Chiến lược phát triển biển của Liên minh châu Âu: Bước ngoặt và lộ trình bứt phá
Trong động thái mang tính lịch sử nhằm tái định hình bản đồ địa - kinh tế và an ninh sinh thái của liên minh, Ủy ban châu Âu (EC) ngày 10-6-2026 đã chính thức thông qua 2 chiến lược dành riêng cho phát triển đảo và cộng đồng duyên hải. Đây là lần đầu tiên Liên minh châu Âu (EU) thiết lập được một cách tiếp cận đồng bộ toàn khối, có tính hệ thống nhằm khai mở tiềm năng dài hạn và bảo vệ sinh kế cho 2 nhóm đối tượng vốn chịu nhiều tổn thương.

Quy mô của 2 sáng kiến này bao phủ không gian nhân khẩu và địa lý rất lớn, hướng tới 17 triệu người đang sinh sống trên hơn 4.000 đảo thuộc 16 quốc gia thành viên EU và 95 triệu cư dân phân bổ dọc theo 70.000km bờ biển trải dài qua 22 nước thành viên.
Tổng cộng sẽ có 25% dân số EU chịu tác động trực tiếp từ gói chính sách mới. Thông qua việc đặt các vùng lãnh thổ hải đảo và duyên hải vào trung tâm nghị sự, EU đang tìm cách chuyển hóa những bất lợi về mặt địa lý thành những lợi thế cạnh tranh mới.
Khung kiến trúc của chiến lược mới
Dù sở hữu nguồn di sản văn hóa, môi trường và hàng hải phong phú, cả 2 vùng lãnh thổ của EU đang phải đối mặt với những áp lực đa chiều, đe dọa trực tiếp đến khả năng phục hồi kinh tế và ổn định xã hội.
Sự chia cắt về địa lý tự nhiên đã đẩy thời gian di chuyển và chi phí logistics lên mức cao, khiến các đảo gần như biệt lập với thị trường nội địa chung của EU.
Thị trường nội đảo với quy mô nhỏ không đủ sức hấp dẫn các dòng vốn đầu tư lớn bên ngoài. Ngoài ra, các đảo cũng đối mặt với vấn đề nhiên liệu và nước ngọt, khả năng tiếp cận yếu kém nhiều dịch vụ công thiết yếu, tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động nghiêm trọng.
Dù là động lực kinh tế lớn, cộng đồng duyên hải châu Âu cũng đang chịu đựng nhiều xung đột phát triển gay gắt, từ môi trường, đa dang sinh học và ô nhiễm rác thải nhựa.
Tình trạng phát triển du lịch mất cân bằng, khủng hoảng nhà ở, sinh kế phụ thuộc du lịch và thủy sản cũng là những vấn đề rất lớn mà các cộng đồng duyên hải châu Âu phải đối mặt.
Để giải quyết những thách thức cấu trúc này, EC quyết tâm xây dựng một mô hình quản trị tổng thể, nhất quán, tích hợp nhiều yếu tố cốt lõi, như kinh tế, kết nối, năng lượng, môi trường, nhân khẩu học và an ninh để chuyển hóa thách thức thành cơ hội phát triển bền vững.
Hai chiến lược mới của EU tập trung sâu vào phát triển kinh tế, kết nối, nâng cao năng lực cạnh tranh và đổi mới sáng tạo, thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp bản địa, đa dạng hóa các mô hình kinh tế dựa trên nền tảng số hóa, đầu tư mạnh vào hạ tầng kết nối băng thông rộng.
Với nỗ lực tập trung khai thác nền kinh tế biển xanh năng động, cạnh tranh và đa dạng, thông qua tài trợ và thúc đẩy các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo như du lịch sinh thái kết hợp đánh bắt thủy hải sản bền vững, phát triển kinh tế sinh học và mở rộng quy mô năng lượng tái tạo ngoài khơi nhằm tạo ra các cơ hội việc làm chất lượng cao cho người dân, EU đang nỗ lực biến các vùng duyên hải thành những không gian sống có tính bao trùm và an toàn.
Cơ chế thực thi toàn diện
Hai chiến lược mới của EC có tính hành động cao, đi kèm một hệ thống công cụ luật pháp, tài chính và công nghệ rất cụ thể hoạch định rõ ràng.
Thông qua Đạo luật Đại dương sắp được ban hành trong thời gian tới, EU sẽ chính thức tạo dựng một khung pháp lý vững chắc nhằm trao quyền tối đa cho các cộng đồng ven biển và đảo tham gia trực tiếp vào quá trình quy hoạch không gian biển.
Quy chế mới bảo đảm vốn tự nhiên của đại dương được khai thác khoa học và bền vững, phân bổ hợp lý không gian giữa các ngành kinh tế truyền thống với các ngành công nghiệp mới như trang trại điện gió ngoài khơi và các khu bảo tồn nghiêm ngặt về sinh thái biển, từ đó mở ra không gian tăng trưởng xanh ổn định mà không phát sinh xung đột lợi ích.
EU cũng sẽ kích hoạt Sáng kiến đổi mới sinh học biển xanh châu Âu, thiết lập và tài trợ trực tiếp cho các cụm công nghiệp sinh học biển tại các vùng duyên hải thông qua các dự án thực tế do chính cộng đồng địa phương lãnh đạo và quản lý.
Trọng tâm sáng kiến là xây dựng chuỗi cung ứng và chế biến sâu các sản phẩm từ tảo đại dương, mở ra một phân khúc kinh tế tuần hoàn có giá trị gia tăng cực cao cho cộng đồng ngư dân ven biển. Ngoài ra, EU cũng thiết lập hệ thống chứng nhận tín chỉ carbon biển xanh.
Đây được xem là một giải pháp tài chính mang tính đột phá của EU. Cơ chế này cho phép các cộng đồng ven biển và hải đảo thương mại hóa một cách hợp pháp nỗ lực bảo tồn môi trường, tạo ra một nguồn doanh thu ổn định, hoàn toàn mới để tái đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật địa phương.
Theo chiến lược mới, các quốc gia thành viên EU cũng sẽ phải tích hợp các biện pháp phát triển chuyên biệt cho đảo và duyên hải vào trong các Kế hoạch đối tác chiến lược quốc gia và vùng của họ trong các kỳ ngân sách tiếp theo.
Một diễn đàn đối thoại định kỳ, chính thức giữa các định chế trực thuộc EU với các đại diện cộng đồng dân cư biển đảo sẽ được thành lập nhằm bảo đảm mọi tiếng nói, nguyện vọng từ thực địa đều được phản ánh một cách nhanh chóng và chính xác vào các đề xuất luật của EC.
Thách thức trong quá trình triển khai
Dù lộ trình chiến lược chi tiết và có tính tham vọng cao, EU vẫn phải đối mặt với loạt rào cản không dễ vượt qua trong quá trình hiện thực hóa. Rào cản lớn nhất xuất phát từ sự phân rã lợi ích kinh tế và chính trị giữa các nước thành viên.
Dù phần lớn các nước EU đều sở hữu bờ biển, nhưng ưu tiên chiến lược và lợi ích cốt lõi lại khác nhau. Sự khác biệt này gây không ít khó khăn trong việc tìm kiếm tiếng nói chung khi phân bổ nguồn lực tài chính từ ngân sách EU, cũng như khi cần thống nhất các hành động pháp lý nghiêm khắc liên quan đến hạn ngạch đánh bắt thủy sản hoặc kiểm soát môi trường.
Thách thức thứ hai nằm ở cấu trúc và năng lực quản trị. Hệ thống điều hành, kiểm soát hàng hải và thực thi pháp luật trên biển của EU hiện vẫn chưa tập trung hoàn toàn vào một đầu mối duy nhất.
Các lực lượng tuần duyên, kiểm ngư và cứu hộ vẫn thuộc quyền quản lý riêng rẽ của từng quốc gia, dẫn đến việc thiếu hụt nguồn lực chung mang tính thường trực khi cần triển khai các nỗ lực quy mô lớn hoặc xử lý những sự cố ô nhiễm môi trường xuyên biên giới ở các vùng biển xa.
Cuối cùng, áp lực cạnh tranh từ quy định quốc tế và chi phí logistics cũng là một bài toán hóc búa đối với EC. Việc EU áp dụng hệ thống mua bán phát thải nghiêm ngặt lên ngành vận tải biển đang làm dấy lên những làn sóng lo ngại sâu sắc về việc đẩy chi phí vận tải và logistics tăng cao, có nguy cơ làm giảm năng lực cạnh tranh của các cảng biển lớn, khi các hãng tàu quốc tế hoàn toàn có thể lựa chọn chuyển hướng lộ trình hải trình sang các cảng biển thuộc các quốc gia lân cận ngoài khối nhằm né tránh thuế phí môi trường.
Mặc dù vậy, 2 chiến lược mới được thông qua của EC là sự thừa nhận cấp thiết rằng thịnh vượng bền vững và an ninh lâu dài của toàn bộ châu Âu không thể tách rời khỏi sự an toàn, sức khỏe sinh thái và ổn định kinh tế của các vùng biên giới hải đảo và duyên hải. Thông qua sự chủ động thay đổi tư duy, EU đang nỗ lực tự định vị mình như một bên đi đầu trong nỗ lực quản trị đại dương xanh./.
