Các nước thử nghiệm tiền số quốc gia: Khoảng cách giữa kỳ vọng và hiện thực
Trong vài năm gần đây, tiền số ngân hàng trung ương (CBDC) là chủ đề thu hút sự quan tâm lớn của các chính phủ và giới hoạch định chính sách trên toàn cầu.

Trung Quốc: Thành công về hạ tầng công nghệ, dấu hỏi về ứng dụng tiêu dùng
Hàng loạt quốc gia công bố kế hoạch nghiên cứu, thử nghiệm, thậm chí triển khai chính thức CBDC, với kỳ vọng đây sẽ là bước tiến tiếp theo của hệ thống tiền tệ trong kỷ nguyên số.
Trái với tiền mã hóa phi tập trung, CBDC có thể được xem như một trong những biểu hiện chủ quyền trong lĩnh vực kinh tế trên không gian mạng. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế, bức tranh lại cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa tham vọng chính sách và hành vi thị trường.
Trung Quốc là quốc gia đi xa nhất trong việc triển khai CBDC với đồng e-CNY. Quốc gia này tiến hành xây dựng một hệ thống vận hành 2 tầng: Ngân hàng Trung ương phát hành tiền, còn các ngân hàng thương mại chịu trách nhiệm phân phối. Cách làm này giúp giảm xung đột với hệ thống tài chính hiện hữu và tận dụng được hạ tầng sẵn có.
Việc triển khai e-CNY được tiến hành theo từng giai đoạn, từ thử nghiệm quy mô nhỏ đến mở rộng dần ra nhiều địa phương, gắn chặt với các kịch bản sử dụng cụ thể như trợ cấp chính phủ, giao thông công cộng hay hoàn thuế và được tích hợp với Alipay, WeChat Pay.
Theo nhiều báo cáo quốc tế, số lượng người dùng e-CNY đã lên tới 260 triệu trong giai đoạn thử nghiệm với tổng giá trị giao dịch 7.000 tỷ nhân dân tệ, tương đương hàng trăm tỷ USD.
Dù vậy, đồng tiền số này vẫn chưa thể thay thế các nền tảng thanh toán tư nhân rất phổ biến như Alipay hay WeChat Pay. Người dùng không có nhiều động lực để chuyển sang một công cụ mới nếu trải nghiệm không tốt hơn.
Điều này cho thấy, ngay cả trong môi trường có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà nước, CBDC cũng không dễ dàng chiếm lĩnh thị trường tiêu dùng. Ở Trung Quốc, CBDC có thể đã thành công như một công cụ chính sách, nhưng chưa phải là sản phẩm tiêu dùng tốt.
Bahamas, Nigeria: Thiếu hệ sinh thái và mạng lưới chấp nhận thanh toán
Nếu Trung Quốc đại diện cho mô hình triển khai quy mô lớn, Bahamas có thể được coi là quốc gia tiên phong về mặt thời điểm. Năm 2020, Bahamas chính thức phát hành sand dollar, trở thành nước đầu tiên đưa CBDC vào vận hành trên toàn quốc.
Mục tiêu của chương trình này không phải là thay đổi thói quen thanh toán ở đô thị, mà nhằm giải quyết bài toán tiếp cận tài chính tại các khu vực đảo xa, nơi hệ thống ngân hàng truyền thống khó vươn tới. Sand dollar sử dụng công nghệ sổ cái phân tán (DLT), kết hợp với hệ thống ngân hàng.
Dù vậy, sau vài năm triển khai, mức độ sử dụng sand dollar còn rất hạn chế, chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (khoảng 0,1% - 0,2%) trong tổng lượng tiền lưu thông. Thực tế này cho thấy, giải quyết một vấn đề hạ tầng mà không có hệ sinh thái sử dụng đủ rộng thì không tạo ra được sự thay đổi hành vi. Bahamas chỉ giải bài toán kỹ thuật mà không tính đến bài toán thị trường.
Trường hợp của Nigeria với đồng eNaira phản ánh rõ rủi ro trong cách tiếp cận mang tính áp đặt. Là một trong những quốc gia đầu tiên ở châu Phi triển khai CBDC, Nigeria đặt nhiều kỳ vọng vào việc thúc đẩy tài chính toàn diện và giảm phụ thuộc vào tiền mặt.
Dù số lượng ví đăng ký ban đầu tương đối lớn, đạt tới hơn 13,2 triệu ví, tỷ lệ người dùng thực sự hoạt động lại rất thấp. Chỉ 1,5% số ví được tạo hoạt động thường xuyên, chiếm chưa tới 1% dân số. Phần lớn người dân không thấy lý do để chuyển sang sử dụng eNaira khi các giải pháp fintech hiện có vừa tiện lợi hơn, vừa quen thuộc hơn.
Thiếu động lực sử dụng và không có mạng lưới chấp nhận thanh toán đủ rộng khiến hệ thống này gần như không tạo ra tác động đáng kể trong đời sống kinh tế.
Giá trị cốt lõi của CBDC: Công cụ điều hành tài khóa chính xác
Jamaica, Nigeria hay một số quốc gia nhỏ khác đều gặp tình trạng CBDC dù triển khai cấp quốc gia, vẫn chỉ dừng ở các chương trình thí điểm mở rộng. CBDC rõ ràng không phải câu chuyện công nghệ, mà là chuyện của hệ sinh thái và hành vi người dùng.
Khi các phương thức thanh toán hiện tại đã đáp ứng tốt nhu cầu về tốc độ, chi phí và tiện lợi, một công cụ mới nếu không mang lại giá trị vượt trội sẽ khó có cơ hội thay thế. Bên cạnh đó, việc thiếu mạng lưới chấp nhận rộng rãi và sự cạnh tranh trực tiếp với các nền tảng fintech phát triển cũng là những rào cản lớn.
Tâm lý e ngại về quyền riêng tư và sự giám sát của nhà nước càng khiến người dùng thận trọng hơn. Về mặt này, đồng tiền số của các ngân hàng trung ương không có lợi thế bằng tiền mã hóa phi tập trung.
Thay vì cạnh tranh với tư cách phương thức thanh toán, giá trị thực sự của CBDC đang dần lộ rõ ở một hướng khác: trở thành công cụ điều hành chính sách tài khóa chính xác hơn, một lớp hạ tầng tài chính mang tính chủ quyền và trong một số trường hợp, là công cụ cạnh tranh trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu.
CBDC của Việt Nam nên như thế nào?
Việt Nam có một số nét tương đồng với các nước khác, như: đã có hệ sinh thái thanh toán số phát triển với sự tham gia của các nền tảng như MoMo, ZaloPay, Viettel Pay...
Các nền tảng này có trải nghiệm người dùng tốt, mạng lưới chấp nhận thanh toán rộng, đã thâm nhập sâu vào đời sống. CBDC của Việt Nam, nếu triển khai, nên nhìn thấy bối cảnh này và rút kinh nghiệm từ các nước đi trước. Nếu CBDC chỉ là thêm một phiên bản ví điện tử, giá trị tạo ra sẽ không khác biệt và khó cạnh tranh.
Lựa chọn chiến lược với CBDC là xác định nó như lớp hạ tầng vận hành phía sau các ví điện tử, tích hợp vào các dịch vụ hiện có và trở thành một phần của hệ sinh thái. CBDC của Việt Nam nên ưu tiên gắn với chính sách công, chứ không phải là sản phẩm tiêu dùng tự nhiên.
Ví dụ, CBDC nên được dùng cho các chương trình trợ cấp có điều kiện (trợ cấp giáo dục, y tế, lương thực cho người nghèo; hỗ trợ doanh nghiệp), kích cầu kinh tế (voucher CBDC, kích cầu du lịch).
CBDC còn có thể đóng vai trò hạ tầng thanh toán dự phòng quốc gia trong các trường hợp sự cố hệ thống hay gián đoạn quốc tế, mang ý nghĩa an ninh tài chính chứ không phải là tiện ích người dùng.
Cuối cùng, cần lưu ý đến khía cạnh quyền riêng tư của người dùng. Nếu CBDC bị nhìn nhận như một công cụ giám sát của nhà nước, từng giao dịch nhỏ đều bị ghi dấu và truy vết, nó rất dễ bị xã hội từ chối. Nếu lựa chọn hướng đi đúng, cơ hội thành công cho CBDC của Việt Nam là rõ ràng./.
