Chiến lược phát triển nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao ở cấp địa phương của Hàn Quốc: Một số gợi mở đối với tỉnh Quảng Ninh

Nghiêm Thanh Thúy 18/12/2025 17:02

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, phát triển nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao là nhiệm vụ chiến lược của mọi quốc gia. Hàn Quốc là một điển hình thành công trong đào tạo và phát triển nhân lực công nghệ, không chỉ ở tầm quốc gia mà còn tại cấp địa phương - nơi chính quyền đô thị chủ động triển khai các mô hình đào tạo, hợp tác và đổi mới sáng tạo phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội. Thực tiễn này cho thấy vai  trò quan trọng của chính quyền địa phương trong việc cụ thể hóa chiến lược và đáp ứng nhu cầu thị trường. Đối với tỉnh Quảng Ninh, kinh nghiệm của Hàn Quốc mang ý nghĩa thiết thực trong quá trình hoạch định chính sách, xây dựng hệ sinh thái nhân lực công nghệ, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững.

Thực tiễn phát triển nguồn nhân lực công nghệ cấp địa phương Hàn Quốc

Khác với nhiều quốc gia chỉ tập trung hoạch định chính sách ở cấp trung ương, Hàn Quốc giao quyền chủ động cho địa phương. Nhờ đó, mỗi tỉnh, thành phố vừa bám sát định hướng quốc gia, vừa linh hoạt lựa chọn ngành mũi nhọn phù hợp với lợi thế kinh tế - xã hội. Chính quyền địa phương Hàn Quốc không chỉ thực thi mà còn trực tiếp thiết kế mô hình đào tạo, hợp tác và thu hút nhân lực công nghệ. Đây là điểm khác biệt quan trọng, giúp Hàn Quốc hình thành hệ thống phát triển nhân lực công nghệ đa tầng, đồng bộ và hiệu quả.

Thứ nhất, coi trọng gắn kết đào tạo với định hướng phát triển kinh tế. Thay vì áp dụng một mô hình chung, mỗi thành phố lựa chọn lĩnh vực công nghệ phù hợp với lợi thế so sánh. Đơn cử như, Thủ đô Seoul ưu tiên trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ tài chính; thành phố Busan phát triển logistics thông minh và vận tải tự động; thành phố Ulsan nổi bật với robot công nghiệp và năng lượng mới; thành phố Incheon tập trung vào công nghệ hàng không và dịch vụ số; thành phố Daegu đẩy mạnh khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. 

Cách tiếp cận này giúp chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao, bảo đảm nhân lực sau đào tạo có thể hòa nhập ngay vào thị trường lao động địa phương, đồng thời tạo nên “thương hiệu nhân lực” đặc thù của từng đô thị.

Thứ hai, chú trọng xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính quyền. Trong đó, chính quyền giữ vai trò điều phối, doanh nghiệp tham gia định hình chương trình đào tạo, còn các trường học trực tiếp triển khai giảng dạy theo “đơn đặt hàng” của thị trường lao động. Điển hình là, tại thành phố Suwon (tỉnh Gyeonggi), nơi Tập đoàn Samsung đặt trung tâm nghiên cứu, các trường đại học kỹ thuật đã xây dựng giáo trình bám sát nhu cầu của doanh nghiệp, đồng thời mở rộng cơ hội thực tập và nghiên cứu ứng dụng cho sinh viên. 

Tại thành phố Busan, chương trình “Nhân tài logistics số” được chính quyền, doanh nghiệp vận tải và trường đại học phối hợp triển khai, vừa hỗ trợ học phí, vừa bảo đảm đầu ra tuyển dụng. Mô hình liên kết ba bên này vừa giúp doanh nghiệp giảm chi phí đào tạo lại, vừa tạo ra nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thị trường.

Thứ ba, đầu tư mạnh mẽ vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để nuôi dưỡng năng lực sáng tạo của nhân lực công nghệ.Tại Thủ đô Seoul, “Digital Media City” được xây dựng như một tổ hợp công nghệ số và truyền thông quy mô lớn, tập trung hàng trăm startup và viện nghiên cứu. Tại thành phố Daegu, “Trung tâm đổi mới kinh tế sáng tạo” ra đời, cung cấp dịch vụ ươm tạo, cố vấn và đầu tư vốn cho các doanh nghiệp công nghệ mới thành lập. 

Trong các mô hình này, chính quyền địa phương giữ vai trò kiến tạo hạ tầng, hỗ trợ tài chính và kết nối thị trường. Nhờ vậy, sinh viên, nhà nghiên cứu và lao động trẻ không chỉ được trang bị kỹ thuật, mà còn có môi trường thử nghiệm ý tưởng, khởi nghiệp, hình thành đội ngũ nhân lực công nghệ năng động, sáng tạo, dám chấp nhận rủi ro.

Thứ tư, triển khai nhiều chính sách thu hút và “giữ chân” đội ngũ nhân lực công nghệ chất lượng cao. Thực tế từng xuất hiện tình trạng “chảy máu chất xám” về Thủ đô Seoul. Để khắc phục, thành phố Ulsan áp dụng gói hỗ trợ nhà ở và ưu đãi thuế cho kỹ sư công nghệ cao. 

Thành phố Busan cấp học bổng toàn phần cho sinh viên ngành logistics thông minh, kèm cam kết tuyển dụng sau tốt nghiệp. Thành phố Incheon triển khai chương trình đào tạo kép, kết hợp học tập tại trường với thực hành doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ hàng không. Những chính sách này không chỉ tăng sức hút của từng địa phương, mà còn góp phần phân bổ nhân lực công nghệ đồng đều hơn, hạn chế tình trạng tập trung quá mức vào một số đô thị lớn.

Thứ năm, đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) trong lĩnh vực công nghệ số và công nghệ mới nổi.Trước tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ, chính quyền địa phương tổ chức nhiều chương trình đào tạo ngắn hạn, linh hoạt, dành cho các nhóm đối tượng. Tại Thủ đô Seoul, các lớp về trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data được mở cho công chức, nhân viên văn phòng. 

Thành phố Busan triển khai các khóa học kỹ năng số miễn phí cho lao động trong ngành vận tải truyền thống. Thành phố Daegu áp dụng hình thức học trực tuyến kết hợp thực hành cho kỹ sư công nghiệp nhằm cập nhật kiến thức về rô-bốt và tự động hóa. Những chương trình này vừa giúp lực lượng lao động duy trì khả năng thích ứng, vừa góp phần hình thành đội ngũ nhân lực công nghệ đa dạng và bền vững.

Thực tiễn trên có thể thấy, chiến lược phát triển nhân lực công nghệ ở cấp địa phương tại Hàn Quốc được triển khai một cách hệ thống với nhiều điểm nổi bật. 

Một là, xác định rõ lĩnh vực công nghệ mũi nhọn gắn với đặc thù kinh tế địa phương. 

Hai là, thiết lập cơ chế liên kết ba nhà (nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp) chặt chẽ, bảo đảm sự kết nối giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn. 

Ba là, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để nhân lực công nghệ phát huy tối đa tiềm năng. Bốn là, ban hành chính sách thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ chất lượng cao, giảm áp lực tập trung vào các đô thị lớn. Năm là, coi trọng đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) thường xuyên nhằm thích ứng với sự biến đổi nhanh của công nghệ toàn cầu.

Thực trạng nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao tại tỉnh Quảng Ninh

Tỉnh Quảng Ninh là một trong những tỉnh trọng điểm về phát triển kinh tế ở vùng Đông Bắc Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, giữ vai trò quan trọng đối với phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy tỉnh Quảng Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc hình thành và phát triển lực lượng lao động công nghệ trình độ cao.

Một là, về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực.Theo thống kê sơ bộ, tính đến cuối năm 2024, tỷ lệ lao động qua đào tạo của toàn tỉnh đạt 87%, trong đó đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ đạt 51%; giải quyết việc làm cho khoảng 32.220 lượt lao động. Quý I-2025, giải quyết việc làm cho khoảng 7.650 lượt lao động. Ngân hàng chính sách xã hội của tỉnh hỗ trợ cho 4.433 lượt lao động vay vốn tạo việc làm, duy trì và mở rộng việc làm với tổng số tiền 365 tỷ đồng. 

Tuy nhiên, nguồn nhân lực công nghệ của tỉnh về chất lượng còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ lao động trình độ cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) và các ngành mũi nhọn vẫn ở mức thấp, dẫn đến thiếu hụt nhân lực có khả năng nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới và ứng dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất, quản lý, dịch vụ. Hiện nay, phần lớn lực lượng lao động của tỉnh chỉ đáp ứng nhu cầu kỹ thuật cơ bản, nhưng còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn trong đổi mới sáng tạo, nghiên cứu ứng dụng và triển khai dự án công nghệ phức tạp.

Thứ hai, về hệ thống giáo dục - đào tạo.Tỉnh Quảng Ninh đã xây dựng mạng lưới cơ sở đào tạo đa dạng, bao gồm Trường Đại học Hạ Long, Trường Cao đẳng Việt - Hàn, Trường Cao đẳng Y tế cùng nhiều trung tâm đào tạo nghề công nghệ. Các cơ sở này đã góp phần cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật cho tỉnh, song chương trình đào tạo chưa thực sự gắn với nhu cầu của thị trường lao động hiện đại. 

Phần lớn nội dung vẫn tập trung vào lý thuyết và kỹ năng cơ bản, trong khi các kỹ năng nâng cao về AI, dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), rô-bốt và công nghệ số mới chưa thực sự được chú trọng. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất, thiết bị thực hành và phòng thí nghiệm còn hạn chế, chưa đạt chuẩn quốc tế, khiến sinh viên và học viên ít có cơ hội tiếp cận, trải nghiệm trực tiếp với công nghệ tiên tiến.

Thứ ba, chính sách thu hút và đãi ngộ đội ngũ nhân lực công nghệ cao. Tỉnh Quảng Ninh đã triển khai một số cơ chế hỗ trợ, như cấp học bổng cho sinh viên xuất sắc, hỗ trợ tài chính cho các chuyên gia công nghệ đến làm việc tại tỉnh hoặc ưu đãi về nhà ở và thuế cho những doanh nghiệp thu hút nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, các chính sách này còn thiếu tính dài hạn và bền vững. 

Nhiều doanh nghiệp trong nước và ngoài nước khi đầu tư vào tỉnh Quảng Ninh vẫn gặp khó khăn trong tìm kiếm nhân lực chất lượng cao, dẫn đến cạnh tranh gay gắt giữa các địa phương trong việc thu hút tài năng. Hiện nay, mức đãi ngộ đôi khi chưa đủ hấp dẫn so với các trung tâm công nghệ lớn, như Thành phố Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh hay các tỉnh có cơ chế hỗ trợ toàn diện hơn.

Thứ tư, về yếu tố văn hóa và nhận thức nghề nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực công nghệ không chỉ phụ thuộc vào đào tạo và chính sách, mà còn gắn liền với nhận thức xã hội. Một bộ phận lao động trẻ tại Quảng Ninh chưa có định hướng nghề nghiệp rõ ràng đối với lĩnh vực công nghệ cao và đổi mới sáng tạo, khiến lực lượng nhân lực chất lượng cao chưa ổn định và thiếu sức lan tỏa trong cộng đồng doanh nghiệp. 

Nếu không có giải pháp kịp thời, tình trạng thiếu hụt cả về quy mô lẫn động lực sáng tạo có thể trở thành rào cản đối với tiến trình phát triển kinh tế số của tỉnh.

Nhìn tổng thể, tỉnh Quảng Ninh đã bước đầu hình thành nền tảng cho lực lượng nhân lực công nghệ, trong khi nhu cầu từ kinh tế số đang mở ra dư địa phát triển lớn. Trên cơ sở đó, tỉnh cần tập trung mở rộng quy mô, nâng chuẩn chất lượng đào tạo theo các lĩnh vực công nghệ tiên tiến; hoàn thiện mô hình đào tạo linh hoạt, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp; đồng thời, ban hành chính sách đủ sức thu hút và giữ chân nhân tài. Đây sẽ là nền tảng để Quảng Ninh thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong giai đoạn tới.

Một số gợi mở đối với tỉnh Quảng Ninh

Từ kinh nghiệm thực tiễn của Hàn Quốc có thể thấy, xác định rõ lĩnh vực ưu tiên, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, kiến tạo môi trường thực hành và áp dụng quản trị dựa trên kết quả là những trụ cột quan trọng, giúp nâng cao chất lượng đào tạo, bảo đảm nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu thị trường và tạo động lực cho đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đó, tỉnh Quảng Ninh có thể tham khảo và vận dụng theo các định hướng sau:

Một là, xác định rõ ngành, nghề trọng tâm dựa trên lợi thế đặc thù của từng địa bàn, đồng thời công bố “bản đồ kỹ năng” dùng chung cho toàn tỉnh. Bản đồ này cần nêu rõ danh mục nghề, chuẩn năng lực và lộ trình đào tạo liên thông, được cập nhật định kỳ để làm căn cứ cho công tác tuyển sinh, định hướng đầu tư và thu hút doanh nghiệp tham gia.

Hai là, thiết lập cơ chế đồng thiết kế chương trình đào tạo giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ tham gia xây dựng đề cương, mà còn trực tiếp giảng dạy một phần nội dung, giao dự án gắn với tình huống thực tế và tiếp nhận sinh viên thực tập có hưởng lương trong thời gian đủ dài để rèn kỹ năng. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ giai đoạn khởi động nhằm giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp, đồng thời quy định rõ các cam kết tác với chỉ số cụ thể, như tỷ lệ tuyển dụng, chất lượng nhân lực sau tốt nghiệp và mức lương khởi điểm.

Ba là, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo cụm ngành. Trọng tâm của định hướng này là xây dựng các phòng thí nghiệm và xưởng mở dùng chung trong những lĩnh vực có tiềm năng, như rô-bốt, IoT, logistics và chuỗi lạnh, nội dung số và thực tế tăng cường. Những cơ sở này cần được vận hành theo cơ chế chia sẻ, cho phép trường học, doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ cùng khai thác. Khu vực công cần đóng vai trò “khách hàng đầu tiên” thông qua các gói thí điểm quy mô nhỏ, thời gian ngắn, qua đó tạo điều kiện để ý tưởng sớm được kiểm chứng và chuyển hóa thành ứng dụng thực tiễn.

Bốn là, ban hành gói chính sách thu hút và giữ chân nhân lực công nghệ chất lượng cao. Nội dung chính của gói chính sách có thể bao gồm hỗ trợ thuê nhà, ưu đãi thuế hợp lý, cấp học bổng kèm cam kết làm việc tại địa phương trong một thời gian nhất định, đồng thời bổ sung gói vay mua nhà lãi suất ưu đãi cho những trường hợp có thời gian công tác ổn định. Những ưu đãi này cần được xây dựng đi kèm cơ chế ràng buộc hoàn trả khi người lao động rời địa phương trước thời hạn, nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả thực thi.

Năm là, đẩy mạnh công tác đào tạo lại và nâng cao kỹ năng ngắn hạn cho lực lượng lao động đang làm việc. Các khóa học cần tập trung vào những lĩnh vực thiết yếu, như dữ liệu, tự động hóa, thương mại điện tử xuyên quốc gia và an toàn trong khai thác mỏ, được tổ chức linh hoạt vào buổi tối hoặc cuối tuần để phù hợp điều kiện thực tế của người học. Việc đánh giá kết quả đào tạo phải gắn trực tiếp với yêu cầu của doanh nghiệp tiếp nhận, đồng thời áp dụng cơ chế “học trước - trả sau” nhằm bảo đảm tính khả thi và khuyến khích người lao động gắn kết quá trình học tập với thu nhập sau đào tạo.

Sáu là, đổi mới phương thức quản trị giáo dục nghề nghiệp theo hướng đo lường và công khai kết quả. Xây dựng bộ chỉ số đánh giá cụ thể, bao gồm số vị trí thực tập có hưởng lương, tỷ lệ lao động đạt chuẩn năng lực, mức lương khởi điểm, tỷ lệ “giữ chân” sau khi tuyển dụng và số lượng hợp đồng đến từ khu vực công. Việc phân bổ ngân sách cần gắn với mức độ hoàn thành các chỉ số này, đồng thời công bố báo cáo tiến độ định kỳ để bảo đảm tính minh bạch, giám sát xã hội và kịp thời điều chỉnh trong quá trình triển khai.

Tóm lại, kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy, phát triển nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao ở cấp địa phương chỉ đạt hiệu quả khi gắn chặt với lợi thế kinh tế và có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, doanh nghiệp và chính quyền. Quá trình này đòi hỏi phải triển khai đồng thời các giải pháp về đào tạo theo nhu cầu thị trường, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời chú trọng đào tạo lại và nâng cao kỹ năng thường xuyên cho người lao động.

Đối với tỉnh Quảng Ninh, trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh toàn cầu gay gắt, cần xác định rõ lĩnh vực công nghệ trọng điểm phù hợp với đặc thù địa phương, gắn đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, phát triển cơ sở thực hành mở, ban hành chính sách đãi ngộ hấp dẫn và áp dụng cơ chế quản trị minh bạch dựa trên kết quả.

Thực hiện đồng bộ những giải pháp này, tỉnh Quảng Ninh sẽ xây dựng được hệ sinh thái nhân lực công nghệ bền vững, có năng lực cạnh tranh cao, từng bước trở thành trung tâm nhân lực công nghệ của vùng Đông Bắc./.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Chiến lược phát triển nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao ở cấp địa phương của Hàn Quốc: Một số gợi mở đối với tỉnh Quảng Ninh
        • Mặc định
        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO