền thông chính sách với việc nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật và thực hiện nghiêm túc cơ chế tiếp thu, giải trình ý kiến của đối tượng chịu tác động.
Cách đặt vấn đề này cho thấy truyền thông có quan hệ trực tiếp với chất lượng quyết định. Qua giải thích và đối thoại, cơ quan soạn thảo có thể nhận diện những tình huống chưa được dự liệu, những nội dung chưa rõ và các điều kiện cần bổ sung để chính sách khả thi hơn.
Tại Hội nghị toàn quốc tổng kết công tác Tuyên giáo và Dân vận của Đảng năm 2025, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu bám sát đời sống nhân dân, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và thuyết phục bằng lý lẽ, bằng sự thấu hiểu.
Vận dụng vào truyền thông chính sách, điều đó đòi hỏi phải tìm hiểu người dân đang lo điều gì, vì sao họ lo và thông tin nào giúp họ đánh giá vấn đề đầy đủ hơn. Những băn khoăn về an toàn của trẻ cần được trả lời bằng sự tôn trọng và các căn cứ cụ thể.
Ở cấp tổ chức thực hiện, Quyết định số 407/QĐ-TTg, ngày 30-3-2022, đã xác định việc truyền thông các chính sách có tác động lớn ngay trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật; chú trọng tương tác, thông tin đa chiều và công khai việc tiếp thu, giải trình.
Như vậy, cung cấp thông tin và tiếp nhận phản hồi cần được tổ chức từ sớm, gắn với các bước hình thành, lựa chọn và hoàn thiện chính sách. Khi những câu hỏi nhạy cảm được dự liệu và giải đáp kịp thời, khoảng trống cho sự nhầm lẫn sẽ được thu hẹp.
Chỉ thị số 07/CT-TTg, ngày 21-3-2023, tiếp tục xác định truyền thông chính sách là nhiệm vụ, chức năng quan trọng của cơ quan hành chính nhà nước, đồng thời chỉ ra những hạn chế về đội ngũ và nguồn lực thực hiện.
Đây cũng là căn cứ để lựa chọn giải pháp thiết thực. Với một bộ quản lý lĩnh vực rộng, chuyên môn sâu như Bộ Y tế, cần xác định đúng việc ưu tiên, đầu mối phối hợp và sản phẩm thông tin có thể sử dụng chung. Những yêu cầu quá rộng, thiếu người thực hiện và điều kiện bảo đảm sẽ khó chuyển thành kết quả.
Từ các định hướng đó, có thể thấy truyền thông đối với Dự luật hiến mô, tạng cần thực hiện đồng thời 3 nhiệm vụ: giải thích chính xác nội dung đề xuất; tiếp nhận những câu hỏi về quyền và sự an toàn của người hiến; thông tin rõ kết quả nghiên cứu, tiếp thu. Sự nhất quán giữa 3 nhiệm vụ này tạo cơ sở để từng bước củng cố niềm tin.

Bắt đầu từ những việc cụ thể
Trong điều kiện hiện nay, có thể ưu tiên một số công việc ngay trong quy trình xây dựng và chỉnh lý dự luật, sử dụng các đầu mối đang có.
Trước hết, cần có một tài liệu giải thích ngắn gọn, thống nhất, được cập nhật theo phiên bản dự thảo. Tài liệu nên trả lời trực tiếp những câu hỏi đang được quan tâm: tham vấn khác đăng ký hiến như thế nào; người dưới 18 tuổi được đề xuất hiến trong trường hợp nào; điều kiện bảo vệ là gì; nội dung nào đang tiếp tục nghiên cứu.
Mỗi câu trả lời cần dẫn tới điều khoản hoặc tài liệu liên quan để người đọc có thể kiểm tra. Đây cũng là nguồn thông tin chung giúp báo chí, cơ sở y tế và những người tham gia giải thích chính sách hạn chế cách diễn đạt thiếu nhất quán.
Tiếp đó, đơn vị chủ trì soạn thảo cần phối hợp với đầu mối truyền thông tổng hợp những băn khoăn thường gặp qua báo chí, phản ánh gửi về Bộ và các kênh công khai.
Chưa cần một hệ thống theo dõi phức tạp mới có thể bắt đầu công việc này. Điều cần thiết là nhận diện đúng một số vấn đề trọng tâm, phân biệt câu hỏi về nội dung dự luật với câu hỏi về cách tổ chức thực hiện, rồi chuyển đến người có chuyên môn trả lời. Những phản ánh có dấu hiệu chỉ ra bất cập trong quy định cần được đưa vào quá trình chỉnh lý.
Đối với việc tham vấn trẻ em, nên tập trung làm rõ mục đích, phương pháp, phạm vi triển khai và cách sử dụng kết quả. Nội dung nào tổ chức chưa phù hợp cần được rà soát, giải thích và điều chỉnh.
Nếu tiếp tục tham vấn, có thể phối hợp với tổ chức đại diện tiếng nói của trẻ em và chuyên gia có kinh nghiệm để lựa chọn cách hỏi phù hợp, tránh tạo thêm áp lực cho trẻ, gia đình và nhà trường. Tính thực chất của thông tin thu nhận cần được đặt lên trước số lượng phiếu trả lời.
Một việc quan trọng nữa là thông tin về kết quả tiếp thu. Sau những đợt chỉnh lý đáng kể, cơ quan soạn thảo có thể công bố bản giải thích ngắn: vấn đề gì được góp ý, nội dung nào đã thay đổi, đề xuất nào được giữ lại và vì sao.
Những câu hỏi chưa thể giải đáp dứt điểm cần được ghi nhận rõ, cùng bước nghiên cứu tiếp theo. Thái độ cầu thị sẽ trở nên thuyết phục khi gắn với kết quả cụ thể.
Các cuộc cung cấp thông tin cho báo chí cũng nên tập trung theo nhóm vấn đề, có sự tham gia của chuyên gia phù hợp. Câu chuyện về bệnh nhân giúp công chúng hiểu nhu cầu sửa luật; phần giải thích chuyên môn và pháp lý giúp làm rõ điều kiện thực hiện. Hai nội dung cần hỗ trợ nhau, để sự đồng cảm đi cùng khả năng đánh giá chính sách trên cơ sở thông tin đầy đủ.
Những việc này có thể được triển khai từng bước, với đầu mối và thời hạn rõ ràng, lồng ghép vào công việc soạn thảo đang tiến hành. Kết quả trước mắt cần hướng tới là thông tin dễ hiểu hơn, câu hỏi được trả lời đúng trọng tâm và quá trình tiếp thu có thể theo dõi.
Truyền thông chính sách như một trách nhiệm xuyên suốt
Những tranh luận xung quanh dự luật hiến mô, tạng cho thấy truyền thông chính sách cần được thực hiện như một trách nhiệm xuyên suốt quá trình xây dựng pháp luật.
Chủ trương của Đảng về lắng nghe nhân dân, đẩy mạnh truyền thông và nghiêm túc tiếp thu, giải trình đã tạo nền tảng rõ ràng cho công việc ấy.
Với chính sách liên quan đến sự sống và trẻ em, sự đồng thuận cần được vun đắp bằng thông tin chính xác, sự thấu hiểu và những bảo đảm có căn cứ.
Mục tiêu cứu người cần được giải thích đầy đủ; lo ngại chính đáng cần được tiếp nhận; suy đoán thiếu chứng cứ cần được đính chính. Mỗi bước chỉnh lý có chất lượng, mỗi câu trả lời rõ trách nhiệm đều có thể góp phần củng cố niềm tin./.
